Chào các bạn học viên, trong hành trình chinh phục chứng chỉ tiếng Nhật N5, từ vựng là một trong những nền tảng quan trọng nhất. Việc học thuộc lòng hàng trăm từ vựng là cần thiết, nhưng điều thực sự then chốt là cách bạn ghi nhớ và áp dụng chúng một cách thông minh. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống hóa các từ vựng N5 theo các chủ đề thường gặp trong kỳ thi, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc.
Chủ Đề 1: Gia đình và Các Thành Viên Gia Đình
Gia đình là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong các phần thi nghe và đọc hiểu N5. Hãy bắt đầu với những từ vựng cơ bản nhất.
Các thành viên gia đình chính:
– お父さん (おとうさん – otousan): Bố
– お母さん (おかさん – okasan): Mẹ
– 兄 (あに – ani): Anh trai
– 姉 (あね – ane): chị gái
– 弟 (おとうと – otouto): Em trai
– 妹 (いもうと – imouto): Em gái
– 祖父 (そふ – sofu): Ông nội
– 祖母 (そぼ – soba): Bà nội
– 外祖父 (がいそふ – gaisofu): Ông ngoại
– 外祖母 (がいそぼ – gaisobo): Bà ngoại
– 息子 (むすこ – musuko): Con trai
– 娘 (むすめ – musume): Con gái
– 夫婦 (ふうふ – fuufu): Vợ chồng
Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Nhật, cách gọi các thành viên trong gia đình có thể thay đổi tùy theo độ tuổi và mối quan hệ xã hội. Khi nói về gia đình người khác, thường dùng các từ như お父さん, お母さん để thể hiện sự tôn trọng. Khi nói về gia đình mình, có thể dùng các từ như 父, 母, 兄.
Ví dụ minh họa:
– 私の家には父、母、兄と我在がいます。(Watashi no ie ni wa chichi, hani, ani to watashi ga imasu.) – Nhà tôi có bố, mẹ, anh trai và tôi.
– 彼の家族は5人です。(Kare no kazoku wa go-nin desu.) – Gia đình anh ấy có 5 người.
Chủ Đề 2: Thời Tiết và Thiên Taiên
Thời tiết là chủ đề không thể thiếu trong các bài thi nghe, đặc biệt là phần mô tả tình huống hàng ngày.
Các từ về thời tiết:
– 晴れ (はれ – hare): Nắng
– 曇り (くもり – kumori): Âm mây
– 雨 (あめ – ame): Mưa
– 雪 (ゆき – yuki): Tuyết
– 台風 (たいふう – taifū): Cơn bão
– 地震 (じしん – jishin): Động đất
– 風 (かぜ – kaze): Gió
– 雷 (かみなり – kaminari): Sấm chớp
– 虹 (にじ – niji): Cầu vồng
– 霧 (きり – kiri): Sương mù
Các từ chỉ nhiệt độ:
– 暖かい (あたたかい – atatakai): ấm
– 冷たい (ついたい – tsuitai): lạnh
– 熱い (あつい – atsui): nóng
– 寒い (さむい – samui): lạnh
– 温かい (ぬく warm – nukui): ấm áp (thường dùng cho đồ ăn, nước uống)
Ví dụ minh họa:
– 今日の天気は晴れです。(Kyō no tenki wa hare desu.) – Thời tiết hôm nay nắng.
– 明日は雨が降る可能性があります。(Ashita wa ame ga furu kanōsei ga aru.) – Ngày mai có thể mưa.
– 冬は寒くて、雪が降ります。(Fuyu wa samukute, yuki ga furimasu.) – Mùa đông lạnh và có tuyết.
