Đọc số trong tiếng Nhật không đơn giản chỉ là ghi nhớ cách đọc các chữ số từ 0 đến 9. Cùng một con số như 3, cách đọc có thể là san, hitori, ippun, sanpun hoặc sannin, tùy vào đơn vị và ngữ cảnh sử dụng. Nguyên nhân nằm ở đặc điểm quan trọng nhất của tiếng Nhật: mỗi loại vật thể thường đi kèm một bộ đếm riêng, được gọi là 计数助词 trong tiếng Trung, hay joshi trong tiếng Nhật.
Nếu chỉ học “một là ichi, hai là ni, ba là san”, người học sẽ hiểu được phần cơ bản nhưng vẫn khó đọc tự nhiên trong hội thoại. Vì vậy, để đọc số chính xác, cần nắm ba điều: cách phát âm từng chữ số, cách ghép các chữ số thành số lớn và cách chọn bộ đếm phù hợp với danh từ đứng sau nó.
1. Cách đọc các chữ số cơ bản
| Chữ số | Cách đọc phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0 | 零: rei, ゼロ: zero | Trong số điện thoại, 0 thường được đọc là maru hoặc rei |
| 1 | 一: ichi | Khi đếm người lại thành hitori |
| 2 | 二: ni | Khi đếm người: futsari |
| 3 | 三: san | Khi đếm người: sannin |
| 4 | 四: shi, yon | Yon rất phổ biến trong cách đếm tự nhiên |
| 5 | 五: go | |
| 6 | 六: roku | |
| 7 | 七: shichi, nana | Hai cách đều đúng tùy bối cảnh |
| 8 | 八: hachi | |
| 9 | 九: kyū | |
| 10 | 十: jū |
Đối với số từ 1 đến 9, bạn có thể dùng bảng trên để đọc độc lập. Tuy nhiên, trong thực tế, cách đọc sẽ thay đổi khi số đứng trước một bộ đếm. Chẳng hạn:
- 一人: hitori – một người
- 二人: futsari – hai người
- 三人: sannin – ba người
- 一本: ippon – một quyển sách
- 二本: nihon – hai quyển sách
- 一匹: ippiki – một con vật
- 一個: ikko – một vật
Đặc biệt, 4 và 7 thường có hai cách đọc. Yon thường dùng trong cách nói tự nhiên, còn shi xuất hiện nhiều trong văn bản trang trọng, số tiền hoặc cách đọc từng chữ số. Tương tự, nana và shichi đều có thể dùng cho số 7, nhưng shichi phổ biến hơn trong giao tiếp trang trọng.
2. Cách ghép số thành số lớn
Khi đọc một số có nhiều chữ số, người Nhật thường chia số thành từng nhóm theo đơn vị mười, trăm, nghìn, vạn, ức, triệu và đọc theo thứ tự từ lớn đến nhỏ.
Một số mốc cần nhớ là:
- 10: jū
- 100: hyaku
- 1.000: sen
- 10.000: ichiman
- 100.000: hyakuman
- 100.000.000: ichioku
- 1.000.000.000.000: ichijō
Một số ví dụ cơ bản
23 – ni-jū-san
45 – yon-jū-go
105 – hyaku-go
1.250 – sen ni-hyaku go-jū
12.345 – ichi-man ni-sen san-byaku yon-jū go
100.000 – hyakuman
Khi đọc số lớn, người Nhật không thêm từ “và” giữa các nhóm. Ví dụ, 1.250 được đọc liền mạch là sen ni-hyaku go-jū, chứ không phải “sen, ni-hyaku, go-jū” với dấu phẩy trong cách nói.
Một điểm cần chú ý là các nguyên âm dài phải được giữ đủ lâu:
- jū chứ không phải ngắn gọn là “ju”
- kyū chứ không phải “kyu”
- chō chứ không phải “cho”
Nếu đọc sai độ dài nguyên âm, người nghe có thể nhận ra đây là số nhưng vẫn cảm thấy cách phát âm không tự nhiên.

