Việc nắm vững cách đọc và viết ngày trong tiếng Nhật là một trong những kỹ năng nền tảng quan trọng nhất, bất kể bạn là người mới bắt đầu (level N5) hay đang ôn thi các cấp độ N3, N2, N1. Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh chỉ có một cách đọc cho từng ngày (1, 2, 3…), tiếng Nhật sở hữu một hệ thống đọc cực kỳ đặc biệt: Kun-yomi (đọc gốc Nhật) cho các ngày đặc biệt và On-yomi (đọc âm Hán Việt) cho các ngày thông thường, đi kèm với bộ từ vựng đếm ngày (nichi/jitsu/ka) và các ngoại lệ ngữ pháp.
Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ A-Z về chủ đề này: bảng tra cứu nhanh, quy tắc đọc chi tiết, các ngoại lệ “đau đầu”, cách viết Kanji chuẩn, từ vựng liên quan (tuần, tháng, năm), lỗi thường gặp và mẹo học nhớ hiệu quả nhất hiện nay.
1. Tổng Quan Hệ Thống Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật
Trước khi đi vào chi tiết từng ngày, bạn cần hiểu cấu trúc tổng thể. Trong tiếng Nhật, “ngày” được biểu diễn bởi chữ Kanji 日 (Nhật). Tuy nhiên, chữ này có tới 3 cách đọc chính tùy ngữ cảnh:
| Cách đọc | Romaji | Chữ Hiragana | Khi nào dùng? |
|---|---|---|---|
| Kun-yomi (Đọc gốc) | ka | か | Dùng cho ngày thứ mấy (1-10, 14, 20, 24) và đếm số ngày (counter). |
| On-yomi (Đọc Hán Việt) | nichi | にち | Dùng cho ngày thứ mấy (11-13, 15-19, 21-23, 25-31) và trong từ ghép (ví dụ: 日曜日 – Sunday). |
| On-yomi (Đọc Hán Việt) | jitsu | じつ | Dùng trong từ vựng trang trọng, văn viết, pháp lý (ví dụ: 実施日 – ngày thực hiện, 本日 – hôm nay). |
Lưu ý quan trọng năm 2026: Các tài liệu học tập mới nhất (như sách Minna no Nihongo bản sửa đổi, Marugoto, TRY! N5-N1) đều thống nhất phân loại theo nhóm “Ngày đặc biệt (Kun-yomi)” và “Ngày thông thường (On-yomi nichi)” để người học dễ nhớ hơn thay vì học vẹt 1-31.
2. Bảng Tra Cứu Nhanh 31 Ngày Trong Tháng (Phiên Bản Chuẩn 2026)
Đây là phần cốt lõi. Hãy bookmark lại bảng này để ôn tập hàng ngày.
| Ngày (Kanji) | Cách Đọc (Hiragana) | Romaji | Phân Loại | Ghi Chú Quan Trọng |
|---|---|---|---|---|
| 一日 | ついたち | tsuitachi | Ngoại lệ tuyệt đối | Ngày 1 tháng (Ngày mùng 1). Không đọc là ichinichi (đó là “một ngày/24h”). |
| 二日 | ふつか | futsuka | Kun-yomi (Đặc biệt) | Nhớ: futsu + ka. |
| 三日 | みっか | mikka | Kun-yomi (Đặc biệt) | Sokuon (っ) đôi -> mikka. |
| 四日 | よっか | yokka | Kun-yomi (Đặc biệt) | Sokuon (っ) đôi -> yokka. |
| 五日 | いつか | itsuka | Kun-yomi (Đặc biệt) | Không phải goka. |
