Khi bắt đầu học tiếng Nhật hoặc tìm hiểu về văn hóa Nhật Bản, một trong những chủ đề thú vị và thường gặp nhất chính là 12 cung hoàng đạo (12星座 – Jūni Seiza). Không chỉ đơn thuần là tên gọi, mỗi cung hoàng đạo trong tiếng Nhật mang trong mình hệ thống từ vựng Kanji độc đáo, cách đọc On-yomi/Kun-yomi thú vị, và gắn liền với các đặc điểm tính cách, vận mệnh được người Nhật tin tưởng từ xưa đến nay. Năm 2026, xu hướng tìm kiếm thông tin này vẫn rất lớn, không chỉ phục vụ học tập mà cả giải trí, xem tử vi hàng ngày, hoặc hiểu rõ hơn về nhân vật anime/manga yêu thích.
Bài viết này sẽ cung cấp bảng tra cứu hoàn chỉnh, chi tiết nhất về tên 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Nhật, kèm theo cách phát âm chuẩn, ý nghĩa Kanji, ngày tháng, nguyên tố, hành tinh chủ quản và những kiến thức văn hóa đi kèm giúp bạn “thông thạo” chủ đề này.
1. Bảng Tổng Hợp 12 Cung Hoàng Đạo Tiếng Nhật (Phiên Bản Chuẩn 2026)
Dưới đây là bảng dữ liệu cốt lõi, bạn có thể lưu lại để tra cứu nhanh chóng:
| Thứ Tự | Cung Hoàng Đạo (Việt) | Tên Tiếng Nhật (Kanji) | Tên Tiếng Nhật (Hiragana) | Romaji | Ngày Tháng (Đương Lịch) | Nguyên Tố (属性 – Zokusei) | Hành Tinh Chủ Quản (支配星 – Shihai-sei) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch Dương | 牡羊座 | おひつじざ | Ohitsuji-za | 21/3 – 19/4 | Lửa (火 – Hi) | Sao Hỏa (火星 – Kasei) |
| 2 | Kim Ngưu | 牡牛座 | おうしざ | Oushi-za | 20/4 – 20/5 | Đất (土 – Tsuchi) | Sao Kim (金星 – Kinsei) |
| 3 | Song Tử | 双子座 | ふたござ | Futago-za | 21/5 – 21/6 | Khí (風 – Kaze) | Sao Thủy (水星 – Suisei) |
| 4 | Cự Giải | 蟹座 | かにざ | Kani-za | 22/6 – 22/7 | Nước (水 – Mizu) | Mặt Trăng (月 – Tsuki) |
| 5 | Sư Tử | 獅子座 | ししざ | Shishi-za | 23/7 – 22/8 | Lửa (火 – Hi) | Mặt Trời (太陽 – Taiyō) |
| 6 | Xử Nữ | 乙女座 | おとめざ | Otome-za | 23/8 – 22/9 | Đất (土 – Tsuchi) | Sao Thủy (水星 – Suisei) |
| 7 | Thiên Bình | 天秤座 | てんびんざ | Tenbin-za | 23/9 – 22/10 | Khí (風 – Kaze) | Sao Kim (金星 – Kinsei) |
| 8 | Thần Nông | 蠍座 | さそりざ | Sasori-za | 23/10 – 21/11 | Nước (水 – Mizu) | Sao Diêm Vương (冥王星 – Meiōsei) / Sao Hỏa |
| 9 | Nhân Mã | 射手座 | いてざ | Ite-za | 22/11 – 21/12 | Lửa (火 – Hi) | Sao Mộc (木星 – Mokusei) |
| 10 | Ma Kết | 山羊座 | やぎざ | Yagi-za | 22/12 – 19/1 | Đất (土 – Tsuchi) | Sao Thổ (土星 – Dosei) |
| 11 | Bảo Bình | 水瓶座 | みずがめざ | Mizugame-za | 20/1 – 18/2 | Khí (風 – Kaze) | Sao Thiên Vương (天王星 – Tennōsei) / Sao Thổ |
| 12 | Song Ngư | 魚座 | うおざ | Uo-za | 19/2 – 20/3 | Nước (水 – Mizu) | Sao Hải Vương (海王星 – Kaiōsei) / Sao Mộc |
Lưu ý quan trọng về ngày tháng: Các ngày chuyển cung (境界日 – Kyōkaibi) có thể chênh lệch 1 ngày tùy năm (nhuận năm hay không). Năm 2026 không phải năm nhuận, do đó các mốc ngày trên là chính xác cho năm 2026. Người sinh ngay ngày chuyển cung nên kiểm tra giờ sinh chính xác (出生時間 – Shusshō jikan) để xác định cung chính xác (Solar Degree).
