Khi bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật vào năm 2026, một trong những khối kiến thức nền tảng, bắt buộc và xuất hiện với tần suất cao nhất trong giao tiếp hàng ngày chính là các tháng bằng tiếng Nhật. Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh nơi tên tháng thường có nguồn gốc từ thần thoại La Mã hoặc các vị vua (January, February…), hệ thống tên tháng trong tiếng Nhật mang tính logic, khoa học và dễ nhớ đến ngạc nhiên: chúng đơn giản chỉ là số thứ tự + từ “gatsu” (月 – tháng).
Tuy nhiên, “dễ nhớ” không đồng nghĩa với “đơn giản tuyệt đối”. Đằng sau vẻ ngoài giản lược đó là những quy tắc phát âm đặc biệt (đặc biệt là tháng 4, 7, 9), sự phân biệt rõ rệt giữa Kanji (Hán tự), Hiragana và Romaji, cùng một kho từ vựng phong phú về mùa节气 (thị tiết), lễ hội (matsuri) và văn hóa Nhật gắn liền với từng tháng. Bài viết này được biên soạn cập nhật mới nhất cho năm 2026, nhằm cung cấp cho bạn một “cẩm nang” hoàn chỉnh, từ A-Z về tên các tháng, cách đọc chuẩn, các lỗi thường gặp, đến các mẫu câu thực hành và kiến thức văn hóa đi kèm để bạn học một lần, nhớ trọn đời.
1. Bảng Tổng Hợp 12 Tháng Bằng Tiếng Nhật (Cập Nhật 2026)
Dưới đây là bảng tra cứu nhanh nhất, chuẩn nhất theo chuẩn JLPT (N5 – N4) và sách giáo khoa Minna no Nihongo, Genki phổ biến hiện nay.
| Tháng | Kanji (Hán tự) | Hiragana | Romaji | Phát âm IPA (Tham khảo) | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 一月 | いちがつ | Ichigatsu | /itɕiɡatsu/ | Đọc chuẩn “I-chi-gatsu”. Không đọc là “Itsugatsu”. |
| Tháng 2 | 二月 | にがつ | Nigatsu | /niɡatsu/ | Đọc ngắn gọn “Ni-gatsu”. |
| Tháng 3 | 三月 | さんがつ | Sangatsu | /saŋɡatsu/ | “San” + “gatsu” → “Sangatsu” (n âm n hòa nhập). |
| Tháng 4 | 四月 | しがつ | Shigatsu | /ɕiɡatsu/ | ⚠ TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT 1: Đọc “Shi-gatsu” (Kanji 四 đọc On-yomi là Shi), KHÔNG đọc “Yongatsu” hay “Shigatsu” với “Yon”. |
| Tháng 5 | 五月 | ごがつ | Gogatsu | /ɡoɡatsu/ | “Go” + “gatsu” → “Gogatsu”. Lưu ý Kanji 五 đọc Go (không phải Itsu). |
| Tháng 6 | 六月 | ろくがつ | Rokugatsu | /ɾokɯɡatsu/ | “Roku” + “gatsu” → “Rokugatsu”. Âm “ku” nhỏ (sokuon) làm “k” của “gatsu” đọc mạnh, rõ rệt. |
| Tháng 7 | 七月 | しちがつ | Shichigatsu | /ɕitɕiɡatsu/ | ⚠ TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT 2: Đọc “Shichi-gatsu” (Kanji 七 đọc On-yomi Shichi), KHÔNG đọc “Nanagatsu”. |
| Tháng 8 | 八月 | はちがつ | Hachigatsu | /hatɕiɡatsu/ | Tương tự tháng 6: “Hachi” + “gatsu” → “Hachigatsu” (sokuon). |
| Tháng 9 | 九月 | くがつ | Kugatsu | /kɯɡatsu/ | ⚠ TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT 3: Đọc “Ku-gatsu” (Kanji 九 đọc On-yomi Ku), KHÔNG đọc “Kyugatsu”. |
| Tháng 10 | 十月 | じゅうがつ | Juugatsu | /dʑɯɯɡatsu/ | “Juu” (âm dài) + “gatsu”. Kanji 十 đọc Juu. |
| Tháng 11 | 十一月 | じゅういちがつ | Juuichigatsu | /dʑɯɯitɕiɡatsu/ | Juu + Ichi + gatsu. |
| Tháng 12 | 十二月 | じゅうにがつ | Juunigatsu | /dʑɯɯniɡatsu/ | Juu + Ni + gatsu. |
2. Phân Tích Sâu Về 3 “Nốt Ruồi” Làm Sai Lệch Phát Âm (Tháng 4, 7, 9)
Đây là phần quan trọng nhất khiến người mới học (đặc biệt là người Việt Nam quen đọc số theo kiểu “Tư, Bảy, Chín”) thường bị trừ điểm trong bài thi JLPT hoặc giao tiếp thực tế.