| 六日 | むいか | muika | Kun-yomi (Đặc biệt) | Không phải roku ka. |
| 七日 | なのか | nanoka | Kun-yomi (Đặc biệt) | Không phải shichi ka / nana ka. |
| 八日 | ようか | youka | Kun-yomi (Đặc biệt) | Âm you dài. |
| 九日 | ここのか | kokonoka | Kun-yomi (Đặc biệt) | Dài nhất, cần thuộc lòng. |
| 十日 | とおか | tooka | Kun-yomi (Đặc biệt) | Âm too dài. |
| 十一日 | じゅういちにち | juuichinichi | On-yomi (nichi) | Bắt đầu quy tắc chuẩn: Số + にち. |
| 十二日 | じゅうににち | juuninichi | On-yomi (nichi) | |
| 十三日 | じゅうさんにち | juusannichi | On-yomi (nichi) | |
| 十四日 | じゅうよっか | juuyokka | Ngoại lệ (Kun-yomi) | Quan trọng: Giữ nguyên đọc yokka của ngày 4. Không đọc juuyon nichi. |
| 十五日 | じゅうごにち | juugonichi | On-yomi (nichi) | |
| 十六日 | じゅうろくにち | juurokunichi | On-yomi (nichi) | |
| 十七日 | じゅうしちにち | juushichinichi | On-yomi (nichi) | Đọc shichi cho 7. |
| 十八日 | じゅうはちにち | juuhachinichi | On-yomi (nichi) | |
| 十九日 | じゅうくにち | juukunichi | On-yomi (nichi) | Đọc ku cho 9 (kyuu -> ku). |
| 二十日 | はつか | hatsuka | Ngoại lệ tuyệt đối (Kun-yomi) | Ngày 20. Không đọc nijuunichi. Cực kỳ hay dùng. |
| 二十一日 | にじゅういちにち | nijuuichinichi | On-yomi (nichi) | Quay lại quy tắc On-yomi. |
| 二十二日 | にじゅうににち | nijuuninichi | On-yomi (nichi) | |
| 二十三日 | にじゅうさんにち | nijuusannichi | On-yomi (nichi) | |
| 二十四日 | にじゅうよっか | nijuuyokka | Ngoại lệ (Kun-yomi) | Giữ nguyên yokka của ngày 4. |
| 二十五日 | にじゅうごにち | nijuugonichi | On-yomi (nichi) | |
| 二十六日 | にじゅうろくにち | nijuurokunichi | On-yomi (nichi) | |
| 二十七日 | にじゅうしちにち | nijuushichinichi | On-yomi (nichi) | |
| 二十八日 | にじゅうはちにち | nijuuhachinichi | On-yomi (nichi) | |
| 二十九日 | にじゅうくにち | nijuukunichi | On-yomi (nichi) | Đọc ku cho 9. |
| 三十日 | さんじゅうにち | sanjuunichi | On-yomi (nichi) | Lưu ý: Không có ngày 31 trong tháng 2, 4, 6, 9, 11. |
| 三十一日 | さんじゅういちにち | sanjuuichinichi | On-yomi (nichi) | Ngày cuối tháng 1, 3, 5, 7, 8, 10, 12. |
3. Phân Tích Sâu 3 Nhóm Ngày: Quy Tắc & Ngoại Lệ
Để học hiệu quả năm 2026, đừng học vẹt 31 dòng. Hãy chia thành 3 nhóm logic sau:
Nhóm 1: “10 Vị Vua” (Ngày 1-10 + Ngày 14, 20, 24) – Dùng Kun-yomi (ka)
Đây là nhóm bắt buộc thuộc lòng, không có quy tắc nào áp dụng được.
Ngày 1 (ついたち – Tsuitachi): Chỉ dùng cho ngày mùng 1 tháng. Muốn nói “một ngày” (khoảng thời gian) thì dùng ichinichi (一日).
Ngày 2-10: Futsuka, Mikka, Yokka, Itsuka, Muika, Nanoka, Youka, Kokonoka, Tooka.
Ngày 14 (Juuyokka), Ngày 20 (Hatsuka), Ngày 24 (Nijuuyokka): Kế thừa âm đọc của ngày 4 (yokka) và ngày 20 (hatsuka).

