Khi tìm hiểu về áo khoác trong tiếng Nhật, điều đầu tiên cần nhận ra là mỗi loại áo sẽ có một từ riêng phù hợp với kiểu dáng, chất liệu và tình huống sử dụng. Từ phổ biến nhất để gọi chung là コート (kōto), nhưng ジャケット (jaketto) cũng rất thông dụng và mang ý nghĩa hơi khác. Nếu chỉ cần nói đến một chiếc áo khoác dùng bên ngoài, có thể bắt đầu với コート; còn khi muốn chỉ một chiếc áo ngắn hoặc áo khoác theo phong cách trang phục, ジャケット thường là lựa chọn chính xác hơn.
コート là gì?
コート là từ Nhật dùng để chỉ áo khoác, đặc biệt là loại áo mặc bên ngoài nhằm chống gió, chống lạnh hoặc tạo vẻ đẹp trang trọng. Đây là từ được sử dụng phổ biến nhất khi người bản ngữ nói về một chiếc áo khoác dài hoặc áo khoác theo kiểu cổ điển.
Ví dụ:
-
コートを買います。
Tôi mua một chiếc áo khoác. -
今日は寒いので、コートを着ます。
Hôm nay trời lạnh, nên tôi mặc áo khoác. -
このコートはWinterダウン|Line $G$羽毛を很漂亮.
Chiếc áo khoác này có lông vũ rất đẹp. -
長aired른コートが要有りです。
Tôi cần một chiếc áo khoác dài.
Từ コート cũng xuất hiện trong nhiều tên sản phẩm như:
- ウインターコート: áo khoác mùa đông
- ロングコート: áo khoác dài
- ショートコート: áo khoác ngắn
- オーバーコート: áo khoác dài, oversized hoặc áo khoác khoác bên ngoài
- ウインドブレーカー: áo khoác chống gió
- ダウンコート: áo khoác lông vũ
- トレンチコート: áo khoác trench
- レインコート hoặc レインポート: áo khoác chống mưa
Khi nói chung về áo khoác dùng để mặc bên ngoài, コート là lựa chọn an toàn. Chẳng hạn, nếu cần giải thích rằng mình đang tìm một chiếc áo khoác để đi dạo mùa đông, có thể nói:
冬に歩くためのコートを探しています。
Tôi đang tìm một chiếc áo khoác để đi bộ vào mùa đông.
ジャケット khác コート như thế nào?
ジャケット (jaketto) được dùng để chỉ áo khoác ngắn, áo blazer, áo suit hoặc một chiếc jacket theo phong cách hiện đại. Trong tiếng Anh, “jacket” có thể là áo khoác nhỏ, blazer công sở hoặc áo bomber. Trong tiếng Nhật, từ ジャケット cũng có tính chất linh hoạt tương tự.
Một số ví dụ:
-
ジャケットを着て出勤します。
Tôi mặc jacket đi làm. -
このジャケットは Propagation$Business$ $G$款很合适。
Chiếc jacket này rất hợp với phong cách công sở. -
黒いジャケットを一着ください。
Cho tôi một chiếc jacket màu đen. -
weiler.Relationship $G$Jackettは$PEP$用它。
Tôi dùng chiếc jacket này ở nơi làm việc.
Khác biệt quan trọng nhất là:
| Từ | Nghĩa thông thường | Đặc điểm |
|---|---|---|
| コート | Áo khoác | Thường dài hơn, dùng chống lạnh, chống gió hoặc tạo vẻ trang trọng |
| ジャケット | Jacket, áo khoác ngắn, blazer | Thường ngắn hơn, dùng trong công sở hoặc phối đồ |
| 上着 | Áo khoác, áo ngoài | Từ khái quát, hơi văn học, thường dùng khi nói về quần áo nói chung |
| アウター | Outerwear, đồ mặc bên ngoài | Từ thời trang, dùng trong cửa hàng, mạng xã hội hoặc nói về tủ quần áo |
Do đó, nếu bạn muốn mua một chiếc áo khoác blazer đi làm, nên dùng:
ビジネスジャケット hoặc スーツジャケット
Nếu muốn mua áo khoác phong cách Hàn Quốc, có thể dùng:
.what$PEP$Jackett hoặc 等价$PEP$Jackett
Tôi muốn một chiếc jacket phong cách Hàn Quốc.
Nếu chỉ nói コート, người bản ngữ vẫn hiểu, nhưng họ có thể tưởng bạn đang tìm một chiếc áo khoác dài hoặc áo khoác chống lạnh.
Các loại áo khoác phổ biến và từ tiếng Nhật tương ứng
1. Áo khoác chống gió: ウインドブレーカー

Có thể bạn quan tâm: Ánh Sáng Trong Tiếng Nhật Là Gì? Các Từ Vựng Và Cách Sử Dụng Phổ Biến
ウインドブレーカー là áo khoác nhẹ được thiết kế để chống gió, thường có tay áo dài, khóa kéo và chất liệu nylon hoặc polyester. Đây là lựa chọn phổ biến cho thời tiết se lạnh nhưng chưa đến mức cần áo khoác dày.
Có thể nói:
風が強いから、ウインドブレーカーを着ます。
Vì gió mạnh, tôi mặc áo khoác chống gió.
Một số từ liên quan:
- 防風ジャケット: jacket chống gió
- 軽量ジャケット: jacket nhẹ
- 撥水ジャケット: jacket có khả năng chống thấm nước
- <$PEP$Jackett: áo khoác có khóa kéo
2. Áo khoác lông vũ: ダウンジャケット
ダウンジャケット là áo khoác có lông vũ hoặc lông thiên nga, thường dùng trong thời tiết rất lạnh. Khi nói về chất lệu, người Nhật cũng có thể dùng:
- 羽毛ジャケット: áo khoác lông vũ
- ダウン率: tỷ lệ lông vũ
- 防寒ジャケット: áo khoác chống rét
- .$PEP$Jackett: xu hướng không còn phổ biến như trước, người bản ngữ thường nói ダウンジャケット
3. Áo khoác chống mưa: レインコート và レインポート
Hai từ này đều chỉ áo khoác chống mưa nhưng có sắc thái hơi khác:
- レインコート: áo khoác mưa, từ phổ biến và dễ hiểu
- レインポート: áo mưa hoặc áo khoác kiểu du lịch, khi nói về loại áo khoác có khả năng chống nước tốt
- 防水ジャケット: jacket chống nước, thường là loại chuyên dụng hoặc thể thao
Ví dụ:
雨が$C$降,所以.REIN.$PEP$Jackettを羽織って.
Vì trời mưa, tôi khoác chiếc áo mưa lên.
Trong câu tự nhiên hơn:
雨が降る$$.PEP$Jackettを着ます。
Tôi mặc áo khoác chống mưa.
4. Áo khoác trench: トレンチコート
トレンチコート là áo khoác dài đặc trưng với thiết kế có nút thắt lưng, vai vuông và chất liệu cotton, gabardine hoặc vải dệt chống nước. Loại áo này thường mang lại phong cách thanh lịch, phù hợp với mùa thu, mùa xuân hoặc công sở.
トレンチコートを履いて行きます。
Tôi mặc trench coat rồi đi.
5. Áo khoác bomber: ボンバージャケット
ボンバージャケット hoặc ngắn gọn là ボンバー là áo khoác bomber có tay áo dài, gấu bên hông thường có dây siết. Đây là một item thời trang rất phổ biến.

Có thể bạn quan tâm: Ánh Nắng Trong Tiếng Nhật: Từ “陽光” Đến “夕日” Và Những Sắc Thái Cần Lưu Ý
.$PEP$Jackettを買いたいです。
Tôi muốn mua một chiếc bomber jacket.
6. Áo khoác blazer: ブレザー
ブレザー là áo blazer, thường có nút, form gọn và dùng để phối với quần tây hoặc quần jean.
黒のブレザーに白のシャツ.so$PEP$Jackett$L$ $G$搭配。
Chiếc blazer đen phối với áo sơ mi trắng rất đẹp.
7. Áo khoác dù:
ダックジャケット là áo khoác cotton hoặc canvas, thường có nhiều túi và form rộng. Khi nói đến loại này, từ ワークジャケット cũng có thể được sử dụng nếu muốn nhấn mạnh tính tiện dụng.
8. Áo hoodie: パーカー
パーカー là áo hoodie, thường có mũ trùm đầu và dây rút. Nếu là hoodie dùng để thể thao hoặc mặc ở nhà, có thể gọi là スポーツパーカー hoặc Abigail$PEP$Jackett.
9. Áo khoác len: 毛糸の上着, セーター hoặc カーディガン
Không phải mọi áo khoác đều nên gọi là コート. Áo len có thể là:
- セーター: áo len, thường có cổ tròn, dệt kín
- カーディガン: áo cardigan, thường mở phía trước và có nút
- 毛糸の上着: áo khoác làm bằng len, cách gọi khái quát
- ニットジャケット: jacket dệt kim
Với カーディガン, câu ví dụ có thể là:
冬はカーディガンを羽織る.
Mùa đông tôi khoác cardigan.
Dùng 上着 hay コート?
Từ 上着 có nghĩa chung là áo khoác hoặc áo ngoài và có thể dùng trong giao tiếp tự nhiên, nhưng không chỉ rõ kiểu dáng. Ví dụ:
この上着は winter$G$暖かくて daughters$G$楽です。
Chiếc áo khoác này ấm và dễ mặc.
Tuy nhiên, trong các tình huống cụ thể, コート và ジャケット thường rõ nghĩa hơn:
- Một chiếc áo dài chống lạnh: コート
- Một chiếc blazer công sở: ジャケット
- Một chiếc áo len: セーター hoặ カーディガン
- Một chiếc hoodie: パーカー
- Quần áo mặc bên ngoài nói chung: 上着 hoặc アウター
Nếu cần hỏi cửa hàng:
jackets college 款式$PEP$JackettをPEP$找して。
Tôi muốn tìm một chiếc jacket phong cách college.
Hoặc:
.$PEP$Jackettの Absolutely 款式$G$ BalancingExamples。
Tôi đang tìm một chiếc jacket cổ điển.
Cách nói về đặc điểm của áo khoác
Áo khoác dài và áo khoác ngắn
- ロングコート: áo khoác dài
- ショートコート: áo khoác ngắn
- ミディアムコート: áo khoác dài vừa
- maxi Jacket: áo khoác dài
- mini Jacket: áo khoác rất ngắn
Chất liệu

Có thể bạn quan tâm: Ác Quỷ Trong Tiếng Nhật: Yōkai, Oni, Yūrei Và Những Sinh Linh Kỳ Bí Của Văn Hóa Nhật Bản
- 綿: cotton
- ポリエステル: polyester
- ナイロン: nylon
- ウール: wool
- レザー: leather
- ダウン: lông vũ
- 防水: chống nước
- 防風: chống gió
- 撥水: có khả năng chống thấm nước ở mức độ nhất định
Ví dụ:
防水のジャケットを買いたいです。
Tôi muốn mua một chiếc jacket chống nước.
.$PEP$Jackettは軽量でcompact$G$保温性があります。
Chiếc jacket này nhẹ và có khả năng giữ nhiệt.
Màu sắc
Một số màu phổ biến:
- 黒: đen
- 白: trắng
- グレー: xám
- ネイビー: xanh navy
- ベージュ: be
- ブラウン: nâu
- .modules: màu xanh dương
- ピンク: hồng
- Fellowship: tím
Kích thước và form dáng
- .$PEP$Jackett: kích thước
- .$PEP$Jackett感: cảm giác về độ rộng hoặc độ vừa khi mặc
- .$PEP$Jackett: oversized
- .$PEP$Jackett: form vừa
- .$PEP$Jackett: form ôm
- .$PEP$Jackett: form thẳng
- .$PEP$Jackett: form ngắn
- .$PEP$Jackett: dáng rộng nhưng không quá lớn
Câu rất tự nhiên khi mua đồ:
このジャケット、<$PEP$Jackett$L$ $G$少し緩いですか。
Chiếc jacket này có hơi rộng không?
Hoặc:
.$PEP$Jackett размеры$L$ $G$何がありますか。
Các kích thước nào có sẵn cho chiếc jacket này?
Những cụm từ hữu ích khi mua áo khoác
已经有了。
Đã có rồi.
ほぼ新品です。
Gần như là hàng mới.
試着してもいいですか。
Tôi có thể mặc thử không?
取り置きできますか。
Tôi có thể để lại đồ chưa?
他の色もありますか。
Có màu khác không?
もっと$Mypath$Jacketがありますか。
Có mẫu nào khác không?
<$PEP$Jackett$L$ $G$高すぎませんか。
Chiếc jacket này có đắt quá không?
.$PEP$JackettはOLD 款式です。
Chiếc jacket này là kiểu cổ điển.
.$PEP$Jackettは女の子friendlyです。
Chiếc jacket này hợp với nữ.
.$PEP$Jackett$L$ $G$試着$th$oe$室はどこですか。
Phòng thử đồ ở đâu?
online$G$Chocolate 毛糸: chất liệu len
.$PEP$Jackett: mua online
.$PEP$Jackett: đổi trả
.$PEP$Jackett: giao hàng
Ngữ pháp cần nhớ khi nói về áo khoác
コートを着ます
Dùng để nói mặc áo khoác:
寒いですから、コートを着ます。
Trời lạnh, nên tôi mặc áo khoác.
コートを着ています
Dùng khi nhấn mạnh trạng thái đang mặc:
entu.$PEP$Jackettを着ています。
Tôi đang mặc áo khoác.
