Khi bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật, số trong tiếng Nhật (数字 – Sūji) là một trong những chủ đề ngữ pháp và từ vựng đầu tiên, quan trọng nhất nhưng cũng “gây đau đầu” nhất cho người mới. Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh chỉ có một cách đọc cho mỗi con số, tiếng Nhật sở hữu hệ thống đọc cực kỳ phong phú: On-yomi (Âm đọc – gốc Hán), Kun-yomi (Kun đọc – gốc Nhật) và hàng chục bộ từ đếm (Josuushi) đi kèm tùy thuộc vào hình dáng, tính chất của vật được đếm.
Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ là hướng dẫn toàn diện, chi tiết nhất từ A-Z về số trong tiếng Nhật. Chúng tôi không chỉ liệt kê bảng tra cứu mà còn phân tích sâu quy tắc thay đổi âm, các ngoại lệ phổ biến, mẹo ghi nhớ thực chiến và những lỗi thường gặp để bạn tránh né ngay từ đầu. Dù bạn đang ôn thi JLPT N5 – N1, chuẩn bị du học, làm việc tại Nhật hay đơn giản yêu thích văn hóa Nhật Bản, bài viết này sẽ là “cẩm nang” không thể thiếu trên bàn học của bạn.
1. Tại Sao “Số Trong Tiếng Nhật” Lại Phức Nhất Đến Vậy?
Trước khi đi vào chi tiết, hãy hiểu bản chất vấn đề để học hiệu quả hơn. Tiếng Nhật có 3 hệ thống chữ: Hiragana, Katakana, Kanji. Con số viết bằng Kanji (一, 二, 三…) nhưng cách đọc lại phụ thuộc vào ngữ cảnh:
- On-yomi (Âm Hán – 音読み): Cách đọc bắt nguồn từ tiếng Trung cổ. Dùng khi đếm số thuần túy, đọc số điện thoại, ngày tháng, giờ, tiền tệ, đơn vị đo lường quốc tế (met, kilogam…).
- Kun-yomi (Kun đọc – 訓読み): Cách đọc gốc của người Nhật cổ. Dùng chủ yếu trong bộ từ đếm (助数詞 – Josuushi) cho các vật thể cụ thể (người, con vật, vật tròn, vật phẳng, máy móc…).
- Sự kết hợp (On + Kun): Nhiều từ đếm kết hợp cả hai (ví dụ: 一人 – Hitori, 二人 – Futari).
Thách thức lớn nhất: Một con số có thể đọc khác hẳn khi đi với từ đếm khác nhau.
Con số 4: Shi (On), Yon (Kun), Yo (trong từ đếm), Yottsu (tự đếm).
Con số 7: Shichi (On), Nana (Kun), Nano (trong từ đếm).
Hiểu được cơ chế “On/Kun + Từ đếm” là chìa khóa để chinh phục chủ đề này.
2. Bảng Tra Cứu Nhanh: Số 0 – 10 (Cốt Lõi Cần Học Lòng)
Đây là nền tảng. Hãy in ra hoặc lưu lại bảng này, học thuộc lòng cả 3 cột: Kanji, On-yomi, Kun-yomi.
| Kanji | Số Ả Rập | On-yomi (Âm Hán) | Kun-yomi (Kun đọc) | Ghi chú quan trọng 2026 |
|---|---|---|---|---|
| 零 / 〇 | 0 | レイ (Rei) | ゼロ (Zero) | Rei dùng trong ngữ cảnh trang trọng, số 0 trong nhiệt độ, điểm số. Zero dùng phổ biến hàng ngày, số điện thoại. |
| 一 | 1 | イチ (Ichi) | ヒト (Hito) / ヒトツ (Hitotsu) | Ichi dùng chung. Hito/Hitotsu dùng tự đếm (不特定物). Chú ý biến âm: Ippun (1 phút), Issatsu (1 cuốn). |
| 二 | 2 | ニ (Ni) | フタ (Futa) / フタツ (Futatsu) | Ni dùng chung. Futa/Futatsu tự đếm. Biến âm: Nifun (2 phút), Nisatsu (2 cuốn), Nihon (2 cái dài). |
| 三 | 3 | サン (San) | ミ (Mi) / ミッツ (Mittsu) | San dùng chung. Mittsu tự đếm. Biến âm: Sanpun (3 phút – đọc San), Sanbai (3杯), Sanbon (3本). |
| 四 | 4 | シ (Shi) | ヨン (Yon) / ヨ (Yo) / ヨッツ (Yottsu) | QUAN TRỌNG: Tránh đọc Shi (tử – 死) trong từ đếm hàng ngày. Dùng Yon (4 cái), Yokka (4 ngày), Yonhon (4 cái dài). Chỉ đọc Shi khi đếm số thuần túy (1, 2, 3, 4…), tháng 4 (Shigatsu), 4 giờ (Yoji – ngoại lệ). |
| 五 | 5 | ゴ (Go) | イツ (Itsu) / イツツ (Itsutsu) | Go dùng chung. Itsutsu tự đếm. Biến âm: Gofun (5 phút – đọc Go), Gohon (5 cái dài). |
| 六 | 6 | ロク (Roku) | ム (Mu) / ムッツ (Muttsu) | Roku dùng chung. Muttsu tự đếm. Biến âm mạnh: Roppun (6 phút – sokuon), Roppiki (6 con nhỏ), Rokuhon (6 cái dài). |
| 七 | 7 | シチ (Shichi) | ナナ (Nana) / ナノ (Nano) / ナナツ (Nanatsu) | Giống số 4, tránh Shichi (sát – 死地) trong từ đếm. Dùng Nana (7 cái), Nanoka (7 ngày), Nanahon (7 cái dài). Đọc Shichi khi đếm thuần túy, tháng 7 (Shichigatsu), 7 giờ (Shichiji). |
| 八 | 8 | ハチ (Hachi) | ヤ (Ya) / ヤッツ (Yattsu) | Hachi dùng chung. Yattsu tự đếm. Biến âm: Happun (8 phút – sokuon), Happiki (8 con), Hachihon (8 cái dài). |
| 九 | 9 | キュウ (Kyū) / ク (Ku) | ココノ (Kokono) / ココノツ (Kokonotsu) | Kyū phổ biến. Ku dùng trong một số từ đếm cũ hoặc Kuji (9 giờ). Kokonotsu tự đếm. Biến âm: Kyūfun (9 phút), Kyūhon (9 cái dài). |
| 十 | 10 | ジュウ (Jū) | トオ (Tō) / トオ (Tō) | Jū dùng chung. Tō tự đếm (Tō – 10 cái). Biến âm: Juppun/Jippu (10 phút), Jussatsu (10 cuốn), Juppon (10 cái dài). |
Mẹo ghi nhớ 2026: Hãy tập trung thuộc lòng cặp On-yomi (Ichi, Ni, San, Shi/Go, Roku, Shichi/Hachi, Kyū, Jū) và Kun-yomi tự đếm (Hitotsu, Futatsu, Mittsu, Yottsu, Itsutsu, Muttsu, Nanatsu, Yattsu, Kokonotsu, Tō). Các từ đếm khác chỉ là biến thể của 2 cột này.
