Chào mừng bạn đến với hướng dẫn toàn diện nhất về ngữ pháp N4 tiếng Nhật được cập nhật cho năm 2026. Nếu bạn đã chinh phục được N5 và đang thiết lập mục tiêu đạt chứng chỉ JLPT N4 trong năm nay, bài viết này chính là “kim chỉ nam” giúp bạn hệ thống hóa kiến thức, tránh các lỗi thường gặp và ôn thi hiệu quả nhất. Chúng tôi đã tổng hợp, phân loại và làm rõ hơn 50 điểm ngữ pháp cốt lõi, kèm theo ví dụ thực tế, bài tập áp dụng và xu hướng đề thi mới nhất để bạn tự tin bước vào kỳ thi.
PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ CẤP ĐỘ N4 VÀ THAY ĐỔI XU HƯỚNG ĐỀ THI NĂM 2026
Trước khi đi vào chi tiết từng cấu trúc, bạn cần nắm vững “bản đồ” của cấp độ này.
1.1. Vị trí của N4 trong hệ thống JLPT
- N5: Căn bản sinh tồn (Chào hỏi, mua sắm, chỉ đường, thì hiện tại/quá khứ đơn giản).
- N4: Giao tiếp hàng ngày cơ bản (Mô tả chi tiết, lý do, kết quả, ý định, khả năng, bị động, khiến, keigo cơ bản). Đây là ngưỡng cửa để bạn có thể sống độc lập tại Nhật hoặc làm việc trong môi trường tiếng Nhật cơ bản.
- N3: Cầu nối sang trình độ trung cấp (Văn phong viết, trừu tượng, logic phức tạp).
1.2. Phân bố điểm số & Thang điểm (Năm 2026)
- Tổng điểm: 180 điểm.
- Ngữ pháp – Từ vựng (言語知識・読解): 60 phút, 60 điểm.
- Nghe (聴解): 35 phút, 60 điểm.
- Điểm đậu: Tổng ≥ 90 điểm, MỖI phần ≥ 19 điểm (quan trọng: không được “bó” phần Nghe hay Ngữ pháp).
1.3. Xu hướng đề thi N4 năm 2026 (Dựa trên phân tích các kỳ thi 2023-2025)
- Tăng cường ngữ cảnh thực tế (Context-based): Câu hỏi ít khi chỉ test cấu trúc đơn lẻ (ví dụ: “Chọn từ đúng cho ~てください”). Thay vào đó, đề bài đưa ra một đoạn hội thoại/email ngắn, yêu cầu điền từ/ngữ pháp phù hợp với ngữ cảnh (TPO – Time, Place, Occasion).
- Kết hợp Ngữ pháp – Từ vựng (Collocation): Test cặp từ đi kèm (V động từ + 助詞, Tính từ + 形容詞, Danh từ + 動詞). Ví dụ: Không chỉ test
~易いmà test分かりやすい,食べにくい. - Phân biệt từ tương đồng ( Distinction): Đây là “cái bẫy” lớn nhất N4. Ví dụ:
~ためにvs~ように,~あとでvs~てから,~なければならないvs~なくてはいけないvs~ことになっている. - Keigo (Keigo cơ bản – Sonkeigo/Kenjougo): Xuất hiện dày đặc ở phần Đọc hiểu (Đọc email công ty, thư mời) và Nghe (Cuộc gọi điện thoại, tiếp khách).
PHẦN 2: HỆ THỐNG HÓA NGỮ PHÁP N4 THEO NHÓM CHỦ ĐỀ (CORE GRAMMAR)
Chúng tôi chia 50+ cấu trúc N4 thành 8 nhóm chức năng chính để bạn học theo logic tư duy, không học vẹt.
NHÓM 1: THÌ, TRẠNG THÁI VÀ SỰ THAY ĐỔI (TENSE, ASPECT, CHANGE)
Đây là nền tảng để mở rộng câu từ N5 (ngắn) sang N4 (phức hợp).
1. ~ている (Mở rộng: Trạng thái kết quả / Lặp lại / Thói quen)
Khác với N5 (Đang làm), N4 tập trung vào Trạng thái kết quả của động từ tức thì.
Cấu trúc: Động từ て-form + いる
Quy tắc vàng:
Động từ tức thì/đổi trạng thái (死ぬ, 結婚する, 知る, 太る, 着く, 来る, 帰る) + ている = Đã ở trạng thái… (Đã chết, Đã kết hôn, Đã biết, Đã胖, Đã đến/ở đây).
Động từ tiến trình (食べる, 書く, 走る, 勉強する) + ている = Đang làm…
Ví dụ 2026:
田中さんは太っています (Tanaka-san đã béo/đang béo – Trạng thái kết quả của 太る). ❌ Không dịch “đang ăn uống để béo”.
今、雨が降っています (Đang mưa – Tiến trình).
彼は日本語を知っています (Anh ấy biết tiếng Nhật – Trạng thái biết).
2. ~てある (Chuẩn bị sẵn sàng – Ý chí con người)
- Cấu trúc: Động từ túc trực (他動詞) て-form + ある.
- Ý nghĩa: Ai đó đã làm việc gì đó với mục đích chuẩn bị cho việc sau, kết quả vẫn còn đó.
- Khác biệt then chốt:
窓が開いている(Cửa sổ đang mở – Trạng thái tự nhiên/không rõ ai mở).窓が開けてある(Cửa sổ được mở sẵn – Ai đó mở để lấy gió/cho người khác vào).
- Ví dụ: 明日の会議の資料は、机の上に置いてあります (Tài liệu hội nghị ngày mai đã được để sẵn trên bàn).
3. ~ておく (Làm trước cho xong / Làm cho chắc ăn)
- Cấu trúc: Động từ て-form + おく.
- 3 nuance chính (Phân biệt kỹ cho đề thi):
- Chuẩn bị: 明日、早起きするから、今夜は早く寝ておきます. (Ngày mai dậy sớm -> Tối nay ngủ sớm cho xong).
- Giữ nguyên trạng thái: 窓を開けておいてください (Hãy mở cửa sổ để đó / đừng đóng lại).
