Khi bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật, việc nắm vững từ vựng tiếng Nhật bài 3 có phiên âm là một bước đệm quan trọng giúp người học chuyển từ mức độ “làm quen” sang “xây dựng nền tảng vững chắc”. Đặc biệt trong bối cảnh năm 2026, nhu cầu học tiếng Nhật tại Việt Nam tăng mạnh do xu hướng du học, xuất khẩu lao động và làm việc tại các tập đoàn Nhật Bản. Bài viết này sẽ cung cấp bộ từ vựng bài 3 (thường tham chiếu theo chương trình Minna no Nihongo – Mọi người tiếng Nhật Sơ cấp I) một cách chi tiết, có phiên âm Romaji, Hán Việt, nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và mẹo học nhớ lâu hiệu quả nhất hiện nay.

TÓM TẮT

1. Cấu Trúc Bài 3 Minna No Nihongo: Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi Trước Khi Học Từ

Trước khi đi vào chi tiết từ vựng tiếng Nhật bài 3 có phiên âm, bạn cần nắm rõ ngữ pháp chính của bài này để từ vựng không bị “ngầm” mà được sử dụng đúng ngữ cảnh. Bài 3 tập trung vào 3 điểm lớn:

  1. Cấu trúc “Kore / Sore / Are wa Danh từ desu” (Đây / Đó / Kia là Danh từ).
    • Kore (これ): Chỉ vật gần người nói.
    • Sore (それ): Chỉ vật gần người nghe.
    • Are (あれ): Chỉ vật xa cả hai.
  2. Câu hỏi “Kore / Sore / Are wa nan desu ka?” (Đây / Đó / Kia là cái gì?).
  3. Trợ từ “Mo” (Cũng) và “No” (Sở hữu / Chỉ định loại).

Việc học từ vựng kèm theo các mẫu câu này sẽ giúp bạn “đắt” triple: từ vựng – ngữ pháp – giao tiếp.

2. Danh Sách Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm Chi Tiết (Phần 1: Danh Từ Chỉ Vật / Đồ Dùng)

Đây là nhóm từ vựng lớn nhất trong bài 3, bao gồm các vật dụng văn phòng, trường học, vật dụng cá nhân. Chúng ta sẽ chia theo nhóm ngữ nghĩa để dễ học theo phương pháp Mindmap (Sơ đồ tư duy).

Nhóm 1: Đồ Dùng Văn Phòng / Học Tập (文房具 – Bunbōgu)

Từ vựng (Kanji/Kana) Phiên âm Romaji Phiên âm Hán Việt (Tham khảo) Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phát âm / Ví dụ
ペン Pen Bút mực Cây bút bi / bút mực Âm “Pe” kéo dài. VD: Kore wa pen desu. (Đây là cây bút).
えんぴつ / 鉛筆 Enpitsu Chì Cây bút chì “En” đọc như “En” trong “Energy”. “Pitsu” đọc gọn.
ボールペン Bōrupen Bút bi Bút bi (bóng) “Bō” kéo dài 2 nhịp. “Ru” nhẹ.
シャープペンシル Shāpu Penshiru Bút chì máy Bút chì máy Từ vay mượn “Sharp Pencil”. Rút gọn thường gọi là シャーペン (Shāpen).
ノート Nōto Vở Cuốn vở / Sổ tay “Nō” kéo dài. Không đọc là “No-to” tách rời.
てちょう / 手帳 Techō Sổ tay Sổ tay, lịch trình “Chō” kéo dài. Kanji 手 (tay) + 帳 (sổ sách).
じしょ / 辞書 Jisho Từ điển Từ điển “Ji” (tự/chữ) + “Sho” (sổ/viết).
ざっし / 雑誌 Zasshi Tạp chí Tạp chí “Za” (tạp) + “Shi” (tạp chí). Chú ý âm “ss” (sokuon) đọc dừng nhịp.
しんぶん / 新聞 Shinbun Báo Báo giấy “Shin” (mới) + “Bun” (văn/nghe).
かみ / 紙 Kami Giấy Giấy Trùng âm với “Kami” (Thần/Trên/Tóc) -> Phân biệt bằng ngữ cảnh.
はさみ Hasami Kéo Cái kéo Thường đi với động từ “Tsukau” (dùng).
カッター Kattā Dao rọc Dao rọc giấy / Cutter Âm “tt” (sokuon) dừng 1 nhịp. “Ā” kéo dài.
のり Nori Keo Keo dán (loại chai/que) Không phải “Nori” (Rong biển – 海苔) nhé.
クリップ Kurippu Kẹp Kẹp giấy (Clip) “Ppu” (sokuon +促音) đọc dừng nhịp rồi bật mạnh.
ホッチキス Hotchikisu Búa ghim Búa ghim giấy (Stapler) Tên thương hiệu Hotchkiss trở thành danh từ chung.

Nhóm 2: Thiết Bị Điện Tử / Cá Nhân (Đời Sống Hiện Đại 2026)

Lưu ý: Chương trình Minna no Nihongo bản cũ có từ “Camera”, “Computer” (Pasokon). Năm 2026, từ vựng mở rộng thực tế thường bao gồm:

Từ vựng Romaji Nghĩa Ví dụ câu (Bài 3 style)
スマホ (Sumaho) Sumaho Điện thoại thông minh (Smartphone) Kore wa watashi no sumaho desu. (Đây là điện thoại của tôi).
タブレット (Taburetto) Taburetto Máy tính bảng Sore wa gakusei no taburetto desu. (Đó là máy tính bảng của sinh viên).
パソコン (Pasokon) Pasokon Máy tính cá nhân (PC) Từ vựng gốc bài 3. Rút gọn từ Personal Computer.
ケータイ (Kētai) Kētai Điện thoại di động (Feature phone/Old term) Vẫn dùng để chỉ điện thoại chung.
メガネ (Megane) Megane Kính mắt Are wa Tanaka-san no megane desu. (Kia là kính của anh Tanaka).
時計 (とけい – Tokei) Tokei Đồng hồ / Đồng hồ đeo tay Kanji 時 (Thời/Giờ) + 計 (Kế/Đo).

Nhóm 3: Vật Dụng Cá Nhân & Đồ Sở Hữu Khác

Từ vựng Romaji Hán Việt Nghĩa Mẹo nhớ
かばん (Kaban) Kaban Cái ba lô / Cái túi Túi xách, ba lô, vali Từ vay “Cabinet” (tủ) -> chứa đồ.
かぎ (Kagi) Kagi Chìa khóa Chìa khóa Hình dáng chìa khóa cũ như cái “Kagi” (móc).
かさ (Kasa) Kasa Cái ô / Cái dù Ô, dù Kanji 傘 hình như người mở ô.
ハンカチ (Hankachi) Hankachi Khăn tay Khăn lau mặt/tay Từ vay “Handkerchief”. “Chi” cuối không đọc rõ “i”.
ティッシュ (Tisshu) Tisshu Khăn giấy Khăn giấy ăn mút/giấy vệ sinh “Tisshu” đọc nhanh, “shu” nhẹ.
カード (Kādo) Kādo Thẻ Thẻ ATM, thẻ học sinh, thẻ thành viên “Kā” kéo dài.
かぎ (Kagi) Kagi Chìa khóa (Lặp lại nhắc nhở)

3. Từ Vựng Chỉ Con Người / Danh Xưng (人称・呼称) – Rất Quan Trọng Trong Giao Tiếp

Bài 3 giới thiệu cách xưng hô. Việc dùng sai danh xưng là lỗi nghiêm trọng về văn hóa Nhật Bản (năm 2026 vẫn giữ nguyên quy tắc này).

Từ vựng Romaji Hán Việt Nghĩa / Cách dùng Lưu ý năm 2026
わたし / 私 Watashi Tôi “Tôi” trung tính, trang trọng. Nữ dùng thường xuyên, nam dùng ở công sở. An toàn nhất cho người mới.
わたくし / 私 Watakushi Tôi “Tôi” rất trang trọng, khiêm nhường. Dùng trong lễ trọng, phát biểu công khai.
ぼく / 僕 Boku Tôi “Tôi” nam giới, thân mật, khiêm tốn. Nam sinh viên, nhân viên trẻ thường dùng.
おれ / 俺 Ore Tao/Tôi “Tôi” nam giới, rất thân mật, tự tin/cao ngạo. Cấm dùng với người lớn, sếp, lần đầu gặp.
あなた / 貴方 Anata Bạn/Cậu/Anh/Chị “Bạn” (người nghe). Dùng khi chưa biết tên. Vợ gọi chồng dùng “Anata”. Tránh dùng với sếp/người lớn (thô lỗ).
さん (San) San Anh/Chị/Bác/Cô/Chú Hậu tố tôn xưng cho người khác. Tuyệt đối không tự xưng “Tôi là Tên-san”.
せんせい / 先生 Sensei Thầy/Cô/Giáo viên/Bác sĩ/Luật sư/Ng Nghệ sĩ Gọi người có chuyên môn, thầy cô. Dùng độc lập hoặc sau tên: Tanaka-sensei.
がくせい / 学生 Gakusei Sinh viên Học sinh cấp 3 / Sinh viên Đại học. “Gaku” (Học) + “Sei” (Sinh).
かいしゃいん / 会社員 Kaishain Nhân viên công ty Nhân viên văn phòng (Office worker). “Kaisha” (Công ty) + “In” (Nhân viên).
しゃいん / 社員 Shain Nhân viên Rút gọn của Kaishain. Dùng phổ biến trong môi trường làm việc.
だいがくせい / 大学生 Daigakusei Sinh viên ĐH “Daigaku” (ĐH) + “Sei”. Phân biệt với “Koukousei” (Học sinh THPT).
こうこうせい / 高校生 Kōkōsei Học sinh THPT “Kōkō” (THPT) + “Sei”.
ちゅうがくせい / 中学生 Chūgakusei Học sinh THCS “Chūgaku” (THCS) + “Sei”.
しょうがくせい / 小学生 Shōgakusei Học sinh Tiểu học “Shōgaku” (Tiểu học) + “Sei”.
お医者さん (おいしゃさん – Oishasan) Oishasan Bác sĩ “Oi” (Bác sĩ – Hán Việt: Y) + “Sha” (Người) + “San”. Tôn xưng. Tự xưng là “Isha” (医師 – Y sĩ).
けんきゅうしゃ / 研究者 Kenkyūsha Nhà nghiên cứu “Kenkyū” (Nghiên cứu) + “Sha” (Người).
エンジニア (Enjinia) Enjinia Kỹ sư Từ vay “Engineer”. Rất hot năm 2026 cho ngành IT/Kỹ thuật.
だいがく / 大学 Daigaku Đại học Nơi học tập. Kanji 大 (Lớn) + 学 (Học).
びょういん / 病院 Byōin Bệnh viện Nơi khám chữa bệnh. Phân biệt với Byōki (Bệnh tật).
ぎんこう / 銀行 Ginkō Ngân hàng Nơi gửi vay tiền. “Gin” (Bạc/Ngân) + “Kō” (Hàng/Đi).
ゆうびんきょく / 郵便局 Yūbinkyoku Bưu cục Nơi gửi thư, bưu phẩm, tiết kiệm. “Yūbin” (Bưu chính) + “Kyoku” (Cục).