Có thể bạn quan tâm: Giáo Trình Học Tiếng Nhật Năm 2026: Tổng Hợp Sách Giáo Khoa, Review, Giá Tốt Nhất Và Xu Hướng Mới
Mẹo nhớ hình ảnh (Visual Mnemonics) phổ biến 2026:
Futsuka (2): Fu (Phù) Tsu (Tử) Ka (Cá) -> Hai con cá.
Mikka (3): Mi (Mì) Ka (Cá) -> Ba gói mì.
Yokka (4): Yo (Yo) Ka (Cá) -> 4 con cá chơi Yo-yo.
Hatsuka (20): Hat (Mũ) Su (Xư) Ka (Cá) -> 20 con cá đội mũ.
Nhóm 2: “Đại Bác On-yomi” (Ngày 11-13, 15-19, 21-23, 25-31) – Dùng nichi
Quy tắc cực đơn giản: Số (On-yomi) + にち (nichi).
Lưu ý âm đọc số:
4 -> Yon (nhưng ngày 14, 24 dùng yokka -> xem nhóm 1).
7 -> Shichi (Ngày 17, 27: juushichinichi, nijuushichinichi).
9 -> Ku (Ngày 19, 29: juukunichi, nijuukunichi). Không đọc Kyuu.
Nhóm 3: Các Từ “Nhìn Giống Nhau Nhưng Khác Biệt” (Cạm Bẫy Thi N5/N4)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Phân biệt |
|---|---|---|---|
| 一日 | ついたち (tsuitachi) | Ngày 1 tháng (Mùng 1) | Dùng cho ngày trên lịch. |
| 一日 | いちにち (ichinichi) | Một ngày (24 giờ / suốt ngày) | Dùng cho khoảng thời gian. VD: Ichinichi juu (Cả ngày). |
| 二十日 | はつか (hatsuka) | Ngày 20 tháng | Dùng cho ngày trên lịch. |
| 二十日 | にじゅうにち (nijuunichi) | Hai mươi ngày (Khoảng thời gian) | Hiếm dùng, thường nói hatsuka kan (20 ngày). |
| 何日 | なんにち (nannichi) | Ngày mấy? (Hỏi ngày tháng) | Hỏi ngày cụ thể (VD: 15号). |
| 何日 | なんか (nanka) | Mấy ngày? (Hỏi khoảng thời gian) | Hỏi duration. VD: Nanka kakarimasu ka? (Mất mấy ngày?). |
4. Viết Kanji Ngày Tháng: Thứ Tự Nét Viết Chuẩn (Stroke Order)
Viết đúng thứ tự nét không chỉ để đẹp mà còn giúp nhận dạng Kanji khi viết tay (handwriting recognition) trên điện thoại/máy tính chính xác hơn.
Chữ 日 (Nhật – 4 nét):
1. Nét ngang trên (trái -> phải).
2. Nét dọc trái (trên -> xuống).
3. Nét gấp: Ngang giữa -> Xuống dọc phải (viết liền một nét).
4. Nét ngang dưới (trái -> phải) – Nét này dài nhất, chạm cả hai bên.
Ví dụ viết 各 ngày (Ngày 4 – 4 nét thêm vào 日):
Viết xong Nhật -> Thêm nét gạch ngang ở giữa (nét 5) -> Nét gạch ngang dưới cùng (nét 6).
Tổng cộng 6 nét.
Ví dụ viết 十二日 (Ngày 12):
十 (2 nét: ngang -> dọc).
二 (2 nét: ngang trên -> ngang dưới).
日 (4 nét).
Tổng: 8 nét.

Có thể bạn quan tâm: Cảm Ơn Bằng Tiếng Nhật Năm 2026: Xu Hướng, Lựa Chọn Nên Mua Và Tổng Hợp Review Mới Nhất
Công cụ hỗ trợ 2026: App Kanji Study (Android/iOS) hoặc web Jisho.org có animation thứ tự nét viết chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards). Hãy tập viết trên giấy lưới (Genkouyoushi) 15 phút/ngày.