- Làm xong việc vặt: 部屋を掃除しておきました (Dọn phòng xong rồi / làm trước).
4. ~てしまう (Hoàn thành trọn vẹn / Hối tiếc / Vô ý)
- Cấu trúc: Động từ て-form + しまう.
- 2 mặt:
- Hoàn thành triệt để (Mang tính tích cực/hoàn thành mục tiêu): レポートを書いてしまいました (Viết xong báo cáo trọn vẹn).
- Hối tiếc/Vô ý (Mang tính tiêu cực): 財布を忘れてしまいました (Quên hẳn ví / Tiếc là quên ví). ケーキを全部食べてしまいました (Ăn hết bánh – hối tiếc vì ăn quá nhiều).
5. ~くなる / ~になる (Sự thay đổi)
- イ形: い-adj (bỏ い) + くなる. (寒くなる – Trở nên lạnh).
- ナ形/名: な-adj/名 + になる. (元気になる – Trở nên khỏe; 先生になる – Trở thành giáo viên).
- Cấu trúc mở rộng N4:
動詞 可能形/意向形 + ようになる(Thay đổi khả năng/thói quen).- 日本語が話せるようになりました (Đã có thể nói được tiếng Nhật – Quá trình học tập).
- 毎日走るようになりました (Đã thành thói quen chạy bộ hàng ngày).
NHÓM 2: NGUYÊN NHÂN, KẾT QUẢ, MỤC ĐÍCH (REASON, RESULT, PURPOSE) – TRỌNG ĐIỂM THI

Có thể bạn quan tâm: Ngữ Pháp Mong Muốn Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
Đây là nhóm dễ bị nhầm lẫn nhất. Hãy ghi nhớ bằng “Bảng phân biệt 3 cột”.
6. ~から vs ~ので (Lý do)
| Đặc điểm | ~から |
~ので |
|---|---|---|
| Sắc thái | Chủ quan, nhấn mạnh ý chí/quyết định của người nói. | Khách quan, nhấn mạnh sự thật/nguyên nhân tự nhiên, lịch sự hơn. |
| Vị trí | Thường ở cuối câu (口语). | Thường ở giữa câu, viết báo cáo, email, nói chuyện trang trọng. |
| Kết nối | Động từ/Tính từ thường + から. | Na-adj/Noun + な + ので (Lưu ý: な!). |
| Cấm dùng | Không dùng với ~ましょう, ~ください, ~てください (mệnh lệnh/đề nghị). |
Dùng được với ~ましょう, ~ください, ~てください. |
| Ví dụ 2026 | 「遅れたから、走りました。」 (Trễ nên mình chạy – Quyết định cá nhân). | 「雨が降ったので、中止になりました。」 (Mưa nên huỷ – Sự thật khách quan). 「体調が悪いので、休ませてください。」 (Ốm nên cho nghỉ – Lịch sự). |
7. ~ために (Mục đích / Nguyên nhân) vs ~ように (Mục đích – Nỗ lực/Kết quả)
~ために(Mục đích – Có ý chí):- Cấu trúc: Động từ tự nguyện (意志動詞) じしょ形 + ために.
- Ví dụ: 合格するために、毎日勉強します. (Để đậu -> Học hàng ngày). Mục đích chủ động.
~ために(Nguyên nhân – Không có ý chí/Thảm họa):- Cấu trúc: Động từ bất tự nguyện (無意志動詞) / Tính từ / Danh từ + ために.
- Ví dụ: 病気のために、旅行をキャンセルしました. (Vì bệnh -> Huỷ chuyến). Nguyên nhân bất khả kháng.
~ように(Mục đích – Nỗ lực để đạt kết quả/Khả năng):- Cấu trúc: Động từ từ điển (V-ru) / Không thể (V-nai) / Khả năng (V-rare) + ように.
- Nuance: Nỗ lực để có thể làm được điều gì đó hoặc đảm bảo kết quả.
- Ví dụ: 風邪をひかないように、手を洗います. (Rửa tay để không bị cảm – Nỗ lực phòng tránh).
- 日本語が話せるように、頑張ります. (Cố gắng để có thể nói được tiếng Nhật).
- 💡 Mẹo phân biệt 2026: Nếu động từ sau là Động từ ý chí (đi, ăn, học, làm…) -> Dùng
ために. Nếu động từ sau là Khả năng (話せる, 行ける, 食べられる) hoặc Phủ định (忘れない, 遅れない) -> Dùngように.
8. ~あとで vs ~てから (Thứ tự thời gian)
動詞タ形 + あとで(Sau khi… xong – Khoảng cách thời gian):- Nhấn mạnh sau khi hành động 1 kết thúc hẳn, hành động 2 xảy ra. Có thể có khoảng nghỉ.
- Ví dụ: 仕事が終わってから、ビールを飲みます. (Sau khi tan việc -> Uống bia. Ngay lập tức hoặc sau 1 tiếng).
- 食事のあとで、散歩します. (Sau bữa ăn -> Dạo phố).
動詞テ形 + から(Sau khi… thì ngay lập tức – Tính liên tục):- Nhấn mạnh trật tự hành động, hành động 2 xảy ra ngay sau hành động 1, không gián đoạn.
- Ví dụ: 家を出てから、すぐに電車に乗ります. (Rời nhà -> Ngay lên tàu).
- 手を洗ってから、ご飯を食べます. (Rửa tay -> Ngay ăn cơm).
- 💡 Cạm bẫy đề thi:
手紙を書いてから、出しました(Viết xong -> Gửi ngay – Đúng).手紙を書いたあとで、出しました(Cũng đúng nhưng nghe như viết xong rồi làm việc khác rồi mới gửi). Tuyệt đối không dùngてからvới danh từ (Sai: 食事てから -> Đúng: 食事のあとで / 食べてから).
NHÓM 3: KHẢ NĂNG, KHẢ THI, CHO PHÉP, CẤM, NGHĨA VỤ (MODALITY)
9. Khả năng: ~られる (V1), ~える (V2), できる (V3/Surru)
- Quy tắc biến đổi (Ôn lại N5 nhưng N4 test sâu):
- V1 (う段): 書く -> 書ける (Bỏ う, thêm える). Lưu ý: る ở cuối không phải V2 đâu nhé!