4. Từ Vựng Chỉ Nơi Chốn / Cơ Quan (場所・機関)

Nhóm từ này thường đi với trợ từ 「で」 (De – nơi xảy ra hành động) hoặc 「に」 (Ni – đích đến/sự tồn tại). Tuy nhiên ở bài 3, chủ yếu dùng trong cấu trúc: “Koko/Soko/Asoko wa Nơi desu” (Đây/Đó/Kia là Nơi).

Từ vựng Romaji Hán Việt Nghĩa Kanji Analysis
ここ (Koko) Koko Đây Nơi gần người nói.
そこ (Soko) Soko Đó Nơi gần người nghe.
あそこ (Asoko) Asoko Kia / Nơi kia Nơi xa cả hai. “A” (Kia) + “Soko” (Chỗ đó).
どこ (Doko) Doko Đâu Từ hỏi nơi chốn.
トイレ (Toire) Toire Nhà vệ sinh / Toilet Từ vay “Toilet”. Phổ biến hơn “Otearai” (お手洗い) trong văn phòng.
エレベーター (Erebētā) Erebētā Thang máy Từ vay “Elevator”. “Bē” và “Tā” kéo dài.
エスカレーター (Esukarētā) Esukarētā Thang cuốn Từ vay “Escalator”.
かいだん / 階段 Kaidan Cầu thang Cầu thang bộ. “Kai” (Tầng) + “Dan” (Bậc).
ロビー (Robī) Robī Sảnh / Lobby Sảnh chính tòa nhà. “Bī” kéo dài.
へや / 部屋 Heya Phòng Căn phòng, văn phòng. “He” (Bên) + “Ya” (Ngôi nhà/Chỗ).
じむしょ / 事務所 Jimusho Văn phòng Nơi làm việc hành chính. “Jimu” (Vụ việc/Văn phòng) + “Sho” (Chỗ).
かいぎしつ / 会議室 Kaigishitsu Phòng họp “Kaigi” (Họp) + “Shitsu” (Phòng).
うけつけ / 受付 Uketsuke Quầy tiếp tân Nơi đón khách, check-in. “Uke” (Nhận) + “Tsuke” (Giao/Đính).
しょくどう / 食堂 Shokudō Căn tin / Nhà ăn Nơi ăn uống tập thể. “Shoku” (Ăn) + “Dō” (Đường/Địa điểm).
コンビニ (Konbini) Konbini Tiện lợi / Cửa hàng tiện lợi Convenience Store (7-11, FamilyMart, Lawsons…). Rút gọn từ “Convenience Store”. Đời sống Nhật không thể thiếu.
デパート (Depāto) Depāto Trung tâm thương mại / Đại lý Department Store. “Pā” và “To” kéo dài.
スーパー (Sūpā) Sūpā Siêu thị Supermarket. “Sū” và “Pā” kéo dài.
ぎんこう (Ginkō) Ginkō Ngân hàng (Lặp lại nhóm người/nghề).
ゆうびんきょく (Yūbinkyoku) Yūbinkyoku Bưu cục (Lặp lại).
びょういん (Byōin) Byōin Bệnh viện (Lặp lại).
としょかん / 図書館 Toshokan Thư viện “Tosho” (Sách/Thư) + “Kan” (Ngôi nhà lớn).
こうえん / 公園 Kōen Công viên “Kō” (Công/Công cộng) + “En” (Viên/Sân).
えき / 駅 Eki Ga / Trạm tàu Nơi đón tàu điện ngầm, JR. Rất quan trọng để hỏi đường.
バスてい / バス停 Basu Tei Trạm xe buýt “Basu” (Bus) + “Tei” (Trạm/Điểm dừng).
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Sử Dụng Google Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Nhật Năm 2026: Cập Nhật Tính Năng Mới Và Lỗi Thường Gặp

5. Từ Vựng Chỉ Quốc Gia, Ngôn Ngữ, Người (国・言語・人) – Mở Rộng 2026

Bài 3 Minna giới thiệu mẫu câu: “Quốc gia no Ngôn ngữ/Người desu”.
Ví dụ: Nihon no kuruma desu (Đây là xe Nhật), Amerika-jin desu (Anh ấy là người Mỹ).

Bảng Tra Cứu Nhanh (Cập nhật tên gọi phổ biến 2026)

Quốc gia (Koku) Romaji Người (Jin) Ngôn ngữ (Go) Ghi chú
日本 (にほん/にっぽん) Nihon / Nippon Nihon-jin Nihon-go Nhật Bản / Người Nhật / Tiếng Nhật. “Nihon” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
アメリカ Amerika Amerika-jin Eigo (英語) Mỹ / Người Mỹ / Tiếng Anh (Không phải Amerika-go).
イギリス Igirisu Igirisu-jin Eigo Anh / Người Anh / Tiếng Anh.
中国 (ちゅうごく) Chūgoku Chūgoku-jin Chūgoku-go Trung Quốc / Người Trung / Tiếng Trung.
韓国 (かんこく) Kankoku Kankoku-jin Kankoku-go Hàn Quốc / Người Hàn / Tiếng Hàn.
ベトナム Betōnamu Betōnamu-jin Betōnamu-go Việt Nam / Người Việt / Tiếng Việt.
タイ Tai Tai-jin Tai-go Thái Lan.
インドネシア Indoneshia Indoneshia-jin Indoneshia-go Indonesia.
フィリピン Firipin Firipin-jin Firipin-go (Tagalog) Philippines.
ブラジル Burajiru Burajiru-jin Purutogaru-go (ポルトガル語) Brazil / Ngôn ngữ: Bồ Đào Nha.
フランス Furansu Furansu-jin Furansu-go Pháp.
ドイツ Doitsu Doitsu-jin Doitsu-go Đức.
オーストラリア Ōsutoraria Ōsutoraria-jin Eigo Úc / Tiếng Anh.
カナダ Kanada Kanada-jin Eigo / Furansu-go Canada / Tiếng Anh & Pháp.

Mẹo học nhóm này năm 2026: Hãy tạo Flashcard (Anki/Quizlet) theo cặp: Quốc gia + Jin (Người) và Quốc gia + Go (Ngôn ngữ). Chú ý ngoại lệ: Eigo (Tiếng Anh) không theo quy tắc “Quốc gia + Go”.

Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm
Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm

6. Danh Sách Động Từ (動詞) & Tính Từ (形容詞) Xuất Hiện Trong Bài 3

Mặc dù bài 3 tập trung vào Danh từ (Meishi), nhưng các ví dụ trong sách thường kèm theo một số động từ/tính từ cơ bản. Nắm vững chúng giúp bạn làm bài tập “Renshuu” (練習) dễ dàng hơn.

Động Từ Nhóm 1 (Godan / U-verb) & Nhóm 2 (Ichidan / Ru-verb)

Từ (Jishokei – Thể từ điển) Romaji Nghĩa Nhóm Thể Masu (Lịch sự) Ví dụ Bài 3
わかります (Wakarimasu) Wakarimasu Hiểu / Biết Nhóm 1 (Đặc biệt) Wakarimasu Wakarimasu ka? (Anh hiểu không?).
しります (Shirimasu) Shirimasu Biết (thông tin, sự thật) Nhóm 1 Shirimasu Shirimasen. (Tôi không biết).
つかいます (Tsukaimasu) Tsukaimasu Dùng / Sử dụng Nhóm 1 Tsukaimasu Kore wa nani ni tsukaimasu ka? (Cái này dùng làm gì?).
かいます (Kaimasu) Kaimasu Mua Nhóm 1 Kaimasu Hon o kaimasu. (Mua sách).
よみます (Yomimasu) Yomimasu Đọc Nhóm 1 Yomimasu Shinbun o yomimasu. (Đọc báo).
かきます (Kakimasu) Kakimasu Viết Nhóm 1 Kakimasu Pen de kakimasu. (Viết bằng bút).
みます (Mimasu) Mimasu Xem / Nhìn Nhóm 2 Mimasu Terebi o mimasu. (Xem TV).
ききます (Kikimasu) Kikimasu Nghe / Hỏi Nhóm 1 Kikimasu Ongaku o kikimasu. (Nghe nhạc).
いきます (Ikimasu) Ikimasu Đi Nhóm 1 (Bất quy tắc) Ikimasu Gakkou e ikimasu. (Đi trường).
きます (Kimasu) Kimasu Đến / Về (hướng về người nói) Nhóm 1 (Bất quy tắc) Kimasu Ashita kimasu. (Ngày mai đến).
かえります (Kaerimasu) Kaerimasu Về (nhà, quốc gia) Nhóm 1 Kaerimasu Ie e kaerimasu. (Về nhà).
ねます (Nemimasu) Nemasu Ngủ Nhóm 2 Nemasu Hayaku nemasu. (Ngủ sớm).
おきます (Okimasu) Okimasu Dậy / Thức dậy Nhóm 2 Okimasu Roku-ji ni okimasu. (Dậy lúc 6h).
はたらきます (Hatarakimasu) Hatarakimasu Làm việc Nhóm 1 Hatarakimasu Kaisha de hatarakimasu. (Làm việc tại công ty).
べんきょうします (Benkyō shimasu) Benkyō shimasu Học bài Nhóm 3 (Suru) Benkyō shimasu Nihongo o benkyō shimasu. (Học tiếng Nhật).
りょうりします (Ryōri shimasu) Ryōri shimasu Nấu ăn Nhóm 3 (Suru) Ryōri shimasu Yoru ryōri shimasu. (Tối nấu ăn).