Có thể bạn quan tâm: Đọc Sách Tiếng Nhật Online: 10 Nguồn Hợp Pháp Và Lộ Trình Học Hiệu Quả
3. Bộ đếm là phần quan trọng nhất khi đọc số
Trong tiếng Nhật, số thường đứng trước bộ đếm, còn bộ đếm đứng trước danh từ. Cấu trúc chung là:
số + bộ đếm + danh từ
Ví dụ:
- 三人 + 学生: sannin no gakusei – ba học sinh
- 二本 + 本: nihon no hon – hai quyển sách
- 三個 + 箱: sanko no hako – ba chiếc hộp
Tùy loại vật thể, bộ đếm thay đổi cả âm thanh và thậm chí thay đổi cách phát âm của chữ số đứng trước.
Bộ đếm người: 人 — にん
Đây là bộ đếm rất thường dùng:
| Số | Cách đọc |
|---|---|
| 一人 | hitori |
| 二人 | futsari |
| 三人 | sannin |
| 四人 | yon-nin |
| 五人 | go-nin |
| 六人 | roku-nin |
| 七人 | nana-nin, shichi-nin |
| 八人 | hachi-nin |
| 九人 | kyū-nin |
| 十人 | jū-nin |
Hai dạng đầu tiên khá đặc biệt: hitori và futsari không bắt đầu bằng ichi và ni như các số từ ba trở đi. Vì vậy, không nên dịch từng chữ số một cách máy móc khi gặp bộ đếm người.
Bộ đếm vật thể chung: 個 — ko
Đây là bộ đếm an toàn cho các vật thể đếm được trong giao tiếp trang trọng:
| Số | Cách đọc |
|---|---|
| 一個 | ikko |
| 二個 | ni-ko |
| 三個 | san-ko |
| 四個 | yon-ko |
| 五個 | go-ko |
| 六個 | rokko |
| 七個 | nanako, shichiko |
| 八個 | hakko |
| 九個 | kyūkko |
| 十個 | jūkko |
Ở đây có những thay đổi âm thanh đáng chú ý:
- 6 thường đọc là rokko, không phải rokuko
- 8 thường đọc là hakko
- 9 thường đọc là kyūkko
- 10 thường đọc là jūkko
Vì vậy, một bảng “số từ 0 đến 10” chưa đủ để đọc số trong tiếng Nhật. Bạn cần học số cùng bộ đếm.
Một số bộ đếm thông dụng khác
| Loại đồ vật | Bộ đếm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sách, chai, cây bút | 本 — hon | 1本: ippon, 2本: nihon, 3本: sanpon, 10本: juppon |
| Tờ giấy, phần nhỏ, đồ mỏng | 枚 — mai | 1枚: ippai, 2枚: nihai, 3枚: sanbai, 10枚: jūhai |
| Động vật | 匹 — hiki | 1匹: ippiki, 2匹: nihiki, 3匹: sanpiki, 10匹: juppiki |
| Xe, máy móc, thiết bị | 台 — dai | 1台: ippadai, 2台: nidai, 3台: sandai, 10台: jūdai |
| Tầng nhà | 階 — kai | 1階: ikkai, 2階: nakai, 3階: sankai, 10階: jūkai |
Bộ đếm 本 dùng cho những vật dài hoặc có hình dạng gần như một cuốn sách. Bộ đếm 枚 thường dùng cho vật mỏng, phẳng như giấy, phim ảnh hoặc mảnh nhỏ. Bộ đếm 匹 dành cho động vật, còn 台 dùng cho xe cộ, máy móc và thiết bị.

Có thể bạn quan tâm: Đọc Sách Tiếng Nhật Là Gì? Cách Bắt Đầu Và Đọc Hiệu Quả Cho Người Việt
Một lỗi phổ biến là đọc 二本の本 như ni-hon no hon. Cách đúng là nihon no hon, vì chữ 本 trong bộ đếm bị biến đổi thành hon.