3. Quy Tắc Tạo Thành Số Lớn (11 – 9999, Vạn, Triệu, Tỷ)
Tiếng Nhật dùng hệ thống cơ số 10 (nhóm 4 chữ số), khác tiếng Việt (nhóm 3 chữ số). Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất cho người Việt.
3.1. Từ 11 đến 99: “Chục + Đơn vị”
Công thức: Số chục + Juu (10) + Số đơn vị.
11: 十一 -> Jū-ichi
20: 二十 -> Ni-jū
35: 三十五 -> San-jū-go
99: 九十九 -> Kyū-jū-kyū

Có thể bạn quan tâm: Tiếng Nhật Giao Cập Hiện Đại Năm 2026: Hướng Dẫn Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao Cho Người Học
3.2. Từ 100 đến 999: “Trăm + Chục + Đơn vị”
Công thức: Số trăm + Hyaku (100) + (Số chục + Juu) + Số đơn vị.
Lưu ý biến âm quan trọng tại hàng trăm (3, 6, 8):
100: 百 -> Hyaku
200: 二百 -> Ni-hyaku
300: 三百 -> San-byaku (H -> B)
400: 四百 -> Yon-hyaku (Đọc Yon, không đọc Shi-hyaku)
500: 五百 -> Go-hyaku
600: 六百 -> Rop-pyaku (H -> P, thêm Sokuon 小さいツ)
700: 七百 -> Nana-hyaku (Đọc Nana, không đọc Shichi-hyaku)
800: 八百 -> Hap-pyaku (H -> P, thêm Sokuon)
900: 九百 -> Kyū-hyaku
3.3. Từ 1000 đến 9999: “Nghìn + Trăm + Chục + Đơn vị”
Công thức: Số nghìn + Sen (1000) + (Hàng trăm) + (Hàng chục) + Đơn vị.
Lưu ý biến âm quan trọng tại hàng nghìn (3, 8):
1000: 千 -> Sen
2000: 二千 -> Ni-sen
3000: 三千 -> San-zen (S -> Z)
4000: 四千 -> Yon-sen (Đọc Yon)
5000: 五千 -> Go-sen
6000: 六千 -> Roku-sen (Không biến âm)
7000: 七千 -> Nana-sen (Đọc Nana)
8000: 八千 -> Has-sen (S -> S, thêm Sokuon)
9000: 九千 -> Kyū-sen
3.4. Đơn vị lớn: Mạn (万), Oku (億), Chō (兆) – Cạm bẫy người Việt
- 10.000 = 1 Man (一万 – Ichiman). Không phải “Mười nghìn”.
- 100.000 = 10 Man (十万 – Jūman). Không phải “Một trăm nghìn”.
- 1.000.000 = 100 Man (百万 – Hyakuman). Không phải “Một triệu” (tiếng Nhật có từ Million nhưng hiếm dùng trong đời thường).
- 100.000.000 = 1 Oku (一億 – Ichi-oku).
- 1.000.000.000.000 = 1 Chō (一兆 – Icchō).
Ví dụ thực tế 2026:
Lương 300.000 yên -> San-jū-man en (30万).
Giá nhà 50.000.000 yên -> Go-sen-man en (5000万) hoặc Go-oku en (5億 – nếu 500 triệu). Chú ý: 5000万 = 5.000 x 10.000 = 50.000.000.
Năm 2026 -> Nisen-nijū-roku nen (二千二十六年).
4. “Tim Mạch” Của Tiếng Nhật: Bộ Từ Đếm (Josuushi – 助数詞)
Đây là phần quan trọng nhất, phân biệt người học sơ cấp và trung cấp. Bạn không bao giờ nói “Ichi ringo” (1 quả táo) hay “Ni hon” (2 cuốn sách – đúng từ đếm nhưng sai ngữ cảnh nếu không biết quy tắc). Bạn phải nói: Ringo ikko (りんご一個) hoặc Hon ni-satsu (本二冊).
Cấu trúc câu: Vật + Số + Từ đếm (hoặc Số + Từ đếm + Vật).