Tính Từ (Keiyōshi / Keiyōdōshi) – Dùng Để Miêu Tả Vật (Kore wa Adj desu)

Từ Romaji Loại Nghĩa Cách nối (Ví dụ: Kore wa Adj hon desu)
たかい (Takai) Takai い-adj Đắt / Cao Takai hon (Cuốn sách đắt). Takakunai (Không đắt).
やすい (Yasui) Yasui い-adj Rẻ Yasui pen (Cây bút rẻ).
おおきい (Ōkii) Ōkii い-adj Lớn Ōkii kaban (Cái ba lô lớn).
ちいさい (Chiisai) Chiisai い-adj Nhỏ Chiisai kamera (Cái máy ảnh nhỏ). Lưu ý: Chiisai (ii kết thúc).
あたらしい (Atarashii) Atarashii い-adj Mới Atarashii kuruma (Chiếc xe mới).
ふるい (Furui) Furui い-adj Cũ Furui ie (Ngôi nhà cũ).
いい (Ii / Yoi) Ii い-adj (Bất quy tắc) Tốt / Được Ii tenki (Thời tiết tốt). Phủ định: Yokunai (Không tốt).
わるい (Warui) Warui い-adj Xấu / Tệ Warui tenki (Thời tiết xấu).
すき (Suki) Suki な-adj Thích Suki na hon (Cuốn sách tôi thích). Phủ định: Suki ja nai.
きらい (Kirai) Kirai な-adj Ghét Kirai na tabemono (Món ăn ghét).
じょうず (Jōzu) Jōzu な-adj Giỏi Jōzu na Nihongo (Tiếng Nhật giỏi).
へた (Heta) Heta な-adj Dở / Kém Heta na unten (Lái xe dở).
だいすき (Daisuki) Daisuki な-adj Rất thích / Yêu thích Daisuki na ongaku (Nhạc rất thích).
だいきらい (Daikirai) Daikirai な-adj Rất ghét Daikirai na yasai (Rau rất ghét).
べんり (Benri) Benri な-adj Tiện lợi Benri na apuri (Ứng dụng tiện lợi – từ mới 2026).
ふべん (Fuben) Fuben な-adj Bất tiện Fuben na basu (Xe buýt bất tiện).

7. Trợ Từ & Từ Chức Năng Quan Trọng Trong Bài 3

Đừng bỏ qua nhóm này! Chúng quyết định ngữ pháp câu chữ.

Từ Romaji Chức năng Cách dùng / Ví dụ
は (Wa) Wa Chỉ chủ đề (Topic marker) Kore wa pen desu. (Chủ đề là “Kore”).
も (Mo) Mo Cũng / Cả (Thay cho Wa, Ga, Wo) Watashi mo gakusei desu. (Tôi cũng là sinh viên).
の (No) No 1. Sở hữu (Của). 2. Chỉ định loại/quốc gia. 3. Chỉ định vị trí. 1. Watashi no hon. (Sách của tôi).
2. Nihon no kuruma. (Xe Nhật).
3. Tēburu no ue. (Trên bàn).
か (Ka) Ka Trợ từ cuối câu hỏi. Kore wa nan desu ka? (Đây là gì?).
ね (Ne) Ne Xin xác nhận / Thỏa thuận / Mềm mại câu. Ii tenki desu ne. (Thời tiết đẹp nhỉ).
よ (Yo) Yo Thông báo thông tin mới / Nhấn mạnh. Kore wa watashi no desu yo. (Đây là của tôi đấy).
じゃ (Ja) / では (Dewa) Ja / Dewa Khi đó / Vậy / Nếu như (Điều kiện) / Phủ định (Dewa arimasen). Ja, mata ashita. (Vậy, mai gặp).
Nihon-jin dewa arimasen. (Không phải người Nhật).
そして (Soshite) Soshite Rồi / Sau đó / Và (Nối câu). Asa okimasu. Soshite, gohan o tabemasu. (Sáng dậy. Rồi ăn cơm).

8. Phiên Âm Chuẩn (Pitch Accent – Cao Trầm) Cho Các Từ Vựng Bài 3

Năm 2026, các ứng dụng học tập (như OJAD, Forvo, NHK Accent Dictionary) đã rất phổ biến. Việc học từ vựng kèm Pitch Accent (Điệu độ cao/trầm) ngay từ đầu giúp bạn nói tự nhiên như người bản xứ, tránh lỗi “nghe hiểu nhưng nói sai ngữ điệu”.

Quy tắc ký hiệu: 0 = Bắt đầu thấp, sau đó cao (Heiban – Bình bàng). 1 = Âm đầu cao, các âm sau thấp (Atamadaka – Đầu cao). N = Âm cuối cao (Nakadaka – Giữa cao/Odaka – Cuối cao).

Từ vựng Hiragana Pitch Accent (Ký hiệu) Mô tả thanh điệu Mẹo tập
Pen ペン 0 (Heiban) Pe↗n (Cao đều) Nói như tiếng kèn kéo dài.
Enpitsu えんぴつ 0 E↗n↗pi↗tsu (Cao đều) Không nhấn mạnh âm nào.
Nōto ノート 0 Nō↗to↗ Kéo dài “Nō”.
Jisho じしょ 0 Ji↗sho↗
Zasshi ざっし 0 Za↗s↗shi (Sokuon dừng nhịp) “Za” -> dừng nhịp “s” -> “shi”.
Kaban かばん 0 Ka↗ba↗n
Kagi かぎ 1 (Atamadaka) Ka↘gi (Âm “Ka” cao nhất, “gi” thấp) Rất quan trọng: “Kagi” (Chìa khóa) ĐẦU CAO. “Kagi” (Kagi – Giới hạn) có thể khác.
Kasa かさ 1 (Atamadaka) Ka↘sa Kasa (Ô) ĐẦU CAO. Kasa (Mũ – 笠) thường Heiban 0.
Hasami はさみ 3 (Odaka – Cuối cao) Ha↗sa↗mi↘ (Âm cuối “mi” cao, rơi ngay sau) Nói “Hasami↘” như kết thúc câu.
Sumaho スマホ 0 Su↗ma↗ho↗ Từ mới, thường Heiban.
Pasokon パソコン 0 Pa↗so↗ko↗n
Watashi わたし 0 Wa↗ta↗shi↗ Phổ biến nhất.
Anata あなた 0 A↗na↗ta↗
Sensei せんせい 0 Se↗n↗se↗i↗ Kéo dài “Sei”.
Gakusei がくせい 0 Ga↗ku↗se↗i↗
Kaisha かいしゃ 0 Ka↗i↗sha↗
Daigaku だいがく 0 Da↗i↗ga↗ku↗
Byōin びょういん 0 Byō↗i↗n↗ Phân biệt: Byōin (Bệnh viện – Heiban 0) vs Byōki (Bệnh – Atamadaka 1 -> Byō↘ki).
Eki えき 1 (Atamadaka) E↘ki Eki (Ga) ĐẦU CAO.
Koko / Soko / Asoko ここ/そこ/あそこ 0 Ko↗ko↗ / So↗ko↗ / A↗so↗ko↗
Doko どこ 1 (Atamadaka) Do↘ko Từ hỏi thường ĐẦU CAO.
Takai たかい 3 (Odaka) Ta↗ka↗i↘ Cuối cao.
Yasui やすい 3 (Odaka) Ya↗su↗i↘ Cuối cao.
Suki すき 1 (Atamadaka) Su↘ki Suki (Thích) ĐẦU CAO. Suki (Khoảng trống – 隙) Heiban 0.
Kirai きらい 3 (Odaka) Ki↗ra↗i↘ Cuối cao.
Wakarimasu わかります 0 Wa↗ka↗ri↗ma↗su↗ Dạng Masu thường Heiban.
Tsukaimasu つかいます 0 Tsu↗ka↗i↗ma↗su↗

Lời khuyên 2026: Đừng stress quá về Pitch Accent ở cấp độ sơ cấp nếu mục tiêu chỉ giao tiếp cơ bản. Tuy nhiên, hãy tập thói quen nghe lặp (Shadowing) theo âm thanh chuẩn (Google Translate TTS đã khá tốt, nhưng tốt nhất là NHK World Easy Japanese hoặc OJAD). Việc ghi nhớ ký hiệu 0, 1, 3 bên cạnh từ vựng trong sổ tay sẽ giúp bạn chủ động phát âm đúng hơn rất nhiều.

9. Các Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Sử Dụng Từ Vựng Bài 3 (Cập Nhật 2026)

Hãy áp dụng ngay từ vựng trên vào các tình huống thực tế năm 2026 (QR Code thanh toán, App đặt đồ, làm việc từ xa…).

Tình Huống 1: Hỏi Đồ Đạc Của Người Khác (Ở Văn Phòng / Quán Caffee Làm Việc)

A: すみません、それ、なんのアプリですか。.
B: ああ、これは翻訳アプリです。ベトナム語も英語も大丈夫ですよ。.
A: へえ、便利ですね。それ、いくらですか。.
B: 無料ですよ。これ、おすすめです。.

Từ vựng bài 3 áp dụng: Sore (Đó), Nan (Cái gì – mở rộng), Apuri (App – từ mới), Honyaku (Dịch), Betōnamu-go / Eigo, Daijōbu (Được/OK), Benri (Tiện – Na-adj), Ikura (Bao nhiêu tiền), Muryō (Miễn phí), Osusume (Khuyên dùng).

Tình Huống 2: Check-in Khách Sạn / Văn Phòng (Hỏi Chỗ Để Đồ)

A: こちら、受付ですか。.
B: はい、そうです。お名前をどうぞ。(パスポートを見せてください).
A: はい。これ、パスポートです。.
B: ありがとうございます。お部屋は5階です。エレベーターはあそこです。.

Từ vựng bài 3: Kochira (Đây/Cách lịch sự của Koko), Uketsuke (Quầy tiếp tân), Onamae (Tên – Keigo), Pasupōto (Hộ chiếu), Heya (Phòng), Kai (Tầng – Counter), Erebētā (Thang máy), Asoko (Nơi kia).

Tình Huống 3: Mua Sắm Tại Konbini (Convenience Store – Đời Sống Nhật Bản 2026)

A: これとこれ、ください。.
B: 袋(ふくろ)は、いりますか?.
A: いいえ、いりません。マイバッグがあります。.
B: では、こちらで。お会計(おかいけい)は、1200円です。.
A: カードでお願いします。(タッチ決済).
B: かしこまりました。(ピッ)レシート、お取りください。(おつりはありません).

Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm
Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm

Từ vựng bài 3 + Mở rộng: Kore (Cái này), Kudasai (Cho tôi/Cho tôi mua), Fukuro (Túi nilon), Irimasu (Cần – Nhu cầu), Irimasen (Không cần), Maibaggu (Túi riêng – xu hướng ECO 2026), Okanjō (Thanh toán), En (Yên), Kādo (Thẻ), Onegaishimasu (Làm ơn/Xin vui lòng), Kashikomarimashita (Dạ vâng – Keigo), Reshīto (Hóa đơn), Otsuri (Tiền thối).