2.1. Tháng 4 (四月 – Shigatsu) – Tại sao không phải “Yongatsu”?
- Quy tắc: Kanji 四 có 2 cách đọc chính: Kun-yomi (đọc gốc Nhật) là “Yon” (よん) và On-yomi (đọc Hán – Việt) là “Shi” (し).
- Áp dụng: Khi đếm thứ tự (ngày, tháng, tầng, số hiệu…), tiếng Nhật ưu tiên dùng On-yomi. Do đó: 四月 = Shi + gatsu = Shigatsu.
- Lưu ý 2026: Trong một số ngữ cảnh nói chuyện rất thân mật, người Nhật đôi khi nói “Yongatsu” để tránh âm “Shi” (tử – xui xẻo), nhưng chuẩn văn pháp, thi cử, báo chí, tin tức năm 2026 vẫn bắt buộc dùng “Shigatsu”.
2.2. Tháng 7 (七月 – Shichigatsu) – Tại sao không phải “Nanagatsu”?
- Quy tắc: Kanji 七 có Kun-yomi là “Nana” (なな) và On-yomi là “Shichi” (しち).
- Áp dụng: Tương tự tháng 4, trong hệ thống ngày/tháng/năm -> Dùng On-yomi -> Shichigatsu.
- Phân biệt: “Nanagatsu” (なながつ) hoàn toàn sai ngữ pháp chuẩn. Tuy nhiên, khi đếm số lượng (ví dụ: 7 cái – 七つ Nanatsu), ta dùng Nana.
2.3. Tháng 9 (九月 – Kugatsu) – Tại sao không phải “Kyugatsu”?

Có thể bạn quan tâm: Học Từ Vựng Thành Viên Gia Đình Bằng Tiếng Nhật Trọn Bộ: Phân Biệt Rõ Ràng Uchi/soto, Keigo Và Cách Dùng Thực Tế Năm 2026
- Quy tắc: Kanji 九 có Kun-yomi là “Kokonotsu” (ここのつ – 9 cái) / “Kyuu” (きゅう – số 9 trong đếm số học/toán học) và On-yomi là “Ku” (く) / “Kyuu” (きゅう).
- Áp dụng: Trong từ ghép chỉ tháng (Kanji + Kanji), quy tắc On-yomi + On-yomi áp dụng. Cách đọc phổ biến, chuẩn nhất, ngắn gọn nhất là “Ku”. -> Kugatsu.
- Lưu ý: “Kyugatsu” (きゅうがつ) không hề sai về mặt ngữ âm học (cũng là On-yomi), nhưng Kugatsu là cách đọc thông dụng, tự nhiên và được dạy trong 100% sách giáo khoa hiện hành (Minna, Genki, Marugoto…).
3. Cấu Trúc Câu Hỏi & Trả Lời Về Tháng (Grammar Point N5)
Nắm vững từ vựng là chưa đủ, bạn phải biết cách “xài” chúng trong câu.
3.1. Hỏi “Tháng mấy?” – 何月 (Nangatsu / Nangetsu)
- Nangatsu (なんがつ): Thông dụng nhất, dùng trong hội thoại, hỏi tháng cụ thể trong năm.
- Ví dụ: 来月は何月ですか。(Raigetsu wa nangatsu desu ka?) – Tháng sau là tháng mấy?
- Nangetsu (なんげつ): Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, báo cáo, hoặc hỏi “bao nhiêu tháng” (khoảng thời gian).
- Ví dụ: 工事は何月かかりますか。(Kouji wa nangetsu kakarimasu ka?) – Công trình mất bao nhiêu tháng?
3.2. Mẫu câu khẳng định/phủ định
- Khẳng định: 今月はThángです。 (Kongetsu wa Tháng desu.) – Tháng này là tháng Tháng.
- Phủ định: 今月はThángじゃありません / ではありません。 (Kongetsu wa Tháng ja arimasen / dewa arimasen.)