Chủ Đề 3: Số Liệu và Đếm
Kỳ thi N5 thường có các câu hỏi liên quan đến việc đếm số lượng, thời gian, tiền bạc. Việc thành thạo các từ đếm là rất quan trọng.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Ngữ Pháp Sơ Cấp Tiếng Nhật 2026: Từ N5 Đến N4 – Hệ Thống Bài Bản, Dễ Hiểu, Áp Dụng Ngay
Các số cơ bản:
– 零 (れい – rei): 0
– いち (ichi): 1
– に (ni): 2
– さん (san): 3
– よん/し (yon/shi): 4
– ご (go): 5
– ろく (roku): 6
– しち/なな (shichi/nana): 7
– はち (hachi): 8
– きゅう/く (kyū/ku): 9
– じゅう (jū): 10
Các từ đếm người:
– 一人 (ひととり – hitotori): 1 người
– 二人 (ふたに – futari): 2 người
– 三人 (にんにん – sannin): 3 người
– 四人 (よんにん – yonin): 4 người
– 五人 (ごにん – gonin): 5 người
Các từ đếm vật:
– 一つ (ひとつの – hitotsu): 1 vật
– 二つ (ふたつの – futatsu): 2 vật
– 三つ (みっつの – mittsu): 3 vật
– 四つ (よっつの – yottsu): 4 vật
– 五つ (いつつの – itsutsu): 5 vật
Ví dụ minh họa:
– 学生は15人います。(Gakusei wa jū-go-nin imasu.) – Có 15 sinh viên.
– 本を3冊 borrowed。(Hon o san-satsu kashita.) – Đã mượn 3 cuốn sách.
– 手紙を5通書きました。(Tegami o go-tō kakimashita.) – Đã viết 5 lá thư.
Chủ Đề 4: Thời Gian và Ngày Tháng
Việc hiểu và sử dụng các từ chỉ thời gian là cần thiết cho việc giao tiếp hàng ngày và làm bài thi.
Các từ chỉ thời gian trong ngày:
– 朝 (あさ – asa): Buổi sáng
– 昼 (ひる – hiru): Buổi trưa
– 夕方 (ゆうがた – yūgata): Buổi chiều
– 夜 (よる – yoru): Buổi tối
– 今 ( ima): Bây giờ
– 明日 (あした – ashita): Ngày mai
– 昨日 (きのう – kinō): Ngày hôm qua
– 一昨日 (おさかいひ – osakaibi): Ngày kia
– 明後日 (あさって – asatte): Ngày sau ngày mai
Các từ chỉ thời gian trong tuần:
– 月曜日 (げつようび – getsuyōbi): Thứ hai
– 火曜日 (かようび – kayōobi): Thứ ba
– 水曜日 (すいようび – suiyōobi): Thứ tư
– 木曜日 (もくようび – mokuyōobi): Thứ năm
– 金曜日 (きんようび – kin’yōobi): Thứ sáu
– 土曜日 (どようび – doyōobi): Thứ bảy
– 日曜日 (にちようび – nichiyōobi): Chủ nhật
Ví dụ minh họa:
– 毎朝7時に起きます。(Maiasa shichi-ji ni okimasu.) – Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 7 giờ.
– 土曜日の午後で会う约定 있습니다。(Doyōobi no gogo de au yakusoku ga arim có.) – Có lịch hẹn vào buổi chiều thứ bảy.
– 先週の金曜日から旅行去了。(Shū no kinyōbi tabi ni ikimashita.) – Từ thứ sáu tuần trước tôi đi du lịch.
Chủ Đề 5: Giao Thông và Phương Tiện Di Chuyển
Chủ đề này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc đi lại, lịch trình và phương tiện giao thông.
Các phương tiện giao thông:
– 電車 (でんしゃ – densha): Tàu điện
– バス (basu): Xe buýt
– 自転車 (じてんしゃ – jitensha): Xe đạp
– 自動車 (じどうしゃ – jidōsha): Ô tô
– 電気自動車 (でんきじどうしゃ – denki jidōsha): Xe điện
– 飛行機 (ひこうき – hikōki): Máy bay
– 船 (ふね – fune): Thuyền
– バイク (baiku): Xe máy
Các từ chỉ vị trí và hướng:
– 上 (うえ – ue): Trên, trên cao
– 下 (した – shita): Dưới, dưới đáy
– 前 (まえ – mae): phía trước
– 後ろ (うしろ – ushiro): phía sau
– 右 (みぎ – migi): bên phải
– 左 (ひだり – hidari): bên trái
– 中 (なか – naka): bên trong
– 外 (そと – soto): bên ngoài

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Bài 10 Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Học Sinh
Ví dụ minh họa:
– 電車で学校に行きます。(Densha de gakkō ni ikimasu.) – Tôi đi học bằng tàu điện.