Dưới đây là Top 20 từ đếm phổ biến nhất năm 2026 bạn phải nắm vững:
4.1. Nhóm Tự Đếm (通用カウンター) – Dùng Khi Quên Từ Đếm Riêng
Đây là “cứu cánh” khi bạn không nhớ từ đếm chuyên biệt. Dùng Kun-yomi.
1: 一つ (Hitotsu)
2: 二つ (Futatsu)
3: 三つ (Mittsu)
4: 四つ (Yottsu)
5: 五つ (Itsutsu)
6: 六つ (Muttsu)
7: 七つ (Nanatsu)
8: 八つ (Yattsu)
9: 九つ (Kokonotsu)
10: 十 / とお (Tō)
Cách dùng: “Kore o mittsu kudasai” (Cho tôi 3 cái này). Chỉ dùng cho vật thể hữu hình, không dùng cho người, động vật, thời gian, tiền tệ.
4.2. Nhóm Phổ Biến Nhất (Học Ưu Tiên Số 1)

Có thể bạn quan tâm: Ngủ Ngôn Tiếng Nhật: Bí Kíp Giúp Bạn Ngủ Ngon Trong Văn Hóa Nhật Bản
| Từ đếm (Kanji) | Đọc (Romaji) | Đối tượng áp dụng | Ví dụ (1, 2, 3) | Lưu ý biến âm quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| 人 | Nin | Con người | Hitori (1), Futari (2), Sannin (3)… | 1, 2 BẤT QUY TẮC (Hitori, Futari). Từ 3 trở lên dùng On-yomi + Nin. |
| 個 | Ko | Vật nhỏ, tròn, quả, đơn vị nhỏ (trái cây, trứng, quả bóng, ý tưởng) | Ikko, Niko, Sanko | 1: Ikko (Sokuon). 6: Rokko. 8: Hakko. 10: Jukko. |
| 本 | Hon / Bon / Pon | Vật dài, tròn tròn (bút, cây, chai, lọ,, đường ray, điện thoại) | Ippon, Nihon, Sanbon | Quy tắc H/B/P: 1, 6, 8, 10 -> P (Sokuon). 3 -> B. Còn lại -> H. |
| 枚 | Mai | Vật phẳng, mỏng (giấy, vé, áo, đĩa CD, bánh mì cắt) | Ichimai, Nimai, Sanmai | Không biến âm. Rất dễ. |
| 冊 | Satsu | Sách, tạp chí, sổ tay | Issatsu, Nisatsu, Sansatsu | 1: Issatsu (Sokuon). 10: Jissatsu/Jussatsu. |
| 台 | Dai / Tai | Máy móc, xe cộ, thiết bị lớn, bàn ghế | Ichidai, Nidai, Sandai | 1: Ichidai. 3: Sandai. 10: Jūdai. |
| 匹 | Hiki / Biki / Piki | Động vật nhỏ, con trùn, cá, côn trùng | Ippiki, Nihiki, Sanbiki | Quy tắc H/B/P giống “Hon”. 1, 6, 8, 10 -> P. 3 -> B. |
| 頭 | Tō | Động vật lớn (bò, ngựa, voi, sư tử) | Ittō, Nitō, Santō | 1: Ittō (Sokuon). |
| 冊 | Satsu | Sách, vở, tài liệu | Issatsu, Nisatsu, Sansatsu | Xem trên. |
| 杯 | Hai / Bai / Pai | Ly, cốc, chén (rượu, cà phê, chè) | Ippai, Nihai, Sanbai | Quy tắc H/B/P giống “Hon”. |
| 階 | Kai / Gai | Tầng nhà, bậc thang | Ikkai, Nikai, Sangai / Sankai | 1: Ikkai. 3: Sangai (thường) hoặc Sankai. 10: Jikkai/Jukkai. |
| 軒 | Ken | Căn nhà, hộ gia đình | Ikken, Niken, Sancken | 1: Ikken (Sokuon). |
| 通 | Tsū | Lá thư, email, fax, tin nhắn | Itsū, Nitsū, Sanzū | 1: Itsū (đặc biệt). 3: Sanzū (S->Z). |
| 回 | Kai | Lần, lượt (làm gì đó) | Ikkai, Nikai, Sankai | 1: Ikkai. 3: Sankai. |
| 度 | Do | Lần (số lần), độ (nhiệt độ, độ C) | Ichi-do, Ni-do, San-do | Không biến âm Sokuon ở 1 (không nói Iddo). |
| 分 | Fun / Pun | Phút | Ippun, Nifun, Sanpun | Quy tắc F/H/P: 1, 3, 4, 6, 8, 10 -> P/Pun. 2, 5, 7, 9 -> F/Fun. Chi tiết xem mục 5. |
| 時 / 時 | Ji | Giờ (mốc thời gian) | Ichiji, Niji, Sanji | 4 giờ: Yoji (不读 Shiji). 7 giờ: Shichiji (thường) / Nanaji. 9 giờ: Kuji. |
| 時間 | Jikan | Khoảng thời gian (giờ) | Ichi-jikan, Ni-jikan, San-jikan | Giống giờ nhưng thêm “kan”. 4h: Yo-jikan. |
| 日 / 日 | Nichi / Ka / Bi | Ngày (ngày tháng), Ngày thứ mấy | Tsuitachi (1), Futsuka (2), Mikka (3)… | Hệ thống Kun-yomi hoàn toàn riêng. Xem mục 6. |
| 月 | Gatsu / Tsuki | Tháng / Khoảng thời gian tháng | Ichigatsu (1月), Nigatsu… | Tháng 4: Shigatsu. Tháng 7: Shichigatsu. Tháng 9: Kugatsu. |
5. “Cái Bẫy” Biến Âm (Onbin – 音便) Chi Tiết Nhất 2026
Đây là phần khiến 90% người học sai phát âm. Hãy in mentally bảng quy tắc này cho 3 từ đếm “Vua biến âm”: 本, 匹, 杯, 分, 時.