5. Mở Rộng: Từ “Ngày” Ra “Tuần”, “Tháng”, “Năm” & Thời Gian Biểu
Học xong ngày, bạn phải biết dùng trong câu nói thực tế.
5.1. Các Ngày Trong Tuần (曜日 – Youbi)
Tất cả đều dùng On-yomi + 曜日 (ようび – Youbi).
| Kanji | Hiragana | Romaji | Ý Nghĩa | Gốc Kanji (Ngũ hành/Sao) |
|---|---|---|---|---|
| 日曜日 | にちようび | Nichiyoubi | Chủ Nhật | Nhật (Mặt Trời) |
| 月曜日 | げつようび | Getsuyoubi | Thứ 2 | Nguyệt (Mặt Trăng) |
| 火曜日 | かようび | Kayoubi | Thứ 3 | Hỏa (Sao Hỏa) |
| 水曜日 | すいようび | Suiyoubi | Thứ 4 | Thủy (Sao Thủy) |
| 木曜日 | もくようび | Mokuyoubi | Thứ 5 | Mộc (Sao Mộc) |
| 金曜日 | きんようび | Kinyoubi | Thứ 6 | Kim (Sao Kim) |
| 土曜日 | どようび | Doyoubi | Thứ 7 | Thổ (Sao Thổ) |
- Viết tắt phổ biến 2026 (Lịch số, Calendar App): 日, 月, 火, 水, 木, 金, 土 (Lưu ý: Thứ 7 viết tắt là 土 – Do, không phải Tsuchi).
5.2. Hỏi & Trả Lời Ngày Tháng (Cấu Trúc Giao Tiếp)
Mẫu câu chuẩn (Teineigo – Lịch sự):
A: 今日は何月何日ですか。
(Kyou wa nangatsu nan nichi desu ka?)
Hôm nay tháng mấy ngày mấy?B: 今日は6月15日です。
(Kyou wa roku-gatsu juugonichi desu.)
Hôm nay là ngày 15 tháng 6.
Lưu ý đọc Tháng (Gatsu):
Tháng 1-10: Ichigatsu, Nigatsu, Sangatsu, Shigatsu, Gogatsu, Rokugatsu, Shichigatsu, Hachigatsu, Kugatsu, Juugatsu.
Tháng 11, 12: Juuichigatsu, Juunigatsu.
Ngoại lệ: 4月 -> Shigatsu (không phải Yongatsu), 7月 -> Shichigatsu (thường dùng), 9月 -> Kugatsu (không phải Kyuugatsu).
5.3. Từ Vựng “Ngày” Thường Dùng Trong Đời Sống & Làm Việc (2026)
| Từ Vựng | Đọc | Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| 今日 | きょう (Kyou) | Hôm nay | 今日は暑いです。 |
| 明日 | あした / あす (Ashita/Asu) | Ngày mai | Ashita (thông thường), Asu (trang trọng). |
| 明後日 | あさって (Asatte) | Ngày mốt | |
| 明々後日 | しあさって (Shiasatte) | Ngày kia (ngày 3) | Hiếm dùng. |
| 昨日 | きのう (Kinou) | Hôm qua | |
| 一昨日 | おととい (Ototoi) | Hôm kia | |
| 毎日 | まいにち (Mainichi) | Mỗi ngày / Hàng ngày | 毎日勉強します。 |
| 何日 | なんにち (Nannichi) | Ngày mấy? (Hỏi ngày tháng) | 何日に行きますか。 |
| 何日間 | なんにかかん (Nannichikan) | Bao nhiêu ngày? (Khoảng thời gian) | 3日間滞在します。 |
| 平日 | へいじつ (Heijitsu) | Ngày thường (Thứ 2-6) | 平日は忙しい。 |
| 休日 | きゅうじつ (Kyuujitsu) | Ngày nghỉ (Cuối tuần, lễ) | 休日は休みます。 |
| 祝日 | しゅくじつ (Shukujitsu) | Ngày lễ (Lễ hội chính thức) | 今年の祝日カレンダー。 |
| 期日 | きじつ (Kijitsu) | Hạn chót / Ngày định | 期日を守る。 |
| 本日 | ほんじつ (Honjitsu) | Hôm nay (Văn viết, thông báo) | 本日はご来場ありがとうございます。 |
6. Lịch Nhật Bản 2026: Các Ngày Lễ & Mốc Thời Gian Quan Trọng
Để áp dụng kiến thức “ngày trong tiếng Nhật” vào thực tế năm 2026, hãy tham khảo lịch nghỉ lễ chính thức (Syukujitsu) của Nhật Bản năm 2026. Lưu ý: Nhật Bản áp dụng hệ thống “Happy Monday” (dịch chuyển ngày lễ sang Thứ 2 để tạo kỳ nghỉ 3 ngày).