– バス停は駅の前です。(Basu-tei wa eki no mae desu.) – Bến xe buýt nằm trước ga.
– 自転車で公園まで行きました。(Jitensha de kōen made ikimashita.) – Tôi đi xe đạp đến công viên.
Chủ Đề 6: Thực Phẩm và Đồ Uống
Hiểu biết về đồ ăn và thức uống là cần thiết cho việc giao tiếp hàng ngày và có thể xuất hiện trong các phần thi về thực đơn hoặc đồ ăn.
Các loại thực phẩm:
– 米 (ごめん – kome): Gạo
– パン (pan): Bánh mì
– 肉 (にく – niku): Thịt
– 魚 (うお – sakana): Cá
– 卵 (たまご – tamago): Trứng
– 野菜 (やさい – yasai): Rau quả
– 果物 ( fruit – kudamono): Trái cây
– 牛乳 (ぎゅうにゅう – gyūnyū): Sữa
– 水 (みず – mizu): Nước
– 炭酸水 (たんさんすい – tansansui): Nước có gas
Các từ chỉ đồ ăn:
– ラーメン (rāmen): Mì ramen
– うどん (udon): Mì udon
– そば (soba): Mì soba
– カレーライス (karē rāisu): Cơm curry
– ハンバーグ (hanbāgu): Hamburger
– ピザ (piza): Pizza
– チーズ (chīzu): Phô mai
Ví dụ minh họa:
– 昼ごはんにカレーライスを食べました。(Hiru gohan ni karē rāisu o tabemashita.) – Buổi trưa tôi ăn cơm curry.
– 牛乳を2本買いました。(Gyūnyū o ni-hon kaimashita.) – Tôi đã mua 2 chai sữa.
– 甘いものが好きです。(Amai mono ga suki desu.) – Tôi thích đồ ngọt.
Chủ Đề 7: Sinh Hoạt Hàng Ngày
Các từ vựng về sinh hoạt hàng ngày rất quan trọng trong giao tiếp và có thể xuất hiện trong kỳ thi.
Các hoạt động hàng ngày:
– 起きる (okiru): Thức dậy
– 寝る (neru): Ngủ
– 食べる (taberu): Ăn
– 飲む (nomu): Uống
– 読む (yomu): Đọc
– 書く (kaku): Viết
– 聴く (kiku): Nghe
– 話す (hanasu): Nói
– 見る (miru): Nhìn, xem
– 行く (iku): Đi
– 来る (kuru): Đ đến
– 帰る (kaeru): Trở về
Các từ chỉ thời gian trong ngày:
– 朝食 (chōshoku): Bữa sáng
– 昼食 (chūshoku): Bưa trưa
– 夕食 (yūshoku): Bữa tối
– 寝る前 (neru mae): Trước khi ngủ
– 起きる時 (okiru toki): Khi thức dậy
– 帰宅時 (kitakusei): Khi về nhà
Ví dụ minh họa:
– 毎朝、6時に起きます。(Maiasa, shichi-ji ni okimasu.) – Mỗi sáng, tôi thức dậy lúc 6 giờ.
– 夜、10時まで本を読みます。(Yoru, jū-ji made hon o yomimasu.) – Mỗi tối, tôi đọc sách đến 10 giờ.
– 学校から帰って、宿題をします。(Gakkō kara kaette, shukudai o shimasu.) – Từ trường về nhà, tôi làm bài tập về nhà.
Chủ Đề 8: Cảm Xúc và Tình Cảm
Việc thể hiện cảm xúc là một phần quan trọng trong giao tiếp và có thể xuất hiện trong các phần thi về hội thoại.