10. Chiến Lược Học Từ Vựng Bài 3 Hiệu Quả Nhất Năm 2026 (Science-Based Learning)

Không chỉ “học vẹt”, hãy áp dụng các phương pháp khoa học được cộng đồng học tiếng Nhật Việt Nam (và thế giới) công nhận hiệu quả nhất hiện nay:

1. Phương Pháp Spaced Repetition (Lặp lại khoảng cách) – SRS

  • Công cụ: Anki (Miễn phí Android/PC, iOS trả phí), AnkiDroid, FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) – thuật toán tối ưu 2024-2026.
  • Cách làm: Tạo deck “Minna Lesson 3”. Mặt trước: Kanji/Kana + Âm thanh (TTS/Recording). Mặt sau: Nghĩa Việt + Romaji + Pitch Accent + Ví dụ câu.
  • Mẹo: Cài đặt “Learn ahead limit” 20 phút. Học mỗi ngày 15-20 phút (đi xe buýt, nghỉ trưa). Không học dồn 3h một lần.

2. Kỹ Thuật Shadowing (Bóng hình) + Recording (Ghi âm)

  • Nghe audio chuẩn (Minna CD / NHK / OJAD) -> Lặp lại ngay lập tức (độ trễ < 0.5s) -> Ghi âm lại bằng điện thoại -> So sánh với bản gốc.
  • Tập trung vào Intonation (Ngữ điệu) và Pitch Accent. Năm 2026, AI (ChatGPT Voice, Google Gemini Live) có thể chấm điểm phát âm rất chính xác, hãy tận dụng.

3. Học Theo Collocation (Từ ghép / Cụm từ cố định)

  • Không học từ đơn lẻ: Pen, Kaban, Hon.
  • Học cặp: Pen de kaku (Viết bằng bút), Kaban o motsu (Mang ba lô), Hon o yomu (Đọc sách), Sumaho o miru (Xem điện thoại).
  • Não bộ nhớ “khối” (chunk) nhanh hơn từ riêng lẻ và giúp nói trôi chảy ngay.

4. Contextual Learning (Học trong ngữ cảnh) qua Input Comprehensible (Đầu vào dễ hiểu)

  • Xem video YouTube kênh: Nihongo con Teppei (Beginner), Comprehensible Japanese, Akane Nihongo.
  • Tìm từ khóa: “Minna no Nihongo Lesson 3 Listening” hoặc “N5 Listening Practice”.
  • Nghe lặp lại cho đến khi hiểu 80% nội dung không cần phụ đề.

5. Output Sớm: Viết Nhật Ký 3 Câu / Ngày

  • Sử dụng từ vựng bài 3 viết 3 câu ngắn mỗi sáng.
  • Ví dụ: Kore wa atarashii sumaho desu. Takai desu ga, benri desu. Mainichi tsukaimasu. (Đây là điện thoại mới. Đắt nhưng tiện. Mỗi ngày tôi dùng).
  • Đăng lên LangCorrect, HiNative, HelloTalk hoặc nhờ AI (Claude/GPT) chấm sửa. Năm 2026, AI sửa lỗi ngữ pháp và gợi ý tự nhiên cực tốt.

6. Phân Biệt Transitive (Động từ túc) vs Intransitive (Động từ vô túc) ngay từ đầu

  • Bài 3 có Tsukaimasu (Dùng – Túc).
  • Bài sau sẽ có Hirakimasu (Mở – Túc) vs Hirakimasu (Mở ra – Vô túc – thực ra là Akimasu).
  • Thói quen: Học cặp: Mado o akemasu (Tôi mở cửa) vs Mado ga akimasu (Cửa mở ra).

11. Các Sai Lầm Thường Gặp Khi Học Bài 3 & Cách Khắc Phục

Sai Lầm Nguyên Nhân Cách Sửa (2026 Style)
Đọc “Kagi” (Chìa khóa) trầm đều (Heiban) -> Nghe như “Giới hạn” (Kagi – 限界). Không học Pitch Accent. Học thuộc: Kagi (Chìa khóa) = Atamadaka 1 (Ka↘gi). Tập nói to “KAGI↘” vài lần.
Tự xưng “Watashi wa Tên-san desu”. Áp dụng tiếng Việt “Tôi là anh A”. Tuyệt đối không dùng “San” cho bản thân. Chỉ dùng: “Watashi wa Tên desu”.
Dùng “Anata” cho sếp / người lớn / khách hàng. Dịch sát “Bạn/Anh/Chị”. Dùng Danh xưng + San/Title: Tanaka-san, Buchō, Sensei, Kyaku-sama.
Quên trợ từ “No” khi chỉ quốc gia/ngôn ngữ. Cấu trúc VN: “Xe Nhật”, “Người Mỹ”. Luôn nhớ: Nihon no kuruma / Amerika no hito (Amerika-jin).
Phát âm “R” (Ra Ri Ru Re Ro) như “R” tiếng Việt (Gi/R) hoặc “L” tiếng Anh. Thói quen tiếng mẹ đẻ. Luyện “Flap T” (R tiếng Nhật): Cúi lưỡi chạm nhẹ hàm răng trên. Giống âm “đ” nhẹ trong “đi” (Nam bộ) hoặc “tt” trong “water” (Mỹ). Dùng app ELSA Speak hoặc AI Pronunciation Coach.
Viết Kanji sai nét bút (Stroke Order) -> Khó tra từ điển, viết xấu. Học chữ “hình ảnh” không học quy tắc. Bắt buộc học đúng trình tự nét (Kakijun). Dùng app Kanji Study, Skritter, Write It! Japanese. Năm 2026, viết tay ít hơn nhưng viết đúng nét giúp nhớ Kanji gốc (Radical) để đoán nghĩa từ mới.
ĐỌC THÊM  Top 100+ Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nam 2026: Ý Nghĩa Sâu Sắc, Dễ Gọi, Đơn Giản & Hiện Đại

12. Tài Nguyên Học Tập Miễn Phí / Chi Phí Thấp Tốt Nhất Năm 2026 Cho Bài 3

  1. Sách giáo khoa: Minna no Nihongo Shokyū 1 Honsatsu (Sách chính) + Translation & Grammatical Notes (Sách dịch – có tiếng Việt). Bắt buộc có 2 cuốn này.
  2. App Từ Điển: Mazii (Việt – Nhật tốt nhất, có ví dụ, Hanzi, Pitch), Takoboto (Offline, tìm Kanji theo bộ thủ), Shirabe Jisho (iOS).
  3. App Học Từ (SRS): AnkiDroid (Free) + Shared Deck “Minna no Nihongo 1 Vocab with Audio/Pitch”. Kanji Study (Trả phí 1 lần – đáng đồng tiền bát gạo cho ôn Kanji).
  4. Web/Video: NHK World – Easy Japanese (Lesson 3: “This is a pen”) – Video ngắn, chuẩn, có sub. Japanese Ammo with Misa (YouTube) – Giải thích ngữ pháp sâu. Game Gengo (YouTube) – Học qua Game.
  5. Cộng đồng: Group Facebook “Học tiếng Nhật Minna no Nihongo”, “Tiếng Nhật cho người mất gốc”, Server Discord “Nihongo Cafe”, “VN Japanese Learning”. Đặt câu hỏi, đổi flashcard, tìm bạn luyện nói (Tandem/HelloTalk).

13. Ôn Tập Nhanh (Cheat Sheet) Trước Khi Làm Bài Kiểm Tra / Phỏng Vấn

In trang này ra hoặc lưu ảnh để ôn 5 phút trước giờ:

Danh Mục Từ Khóa Cần Nhớ (Kana + Kanji) Nghĩa Pitch
Chỉ vật これ (Kore) / それ (Sore) / あれ (Are) / どれ (Dore) Đây / Đó / Kia / Cái nào 0 / 0 / 0 / 1
Văn phòng ペン / えんぴつ / ノート / じしょ / しんぶん / かみ / はさみ / のり Bút / Chì / Vở / Từ điển / Báo / Giấy / Kéo / Keo 0 / 0 / 0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0
Cá nhân かばん / かぎ / かさ / けいたい / スマホ / メガネ / とけい Ba lô / Chìa / Ô / ĐT / Smartphone / Kính / Đồng hồ 0 / 1 / 1 / 0 / 0 / 0 / 0
Con người わたし / さん / せんせい / がくせい / かいしゃいん / いしゃ / けんきゅうしゃ Tôi / San / Thầy / SV / NV / Bác sĩ / NH nhà nghiên cứu 0 / – / 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Nơi chốn ここ / そこ / あそこ / どこ / トイレ / エレベーター / へや / じむしょ / コンビニ Đây / Đó / Kia / Đâu / WC / Thang máy / Phòng / VP / Tiện lợi 0 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Quốc gia にほん / アメリカ / ちゅうごく / かんこく / ベトナム / イギリス Nhật / Mỹ / Trung / Hàn / Việt / Anh 0 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Ngôn ngữ にほんご / えいご / ちゅうごくご / かんこくご / ベトナムご Tiếng Nhật / Anh / Trung / Hàn / Việt 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Tính từ たかい / やすい / おおきい / ちいさい / あたらしい / ふるい / いい / わるい / すき / きらい / じょうず / へた / べんり Đắt / Rẻ / Lớn / Nhỏ / Mới / Cũ / Tốt / Xấu / Thích / Ghét / Giỏi / Dở / Tiện 3 / 3 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0 / 0
Trợ từ は (wa) / も (mo) / の (no) / か (ka) / ね (ne) / よ (yo) / じゃ (ja) Chủ đề / Cũng / Của/Loại / Hỏi / Nhỉ / Đấy / Vậy –

14. Lời Kết: Hành Trình 10.000 Từ Bắt Đầu Từ Bài 3

Chúc mừng bạn đã hoàn thành việc xem qua tổng hợp từ vựng tiếng Nhật bài 3 có phiên âm chi tiết nhất 2026 này. Bài 3 là “cánh cổng” dẫn bạn vào thế giới rộng lớn của Meishi (Danh từ) – khối lượng từ vựng lớn nhất trong tiếng Nhật.

Năm 2026, với sự hỗ trợ đắc lực từ AI, SRS, và cộng đồng học tập toàn cầu, việc ghi nhớ khoảng 50-60 từ mới của bài 3 không còn là gánh nặng mà là một quá trình thú vị, có hệ thống và hiệu quả.

Hãy nhớ 3 nguyên tắc vàng:
1. Input chất lượng: Nghe đúng âm (Pitch Accent), hiểu đúng ngữ cảnh (Ví dụ câu).
2. Output sớm: Viết câu, nói to, ghi âm, nhờ AI/chuyên gia sửa.
3. Consistency (Tính liên tục): 15 phút mỗi ngày tốt hơn 5 giờ cuối tuần.

Chúc bạn “Benkyō ga dekimasu” (Học được), “Nihongo ga jōzu ni narimasu” (Tiếng Nhật trở nên giỏi) và sớm đạt chứng chỉ JLPT N5/N4 hoặc mục tiêu du học, làm việc tại Nhật Bản năm 2026 – 2027!