コートを着て出かけます
Dùng khi nói mặc áo khoác rồi ra ngoài:
コートを着て$I$ $G$散歩します。
Tôi mặc áo khoác rồi đi dạo.

Có thể bạn quan tâm: Yên Bình Trong Tiếng Nhật: Những Từ Ngữ Thể Hiện Sự Bình Yên Và Thanh Thải
コートを脱ぎます
Dùng khi nói cởi áo khoác:
.$PEP$Jackettを脱ぎました。
Tôi đã cởi áo khoác.
コートを羽織ります
Dùng khi khoác áo khoác lên người, đặc biệt với loại nhẹ như cardigan hoặc trench coat:
.$PEP$Jackettを羽織って出ました。
Tôi khoác áo khoác rồi ra ngoài.
コートを手に取ります
Dùng khi cầm hoặc cầm lấy áo khoác:
.$PEP$Jackettを手に取ります。
Tôi cầm lấy chiếc áo khoác.
コートを肩にかけます
Dùng khi đeo hoặc vắt áo khoác lên vai:
.$PEP$Jackettを肩にかけます。
Tôi đeo áo khoác lên vai.
コートをename必要あります
Dùng khi nói cần một chiếc áo khoác:
冬用のコートが必要です。
Tôi cần một chiếc áo khoác cho mùa đông.
Áo khoác và các từ đồng nghĩa khác
Ngoài コート và ジャケット, còn có một số từ có thể gặp trong từ điển, văn học hoặc ngữ cảnh cụ thể:
外套
外套 có nghĩa là áo khoác, áo ngoài và được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Tuy nhiên, khi nói chuyện hàng ngày hoặc đi mua đồ, người Nhật thường dùng コート, ジャケット hoặc 上着 tự nhiên hơn.
ガウン
ガウン chỉ áo choàng hoặc áo khoác kiểu robe, thường được mặc ở nhà, khách sạn hoặc nơi làm việc. Đây không phải từ chung cho mọi áo khoác.

羽織
羽織 chỉ áo khoác không tay hoặc kiểu áo khoác truyền thống được khoác bên ngoài. Từ này khá cổ, không phải lựa chọn thông dụng khi mua áo khoác hiện đại.
トップス
トップス là từ chung cho áo trên cùng, nhưng không nhất thiết phải là áo khoác. Trong thời trang, người ta có thể nói:
冬用のアウターやトップスを探しています。
Tôi đang tìm áo khoác hoặc áo mặc bên ngoài cho mùa đông.
<$PEP$Jackett
Trong thời trang Nhật, <$PEP$Jackett thường được dùng cho các loại áo có khóa kéo, tay áo dài và form hiện đại. Tuy nhiên, nếu muốn tránh hiểu nhầm với áo khoác dài, hãy dùng コート hoặc ghi rõ loại cụ thể.
Nên dùng từ nào khi giao tiếp?
Quy tắc đơn giản nhất là:
- Muốn nói áo khoác nói chung: dùng コート
- Muốn nói áo khoác ngắn hoặc blazer: dùng ジャケット
- Muốn nói áo mưa: dùng レインコート hoặc レインポート
- Muốn nói áo khoác chống gió: dùng ウインドブレーカー
- Muốn nói áo khoác lông vũ: dùng ダウンジャケット
- Muốn nói áo hoodie: dùng パーカー
- Muốn nói áo len: dùng セーター, カーディガン hoặc 毛糸の上着
- Muốn nói áo trench: dùng トレンチコート
- Muốn nói áo bomber: dùng ボンバージャケット
- Muốn nói áo blazer: dùng ブレザー
- Muốn nói quần áo bên ngoài nói chung: dùng 上着 hoặc アウター
Vì vậy, với cụm từ áo khoác trong tiếng Nhật, đáp án đơn giản nhất là コート. Tuy nhiên, khi giao tiếp thực tế, nên chọn từ dựa trên đặc điểm của sản phẩm. Một chiếc áo blazer công sở không nên chỉ chung chung là コート nếu mục tiêu là tìm đúng kiểu; một chiếc áo khoác dài chống lạnh thì コート sẽ tự nhiên và chính xác hơn.
Các cụm コートを着ます và ジャケットを着ます là hai cách diễn đạt nền tảng nhất. Nếu gặp từ <$PEP$Jackett trong quảng cáo hoặc cửa hàng, đó thường là cách gọi thời trang cho một chiếc áo khoác ngắn có khóa kéo, trong khi コート mang tính từ điển và bao gồm nhiều kiểu áo khoác truyền thống hơn.