2. Phân Tích Chi Tiết Từng Cung: Kanji, Cách Đọc & Ý Nghĩa Sâu
Việc nhớ tên gọi là chưa đủ. Để thực sự hiểu và nhớ lâu, bạn cần “mổ xẻ” cấu trúc Kanji của từng cung. Người Nhật sử dụng chữ 座 (Za) ở cuối hầu hết các cung, nghĩa là “ngôi sao”, “cung”, “vị trí” (trong thiên văn học).
2.1. Bạch Dương – 牡羊座 (Ohitsuji-za)
- Kanji: 牡 (Đực/Con đực) + 羊 (Cừu) + 座 (Cung).
- Phân tích: “Con cừu đực”. Chữ 牡 (Bó/Mo) chỉ giới tính đực của thú vật (thường dùng cho gia súc). Chữ 羊 (Dương/You) là hình tượng con cừu.
- Cách đọc: Ohitsuji là từ Yamato-kotoba (từ thuần Nhật) chỉ “con cừu non/con cừu đực”, không đọc theo On-yomi của Kanji (Bó-Dương). Đây là trường hợp đặc biệt Kun-yomi gán vào từ ghép Kanji (Jukujikun).
- Từ vựng đi kèm: 牡羊座の人 (Ohitsuji-za no hito) – Người cung Bạch Dương.
2.2. Kim Ngưu – 牡牛座 (Oushi-za)
- Kanji: 牡 (Đực) + 牛 (Bò/Trâu) + 座 (Cung).
- Phân tích: “Con bò đực/Con trâu đực”.
- Cách đọc: Oushi cũng là Jukujun (đọc theo nghĩa). O (tiền tố tôn kính/lớn) + Ushi (bò). Chữ 牛 đọc On-yomi là Gyū (như 牛乳 – Gyūnyū – sữa bò), Kun-yomi là Ushi.
- So sánh: Cặp 牡羊 (Ohitsuji) và 牡牛 (Oushi) thường đi đôi, dễ nhớ nhờ chung chữ 牡.
2.3. Song Tử – 双子座 (Futago-za)

Có thể bạn quan tâm: Học Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Tàu Điện: Bí Quyết Giao Tiếp Suôn Sẻ Khi Du Lịch, Du Học Và Làm Việc Tại Nhật Bản Năm 2026
- Kanji: 双 (Đôi/Cặp) + 子 (Con/Trẻ) + 座 (Cung).
- Phân tích: “Cặp đôi”, “Song sinh”.
- Cách đọc: Futago (Song sinh). Chữ 双 đọc On-yomi là Sō (như 双方 – Sōhō – hai bên), Kun-yomi là Futa-. Chữ 子 đọc Ko/Su/Tsu.
- Văn hóa: Ở Nhật, Futago mang ý nghĩa may mắn, sự cân bằng.
2.4. Cự Giải – 蟹座 (Kani-za)
- Kanji: 蟹 (Con cua) + 座 (Cung).
- Phân tích: Chỉ có 1 chữ Kanji chính (kèm ザ). Chữ 蟹 cấu tạo: 虫 (côn trùng) + 解 (giải/mở ra) -> Hình ảnh con cua vây cưa.
- Cách đọc: Kani (Kun-yomi). On-yomi là Kai (hiếm dùng đơn lẻ).
- Từ liên quan: 蟹座星雲 (Kani-za seiun) – Tinh vân Cự Giải (Messier 44).
2.5. Sư Tử – 獅子座 (Shishi-za)
- Kanji: 獅 (Sư tử) + 子 (Tử/Con) + 座 (Cung).
- Phân tích: “Con sư tử”. Chữ 獅 thường chỉ đi cặp với 子 thành 獅子 (Shishi).
- Cách đọc: Shishi (On-yomi của 獅 là Shi, 子 là Shi/Su -> Shishi do liên âm).
- Văn hóa: 狛犬 (Komainu) – Cặp tượng sư tử/chéo đứng trước đền thờ (Jinja) bắt nguồn từ hình tượng Sư Tử.