- Hỏi xác nhận: 今月はThángですか。
3.3. Các từ chỉ thời gian liên quan đến “Tháng” (Bổ sung cho năm 2026)
| Từ vựng | Kanji | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Kongetsu | 今月 | こんげつ | Tháng này | 今月は忙しいです (Tháng này bận lắm). |
| Raigetsu | 来月 | らいげつ | Tháng sau | 来月、日本へ行きます (Tháng sau đi Nhật). |
| Sengetsu | 先月 | せんげつ | Tháng trước | 先月、誕生日でした (Tháng trước là sinh nhật). |
| Maitsuki | 毎月 | まいつき | Hàng tháng | 毎月、給料が入ります (Hàng tháng nhận lương). |
| Getsumatsu | 月末 | げつまつ | Cuối tháng | 締め切りは月末です (Hạn chót cuối tháng). |
| Getsuhajime | 月初め | げつはじめ | Đầu tháng | 月初めに会議があります (Đầu tháng có họp). |
| Kagetsu | か月 / ヶ月 | かげつ | Counter đếm số tháng (khoảng thời gian) | 3ヶ月 (Sankagetsu – 3 tháng), 半年 (Hantoshi – 6 tháng/nửa năm). |
Lưu ý viết Kanji “ヶ” (Ke/Getsu counter): Trong văn bản in năm 2026, bạn sẽ thấy cả 箇月, ヶ月, カ月, thậm chí ケ月. Cách viết ヶ月 (small Ke) là chuẩn nhất và phổ biến nhất trên báo chí, hợp đồng, CV xin việc tại Nhật.
4. Văn Hóa Nhật Bản Qua 12 Tháng: “Kisetsu” (Mùa) Và “Nenchuu Gyooji” (Sự Kiện Niên Hàng)
Học tên tháng mà không biết mùa, lễ hội, thời tiết của tháng đó thì chỉ gọi là “học vẹt”. Dưới đây là bản tóm tắt văn hóa cho từng tháng, cực kỳ hữu ích nếu bạn dự định du học, làm việc, du lịch hoặc sinh sống tại Nhật vào năm 2026.
Tháng 1 (Ichigatsu – 一月) – Mutsuki (睦月) – Tháng Giân Hảo
- Mùa: Đông (Fuyu – 冬) lạnh giá, tuyết rơi nhiều ở phía Bắc (Hokkaido, Tohoku, Niigata).
- Sự kiện then chốt:
- Oshogatsu (お正月 – Năm mới): Lễ hội quan trọng nhất năm. 1-3/1 (Sanganichi). Ăn Osechi, Mochi, đi Hatsumode (初詣 – Lần đầu đi đền/chùa năm mới).
- Seijin no Hi (成人の日 – Lễ Thành nhân): Thứ 2 tuần 2 tháng 1 (Năm 2026 rơi vào ngày 12/1). Chúc mừng các bạn 20 tuổi (tuổi trưởng thành pháp lý tại Nhật từ 2022).
- Từ vựng hay gặp: Nengajo (年賀状 – Bưu thiệp năm mới), Otoshidama (お年玉 – Tiền lì xì), Hatsuyume (初夢 – Giấc mơ đầu năm).
Tháng 2 (Nigatsu – 二月) – Kisaragi (如月) – Tháng Nhất Đồng

Có thể bạn quan tâm: Học Các Số Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Cập Nhật Xu Hướng Học Tập 2026
- Mùa: Cuối đông, bắt đầu có dấu hiệu xuân (Risshun – 立春 thường rơi vào 3-4/2).
- Sự kiện then chốt:
- Setsubun (節分 – Lễ đậu): Ngày 3/2 năm 2026. Ném đậu (Mamemaki – 豆まき) đuổi quỷ, ăn Ehomaki (恵方巻 – Cuộn kimchi may mắn) quay về hướng may mắn (Năm 2026 là Nam – Nam Đông / Hinoe Tora 丙寅).
- Kenkoku Kinen no Hi (建国記念の日 – Lễ Quốc khánh): Ngày 11/2. Nghỉ lễ chính thức.
- Valentine (バレンタインデー): Ngày 14/2. Đặc thù Nhật: Nữ tặng nam Chocolate (Honmei choco – yêu thật, Giri choco – nghĩa vụ).
Tháng 3 (Sangatsu – 三月) – Yayoi (弥生) – Tháng Sinh Trưởng
- Mùa: Xuân (Haru – 春) chính thức. Hoa Mơ (Ume) nở, sau đó là Hoa Anh Đào (Sakura) bắt đầu nở từ cuối tháng ở Tokyo/Kansai.
- Sự kiện then chốt:
- Hina Matsuri (ひな祭り – Lễ hội búp bê): Ngày 3/3. Lễ hội con gái. Trưng búp bê Hina, ăn Hina Arare, uống Shirozake.
- Shunbun no Hi (春分の日 – Xuân phân): Khoảng ngày 20/3 năm 2026. Nghỉ lễ. Đi viếng mộ (Ohigan).
- Sotsugyou (卒業 – Tốt nghiệp): Mùa tốt nghiệp đại học, cao đẳng, trung học. Rất xúc động.
- Du lịch 2026: Dự báo hoa Sakura năm 2026 tại Tokyo nở khoảng cuối tháng 3 (22-25/3), mạn vào đầu tháng 4.