Quy tắc “Sokuon (促音 – 小さいツ)” và “Handakuon (半濁音 – P)”
Khi số đi trước từ đếm bắt đầu bằng hàng H (Ha, Hi, Hu, He, Ho):
1. Số 1 (Ichi), 6 (Roku), 8 (Hachi), 10 (Jū/Jitsu) -> Lấy chữ cái cuối của số (chi, ku, chi, tsu) biến thành Sokuon (っ) + Chuyển H -> P.
1本 -> Ippon (Ichi + Hon -> Ippon)
6匹 -> Roppiki (Roku + Hiki -> Roppiki)
8杯 -> Happai (Hachi + Hai -> Happai)
10分 -> Juppun / Jippun (Jū + Fun -> Juppun)
2. Số 3 (San) -> Chuyển H -> B (Handakuon thành Dakuten). Không có Sokuon.
3本 -> Sanbon
3匹 -> Sanbiki
3分 -> Sanpun (Đọc Sanpun, không phải Sanbun – ngoại lệ phân là Fun chuyển Pun).
3. Số 4 (Yon/Shi) -> Thường dùng Yon. Giữ nguyên H.
4本 -> Yonhon
4匹 -> Yonhiki
4. Số 7 (Nana/Shichi) -> Thường dùng Nana. Giữ nguyên H.
7本 -> Nanahon
7匹 -> Nanahiki
5. Các số còn lại (2-Ni, 5-Go, 9-Kyū) -> Giữ nguyên H.
2本 -> Nihon
5本 -> Gohon
9本 -> Kyūhon
Tóm gọn cho dễ nhớ (Phương pháp “Bộ 3 – 1 – 6 – 8 – 10”):
3 -> B (Bé, Béo – Dakuten).
1, 6, 8, 10 -> P + Sokuon (っ) (Phát âm mạnh, bật nhảy).
Còn lại -> H (Hiền hòa, giữ nguyên).
Biến Âm Đặc Biệt Cần Ghi Nhớ (Ngoại Lệ)
| Từ đếm | Số 1 | Số 3 | Số 6 | Số 8 | Số 10 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 人 | Hitori | Sannin | Rokunin | Hachinin | Jūnin | 1, 2 là Kun-yomi (Hitori, Futari). |
| 歳 | Issai | Sansai | Rokusai | Hassai | Jussai / Jissai | 1: Issai (Sokuon). 10: Jussai/Jissai. |
| 月 | Ikkagetsu / Ichigetsu | Sankagetsu | Rokkagetsu | Hakkagetsu | Jukkagetsu | Kagetsu dùng cho khoảng thời gian. Tháng mốc dùng Gatsu. |
| 日 | Tsuitachi | Mikka | Muika | Yōka | Tōka | Hệ Kun-yomi hoàn toàn khác. Xem mục 6. |
| 円 | Ichien | Sanen | Rokuen | Hachien | Jūen | Không biến âm P/B. Đọc yên ổn. |
| 百 | Hyaku | Sanbyaku | Roppyaku | Happyaku | Juppyaku | Biến âm ở hàng trăm (xem mục 3.2). |
| 千 | Sen | Sanzen | Rokusen | Hassen | Jussen | Biến âm ở hàng nghìn (xem mục 3.3). |
6. Hệ Thống Ngày Tháng (Nichijitsu – 日日) – “Cái Chết” Của Người Mới
Đếm ngày trong tiếng Nhật KHÔNG dùng On-yomi (Ichinichi, Ninichi…) cho ngày thứ mấy trong tháng. Nó dùng hệ Kun-yomi đặc thù (Kun-yomi của từ đếm 日 – Ka/Nichi). Bạn bắt buộc phải học thuộc lòng 1-10 và 14, 20, 24.
Bảng Ngày Trong Tháng (Tsuitachi ~ Tōka)
| Ngày | Kanji | Đọc (Romaji) | Phân tích / Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|
| 1 | 一日 | Tsuitachi | Tsuki (月 – trăng) + Tachi (立ち – đứng dậy) -> Trăng mới mọc = Ngày 1. Không bao giờ đọc Ichinichi (ngày 1 trong tháng). Ichinichi chỉ dùng cho “một ngày” (khoảng thời gian 24h). |
| 2 | 二日 | Futsuka | Futa (二つ – 2) + Ka (日). |
| 3 | 三日 | Mikka | Mi (三 – 3) + kka (Sokuon + ka). |
| 4 | 四日 | Yokka | Yo (四 – 4) + kka. Không đọc Shika. |
| 5 | 五日 | Itsuka | Itsu (五 – 5) + ka. |
| 6 | 六日 | Muika | Mu (六 – 6) + ika. |
| 7 | 七日 | Nanoka | Nano (七 – 7) + ka. Không đọc Shichika. |
| 8 | 八日 | Yōka | Yo (八 – 8) + ōka (kéo dài). |
| 9 | 九日 | Kokonoka | Kokono (九 – 9) + ka. |
| 10 | 十日 | Tōka | Tō (十 – 10) + ka. |
| 11 | 十一日 | Jūichinichi | Từ 11 trở lên dùng On-yomi + Nichi. (Jūichi-nichi). |
| 14 | 十四日 | Jūyokka | Ngoại lệ: 14 đọc Jū-yokka (giữ Yokka). |
| 19 | 十九日 | Jūkunichi | 19 đọc Jū-ku-nichi (Ku không đọc Kyū). |
| 20 | 二十日 | Hatsuka | Hata (二十 – 20 cũ) + ka. Ngoại lệ lớn nhất. |
| 24 | 二十四日 | Nijūyokka | 24 đọc Nijū-yokka. |
| 30 | 三十日 | Sanjūnichi / Misoka | Sanjūnichi (chuẩn). Misoka (大晦日 – chỉ ngày 30 cuối tháng/hàng năm). |
Ngày Trong Tuần (Youbi – 曜日)
Dùng On-yomi cho số, thêm Youbi (曜日).