2.6. Xử Nữ – 乙女座 (Otome-za)
- Kanji: 乙 (Thứ hai/Át – trong Thiên Can) + 女 (Nữ giới) + 座 (Cung).
- Phân tích: “Nữ tử thanh xuân”, “Cô gái chưa kết hôn”. 乙女 (Otome) là từ rất phổ biến trong văn hóa Anime/Manga/Idol (Otome game – game cho nữ).
- Cách đọc: Otome (Jukujikun). Không đọc Otsu-jo hay Kino-on-na.
- Sự khác biệt: Xử Nữ (Virgo) là “Nữ thần/Thánh nữ”, khác với “Shojo” (少女 – Thiếu nữ/Con gái nhỏ).
2.7. Thiên Bình – 天秤座 (Tenbin-za)
- Kanji: 天 (Trời/Thiên) + 秤 (Cây cân/Chiếc cân) + 座 (Cung).
- Phân tích: “Cây cân trên trời” / “Cây cân công bằng”. 天秤 (Tenbin) là từ chỉ “cây cân” trong đời thường.
- Cách đọc: Tenbin (On-yomi: Ten + Bin – 秤 đọc Bin/Shaku/Hakari).
- Từ vựng: 天秤座流星群 (Tenbin-za ryūseigun) – Nhóm sao băng Thiên Bình.
2.8. Thần Nông – 蠍座 (Sasori-za)
- Kanji: 蠍 (Bọ cạp) + 座 (Cung).
- Phân tích: Chữ 蠍 phức tạp: 虫 (côn trùng) + 害 (hại) -> Con vật có độc hại.
- Cách đọc: Sasori (Kun-yomi). On-yomi là Katsu.
- Khoa học: Antares (Alpha Scorpii) – Sao chủ của Thần Nông tên tiếng Nhật là アンタレス (Antaresu),意为 “Chống lại Sao Hỏa” (Anti-Ares) vì màu đỏ giống Sao Hỏa.
2.9. Nhân Mã – 射手座 (Ite-za)
- Kanji: 射 (Bắn/Súng) + 手 (Tay) + 座 (Cung).
- Phân tích: “Người bắn cung” / “Cung thủ”. 射手 (Ite/Shashu) nghĩa là cung thủ.
- Cách đọc: Ite (Kun-yomi/Jukujikun). Shashu (On-yomi) dùng trong thể thao (Cung thủ Olympic).
- Hình tượng: Chiếc cung tên (弓 – Yumi) và mũi tên (矢 – Ya).
2.10. Ma Kết – 山羊座 (Yagi-za)
- Kanji: 山 (Núi) + 羊 (Cừu) + 座 (Cung).
- Phân tích: “Cừu non” / “Dê núi” (Capricornus là Dê biển/Dê núi). Ở Nhật gọi chung là 山羊 (Yagi) – Dê.
- Cách đọc: Yagi (Kun-yomi: Yama + Gi từ Hitsuji). On-yomi: Sanyō.
- Lưu ý: Không đọc là Yama-hitsuji-za.
2.11. Bảo Bình – 水瓶座 (Mizugame-za)

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Tài Liệu Tiếng Nhật N3 Mới Nhất 2026: Lộ Trình Học, Sách Chuẩn, App Hỗ Trợ Và Kinh Nghiệm Thi Đạt Điểm Cao
- Kanji: 水 (Nước) + 瓶 (Bình/Chai) + 座 (Cung).
- Phân tích: “Bình nước” / “Người gác nước”. 水瓶 (Mizugame/Suibin) là bình đựng nước.
- Cách đọc: Mizugame (Kun-yomi: Mizu + Kame -> Game do liên âm). Suibin (On-yomi) dùng trong thuật ngữ thiên văn học trang trọng.
- Hình tượng: Nam thần Ganymede đang mang bình nước.
2.12. Song Ngư – 魚座 (Uo-za)
- Kanji: 魚 (Cá) + 座 (Cung).
- Phân tích: “Cá” (số nhiều hoặc chung loại). 魚 (Uo/Sakana/Kyō).
- Cách đọc: Uo (Kun-yomi cổ ngữ/trang trọng). Sakana (Kun-yomi thông dụng – món ăn/kẻ cá). Gyo (On-yomi – như 魚類 – Gyorui: các loại cá).
- Tại sao đọc Uo? Trong tên cung hoàng đạo, tiếng Nhật ưu tiên dùng từ cổ/trang trọng Uo (như Uo-za, Uo-ichiba – chợ cá) thay vì Sakana.
3. Hệ Thống Phân Loại Sâu: 4 Nguyên Tố & 3 Chế Độ (Modalities)
Người Nhật nghiên cứu tử vi (占い – Uranai) rất chú trọng vào 4 Nguyên Tố (四大元素 – Yondai Genso) và 3 Chế Độ (三区分 – Sankubun). Nắm vững tiếng Nhật của các khái niệm này giúp bạn đọc hiểu được các bài tử vi, phân tích tính cách chuyên sâu trên web Nhật (như Yahoo! Japan Uranai, L LINE Fortune, v.v.).
3.1. 4 Nguyên Tố (四大元素 – Yondai Genso / エレメント – Eremento)
| Nguyên Tố (Việt) | Tiếng Nhật (Kanji) | Hiragana | Romaji | Các Cung Thuộc |
|---|---|---|---|---|
| Lửa | 火 | ひ | Hi | Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã |
| Đất | 土 | つち | Tsuchi | Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết |
| Khí/Gió | 風 | かぜ | Kaze | Song Tử, Thiên Bình, Bảo Bình |
| Nước | 水 | みず | Mizu | Cự Giải, Thần Nông, Song Ngư |
- Từ vựng mở rộng:
- 火のエレメント (Hi no Eremento): Nhóm Lửa.
- 相性 (Aishō): Tương tính (ví dụ: Lửa hợp Khí, Nước hợp Đất).
3.2. 3 Chế Độ (三区分 – Sankubun) – Chỉ Tính Chất Hành Động
Đây là phân loại quan trọng không kém, chia theo vị trí của Mặt Trời trong mùa (Đầu mùa, Giữa mùa, Cuối mùa).
| Chế Độ (Việt) | Tiếng Nhật (Kanji) | Hiragana | Romaji | Ý Nghĩa / Tính Chất | Các Cung |
|---|---|---|---|---|---|
| Khởi Đầu / Chính Tinh | 活動宮 | かつどうきゅう | Katsudō-kyū | Chủ động, khởi xướng, lãnh đạo, thích thay đổi. | Bạch Dương, Cự Giải, Thiên Bình, Ma Kết |
| Cố Định / Trung Tinh | 不動宮 | ふどうきゅう | Fudō-kyū | Kiên định, bền bỉ, chống lại thay đổi, chuyên sâu. | Kim Ngưu, Sư Tử, Thần Nông, Bảo Bình |
| Biến Đổi / Duy Tinh | 柔軟宮 | じゅうなんきゅう | Jūnan-kyū | Linh hoạt, thích ứng, đa năng, hay thay đổi ý định. | Song Tử, Xử Nữ, Nhân Mã, Song Ngư |
Mẹo nhớ: Katsudō (Hoạt động) -> Động -> Khởi đầu. Fudō (Bất động) -> Cứng -> Cố định. Jūnan (Nhũn nhuyễn) -> Mềm -> Biến đổi.
4. Hành Tinh Chủ Quản (支配星 – Shihai-sei) & Từ Vựng Thiên Văn
Mỗi cung có một “người cai quản” (Ruler). Trong tiếng Nhật, tên các hành tinh dựa trên Ngũ Hành (五行 – Gogyō) + 星 (Sei – Sao).

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Tài Liệu Ngữ Pháp Tiếng Nhật Toàn Diện Nhất 2026: Từ N5 Đến N1, Học Tập Hiệu Quả, Không Phải Học Vẹt
| Hành Tinh (Việt) | Tiếng Nhật (Kanji) | Romaji | Cung Chủ Quản (Chính) | Cung Chủ Quản (Phụ/Đếm) |
|---|---|---|---|---|
| Mặt Trời | 太陽 | Taiyō | Sư Tử | – |
| Mặt Trăng | 月 | Tsuki | Cự Giải | – |
| Sao Thủy | 水星 | Suisei | Song Tử, Xử Nữ | – |
| Sao Kim | 金星 | Kinsei | Kim Ngưu, Thiên Bình | – |
| Sao Hỏa | 火星 | Kasei | Bạch Dương | Thần Nông (Cũ) |
| Sao Mộc | 木星 | Mokusei | Nhân Mã | Song Ngư (Cũ) |
| Sao Thổ | 土星 | Dosei | Ma Kết | Bảo Bình (Cũ) |
| Sao Thiên Vương | 天王星 | Tennōsei | Bảo Bình | – |
| Sao Hải Vương | 海王星 | Kaiōsei | Song Ngư | – |
| Sao Diêm Vương | 冥王星 | Meiōsei | Thần Nông | – |
- Lưu ý 2026: Sao Diêm Vương (Pluto) đã bị hạ cấp thành “Tiểu hành tinh lùn” (準惑星 – Junwakusei) từ 2006, nhưng trong tử vi hiện đại (Modern Astrology) tại Nhật, Meiōsei vẫn được coi là chủ quản chính của Thần Nông. Sao Hỏa (Kasei) là “cố hữu” (舊主君 – Kyūshukun).
5. Câu Giao Tiếp Thông Dụng & Mẫu Câu Thực Tế (2026)
Để áp dụng vào hội thoại, nhắn tin (LINE), hoặc viết blog/profile, bạn cần các mẫu câu tự nhiên.
5.1. Hỏi & Trả Lời Cung Hoàng Đạo
- Hỏi: 星座は何ですか? (Seiza wa nan desu ka?) – Cung hoàng đạo của bạn là gì?
- Hỏi thân mật: 何座? (Nan-za?) – Cung gì? (Rất phổ biến trong giới trẻ).
- Trả lời: 私はCung座です。 (Watashi wa Cung-za desu.) – Tôi là cung Cung.
- VD: 私は獅子座です (Watashi wa Shishi-za desu).
- Hỏi ngày sinh: 誕生日はいつですか? (Tanjōbi wa itsu desu ka?) – Sinh nhật bạn khi nào? (Từ này thường dùng để suy ra cung).
5.2. Nói Về Tính Cách (性格 – Seikaku)
- 典型的なCung座だね。 (Tenkeiteki na Cung-za da ne.) – Điển hình của cung Cung nhỉ.
- Cung座っぽい。 (Cung-za ppoi.) – Hơi giống cung Cung / Có vẻ như cung Cung. (-ppoi mang nghĩa “có vẻ”, “hơi”, đôi khi mang sắc thái châm biếm nhẹ).
- 星座占い、当たるね。 (Seiza uranai, ataru ne.) – Tử vi cung hoàng đạo này trúng thật.
5.3. Xem Vận Mệnh (運勢 – Unsei) – Xu Hướng 2026
- 今日の運勢 (Kyō no unsei) – Vận mệnh hôm nay.
- 今週の運勢 (Konshū no unsei) – Vận mệnh tuần này.
- 2026年の運勢 (Nisen-nijūroku-nen no unsei) – Vận mệnh năm 2026.
- ラッキーカラー (Rakkī karā) – Màu may mắn.
- ラッキーアイテム (Rakkī aitemu) – Vật phẩm may mắn.
- 総合運 (Sōgō-un) – Vận tổng hợp.
- 恋愛運 (Ren’ai-un) – Vận tình duyên.
- 金運 (Kin-un) – Vận tài lộc.
- 仕事運 (Shigoto-un) – Vận sự nghiệp.
Ví dụ thực tế năm 2026:
「2026年の獅子座の総合運は絶好調です。特に木星の恩恵で仕事運が上がります。」
(Năm 2026, vận tổng hợp của Sư Tử tuyệt vời. Đặc biệt nhờ phúc đức của Sao Mộc, vận sự nghiệp sẽ tăng lên.)
6. Văn Hóa “Seiza” Ở Nhật Bản: Không Chỉ Là Tử Vi
Ở Nhật, “Seiza” (星座) đã vượt ra khỏi khái niệm thiên văn học/tử vi phương Tây để trở thành một văn hóa đại chúng (Pop Culture) ngập ngập các góc đời sống.
6.1. Tử Vi Buổi Sáng Trên Truyền Hình (朝の情報番組 – Asa no Jōhō Bangumi)

Có thể bạn quan tâm: Top Tài Liệu Học Tiếng Nhật N4 Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Từ Sơ Cấp Để Đạt Chứng Chỉ JLPT
Gần như mọi kênh TV (NTV, TBS, Fuji TV, TV Asahi, TV Tokyo) đều có khung giờ “星座占いランキング” (Seiza Uranai Rankingu) vào khoảng 6:00 – 8:00 sáng.
Người Nhật thường xem khi ăn sáng, sau đó chia sẻ với đồng nghiệp: “Hôm nay cung tôi đứng hạng 1 nè!” (今日は1位だったよ!).
Năm 2026, xu hướng này chuyển mạnh sang YouTube/Shorts/TikTok của các nhà tử vi nổi tiếng (như ゲッターズ飯田 – Getters Iida, 星ひとみ – Hoshi Hitomi).
6.2. Anime, Manga & Game: “Seiza” Là Thiết Lập Nhân Vật (Character Setting)
Trong ACG (Anime, Comic, Game), cung hoàng đạo là thông số bắt buộc trong hồ sơ nhân vật (プロフィール – Purofīru).
Ví dụ kinh điển:
Sailor Moon: Các chiến binh Sailor được đặt tên theo hành tinh/cung (Sailor Moon – Cự Giải, Sailor Mars – Bạch Dương, Sailor Mercury – Song Tử/Xử Nữ…).
Saint Seiya (Thánh Chiến Sinh Tử): Toàn bộ cốt truyện xoay quanh 12 cung hoàng đạo (12宮 – Jūni Kyū) và 88 chòm sao.
Detective Conan: Conan Edogawa (Shinichi Kudo) sinh ngày 4/5 -> Kim Ngưu (牡牛座). Kaito Kid sinh ngày 21/6 -> Cự Giải (蟹座) (ngày chuyển cung).
Từ khóa tìm kiếm 2026: “Tên anime キャラ 星座” (Character Seiza) – Tra cứu cung của nhân vật.
6.3. Tương Tính (相性 – Aishō) & “Ketsueki-gata” (Nhóm Máu)
Người Nhật rất mê kết hợp Cung Hoàng Đạo (Seiza) + Nhóm Máu (血液型 – Ketsueki-gata) để đoán tính cách và tương tính.
Có tới 12 x 4 = 48 loại tổ hợp (VD: 牡羊座のA型 – Bạch Dương nhóm A).
Có sách bán chạy, web chuyên phân tích “Aishō” giữa 2 người dựa trên cặp (Seiza + Ketsueki-gata).
Mẹo giao tiếp: Nếu người Nhật hỏi “Bạn cung gì, nhóm máu gì?”, họ đang muốn đoán “vibe” của bạn, không phải để ghép đôi gấp (trừ khi hẹn hò – Gōkon).
6.4. Goods & Du Lịch Theo Cung (推し活 – Oshikatsu)
- Temple/Shrine Mairi (Tham quan đền chùa): Nhiều đền chùa bán Omamori (お守り – Lộc bùa) hoặc Omikuji (おみくじ – Xem chỉ) thiết kế riêng cho từng cung hoàng đạo.
- Cafe hợp tác (Collab Cafe): Năm 2026, các chuỗi cafe (như Sweets Paradise, Anime Cafe) thường ra menu “12 Cung Hoàng Đạo” (12星座メニュー) với màu sắc, topping tượng trưng cho từng cung.
- Sinh nhật (Birthday Goods): Mua quà theo cung của “Oshi” (người được ngưỡng mộ/idol) là văn hóa tiêu chuẩn.
7. Các Sai Lầm Thường Gặp Khi Học Tên Cung Tiếng Nhật (Checklist 2026)
Để tránh “học sai, dùng sai” khiến người Nhật khó hiểu hoặc cười, hãy tránh các lỗi sau:
- Đọc Kanji theo On-yomi đơn lẻ: ❌ Đọc Bó-Dương-Za (牡羊座), Bó-Ngưu-Za (牡牛座), Sō-Shi-Za (双子座).
- ✅ Đúng: Ohitsuji-za, Oushi-za, Futago-za. (Đây là Jukujikun – đọc theo nghĩa từ ghép, không đọc từng chữ).
- Nhầm lẫn “Za” (座) và “Zu” (図/圖):
- Seiza (星座) = Cung hoàng đạo/Chòm sao.
- Seizu (星図) = Bản đồ sao (Star chart).
- Viết sai Kanji “Kani” (蟹) vs “Kai” (貝):
- 蟹 (Cua) có bộ首 虫 (côn trùng).
- 貝 (Sò/Ốc/Nghệ) là bộ首 riêng. Cự Giải là 蟹座.
- Nhầm “Yagi” (山羊 – Ma Kết) và “Hitsuji” (羊 – Bạch Dương):
- Bạch Dương = 牡羊座.
- Ma Kết = 山羊座.
- Chữ 羊 xuất hiện ở cả hai nhưng tiền tố khác nhau (牡 vs 山).
- Quên chữ “Za” (座) ở cuối: Trong tiếng Nhật, tên cung luôn có chữ “Za” (trừ khi nói tắt trong hội thoại rất thân mật: “Nan-za?” -> “Shishi”).
- Sai: “Tôi là Shishi.” -> Đúng: “Tôi là Shishi-za.”
- Phát âm “Uo-za” (魚座) thành “Sakana-za”: Sakana là “cá (để ăn/con mồi)”, Uo là “cá (loài/sinh vật/trang trọng)”. Tên cung chỉ dùng Uo-za.
8. Mở Rộng: 12 Cung Trong Tử Vi Nhật Bản (Nakshatra / 27 Xiu) – Kiến Thức Nâng Cao

Ngoài 12 cung hoàng đạo phương Tây (Tropical Zodiac – 黄道十二宮 – Kōdō Jūni Kyū) phổ biến, Nhật Bản cổ truyền còn sử dụng hệ 27/28 Tú (二十七宿 – Nijūshichi Shuku / 二十八宿 – Nijūhachi Shuku) nguồn gốc từ Thiên văn Hoa/Ấn Độ (Nakshatra). Hệ này vẫn dùng trong Onmyōdô (Âm Dương Đạo), chọn ngày tốt (選日 – Senjitsu), phong thủy, và một số dòng tử vi truyền thống.
Nếu bạn chỉ học tiếng Nhật giao tiếp/học thuật phổ thông, phần này chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
| STT | Tên Tú (Việt) | Tên Nhật (Kanji) | Romaji | Ý Nghĩa / Sao Chủ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giác | 角 | Kaku | Sừng (Sao Spica) |
| 2 | Khang | 亢 | Kō | Cổ |
| 3 | Đề | 氐 | Tei | Địa/Mặt |
| 4 | Phòng | 房 | Bō | Phòng |
| 5 | Tâm | 心 | Shin | Trái tim (Sao Antares) |
| 6 | Vĩ | 尾 | Bi | Đuôi |
| 7 | Kí | 箕 | Ki | Cây xẻng/Bắc Đẩu |
| 8 | Đẩu | 斗 | To | Đẩu/Đếm |
| 9 | Ngưu | 牛 | Gyū | Bò |
| 10 | Nữ | 女 | Jo | Nữ |
| 11 | Hư | 虛 | Kyo | Hư/Vô |
| 12 | Nguy | 危 | Ki | Nguy hiểm |
| 13 | Th室 | 室 | Shitsu | Phòng trong |
| 14 | Bích | 壁 | Heki | Tường |
| 15 | Khấu | 奎 | Kei | Giao thoa |
| 16 | Lâu | 婁 | Rō | Lâu các |
| 17 | Vị | 胃 | I | Dạ dày |
| 18 | Mão | 昴 | Bō / Subaru | Ngũ Xa Tinh (Pleiades) – Rất quan trọng! |
| 19 | Tứ | 畢 | Hitsu | Hoàn thành |
| 20 | Xuyến | 觜 | Shi | Mỏ |
| 21 | Tham | 參 | San / Shin | Ba sao (Orion’s Belt) |
| 22 | Tinh | 井 | Sei | Giếng |
| 23 | Quỷ | 鬼 | Ki | Quỷ/Đầu |
| 24 | Liễu | 柳 | Ryū | Liu |
| 24 | Tinh | 星 | Sei | Sao |
| 26 | Trương | 張 | Chō | Mở rộng |
| 27 | Dực | 翼 | Yoku | Cánh |
| 28 | Chân | 軫 | Shin | Xe/Đuôi |
Kiến thức “Pro” năm 2026: Từ “Subaru” (昴 – Mão Tú) chính là tên gọi của tập đoàn ô tô Subaru (logo 6 ngôi sao) và tên gọi chung của cụm sao Pleiades. Đây là từ vựng “must-know” cho người học tiếng Nhật yêu thích văn hóa/ô tô.
9. Tài Nguyên Học Tập & Tra Cứu Uy Tín Năm 2026
Để tiếp tục đi sâu, bạn nên bookmark các nguồn sau (đều hoạt động tốt năm 2026):
- Từ Điển Trực Tuyến:
- Weblio / Goo Jisho / Kotobank: Tra từ “牡羊座”, “星座”, “相性” có ví dụ câu, phát âm âm thanh.
- Jisho.org: Tra Kanji thô (ví dụ tra chữ “蠍” xem stroke order, từ ghép).
- Web/App Tử Vi Nhật Bản Uy Tín (Để học từ vựng ngữ cảnh):
- Yahoo! JAPAN 占い (Yahoo! Uranai): Chuẩn nhất, cập nhật hàng ngày, ngôn ngữ tự nhiên.
- LINE 占い (LINE Uranai): Rất phổ biến, có chat bot tử vi.
- Getters Iida (ゲッターズ飯田) / Hoshi Hitomi (星ひとみ): 2 “Đệ nhất tử vi sư” Nhật hiện nay, sách/bài viết của họ là kho từ vựng “Seiza” thực chiến.
- YouTube Kênh Học Tiếng Nhật Qua Tử Vi:
- Tìm từ khóa: “星座 日本語 勉強” (Seiza Nihongo Benkyō) hoặc “星座 占い 日本語 リスニング”.
- App Flashcard (Anki / Quizlet): Tìm deck “12 Seiza Japanese” hoặc tự tạo thẻ: Mặt trước (Kanji + Hiragana), Mặt sau (Việt + Romaji + Ngày + Nguyên tố).
10. Tổng Kết & Lộ Trình Học Tập Gợi Ý (Roadmap 2026)
Bạn đã nắm được “kho tàng” từ vựng 12 cung hoàng đạo tiếng Nhật. Để biến kiến thức thụ động thành chủ động, hãy thử lộ trình 1 tuần sau:
- Ngày 1-2 (Input): Học thuộc lòng Bảng 1 (Tên, Kanji, Hiragana, Romaji, Ngày). Luyện nghe phát âm trên Forvo/Google Translate/Jisho. Viết Kanji từng chữ (Stroke order).
- Ngày 3 (Grammar/Vocab): Học Bảng 2 (Nguyên tố: Hi, Tsuchi, Kaze, Mizu) + Bảng 3 (Chế độ: Katsudō, Fudō, Jūnan). Làm thẻ Anki.
- Ngày 4 (Context): Đọc 1 bài Seiza Uranai trên Yahoo! Japan (dùng Rikaikun/Yomichan tra từ). Chú ý từ: Unsei, Aishō, Rakkī karā, Sōgō-un.
- Ngày 5 (Output – Viết): Viết 1 đoạn ngắn (5-7 câu) giới thiệu cung của mình bằng tiếng Nhật. Sử dụng cấu trúc: Watashi wa Cung-za desu. Cung-za wa Nguyên tố desu. Seikaku wa Tính cách desu.
- Ngày 6 (Output – Nói/Nghe): Xem 1 video YouTube “Asa no Unsei” (Vận세의 buổi sáng) hoặc clip TikTok tử vi Nhật. Shadowing (lặp lại theo) các câu dự báo.
- Ngày 7 (Review & Fun): Chơi quiz “当ててみて” (Đoán xem) với bạn bè: Cho ngày sinh -> Đoán cung -> Nói tên tiếng Nhật. Xem anime, chú ý self-intro của nhân vật: “Watashi wa Cung-za desu.”
Lời Kết
Nắm vững tên 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Nhật không chỉ là học từ vựng, đó là chìa khóa mở ra cánh cửa giao tiếp tự nhiên, hiểu sâu văn hóa đại chúng (Anime, Drama, Variety Show), và tham gia vào các cuộc trò chuyện “phá băng” (Ice-breaker) cực kỳ phổ biến tại Nhật Bản. Hy vọng bài viết chi tiết 1500+ từ này, được cập nhật bối cảnh năm 2026, trở thành tài liệu “bàn tay” giúp bạn chinh phục chủ đề này một cách trọn vẹn và thú vị nhất.
Hãy lưu bài viết lại, mở Anki lên và bắt đầu ôn tập ngay hôm nay nhé! Ganbatte! (がんばって!)