がんばって# Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm Chi Tiết Nhất 2026: Học Nhớ Nhanh, Phát Âm Chuẩn

Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm
Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm

Khi bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật, việc nắm vững từ vựng tiếng Nhật bài 3 có phiên âm là một bước đệm quan trọng giúp người học chuyển từ mức độ “làm quen” sang “xây dựng nền tảng vững chắc”. Đặc biệt trong bối cảnh năm 2026, nhu cầu học tiếng Nhật tại Việt Nam tăng mạnh do xu hướng du học, xuất khẩu lao động và làm việc tại các tập đoàn Nhật Bản. Bài viết này sẽ cung cấp bộ từ vựng bài 3 (thường tham chiếu theo chương trình Minna no Nihongo – Mọi người tiếng Nhật Sơ cấp I) một cách chi tiết, có phiên âm Romaji, Hán Việt, nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và mẹo học nhớ lâu hiệu quả nhất hiện nay.

1. Cấu Trúc Bài 3 Minna No Nihongo: Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi Trước Khi Học Từ

Trước khi đi vào chi tiết từ vựng tiếng Nhật bài 3 có phiên âm, bạn cần nắm rõ ngữ pháp chính của bài này để từ vựng không bị “ngầm” mà được sử dụng đúng ngữ cảnh. Bài 3 tập trung vào 3 điểm lớn:

  1. Cấu trúc “Kore / Sore / Are wa Danh từ desu” (Đây / Đó / Kia là Danh từ).
    • Kore (これ): Chỉ vật gần người nói.
    • Sore (それ): Chỉ vật gần người nghe.
    • Are (あれ): Chỉ vật xa cả hai.
  2. Câu hỏi “Kore / Sore / Are wa nan desu ka?” (Đây / Đó / Kia là cái gì?).
  3. Trợ từ “Mo” (Cũng) và “No” (Sở hữu / Chỉ định loại).

Việc học từ vựng kèm theo các mẫu câu này sẽ giúp bạn “đắt” triple: từ vựng – ngữ pháp – giao tiếp.

2. Danh Sách Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm Chi Tiết (Phần 1: Danh Từ Chỉ Vật / Đồ Dùng)

Đây là nhóm từ vựng lớn nhất trong bài 3, bao gồm các vật dụng văn phòng, trường học, vật dụng cá nhân. Chúng ta sẽ chia theo nhóm ngữ nghĩa để dễ học theo phương pháp Mindmap (Sơ đồ tư duy).

Nhóm 1: Đồ Dùng Văn Phòng / Học Tập (文房具 – Bunbōgu)

Từ vựng (Kanji/Kana) Phiên âm Romaji Phiên âm Hán Việt (Tham khảo) Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phát âm / Ví dụ
ペン Pen Bút mực Cây bút bi / bút mực Âm “Pe” kéo dài. VD: Kore wa pen desu. (Đây là cây bút).
えんぴつ / 鉛筆 Enpitsu Chì Cây bút chì “En” đọc như “En” trong “Energy”. “Pitsu” đọc gọn.
ボールペン Bōrupen Bút bi Bút bi (bóng) “Bō” kéo dài 2 nhịp. “Ru” nhẹ.
シャープペンシル Shāpu Penshiru Bút chì máy Bút chì máy Từ vay mượn “Sharp Pencil”. Rút gọn thường gọi là シャーペン (Shāpen).
ノート Nōto Vở Cuốn vở / Sổ tay “Nō” kéo dài. Không đọc là “No-to” tách rời.
てちょう / 手帳 Techō Sổ tay Sổ tay, lịch trình “Chō” kéo dài. Kanji 手 (tay) + 帳 (sổ sách).
じしょ / 辞書 Jisho Từ điển Từ điển “Ji” (tự/chữ) + “Sho” (sổ/viết).
ざっし / 雑誌 Zasshi Tạp chí Tạp chí “Za” (tạp) + “Shi” (tạp chí). Chú ý âm “ss” (sokuon) đọc dừng nhịp.
しんぶん / 新聞 Shinbun Báo Báo giấy “Shin” (mới) + “Bun” (văn/nghe).
かみ / 紙 Kami Giấy Giấy Trùng âm với “Kami” (Thần/Trên/Tóc) -> Phân biệt bằng ngữ cảnh.
はさみ Hasami Kéo Cái kéo Thường đi với động từ “Tsukau” (dùng).
カッター Kattā Dao rọc Dao rọc giấy / Cutter Âm “tt” (sokuon) dừng 1 nhịp. “Ā” kéo dài.
のり Nori Keo Keo dán (loại chai/que) Không phải “Nori” (Rong biển – 海苔) nhé.
クリップ Kurippu Kẹp Kẹp giấy (Clip) “Ppu” (sokuon +促音) đọc dừng nhịp rồi bật mạnh.
ホッチキス Hotchikisu Búa ghim Búa ghim giấy (Stapler) Tên thương hiệu Hotchkiss trở thành danh từ chung.

Nhóm 2: Thiết Bị Điện Tử / Cá Nhân (Đời Sống Hiện Đại 2026)

Lưu ý: Chương trình Minna no Nihongo bản cũ có từ “Camera”, “Computer” (Pasokon). Năm 2026, từ vựng mở rộng thực tế thường bao gồm:

Từ vựng Romaji Nghĩa Ví dụ câu (Bài 3 style)
スマホ (Sumaho) Sumaho Điện thoại thông minh (Smartphone) Kore wa watashi no sumaho desu. (Đây là điện thoại của tôi).
タブレット (Taburetto) Taburetto Máy tính bảng Sore wa gakusei no taburetto desu. (Đó là máy tính bảng của sinh viên).
パソコン (Pasokon) Pasokon Máy tính cá nhân (PC) Từ vựng gốc bài 3. Rút gọn từ Personal Computer.
ケータイ (Kētai) Kētai Điện thoại di động (Feature phone/Old term) Vẫn dùng để chỉ điện thoại chung.
メガネ (Megane) Megane Kính mắt Are wa Tanaka-san no megane desu. (Kia là kính của anh Tanaka).
時計 (とけい – Tokei) Tokei Đồng hồ / Đồng hồ đeo tay Kanji 時 (Thời/Giờ) + 計 (Kế/Đo).

Nhóm 3: Vật Dụng Cá Nhân & Đồ Sở Hữu Khác

Từ vựng Romaji Hán Việt Nghĩa Mẹo nhớ
かばん (Kaban) Kaban Cái ba lô / Cái túi Túi xách, ba lô, vali Từ vay “Cabinet” (tủ) -> chứa đồ.
かぎ (Kagi) Kagi Chìa khóa Chìa khóa Hình dáng chìa khóa cũ như cái “Kagi” (móc).
かさ (Kasa) Kasa Cái ô / Cái dù Ô, dù Kanji 傘 hình như người mở ô.
ハンカチ (Hankachi) Hankachi Khăn tay Khăn lau mặt/tay Từ vay “Handkerchief”. “Chi” cuối không đọc rõ “i”.
ティッシュ (Tisshu) Tisshu Khăn giấy Khăn giấy ăn mút/giấy vệ sinh “Tisshu” đọc nhanh, “shu” nhẹ.
カード (Kādo) Kādo Thẻ Thẻ ATM, thẻ học sinh, thẻ thành viên “Kā” kéo dài.
かぎ (Kagi) Kagi Chìa khóa (Lặp lại nhắc nhở)

3. Từ Vựng Chỉ Con Người / Danh Xưng (人称・呼称) – Rất Quan Trọng Trong Giao Tiếp

Bài 3 giới thiệu cách xưng hô. Việc dùng sai danh xưng là lỗi nghiêm trọng về văn hóa Nhật Bản (năm 2026 vẫn giữ nguyên quy tắc này).

Từ vựng Romaji Hán Việt Nghĩa / Cách dùng Lưu ý năm 2026
わたし / 私 Watashi Tôi “Tôi” trung tính, trang trọng. Nữ dùng thường xuyên, nam dùng ở công sở. An toàn nhất cho người mới.
わたくし / 私 Watakushi Tôi “Tôi” rất trang trọng, khiêm nhường. Dùng trong lễ trọng, phát biểu công khai.
ぼく / 僕 Boku Tôi “Tôi” nam giới, thân mật, khiêm tốn. Nam sinh viên, nhân viên trẻ thường dùng.
おれ / 俺 Ore Tao/Tôi “Tôi” nam giới, rất thân mật, tự tin/cao ngạo. Cấm dùng với người lớn, sếp, lần đầu gặp.
あなた / 貴方 Anata Bạn/Cậu/Anh/Chị “Bạn” (người nghe). Dùng khi chưa biết tên. Vợ gọi chồng dùng “Anata”. Tránh dùng với sếp/người lớn (thô lỗ).
さん (San) San Anh/Chị/Bác/Cô/Chú Hậu tố tôn xưng cho người khác. Tuyệt đối không tự xưng “Tôi là Tên-san”.
せんせい / 先生 Sensei Thầy/Cô/Giáo viên/Bác sĩ/Luật sư/Ng Nghệ sĩ Gọi người có chuyên môn, thầy cô. Dùng độc lập hoặc sau tên: Tanaka-sensei.
がくせい / 学生 Gakusei Sinh viên Học sinh cấp 3 / Sinh viên Đại học. “Gaku” (Học) + “Sei” (Sinh).
かいしゃいん / 会社員 Kaishain Nhân viên công ty Nhân viên văn phòng (Office worker). “Kaisha” (Công ty) + “In” (Nhân viên).
しゃいん / 社員 Shain Nhân viên Rút gọn của Kaishain. Dùng phổ biến trong môi trường làm việc.
だいがくせい / 大学生 Daigakusei Sinh viên ĐH “Daigaku” (ĐH) + “Sei”. Phân biệt với “Koukousei” (Học sinh THPT).
こうこうせい / 高校生 Kōkōsei Học sinh THPT “Kōkō” (THPT) + “Sei”.
ちゅうがくせい / 中学生 Chūgakusei Học sinh THCS “Chūgaku” (THCS) + “Sei”.
しょうがくせい / 小学生 Shōgakusei Học sinh Tiểu học “Shōgaku” (Tiểu học) + “Sei”.
お医者さん (おいしゃさん – Oishasan) Oishasan Bác sĩ “Oi” (Bác sĩ – Hán Việt: Y) + “Sha” (Người) + “San”. Tôn xưng. Tự xưng là “Isha” (医師 – Y sĩ).
けんきゅうしゃ / 研究者 Kenkyūsha Nhà nghiên cứu “Kenkyū” (Nghiên cứu) + “Sha” (Người).
エンジニア (Enjinia) Enjinia Kỹ sư Từ vay “Engineer”. Rất hot năm 2026 cho ngành IT/Kỹ thuật.
だいがく / 大学 Daigaku Đại học Nơi học tập. Kanji 大 (Lớn) + 学 (Học).
びょういん / 病院 Byōin Bệnh viện Nơi khám chữa bệnh. Phân biệt với Byōki (Bệnh tật).
ぎんこう / 銀行 Ginkō Ngân hàng Nơi gửi vay tiền. “Gin” (Bạc/Ngân) + “Kō” (Hàng/Đi).
ゆうびんきょく / 郵便局 Yūbinkyoku Bưu cục Nơi gửi thư, bưu phẩm, tiết kiệm. “Yūbin” (Bưu chính) + “Kyoku” (Cục).