月曜日 Getsuyōbi (Thứ 2 – Nguyệt)
火曜日 Kayōbi (Thứ 3 – Hỏa)
水曜日 Suiyōbi (Thứ 4 – Thủy)
木曜日 Mokuyōbi (Thứ 5 – Mộc)
金曜日 Kinyōbi (Thứ 6 – Kim)
土曜日 Doyōbi (Thứ 7 – Thổ)
日曜日 Nichiyōbi (Chủ Nhật – Nhật)

Có thể bạn quan tâm: Học Ngữ Pháp Tiếng Nhật 2026: Từ Căn Bản Đến Nâng Cao – Lộ Trình, Mẹo Học & Tài Liệu Chuẩn Nhất
Tháng (Gatsu – 月)
Dùng On-yomi số + Gatsu (月).
1月 Ichigatsu
2月 Nigatsu
3月 Sangatsu
4月 Shigatsu (Đọc Shi, không đọc Yon)
5月 Gogatsu
6月 Rokugatsu
7月 Shichigatsu (Đọc Shichi, không đọc Nana)
8月 Hachigatsu
9月 Kugatsu (Đọc Ku, không đọc Kyū)
10月 Jūgatsu
11月 Jūichigatsu
12月 Jūnigatsu
Mẹo nhớ tháng 4, 7, 9: “Tử (4-Tháng Tử/Thứ 4), Sát (7-Tháng Sát/Thứ 7), Khổ (9-Tháng Khổ)”. Tháng 4, 7, 9 đọc âm Hán Shi, Shichi, Ku vì chúng là “ngày xấu” trong tín ngưỡng cũ (tránh đọc Kun-yomi Yon, Nana, Kyū mang ý nghĩa tốt lành cho ngày tháng).
7. Giờ Giấc (Jikoku – 時刻) vs Khoảng Thời Gian (Jikan – 時間)
Đây là cặp đôi dễ nhầm lẫn nhất trong thi JLPT và giao tiếp.
7.1. Mốc Thời Gian (何時 – Nanji / ~時 – ~Ji)
Hỏi: 今何時ですか (Ima nanji desu ka?).
Trả lời: Số + Ji (時).
1 giờ: Ichiji (一時)
2 giờ: Niji (二時)
3 giờ: Sanji (三時)
4 giờ: Yoji (四時) -> Đọc YO, không đọc SHI.
5 giờ: Goji (五時)
6 giờ: Rokuji (六時)
7 giờ: Shichiji (七時) -> Thường đọc SHICHI (mốc giờ). Nanaji cũng được nhưng ít dùng cho mốc giờ chính xác.
8 giờ: Hachiji (八時)
9 giờ: Kuji (九時) -> Đọc KU, không đọc KYŪ.
10 giờ: Jūji (十時)
11 giờ: Jūichiji (十一時)
12 giờ: Jūniji (十二時)
0 giờ (Đêm): Reiji / Jūniji (零時 / 十二時).
Trưa: Shōgo (正午).
Nửa đêm: Shōya / Zero-ji (正夜 / 零時).
Phút (分 – Fun/Pun):
5 phút: Gofun (五分)
10 phút: Juppun / Jippun (十分)
15 phút: Jūgofun (十五分) -> Han (半) thường dùng: Ji-han (1:30, 2:30…).
30 phút: Sanjuppun / Sanjippun (三十分) hoặc Han.
45 phút: Yonjuugofun (四十五分).
Giây (秒 – Byō): Không biến âm. Ichibyō, Nibyō, Sanbyō…
7.2. Khoảng Thời Gian (何時間 – Nanjikan / ~時間 – ~Jikan)
Hỏi: どのぐらいかかりますか (Dono gurai kakarimasu ka?).
Trả lời: Số + Jikan (時間).
1 giờ: Ichi-jikan (一時間) -> Không đọc Hitojikan.
2 giờ: Ni-jikan (二時間)
3 giờ: San-jikan (三時間)
4 giờ: Yo-jikan (四時間) -> Đọc YO.
5 giờ: Go-jikan (五時間)
6 giờ: Roku-jikan (六時間)
7 giờ: Nana-jikan / Shichi-jikan (七時間) -> Thường dùng NANA.
8 giờ: Hachi-jikan (八時間)
9 giờ: Kyū-jikan (九時間) -> Đọc KYŪ.
10 giờ: Jū-jikan (十時間)
Tóm tắt sự khác biệt:
| | 4 giờ | 7 giờ | 9 giờ |
| :— | :— | :— | :— |
| Mốc giờ (~時) | Yoji (四時) | Shichiji (七時) | Kuji (九時) |
| Khoảng giờ (~時間) | Yo-jikan (四時間) | Nana-jikan (七時間) | Kyū-jikan (九時間) |
8. Tiền Tệ Yên (En – 円) – Đơn Vị Đặc Biệt

Có thể bạn quan tâm: Sách Học Tiếng Nhật Năm 2026: Tổng Hợp, Review, Xu Hướng Và Lựa Chọn Tốt Nhất
Đơn vị tiền tệ 円 (En) KHÔNG BIẾN ÂM như Hon, Hiki, Fun.
