Khi đã đạt trình độ JLPT N3, bạn không chỉ nắm vững ngữ pháp cơ bản mà còn có khả năng giao tiếp trong các tình huống đời thường phức tạp hơn. Một trong những kỹ năng “sống còn” và thú vị nhất khi du học, du lịch hoặc làm việc tại Nhật Bản là mua sắm bằng tiếng Nhật (買い物 – kaimono). Năm 2026, với sự phát triển của công nghệ thanh toán không tiền mặt, cửa hàng tự động (無人販売 – mujin hanbai) và dịch vụ khách hàng ngày càng tinh tế, việc nắm vững từ vựng và mẫu câu N3 dành cho mua sắm sẽ giúp bạn tự tin “chinh phục” mọi ngõ ngách từ siêu thị, convenience store (conbini) đến các cửa hàng chuyên dụng, thậm chí là mua hàng online trên Rakuten, Amazon JP hay Mercari.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ nhất từ vựng N3, ngữ pháp giao tiếp, câu trả lời tự nhiên, văn hóa ứng xử và xu hướng mua sắm năm 2026 để bạn không chỉ “mua được” mà còn “mua khéo”, “mua hiểu” và “mua vui”.
Phần 1: Nền Tảng Từ Vựng N3 Bắt Buộc Phải Biết Khi Mua Sắm
Ở trình độ N3, bạn cần vượt ra khỏi các từ vựng N5/N4 cơ bản như 買う (kau - mua), 高い (takai - đắt), 安い (yasui - rẻ). Bạn cần làm chủ các từ vựng chỉ chất lượng, chức năng, hình thức thanh toán, chính sách đổi trả và đặc thưng sản phẩm.
1.1. Từ vựng chỉ Đặc thưng & Chất lượng sản phẩm (スペック・品質)
Từ vựng (Kanji/Hiragana)
Đọc (Romaji)
Nghĩa
Ví dụ ngữ cảnh N3
仕様
shiyou
Thông số kỹ thuật, spec
「このスマホの仕様を教えてください。」(Cho tôi biết spec của điện thoại này.)
機能
kinou
Chức năng
「最新モデルはAI機能が搭載されています。」(Model mới nhất được trang bị chức năng AI.)
耐久性
taikyuusei
Độ bền
「この靴は耐久性があって長持ちします。」(Chiếc giày này bền và dùng lâu.)
素材
sozai
Chất liệu, vật liệu
「素材は何ですか?綿100%ですか?」(Chất liệu là gì? Có phải 100% cotton không?)
肌触り
hadazawari
Cảm giác chạm da (vải, da…)
「このセーター、肌触りがいいですね。」(Cái áo len này cảm giác chạm rất tốt.)
使い心地
tsukaigokochi
Cảm giác khi dùng
「実際に試して使い心地を確認したいです。」(Muốn thử thực tế để kiểm tra cảm giác sử dụng.)
対応
taiou
Tương thích, hỗ trợ (OS, phụ kiện)
「このケース、iPhone 15に対応していますか?」(Cái cặp này có tương thích iPhone 15 không?)
保証期間
hoshou kikan
Thời gian bảo hành
「保証期間は何年ですか?」(Thời gian bảo hành là bao nhiêu năm?)
取扱説明書
toriatsukai setsumeisho
Sách hướng dẫn sử dụng
「取扱説明書は日本語だけですか?」(Sách hướng dẫn chỉ có tiếng Nhật à?)
1.2. Từ vựng về Giá cả, Khuyến mãi & Thanh toán (価格・支払い) – Cập nhật 2026
Năm 2026, từ khóa “Point” (điểm thưởng) và “Cashless” (không tiền mặt) xuất hiện cực nhiều.
Từ vựng
Đọc
Nghĩa
Ghi chú 2026
値引き
nebiki
Giảm giá (trừ thẳng trên giá niêm yết)
Thường dùng cho hàng hóa lỗi nhẹ, hàng trưng bày, hoặc thương lượng.
割引
waribiki
Giảm giá theo % (Sale)
「20% 割引中」(Đang sale 20%).
特売
tokubai
Bán đặc biệt, hàng khuyến mãi
Thường thấy ở siêu thị (スーパーの特売日).
タイムセール
taimu seeru
Flash sale (giảm giá trong thời gian ngắn)
Rất phổ biến trên Amazon JP, Rakuten, ZOZOTOWN.
ポイント還元
pointo kangen
Hoàn điểm / Trả điểm
Quan trọng 2026: Nhiều cửa hàng trả 10-20% điểm (PayPay, Rakuten Point, d Point).
キャッシュレス
kyasshuresu
Không tiền mặt
「当店はキャッシュレスのみです。」(Cửa hàng chỉ nhận thanh toán không tiền mặt.)
電子マネー
denshi manee
Tiền điện tử (Suica, Pasmo, iD, QUICPay)
Phân biệt với QR Code payment (PayPay, Line Pay).
QRコード決済
kyuua koodo kessai
Thanh toán mã QR
PayPay, d払い, au PAY, Rakuten Pay – Chuẩn 2026.
分割払い
bunkatsubarai
Trả góp
Thường cho hàng giá cao (điện tử, vali). Hỏi: 「分割払いできますか?」
リボ払い
ribo barai
Trả góp vòng quay (Revolving payment)
Cần cẩn thận lãi suất. Thường thẻ credit card mặc định chế độ này.
領収書
ryoushuusho
Hóa đơn/Chứng từ (để báo chi phí công ty)
「領収書をお願いします。宛名は『株式会社〇〇』で。」
レシート
reshiito
Tícket rổ (hóa đơn nhỏ)
Không có giá trị pháp lý như ryoushuusho.
1.3. Từ vựng về Size, Màu sắc, Kiểu dáng (サイズ・色・デザイン)
Từ vựng
Đọc
Nghĩa
Cách dùng N3
サイズ感
saizu kan
Cảm giác size (lớn/nhỏ so với chuẩn)
「このブランド、サイズ感が小さめです。」(Thương hiệu này size hơi nhỏ.)
着丈 / 身幅 / 肩幅
kitake / mihaba / katahaba
Chiều dài áo / Ngực / Vai
Xem size chart (サイズ表) khi mua online.
ゆったり / ぴったり / きつい
yuttari / pittari / kitsui
Rộng/Thoáng / Vừa vặn / Chật
「少しきついので、ワンサイズ上にします。」(Hơi chật, lấy size lớn hơn 1 cỡ.)
色味
iroaji
Tông màu, sắc độ màu
「画面より色味が薄いです。」(Màu nhạt hơn trên màn hình.)
質感
shitsukan
Chất cảm (cao cấp, rẻ, mượt, sần)
「安っぽく見えない質感です。」(Chất cảm không hề trông rẻ.)
在庫
zaiko
Hàng tồn kho
「在庫ありますか?」(Còn hàng không?) -> 「在庫切れ」(Hết hàng).
取り寄せ
toriyose
Đặt hàng về (từ kho khác/nhà máy)
「お取り寄せになります。1週間ほどかかります。」(Phải đặt hàng, mất 1 tuần.)
Khái niệm “Nebiki” (値引き) ở Nhật khác Việt Nam. Siêu thị/Chuỗi lớn thường KHÔNG giảm giá trực tiếp trừ khi hàng hỏng/hết hạn. Nhưng cửa hàng điện tử (Bic Camera, Yodobashi), cửa hàng nhỏ, hoặc mua số lượng lớn CÓ THỂ thương lượng.
Hỏi giảm giá lịch sự (Dùng cho hàng trưng bày, hộp hư, mua nhiều): > 「少し傷(きず)があるようですが、値引きしていただけませんか?」(Có vẻ hơi có xước, có giảm giá được không?) > 「まとめて買うので、安くしていただけませんか?」(Mua nhiều/lô nên có giảm giá được không?)
Hỏi Point (Rất quan trọng 2026): > 「ポイント還元率は何パーセントですか?」(Tỷ lệ hoàn điểm là bao nhiêu %?) > 「ポイントはその場で使えますか?」(Điểm có thể dùng ngay tại chỗ không?) Nhiều chỗ điểm chỉ dùng được lần sau. > 「PayPay(ペイペイ)払いだと、ポイントアップキャンペーンはありますか?」(Nếu thanh toán PayPay có chiến dịch tăng điểm không?)
Hỏi miễn thuế (Tax-free – 免税) cho du khách: > 「免税手続きはできますか?」(Làm thủ tục miễn thuế được không?) > 「消費税込みの価格ですか?」(Giá này đã bao gồm thuế tiêu dùng chưa?) Năm 2026 thuế vẫn 10%.
Hỏi phương thức thanh toán: > 「支払い方法は何がありますか?」(Có những phương thức thanh toán nào?) > 「クレジットカードのタッチ決済できますか?」(Thanh toán chạm thẻ credit được không?) Chuẩn Visa/Master/JCB contactless 2026. > 「一括払いでお願いします。」(Thanh toán một lần/lump sum nhé.)
Đóng gói quà / Tách túi: > 「ラッピングをお願いします。有料ですか?」(Làm gói quà cho tôi. Có phí không?) > 「袋(ふくろ)は分けていただけますか?」(Cho tách túi nhé.) > 「レジ袋はいりません。エコバッグがあります。」(Không cần túi nilon, tôi có túi eco.) Túi nilon năm 2026 hầu hết đều có phí (3-5 yên).
2.5. Xử lý sự cố: Đổi trả, Bảo hành, Khiếu nại (Returns & Warranty)
Đây là phần thể hiện rõ trình độ N3: Sử dụng được Keigo (Kẻngo – Keigo) cơ bản và câu điều kiện.
Hỏi chính sách đổi trả: > 「返品・交換の条件を教えてください。」(Cho tôi biết điều kiện đổi trả.) > 「サイズが合わない場合、返品できますか?」(Nếu size không vừa, có đổi trả không?) > Lưu ý: Nhật Bản thường KHÔNG đổi trả do chủ quan (không thích, size lỡ) trừ khi hàng lỗi (初期不良 – shoki furyou). Cần hỏi kỹ: 「お客様都合での返品は可能ですか?」(Đổi trả do lý do khách hàng có được không?)
Bảo hành: > 「保証書はここにありますか?」(Sổ bảo hành ở đây à?) > 「自然故障の場合、無料修理されますか?」(Nếu hỏng tự nhiên (không do người dùng) có sửa miễn phí không?)
Khiếu nại nhẹ nhàng, văn minh: > 「申し訳ありませんが、説明と違うようです。」(Xin lỗi, có vẻ khác với mô tả.) > 「初期不良の可能性がありますので、確認していただけますか?」(Có khả năng là lỗi xuất xưởng, nhờ kiểm tra giúp.)
Nhân viên: 「レジ袋は有料ですが、よろしいですか?」(Túi có phí, có được không?) -> Bạn: 「エコバッグで。」(Dùng túi eco.)
Thanh toán: 「PayPayで。」(PayPay nhé.) -> Quét mã -> Xong. Không cần ký tên, không cần nhập PIN cho số nhỏ.
3.2. Cửa hàng Điện tử lớn (家電量販店 – Kaden Ryōhanten) – Bic Camera, Yodobashi, Yamada Denki, Edion, K’s Denki
Mua Bằng Tiếng Nhật N3
Có thể bạn quan tâm: Momo Trong Tiếng Nhật Là Gì? Toàn Bộ Ý Nghĩa, Cách Dùng & Bối Cảnh Văn Hóa Mới Nhất 2026
Đặc điểm: Có nhân viên tư vấn (店員 – tenin), có thể thương lượng giá (値引き交渉 – nebiki koushou), trả điểm cao, miễn thuế dễ dàng.
Quy trình N3:
Gọi nhân viên: 「すみません、こちらの商品について伺いたいんですが。」 (Xin lỗi, tôi muốn hỏi về sản phẩm này.)
Hỏi spec/so sánh: 「このモデルと、上のグレードの違いを教えてください。」 (Cho tôi biết khác biệt giữa model này và cấp cao hơn.)
Yêu cầu giảm giá (Key skill N3): > 「ネット(価格コムなど)で最安値が〇〇円でしたが、それに合わせていただけませんか?」 > (Trên web (Kakaku.com) giá rẻ nhất là XX yên, có thể điều chỉnh theo giá đó không?)
Mẹo 2026: Chụp màn hình giá Kakaku.com/Price.com.jp thấy nhân viên. Họ thường kiểm tra hệ thống và đồng ý nếu còn lợi nhuận.
Hỏi điểm: 「ポイント還元は何%ですか?現金とカードで違いますか?」 (Hoàn điểm % mấy? Tiền mặt và thẻ khác nhau không?)
3.3. Cửa hàng Thời trang / Uniqlo / GU / Shimamura / Đặc sản (アパレル・雑貨)
Từ khóa: Size cảm giác (サイズ感), Chất liệu (素材), Giao hàng tận nhà (配送 – haisou).
Mua online nhận tại cửa hàng (店舗受取 – tenpo uketori) – Xu hướng 2026: Mua trên app Uniqlo/GU -> Chọn nhận tại cửa hàng gần nhà -> Tránh phí ship, thử đồ ngay tại chỗ -> Không vừa đổi size ngay.
Câu hỏi thử đồ: > 「ワンサイズ上を試着させてください。」(Cho tôi thử size lớn hơn 1 cỡ.) > 「丈詰め(たけつめ)は無料ですか?」(Cắt gáy/đùi miễn phí không?) Uniqlo/GU thường miễn phí hemming.
Đọc hiểu trang sản phẩm (商品ページ) – Kỹ năng đọc hiểu N3 quan trọng nhất.
Các tab quan trọng:
商品説明: Mô tả chi tiết.
仕様・スペック: Thông số kỹ thuật.
サイズ・詳細: Size chi tiết (bảng size).
配送・送料: Vận chuyển & Phí ship. Tìm từ “送料無料” (Miễn phí ship).
返品・交換について: Chính sách đổi trả. Tìm “返品不可” (Không đổi trả) – thường hàng sale, hàng nội y, mỹ phẩm đã mở.
レビュー・口コミ: Đánh giá người mua. Học từ vựng: 「サイズ感大きめ」(Size lớn), 「色味が違う」(Màu khác), 「発送が早い」(Ship nhanh), 「梱包が丁寧」(Đóng gói cẩn thận).
Mercari (Chợ cũ) – Cần N3 cao:
「専用ページ作ってください。」(Làm trang chuyên dụng cho tôi (để giữ hàng).)
「値下げ交渉失礼します。〇〇円で即決させていただきます。」(Xin phép thương lượng. Tôi quyết định mua ngay tại XX yên.)
「発送方法はらくらくメルカリ便でお願いします。」(Ship bằng Rakuraku Mercari Bin nhé.)
到着後、確認して「受取評価」を押します。(Sau khi nhận, kiểm tra và bấm “Đánh giá nhận hàng”.)
Phần 4: Văn Hóa & Ứng Xử Mua Sắm “Chuẩn Người Nhật” (Business Manner & Etiquette)
N3 không chỉ là ngôn ngữ, mà là hiểu văn hóa. Năm 2026, khách du lịch/du học nhiều hơn bao giờ, nhưng kỳ vọng của người Nhật về manner khách hàng (お客様マナー) vẫn rất cao.
4.1. “Okyakusama wa Kamisama desu” (Khách hàng là Thần thánh) – Nhưng bạn cũng cần là “Khách tốt”
Chào hỏi: Vào cửa nói “Sumimasen” (Xin lỗi/Cho hỏi) hoặc “Onegaishimasu” (Làm ơn) khi cần giúp đỡ. Không hô to “Em ơi”, “Chị ơi”.
Xử lý hàng hóa: Cầm nhẹ nhàng. Không ném, không vẽ lên hàng. Thử đồ xong treo lại đúng chỗ (hoặc trao nhân viên nói “Arigatou gozaimashita”).
Thử mỹ phẩm: Luôn dùng bông tăm (綿棒 – menbou), bàn chải thử (テスター用ブラシ), khăn giấy (ティッシュ). Tuyệt đối không thử trực tiếp lên da/môi nếu không phải tester chuyên dụng.
Đứng hàng (列に並ぶ – retsu ni narabu): Tuân thủ tuyệt đối. Năm 2026, nhiều cửa hàng ramen, cafe nổi tiếng dùng 整理券 (seiriken – vé số) hoặc アプリ予約 (app yoyakku – đặt chỗ qua app). Hãy hỏi: 「並び方はどうすればいいですか?」 (Làm sao để xếp hàng?).
4.2. Văn hóa “Omiyage” (お土産 – Quà lưu niệm) & “Noshi” (のし – Giấy gói quà trang trọng)
Nếu mua quà tặng sếp, đối tác, người lớn tuổi: Bắt buộc hỏi “Noshi”.
Câu nói: 「のし紙(のしがみ)をお願いします。表書き(おもてがき)は『御礼』で、名前は『〇〇』で。」 (Làm ơn gói giấy Noshi. Phần trên ghi “Orei” (Cảm ơn), tên tôi là “XXX”.)
Mizuhiki (水引 – Dây ruy băng): Hiểu cơ bản: 蝶結び (Choumusubi – Knot bướm) cho sự kiện vui (sinh nhật, khai trương, Orei) – 可解き (Katamusubi – Knot cứng) cho sự kiện buồn (tang lễ, bệnh tật) – Khoan ghi nhớ kỹ nếu không chuyên ngành, nhưng hỏi nhân viên: “Dùng loại nào cho dịp?” họ sẽ tư vấn.
4.3. Xử lý rác & Tự ý thức (SDGs & Manners 2026)
Mang túi cá nhân (マイバッグ – My Bag): Chuẩn mực. Không có túi -> Nói “Fukuro wa irimasen”.
Nhân viên: 約120分です。段差は2cmまで対応しています。マッピング機能で部屋全体を効率よく掃除します。 (Khoảng 120 phút. Leo được ngưỡng 2cm. Chức năng lập bản đồ quét hiệu quả cả căn phòng.)
Bạn: いいですね。価格コムで最安値が98,000円だったんですが、値引きしていただけませんか? (Tốt nhỉ. Trên Kakaku.com giá rẻ nhất 98,000 yên, có giảm giá cho tôi không?)
Nhân viên: 少々お待ちください… 在庫確認します。こちらのモデルであれば、100,000円でポイント10%還元(10,000ポイント)なら可能です。 (Chờ chút, tôi kiểm tra kho. Model này thì 100,000 yên hoàn 10% điểm (10,000 point) được.)
Bạn:ポイントはその場で使えますか? (Điểm có dùng ngay được không?)
Nhân viên: 申し訳ありません、次回のお買い物からご利用いただけます。 (Xin lỗi, điểm chỉ dùng được từ lần mua sau.)
Bạn: じゃあ、免税手続き(めんぜつてつづき)をお願いします。パスポートはこちらです。支払いはクレジットカードのタッチ決済で。 (Thì làm thủ tục miễn thuế giúp tôi. Đây hộ chiếu. Thanh toán chạm thẻ credit.)
Nhân viên: 承知いたしました。免税価格は90,909円になります。カードをリーダーにかざしてください。 (Dạ. Giá miễn thuế là 90,909 yên. Xin hãy chạm thẻ vào máy đọc.)
Bạn: (タッチ)終わりました。領収書(りょうしゅうしょ)は会社名(かいしゃめい)で株式会社〇〇でお願いします。 (Chạm. Xong. Hóa đơn làm tên công ty “Cổ phần XXX” nhé.)
Nhân viên: はい、承知しました。保証書(ほしょうしょ)はこちらにお入れしておきます。配送(はいそう)のご希望はありますか? (Dạ. Sổ bảo hành tôi để ở đây. Có muốn giao hàng tận nhà không?)
Mua Bằng Tiếng Nhật N3
Bạn: はい、配送無料なら明日午前中(あさなか)でお願いします。不在票(ふざいひょう)が入ったら再配達(さいはいたつ)をネットで依頼します。 (Có, nếu miễn phí ship thì nhờ giao sáng mai. Nếu có tờ vắng nhà tôi sẽ yêu cầu giao lại qua web.)
Nhân viên: 承知いたしました。ありがとうございました! (Dạ, cảm ơn quý khách!)
Phần 7: Mẹo Học Tập & Ôn Tập Hiệu Quả Cho Người Học N3 (2026 Edition)
Học theo “Chunk” (Cụm từ cố định): Đừng học từ đơn lẻ. Học cả cụm: 値引きしていただけませんか?, 在庫確認お願いします, タッチ決済で, ポイント還元率.
Shadowing Video Thực Tế: Tìm từ khóa YouTube: “日本 家電量販店 接客”, “コンビニ 購入 フロー”, “メルカリ 購入 会話”. Nghe và lặp lại mô phỏng ngữ điệu, tốc độ.
Đọc Review Thực (レビュー): Vào Amazon JP / Rakuten đọc review 1-2 sao (低評価レビュー). Đây là kho từ vựng phàn nàn, mô tả lỗi hỏng cực hay: 初期不良, 動作不良, サポートが最悪, 梱包が雑.
Dùng App Từ Điển Hình Ảnh / Context:Mazii, JDict, Takoboto tra từ -> Xem “例文” (Reibun). Ưu tiên tra Kanji chứ không phải chỉ Hiragana.
Thực hành “Self-talk” (Tự nói): Đứng trước tủ lạnh, gương, bàn làm việc -> Mô phỏng bằng tiếng Nhật: “Chiếc áo này size M hơi chật, tôi muốn đổi size L, nhưng không biết còn hàng không, phải hỏi nhân viên…”.
Theo dõi TikTok/Reels/Shorts “Nihongo Shopping”: Nhiều creator dạy tiếng Nhật qua vlog mua sắm 2024-2025-2026. Học cách nói tự nhiên, từ lóng (như 神コスパ – Kami kospa: Hiệu suất giá thần thánh, 爆買い – Bakugai: Mua sắm điên cuồng).
Phần 8: Checklist “Cầm Tay Ra Mua” (Printscreen hoặc Lưu Note Điện Thoại)
Tình huống
Câu nói “Chìa khóa” (Key Phrase)
Từ vựng N3 cốt lõi
Gọi nhân viên
「すみません、ちょっと伺いたいんですが」」
伺う (Ukagau – Hỏi/Thăm – Keigo khiêm nhường)
Hỏi giá/Reduced
「値引きできますか? / 割引ありますか?」
値引き / 割引 / 特売 / タイムセール
Hỏi Point
「ポイント還元率は? 即時利用できますか?」
還元率 / 即時利用 / 期間限定ポイント
Thử đồ
「試着/試し履き/テスターさせてください」
試着室 / サイズ感 / 色味 / 肌触り
So sánh
「この2つの違い・メリット・デメリットは?」
違い / 優位性 / 仕様比較
Thanh toán
「タッチ決済 / QR決済 / 一括払いで」
タッチ決済 / 一括 / 分割 / リボ / 領収書
Miễn thuế
「免税手続きお願いします。パスポート見せます。」
免税 / 消費税 / 対象外 / 一般物品 / 消耗品
Đổi trả
「初期不良かもしれません。交換・返品・修理の相談です。」
初期不良 / 自然故障 / 保証期間 / 送料負担
Giao hàng
「配送無料ですか? 日時指定(にちじしてい)できますか?」
配送 / 送料 / 日時指定 / 不在票 / 再配達 / 置き配 (Okibai – Đặt trước cửa)
Tạm biệt
「ありがとうございました。また来ます。」
ご馳走様でした (Ăn uống) / お世話になりました (Dịch vụ)
Kết Luận: N3 Là “Vé Thông Hành” Cho Cuộc Sống Nhật Bản Thật Sự
Học “Mua bằng tiếng Nhật N3” không chỉ là học vẹt từ vựng 値引き hay 免税. Đó là quá trình bạn xây dựng sự tự tin, hiểu được “luật chơi” ngầm (manner, point, spec, warranty), và bảo vệ quyền lợi của mình một cách văn minh, khéo léo theo phong cách Nhật Bản.
Năm 2026, với sự phổ biến của AI, Cashless, Subscription, Re-commerce, người học N3 có lợi thế to lớn: Bạn đủ ngữ pháp để hiểu điều khoản (約款 – yakkan), đủ từ vựng chuyên ngành để so sánh spec (仕様比較), và đủ Keigo để thương lượng, khiếu nại, yêu cầu hỗ trợ mà không làm mất mặt ai.
Hãy in checklist Phần 8, mang theo điện thoại tra từ điển (Mazii/Takoboto) và bước ra đường. Mỗi lần mua sắm là một bài test N3 thực chiến. Mua sai size? Học từ サイズ感. Quên hỏi Point? Lần sau nhớ 還元率. Nhân viên nói nhanh không hiểu? Luyện 聞き取り (Nghe hiểu).
Chúc bạn “買い物上手” (Kaimono jouzu – Mua sắm giỏi/Thành thạo) và đậu JLPT N3 (hoặc N2/N1) với điểm cao trong năm 2026 này! 頑張ってください!