Có thể bạn quan tâm: Tài Liệu Học Tiếng Nhật N3 Năm 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
Các từ chỉ cảm xúc tích cực:
– 嬉しい (うれしい – ureshii): Vui vẻ
– 楽しい (たのしい – tanoshii): Vui vẻ, thú vị
– 幸せ (しあわせ – shiawase): Hạnh phúc
– 満足 (まんぞく – manzoku): Hài lòng
– 喜び (よろこび – yorokobi): Niềm vui
– 感動 (かんどう – kandō): Bị động viên, cảm xúc sâu sắc
Các từ chỉ cảm xúc tiêu cực:
– 悲しい (かなしい – kanashii): Buồn
– 嬉しくない (うれしくない – ureshikun): Không vui
– 苦しい (くるしい – kurushii): Khó khăn
– 泣きたい (nakitai): Muốn khóc
– 怒り (いかり – ikari): Sinh khí
– 不安 (ふあん – fuan): Lo lắng
Ví dụ minh họa:
– 誕生日を祝われて嬉しく思いました。(Tanjōbi o yūsuwarete ureshiku omoimashita.) – Tôi thấy vui khi được chúc mừng sinh nhật.
– 試験に合格して、非常に嬉しく思いました。(Shiken ni gōgō shite, hijō ni ureshiku omoimashita.) – Tôi rất vui khi thi đỗ.
– 天気が悪くて、少し悲しく思いました。(Tenki ga warukute, sukoshi kanashiku omoimashita.) – Thời tiết xấu nên tôi cảm thấy hơi buồn.
Chủ Đề 9: Sức Khỏe và Cơ thể
Chủ đề này quan trọng cho việc miêu tả tình trạng sức khỏe và có thể xuất hiện trong các tình huống khẩn cấp.
Các bộ phận của cơ thể:
– 頭 (あたま – atama): Đầu
– 目 (め – me): Mắt
– 鼻 (はな – hana): Mũi
– 耳 (みみ – mimi): Tai
– 口 (くち – kuchi): miệng
– 手 (て – te): tay
– 足 (あし – ashi): chân
– 肩 (かた – kata): vai
– 背中 (せなか – senaka): lưng
– 腹 (はら – hara): bụng
Các từ chỉ tình trạng sức khỏe:
– 元気 (げんき – genki): Khỏe mạnh
– 病気 (びょうき – byōki): Bệnh tật
– 熱 (ねつ – netsu): Sốt
– 咳 (せき – seki): Ho
– 頭痛 (ずつう – zutsū): Đau đầu
– 腹痛 (ふくつう – fukutsū): Đau bụng
– 喉の渇き (のどのかわき – nodokawki): Khát nước
– 疲れた (つかれた – tsukareta): Mệt mỏi
Ví dụ minh họa:
– 最近、少し疲れています。(Saikin, sukoshi tsukarete imasu.) – Gần đây, tôi cảm thấy hơi mệt.
– 頭が痛くて、薬を飲まmust。(Zū ga itakute, kusuri o nomanakute.) – Tôi bị đau đầu nên phải uống thuốc.
– 元気ですか?(Genki desu ka?) – Bạn có khỏe không?
Chủ Đề 10: Mua Sắm và Tiêu Dùng
Chủ đề này rất phổ biến trong các bài thi về mua sắm, đồ dùng hàng ngày và việc tiêu dùng.
Các từ chỉ đồ dùng gia dụng:
– テレビ (terebi): TV
– 冷蔵庫 (れいぞうこ – reizōko): Tủ lạnh
– エアコン (ekon): Điều hòa không khí
– 洗濯機 (せんらくき – senrakuki): Máy giặt
– 電気釜 (でんきがま – denkigama): Nồi cơm điện
– ミキサー (mikisā): Máy xay
– ブレンダー (burendā): blender
Các từ chỉ đồ dùng cá nhân:
– バックパック (bakupakku): Balo
– 傘 (かさ – kasa): Dù
– メガネ (megane): Kính mắt
– 時計 (とけい – tokei): Đồng hồ
– ヘアードライヤー (hedoraiyā): máy sấy tóc
– ライター (raitā): Bật lửa

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Những Tên Tiếng Nhật Nam Đẹp Và Ý Nghĩa: Xu Hướng Chọn Tên Cho Con Trai Năm 2026
Ví dụ minh họa:
– 新しい冷蔵庫を買いました。(Atarashii reizōko o kaimashita.) – Tôi đã mua một chiếc tủ lạnh mới.