Tháng 4 (Shigatsu – 四月) – Uzuki (卯月) – Tháng Hoa Mới
- Mùa: Xuân sang Hè. Thời tiết đẹp nhất năm.
- Sự kiện then chốt:
- Shingakki (新学期 – Học kỳ mới) / Shain Nyuusha (新入社員 – Tân binh viên): Ngày 1/4 là ngày bắt đầu năm tài chính, năm học, năm hành chính mới. Cận cảnh lễ nhập học, nhập ngũ rất trang trọng.
- Hanami (花見 – Ngắm hoa): Hoạt động quốc dân. Đi công viên, uống bia, ăn uống dưới tán Sakura.
- Showa no Hi (昭和の日 – Lễ ngày Showa): Ngày 29/4. Bắt đầu Golden Week (Tuần Vàng).
Tháng 5 (Gogatsu – 五月) – Satsuki (皐月) – Tháng Mùa Mưa Đầu (Samidare)
- Mùa: Hè sớm. Khí hậu dễ chịu, nhưng cuối tháng vào mùa mưa Tsuyu (ở Okinawa/Kyushu).
- Sự kiện then chốt:
- Golden Week (ゴールデンウィーク): Chuỗi ngày nghỉ dài nhất năm: 29/4 (Showa), 3/5 (Kenpo Kinenbi – Lễ Hiến pháp), 4/5 (Midori no Hi – Lễ Xanh), 5/5 (Kodomo no Hi – Lễ Thiếu nhi). Năm 2026: Golden Week rất dài, du lịch cực kỳ đông đúc, giá vé máy bay/khách sạn cao gấp nhiều lần.
- Kodomo no Hi (こどもの日 – 5/5): Treo cờ cá chép (Koinobori), đội nón samurai, ăn Kashiwa Mochi.
Tháng 6 (Rokugatsu – 六月) – Minazuki (水無月) – Tháng Nước (Mưa)
- Mùa: Tsuyu (梅雨 – Mùa mưa) chính thức bắt đầu ở hầu hết vùng (trừ Hokkaido). Ẩm ướt, nấm mốc, sương mù.
- Sự kiện then chôts:
- Không có ngày nghỉ lễ chính thức nào (tháng duy nhất không có ngày nghỉ).
- Yukata (浴衣): Bắt đầu mặc Yukata đi matsuri (lễ hội mùa hè) vào cuối tháng.
- Nagoshi no Harae (夏越の祓): Lễ trừ tà cuối tháng 6 tại các đền thần (chinowa kuguri – lượn qua vòng tre).
Tháng 7 (Shichigatsu – 七月) – Fumizuki (文月) – Tháng Văn Chương
- Mùa: Hè nóng bức (Natsu – 夏). Kết thúc Tsuyu, bắt đầu nắng gắt (Mousho – 猛暑). Nhiệt độ thường > 35°C tại Tokyo/Osaka.
- Sự kiện then chốt:
- Tanabata (七夕 – Lễ hội Tình nhân Nhật/Ngày Thất Tịch): Ngày 7/7 (Dương lịch). Treo giấy tanzaku viết ước nguyện lên cây Tre. Lễ hội lớn tại Sendai (tháng 8) và Hiratsuka.
- Umi no Hi (海の日 – Lễ Biển): Thứ 2 tuần 3 tháng 7 (Năm 2026: ngày 20/7). Nghỉ lễ.
- Gion Matsuri (祇園祭 – Kyoto): Diễn ra suốt tháng 7, cao trào ngày 17, 24/7 (Yamaboko Junko). Lễ hội nổi tiếng nhất Nhật.
Tháng 8 (Hachigatsu – 八月) – Hazuki (葉月) – Tháng Cây Lá
- Mùa: Cực nóng (Zansho – 残暑). Bão (Taifuu – 台風) bắt đầu vào mùa.
- Sự kiện then chốt:
- Obon (お盆 – Lễ Vu Lan/Trung Nguyên): 13-16/8 (Kanto/Tokyo) hoặc 13-16/7 (Kansai/Kyoto – Kyu Bon). Người Nhật về quê sum họp, viếng mộ, múa Bon Odori. Năm 2026: 13/8 là Thứ 4, 16/8 là Thứ 7 -> Có thể nghỉ liền 4-5 ngày.
- Yama no Hi (山の日 – Lễ Núi): Ngày 11/8 (Năm 2026 rơi Thứ 3). Nghỉ lễ.
- Hiroshima (6/8) & Nagasaki (9/8) – Ngày nhớ chết người nguyên tử bomb. Tiếng kèn-report 1 phút mặc niệm.
