“Thứ Tư” trong tiếng Nhật được gọi là 水曜日(すいようび, suiyōbi). Nếu dùng ngắn gọn trong lịch làm việc hoặc lịch báo chí, người ta thường viết 水曜(すいよう, suiyō), mang nghĩa là “thứ Tư”.
Từ “thứ Tư” trong tiếng Việt chỉ vị trí trong tuần, còn trong tiếng Nhật, các ngày trong tuần được đặt theo hệ thống tên gọi riêng. Vì vậy, không có một từ riêng mang nghĩa giống hệt với “thứ” trong “thứ Tư”; đáp án chuẩn cho ngày thứ Tư chính là 水曜日.
水曜日 được viết và đọc như thế nào?
Có thể viết từ này theo ba cách:
| Cách viết | Kanji | Hiragana | Katakana | Romaji |
|---|---|---|---|---|
| Đầy đủ | 水曜日 | すいようび | スイヨウビ | suiyōbi |
| Ngắn gọn | 水曜 | すいよう | スイヨウ | suiyō |
Khi nói chậm, 水曜日 được đọc là sui-yō-bi, gần giống “sui-yô-bi” trong tiếng Việt. Lưu ý rằng phần よう được đọc là yō, với nguyên âm dài; do đó, bạn không nên đọc thành “yo-u-bi” theo nghĩa từng chữ. Trong một số tài liệu nhập bằng bàn phím không có dấu thanh dài, từ này có thể được ghi là suiyoubi.
Đặc biệt, âm cuối là び, không phải ひ. Khi chuyển từ Hiragana sang Romaji, ký hiệu び thường được ghi thành bi.
Vì sao thứ Tư lại có chữ 水?
Chữ 水 có nghĩa là “nước”. Tuy nhiên, trong 水曜日, chữ này không đơn thu là để chỉ nước mà là một phần của hệ thống đặt tên các ngày trong tuần.
Theo cách gọi truyền thống của tiếng Nhật, bảy ngày trong tuần lần lượt gắn với bảy yếu tố hoặc thiên thể:

Có thể bạn quan tâm: Học Từ Vựng & Ngữ Pháp “thứ Hai” Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
| Thứ | Tiếng Nhật | Kanji | Hàm ý nguồn gốc |
|---|---|---|---|
| Chủ nhật | 日曜日 | 日 | Mặt trời |
| Thứ hai | 月曜日 | 月 | Mặt trăng |
| Thứ ba | 火曜日 | 火 | Sao Hỏa |
| Thứ tư | 水曜日 | 水 | Nước, sao Thủy |
| Thứ năm | 木曜日 | 木 | Gỗ, sao Mộc |
| Thứ sáu | 金曜日 | 金 | Kim loại, sao Kim |
| Thứ bảy | 土曜日 | 土 | Đất, sao Thổ |
Do đó, khi học các ngày trong tuần, cách dễ nhớ nhất là học theo chuỗi:
日曜日 → 月曜日 → 火曜日 → 水曜日 → 木曜日 → 金曜日 → 土曜日
Bạn cũng có thể liên hệ hình ảnh để ghi nhớ: thứ hai gắn với mặt trăng, thứ ba với lửa, thứ tư với nước, thứ năm với cây gỗ, thứ sáu với kim loại và thứ bảy với đất.
Dùng 水曜日 trong câu như thế nào?
1. Nói rằng hôm nay là thứ Tư
Cách diễn đạt tự nhiên nhất là:
- 今日は水曜日です。
- Hôm nay là thứ Tư.
Trong câu này, 水曜日 đóng vai trò là danh từ chỉ ngày trong tuần.
2. Nói về một hoạt động diễn ra vào thứ Tư
Khi chỉ thời gian của một sự kiện, người Nhật thường dùng trợ từ に sau tên ngày:
-
水曜日に病院に行きます。
Thứ Tư tôi sẽ đi bệnh viện. -
水曜日に会議があります。
Thứ Tư có buổi họp. -
水曜日は出勤します。
Thứ Tư tôi sẽ đi làm.
Nếu dùng dạng ngắn 水曜, câu vẫn hoàn toàn tự nhiên:
- 水曜に_libraryに行きます。
Thứ Tư tôi sẽ đi thư viện.
Tuy nhiên, 水曜 thường được dùng trong lịch, biểu lịch, tiêu đề chương trình hoặc văn bản ngắn gọn. Trong hội thoại hằng ngày, 水曜日 rõ ràng và dễ hiểu hơn.
3. Nói “thứ Tư tuần này”

Có thể bạn quan tâm: Học Từ Vựng & Ngữ Pháp “thứ 7″ Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
Bạn có thể dùng 今週の水曜日:
-
今週の水曜日は、何の予定がありますか。
Thứ Tư tuần này có lịch gì không? -
今週の水曜日に友達と映画を見ます。
Thứ Tư tuần này tôi sẽ xem phim cùng bạn.
4. Nói “thứ Tư tuần sau”
Cách nói là 来週の水曜日:
- 来週の水曜日に予約しました。
Tôi đã đặt lịch vào thứ Tư tuần sau.
5. Nói “thứ Tư tuần trước”
Dùng 先週の水曜日:
- 先週の水曜日に図書館で本を借りました。
Thứ Tư tuần trước tôi đã mượn sách ở thư viện.
6. Nói “mỗi thứ Tư”
Cụm từ quan trọng là 毎週水曜日:
-
毎週水曜日に日本語のレッスンを受けます。
Mỗi thứ Tư tôi tham gia lớp tiếng Nhật. -
この店は毎週水曜が定休日です。
Cửa hàng này nghỉ kinh doanh vào mỗi thứ Tư.
Trong câu thứ hai, 毎週水曜 thường được dùng thay vì 毎週水曜日 vì ngữ pháp đã rõ ràng.
Một số cách diễn đạt liên quan đến thứ Tư