– バックパックに本を入れました。(Bakupakku ni hon o iremashita.) – Tôi đã bỏ sách vào balo.
– テレビの前に座ります。(Terebi no mae ni suwarimasu.) – Tôi ngồi trước tivi.
Chủ Đề 11: Công việc và nghề nghiệp
Việc hiểu về các nghề nghiệp và công việc sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường chuyên môn.
Các từ chỉ nghề nghiệp:
– 弁護士 (べんごし – bengoshi): Luật sư
– 医師 (いし – ishi): Bác sĩ
– 教師 (きょうし – kyōshi): Giáo viên
– 引擎士 (エンジニア – enjinia): Kỹ sư
– チーフ (chīfu): Head chef
– シェフ (shefu): Chef
– パート (pāto): Part-time worker
– アルバイト (arubaito): Part-time job
Các từ chỉ công việc:
– 勤務 (きんむ – kinmu): làm việc
– 退勤 (たいきん – taikin): tan làm
– 休憩 (きゅうけい – kyūkei): Nghỉ giải lao
– 会議 (かいぎ – kaigi): Họp
– 報告 (ほうこく – hōkoku): Báo cáo
– 打ち合わせ (うちあわせ – uchiawase): Đàm phán, thống nhất
Ví dụ minh họa:
– 私は会社員です。(Watashi wa kaishain desu.) – Tôi là nhân viên văn phòng.
– 毎日、8時から5時まで勤務します。(Mainichi, hachi-ji kara go-ji made kinmu shimasu.) – Mỗi ngày, tôi làm việc từ 8h đến 17h.
– 午後、会議があります。(Gogo, kaigi ga arimasa.) – Buổi chiều có cuộc họp.
Chủ Đề 12: Học tập và Giáo dục
Chủ đề này liên quan đến trường học, việc học và các hoạt động giáo dục.
Các từ chỉ trường học:
– 学校 (がっこう – gakkō): Trường học
– 大学 (だいがく – daigaku): Đại học
– 図書館 (としょかん – toshokan): Thư viện
– 教室 (きょうしつ – kyōshitsu): Lớp học
– 校庭 (こうてい – kōtei): Sân trường
– 部活 (ぶかつ – bukatsu): Câu lạc bộ thể thao
Các từ chỉ học tập:
– 勉強 (べんきょう – benkyō): Học tập
– 試験 (しけん – shiken): Bài thi
– 宿題 (しゅくだい – shukudai): Bài tập về nhà
– レポート (repōto): Bài báo cáo
– 発表 (はっぴょう – happyō): Bài thuyết trình
– 研究研究 (けんきゅう – kenkyū): Nghiên cứu
Ví dụ minh họa:
– 大学で日本語を勉強しています。(Daigaku de Nihongo o benkyō shite imasu.) – Tôi đang học tiếng Nhật ở đại học.
– 来週、試験があります。(Raishū, shiken ga arimasa.) – Tuần sau có kỳ thi.
– 図書館で宿題をします。(Toshokan de shukudai o shimasu.) – Tôi làm bài tập về nhà ở thư viện.
Chủ Đề 13: Mua Sắm và Cửa Hàng
Chủ đề này rất quan trọng khi bạn cần mua sắm hoặc tương tác trong các cửa hàng.