Tháng 9 (Kugatsu – 九月) – Nagatsuki (長月) – Tháng Dài (Đêm Dài)
- Mùa: Thu (Aki – 秋) bắt đầu. Mưa bão vẫn nhiều (Typhoon season). Nhiệt độ giảm dần.
- Sự kiện then chốt:
- Keiro no Hi (敬老の日 – Lễ Kính Lão): Thứ 2 tuần 3 tháng 9 (Năm 2026: ngày 21/9).
- Shubun no Hi (秋分の日 – Thu phân): Khoảng ngày 23/9 năm 2026. Nghỉ lễ. Ohigan (viếng mộ).
- Silver Week (シルバーウィーク): Nếu các ngày nghỉ liền nhau (như năm 2026: 21, 22, 23/9) sẽ tạo thành chuỗi nghỉ 3-4 ngày. Du lịch nội địa sôi động.
Tháng 10 (Juugatsu – 十月) – Kannazuki (神無月) – Tháng Không Thần (Thần về Izumo)
- Mùa: Thu sâu, thời tiết đẹp, mát mẻ, lá đổi màu (Momiji – 紅葉) bắt đầu ở miền Bắc/cao nguyên.
- Sự kiện then chốt:
- Taiiku no Hi (体育の日 – Lễ Thể dục/Thể thao): Đã đổi tên thành Sports no Hi (スポーツの日) từ 2020. Thứ 2 tuần 2 tháng 10 (Năm 2026: ngày 12/10).
- Halloween (ハロウィン): Ngày 31/10. Tại Nhật (đặc biệt Shibuya, Ikebukuro, Osaka) tổ chức cosplay quy mô khổng lồ, không phải “trick or treat” kiểu Mỹ.
Tháng 11 (Juuichigatsu – 十一月) – Shimotsuki (霜月) – Tháng Sương Giáng

Có thể bạn quan tâm: Top 15+ Phần Mềm Học Tiếng Nhật Tốt Nhất Năm 2026: Review Chi Tiết, So Sánh & Lộ Trình Học Hiệu Quả
- Mùa: Cuối thu, đầu đông. Lá Momiji đỏ rực rỡ nhất (Kyoto, Nikko, Hokkaido).
- Sự kiện then chốt:
- Bunka no Hi (文化の日 – Lễ Văn hóa): Ngày 3/11 (Năm 2026 rơi Thứ 2 -> Nghỉ bù Thứ 2). Trao giải Bunka Kunshō (Huân chương Văn hóa).
- Shichi-Go-San (七五三 – 7-5-3): Ngày 15/11. Lễ chúc phúc cho bé 3, 5 tuổi (con trai) và 3, 7 tuổi (con gái). Mặc Kimono, ăn Chitose Ame (kẹo thọ).
- Labor Thanksgiving Day (勤労感謝の日 – Kinro Kansha no Hi): Ngày 23/11. Nghỉ lễ. Cảm ơn lao động.
Tháng 12 (Juunigatsu – 十二月) – Shiwasu (師走) – Tháng Sư Chạy (Bận Rộn)
- Mùa: Đông (Fuyu) chính thức. Lạnh, khô, tuyết ở nhiều nơi.
- Sự kiện then chốt:
- Bonenkai (忘年会 – Tiệc quên năm): Toàn công ty, nhóm bạn tổ chức tiệc cuối năm suốt tháng 12. Rất bận rộn.
- Tenno Tanjoubi (天皇誕生日 – Sinh nhật Thiên hoàng): Ngày 23/12 (Năm 2026 rơi Thứ 3). Nghỉ lễ.
- Omisoka (大晦日 – Giao thừa): Ngày 31/12. Ăn Soba (Toshikoshi Soba – 年越し蕎麦) để cầu may mắn, dài tuổi. Nghe chuông đền (Joya no Kane – 除夜の鐘) gõ 108 lần trừ 108 phiền não. Đón năm mới 2027.
5. Các Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Năm 2026 (Có Dịch & Phân Tích)
Để bạn áp dụng ngay vào hội thoại, email, hoặc bài thi JLPT N5/N4.
5.1. Hỏi/Đáp về Lịch trình (Schedule)
A: 来月(らいげつ)の予定(よてい)は何月(なんがつ)ですか。
(Raigetsu no yotei wa nangatsu desu ka?)
Dịch: Dự định tháng sau là tháng mấy?B: 来月は六月(ろくがつ)です。六月(ろくがつ)に北海道(ほっかいどう)へ旅行(りょこう)に行きます。
(Raigetsu wa rokugatsu desu. Rokugatsu ni Hokkaido e ryokou ni ikimasu.)
Dịch: Tháng sau là tháng 6. Tháng 6 tôi đi du lịch Hokkaido.