Có thể bạn quan tâm: Thợ Xây Tiếng Nhật Là Gì? Toàn Cảnh Nghề Nghiệp, Cơ Hội Làm Việc Tại Nhật Bản Và Lộ Trình Chuẩn Bị Năm 2026
“Từ thứ Tư”
Có thể nói:
- 水曜日から homelessます。
Từ thứ Tư tôi sẽ ở nhà tạm gia.
Hoặc dạng ngắn:
- 水曜から homelessます。
Từ thứ Tư tôi sẽ ở nhà tạm gia.
“Đến thứ Tư”
Dùng 水曜日まで hoặc 水曜まで:
- 締め切りは来週の水曜日までです。
Hạn chót là đến thứ Tư tuần sau.
“Trước thứ Tư”
Có thể dùng:
- 水曜日の前に資料を送ります。
Tôi sẽ gửi tài liệu trước thứ Tư.
“Buổi sáng thứ Tư”
Dùng 水曜日の朝:
- 水曜日の朝は,请问 Self はありません。
(Câu này không tự nhiên; cách đúng là: 水曜の朝は SELFがありません。)
Trong thực tế, người Nhật thường nói:
- 水曜の朝は時間がありません。
Buổi sáng thứ Tư không có nhiều thời gian.
“Buổi chiều hoặc buổi tối thứ Tư”
-
水曜の午後
Buổi chiều thứ Tư. -
水曜の夜
Buổi tối thứ Tư.
Khi nào dùng 水曜日 và khi nào dùng 水曜?

Có thể bạn quan tâm: Thời Gian Trong Tiếng Nhật: Cách Nói Ngày Tháng, Giờ Giấc Và Khoảng Thời Gian
Hai cách này cùng chỉ thứ Tư nhưng có sắc thái khác nhau.
水曜日 là dạng đầy đủ, thường xuất hiện trong câu nói, bài học, giải thích ngữ pháp và khi bạn muốn nói rõ tên ngày:
- 水曜日は irrigationsます。
- 来週の水曜日に会えませんか。
水曜 là dạng rút gọn, thường được dùng trong lịch, bảng tin, email công việc, biểu lịch và các cụm từ cố định:
-
水曜 10:00~
Thứ Tư, 10 giờ. -
毎週水曜
Mỗi thứ Tư. -
水曜営業
Mở cửa vào thứ Tư.
Nếu chỉ muốn ghi chú nhanh trên lịch, 水曜 là lựa chọn tiện lợi. Nếu đang học tiếng Nhật hoặc viết một câu hoàn chỉnh, nên bắt đầu với 水曜日.
水曜日 được dùng thế nào trong ngày tháng?
Khi viết ngày tháng, phần chỉ ngày trong tuần thường đặt trong ngoặc sau ngày tháng:
-
7月15日(水)
Ngày 15 tháng 7, thứ Tư. -
8月20日(水曜日)
Ngày 20 tháng 8, thứ Tư.
Trong lịch, bạn cũng có thể viết:
- 水曜 15日
Lưu ý sự khác biệt giữa hai cấu trúc:
- 7月15日 là ngày 15 tháng 7.
- 水曜日 là thứ Tư.
- 7月15日(水) là ngày 15 tháng 7, đồng thời cho biết hôm đó rơi vào thứ Tư.
Phân biệt 水曜日 với một số từ dễ nhầm
水曜日 và 水曜
Đây không phải hai ngày khác nhau:
- 水曜日: thứ Tư, dạng đầy đủ.
- 水曜: thứ Tư, dạng ngắn.
水曜日 và 木曜日

Hai từ này chỉ khác một chữ nhưng là hai ngày khác nhau:
- 水曜日(すいようび): thứ Tư.
- 木曜日(もくようび, mokuyōbi): thứ năm.
水 gợi hình nước, còn 木 gợi hình cây gỗ. Khi học, bạn nên đặt hai từ cạnh nhau để tránh nhầm lẫn.
水曜日 và 水曜日Alliance
Từ 水曜日 có thể xuất hiện như một phần của tên riêng, tên tổ chức hoặc nhãn hiệu. Khi đó, toàn bộ tên được dịch theo ngữ cảnh, không nhất thiết phải dịch rời “thứ Tư”. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ cần biết cách nói về ngày thứ Tư thì câu trả lời vẫn là 水曜日.
Lời khuyên khi học từ này
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật, hãy ghi nhớ theo ba bước:
-
Học 曜日 trước.
Từ này có nghĩa là “ngày trong tuần” và được đọc là yōbi. -
Gắn từng chữ với hình ảnh.
日 là mặt trời, 月 là mặt trăng, 火 là lửa, 水 là nước, 木 là cây, 金 là kim và 土 là đất. -
Luyện các cụm thời gian phổ biến.
Học cả 今週の水曜日, 来週の水曜日, 毎週水曜日 và 水曜日に sẽ giúp bạn sử dụng từ này linh hoạt hơn.
Tóm lại, thứ Tư trong tiếng Nhật là 水曜日(すいようび, suiyōbi). Dạng đầy đủ dùng trong giao tiếp hằng ngày là 水曜日, còn dạng rút gọn 水曜 thường xuất hiện trong lịch và tài liệu ghi chú. Khi nói “hôm nay là thứ Tư”, câu hoàn chỉnh và tự nhiên nhất là 今日は水曜日です。