Các từ chỉ cửa hàng:
– デパート (depāto): Trung tâm thương mại
– スーパー (supā): Siêu thị
– コンビニ (konbini): Cửa hàng tiện lợi
– ホームセンター (hōmusentā): Siêu thị đồ dùng gia dụng
– ドラッグストア (dragusutoa): Hiệu thuốc
Các từ chỉ đồ dùng mua sắm:
– 買う (かう – kau): Mua
– 売る (うる – uru): Bán
– 値段 (ねだん – nedan): Giá cả
– 割引 (わりびき – waribiki): Giảm giá
– 税込 (ぜいこみ – zeikomi): Đã bao gồm thuế
– 税別 (ぜべつ – zebetsu): Chưa bao gồm thuế

Ví dụ minh họa:
– スーパーで食材を買いました。(Supā de shokuzai o kaimashita.) – Tôi đã mua đồ nguyên liệu ở siêu thị.
– この商品は割引されています。(Kono shōhin wa waribiki sarete imasu.) – Sản phẩm này đã được giảm giá.
– 値段が安すぎませんか?(Nedan ga安すぎませんか?) – Giá cả có quá rẻ không?
Chủ Đề 14: Du Lịch và Giải Trí
Chủ đề này liên quan đến các hoạt động giải trí, du lịch và cách thức thư giãn.
Các từ chỉ hoạt động giải trí:
– 映画 (えいが – eiga): Phim ảnh
– テレビ番組 (terebi bangumi): Chương trình TV
– 音楽 (おんがく – ongaku): Âm nhạc
– ゲーム (gēmu): Trò chơi
– スポーツ (supōtsu): Môn thể thao
– 読書 (どくしょ – doksho): Đọc sách
Các từ chỉ địa điểm du lịch:
– 観光地 (かんこうち – kankōchi): Điểm tham quan
– 博物館 (はくぶつかん – hakubutsukan): Bảo tàng
– 公園 (こうえん – kōen): Công viên
– 海浜公園 (かいひんこうえん – kaihinkōen): Công viên bờ biển
– 温泉 (おんせん – onsen): Suối nước nóng
– リゾート (rizōto): Khu nghỉ dưỡng
Ví dụ minh họa:
– 日本で映画を見ました。(Nihon de eiga o mimashita.) – Tôi đã xem phim ở Nhật Bản.
– 温泉に行くのが好きです。(Onsen ni iku no ga suki desu.) – Tôi thích đi suối nước nóng.
– 今週末、旅行の計画を立てています。(Konshūmatsu, ryokō no keikaku o tate te imasu.) – Cuối tuần này, tôi đang lập kế hoạch du lịch.
Chủ Đề 15: Tương Tác Xã Hội
Chủ đề này liên quan đến cách tương tác với người khác và các quy tắc xã hội.
Các từ chỉ tương tác:
– あいさつ (aisatsu): Lời chào hỏi
– 謝る (あやまる – ayamaru): Xin lỗi
– 感謝 (かんしゃ – kansha): Cảm ơn
– 承知 (しょうち – shōchī): Đồng ý
– 断る (ことわる – kowaru): Từ chối
– 依頼 (いらい – irai): Yêu cầu
Các từ chỉ thái độ:
– 丁寧 (ていねい – teinei): Lễ phép
– 無礼 (ぶれい – burei): Bất lịch sự
– 謙遜 (けんそん – kenson): Khiêm tốn
– 傲慢 (ごまん – goman): Kiêu ngạo
– 親切 (しんせつ – shinsetsu): Thân thiện
– 冷淡 (れいたん – reitan): Lạnh lùng
Ví dụ minh họa:
– 每日、丁寧にあいさつをします。(Mainichi, teinei ni aisatsu o shimasu.) – Mỗi ngày, tôi chào hỏi lễ phép.
– 親切な人ですか?(Shinsetsu na hito desu ka?) – Bạn có phải là người thân thiện không?
– 謝罪 seriously します。(Shazai shimasu.) – Tôi xin lỗi một cách nghiêm túc.
Kết Luận
Việc học từ vựng tiếng Nhật N5 không chỉ là việc ghi nhớ các từ đơn lẻ, mà còn là việc hiểu cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống hóa các từ vựng theo chủ đề, từ đó học tập hiệu quả hơn.
Hãy luyện tập thường xuyên, áp dụng các từ vựng vào các câu ngắn để củng cố trí nhớ. Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt kết quả tốt trong kỳ thi N5!