💡 Mẹo: Dùng particle に (ni) sau tháng để chỉ mốc thời gian hành động diễn ra.
5.2. Nói về Sinh nhật / Kỷ niệm (Birthday/Anniversary)
A: 誕生日(たんじょうび)は何月(なんがつ)何日(なんにち)ですか。
(Tanjoubi wa nangatsu nannichi desu ka?)
Dịch: Sinh nhật bạn là tháng mấy ngày mấy?B: 十一月(じゅういちがつ)十五日(じゅうごにち)です。来年(らいねん)の十一月(じゅういちがつ)は土曜日(どようび)ですね。
(Juuichigatsu juugonichi desu. Rainen no juuichigatsu wa doyoubi desu ne.)
Dịch: Ngày 15 tháng 11. Năm sau tháng 11 rơi vào thứ 7 nhỉ.
💡 Năm 2026: 15/11 là Chủ Nhật. Năm 2027: 15/11 là Thứ 2.
5.3. Giao dịch hành chính / Hợp đồng / Visa (Rất quan trọng năm 2026)
窓口(まどぐち): ビザの有効期限(ゆうこうきげん)は来年(らいねん)の三月(さんがつ)三十一日(さんじゅういちにち)までです。更新(こうしん)は二月(にがつ)中(ちゅう)にお願(ねが)いします。
(Visa no yuukou kigen wa rainen no sangatsu sanjuuichinichi made desu. Koushin wa nigatsu chuu ni onegai shimasu.)
Dịch: Hạn visa đến ngày 31 tháng 3 năm sau. Xin vui lòng gia hạn trong tháng 2.
💡 Từ vựng chuyên ngành: 有効期限 (Yuukou kigen – Hạn sử dụng), 更新, 中.
5.4. Nói về Thời tiết & Mùa (Small Talk – Phổ biến ở Nhật)

Có thể bạn quan tâm: Các Phương Pháp Học Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Lộ Trình Từ Sơ Cấp Đảo N3, N2, N1 Chi Tiết
A: 今月(こんげつ)は雨(あめ)が多(おお)いですね。梅雨(つゆ)入り(いり)しましたか。
(Kongetsu wa ame ga ooi desu ne. Tsuyu-iri shimashita ka?)
Dịch: Tháng này mưa nhiều nhỉ. Đã vào mùa mưa (Tsuyu) chưa?B: はい、先週(せんしゅう)梅雨入り(つゆいり)しました。来月(らいげつ)の七月(しちがつ)まで続(つづ)くそうです。
(Hai, senshuu tsuyu-iri shimashita. Raigetsu no shichigatsu made tsuzuku sou desu.)
Dịch: Dạ, tuần trước đã vào mùa mưa. Nghe nói kéo dài đến tháng 7 tháng sau.
6. Cạm Bẫy Thường Gặp & Mẹo Học Tập Hiệu Quả (Dành Cho Học Viên 2026)
6.1. Nhầm lẫn “Gatsu” (月 – Tháng) và “Getsu” (月 – Tháng/Counter)
- Gatsu (がつ): Dùng cho Tên tháng cụ thể (Ichigatsu, Nigatsu…).
- Getsu (げつ): Dùng cho Số lượng tháng (Ikkagetsu – 1 tháng, Nikagetsu – 2 tháng, Sankagetsu – 3 tháng) hoặc từ ghép như Getsumatsu (Cuối tháng), Gesshuku (Ký túc xá/Trọ theo tháng).
- Mẹo nhớ: Tên tháng = Gatsu. Đếm thời gian = Kagetsu (かげつ).
6.2. Nhầm Kanji “月” trong “Ngày” vs “Tháng”
- Ngày (Date): 何日. Đọc: Nannichi (hoặc Tsuitachi, Futsuka, Mikka…).
- Tháng (Month): 何月. Đọc: Nangatsu.
- Lỗi thường gặp: Viết “何日” mà đọc “Nangatsu” hoặc ngược lại. Hãy nhớ: 日 = Hi/Nichi/Ka (Ngày). 月 = Gatsu/Getsu (Tháng).
6.3. Phát âm “Sokuon” (促音 – Tiếng tắc/nhỏ) ở Tháng 6, 8, 10
- Rokugatsu (ろっかつ – ロックガツ): “Ku” nhỏ -> “k” của “gatsu” đọc mạnh, giữ chút hơi.
- Hachigatsu (はっかつ – ハッカツ): “Chi” nhỏ -> “k” của “gatsu” đọc mạnh.
- Juugatsu (じゅっかつ – ジュッカツ): “U” nhỏ (sokuon) -> “k” của “gatsu” đọc mạnh. Lưu ý: Juugatsu thường nghe như “Jukkatsu”.