4. Từ Vựng Chỉ Nơi Chốn / Cơ Quan (場所・機関)

Nhóm từ này thường đi với trợ từ 「で」 (De – nơi xảy ra hành động) hoặc 「に」 (Ni – đích đến/sự tồn tại). Tuy nhiên ở bài 3, chủ yếu dùng trong cấu trúc: “Koko/Soko/Asoko wa Nơi desu” (Đây/Đó/Kia là Nơi).

Từ vựng Romaji Hán Việt Nghĩa Kanji Analysis
ここ (Koko) Koko Đây Nơi gần người nói.
そこ (Soko) Soko Đó Nơi gần người nghe.
あそこ (Asoko) Asoko Kia / Nơi kia Nơi xa cả hai. “A” (Kia) + “Soko” (Chỗ đó).
どこ (Doko) Doko Đâu Từ hỏi nơi chốn.
トイレ (Toire) Toire Nhà vệ sinh / Toilet Từ vay “Toilet”. Phổ biến hơn “Otearai” (お手洗い) trong văn phòng.
エレベーター (Erebētā) Erebētā Thang máy Từ vay “Elevator”. “Bē” và “Tā” kéo dài.
エスカレーター (Esukarētā) Esukarētā Thang cuốn Từ vay “Escalator”.
かいだん / 階段 Kaidan Cầu thang Cầu thang bộ. “Kai” (Tầng) + “Dan” (Bậc).
ロビー (Robī) Robī Sảnh / Lobby Sảnh chính tòa nhà. “Bī” kéo dài.
へや / 部屋 Heya Phòng Căn phòng, văn phòng. “He” (Bên) + “Ya” (Ngôi nhà/Chỗ).
じむしょ / 事務所 Jimusho Văn phòng Nơi làm việc hành chính. “Jimu” (Vụ việc/Văn phòng) + “Sho” (Chỗ).
かいぎしつ / 会議室 Kaigishitsu Phòng họp “Kaigi” (Họp) + “Shitsu” (Phòng).
うけつけ / 受付 Uketsuke Quầy tiếp tân Nơi đón khách, check-in. “Uke” (Nhận) + “Tsuke” (Giao/Đính).
しょくどう / 食堂 Shokudō Căn tin / Nhà ăn Nơi ăn uống tập thể. “Shoku” (Ăn) + “Dō” (Đường/Địa điểm).
コンビニ (Konbini) Konbini Tiện lợi / Cửa hàng tiện lợi Convenience Store (7-11, FamilyMart, Lawsons…). Rút gọn từ “Convenience Store”. Đời sống Nhật không thể thiếu.
デパート (Depāto) Depāto Trung tâm thương mại / Đại lý Department Store. “Pā” và “To” kéo dài.
スーパー (Sūpā) Sūpā Siêu thị Supermarket. “Sū” và “Pā” kéo dài.
ぎんこう (Ginkō) Ginkō Ngân hàng (Lặp lại nhóm người/nghề).
ゆうびんきょく (Yūbinkyoku) Yūbinkyoku Bưu cục (Lặp lại).
びょういん (Byōin) Byōin Bệnh viện (Lặp lại).
としょかん / 図書館 Toshokan Thư viện “Tosho” (Sách/Thư) + “Kan” (Ngôi nhà lớn).
こうえん / 公園 Kōen Công viên “Kō” (Công/Công cộng) + “En” (Viên/Sân).
えき / 駅 Eki Ga / Trạm tàu Nơi đón tàu điện ngầm, JR. Rất quan trọng để hỏi đường.
バスてい / バス停 Basu Tei Trạm xe buýt “Basu” (Bus) + “Tei” (Trạm/Điểm dừng).
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Giới Thiệu Bằng Tiếng Nhật: Quan Trọng Cho Giao Tiếp Và Công Việc Tại Việt Nam Năm 2026

5. Từ Vựng Chỉ Quốc Gia, Ngôn Ngữ, Người (国・言語・人) – Mở Rộng 2026

Bài 3 Minna giới thiệu mẫu câu: “Quốc gia no Ngôn ngữ/Người desu”.
Ví dụ: Nihon no kuruma desu (Đây là xe Nhật), Amerika-jin desu (Anh ấy là người Mỹ).

Bảng Tra Cứu Nhanh (Cập nhật tên gọi phổ biến 2026)

Quốc gia (Koku) Romaji Người (Jin) Ngôn ngữ (Go) Ghi chú
日本 (にほん/にっぽん) Nihon / Nippon Nihon-jin Nihon-go Nhật Bản / Người Nhật / Tiếng Nhật. “Nihon” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
アメリカ Amerika Amerika-jin Eigo (英語) Mỹ / Người Mỹ / Tiếng Anh (Không phải Amerika-go).
イギリス Igirisu Igirisu-jin Eigo Anh / Người Anh / Tiếng Anh.
中国 (ちゅうごく) Chūgoku Chūgoku-jin Chūgoku-go Trung Quốc / Người Trung / Tiếng Trung.
韓国 (かんこく) Kankoku Kankoku-jin Kankoku-go Hàn Quốc / Người Hàn / Tiếng Hàn.
ベトナム Betōnamu Betōnamu-jin Betōnamu-go Việt Nam / Người Việt / Tiếng Việt.
タイ Tai Tai-jin Tai-go Thái Lan.
インドネシア Indoneshia Indoneshia-jin Indoneshia-go Indonesia.
フィリピン Firipin Firipin-jin Firipin-go (Tagalog) Philippines.
ブラジル Burajiru Burajiru-jin Purutogaru-go (ポルトガル語) Brazil / Ngôn ngữ: Bồ Đào Nha.
フランス Furansu Furansu-jin Furansu-go Pháp.
ドイツ Doitsu Doitsu-jin Doitsu-go Đức.
オーストラリア Ōsutoraria Ōsutoraria-jin Eigo Úc / Tiếng Anh.
カナダ Kanada Kanada-jin Eigo / Furansu-go Canada / Tiếng Anh & Pháp.

Mẹo học nhóm này năm 2026: Hãy tạo Flashcard (Anki/Quizlet) theo cặp: Quốc gia + Jin (Người) và Quốc gia + Go (Ngôn ngữ). Chú ý ngoại lệ: Eigo (Tiếng Anh) không theo quy tắc “Quốc gia + Go”.

Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm
Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm

6. Danh Sách Động Từ (動詞) & Tính Từ (形容詞) Xuất Hiện Trong Bài 3

Mặc dù bài 3 tập trung vào Danh từ (Meishi), nhưng các ví dụ trong sách thường kèm theo một số động từ/tính từ cơ bản. Nắm vững chúng giúp bạn làm bài tập “Renshuu” (練習) dễ dàng hơn.

Động Từ Nhóm 1 (Godan / U-verb) & Nhóm 2 (Ichidan / Ru-verb)

Từ (Jishokei – Thể từ điển) Romaji Nghĩa Nhóm Thể Masu (Lịch sự) Ví dụ Bài 3
わかります (Wakarimasu) Wakarimasu Hiểu / Biết Nhóm 1 (Đặc biệt) Wakarimasu Wakarimasu ka? (Anh hiểu không?).
しります (Shirimasu) Shirimasu Biết (thông tin, sự thật) Nhóm 1 Shirimasu Shirimasen. (Tôi không biết).
つかいます (Tsukaimasu) Tsukaimasu Dùng / Sử dụng Nhóm 1 Tsukaimasu Kore wa nani ni tsukaimasu ka? (Cái này dùng làm gì?).
かいます (Kaimasu) Kaimasu Mua Nhóm 1 Kaimasu Hon o kaimasu. (Mua sách).
よみます (Yomimasu) Yomimasu Đọc Nhóm 1 Yomimasu Shinbun o yomimasu. (Đọc báo).
かきます (Kakimasu) Kakimasu Viết Nhóm 1 Kakimasu Pen de kakimasu. (Viết bằng bút).
みます (Mimasu) Mimasu Xem / Nhìn Nhóm 2 Mimasu Terebi o mimasu. (Xem TV).
ききます (Kikimasu) Kikimasu Nghe / Hỏi Nhóm 1 Kikimasu Ongaku o kikimasu. (Nghe nhạc).
いきます (Ikimasu) Ikimasu Đi Nhóm 1 (Bất quy tắc) Ikimasu Gakkou e ikimasu. (Đi trường).
きます (Kimasu) Kimasu Đến / Về (hướng về người nói) Nhóm 1 (Bất quy tắc) Kimasu Ashita kimasu. (Ngày mai đến).
かえります (Kaerimasu) Kaerimasu Về (nhà, quốc gia) Nhóm 1 Kaerimasu Ie e kaerimasu. (Về nhà).
ねます (Nemimasu) Nemasu Ngủ Nhóm 2 Nemasu Hayaku nemasu. (Ngủ sớm).
おきます (Okimasu) Okimasu Dậy / Thức dậy Nhóm 2 Okimasu Roku-ji ni okimasu. (Dậy lúc 6h).
はたらきます (Hatarakimasu) Hatarakimasu Làm việc Nhóm 1 Hatarakimasu Kaisha de hatarakimasu. (Làm việc tại công ty).
べんきょうします (Benkyō shimasu) Benkyō shimasu Học bài Nhóm 3 (Suru) Benkyō shimasu Nihongo o benkyō shimasu. (Học tiếng Nhật).
りょうりします (Ryōri shimasu) Ryōri shimasu Nấu ăn Nhóm 3 (Suru) Ryōri shimasu Yoru ryōri shimasu. (Tối nấu ăn).