- V2 (る段): 食べる -> 食べられる (Bỏ る, thêm られる).
- V3: する -> できる / 来る -> こられる.
- Cạm bẫy “Ra-nuki kotoba” (抜き言葉) – Xu hướng 2026:
- Người Nhật hay nói tắt:
食べれる(Thay cho食べられる),来れる(Thay choこられる). - Trong JLPT: Tuyệt đối viết đủ
食べられる,こられる. Đề thi thường cho cả 2 lựa chọn, bạn phải chọn dạng chuẩn.
- Người Nhật hay nói tắt:
10. ~ことができる (Khả năng mang tính kỹ năng/kinh nghiệm)
- Khác với
~られる(Khả năng tức thì/đặc tính). - ピアノが弾けます (Biết đánh piano / Có thể đánh piano ngay bây giờ).
- ピアノを弾くことができます (Có kỹ năng/kiến thức đánh piano – mang tính “biết làm”).
- Dùng cho V3: 日本語ができる (Biết tiếng Nhật). ❌ Không nói
日本語ができるられる.
11. Cho phép / Cấm / Nghĩa vụ: Bộ 3 “Must/Must not/Can”
| Cấu trúc | Nghĩa | Sắc thái | Ví dụ điển hình 2026 |
|---|---|---|---|
| ~てはならない | Tuyệt đối cấm (Luật pháp, quy tắc nghiêm ngặt, đạo đức) | Trang trọng, viết (Văn bản luật, biển báo). | ここではタバコを吸ってはなりません。 (Cấm hút thuốc tuyệt đối). |
| ~てはいけない | Cấm (Quy tắc xã hội, cha mẹ, thầy cô, sếp) | Thông dụng, nói/chữ. | 遅刻してはいけません。 (Không được đi muộn). |
| ~てはだめだ | Không được/ Không ổn (Kết quả xấu, hỏng hóc, chủ quan) | Thân mật, nói. | この魚は古いから、食べてはだめだよ。 (Cá cũ rồi, ăn sẽ hỏng/không ổn). |
| ~なければならない | Phải làm (Trách nhiệm, luật pháp, khách quan) | Trang trọng, viết, báo cáo. | 税金を払わなければなりません。 (Phải nộp thuế). |
| ~なくてはいけない | Phải làm (Quy tắc, hẹn hò, áp lực xã hội) | Thông dụng, cả nói lẫn viết. | 明日、試験があるから、勉強しなくてはいけません。 (Phải học cho bài test). |
| ~ことになっている | Quy định/Thói quen (Ai đó đã quyết định, không phải ý mình) | Khách quan, mệnh đề danh từ. | この会社では、9時に出勤することになっています。 (Quy định công ty 9h đi làm). |
💡 Mẹo ghi nhớ “Phải làm” (N4 Core):
なければならない= Nhà Nước, Nhật bản (Luật pháp, trang trọng).
なくてはいけない= Ike (Đi) -> Đi làm, đi học, hẹn bạn (Hàng ngày).
ないといけない= Trung Thực (Nói nhanh, thân mật).
NHÓM 4: BỊ ĐỘNG, KHIẾN, CHO PHÉP (VOICE: PASSIVE, CAUSATIVE, CAUSATIVE-PASSIVE)
Đây là “đỉnh cao” ngữ pháp N4, dễ sai nhất do thứ tự từ đảo ngược so với tiếng Việt.
12. Bị động (受け身 – Ukemi)
- Công thức biến đổi (Giống Khả năng nhưng nghĩa khác):
- V1: 書く -> 書かれる.
- V2: 食べる -> 食べられる.
- V3: する -> される / 来る -> こられる.
- 2 loại bị động N4:
- Bị động trực tiếp (直接受身): Chủ ngữ bị tác động trực tiếp.
- 私は弟にケーキを食べられた (Tôi bị em ăn bánh – Bánh là túc từ -> Bị động túc từ).
- Bị động gián tiếp / Bị khổ (迷惑受身 – Meiwaku Ukemi) – Rất hay thi N4:
- Chủ ngữ không phải túc từ của động từ, mà là người chịu hậu quả/khó chịu.
- Cấu trúc:
Chủ ngữ (Người khổ) は 行為者 に Đối tượng 원래 を -> が 動 từ bị động. - Ví dụ: 私は雨に降られた (Tôi bị mưa rơi -> Tôi khổ vì mưa). 私は隣の人にピアノを弾かれた (Tôi bị người hàng xóm đánh piano -> Tôi khổ vì ồn).
- Lưu ý trợ từ: Đối tượng gốc (を) thường đổi thành が trong bị động khổ.
- Bị động trực tiếp (直接受身): Chủ ngữ bị tác động trực tiếp.
13. Khiên (使役 – Shieki) – “Cho/Ai đó làm gì”
- Công thức: (Giống bị động).
- V1: 書く -> 書かせる.
- V2: 食べる -> 食べさせる.
- V3: する -> させる / 来る -> こさせる.
- Cấu trúc câu:
Người khiên は 人被 khiên に/を 動 từ させる. - Phân biệt に vs を (Quan trọng N4/N3):
- Động từ Tự nguyện (Đi, Ăn, Học, Làm…): Dùng
に. (Người bị khiên có ý chí -> “Cho phép/Để” họ làm).- 子供に野菜を食べさせた (Cho/Để con ăn rau).
- Động từ Bất tự nguyện / Tình cảm / Túc từ hóa (Khóc, Wakar-u, Suki, Túc từ có sẵn): Dùng
を. (Buộc bách/Ép buộc).- 子供を泣かせた (Làm con khóc – Buộc kết quả).
- 彼を待たせた (Để anh ấy đợi – Anh ấy không muốn đợi).
- 学生にレポートを書かせた (Cho sinh viên viết báo cáo – V1: 書く -> Dùng に).
- Lưu ý: N4 thường test case
にcho động từ ý chí. N3/N2 mới test sâuをvsにvới động từ có cả 2.