4. Đọc số tiền
Khi nói về giá cả, cách đọc phụ thuộc vào mức độ trang trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta thường đọc số tiền theo từng nhóm:
- ¥500: go-hyaku-en
- ¥1.250: sen ni-hyaku go-jū-en
- ¥12.000: jūni-man-en
- ¥100.000: hyaku-man-en
Trong hóa đơn, biên bản hoặc giao dịch tài chính, số tiền thường được đọc từng chữ số một:
- ¥12.345: ichi ni san shi go en
- ¥67.890: roku shichi hachi kyū zero en
Trong cách đọc trang trọng:
- 4 thường dùng shi
- 7 thường dùng shichi
- 9 dùng kyū
- 0 dùng rei
Đơn vị 円 được đọc là en và đặt ở cuối. Khi nói giá tiền trong đời sống, bạn có thể dùng cách đọc theo nhóm; khi đọc hóa đơn hoặc số tài khoản, cách đọc từng chữ số thường chính xác hơn.
5. Đọc ngày, tháng và năm
Cách đọc năm
Năm thường được đọc theo kiểu gần giống đọc số lớn, nhưng cũng có thể đọc từng chữ số. Ví dụ năm 2026:
- Cách đọc theo nhóm: ni-sen ni-jū-roku-nen
- Cách đọc từng chữ số: ni-zero-ni-roku-nen
Trong văn bản hành chính, năm thường được viết bằng chữ số như 二〇二六年 và đọc ni-sen ni-jū-roku-nen.
Cách đọc tháng
| Tháng | Cách đọc |
|---|---|
| 1月 | ichigatsu |
| 2月 | nigatsu |
| 3月 | sangatsu |
| 4月 | shigatsu |
| 5月 | gogatsu |
| 6月 | rokugatsu |
| 7月 | shichigatsu |
| 8月 | hachigatsu |
| 9月 | kugatsu |
| 10月 | jūgatsu |
| 11月 | jūichigatsu |
| 12月 | jūnigatsu |
Cách đọc ngày
Ngày là phần có nhiều nét đặc biệt nhất. Với các ngày từ 1 đến 10, bộ đếm Nhật bản ngữ thường dùng:

Có thể bạn quan tâm: Đọc Năm Trong Tiếng Nhật: Cách Đọc 2026, Năm Lịch Nhật Và Năm Tài Chính
| Ngày | Cách đọc |
|---|---|
| 1日 | tsuitachi |
| 2日 | futsuka |
| 3日 | mikka |
| 4日 | yokka |
| 5日 | itsuka |
| 6日 | muika |
| 7日 | nanoka |
| 8日 | yōka |
| 9日 | kokonotsuka |
| 10日 | tōka |
Từ ngày 11 trở đi, cách đọc thường chuyển sang hệ thống Hán-Việt:
- 11日: jūichi-nichi
- 20日: nijū-nichi
- 21日: nijūichi-nichi
- 24日: nijū-yokka
- 30日: sanjū-nichi
- 31日: sanjūichi-nichi
Ví dụ, ngày 2026年7月21日 được đọc là:
ni-sen ni-jū-roku-nen, shichigatsu, nijūichi-nichi
Trong lịch nói thường ngày, người ta cũng có thể dùng dạng Hán-Việt cho một số ngày như ichinichi, futsuka, yokka hoặc nanoka, tùy vùng miền và mức độ trang trọng.
6. Đọc giờ và phút
Cách đọc giờ khá đơn giản:
- 1時: ichiji
- 2時: niji
- 3時: sanji
- 4時: yonji, shiji
- 5時: goji
- 6時: rokuji
- 7時: shichiji
- 8時: hachi-ji
- 9時: kuji
- 10時: jūji
- 11時: jūichi-ji
- 12時: jūniji
Bộ đếm phút lại có những dạng riêng:
- 1分: ippun
- 2分: nifun
- 3分: sanpun
- 4分: yonpun
- 5分: gofun
- 6分: rokupun
- 7分: nanapun, shichipun
- 8分: hapun
- 9分: kyūpun
- 10分: juppun
Do đó:
- 7:15: shichiji jūgo-fun
- 7:30: shichiji sanjuppun
- 10:05: jūji go-fun
Khi nghe thông báo tại sân bay hoặc nhà ga, người ta thường nói 30 phút là sanjuppun; trong một số ngữ cảnh đặc biệt còn có cách nói hanji-han để chỉ nửa giờ.
7. Đọc số điện thoại
Số điện thoại luôn được đọc theo từng chữ số, không áp dụng cách đọc số lớn. Ví dụ:
090-1234-5678
có thể đọc là:
maru kyū maru / ichi ni san shi / go roku nana hachi
Một số lưu ý:
- 0 thường được đọc là maru, đặc biệt với mã vùng Tokyo như 03 hoặc 06, hoặc dùng rei
- 4 có thể đọc shi hoặc yon
- 7 có thể đọc shichi hoặc nana
- Không đọc 090 theo kiểu kyū-jū, vì đây là một mã số điện thoại
Vì vậy, 03-1234-5678 thường được đọc là:
maru san / ichi ni san shi / go roku nana hachi
Mục tiêu khi đọc số điện thoại là giúp người nghe nhớ từng chữ số, chứ không nhất thiết phải tạo ra một số lớn có ý nghĩa.
8. Đọc số trong địa chỉ
Địa chỉ Nhật Bản thường kết hợp nhiều loại số:
- 丁目: chōme – quận hoặc khu nhỏ trong địa chỉ
- 番: ban – số thứ tự của lô đất hoặc tòa nhà
- 号室: gōshitsu – số phòng
- 階: kai – tầng
Ví dụ:
3丁目12番4号室
được đọc là:
sanchōme jūni-ban shi-gōshitsu
Một căn hộ số 101 có thể đọc là:
hyaku-ichi-gōshitsu
Tương tự:
- 3階: sankai
- 5階: gokai
- 8階: hachikai
- 10階: jūkai
Trong địa chỉ, 4 thường được đọc là shi theo lối trang trọng, ví dụ shi-gōshitsu hoặc shi-ban, nhưng cách nói tự nhiên vẫn có thể dùng yon.
9. Đọc phân số, số thập phân và tỷ lệ
Phân số

Có thể bạn quan tâm: Đọc Hiểu Tiếng Nhật N4: Hướng Dẫn Chi Tiết Để Nâng Cao Khả Năng Đọc Và Làm Bài Thi
- 1/2: hanbun – một phần hai
- 1/3: sanbun no ichi
- 2/3: sanbun no ni
- 3/4: yon-bun no san
Khi đọc phân số, số nhỏ được đặt trước với の, ví dụ sanbun no ni nghĩa là “hai phần ba”.
Số thập phân
Trong cách đọc học thuật, dấu thập phân được gọi là ten — 点:
- 0,5: rei-ten go
- 3,14: san-ten ichi-yon
- 2,6: ni-ten roku
Ngoài đời, người ta cũng thường dùng cách đọc mượn tiếng Anh là zero-ten go. Với số thập phân cần độ chính xác cao như tỷ giá hoặc số liệu kỹ thuật, mỗi chữ số sau dấu thập phân thường được đọc riêng.
Phần trăm và phần mười
- 25%: nijūgo pasento
- 30%: sanjū pasento
- 3割: san-wari – 30%
- 8割: hachi-wari – 80%
Bộ đếm 割 — wari thường được dùng trong thương mại, tài chính và thuyết phục để nói “mấy phần trăm”.
10. Đọc tuổi, thập niên và số thứ tự
Tuổi:
- 1歳: issai
- 3歳: san-sai
- 8歳: hachi-sai
- 20歳: nijū-sai
Thập niên:
- 20代: nijūdai – những người từ 20 đến 29 tuổi
- 30代: sanjūdai – những người từ 30 đến 39 tuổi
- 40代: yonjūdai hoặc shijūdai
Số thứ tự dùng tiền tố 第 — dai:
- 第1: dai-ichi
- 第2: dai-ni
- 第3: dai-san
- 第1回: dai-ichi-kai
Một số cụm từ hữu ích khác là:
- 一人前: hitorimae – một phần đủ cho một người
- 二人組: futsarigumi – nhóm hai người
- 三人称: sanninshō – ngôi thứ ba
- 4人乗り: yonin-nori – xe chở được bốn người
11. Những lỗi thường gặp khi đọc số tiếng Nhật
Đọc số theo cách tiếng Anh
Một số học viên có xu hướng đọc 100 thành “one hundred” hoặc đọc 10.000 theo từng chữ số. Điều này không phải lỗi nghiêm trọng nếu giao tiếp với người nói tiếng Anh, nhưng trong tiếng Nhật, cách tự nhiên hơn là:
- 100: hyaku
- 1.000: sen
- 10.000: ichiman
Không chú ý đến bộ đếm
Nếu nói 三個 chỉ vì số là 3, người nghe hiểu bạn muốn nói ba vật, nhưng nếu đối tượng là người thì phải dùng sannin. Vì vậy, bộ đếm phải phù hợp với danh từ:

- ba người: sannin
- ba quyển sách: sanbon
- ba con mèo: sanpiki
- ba chiếc xe: sandai
Nhầm 4 và 7
Hãy ghi nhớ các cặp thường gặp:
- 4: shi / yon
- 7: shichi / nana
Trong cách nói tự nhiên, yon và nana rất thông dụng. Trong cách đọc trang trọng, số tiền hoặc một số bộ đếm, shi và shichi thường được ưu tiên.
Bỏ qua dấu ん trong bộ đếm
Khi đếm người, các số từ ba trở lên thường có n:
- 三人: sannin
- 四人: yon-nin
- 五人: go-nin
- 六人: roku-nin
- 九人: kyū-nin
Đây không phải là quy tắc bắt buộc cho mọi bộ đếm, nhưng lại đúng với bộ đếm người.
Đọc sai số 4 trong điện thoại
Trong số điện thoại, 4 có thể đọc là shi hoặc yon. Hai cách đều được dùng, nhưng bạn nên chọn một cách và giữ nhất quán để người nghe không bị lúng túng.
12. Một số bài tập đọc số nhanh
Hãy thử đọc các ví dụ sau trước khi xem đáp án:
- 三人
- 15分
- 4,500円
- 2026年7月21日
- 3階
- 090-1234-5678
- 2個
- 一匹
- 0.5
- 8割
Đáp án:
- sannin
- jūgo-fun
- yon-sen go-hyaku-en
- ni-sen ni-jū-roku-nen, shichigatsu, nijūichi-nichi
- sankai
- maru kyū maru, ichi ni san shi, go roku nana hachi
- ni-ko
- ippiki
- rei-ten go
- hachi-wari
Kết luận
Đọc số trong tiếng Nhật là một kỹ năng kết hợp giữa phát âm, bộ đếm và ngữ cảnh. Bảng các chữ số chỉ là nền tảng; điểm quyết định độ tự nhiên nằm ở việc biết số đang đi với loại vật thể nào. Một người học giỏi không chỉ biết 3 là san, mà còn biết ba người là sannin, ba quyển sách là sanbon, ba con vật là sanpiki và ba chiếc xe là sandai.
Cách hiệu quả nhất là học theo nhóm tình huống thay vì học từng con số độc lập. Hãy bắt đầu với các bộ đếm được sử dụng nhiều nhất như 人, 本, 枚, 匹, 個, 台, 階, sau đó luyện đọc giá tiền, ngày tháng, giờ phút và số điện thoại. Khi đã quen với cách bộ đếm làm thay đổi âm thanh, bạn sẽ đọc số tiếng Nhật tự nhiên hơn rất nhiều trong giao tiếp thực tế.