- Tập luyện: Đặt ngón tay lên cổ họng, đọc “Gatsu” bình thường -> cảm rung. Đọc “Rokugatsu” -> cảm rung mạnh hơn tại âm “k”. Đó là Sokuon.
6.4. Mẹo học vẹt qua bài hát (Songs for 2026 Learners)
Tìm trên YouTube từ khóa: “日本語 月の歌 (Nihongo Tsuki no Uta)” hoặc “Months of the year Japanese song”.
- Bài hát “Kagetsu no Uta” (カゲツノウタ) hoặc các bài hát thiếu nhi về 12 tháng giúp nhớ thứ tự và nhịp điệu tự nhiên.
- Năm 2026, các kênh như Comprehensible Japanese, Nihongo no Mori, Learn Japanese with Tanaka đều có video cập nhật phát âm chuẩn Pitch Accent (cao độ) cho từng tháng. Hãy tập theo Pitch Accent (ví dụ: Ichigatsu thường là Low-High-High / いちがつꜜ / Atamadaka type) để nói tự nhiên như người bản xứ.
7. Mở Rộng: Từ “Tháng” Ra “Ngày” Và “Tuần” (Hệ Thống Thời Gian Hoàn Chỉnh)
Để giao tiếp trôi chảy, bạn không thể chỉ biết tháng. Hãy nắm ngay bộ ba: Tháng – Tuần – Ngày.

7.1. Các ngày trong tháng (Date) – Quan trọng: 10 ngày đầu có đọc đặc biệt
| Ngày | Kanji | Hiragana | Romaji | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 一日 | ついたち | Tsuitachi | Đặc biệt (Không đọc Ichinichi) |
| 2 | 二日 | ふつか | Futsuka | Đặc biệt |
| 3 | 三日 | みっか | Mikka | Đặc biệt (Sokuon) |
| 4 | 四日 | よっか | Yokka | Đặc biệt (Sokuon) |
| 5 | 五日 | いつか | Itsuka | Đặc biệt |
| 6 | 六日 | むいか | Muika | Đặc biệt |
| 7 | 七日 | なのか | Nanoka | Đặc biệt |
| 8 | 八日 | ようか | Youka | Đặc biệt (Âm dài) |
| 9 | 九日 | ここのか | Kokonoka | Đặc biệt |
| 10 | 十日 | とおか | Tooka | Đặc biệt (Âm dài) |
| 11-19 | 十一日~ | じゅういちにち~ | Juuichinichi~ | Quy tắc: Số + にち (nichi) |
| 20 | 二十日 | はつか | Hatsuka | Đặc biệt |
| 21-31 | 二十一日~ | にじゅういちにち~ | Nijuuichinichi~ | Quy tắc: Số + にち (nichi) |
7.2. Các ngày trong tuần (Days of the Week)
| Thứ | Kanji | Hiragana | Romaji | Nguyên tố (Ngũ hành/Sao) |
|---|---|---|---|---|
| CN | 日曜日 | にちようび | Nichiyoubi | Nhật (Sun) |
| 2 | 月曜日 | げつようび | Getsuyoubi | Nguyệt (Moon) |
| 3 | 火曜日 | かようび | Kayoubi | Hỏa (Mars) |
| 4 | 水曜日 | すいようび | Suiyoubi | Thủy (Mercury) |
| 5 | 木曜日 | もくようび | Mokuyoubi | Mộc (Jupiter) |
| 6 | 金曜日 | きんようび | Kinyoubi | Kim (Venus) |
| 7 | 土曜日 | どようび | Doyoubi | Thổ (Saturn) |
Kết hợp thực tế 2026:
1/1/2026 (Thứ 4): Ganjitsu (元日 – Ngày đầu năm).
12/1/2026 (Thứ 2): Seijin no Hi.
3/2/2026 (Thứ 2): Setsubun.
11/2/2026 (Thứ 3): Kenkoku Kinen no Hi.
20/3/2026 (Thứ 5): Shunbun no Hi.
29/4/2026 (Thứ 3): Showa no Hi.
3/5/2026 (Thứ 6): Kenpo Kinenbi.
4/5/2026 (Thứ 7): Midori no Hi.
5/5/2026 (CN): Kodomo no Hi -> 6/5 (Thứ 2) Nghỉ bù (Furikae Kyujitsu).
20/7/2026 (Thứ 2): Umi no Hi.
11/8/2026 (Thứ 3): Yama no Hi.
21/9/2026 (Thứ 2): Keiro no Hi.
23/9/2026 (Thứ 4): Shubun no Hi.
12/10/2026 (Thứ 2): Sports no Hi.