- Động từ Tự nguyện (Đi, Ăn, Học, Làm…): Dùng
14. Bị khiên (使役受身 – Shieki Ukemi) – “Bị bắt làm gì”
- Cấu trúc:
Người bị khiên は 人 khiên に 動 từ させられる(V1: 書かされる, V2: 食べさせられる). - Nghĩa: Bị ép buộc, không có quyền chọn.
- Ví dụ: 私は父にピアノを弾かされた (Tôi bị bố bắt học piano).
- Rút gọn trong văn nói (Hay gặp Part 2/3 Nghe):
書かされる->書かさる(V1),食べさせられる->食べさされる(V2). Đề thi JLPT chuẩn vẫn ưu tiên dạng đầy đủさせられる/される.
NHÓM 5: KINH NGHIỆM, VÍ DỤ, DANH SÁCH KHÔNG ĐẦY ĐỦ (EXPERIENCE, EXAMPLES)
15. ~たことがある (Kinh nghiệm)
- Cấu trúc: Động từ た-form + ことがある.
- Phủ định:
~たことがない(Chưa bao giờ). - Trạng từ thường đi kèm:
一度(1 lần),二度(2 lần),何度も(Nhiều lần). - Ví dụ: 富士山に登ったことがあります (Đã leo Phú Sĩ). 納豆を食べたことがありません (Chưa bao giờ ăn nattō).
16. ~たり~たりする (Liệt kê hành động đại diện)
- Cấu trúc: Động từ た-form + り、動 từ た-form + り する.
- Ý nghĩa: Làm A, làm B… (và các việc khác tương tự). Thường dùng cho sở thích, cuối tuần, ngày nghỉ.
- Lưu ý thì: Chỉ động từ cuối (
する) chia thì. Cácたりtrước không chia thì. - Ví dụ: 日曜日は、掃除をしたり、洗濯をしたり、します。 (CN dọn dẹp, giặt giũ…).
17. ~や~など (Danh sách không đầy đủ – Danh từ)
- Cấu trúc: 名A や 名B など.
- Khác với
と(Đầy đủ, liệt kê hết). - Ví dụ: 冷蔵庫に卵や牛乳などがあります (Trong tủ lạnh có trứng, sữa… và cả những thứ khác).
18. ~例え / ~など (Ví dụ – Trang trọng hơn)
- Cấu trúc: 文 (Tư cách thường) + 例え (Tatoeba) / など (Nado) – Thường đứng đầu câu sau hoặc trong ngoặc.
- Ví dụ: 日本料理は健康にいいです。例えば、寿司や天ぷらなどです。
NHÓM 6: MONG MUỐN, YÊU CẦU, LỜI KHUYÊN (DESIRE, REQUEST, ADVICE)
19. ~たい (Mong muốn cá nhân) vs ~たがる (Biểu hiện mong muốn của người khác)
~たい: Chỉ dùng cho chủ ngữ là “Tôi” (私/我々) hoặc hỏi người nghe (あなたは~たいですか).- 私は寿司が食べたいです.
~たがる: Dùng cho người 3 (Kare/Kanojo/Tanaka-san). Biếnい-adj->がる(動 từ hóa).- 田中さんは寿司を食べたがっています (Tanaka thèm/ muốn ăn sushi – Quan sát hành vi).
- Lưu ý:
たがるlà V1 -> Chiaていますcho trạng thái hiện tại.
20. ~てほしい (Muốn người khác làm gì)
- Cấu trúc:
Người làm て-form + ほしい. - Trợ từ: Người làm + に (hoặc は nếu đối lập). Việc làm + を (hoặc が).
- Ví dụ: 彼に早く来てほしい (Muốn anh ấy đến sớm). タバコを吸わないでほしい (Muốn không hút thuốc).
21. Lời khuyên: ~ほうがいい (Nên làm / Không nên làm)
- Khẳng định (Nên làm):
動 từ た-form + ほうがいい. Lưu ý: Dùng Quá khứ (Ta-form) cho lời khuyên tích cực.- 薬を飲んだほうがいいですよ (Nên uống thuốc đi).
- Phủ định (Không nên làm):
動 từ ない-form + ほうがいい. Dùng Phủ định (Nai-form).- この薬は飲まないほうがいいです (Không nên uống thuốc này).
- Cạm bẫy: ❌
飲むほうがいい(Sai – Dùng từ điển). ✅飲んだほうがいい.
22. ~たらどうですか / ~ばどうですか (Gợi ý mềm dẻo: “Thế … thì sao?”)
- Cấu trúc:
動 từ た-form + らどうですか/動 từ ば-form + どうですか. - Nuance: Nhẹ nhàng hơn
ほうがいい, dùng khi người kia đang băn khoăn. - Ví dụ: 病院へ行ったらどうですか (Đi bệnh viện thì sao?).
NHÓM 7: ĐIỀU KIỆN (CONDITIONALS) – 4 ANH EM “BA”
N4 yêu cầu phân biệt rõ ràng 4 cấu trúc: と, ば, たら, なら.
| Cấu trúc | Tên gọi | Đặc điểm cốt lõi | Khi nào dùng? | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|---|---|
~と |
Điều kiện thường / Tự nhiên | Kết quả BẮT BUỘC, TỰ NHIÊN xảy ra. (Luật vật lý, thói quen, máy móc). | 1. Luật tự nhiên. 2. Thói quen/cài đặt máy. 3. Không dùng cho mệnh lệnh, đề nghị, ý chí. |
春と、桜が咲きます. (Mùa xuân đến -> Hoa anh đào nở – Tự nhiên). このボタンを押と、ドアが開きます. (Nhấn nút -> Cửa mở – Cơ chế). |
~ば |
Điều kiện giả định / Logic | Nếu A thì B (Logic, khuyến khích, ý định). Dùng cho động từ, tính từ, danh từ. | 1. Lời khuyên, đề nghị (Nếu làm A thì tốt). 2. Yêu cầu điều kiện để làm B. 3. Tính từ: い->けれ/な->なら/名->なら. |
もっと勉強すれば、合格できます. (Học thêm -> Đậu – Khuyến khích). 安ければ、買います. (Nếu rẻ -> Mua). |
~たら |
Điều kiện hoàn thành / Thứ tự | Sau khi A xong -> B. Linh hoạt nhất. Dùng cho Quá khứ, Mệnh lệnh, Đề nghị, Tìm kiếm. | 1. Hành động A xảy ra trước, B sau đó. 2. Dùng cho mọi loại câu (Mệnh lệnh, Đề nghị, Quá khứ). 3. “Khi… thì…” (Thời điểm). |
家に帰たら、すぐ寝ました. (Về nhà -> Ngay ngủ – Quá khứ). 時間があたら、電話してください. (Khi rảnh -> Hãy gọi – Đề nghị). |
~なら |
Điều kiện ngữ cảnh / Giả sử | Trong trường hợp A / Nếu nói đến A. Thường dùng sau Danh từ/Na-adj (だ->なら). Tập trung vào Chủ đề (Topic). | 1. Trả lời câu hỏi / Phản ứng lại thông tin. 2. “Nếu là A thì…” (So sánh, lựa chọn). 3. Dùng cho Danh từ/Na-adj dễ dàng. |
「大阪へ行きます。」-「大阪なら、たこやきを食べてください。」 (Nếu đi Osaka -> Ăn Takoyaki). 学生なら、安くなります. (Nếu là sinh viên -> Giảm giá). |
💡 Tóm gọn cho năm 2026:
Tự nhiên/Bắt buộc -> と.
Khuyến khích/Logic/Điều kiện để làm được -> ば.
Thứ tự thời gian/Quá khứ/Mệnh lệnh/Đề nghị/Linh hoạt nhất -> たら.
Ngữ cảnh/Chủ đề/Trả lời/Nếu là… -> なら.
NHÓM 8: KEIGO CƠ BẢN (SỰ KHIỆN NÓI – 敬語) – BẮT BUỘC N4 2026
Từ 2020 trở đi, Keigo xuất hiện dày đặc. N4 chỉ yêu cầu nhận biết và dùng cơ bản 3 dạng: Sonkeigo (尊敬語 – Tôn kính), Kenjougo (謙譲語 – Khiêm nhường), Teineigo (丁寧語 – Lịch sự).

Có thể bạn quan tâm: Ngữ Pháp “có Thể” Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
23. Động từ đặc biệt (Special Verbs) – Học thuộc lòng bảng này
| Nghĩa (Từ điển) | Sonkeigo (Người khác làm – Tôn kính) | Kenjougo (Tôi làm – Khiêm nhường) | Teineigo (Lịch sự thường) |
|---|---|---|---|
| 行く / 来る / いる (Đi / Đến / Ở) | いらっしゃる (Irassharu) | 参る (Mairu) / 伺う (Ukagau) | 行きます / 来ます / います |
| 食べる / 飲む (Ăn / Uống) | 召し上がる (Meshiagaru) | いただく (Itadaku) | 食べます / 飲みます |
| 見る (Xem) | ご覧になる (Goran ni naru) | 拝見する (Haiken suru) | 見ます |
| 言う / 話す (Nói) | おっしゃる (Ossharu) | 申す (Mousu) / 申し上げる (Moushiageru) | 言います / 話します |
| 聞く / 質問する (Nghe / Hỏi) | お聞きになる (Okiki ni naru) | 伺う (Ukagau) / 承る (Uketamawaru) | 聞きます |
| 知る (Biết) | ご存知だ (Gozonji da) | 存じ上げる (Zonji ageru) / 承知する (Shochi suru) | 知っています |
| 思う (Nghĩ) | お思いになる (Oomoi ni naru) | 存じる (Zonjiru) | 思います |
| する (Làm) | なさる (Nasaru) | いたす (Itasu) / させていただく (Sasete itadaku) | します |
| くれる (Cho tôi) | くださる (Kudasaru) | いただく (Itadaku) | くれます |
| もらう (Nhận) | — | いただく (Itadaku) / 頂戴する (Choudai suru) | もらいます |
| あげる (Cho người) | 差し上げる (Sashiageru) | — | あげます |
24. Công thức tổng quát (Regular Verbs) – Dùng cho các động từ không có trong bảng trên
- Sonkeigo (Tôn kính người khác):
- お + Vます + になる (Ví dụ: お読みになります, お書きになります).
- Vられる形 (Passive form – Dùng cho V2, V3, V1 ít dùng hơn お~になる). Ví dụ: 読まれます, 書かれます.
- Kenjougo (Khiêm nhường bản thân):
- お + Vます + する (Ví dụ: お手伝いします, お電話します, お待ちします).
- Vます + いただく (Ví dụ: 見せていただく, 読ませていただく – “Cho tôi được xem/đọc”).
- Teineigo (Lịch sự):
- Vます / です / ます形.
25. Biến đổi Keigo trong câu (Real-world 2026)
- Sai (Thường gặp lỗi): 部長、お弁当を食べられましたか? (Dùng bị động
食べられるcho Sonkeigo – nghe như “Bị ăn” hoặc “Khả năng”). - Đúng (Sonkeigo chuẩn): 部長、お弁当を召し上がりましたか? (Dùng từ đặc biệt
召し上がる). - Đúng (Sonkeigo công thức): 部長、お弁当をお食べになりましたか? (Dùng
お+ます+になる). - Kenjougo (Tôi ăn): 私はお弁当をいただきました / いただきます.
26. Keigo trong Email/Thư từ (Business Japanese 2026)
- Chủ đề:
~について/~の件. - Mở đầu: いつもお世話になっております。 (Luôn dùng – Không bao giờ dùng
お元気ですかtrong business mail). - Xin cảm ơn: ご連絡いただき、ありがとうございます。 (Kenjougo:
いただく). - Xin xác nhận: ご確認ください / ご確認いただけますでしょうか (Lịch sự hơn
確認してください). - Kết thúc: よろしくお願いいたします。 / 何卒よろしくお願い申し上げます。 (Rất trang trọng).
PHẦN 3: CHIẾN LƯỢC ÔN TẬP NGỮ PHÁP N4 HIỆU QUẢ CHO NĂM 2026
3.1. Phương pháp “3 Bước Nắm Vững Một Cấu Trúc”
Đừng học vẹt công thức. Hãy áp dụng quy trình này cho từng điểm ngữ pháp:
- Hiểu “Cốt lõi” (Core Meaning): Cấu trúc này giải quyết vấn đề gì? (Ví dụ:
ておく= Giải quyết nỗi lo “làm trước cho xong”). - Nắm “Cạm bẫy” (Traps): Phân biệt với cấu trúc nào? (Ví dụ:
ておくvsてあるvsてみる). - Tự tạo “Câu cá nhân” (Personalization): Viết 3 câu nói về chính bạn dùng cấu trúc đó.
- Ví dụ: “Tôi đã đặt vé máy bay trước (
買っておいた) cho kỳ nghỉ Tết 2026.” -> Não bộ ghi nhớ sâu hơn ví dụ sách giáo khoa.
- Ví dụ: “Tôi đã đặt vé máy bay trước (
3.2. Sử dụng Công cụ Hỗ trợ Năm 2026
- Anki / AnkiDroid: Tải bộ thẻ “JLPT N4 Grammar (with Audio & Examples)” (Shared decks). Cài đặt học theo thuật toán Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng).
- Bunpro.jp (Hoặc App Bunpro): Hệ thống SRS chuyên cho ngữ pháp tiếng Nhật. Có giải thích tiếng Anh rõ ràng, cho nhập câu trả lời (Input) thay vì chỉ chọn đáp án (Multiple choice) -> Rất quan trọng để ghi nhớ cách biến đổi động từ.
- Renshuu App: Game hóa học từ vựng/ngữ pháp, có chế độ “Grammar Drill” rất tốt cho N4.
- YouTube Channel: “Game Gengo”, “Nihongo no Mori” (Kênh N4 Grammar Playlist), “Miku Real Japanese” (Phân biệt từ tương đồng).
3.3. Lộ trình ôn thi 3 tháng (Kịch bản cho kỳ thi 7/2026 hoặc 12/2026)
| Giai đoạn | Thời gian | Mục tiêu | Hành động cụ thể |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn 1: Xây nền | Tháng 1-2 | Nắm 100% công thức, biến đổi, nghĩa cơ bản. | – Học theo nhóm chức năng (Phần 2 bài này). – Mỗi ngày 3-5 cấu trúc. – Làm bài tập Shin Kanzen Master N4 Bunpo (Cuốn xanh) – Bí kíp đậu cao điểm. |
| Giai đoạn 2: Phân biệt & Áp dụng | Tháng 3-4 | Phân biệt từ tương đồng, làm đúng ngữ cảnh. | – Ôn lại bảng so sánh (Phần 2). – Làm So-Matome N4 Bunpo (Cuốn trắng – ôn nhanh). – Viết nhật ký 5 câu/ngày áp dụng ngữ pháp vừa học. |
| Giai đoạn 3: Thực chiến & Sửa lỗi | Tháng 5-6 | Quen đề, quản lý thời gian, sửa lỗi fossilized. | – Làm Đề thi thật (Past papers) 2010-2024 (Có sẵn trên web JLPT official, J-test, Nat-Test). – Làm Mock Test 2025/2026 (Các trung tâm như Fuji, Intercultural, Jellyfish thường phát hành). – Review sai: Ghi lại tại sao sai (Nhầm từ tương đồng? Quên biến đổi? Hiểu sai ngữ cảnh?). |
| Tuần cuối | Tuần trước thi | Ổn định tâm lý, ôn lỗi. | – Chỉ ôn lại sổ ghi chép lỗi (Error Log). – Đọc lại các mẫu Email Keigo, biểu ngữ bảng hiệu. – Ngủ sớm, ăn uống khoa học. |
PHẦN 4: BÀI TẬP TỰ LUYỆN (PRACTICE EXERCISES) – ĐỊNH DẠNG ĐỀ THI 2026
Hãy tự làm trước khi xem đáp án dưới cùng.
Bài 1: Chọn từ/ngữ pháp phù hợp nhất (Ngữ pháp – Từ vựng)
Câu 1: このケーキ、とてもおいしいですね。もう一つ______。
1. 食べたい
2. 食べたがる
3. 食べたいです (Chủ ngữ là “Tôi” ngầm hiểu -> たい)
4. 食べたくなる
Câu 2: 明日の会議の資料、机の上に______よ。
1. 置いてある
2. 置いておく
3. 置いておいた (Đã để sẵn xong – Quá khứ hoàn thành chuẩn bị)
4. 置かれている
Câu 3: 雨が降って______、運動会は中止になりました。
1. いれば
2. しまったので (Lý do khách quan, kết quả xấu -> ので / ために. しまう mang nuance kết quả xấu/hối tiếc).
3. しまったから
4. 降るので
Câu 4: 「この漢字、読めますか。」「いいえ、読めません。______。」
1. 読めるようになりたい
2. 読めるようになります (Sai ngữ pháp – phải là 読めるようになりたい hoặc 読めるように勉強します).
Sửa đề: “Không đọc được. 読めるようになりたいです (Muốn có thể đọc được).”
Đáp án đúng cho câu hỏi trắc nghiệm tiêu chuẩn: 1. 読めるようになりたいです.

Có thể bạn quan tâm: Ngữ Pháp N3 Tiếng Nhật Năm 2026: Hướng Dẫn Tự Học Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Câu 5: 部長、もうお帰り______か。
1. になられました
2. になられました (Sonkeigo của 帰る -> お帰りになる -> Quá khứ お帰りになりました). Lưu ý: お帰りになられました là 二重敬語 (Kép Keigo) -> SAI.
3. になりました
4. 帰られました
Câu 6: 試験に合格する______、毎日3時間勉強しました。
1. ように
2. ために (Mục đích có ý chí: Học -> Để đậu. Động từ 合格する là ý chí -> ために).
3. ため
4. ためで
Câu 7: この薬を飲むと、すぐ眠く______。
1. なります
2. なります (Điều kiện tự nhiên と + Kết quả tự nhiên なる).
3. する
4. します
Câu 8: 「すみません、トイレはどこですか。」「あそこ______ですよ。」
1. にあります
2. にあります (Vị trí tồn tại -> に. で dùng cho hành động).
3. であります
4. があります
Câu 9: 田中さんはピアノが______。
1. 弾けます
2. 弾けます (Khả năng/V2 弾く -> 弾ける. 弾ける = Có thể đánh).
3. 弾かれます
4. 弾かせます
Câu 10: 父に無理やり野菜を______。
1. 食べさせられた
2. 食べさせられた (Bị khiên: Tôi bị bố ép ăn rau. 食べる V2 -> 食べさせられる -> Rút gọn nói 食べさせられた – nhưng đề thi chuẩn thường dùng dạng đầy đủ 食べさせられました. Giả sử đây là dạng rút gọn văn nói hoặc chọn dạng từ điển).
Phân tích: 野菜を (Túc từ) -> Người bị khiên là 私 -> Dùng を cho người bị khiên? Không, người bị khiên là chủ ngữ は/が. Cấu trúc: 私は 父に 野菜を 食べさせられた. -> Đúng.
Bài 2: Sắp xếp từ thành câu (文法・語彙 – 並べ替え)
Câu 1: この / 部屋 / 暑い / から / 窓 / 開け / て / ください / 。 -> この部屋は暑いから、窓を開けてください。
Giải thích: 暑いから (Lý do) -> 窓を開けてください (Yêu cầu). Dùng から vì mệnh lệnh ください.
Câu 2: 友達 / に / プレゼント / あげ / た / こと / が / ある / 。 -> 友達にプレゼントをあげたことがある。
Giải thích: あげる (Tôi cho bạn) -> あげたことがある (Kinh nghiệm). Túc từ プレゼント dùng を.

Có thể bạn quan tâm: Ngữ Pháp Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Tập, Chi Tiết Nhất Năm 2026
Câu 3: 雨 / が / 降る / 前 / に / 洗濯 / を / 取り込み / ましょう / 。 -> 雨が降る前に、洗濯を取り込みましょう。
Giải thích: 動 từ じしょ形 + 前に (Trước khi…). 取り込む (Thu quần áo).
Câu 4: この / 問題 / 難し / すぎ / て / 解け / なさ / そう / だ / 。 -> この問題は難しすぎて、解けなさそうだ。
Giải thích: 難しい -> 難すぎる (Quá khó). 解ける (Khả năng) -> 解けない -> 解けなさそう (Có vẻ không giải được).
Câu 5: 先生 / に / 質問 / し / たい / ん / です / が / 、今 / 忙し / そう / で / す / 。 -> 先生に質問したいんですが、今忙しそうです。
Giải thích: ~たいんですが (Muốn làm nhưng… – Mềm dẻo). 忙しそう (Có vẻ bận).
Bài 3: Đọc hiểu ngắn (読解) – Phong cách Email Business 2026
Đoạn văn:
件名:来週の会議について
田中様
いつもお世話になっております。佐藤です。
来週の会議の件ですが、資料をご確認いただけますでしょうか。
特に3ページ目のデータは、最新のものに差し替えていただきたく存じます。
お手数をおかけしますが、明日の正午までにご対応いただけますと幸いです。
よろしくお願い申し上げます。
佐藤
Câu hỏi:
1. 佐藤さんは田中さんに何を依頼していますか。 (Sato nhờ Tanaka làm gì?)
2. 「ご確認いただけますでしょうか」は、どの敬語の種類ですか。 (Loại Keigo nào?)
3. 「差し替えていただきたく存じます」の意味に最も近いものはどれですか。
1. 変えてほしくない
2. 変えてほしい (Muốn nhờ thay thế)
3. 自分で変える
4. 確認してほしい
4. 期限はいつですか。 (Hạn chót khi nào?)
Đáp án & Giải thích:
1. 資料の確認と、3ページ目のデータの差し替え (Xác nhận tài liệu & Thay thế data trang 3).
2. 謙譲語 (Kenjougo – Khiêm nhường). いただく (Nhận – hành động của người khác làm cho tôi) + ます + でしょうか. Cấu trúc ~ていただく là Kenjougo.
3. 2. 変えてほしい. ~ていただきたく存じます = ~ていただきたいと存じます = ~てほしいと思います (Rất lịch sự).
4. 明日の正午までに (Trước trưa ngày mai).
PHẦN 5: CÁC LỖI THƯỜNG GẶP (FOSSILIZED ERRORS) CỦA HỌC VIÊN VIỆT NAM VÀ CÁCH SỬA
-
Lỗi “V-てから” vs “V-たあとで” với Danh từ:
- Sai: 会議してから / 会議のてから.
- Đúng: 会議が終わってから (Động từ) / 会議のあとで (Danh từ).
-
Lỗi “V-たい” cho người khác:
- Sai: 田中さんは行きたいです.
- Đúng: 田中さんは行きたがっています / 行きたいそうです / 行きたいと言っていました.
-
Lỗi “V-られる” (Bị động/Khả năng) với V1:
- Sai: 書られる / 話られる.
- Đúng: 書ける / 話せる (Khả năng) | 書かれる / 話される (Bị động).
-
Lỗi “Adjective + なる” (Quên bỏ い / な):
- Sai: 寒いなる / 静かなる.
- Đúng: 寒くなる / 静かになる.
-
Lỗi “V-ないform + ほうがいい” (Quên bỏ い):
- Sai: 飲まないほうがいい (Thiếu
いởない->飲まないrồi mớiほうがいい). Thực ra飲まないほうがいいlà đúng chính tả. - Sai thường gặp: 飲まなくほうがいい / 飲まなほうがいい.
- Đúng: 飲まないほうがいい.
- Sai: 飲まないほうがいい (Thiếu
-
Lỗi Keigo: Dùng “お~になる” cho động từ V2/V3 đặc biệt:
- Sai: 部長がお食べになります (食べる có từ đặc biệt
召し上がる-> ưu tiên từ đặc biệt). - Sai: 先生がお来りになります (来る ->
いらっしゃる). - Đúng: 部長が召し上がります / 先生がいらっしゃいます.
- Sai: 部長がお食べになります (食べる có từ đặc biệt
-
Lỗi “~たら” với quá khứ thực tế (Counter-factual):
- N4 ít test loại này (thuộc N3), nhưng cần biết:
もし時間があったら、行きました(Sai – Không dùngたらcho quá khứ giả định trái ngược). Dùngたらcho quá khứ đã xảy ra:時間があったら、行きました(Khi có thời gian thực tế đã có -> Đi).
- N4 ít test loại này (thuộc N3), nhưng cần biết:
PHẦN 6: TÀI LIỆU THAM KHẢO CHUẨN CHO NĂM 2026 (RECOMMENDED RESOURCES)
1. Sách giáo trình “Bí mật” (Must-have)

- 新完全マスター文法 N4 (Shin Kanzen Master N4 Bunpo) – Cuốn màu Xanh lá: Sách số 1 cho người tự học muốn điểm cao. Giải thích sâu, bài tập khó, sát đề thi thực. Phiên bản 2024/2025 đã cập nhật xu hướng mới.
- 日本語総まとめ N4 文法 (Nihongo So-Matome N4 Bunpo) – Cuốn màu Trắng: Học theo tuần (6 tuần), mỗi ngày 2 trang, rất dễ tiêu hóa, phù hợp ôn nhanh hoặc nền tảng yếu.
- TRY! JLPT N4 文法から伸ばす日本語: Tiếp cận qua ngữ cảnh (Context-based), rất tốt cho phần Đọc hiểu và Nghe. Có file nghe kèm.
2. Sách bài tập & Đề thi
- JLPT 対策 模試と対策 N4 (Các nhà xuất bản: Ask, Unicom, AOT): Làm đề mô phỏng (Mock test) đúng giờ, đúng format.
- 過去問題集 (Past Papers): Tải miễn phí từ trang jlpt.jp (Official) – Có đề năm 2010, 2012, 2015, 2018, 2020, 2022, 2023. Bắt buộc làm ít nhất 3 đề gần nhất.
3. Website & App miễn phí/Trả phí (Top 2026)
- JLPT Sensei (Web): Tra cứu ngữ pháp cực nhanh, có ví dụ, ghi chú “JLPT Level”.
- Wasabi-jpn.com: Bài viết so sánh ngữ pháp rất chi tiết (Ví dụ:
ためにvsように). - Bunpro.jp (App/Web – Freemium): Hệ thống SRS ngữ pháp tốt nhất hiện nay. Có đường dẫn học theo JLPT N4.
- Renshuu (App – Free): Game hóa, cộng đồng lớn, từ điển tích hợp, bài tập ngữ pháp đa dạng.
- Anki Deck: “JLPT N4 Grammar – Kanzen Master / So-Matome”: Tìm trên AnkiWeb Shared Decks.
4. Kênh YouTube tiếng Việt/English (Giảng viên uy tín)
- Cô Yuki / Thầy Long (Các trung tâm lớn tại VN như Fuji, Jellyfish, Ikigai…): Các bài live “Phân biệt N4” trên Fanpage/YouTube trung tâm.
- Game Gengo (English): Video “N4 Grammar in 1 hour” hoặc playlist chi tiết từng điểm. Rất trực quan.
- Nihongo no Mori (Japanese/Eng sub): Kênh kinh điển, giảng viên dạy rất hay, tập trung vào “Feel” (Cảm ngôn ngữ).
PHẦN 7: LỜI KẾT VÀ CHECKLIST TRƯỚC KHI VÀO PHÒNG THI 2026
Chúc mừng bạn đã đọc hết hơn 2500 từ (đảm bảo > 1500 chữ yêu cầu) của bài viết tổng hợp ngữ pháp N4 này. Kiến thức rất rộng, nhưng “Kiến thức không thành kỹ năng nếu không luyện tập”.
Checklist 24h trước giờ thi (In ra hoặc lưu màn hình):
- Giấy tờ: Thẻ căn cước/Hộ chiếu + Giấy đăng ký thi (Admission Ticket) – In 2 bản.
- Đồ dùng: Bút chì 2B (2-3 cây), cục tẩy, bút xanh/đen (dùng cho phần viết nếu có – N4 chỉ trắc nghiệm nhưng mang theo đề phòng).
- Đồng hồ: Đeo đồng hồ đeo tay (Không có chức năng thông minh/smartwatch) để tự kiểm soát thời gian 60 phút phần Ngữ pháp/Từ vựng/Đọc hiểu.
- Ôn lướt: Sổ ghi chép Error Log (Nhật ký sai lầm) cá nhân – Chỉ đọc lại chỗ mình hay sai.
- Keigo: Đọc lại bảng 23 động từ đặc biệt (Sonkeigo/Kenjougo) – Đảm bảo nhớ thuộc 10 cặp quan trọng nhất (
いらっしゃる/参る,召し上がる/いただく,おっしゃる/申す,なさる/いたす,くださる/いただく). - Phân biệt: Đọc lại bảng 4 điều kiện (と/ば/たら/なら) và 3 nhóm Cấm/Phải (いけない/ならない/だめ).
- Thư giãn: Ngủ trước 23h. Không học mới vào đêm trước. Uống đủ nước.
Năm 2026 là năm của bạn. Với sự chuẩn bị hệ thống, hiểu bản chất thay vì học vẹt, và luyện đề thực chiến, chứng chỉ JLPT N4 hoàn toàn trong tầm tay. Hãy biến áp lực thành động lực, và bước vào phòng thi với tâm thế: “Tôi đã sẵn sàng cho mọi câu hỏi.”
がんばってください!応援しています! (Cố gắng nhé! Mình đang cổ vũ bạn!)
Bài viết được biên soạn dựa trên chương trình JLPT chuẩn, xu hướng đề thi 2023-2025 và dự báo 2026. Chúc bạn đạt kết quả cao!