Tính Từ (Keiyōshi / Keiyōdōshi) – Dùng Để Miêu Tả Vật (Kore wa Adj desu)

Từ Romaji Loại Nghĩa Cách nối (Ví dụ: Kore wa Adj hon desu)
たかい (Takai) Takai い-adj Đắt / Cao Takai hon (Cuốn sách đắt). Takakunai (Không đắt).
やすい (Yasui) Yasui い-adj Rẻ Yasui pen (Cây bút rẻ).
おおきい (Ōkii) Ōkii い-adj Lớn Ōkii kaban (Cái ba lô lớn).
ちいさい (Chiisai) Chiisai い-adj Nhỏ Chiisai kamera (Cái máy ảnh nhỏ). Lưu ý: Chiisai (ii kết thúc).
あたらしい (Atarashii) Atarashii い-adj Mới Atarashii kuruma (Chiếc xe mới).
ふるい (Furui) Furui い-adj Cũ Furui ie (Ngôi nhà cũ).
いい (Ii / Yoi) Ii い-adj (Bất quy tắc) Tốt / Được Ii tenki (Thời tiết tốt). Phủ định: Yokunai (Không tốt).
わるい (Warui) Warui い-adj Xấu / Tệ Warui tenki (Thời tiết xấu).
すき (Suki) Suki な-adj Thích Suki na hon (Cuốn sách tôi thích). Phủ định: Suki ja nai.
きらい (Kirai) Kirai な-adj Ghét Kirai na tabemono (Món ăn ghét).
じょうず (Jōzu) Jōzu な-adj Giỏi Jōzu na Nihongo (Tiếng Nhật giỏi).
へた (Heta) Heta な-adj Dở / Kém Heta na unten (Lái xe dở).
だいすき (Daisuki) Daisuki な-adj Rất thích / Yêu thích Daisuki na ongaku (Nhạc rất thích).
だいきらい (Daikirai) Daikirai な-adj Rất ghét Daikirai na yasai (Rau rất ghét).
べんり (Benri) Benri な-adj Tiện lợi Benri na apuri (Ứng dụng tiện lợi – từ mới 2026).
ふべん (Fuben) Fuben な-adj Bất tiện Fuben na basu (Xe buýt bất tiện).

7. Trợ Từ & Từ Chức Năng Quan Trọng Trong Bài 3

Đừng bỏ qua nhóm này! Chúng quyết định ngữ pháp câu chữ.

Từ Romaji Chức năng Cách dùng / Ví dụ
は (Wa) Wa Chỉ chủ đề (Topic marker) Kore wa pen desu. (Chủ đề là “Kore”).
も (Mo) Mo Cũng / Cả (Thay cho Wa, Ga, Wo) Watashi mo gakusei desu. (Tôi cũng là sinh viên).
の (No) No 1. Sở hữu (Của). 2. Chỉ định loại/quốc gia. 3. Chỉ định vị trí. 1. Watashi no hon. (Sách của tôi).
2. Nihon no kuruma. (Xe Nhật).
3. Tēburu no ue. (Trên bàn).
か (Ka) Ka Trợ từ cuối câu hỏi. Kore wa nan desu ka? (Đây là gì?).
ね (Ne) Ne Xin xác nhận / Thỏa thuận / Mềm mại câu. Ii tenki desu ne. (Thời tiết đẹp nhỉ).
よ (Yo) Yo Thông báo thông tin mới / Nhấn mạnh. Kore wa watashi no desu yo. (Đây là của tôi đấy).
じゃ (Ja) / では (Dewa) Ja / Dewa Khi đó / Vậy / Nếu như (Điều kiện) / Phủ định (Dewa arimasen). Ja, mata ashita. (Vậy, mai gặp).
Nihon-jin dewa arimasen. (Không phải người Nhật).
そして (Soshite) Soshite Rồi / Sau đó / Và (Nối câu). Asa okimasu. Soshite, gohan o tabemasu. (Sáng dậy. Rồi ăn cơm).

8. Phiên Âm Chuẩn (Pitch Accent – Cao Trầm) Cho Các Từ Vựng Bài 3

Năm 2026, các ứng dụng học tập (như OJAD, Forvo, NHK Accent Dictionary) đã rất phổ biến. Việc học từ vựng kèm Pitch Accent (Điệu độ cao/trầm) ngay từ đầu giúp bạn nói tự nhiên như người bản xứ, tránh lỗi “nghe hiểu nhưng nói sai ngữ điệu”.

Quy tắc ký hiệu: 0 = Bắt đầu thấp, sau đó cao (Heiban – Bình bàng). 1 = Âm đầu cao, các âm sau thấp (Atamadaka – Đầu cao). N = Âm cuối cao (Nakadaka – Giữa cao/Odaka – Cuối cao).

Từ vựng Hiragana Pitch Accent (Ký hiệu) Mô tả thanh điệu Mẹo tập
Pen ペン 0 (Heiban) Pe↗n (Cao đều) Nói như tiếng kèn kéo dài.
Enpitsu えんぴつ 0 E↗n↗pi↗tsu (Cao đều) Không nhấn mạnh âm nào.
Nōto ノート 0 Nō↗to↗ Kéo dài “Nō”.
Jisho じしょ 0 Ji↗sho↗
Zasshi ざっし 0 Za↗s↗shi (Sokuon dừng nhịp) “Za” -> dừng nhịp “s” -> “shi”.
Kaban かばん 0 Ka↗ba↗n
Kagi かぎ 1 (Atamadaka) Ka↘gi (Âm “Ka” cao nhất, “gi” thấp) Rất quan trọng: “Kagi” (Chìa khóa) ĐẦU CAO. “Kagi” (Kagi – Giới hạn) có thể khác.
Kasa かさ 1 (Atamadaka) Ka↘sa Kasa (Ô) ĐẦU CAO. Kasa (Mũ – 笠) thường Heiban 0.
Hasami はさみ 3 (Odaka – Cuối cao) Ha↗sa↗mi↘ (Âm cuối “mi” cao, rơi ngay sau) Nói “Hasami↘” như kết thúc câu.
Sumaho スマホ 0 Su↗ma↗ho↗ Từ mới, thường Heiban.
Pasokon パソコン 0 Pa↗so↗ko↗n
Watashi わたし 0 Wa↗ta↗shi↗ Phổ biến nhất.
Anata あなた 0 A↗na↗ta↗
Sensei せんせい 0 Se↗n↗se↗i↗ Kéo dài “Sei”.
Gakusei がくせい 0 Ga↗ku↗se↗i↗
Kaisha かいしゃ 0 Ka↗i↗sha↗
Daigaku だいがく 0 Da↗i↗ga↗ku↗
Byōin びょういん 0 Byō↗i↗n↗ Phân biệt: Byōin (Bệnh viện – Heiban 0) vs Byōki (Bệnh – Atamadaka 1 -> Byō↘ki).
Eki えき 1 (Atamadaka) E↘ki Eki (Ga) ĐẦU CAO.
Koko / Soko / Asoko ここ/そこ/あそこ 0 Ko↗ko↗ / So↗ko↗ / A↗so↗ko↗
Doko どこ 1 (Atamadaka) Do↘ko Từ hỏi thường ĐẦU CAO.
Takai たかい 3 (Odaka) Ta↗ka↗i↘ Cuối cao.
Yasui やすい 3 (Odaka) Ya↗su↗i↘ Cuối cao.
Suki すき 1 (Atamadaka) Su↘ki Suki (Thích) ĐẦU CAO. Suki (Khoảng trống – 隙) Heiban 0.
Kirai きらい 3 (Odaka) Ki↗ra↗i↘ Cuối cao.
Wakarimasu わかります 0 Wa↗ka↗ri↗ma↗su↗ Dạng Masu thường Heiban.
Tsukaimasu つかいます 0 Tsu↗ka↗i↗ma↗su↗

Lời khuyên 2026: Đừng stress quá về Pitch Accent ở cấp độ sơ cấp nếu mục tiêu chỉ giao tiếp cơ bản. Tuy nhiên, hãy tập thói quen nghe lặp (Shadowing) theo âm thanh chuẩn (Google Translate TTS đã khá tốt, nhưng tốt nhất là NHK World Easy Japanese hoặc OJAD). Việc ghi nhớ ký hiệu 0, 1, 3 bên cạnh từ vựng trong sổ tay sẽ giúp bạn chủ động phát âm đúng hơn rất nhiều.

9. Các Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Sử Dụng Từ Vựng Bài 3 (Cập Nhật 2026)

Hãy áp dụng ngay từ vựng trên vào các tình huống thực tế năm 2026 (QR Code thanh toán, App đặt đồ, làm việc từ xa…).

Tình Huống 1: Hỏi Đồ Đạc Của Người Khác (Ở Văn Phòng / Quán Caffee Làm Việc)

A: すみません、それ、なんのアプリですか。.
B: ああ、これは翻訳アプリです。ベトナム語も英語も大丈夫ですよ。.
A: へえ、便利ですね。それ、いくらですか。.
B: 無料ですよ。これ、おすすめです。.

Từ vựng bài 3 áp dụng: Sore (Đó), Nan (Cái gì – mở rộng), Apuri (App – từ mới), Honyaku (Dịch), Betōnamu-go / Eigo, Daijōbu (Được/OK), Benri (Tiện – Na-adj), Ikura (Bao nhiêu tiền), Muryō (Miễn phí), Osusume (Khuyên dùng).

Tình Huống 2: Check-in Khách Sạn / Văn Phòng (Hỏi Chỗ Để Đồ)

A: こちら、受付ですか。.
B: はい、そうです。お名前をどうぞ。(パスポートを見せてください).
A: はい。これ、パスポートです。.
B: ありがとうございます。お部屋は5階です。エレベーターはあそこです。.

Từ vựng bài 3: Kochira (Đây/Cách lịch sự của Koko), Uketsuke (Quầy tiếp tân), Onamae (Tên – Keigo), Pasupōto (Hộ chiếu), Heya (Phòng), Kai (Tầng – Counter), Erebētā (Thang máy), Asoko (Nơi kia).

Tình Huống 3: Mua Sắm Tại Konbini (Convenience Store – Đời Sống Nhật Bản 2026)

A: これとこれ、ください。.
B: 袋(ふくろ)は、いりますか?.
A: いいえ、いりません。マイバッグがあります。.
B: では、こちらで。お会計(おかいけい)は、1200円です。.
A: カードでお願いします。(タッチ決済).
B: かしこまりました。(ピッ)レシート、お取りください。(おつりはありません).

Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm
Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3 Có Phiên Âm

Từ vựng bài 3 + Mở rộng: Kore (Cái này), Kudasai (Cho tôi/Cho tôi mua), Fukuro (Túi nilon), Irimasu (Cần – Nhu cầu), Irimasen (Không cần), Maibaggu (Túi riêng – xu hướng ECO 2026), Okanjō (Thanh toán), En (Yên), Kādo (Thẻ), Onegaishimasu (Làm ơn/Xin vui lòng), Kashikomarimashita (Dạ vâng – Keigo), Reshīto (Hóa đơn), Otsuri (Tiền thối).