3/11/2026 (Thứ 2): Bunka no Hi.
23/11/2026 (Thứ 2): Kinro Kansha no Hi.
23/12/2026 (Thứ 3): Tenno Tanjoubi.
8. Lộ Trình Ôn Tập 1 Tuần Làm Chủ “Các Tháng” (Kế Hoạch Cho Người Mới 2026)
| Ngày | Mục tiêu | Hoạt động cụ thể | Công cụ hỗ trợ |
|---|---|---|---|
| Ngày 1 | Input: Nhận biết & Phát âm | 1. Xem video phát âm 12 tháng (Pitch Accent). 2. Đọc to theo 10 lần/bảng. 3. Viết Kanji từng tháng 5 lần (theo thứ tự nét bút). |
YouTube, App: Kanji Study, Dr. Moku. |
| Ngày 2 | Focus: 3 tháng “Quái” (4, 7, 9) | 1. Viết 20 lần: 四月、七月、九月. 2. Ghi âm mình đọc so sánh với người bản xứ. 3. Làm flashcard Anki: Mặt trước Kanji, mặt sau Hiragana + Âm thanh. |
Anki, Recorder. |
| Ngày 3 | Grammar: Hỏi/Đáp Nangatsu | 1. Viết 10 câu hỏi “Nangatsu desu ka” với 10 tháng ngẫu nhiên. 2. Trả lời đầy đủ: “~gatsu desu”. 3. Thêm “Raigetsu/Kongetsu/Sengetsu”. |
Sách Minna no Nihongo Bài 4, 10. |
| Ngày 4 | Vocab: Mùa & Lễ hội | 1. Học từ vựng Mùa (Haru, Natsu, Aki, Fuyu). 2. Gán nhãn 12 tháng với Mùa & 1 lễ hội đại diện. 3. Xem vlog du lịch Nhật theo tháng (Search: “Japan in Month 2024/2025” để xem thực tế). |
Google Images, YouTube Vlog. |
| Ngày 5 | Listening: Nghe hiểu | 1. Nghe CD Minna Bài 4 / Genki Dialogue. 2. Dictation (Viết nghe) 5 câu chứa tên tháng. 3. Chơi game “Karuta” tháng (bài vở tự làm). |
CD Sách, App JapanesePod101. |
| Ngày 6 | Speaking: Tự giới thiệu lịch trình | 1. Chuẩn bị bài nói 1 phút: “Lịch trình năm 2026 của tôi”. 2. Bao gồm: Sinh nhật, du lịch, thi cử, ngày nghỉ lễ. 3. Quay video tự nói, review lại phát âm. |
Camera/Phone, HelloTalk/Tandem (trao đổi với người Nhật). |
| Ngày 7 | Review & Test | 1. Làm trắc nghiệm JLPT N5 mẫu (Phần Từ vựng/Ngữ pháp về thời gian). 2. Vẽ Mindmap 12 tháng từ trí nhớ (Không nhìn tài liệu). 3. Ôn lại Kanji khó: 四, 七, 九, 十二. |
Web: JLPT Sensei, JTest4You. |
9. Kết Luận: Biến “Các Tháng” Thành “Vũ Khí” Tiếng Nhật Của Bạn Năm 2026
Tóm lại, các tháng bằng tiếng Nhật không chỉ là 12 từ vựng cần học vẹt. Chúng là chìa khóa mở ra cánh cửa hiểu biết về:
- Hệ thống Kanji – On/Kun yomi (Quy tắc đọc Số + Counter).
- Ngữ pháp N5/N4 (Chỉ thời gian, Particle に/は).
- Văn hóa & Cuộc sống Nhật (24 tiết khí – Nijushisekki, Lễ hội truyền thống, Golden Week, Obon, Shogatsu).
- Kỹ năng sống sót (Đọc hợp đồng, visa, lịch trình tàu xe, báo thời tiết, hẹn hò, sinh nhật).
Vào năm 2026, với sự phát triển của AI và các app học tập, việc “học vẹt” là chưa đủ. Hãy học có hệ thống, có ngữ cảnh, có âm thanh, có văn hóa. Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng việc mở sổ tay, viết Kanji 一月 (Ichigatsu) đến 十二月 (Juunigatsu), đọc to, cảm nhận nhịp điệu, và liên tưởng ngay đến hình ảnh hoa Anh đào nở rộ tháng 4, lá Momiji đỏ rực tháng 11, hay tiếng chuông đền đêm 31/12.
Chúc bạn có một hành trình chinh phục tiếng Nhật năm 2026 suôn sẻ, đam mê và đạt được mục tiêu JLPT hay giao tiếp lưu loát như mong muốn! Ganbatte kudasai (がんばってください)!