Có thể bạn quan tâm: Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Xu Hướng Năm 2026
| Ngày (Dương Lịch) | Tên Ngày Lễ (Tiếng Nhật) | Romaji | Ý Nghĩa / Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 1月1日 (Ganjitsu) | 元日 | Ganjitsu | Ngày Gantan (Ngày đầu năm). Nghỉ lễ. |
| 1月12日 (Thứ 2) | 成人の日 | Seijin no Hi | Lễ Thành nhân (Happy Monday). |
| 2月11日 | 建国記念の日 | Kenkoku Kinen no Hi | Lễ Kỷ niệm Quốc gia. |
| 2月23日 | 天皇誕生日 | Tennou Tanjoubi | Sinh nhật Thiên Hoàng (Ngày lễ cố định). |
| 3月20日 | 春分の日 | Shunbun no Hi | Lễ Xuân phân. |
| 4月29日 | 昭和の日 | Showa no Hi | Lễ Showa (Bắt đầu Golden Week). |
| 5月3日 | 憲法記念日 | Kenpou Kinenbi | Lễ Hiến pháp. |
| 5月4日 | みどりの日 | Midori no Hi | Lễ Cây xanh. |
| 5月5日 | こどもの日 | Kodomo no Hi | Lễ Thiếu nhi (Kết thúc Golden Week). |
| 7月20日 (Thứ 2) | 海の日 | Umi no Hi | Lễ Biển (Happy Monday). |
| 8月11日 | 山の日 | Yama no Hi | Lễ Núi. |
| 9月21日 (Thứ 2) | 敬老の日 | Keirou no Hi | Lễ Tôn già (Happy Monday). |
| 9月23日 | 秋分の日 | Shuubun no Hi | Lễ Thu phân. |
| 10月12日 (Thứ 2) | スポーツの日 | Supoutsu no Hi | Lễ Thể thao (Happy Monday). |
| 11月3日 | 文化の日 | Bunka no Hi | Lễ Văn hóa. |
| 11月23日 | 勤労感謝の日 | Kinrou Kansha no Hi | Lễ Lao động & Tri ân. |
Mẹo học: Hãy thử đọc toàn bộ ngày tháng năm 2026 theo tiếng Nhật (VD: Ni-sen-juu-roku nen, ichi-gatsu tsuitachi…) để luyện thói quen phản xạ.
7. Các Cụm Từ & Ngữ Pháp Nâng Cao Liên Quan Đến “Ngày”
7.1. Counter (Bộ Từ Đếm) – 枚 vs 回 vs 日 vs ヶ月
- 日 / 日間: Đếm ngày (ngày tháng / khoảng thời gian).
- Mikka (Ngày 3 / 3 ngày).
- Mikka-kan (Khoảng 3 ngày – nhấn mạnh độ dài).
- 回: Đếm lần (số lần làm gì). Ikkai, Nikai, Sankai…
- ヶ月: Đếm tháng (khoảng thời gian). Ikkagetsu, Nikagetsu, Sankagetsu…
- 年: Đếm năm. Ichi-nen, Ni-nen, San-nen…
7.2. Từ Chỉ Khoảng Thời Gian Tương Đối (Relative Time Words)
Đây là phần bắt buộc cho JLPT N4-N3.
| Tiếng Nhật | Đọc | Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| 今日 | きょう (Kyou) | Hôm nay | |
| 明日 | あした (Ashita) | Ngày mai | |
| 明後日 | あさって (Asatte) | Ngày mốt | |
| 昨日 | きのう (Kinou) | Hôm qua | |
| 一昨日 | おととい (Ototoi) | Hôm kia | |
| 今週 | こんしゅう (Konshuu) | Tuần này | |
| 来週 | らいしゅう (Raishuu) | Tuần sau | |
| 先週 | せんしゅう (Senshuu) | Tuần trước | |
| 今月 | こんげつ (Kongetsu) | Tháng này | |
| 来月 | らいげつ (Raigetsu) | Tháng sau | |
| 先月 | せんげつ (Sengetsu) | Tháng trước | |
| 今年 | ことし (Kotoshi) | Năm nay (2026) | |
| 来年 | らいねん (Rainen) | Năm sau (2027) | |
| 去年 | きょねん (Kyonen) | Năm ngoái (2025) | |
| 一昨年 | おととし (Ototoshi) | Năm kia (2024) |
Quy tắc “Ni” (に) cho thời gian:
CÓ “Ni”: Thời gian cụ thể, tuyệt đối (Ngày tháng năm, giờ, ngày trong tuần). VD: 6月15日に, 月曜日に, 3時に.
KHÔNG “Ni”: Thời gian tương đối, di động (Hôm nay, ngày mai, tuần này, tháng sau, năm ngoái, mỗi ngày). VD: 今日, 明日, 毎日, 来週, 去年.
8. Top 5 Lỗi Phổ Biến Nhất Khi Học Ngày Tháng (Và Cách Sửa)
Dựa trên dữ liệu thi JLPT và phản hồi từ các trung tâm tiếng Nhật hàng đầu Việt Nam năm 2025-2026:
-
Đọc nhầm Ngày 1 & Ngày 20:
- Sai: “Ichinichi” cho ngày 1 tháng, “Nijuunichi” cho ngày 20.
- Đúng: Tsuitachi (1日), Hatsuka (20日). Đây là 2 từ vựng tần suất cực cao (High frequency).
-
Đọc Ngày 14, 24 thành “Juuyon-nichi”, “Nijuuyon-nichi”:
- Sai: Áp dụng quy tắc On-yomi cho số 4.
- Đúng: Juuyokka (14日), Nijuuyokka (24日). Giữ nguyên âm Yokka của ngày 4.
-
Nhầm lẫn “Nannichi” vs “Nanka”:
- Sai: “Nannichi kakarimasu ka?” (Hỏi mất bao nhiêu ngày).
- Đúng: Nannichikan / Nanka kakarimasu ka?. Nannichi chỉ dùng để hỏi ngày mấy (date).
-
Quên bỏ “Ka” (か) khi đếm ngày (Counter):
- Sai: “San nichi yasumimasu” (Nghỉ 3 ngày – nghe như “nghỉ vào ngày 3”).
- Đúng: Mikka yasumimasu (hoặc Mikka-kan). Khi là counter (khoảng thời gian), ngày 1-10, 14, 20, 24 vẫn đọc Kun-yomi + ka/kan.
-
Viết Kanji sai thứ tự nét (Đặc biệt là 日, 月, 年):
- Viết nét dọc trước rồi mới ngang (sai chuẩn JIS). Dẫn đến nhận dạng sai trên app từ điển.
9. Lộ Trình Học & Ôn Tập Hiệu Quả (Phương Pháp 2026)
Để “chinh phục” chủ đề này trong 1 tuần, hãy áp dụng lộ trình Spaced Repetition (Lặp lại theo khoảng cách):

Có thể bạn quan tâm: Cảm Ơn Tiếng Nhật Là Gì? Hành Trình Khám Phá Nghệ Thuật Tri Ân Trong Văn Hóa Nhật
- Ngày 1 (Input): Học thuộc lòng Nhóm 1 (1-10, 14, 20, 24). Viết tay 5 lần mỗi từ trên giấy lưới. Nghe audio (Forvo, Google Translate, app Kanji Study) và lặp lại (Shadowing).
- Ngày 2 (Logic): Học Nhóm 2 (11-13, 15-19…). Hiểu quy tắc: Số On-yomi + Nichi. Làm bài tập điền từ trên Minna no Nihongo Bài 4, 5 hoặc TRY! N5.
- Ngày 3 (Context): Học Ngày trong tuần (Youbi) + Tháng (Gatsu). Viết ra lịch tháng 6/2026 bằng tiếng Nhật đầy đủ.
- Ngày 4 (Grammar): Học Counter (Nichi/Kan) + Từ chỉ thời gian tương đối (Kyou, Ashita…) + Quy tắc trợ từ Ni. Làm bài tập ngữ pháp N5 (Bunpro, JLPT Sensei).
- Ngày 5 (Output – Nói/Viết): Tự giới thiệu lịch trình 1 tuần của mình bằng tiếng Nhật. Viết nhật ký 5 câu/ngày (VD: Kyou wa getsuyoubi desu. Ashita wa kaisha e ikimasu.).
- Ngày 6 (Review – Anki/Quizlet): Ôn bộ thẻ Anki deck “Japanese Dates & Days”. Tập trung vào các thẻ “Again” (quên).
- Ngày 7 (Mock Test): Làm đề thi thử JLPT N5 phần Ngữ pháp/Từ vựng liên quan đến thời gian. Xem lại sai chỗ.
Công cụ đề xuất 2026:
App: Kanji Study (Học Kanji, Stroke order, Quiz), Bunpro (Ngữ pháp SRS), AnkiDroid/AnkiMobile (Flashcard).
Web: Jisho.org (Tra từ điển), NHK Easy News (Đọc tin tức đơn giản – gặp nhiều ngày tháng).
Sách: Minna no Nihongo Shokyu 1 (Bài 4, 5, 10), Sou Matome N5/N4 Goi/Dokkai, TRY! N5.
10. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về “Ngày Trong Tiếng Nhật” (Cập Nhật 2026)
Q1: Tại sao ngày 14 và 24 lại đọc Yokka chứ không phải Yon-nichi?
A: Đây là di tích lịch sử âm vận. Người xưa Nhật đọc số 4 là Yo (Kun-yomi). Khi ghép vào ngày 14 (10+4), 24 (20+4), họ giữ nguyên âm Yo + ka -> Yokka cho dễ phát âm, tránh việc đọc Juuyon-nichi (quá dài, dễ nhầm với 40). Ngày 4, 14, 24, 20 (Hatsuka) là 4 “ngoại lệ vàng” phải học vẹt.
Q2: “Ichinichi” và “Tsuitachi” khác nhau như thế nào?
A: Tsuitachi (1日) = Ngày mùng 1 (Date). VD: Tanjoubi wa 1-gatsu tsuitachi desu.
Ichinichi (一日) = Một ngày / 24 giờ / Cả ngày (Duration). VD: Ichinichi juu benkyou shimashita (Học cả ngày).
Q3: Khi nào dùng “Jitsu” (じつ) thay vì “Nichi” (にち)?
A: Jitsu dùng trong văn ngữ, trang trọng, pháp lý, báo chí, từ ghép cố định.
Honjitsu (本日) = Hôm nay (trong thông báo, email nghiệp vụ).
Kijitsu (期日) = Hạn chót.
Jitsugen (実現) = Thực hiện (khác nghĩa ngày).
Trong giao tiếp hàng ngày -> Luôn dùng Nichi (hoặc Ka cho counter).
Q4: Năm 2026 có năm nhuận không? Ngày 29/2 có tồn tại không?
A: Năm 2026 KHÔNG phải năm nhuận. Tháng 2 năm 2026 chỉ có 28 ngày (kết thúc ở Nijuuhachinichi – 28日). Năm nhuận gần nhất là 2024, tiếp theo là 2028.
Q5: Cách đọc năm 2026 bằng tiếng Nhật?
A: 二千二十六年 -> Ni-sen nijuu-roku nen.
2000 = Ni-sen.
26 = Ni-juu-roku.
Không đọc “Hai sen” hay “Ni-sen ni-juu-roku”.
Q6: Làm sao để phân biệt “Asu” và “Ashita”?
A: Cùng nghĩa “Ngày mai”.
Ashita (明日): Thông dụng, nói chuyện hàng ngày, mềm mại.
Asu (明日): Trang trọng, báo chí, văn viết, bài phát biểu, dự báo thời tiết (Asu no tenki).

11. Bài Tập Tự Kiểm Tra (Practice Test)
Hãy thử làm không nhìn bài viết. Đáp án ở cuối.
Phần 1: Viết Hiragana cho các ngày sau:
1. 1日 _
2. 4日 _
3. 14日 _
4. 20日 _
5. 24日 _
6. 19日 _
7. 29日 _
8. 31日 _
Phần 2: Chọn từ đúng (Nannichi / Nanka / Nannichikan):
1. 旅行は_何日_かかりますか。 (Hỏi khoảng thời gian)
2. 試験は_何日_ですか。 (Hỏi ngày thi)
3. この薬は_何日_飲みますか。 (Hỏi uống bao nhiêu ngày)
Phần 3: Dịch sang tiếng Nhật:
1. Hôm nay là thứ 3, ngày 15 tháng 6 năm 2026.
2. Tôi sẽ nghỉ 3 ngày (từ ngày mai).
3. Hạn chót nộp hồ sơ là ngày 20 tháng 7.
Đáp án:
Phần 1: 1. ついたち 2. よっか 3. じゅうよっか 4. はつか 5. にじゅうよっか 6. じゅうくにち 7. にじゅうくにち 8. さんじゅういちにち
Phần 2: 1. 何日 / 何日間 (Nannichi/Nannichikan) 2. 何日 (Nannichi) 3. 何日 / 何日間 (Nannichi/Nannichikan)
Phần 3:
1. 今日は2026年6月15日、火曜日です。.
2. 明日から三日間休みます。.
3. 提出の期限は7月20日です。.
12. Kết Luận: Hành Trình Chinh Phục “Ngày Tháng” Không Bao Giờ Kết Thúc
Nắm vững ngày trong tiếng Nhật không chỉ là học vẹt 31 từ vựng. Đó là chìa khóa mở ra khả năng:
1. Giao tiếp trôi chảy: Hẹn giờ, lập lịch, báo cáo tiến độ chính xác.
2. Đọc hiểu tài liệu: Báo cáo tài chính, lịch trình tàu xe (JR Timetable), hợp đồng, email nghiệp vụ.
3. Thi đỗ JLPT: Chủ đề này xuất hiện dày đặc ở Ngữ pháp (Bunpou), Từ vựng (Goi), Đọc hiểu (Dokkai) và Nghe hiểu (Choukai) từ N5 đến N1.
Năm 2026, hãy biến “ngày tháng” từ nỗi sợ hãi thành thế mạnh của bạn. Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng cách viết ra lịch tháng này bằng tiếng Nhật và đọc to từng ngày. Sự kiên trì 15 phút mỗi ngày sẽ mang lại kết quả bất ngờ sau 1 tháng.
Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt mục tiêu tiếng Nhật của mình!
Bài viết được biên soạn dựa trên chương trình JLPT mới nhất, sách giáo khoa Minna no Nihongo/Marugoto/TRY! và thực tế sử dụng tiếng Nhật tại môi trường làm việc Nhật Bản năm 2026.