10. Chiến Lược Học Từ Vựng Bài 3 Hiệu Quả Nhất Năm 2026 (Science-Based Learning)

Không chỉ “học vẹt”, hãy áp dụng các phương pháp khoa học được cộng đồng học tiếng Nhật Việt Nam (và thế giới) công nhận hiệu quả nhất hiện nay:

1. Phương Pháp Spaced Repetition (Lặp lại khoảng cách) – SRS

  • Công cụ: Anki (Miễn phí Android/PC, iOS trả phí), AnkiDroid, FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) – thuật toán tối ưu 2024-2026.
  • Cách làm: Tạo deck “Minna Lesson 3”. Mặt trước: Kanji/Kana + Âm thanh (TTS/Recording). Mặt sau: Nghĩa Việt + Romaji + Pitch Accent + Ví dụ câu.
  • Mẹo: Cài đặt “Learn ahead limit” 20 phút. Học mỗi ngày 15-20 phút (đi xe buýt, nghỉ trưa). Không học dồn 3h một lần.

2. Kỹ Thuật Shadowing (Bóng hình) + Recording (Ghi âm)

  • Nghe audio chuẩn (Minna CD / NHK / OJAD) -> Lặp lại ngay lập tức (độ trễ < 0.5s) -> Ghi âm lại bằng điện thoại -> So sánh với bản gốc.
  • Tập trung vào Intonation (Ngữ điệu) và Pitch Accent. Năm 2026, AI (ChatGPT Voice, Google Gemini Live) có thể chấm điểm phát âm rất chính xác, hãy tận dụng.

3. Học Theo Collocation (Từ ghép / Cụm từ cố định)

  • Không học từ đơn lẻ: Pen, Kaban, Hon.
  • Học cặp: Pen de kaku (Viết bằng bút), Kaban o motsu (Mang ba lô), Hon o yomu (Đọc sách), Sumaho o miru (Xem điện thoại).
  • Não bộ nhớ “khối” (chunk) nhanh hơn từ riêng lẻ và giúp nói trôi chảy ngay.

4. Contextual Learning (Học trong ngữ cảnh) qua Input Comprehensible (Đầu vào dễ hiểu)

  • Xem video YouTube kênh: Nihongo con Teppei (Beginner), Comprehensible Japanese, Akane Nihongo.
  • Tìm từ khóa: “Minna no Nihongo Lesson 3 Listening” hoặc “N5 Listening Practice”.
  • Nghe lặp lại cho đến khi hiểu 80% nội dung không cần phụ đề.

5. Output Sớm: Viết Nhật Ký 3 Câu / Ngày

  • Sử dụng từ vựng bài 3 viết 3 câu ngắn mỗi sáng.
  • Ví dụ: Kore wa atarashii sumaho desu. Takai desu ga, benri desu. Mainichi tsukaimasu. (Đây là điện thoại mới. Đắt nhưng tiện. Mỗi ngày tôi dùng).
  • Đăng lên LangCorrect, HiNative, HelloTalk hoặc nhờ AI (Claude/GPT) chấm sửa. Năm 2026, AI sửa lỗi ngữ pháp và gợi ý tự nhiên cực tốt.

6. Phân Biệt Transitive (Động từ túc) vs Intransitive (Động từ vô túc) ngay từ đầu

  • Bài 3 có Tsukaimasu (Dùng – Túc).
  • Bài sau sẽ có Hirakimasu (Mở – Túc) vs Hirakimasu (Mở ra – Vô túc – thực ra là Akimasu).
  • Thói quen: Học cặp: Mado o akemasu (Tôi mở cửa) vs Mado ga akimasu (Cửa mở ra).

11. Các Sai Lầm Thường Gặp Khi Học Bài 3 & Cách Khắc Phục

Sai Lầm Nguyên Nhân Cách Sửa (2026 Style)
Đọc “Kagi” (Chìa khóa) trầm đều (Heiban) -> Nghe như “Giới hạn” (Kagi – 限界). Không học Pitch Accent. Học thuộc: Kagi (Chìa khóa) = Atamadaka 1 (Ka↘gi). Tập nói to “KAGI↘” vài lần.
Tự xưng “Watashi wa Tên-san desu”. Áp dụng tiếng Việt “Tôi là anh A”. Tuyệt đối không dùng “San” cho bản thân. Chỉ dùng: “Watashi wa Tên desu”.
Dùng “Anata” cho sếp / người lớn / khách hàng. Dịch sát “Bạn/Anh/Chị”. Dùng Danh xưng + San/Title: Tanaka-san, Buchō, Sensei, Kyaku-sama.
Quên trợ từ “No” khi chỉ quốc gia/ngôn ngữ. Cấu trúc VN: “Xe Nhật”, “Người Mỹ”. Luôn nhớ: Nihon no kuruma / Amerika no hito (Amerika-jin).
Phát âm “R” (Ra Ri Ru Re Ro) như “R” tiếng Việt (Gi/R) hoặc “L” tiếng Anh. Thói quen tiếng mẹ đẻ. Luyện “Flap T” (R tiếng Nhật): Cúi lưỡi chạm nhẹ hàm răng trên. Giống âm “đ” nhẹ trong “đi” (Nam bộ) hoặc “tt” trong “water” (Mỹ). Dùng app ELSA Speak hoặc AI Pronunciation Coach.
Viết Kanji sai nét bút (Stroke Order) -> Khó tra từ điển, viết xấu. Học chữ “hình ảnh” không học quy tắc. Bắt buộc học đúng trình tự nét (Kakijun). Dùng app Kanji Study, Skritter, Write It! Japanese. Năm 2026, viết tay ít hơn nhưng viết đúng nét giúp nhớ Kanji gốc (Radical) để đoán nghĩa từ mới.

12. Tài Nguyên Học Tập Miễn Phí / Chi Phí Thấp Tốt Nhất Năm 2026 Cho Bài 3

  1. Sách giáo khoa: Minna no Nihongo Shokyū 1 Honsatsu (Sách chính) + Translation & Grammatical Notes (Sách dịch – có tiếng Việt). Bắt buộc có 2 cuốn này.
  2. App Từ Điển: Mazii (Việt – Nhật tốt nhất, có ví dụ, Hanzi, Pitch), Takoboto (Offline, tìm Kanji theo bộ thủ), Shirabe Jisho (iOS).
  3. App Học Từ (SRS): AnkiDroid (Free) + Shared Deck “Minna no Nihongo 1 Vocab with Audio/Pitch”. Kanji Study (Trả phí 1 lần – đáng đồng tiền bát gạo cho ôn Kanji).
  4. Web/Video: NHK World – Easy Japanese (Lesson 3: “This is a pen”) – Video ngắn, chuẩn, có sub. Japanese Ammo with Misa (YouTube) – Giải thích ngữ pháp sâu. Game Gengo (YouTube) – Học qua Game.
  5. Cộng đồng: Group Facebook “Học tiếng Nhật Minna no Nihongo”, “Tiếng Nhật cho người mất gốc”, Server Discord “Nihongo Cafe”, “VN Japanese Learning”. Đặt câu hỏi, đổi flashcard, tìm bạn luyện nói (Tandem/HelloTalk).

13. Ôn Tập Nhanh (Cheat Sheet) Trước Khi Làm Bài Kiểm Tra / Phỏng Vấn

In trang này ra hoặc lưu ảnh để ôn 5 phút trước giờ:

Danh Mục Từ Khóa Cần Nhớ (Kana + Kanji) Nghĩa Pitch
Chỉ vật これ (Kore) / それ (Sore) / あれ (Are) / どれ (Dore) Đây / Đó / Kia / Cái nào 0 / 0 / 0 / 1
Văn phòng ペン / えんぴつ / ノート / じしょ / しんぶん / かみ / はさみ / のり Bút / Chì / Vở / Từ điển / Báo / Giấy / Kéo / Keo 0 / 0 / 0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0
Cá nhân かばん / かぎ / かさ / けいたい / スマホ / メガネ / とけい Ba lô / Chìa / Ô / ĐT / Smartphone / Kính / Đồng hồ 0 / 1 / 1 / 0 / 0 / 0 / 0
Con người わたし / さん / せんせい / がくせい / かいしゃいん / いしゃ / けんきゅうしゃ Tôi / San / Thầy / SV / NV / Bác sĩ / NH nhà nghiên cứu 0 / – / 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Nơi chốn ここ / そこ / あそこ / どこ / トイレ / エレベーター / へや / じむしょ / コンビニ Đây / Đó / Kia / Đâu / WC / Thang máy / Phòng / VP / Tiện lợi 0 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Quốc gia にほん / アメリカ / ちゅうごく / かんこく / ベトナム / イギリス Nhật / Mỹ / Trung / Hàn / Việt / Anh 0 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Ngôn ngữ にほんご / えいご / ちゅうごくご / かんこくご / ベトナムご Tiếng Nhật / Anh / Trung / Hàn / Việt 0 / 0 / 0 / 0 / 0
Tính từ たかい / やすい / おおきい / ちいさい / あたらしい / ふるい / いい / わるい / すき / きらい / じょうず / へた / べんり Đắt / Rẻ / Lớn / Nhỏ / Mới / Cũ / Tốt / Xấu / Thích / Ghét / Giỏi / Dở / Tiện 3 / 3 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0 / 0
Trợ từ は (wa) / も (mo) / の (no) / か (ka) / ね (ne) / よ (yo) / じゃ (ja) Chủ đề / Cũng / Của/Loại / Hỏi / Nhỉ / Đấy / Vậy –

14. Lời Kết: Hành Trình 10.000 Từ Bắt Đầu Từ Bài 3

Chúc mừng bạn đã hoàn thành việc xem qua tổng hợp từ vựng tiếng Nhật bài 3 có phiên âm chi tiết nhất 2026 này. Bài 3 là “cánh cổng” dẫn bạn vào thế giới rộng lớn của Meishi (Danh từ) – khối lượng từ vựng lớn nhất trong tiếng Nhật.

Năm 2026, với sự hỗ trợ đắc lực từ AI, SRS, và cộng đồng học tập toàn cầu, việc ghi nhớ khoảng 50-60 từ mới của bài 3 không còn là gánh nặng mà là một quá trình thú vị, có hệ thống và hiệu quả.

Hãy nhớ 3 nguyên tắc vàng:
1. Input chất lượng: Nghe đúng âm (Pitch Accent), hiểu đúng ngữ cảnh (Ví dụ câu).
2. Output sớm: Viết câu, nói to, ghi âm, nhờ AI/chuyên gia sửa.
3. Consistency (Tính liên tục): 15 phút mỗi ngày tốt hơn 5 giờ cuối tuần.

Chúc bạn “Benkyō ga dekimasu” (Học được), “Nihongo ga jōzu ni narimasu” (Tiếng Nhật trở nên giỏi) và sớm đạt chứng chỉ JLPT N5/N4 hoặc mục tiêu du học, làm việc tại Nhật Bản năm 2026 – 2027!

がんばってください!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *