Khi bắt đầu học tiếng Nhật, ngày tháng tiếng Nhật (日時 – Nichiji) là một trong những chủ đề ngữ pháp cơ bản nhưng cũng “giết người” nhất khiến người mới bắt đầu đau đầu. Không giống như tiếng Việt hay tiếng Anh chỉ cần ghép số theo thứ tự, tiếng Nhật có hệ thống đọc ngày (kun-yomi, on-yomi) hoàn toàn đặc biệt, nhiều ngoại lệ và quy tắc sử dụng Kanji/Hiragana khá phức tạp.
Đến năm 2026, nhu cầu học tiếng Nhật tại Việt Nam vẫn đang tăng mạnh do xu hướng xuất khẩu lao động (Tokutei Ginou), du học, và làm việc tại các công ty Nhật. Nắm vững cách nói ngày, tháng, năm, ngày trong tuần không chỉ giúp bạn đọc hiểu lịch trình, hợp đồng, email mà còn là điều kiện tiên quyết để vượt qua các kỳ thi JLPT N5-N4, NAT-TEST hay phỏng vấn visa.
Bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ kiến thức về ngày tháng tiếng Nhật mới nhất, chi tiết nhất: từ cách đếm tháng, ngày trong tuần,년까지 các quy tắc đọc ngày đặc biệt (tsuitachi, futsuka, mikka…), cách viết ngày tháng chuẩn trong văn bản hành chính, email kinh doanh, kèm theo bảng tra cứu nhanh, mẹo nhớ lâu, lỗi thường gặp và bài tập thực hành.
MỤC LỤC
- Cách đếm Tháng (月 – Gatsu)
- Cách đếm Ngày (日 – Nichi/Jitsu/Ka) – Phần quan trọng nhất
- Ngày trong tuần (曜日 – Youbi)
- Cách đếm Năm (年 – Nen) & Năm 2026 trong tiếng Nhật
- Cách viết ngày tháng đầy đủ & Viết tắt
- Ngày tháng trong văn phong kinh doanh (Keigo/Email)
- Các ngày lễ, tết quan trọng năm 2026 tại Nhật Bản
- Mẹo học nhớ nhanh & Lỗi thường gặp
- Bài tập thực hành có đáp án
1. Cách Đếm Tháng (月 – Gatsu) – Dễ Nhất Để Bắt Đầu
Tuyệt đối không có ngoại lệ nào cho việc đếm tháng. Bạn chỉ cần lấy số (Số Hán – On-yomi) + がつ (Gatsu).
| Kanji | Hiragana | Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 一月 | いちがつ | Ichigatsu | Tháng 1 | |
| 二月 | にがつ | Nigatsu | Tháng 2 | |
| 三月 | さんがつ | Sangatsu | Tháng 3 | |
| 四月 | しがつ | Shigatsu | Tháng 4 | Đọc “Shi”, không phải “Yon” |
| 五月 | ごがつ | Gogatsu | Tháng 5 | Đọc “Go”, không phải “Itsu” |
| 六月 | ろくがつ | Rokugatsu | Tháng 6 | Nhỏ “tsu” (sokuon) -> Rokkagatsu (phát âm nhanh) |
| 七月 | しちがつ | Shichigatsu | Tháng 7 | Đọc “Shichi”, không phải “Nana” |
| 八月 | はちがつ | Hachigatsu | Tháng 8 | Nhỏ “tsu” -> Hakkagatsu |
| 九月 | くがつ | Kugatsu | Tháng 9 | Đọc “Ku”, không phải “Kyuu” |
| 十月 | じゅうがつ | Juugatsu | Tháng 10 | |
| 十一月 | じゅういちがつ | Juuichigatsu | Tháng 11 | |
| 十二月 | じゅうにがつ | Juunigatsu | Tháng 12 |
💡 Mẹo nhớ năm 2026: Tháng 4 (Shigatsu), 7 (Shichigatsu), 9 (Kugatsu) là 3 tháng “độc đáo” nhất. Hãy học thuộc 3 tháng này, các tháng còn lại tuân theo quy tắc số Hán chuẩn (Ichi, Ni, San, Go, Roku, Hachi, Juu).
Câu hỏi thường gặp: “Có dùng ‘Getsu’ (げつ) không?”
Gatsu (がつ): Dùng khi nói tên tháng cụ thể (Ví dụ: 今月 – Kongetsu – Tháng này, 来月 – Raigetsu – Tháng sau, 何月 – Nangatsu – Tháng mấy).
Getsu (げつ): Dùng trong từ ghép chỉ chu kỳ/thời gian (Ví dụ: 月曜日 – Getsuyoubi – Thứ 2, 月給 – Gekkyuu – Lương hàng tháng, 月末 – Getsumatsu – Cuối tháng).
2. Cách Đếm Ngày (日 – Nichi/Jitsu/Ka) – “Cái Bẫy” Lớn Nhất
Đây là phần khó nhất. Có 10 ngày đầu tiên (1-10) và ngày 14, 20, 24 đọc theo Kun-yomi (đọc tiếng Nhật thuần túy) hoàn toàn khác biệt. Các ngày còn lại đọc theo On-yomi (Số Hán) + にち (Nichi).
Bảng tra cứu chuẩn ngày tháng (Bắt buộc học thuộc lòng)

Có thể bạn quan tâm: “không Có Gì” Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Cách Nói Tự Nhiên, Đúng Ngữ Cảnh Như Người Bản Địa Năm 2026
| Ngày | Kanji | Hiragana | Romaji | Phân loại | Ghi nhớ quan trọng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 一日 | ついたち | Tsuitachi | Đặc biệt | “Tsuitachi” = Tsuki (tháng) + Tachi (khởi đầu). Ngày đầu tháng. |
| 2 | 二日 | ふつか | Futsuka | Kun-yomi | Không đọc “Ninichi”. Nhớ “Futsu” (như Futsuu – bình thường). |
| 3 | 三日 | みっか | Mikka | Kun-yomi | Nhỏ “tsu” (Sokuon). |
| 4 | 四日 | よっか | Yokka | Kun-yomi | Đọc “Yo” (không phải Shi/yon). Nhỏ “tsu”. |
| 5 | 五日 | いつか | Itsuka | Kun-yomi | Giống “Itsuka” (khi nào đó/ngày nào đó). |
| 6 | 六日 | むいか | Muika | Kun-yomi | Đọc “Mui” (không phải Roku). |
| 7 | 七日 | なのか | Nanoka | Kun-yomi | Đọc “Nano” (không phải Shichi/Nana). |
| 8 | 八日 | ようか | Youka | Kun-yomi | Đọc “You” (không phải Hachi). Dài âm “o”. |
| 9 | 九日 | ここのか | Kokonoka | Kun-yomi | “Koko” (9) + “no” + “ka”. |
| 10 | 十日 | とおか | Tooka | Kun-yomi | Đọc “Too” (không phải Juu). Dài âm “o”. |
| 11 | 十一日 | じゅういちにち | Juuichinichi | On-yomi + Nichi | Quy tắc chuẩn. |
| 12 | 十二日 | じゅうににち | Juuninichi | On-yomi + Nichi | |
| 13 | 十三日 | じゅうさんにち | Juusannichi | On-yomi + Nichi | |
| 14 | 十四日 | じゅうよっか | Juu yokka | Hỗn hợp | 10 (Juu) + 4 (Yokka). Không đọc Juuyonichi. |
| 15 | 十五日 | じゅうごにち | Juugonichi | On-yomi + Nichi | |
| 16 | 十六日 | じゅうろくにち | Juurokunichi | On-yomi + Nichi | |
| 17 | 十七日 | じゅうしちにち | Juushichinichi | On-yomi + Nichi | |
| 18 | 十八日 | じゅうはちにち | Juuhachinichi | On-yomi + Nichi | |
| 19 | 十九日 | じゅうくにち | Juukunichi | On-yomi + Nichi | Đọc “Ku” (không phải Kyuu). |
| 20 | 二十日 | はつか | Hatsuka | Đặc biệt | Không đọק “Nijuunichi”. Giống “Hatsuka” (hatsukoi – tình đầu). |
| 21 | 二十一日 | にじゅういちにち | Nijuuichinichi | On-yomi + Nichi | |
| 22 | 二十二日 | にじゅうににち | Nijuuninichi | On-yomi + Nichi | |
| 23 | 二十三日 | にじゅうさんにち | Nijuusannichi | On-yomi + Nichi | |
| 24 | 二十四日 | にじゅうよっか | Nijuu yokka | Hỗn hợp | 20 (Nijuu) + 4 (Yokka). |
| 25 | 二十五日 | にじゅうごにち | Nijuugonichi | On-yomi + Nichi | |
| 26 | 二十六日 | にじゅうろくにち | Nijuurokunichi | On-yomi + Nichi | |
| 27 | 二十七日 | にじゅうしちにち | Nijuushichinichi | On-yomi + Nichi | |
| 28 | 二十八日 | にじゅうはちにち | Nijuuhachinichi | On-yomi + Nichi | |
| 29 | 二十九日 | にじゅうくにち | Nijuukunichi | On-yomi + Nichi | Đọc “Ku”. |
| 30 | 三十日 | さんじゅうにち | Sanjuunichi | On-yomi + Nichi | |
| 31 | 三十一日 | さんじゅういちにち | Sanjuuichinichi | On-yomi + Nichi |
⚠️ CẢNH BÁO: 3 CẶP “SINH ĐÔI” DỄ NHẦM LẪN (Cập nhật 2026)
-
4 ngày (Yokka – よっか) vs 8 ngày (Youka – ようか):
- Yokka: Âm ngắn, có “tsu” nhỏ (っ) -> Yokka.
- Youka: Âm dài “You” (よお) -> Yooka.
- Mẹo: 4 (Yon) -> Yokka (ngắn). 8 (Hachi) -> Youka (dài).
-
7 ngày (Nanoka – なのか) vs 7 tháng (Shichigatsu – しちがつ):
- Ngày 7 đọc Nanoka. Tháng 7 đọc Shichigatsu. Tuyệt đối không đọc “Shichinichi” hay “Nanagatsu”.
-
1 ngày (Tsuitachi – ついたち) vs 1 tháng (Ichigatsu – いちがつ):
- Ngày 1: Tsuitachi.
- Tháng 1: Ichigatsu.
- Lưu ý: “Ichinichi” (いちにち) nghĩa là “Suốt một ngày” / “Khoảng 1 ngày” (duration), không phải “Ngày 1” (date).
Cách hỏi và trả lời về ngày
- Hỏi: 今日は何日ですか? -> 何日 (Nannichi / Nanoka – ít dùng hơn Nannichi).
- Trả lời: 今日はNgàyです。 (Ví dụ: 今日は十五日です – Hôm nay là ngày 15).
3. Ngày Trong Tuần (曜日 – Youbi) – Hệ Mặt Trời & Ngũ Hành
Hệ thống ngày trong tuần tiếng Nhật dựa trên Thất Tinh (7 vì sao) / Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ), rất gần gũi với văn hóa Á Đông.
| Kanji | Hiragana | Romaji | Ý nghĩa | Ngũ Hành / Sao | Kanji viết tắt |
|---|---|---|---|---|---|
| 月曜日 | げつようび | Getsuyoubi | Thứ 2 | Moon (Mặt Trăng) | 月 |
| 火曜日 | かようび | Kayoubi | Thứ 3 | Fire (Hỏa) / Mars (Sao Hỏa) | 火 |
| 水曜日 | すいようび | Suiyoubi | Thứ 4 | Water (Thủy) / Mercury (Sao Thủy) | 水 |
| 木曜日 | もくようび | Mokuyoubi | Thứ 5 | Wood (Mộc) / Jupiter (Sao Mộc) | 木 |
| 金曜日 | きんようび | Kinyoubi | Thứ 6 | Metal (Kim) / Venus (Sao Kim) | 金 |
| 土曜日 | どようび | Doyoubi | Thứ 7 | Earth (Thổ) / Saturn (Sao Thổ) | 土 |
| 日曜日 | にちようび | Nichiyoubi | Chủ Nhật | Sun (Mặt Trời) | 日 |
💡 Mẹo nhớ thứ tự (Quan trọng năm 2026):
Hãy nhớ chuỗi Kanji: 月火水木金土日 (Getsu – Ka – Sui – Moku – Kin – Do – Nichi).
Đọc tắt: “Gekkasuimokukindo” (Gặp – Ka – Suy – Mộc – Kim – Đổ).
Thứ 2 (Moon) -> Thứ 3 (Fire) -> Thứ 4 (Water) -> Thứ 5 (Wood) -> Thứ 6 (Metal) -> Thứ 7 (Earth) -> CN (Sun).
Từ vựng đi kèm quan trọng
- 今日: Hôm nay.
- 明日: Ngày mai (Đọc: Ashita – phổ biến / Asu – trang trọng/báo chí / Myounichi – văn viết).
- 明後日: Ngày kia (Asatte).
- 昨日: Hôm qua (Kinou).
- 一昨日: Hôm kia (Ototoi).
- 平日: Ngày thường (Thứ 2 – Thứ 6).
- 週末: Cuối tuần (Thứ 7, CN).
- 祝日: Ngày lễ (Ngày nghỉ chính thức).
- 振替休日: Ngày bù nghỉ (Khi ngày lễ rơi vào Chủ Nhật, Thứ 2 sẽ được nghỉ bù).
4. Cách Đếm Năm (年 – Nen) & Năm 2026 Trong Tiếng Nhật
4.1. Năm dương lịch (西暦 – Seireki)
Quy tắc: Đọc số (On-yomi) + 年.
2026年 -> 二千二十六年 -> Nisen nijuuroku nen.
2025年 -> Nisen nijuugo nen.
1990年 -> Sen kyuuhyaku kyuujuu nen.
Lưu ý phát âm năm 2026:
2000 = 二千.
26 = 二十六.
Kết hợp: Nisen nijuuroku nen. (Không đọc “Nisen ni juu roku” tách rời, hãy đọc liền mạch).
4.2. Năm Nhật Bản (元号 – Gengou / 和暦 – Wareki) – Cực kỳ quan trọng năm 2026
Tại Nhật Bản, văn bản hành chính, hợp đồng, hồ sơ y tế, visa… bắt buộc dùng niên hiệu (Gengou). Năm 2026 là năm thứ 8 của kỷ nguyên Reiwa (令和).

Có thể bạn quan tâm: Kimochi Là Gì? Giải Mã Chi Tiết Nghĩa, Cách Dùng & Các Biểu Cảm Văn Hóa Nhật Bản Mới Nhất 2026
Công thức chuyển đổi: Năm Dương Lịch – 2018 = Năm Reiwa.
2019 = 令和元年 / 令和1年.
2026 = 令和8年 -> Đọc: レイワはちねん (Reiwa hachi nen).
Bảng đối chiếu năm sinh / năm quan trọng (Dành cho người Việt Nam học tiếng Nhật)
| Năm Dương Lịch | Niên Hiệu Nhật | Kanji Niên Hiệu | Romaji | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Reiwa 8 | 令和8年 | Reiwa Hachi Nen | Năm hiện tại |
| 2025 | Reiwa 7 | 令和7年 | Reiwa Nana Nen | |
| 2024 | Reiwa 6 | 令和6年 | Reiwa Roku Nen | |
| 2023 | Reiwa 5 | 令和5年 | Reiwa Go Nen | |
| 2022 | Reiwa 4 | 令和4年 | Reiwa Yon Nen | |
| 2021 | Reiwa 3 | 令和3年 | Reiwa San Nen | |
| 2020 | Reiwa 2 | 令和2年 | Reiwa Ni Nen | |
| 2019 | Reiwa 1 (Gannen) | 令和元年 | Reiwa Gannen | “Gannen” = Năm đầu tiên. |
| 1989 – 2019 | Heisei | 平成 | Heisei | Heisei 31 = 2019. |
| 1926 – 1989 | Showa | 昭和 | Showa | Showa 64 = 1989. |
💡 Mẹo đổi nhanh năm sinh (Dành cho sinh viên/lao động xuất khẩu):
Nếu bạn sinh năm 2000: 2000 – 1989 = 11 -> Heisei 11 (平成11年).
Nếu bạn sinh năm 2005: 2005 – 1989 = 16 -> Heisei 16 (平成16年).
Nếu bạn sinh năm 2010: 2010 – 2018 = -8 (Chưa ra đời năm Reiwa 1) -> Heisei 22 (平成22年).
Lưu ý: Năm 2019 vừa là Heisei 31 vừa là Reiwa 1 (Gannen).
4.3. Cách hỏi tuổi / năm sinh
- 何年生まれですか? (Nannen umare desu ka?) -> Bạn sinh năm bao nhiêu? (Trả lời: 2000年生まれです / 平成12年生まれです).
- 何歳ですか? (Nansai desu ka?) -> Bạn bao nhiêu tuổi? (Trả lời: 26歳です – Nijuroku sai desu).
5. Cách Viết Ngày Tháng Đầy Đủ & Viết Tắt (Quy Chuẩn 2026)
5.1. Thứ tự viết: Năm -> Tháng -> Ngày (Đối ngược với Việt Nam)
- Việt Nam: Ngày/Tháng/Năm (VD: 15/01/2026).
- Nhật Bản (Chuẩn ISO 8601 & Hành chính): Năm/Tháng/Ngày (VD: 2026年1月15日).
5.2. Các định dạng phổ biến
| Loại hình | Ví dụ (Ngày 15 Tháng 1 Năm 2026) | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Kanji đầy đủ | 2026年1月15日 | Văn bản hành chính, hợp đồng, giấy tờ chính thức. |
| Kanji + Niên hiệu | 令和8年1月15日 | Giấy tờ công dân, y tế, visa, ngân hàng tại Nhật. |
| Chỉ số (Slash) | 2026/01/15 hoặc 2026/1/15 | Hệ thống IT, Excel, Database, form web. |
| Chỉ số (Dấu chấm) | 2026.01.15 | Lịch trình, bảng biểu, slide thuyết trình. |
| Có thứ trong tuần | 2026年1月15日(木) hoặc 令和8年1月15日(木) | Lịch để bàn, email xác nhận lịch hẹn, báo chí. Thứ viết trong ngoặc đơn. |
| Viết tắt Kanji | R8.1.15 | Ghi chú nhanh, note tay, lịch cá nhân. (R = Reiwa, H = Heisei, S = Showa). |
5.3. Quy tắc viết số: Có viết số 0 đằng trước không?
- Văn bản chính thức (Kanji): Không viết số 0. Viết 1月15日 (Không viết 01月15日).
- Hệ thống máy tính/Excel/Web (Chỉ số): Bắt buộc viết 2 chữ số cho tháng và ngày (YYYY/MM/DD) -> 2026/01/15. Điều này cực kỳ quan trọng khi làm việc với hệ thống HR, chấm công, visa online tại Nhật năm 2026.
6. Ngày Tháng Trong Văn Phong Kinh Doanh (Keigo/Email) – Chuẩn Mực Năm 2026
Khi làm việc môi trường Nhật (hoặc công ty Việt có đối tác Nhật), việc viết ngày tháng trong email, báo cáo (Houkokusho), lịch hẹn (Apo) cần tuân thủ nghiêm ngặt Keigo (Kính ngữ).
6.1. Tiêu đề email / Văn bản
- Chuẩn: 令和8年1月15日 (Nên dùng Niên hiệu cho đối tác Nhật).
- Quốc tế: 2026年1月15日 (Dùng cho đối tác nước ngoài/Email tiếng Anh kèm).
6.2. Mở đầu email (Khi trả lời/phản hồi)

Có thể bạn quan tâm: Học Tiếng Nhật Miễn Phí 2026: Lộ Trình Chi Tiết, Top Ứng Dụng & Website Tốt Nhất, Bí Quyết Tự Học Hiệu Quả Từ Zero
- 平素より大変お世話になっております。 (Heiso yori taihen osewa ni natte orimasu.)
- Thường kèm theo ngày gửi ở chữ ký (Signature), không cần lặp lại trong thân mail trừ khi nhấn mạnh deadline.
6.3. Nêu Deadline / Ngày hẹn (Rất quan trọng)
Cấu trúc: 【Ngày tháng (Thứ)】 + 時間 + 場所/內容
Ví dụ mẫu email xác nhận lịch phỏng vấn/làm việc (Cập nhật 2026):
件名:【面接日程のご確認】〇〇株式会社 ご担当者様 / 鈴木太郎
株式会社〇〇
人事部 採用ご担当者様平素より大変お世話になっております。
鈴木太郎でございます。この度は面接の機会をいただき、誠にありがとうございます。
ご提示いただきました日程にて、以下の通り伺わせていただきます。記
日時:令和8年2月15日(日) 午前10時00分~ <– Chuẩn: Niên hiệu + Tháng/Ngày + (Thứ) + Giờ
場所:貴社本社 3階 会議室B / オンライン (Zoom ID: xxx xxx xxxx)
持参物:履歴書(写真貼付)、職務経歴書、筆記用具
以上どうぞよろしくお願い申し上げます。
鈴木太郎
TEL: 090-xxxx-xxxx
Email: [email protected]
6.4. Từ vựng “Thời gian” chuyên nghiệp (Business Japanese)
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật (Kanji/Kana) | Romaji | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Hôm nay | 本日 | Honjitsu | Trang trọng (Văn bản, phát biểu) |
| Ngày mai | 明日 / 明後日 | Asu / Asatte | Trang trọng (Thay cho Ashita/Asatte) |
| Hôm qua | 昨日 | Sakujitsu | Trang trọng |
| Hôm nay (trong ngày) | 今日中に | Honjitsu juu ni | Deadline trong ngày hôm nay |
| Cuối tuần này | 今週中に | Konshuu juu ni | Deadline tuần này |
| Cuối tháng này | 今月中に | Kongetsu juu ni | Deadline tháng này |
| Năm tới | 来年 | Rainen | |
| Năm sau | 再来年 | Sarainen | |
| Tháng sau | 来月 | Raigetsu | |
| Tháng sau nữa | 再来月 | Saraigetsu |
7. Các Ngày Lễ, Tết Quan Trọng Năm 2026 Tại Nhật Bản (Lịch Nghỉ – Kyujitsu)
Năm 2026 (Reiwa 8) có một chuỗi ngày nghỉ dài “Golden Week” và “Silver Week” rất quan trọng để lên kế hoạch du lịch, về quê hoặc xin visa. Dưới đây là lịch ngày lễ chính thức (theo Luật ngày lễ quốc gia – 国民の祝日に関する法律).
Lưu ý: Nếu ngày lễ rơi vào Chủ Nhật (日曜日), Thứ 2 ngay sau đó sẽ thành “振替休日” (Ngày bù nghỉ).
Lịch ngày lễ năm 2026 (Du lịch / Lao động / Du học cần nhớ)

Có thể bạn quan tâm: Flashcard Tiếng Nhật: Cách Hiệu Quả Để Ghi Nhớ Từ Vựng Và Ngữ Pháp
| Ngày Dương Lịch | Ngày Nhật (Reiwa 8) | Tên Ngày Lễ (Kanji) | Tên Ngày Lễ (Vietnamese) | Ghi chú / Chuỗi nghỉ |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | 令和8年1月1日 | 元日 | Tết Dương Lịch (Gantan) | Thứ 4. Nghỉ 1 ngày. |
| 1/12 | 令和8年1月12日 | 成人の日 | Ngày Thành Nhân (Seijin no Hi) | Thứ 2 (Thứ 2 thứ 2 của tháng 1). Nghỉ 3 ngày liên tiếp (11-13/1). |
| 2/11 | 令和8年2月11日 | 建国記念の日 | Ngày Kiến Quốc (Kenkoku Kinen no Hi) | Thứ 3. Nghỉ 1 ngày. |
| 2/23 | 令和8年2月23日 | 天皇誕生日 | Ngày Sinh Nhật Thiên Hoàng (Tenno Tanjoubi) | Thứ 2. Nghỉ 3 ngày liên tiếp (21-23/2). |
| 3/20 | 令和8年3月20日 | 春分の日 | Ngày Xuân Phân (Shunbun no Hi) | Thứ 5. Nghỉ 1 ngày. |
| 4/29 | 令和8年4月29日 | 昭和の日 | Ngày Showa (Showa no Hi) | Thứ 3. Bắt đầu Golden Week. |
| 5/3 | 令和8年5月3日 | 憲法記念日 | Ngày Kiến Pháp (Kenpou Kinenbi) | Thứ 6. |
| 5/4 | 令和8年5月4日 | みどりの日 | Ngày Xanh (Midori no Hi) | Thứ 7. |
| 5/5 | 令和8年5月5日 | こどもの日 | Ngày Thiếu Nhi (Kodomo no Hi) | Chủ Nhật. -> 5/6 (Thứ 2) là 振替休日 (Ngày bù). |
| => Golden Week 2026: Nghỉ liên tục từ 29/4 -> 6/5 (8 ngày nếu xin thêm 1-2/5). | ||||
| 7/20 | 令和8年7月20日 | 海の日 | Ngày Biển (Umi no Hi) | Thứ 2 (Thứ 3 tháng 7). Nghỉ 3 ngày (18-20/7). |
| 8/11 | 令和8年8月11日 | 山の日 | Ngày Núi (Yama no Hi) | Thứ 3. Nghỉ 1 ngày. (Thường rơi vào kỳ nghỉ Obon 13-16/8). |
| 9/21 | 令和8年9月21日 | 敬老の日 | Ngày Kính Lão (Keiro no Hi) | Thứ 2 (Thứ 3 tháng 9). Nghỉ 3 ngày (19-21/9). |
| 9/23 | 令和8年9月23日 | 秋分の日 | Ngày Thu Phân (Shuubun no Hi) | Thứ 3. |
| => Silver Week 2026: 19/9 (Thứ 7) -> 23/9 (Thứ 3). Nghỉ 5 ngày liên tục! | ||||
| 10/12 | 令和8年10月12日 | スポーツの日 | Ngày Thể Thao (Supotsu no Hi) | Thứ 2 (Thứ 2 tháng 10). Nghỉ 3 ngày (10-12/10). |
| 11/3 | 令和8年11月3日 | 文化の日 | Ngày Văn Hóa (Bunka no Hi) | Thứ 2. Nghỉ 3 ngày (1-3/11). |
| 11/23 | 令和8年11月23日 | 勤労感謝の日 | Ngày Cảm Ơn Lao Động (Kinrou Kansha no Hi) | Thứ 2. Nghỉ 3 ngày (21-23/11). |
| 12/31 | 令和8年12月31日 | 大晦日 | Giao Thừa (Omisoka) | Không phải ngày lễ luật định nhưng nghỉ hầu như toàn bộ công ty/chính phủ (Nghỉ Tết Nguyên Đán Nhật). |
💡 Lời khuyên cho năm 2026:
Golden Week (29/4 – 6/5): Đắt vé máy bay, khách sạn đầy ắp. Nên đặt trước 3-6 tháng.
Silver Week (19/9 – 23/9): Thời tiết đẹp nhất năm (Thu), ít du khách hơn GW. Cơ hội tuyệt vời du lịch.
Obon (13-16/8): Không phải ngày lễ pháp lý nhưng hầu hết công ty nghỉ. Giao thông kẹt cứng, giá cao gấp nhiều lần.
8. Mẹo Học Nhớ Nhanh & Top Lỗi Thường Gặp (Kinh Nghiệm 2026)
8.1. Kỹ thuật “Chia để trị” (Phân nhóm)
Đừng học theo thứ tự 1->31. Hãy học theo Nhóm Âm Thanh:
1. Nhóm “Ka” (か): 1(Tsuitachi), 2(Futsuka), 3(Mikka), 4(Yokka), 5(Itsuka), 6(Muika), 7(Nanoka), 8(Youka), 9(Kokonoka), 10(Tooka), 14(Juu-yokka), 20(Hatsuka), 24(Nijuu-yokka). -> 13 từ cần học thuộc.
2. Nhóm “Nichi” (にち): Còn lại (11, 12, 13, 15-19, 21-23, 25-31). -> Chỉ cần nhớ quy tắc: Số Hán + “nichi”.
8.2. Mẹo liên tưởng hình ảnh (Mnemonic)
- Tsuitachi (1日): Tsuki (Tháng) + Tachi (Khởi đầu/Đứng dậy) -> Ngày đầu tháng đứng dậy.
- Futsuka (2日): Futsu (Bình thường) + Ka -> Ngày 2 là ngày “bình thường” sau ngày đầu.
- Mikka (3日): Mi (3 – đọc Kun) + Kka (nhỏ tsu). Hình dung 3 góc tam giác.
- Yokka (4日): Yo (4 – đọc Kun) + Kka. “Yo” giống “4” tiếng Anh (Four -> Fo -> Yo).
- Itsuka (5日): Giống “Itsuka” (いつか – Một ngày nào đó / Khi nào đó). Ngày 5 là “ngày nào đó” gần cuối tuần.
- Muika (6日): Mui (6 – đọc Kun) + Ka. Nhớ “Mui” (Mũi) có 3 nách -> 3×2=6 (vô lý nhưng dễ nhớ).
- Nanoka (7日): Nana (7) + No + Ka -> Nana no ka (Ngày của 7).
- Youka (8日): You (Dài) -> 8 ngửa lên là vô cực (∞) -> Dài.
- Kokonoka (9日): Koko (9 – cổ ngữ) + No + Ka.
- Tooka (10日): Too (Xa/10) + Ka. “Too” (10) tiếng Nhật là “Toa” -> Too.
- Hatsuka (20日): Hatsu (Đầu tiên/First) + Ka. Ngày 20 là “Hatsuka” -> Nhớ “Hatsukoi” (Tình đầu) -> Tình đầu thường ở tuổi 20.
8.3. TOP 5 LỖI “CHẾT NGƯỜI” CẦN TRÁNH (Xét nghiệm JLPT/Phỏng vấn 2026)
-
Đọc “Ichinichi” cho “Ngày 1” (1日).
- Sai: 今日は一日です。
- Đúng: 今日はついたちです。
- Giải thích: “Ichinichi” = “Suốt một ngày” (Duration). “Tsuitachi” = “Ngày mồng 1” (Date).
-
Đọc “Nanoka” cho “7 tháng” (7月) hoặc “Shichinichi” cho “Ngày 7”.
- Sai: 七月.
- Đúng: 7月 = Shichigatsu. 7日 = Nanoka.
-
Đọc “Kyuu” cho ngày 9, 19, 29.
- Sai: 九日, 十九日, 二十九日.
- Đúng: Kokonoka, Juukunichi, Nijuukunichi. (Chỉ tháng 9 là Kugatsu, ngày 9 là Kokonoka).
-
Viết thứ tự Ngày/Tháng/Năm theo kiểu Việt Nam (DD/MM/YYYY).
- Sai: 15/01/2026.
- Đúng: 2026/01/15 hoặc 2026年1月15日 (YYYY/MM/DD).
-
Quên viết thứ trong ngoặc khi làm lịch hẹn/email.
- Thiếu: 2026年2月15日.
- Đầy đủ: 2026年2月15日(日). Người Nhật rất coi trọng thứ trong tuần để tránh nhầm lẫn.
9. Bài Tập Thực Hành Tổng Hợp (Có Đáp Án Cuối Bài)
Bài 1: Chuyển đổi sang tiếng Nhật (Viết Kanji + Hiragana + Romaji)
- Hôm nay là ngày 3 tháng 5 năm 2026 (Thứ 6).
- Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng 11 năm 2000.
- Hạn nộp hồ sơ là ngày 14 tháng 2 năm 2026 (Thứ 6).
- Cuối tuần này (Thứ 7, CN) tôi rảnh. (Viết ngày cụ thể tháng 1/2026).
- Năm sau (2027) là năm Reiwa mấy?
Bài 2: Đọc các ngày tháng sau (Viết Hiragana/Romaji)
- 令和8年7月7日
- 2026/12/24
- 平成12年4月1日
- 1月15日(木)
- 2月28日
Bài 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau
- 今日はいちにちです。
- たんじょうびはしちがつなのかです。 (Sinh nhật là ngày 7 tháng 7).
- しめきりはにじゅうにちです。 (Deadline là ngày 20).
- らいげつのよっかはどようびです。 (Ngày 4 tháng sau là Thứ 7 – Kiểm tra lịch 2026).
- 2026/15/01 に行きます。
Bài 4: Viết email ngắn (5-7 câu) xác nhận lịch phỏng vấn vào 10:00 sáng thứ 3, ngày 17 tháng 3 năm 2026 tại công ty ABC. Yêu cầu dùng Niên hiệu Reiwa, Keigo cơ bản.

📝 ĐÁP ÁN CHI TIẾT
Bài 1
- 2026年5月3日(金) / 令和8年5月3日(金) -> Nisen nijuuroku nen Gogatsu Mikka (Kinyoubi) / Reiwa Hachi nen Gogatsu Mikka.
- 2000年11月20日 / 平成12年11月20日 -> Nisen nen Juuichigatsu Hatsuka / Heisei Juuni nen Juuichigatsu Hatsuka.
- 2026年2月14日(金) / 令和8年2月14日(金) -> Reiwa Hachi nen Nigatsu Juu-yokka (Kinyoubi).
- Tháng 1/2026: Thứ 7 là 3/1 (土), CN là 4/1 (日). -> Ichigatsu Mikka (Doyoubi), Yokka (Nichiyoubi).
- 2027 – 2018 = 9 -> 令和9年 (Reiwa Kyuu Nen).
Bài 2
- れいわはちねん しちがつ なのか (Reiwa Hachi nen Shichigatsu Nanoka) -> Lưu ý: Tháng 7 = Shichigatsu, Ngày 7 = Nanoka.
- にせんにじゅうろくねん じゅうにがつ にじゅうよっか (Nisen Nijuuroku nen Juunigatsu Nijuu-yokka).
- へいせいじゅうにねん しがつ ついたち (Heisei Juuni nen Shigatsu Tsuitachi).
- いちがつ じゅうごにち (もくようび) (Ichigatsu Juugonichi (Mokuyoubi)). Kiểm tra: 15/1/2026 là Thứ 5 -> Đúng.
- にがつ にじゅうはちにち (Nigatsu Nijuuhachinichi). 2026 không phải năm nhuận -> Tháng 2 có 28 ngày.
Bài 3
- Sai: いちにち (Ichinichi – Suốt ngày). Đúng: ついたち (Tsuitachi).
- Sai: しちがつ (Shichigatsu – Tháng 7), なのか (Nanoka – Ngày 7). Đúng: しちがつなのか (Shichigatsu Nanoka). Câu gốc viết “Shichigatsu Nanoka” thì đúng rồi, nhưng nếu viết “Shichigatsu Shichinichi” thì sai. Giả định lỗi phổ biến là đọc tháng 7 là Nanagatsu hoặc ngày 7 là Shichinichi.
- Sửa: Tháng 7 = Shichigatsu, Ngày 7 = Nanoka.
- Sai: にじゅうにち (Nijuunichi – Ngày 20 theo quy tắc chuẩn). Đúng: はつか (Hatsuka).
- Kiểm tra lịch 2026: Tháng 2 năm 2026. Ngày 4/2/2026 là Thứ 4 (Suiyoubi), không phải Thứ 7.
- Sửa: らいげつのよっかはすいようびです。 (Hoặc đổi ngày cho khớp Thứ 7: Ngày 7/2/2026 là Thứ 7 -> なのか (Nanoka)).
- Sai: Định dạng DD/MM/YYYY. Đúng: 2026/01/15 hoặc 2026年1月15日.
Bài 4 (Mẫu email tham khảo)
件名:【面接日程の確認】株式会社ABC ご担当者様 / グエン・バン・アン
株式会社ABC
人事部 採用ご担当者様平素より大変お世話になっております。
グエン・バン・アンでございます。この度は面接の機会をいただき、誠にありがとうございます。
ご提示いただきました日程にて、以下の通り伺わせていただきます。記
日時:令和8年3月17日(火) 午前10時00分~
場所:貴社本社 受付前
持参物:履歴書(写真貼付)、職務経歴書、身分証明書
以上当日、お会いできることを楽しみにしております。
どうぞよろしくお願い申し上げます。グエン・バン・アン
TEL: 090-xxxx-xxxx
Email: [email protected]
KẾT LUẬN: CHẤM CHỈ LUYỆN TẬP LÀ CHÌA KHÓA “THẦN THÁNH”
Nắm vững ngày tháng tiếng Nhật không phải là bài toán trí tuệ, mà là bài toán thái độ và tần suất lặp lại. Đến năm 2026, với sự hỗ trợ của các ứng dụng từ điển (Mazii, Jisho, Shirabe Jisho), Anki, Quizlet, bạn hoàn toàn có thể “hack” bộ não để ghi nhớ 31 cách đọc ngày chỉ trong 1 tuần nếu học theo nhóm (Nhóm Ka, Nhóm Nichi).
Hành động ngay hôm nay:
1. In bảng “31 ngày đọc đặc biệt” dán trước màn hình máy tính/giường ngủ.
2. Cài đặt lịch điện thoại/Google Calendar sang Japanese Era (Reiwa) và định dạng YYYY/MM/DD.
3. Mỗi sáng ngồi bàn phím gõ ngày hôm nay bằng tiếng Nhật (VD: kyou -> 今日 -> 2026年1月15日(木)).
4. Làm bài tập phần 9 trên giấy, đối chiếu đáp án.
Chúc bạn sớm “thần thánh” ngày tháng tiếng Nhật, đỗ cao JLPT/NAT, xin visa thành công và có một năm 2026 (Reiwa 8) rực rỡ tại xứ sở Hoa Anh Đào! Ganbatte kudasai! (がんばってください!)