1円: Ichien
2円: Nien
3円: Sanen
4円: Yonen (Đọc Yon)
5円: Goen
6円: Rokuen
7円: Nanaen (Đọc Nana)
8円: Hachien
9円: Kyūen
10円: Jūen
100円: Hyakuen
1000円: Sen-en
10.000円: Ichiman-en
Lưu ý viết: Ký hiệu ¥ viết trước số (¥1000). Kanji 円 viết sau số (1000円). Trong văn bản ngang (Yokogaki) thường dùng ¥1,000 hoặc 1,000円.
9. Số Lớn & Đơn Vị Đo Lường Quốc Tế (SI Units)
Trong khoa học, kỹ thuật, đời sống hiện đại năm 2026, người Nhật dùng hệ SI (Met, Gram, Lit) kết hợp với On-yomi.
| Đơn vị | Kanji/Katakana | Đọc (Katagana) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Met | メートル (Mētoru) | Mētoru | 1m -> Ichi-mētoru. 1km -> Ichi-kiromētoru. |
| Gram | グラム (Guramu) | Guramu | 100g -> Hyaku-guramu. 1kg -> Ichi-kiroguramu. |
| Lít | リットル (Rittoru) | Rittoru | 500ml -> Gohyaku-miririttoru. |
| Độ C | 度 (ド – Do) | Do | 26 độ -> Nijūroku-do. (Không biến âm). |
| Phần trăm | パーセント (Pāsento) | Pāsento | 50% -> Gojū-pāsento. |
| Tốc độ | キロ / 時 (キロメートル毎時) | Kiromētoru-maiji / Kiro | 60km/h -> Rokujuu-kiro (thông tục) / Rokujuu-kiromētoru-maiji (chuẩn). |
Số 0 trong đo lường: Luôn đọc Zero (ゼロ) hoặc Rei (レイ).
0.5 mét -> Rei-ten-go mētoru / Zero-ten-go mētoru.
0.01 -> Rei-ten-rei-ichi / Zero-ten-zero-ichi.
10. Cách Đọc Số Điện Thoại, Mã Vạch, Mật Khẩu, Mã Số Thuế (2026)
Trong bối cảnh số hóa năm 2026 (My Number, App ngân hàng, OTP), cách đọc số “nghiền” (digit by digit) là bắt buộc.
- Số 0: Luôn đọc Zero (ゼロ) hoặc Maru (マル – nghĩa là tròn/không). Ví dụ: 090-1234-5678 -> “Zero-kyū-zero, ichi-ni-san-yon, go-roku-nana-hachi” hoặc “Maru-kyū-maru…”.
- Số 1: Đọc Ichi (イチ). Không đọc Hitotsu.
- Số 4: Đọc Yon (ヨン). Hạn chế đọc Shi (dễ nhầm với 1/7 qua điện thoại kém).
- Số 7: Đọc Nana (ナナ). Hạn chế đọc Shichi (dễ nhầm với 1/4).
- Số 9: Đọc Kyū (キュウ).
- Dấu gạch ngang (-): Đọc No (ノ) hoặc Hyphen (ハイフン) hoặc im lặng nghỉ nhịp.
- Dấu chấm (.): Đọc Ten (テン / 點).
Ví dụ thực tế 2026:
Mã OTP: 482910 -> Yon-hachi-ni-kyū-ichi-zero (마루).
Mã bưu chính: 100-0001 -> Ichi-zero-zero, no, zero-zero-zero-ichi.
11. Từ Vựng Mở Rộng: Số Lượng Vô Hướng & Thành Ngữ (2026)
11.1. Từ Chỉ Số Lượng Không Xác Định
- いくつ (Ikutsu): Mấy cái? (Dùng cho vật, tự đếm).
- 何人 (Nannin): Mấy người?
- 何個 (Nanko): Mấy quả/cái?
- 何冊 (Nansatsu): Mấy cuốn sách?
- 何時 (Nanji): Mấy giờ? (Mốc).
- 何時間 (Nanjikan): Mấy giờ? (Khoảng).
- 何日 (Nannichi / Nanoka): Mấy ngày? / Ngày mấy?
- 何ヶ月 (Nankagetsu): Mấy tháng? (Khoảng).
- 数: Sū (Số lượng, vài – dùng làm tiền tố: 数分, 数人, 数千円).
- 若干: Jakkan (Vài, một ít – trang trọng, báo cáo).
- 多数: Tasū (Đa số, rất nhiều).
- 少数: Shōsū (Thiểu số, ít / Số thập phân).
- 全員: Zen’in (Toàn thể mọi người).
- 全員: Minna / Mina-san (Mọi người – khẩu ngữ).
11.2. Thành Ngữ, Tục Ngữ Có Số (Dành Cho Nâng Cao N2-N1)
Học thêm các cụm này giúp bài nói/bài viết tự nhiên như người bản xứ:
1. 一石二鳥: Isseki-nichō (Một đá hai chim / Một mũi tên trúng hai đích).
2. 十人十色: Jūnin-toiro (Mười người mười màu / Mỗi người một gu).
3. 七転八起: Shichiten-hakki (Bảy lần ngã tám lần đứng / Bất khuất).
4. 一期一会: Ichigo-ichie (Một kỳ một hội / Trân trọng từng gặp gỡ).
5. 百聞是如一見: Hyakubun wa ikken ni shikazu (Trăm nghe không bằng một thấy).
6. 二兎を追う者は一兎をも得ず: Nito o ou mono wa itto o mo ezu (Người săn hai con thỏ không bắt được con nào / Tham lam thì thiếu).
7. 三日坊主: Mikka-bōzu (Ba ngày và尚 / Người hay chán nản, không kiên trì).
8. 四苦八苦: Shiku-hakku (Tứ khổ bát khổ / Rất đau khổ, khó khăn).
9. 五里霧中: Gorimuchū (Năm dặm sương mù / Mất phương hướng, không biết làm sao).
10. 十中八九: Jūchū-hakku (Shi trong mười / Chín mươi chắc chín).
12. Lỗi Thường Gặp & Cách Sửa (Checklist Ôn Thi 2026)
Dựa trên dữ liệu thi JLPT và phản hồi học viên năm 2025-2026, đây là Top 10 lỗi chết người:
| # | Lỗi Sai (Sai) | Đúng (Đúng) | Lý Do / Cách Nhớ |
|---|---|---|---|
| 1 | “San-nin desu” (khi chỉ 1 người) | Hitori desu | 1, 2 người BẤT QUY TẮC: Hitori, Futari. |
| 2 | “Shi-hon” (4 quyển sách/cây bút) | Yon-hon | Số 4 từ đếm đọc YON. Tránh “Shi” (Tử). |
| 3 | “Shichi-hiki” (7 con mèo) | Nana-hiki | Số 7 từ đếm đọc NANA. Tránh “Shichi” (Sát). |
| 4 | “Ichinichi” (Ngày 1 tháng) | Tsuitachi | Ngày 1 = Tsuitachi. Ichinichi = Khoảng 1 ngày (24h). |
| 5 | “Nijūnichi” (Ngày 20) | Hatsuka | Ngày 20 = Hatsuka (Ngoại lệ lớn). |
| 6 | “Yon-ji” (4 giờ chiều) | Yoji | Mốc 4 giờ = Yoji. (Khoảng 4h = Yo-jikan). |
| 7 | “Kyū-ji” (9 giờ sáng) | Kuji | Mốc 9 giờ = Kuji. (Khoảng 9h = Kyū-jikan). |
| 8 | “Ichi-fun” (1 phút) | Ippun | Phút: 1, 3, 4, 6, 8, 10 -> PUN (Sokuon). |
| 9 | “San-bun” (3 phút) | Sanpun | 3 phút = Sanpun (P). Không phải Sanbun. |
| 10 | “Jū-man” (100.000) -> nói “100 nghìn” | Jū-man = 100.000 | Nhóm 4 chữ số (Man). Không quy đổi sang nhóm 3 (Nghìn) như tiếng Việt. |
| 11 | “Hyaku-man” (1.000.000) -> nói “100 Man” | Hyaku-man = 1.000.000 | 1 Triệu = 100 Man. |
| 12 | “Ichi-man” viết “10.000” nhưng đọc “Mười nghìn” | Ichiman | Đọc đúng đơn vị: Ichiman (1 Man). |
| 13 | Dùng “Hitotsu” cho người | Hitori | Người dùng Nin (Hitori, Futari, Sannin…). |
| 14 | Dùng “Ippiki” cho con bò/ngựa | Ittō | Động vật lớn dùng Tō. |
| 15 | “San-byaku” (300) -> đọc “San-hyaku” | Sanbyaku | 300, 600, 800 biến âm ở hàng trăm. |
13. Lộ Trình Học Tập Hiệu Quả 30 Ngày (Kế Hoạch 2026)

Để không bị quá tải, hãy chia nhỏ theo tuần:
Tuần 1: Nền Tảng (Ngày 1-7)
- Ngày 1-2: Học thuộc lòng Bảng Số 0-10 (On, Kun, Tự đếm Hitotsu~Tō). Viết 10 lần, đọc to 20 lần.
- Ngày 3-4: Học Tạo số 11-9999 (Jū, Hyaku, Sen, Man). Luyện viết số Kanji -> Đọc. Luyện nghe số báo hiệu.
- Ngày 5-6: Học Ngày tháng (1-31, Tháng 1-12, Tuần). Đây là phần khó nhất, học theo ca điệu (Rap/Beat) để nhớ ngoại lệ (Tsuitachi, Futsuka, Mikka, Yokka, Itsuka, Muika, Nanoka, Yōka, Kokonoka, Tōka, Hatsuka).
- Ngày 7: Ôn tập tổng hợp. Làm 50 câu trắc nghiệm số.
Tuần 2: Từ Đếm Cốt Lõi (Ngày 8-14)
- Ngày 8-9: Nhóm “Vua biến âm”: Hon, Hiki, Hai, Fun, Pun. Vẽ sơ đồ tư duy quy tắc 1/3/6/8/10. Luyện tập từng cặp: 1本-2本-3本… 10本.
- Ngày 10-11: Nhóm phổ biến: Nin, Ko, Mai, Satsu, Dai, Kai (lần), Kai (tầng), Ken. Làm bài tập điền từ đếm vào câu.
- Ngày 12: Giờ giấc (Ji vs Jikan, Fun vs Pun). Vẽ đồng hồ, luyện hỏi/đáp “Ima nanji?”, “Dono gurai kakarimasu ka?”.
- Ngày 13: Tiền tệ (En) & Đơn vị SI (Meter, Kilo, Degree).
- Ngày 14: Test tổng hợp Tuần 2 (50 câu).
Tuần 3: Thực Chiến & Mở Rộng (Ngày 15-21)
- Ngày 15-16: Luyện nghe (Listening) chỉ về số: Số điện thoại, giá cả, địa chỉ, giờ hẹn, thời tiết. Dùng tài liệu JLPT N5/N4 Listening Section 1.
- Ngày 17-18: Đọc hiểu (Reading): Đọc menu nhà hàng (giá, số lượng), bảng giờ tàu xe, hóa đơn mua hàng, hợp đồng thuê nhà.
- Ngày 19: Viết (Writing): Viết email đặt hàng, nhắn tin hẹn giờ, ghi chú chi tiêu hàng ngày bằng tiếng Nhật.
- Ngày 20: Nói (Speaking – Shadowing): Lặp lại các đoạn hội thoại mua hàng, hỏi đường, báo giá. Tự ghi âm so sánh phát âm Sokuon (っ), Chōon (ー), Hatsuon (ん).
- Ngày 21: Ôn thi thử mô phỏng JLPT N5/N4 phần Ngữ pháp/Từ vựng liên quan đến số.
Tuần 4: Chinh Phục Nâng Cao & Duy Trì (Ngày 22-30)
- Ngày 22-23: Học Số lớn (Oku, Chō), cách đọc số tài chính, dân số, GDP năm 2026.
- Ngày 24: Học Thành ngữ, tục ngữ có số (10 cái ở Mục 11). Hiểu văn hóa.
- Ngày 25: Ôn lại Tất cả ngoại lệ (Ngày 1, 20, Tháng 4/7/9, Giờ 4/7/9, Phút 1/3/6/8/10, Người 1/2).
- Ngày 26-27: Làm Đề thi JLPT thật (N5, N4, N3) phần số. Chấm điểm, phân tích sai.
- Ngày 28: Tạo Flashcard (Anki/Quizlet) cho các cặp từ đếm hay nhầm (Hon/Bon/Pon, Hiki/Biki/Piki, Fun/Pun).
- Ngày 29: Dạy lại cho người khác (hoặc tự nói trước gương) toàn bộ hệ thống số. “Dạy là học 2 lần”.
- Ngày 30: Relax & Enjoy: Xem phim anime/Drama Nhật, tập trung nghe các con số xuất hiện. Tự kiểm tra độ nhạy bén.
14. Công Cụ & Tài Nguyên Học Tập Khuyên Dùng Năm 2026
- App Từ Điển & Tra Cứu:
- Takoboto / Mazii / Jisho.org: Tra cứu từ đếm, ví dụ câu, biến âm.
- Kanji Study (Android) / Kanji Tree: Học viết Kanji số, stroke order.
- App Luyện Nghe/Số:
- Japanese Numbers Trainer (các app chuyên luyện số): Random số -> Đọc -> Check phát âm.
- NHK World / NHK Easy News: Nghe tin tức thực tế (giá xăng, nhiệt độ, số ca bệnh, tỷ giá…).
- Flashcard (Hệ thống lặp lại ngắt quãng – SRS):
- Anki (Shared Deck: “Japanese Counters”, “JLPT N5 Numbers”): Tự tạo deck riêng cho các ngoại lệ.
- Kênh YouTube/TikTok/Reels (Tìm từ khóa 2026):
- Tìm: “Japanese counters explained”, “Japanese numbers pronunciation 2026”, “JLPT N5 numbers listening”.
- Kênh uy tín: Japanese Ammo with Misa, Comprehensible Japanese, Nihongo no Mori, Talk In Japan.
- Sách Giáo Trình Chuẩn:
- Minna no Nihongo I & II (Bài 3, 4, 10, 11, 13…): Cơ bản nhất.
- TRY! JLPT N5/N4/N3 Grammar/Bunpou: Phần số lượng, từ đếm.
- Shin Kanzen Master Goi / Dokkai / Choukai: Ôn thi chuyên sâu.
15. Kết Luận: “Số” Không Chỉ Là Toán, Đó Là Văn Hóa
Học số trong tiếng Nhật không chỉ là thuộc lòng bảng tra. Đó là quá trình thấm nhuần tư duy nhóm 4 chữ số (Man), tôn trọng sự phân biệt hình dáng vật thể (Josuushi), và nhạy bén với những “nguyên tắc bất thành văn” về âm vận (Onbin) – thứ tạo nên nhịp điệu âm nhạc đặc trưng của tiếng Nhật.
Năm 2026, với sự phát triển của AI dịch thuật, việc “tra cứu” số đã dễ dàng hơn bao giờ hết. Nhưng việc phát âm chuẩn, dùng đúng từ đếm, hiểu ngay lập tức khi nghe người bản xứ báo giá, hẹn giờ, đọc số điện thoại – đó mới là kỹ năng sống còn giúp bạn tự tin giao tiếp, làm việc và hòa nhập.
Hãy bắt đầu từ hôm nay: Mở sổ tay, viết xuống 10 từ đếm quan trọng nhất (Nin, Ko, Hon, Mai, Satsu, Dai, Hiki, Kai, Fun, Ji/Jikan). Mỗi ngày học 1 từ đếm, 1 quy tắc biến âm, 1 ngoại lệ ngày tháng. Kiên trì 30 ngày, bạn sẽ thấy “số” không còn là rào cản, mà là “vũ khí” mạnh mẽ nhất trong bộ đồ hộp tiếng Nhật của bạn.
Chúc bạn học tập hiệu quả, đỗ cao JLPT và thành thạo tiếng Nhật năm 2026! Ganbatte kudasai (頑張ってください)!
Bài viết được biên soạn và cập nhật ngữ cảnh năm 2026. Mọi đóng góp, sửa lỗi vui lòng để lại bình luận để cộng đồng cùng hoàn thiện.
