Khi chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu lao động, du học hoặc định cư tại Nhật Bản vào năm 2026, mẫu giấy khám sức khỏe tiếng Nhật là một trong những tài liệu bắt buộc quan trọng nhất. Không chỉ đơn thuần là một bản kiểm tra y tế thông thường, kết quả khám sức khỏe (健康診断書 – Kenkō Shindansho) quyết định trực tiếp đến việc bạn có được cấp Visa, Certificate of Eligibility (COE) hay không. Sai sót nhỏ trong việc hiểu kết quả, dịch thuật sai thuật ngữ y khoa hoặc không đạt tiêu chuẩn của cơ quan quản lý Nhật Bản có thể làm trễ tiến độ, thậm chí dẫn đến từ chối hồ sơ.

Bài viết này cập nhật đến tháng 2026 sẽ cung cấp cho bạn: mẫu biểu mẫu chuẩn mới nhất, bảng tra cứu từ vựng chuyên ngành y tế Nhật – Việt chi tiết, hướng dẫn đọc hiểu các chỉ số quan trọng, lưu ý về các bệnh lý thường gặp gây ảnh hưởng đến hồ sơ và quy trình làm việc tại các bệnh viện được Bộ Y tế/Đại sứ quán Nhật Bản công nhận.

TÓM TẮT

1. Cập Nhật Mới Nhất 2026: Thay Đổi Quy Định Và Mẫu Biểu Khám Sức Khỏe Đi Nhật

Năm 2026, cơ quan quản lý nhập cư Nhật Bản (Immigration Services Agency) và các tổ chức tiếp nhận lao động (JITCO, các tổ chức quản lý Kỹ năng thực tập, Đặc định kỹ năng) tiếp tục duy trì tiêu chuẩn khám sức khỏe nghiêm ngặt. Tuy nhiên, có một số điểm cập nhật quan trọng bạn cần nắm rõ:

  • Số lượng mẫu biểu thống nhất: Hiện nay hầu hết các bệnh viện được chỉ định (Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam công nhận) sử dụng mẫu “Kenkō Shindansho” (健康診断書) chuẩn của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW). Mẫu này thường có 2-3 trang A4 (mặt trước/mặt sau).
  • Yêu cầu về X-quang phổi (胸部X線検査): Bắt buộc chụp X-quang phổi trực tiếp (không chấp nhận CT scan thay thế trừ khi bác sĩ chỉ định thêm). Kết quả phải có ngày tháng, tên bệnh viện, chữ ký bác sĩ đọc phim.
  • Xét nghiệm máu mở rộng: Bổ sung chỉ định HbA1c (Hemoglobin A1c) để sàng lọc tiền đái tháo đường/đái tháo đường type 2 chặt chẽ hơn so với các năm trước. Các chỉ số AST (GOT), ALT (GPT), γ-GTP, Creatinine, eGFR, Uric Acid, Lipid profile (Total Cholesterol, HDL, LDL, Triglyceride) là bắt buộc.
  • Kiểm tra vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori): Một số tổ chức tiếp nhận lao động (đặc biệt là ngành chăm sóc người già, chế biến thực phẩm) bắt đầu yêu cầu thêm test hơi thở (Urea Breath Test) hoặc kháng thể máu H. pylori. Năm 2026, đây đang là xu hướng bắt buộc tại nhiều đơn vị.
  • Thời hạn hiệu lực: Kết quả khám sức khỏe thường có hiệu lực 3 tháng kể từ ngày khám đến ngày nộp hồ sơ Visa/COE. Năm 2026, do quy trình cấp Visa đôi khi kéo dài, bạn nên tính toán khám sát ngày nộp hồ sơ nhất có thể (khoảng 1-2 tháng trước).
  • Danh sách bệnh viện được công nhận: Danh sách bệnh viện được Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội và Tổng lãnh sự quán tại TP.HCM công nhận được cập nhật thường niên. Tuyệt đối không khám tại bệnh viện tư nhân không có giấy phép hành nghề khám sức khỏe xuất khẩu lao động/du học Nhật Bản. Kết quả sẽ không được công nhận.

2. Phân Tích Chi Tiết Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật (Kenkō Shindansho) – Phiên Bản 2026

Dưới đây là cấu trúc chuẩn của mẫu đơn 健康診断書 (Kenkō Shindansho) thường được sử dụng tại các bệnh viện lớn (Bệnh viện Việt Nhật, Bệnh viện Hữu nghị Việt – Nhật, Bệnh viện 108, Bệnh viện Trung ương các cấp, các bệnh viện tuyến tỉnh được chỉ định). Mẫu thường gồm 2 mặt (hoặc 3 trang in riêng).

Trang 1: Thông Tin Cá Nhân & Kết Quả Khám Lâm Sàng (面前 – Menzen)

Khu vực (Tiếng Nhật) Đọc (Romaji) Nghĩa Tiếng Việt Nội Dung Cần Điền/Đọc Hiểu Lưu Ý 2026
氏名 Shimei Họ và Tên Viết tên tiếng Nhật (Katakana) và tiếng Việt (chữ Latinh). Phải khớp 100% với Passport. Viết HOA tên tiếng Việt. Katakana phải đúng chuẩn.
生年月日 Seinengappi Ngày sinh Format: Năm/Tháng/Ngày (Wareki hoặc Seireki). VD: 1995年05月15日. Năm 2026: Tuổi tính đến năm 2026.
性別 Seibetsu Giới tính 男, 女.
国籍 Kokuseki Quốc tịch ベトナム.
旅券番号 Ryoken Bangō Số hộ chiếu Số passport hiện hành. Kiểm tra kỹ số passport mới (nếu vừa đổi).
在留資格 / 目的 Zairyū Shikaku / Mokuteki Tư cách lưu trú / Mục đích 技能実習 / 特定技能 / 留学 / 家族滞在 等. Chọn đúng loại Visa bạn申请.
受診日 Jushinbi Ngày khám Ngày bạn đi khám tại bệnh viện. Format: 2026年X月X日.
身長 Shinchō Chiều cao Đơn vị: cm. Đo chính xác, không穿鞋.
体重 Taijū Cân nặng Đơn vị: kg.
BMI BMI Chỉ số khối cơ thể Tự động tính: Cân nặng / (Chiều cao m)^2. Tiêu chuẩn Nhật: 18.5 – 24.9. >25 là béo phì độ 1.
腹囲 Fukui Vòng eo Đo tại rốn (nam < 85cm, nữ < 90cm). Tiêu chuẩn Metabolic Syndrome.
視力 Shiryoku Thị lực 裸眼, 矯正. Ghi rõ: Khỏa / Có kính. Yêu cầu thường ≥ 0.7 (đôi mắt).
聴力 Chōryoku Thính lực 1000Hz, 4000Hz (Audiometer). Ghi: 正常 / 異常.
血圧 Ketsuatsu Huyết áp 収縮期 / 拡張期. Chuẩn: < 130/85. ≥ 140/90 là cao huyết áp.
尿検査 Nyō Kensa Xét nghiệm nước tiểu 蛋白, 糖, 潜血, urobilinogen. Kết quả: (-), (±), (+), (++), (+++). Mong muốn (-).
一般検査所見 Ippan Kensa Shoken Sốm xét nghiệm chung WBC, RBC, Hb, Ht, PLT, AST, ALT, γ-GTP, ALP, LDH, BUN, Cre, UA, Glu, HbA1c, T-Chol, HDL, LDL, TG. Phần quan trọng nhất. Xem mục 3 bên dưới.
胸部X線検査 Kyōbu X-sen Kensa X-quang phổi 日付, 所見, 判定. Phải có dấu hiệu bệnh viện, chữ ký bác sĩ 放射線科医.
心電図検査 Shindenzu Kensa Điện tâm đồ (ECG) 所見, 判定. Thường bắt buộc từ 35-40 tuổi trở lên hoặc theo yêu cầu đơn vị.
総合判定 Sōgō Hantei Tổng kết / Phân loại A: Không có bất thường
B: Có bất thường nhưng không cần xử lý
C: Cần theo dõi/khám lại
D: Cần điều trị/khám chuyên khoa
E: Đang điều trị
Quan trọng nhất: Kết quả A hoặc B thường được chấp nhận. C, D, E có thể bị từ chối hoặc yêu cầu khám lại/giải thích.
医師署名・印 Ishu Shomei-in Chữ ký & Dấu bác sĩ Bác sĩ phụ trách ký tên, đóng dấu cá nhân + dấu bệnh viện. Bắt buộc có dấu đỏ của bệnh viện.
病院名・印 Byōin-mei-in Tên bệnh viện & Dấu Tên bệnh viện tiếng Nhật & tiếng Việt. Dấu tròn/đỏ chính thức. Phải nằm trong danh sách công nhận.

Trang 2 (Mặt sau/Trang phụ): Hỏi Tiền Sử & Kết Luận Bác Sĩ (問診・医師所見 – Monshin/Isho Ken)

Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật
Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật

Trang này thường do bác sĩ điền dựa trên lời khai của bạn và kết quả lâm sàng.

ĐỌC THÊM  Nghệ Thuật Dịch Tiếng Nhật Sang Tiếng Việt Năm 2026: Hướng Dẫn Toàn Bộ Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Mục (Tiếng Nhật) Romaji Nghĩa Nội Dung Chính Lưu Ý Điền/Khai Báo
現病歴 Genbyōreki Bệnh sử hiện tại Đang bị bệnh gì, đang uống thuốc gì không? Khai báo thật. Giấu bệnh lý (viêm gan B, đái tháo đường, hen suyễn…) sẽ bị phát hiện qua xét nghiệm máu/X-quang -> Từ chối Visa.
既往歴 Kiōreki Tiền sử bệnh Các bệnh đã từng mắc, phẫu thuật, tai nạn, nhập viện. Ghi rõ năm, bệnh viện, chẩn đoán. U buồng trứng, u xơ tử cung, viêm ruột thừa… đều phải ghi.
アレルギー歴 Arerugī-reki Tiền sử dị ứng Thuốc, thực phẩm, kháng sinh (Penicillin…). Quan trọng cho an toàn lao động.
予防接種歴 Yobō Sesshu-reki Tiền sử tiêm chủng Sổ tiêm chủng: Hepatitis B (3 mũi), MMR, Varicella, COVID-19, Tetano… Năm 2026: Yêu cầu tiêm đủ 3 mũi Hepatitis B (có kháng thể HBsAb > 10 mIU/mL) là gần như bắt buộc ngành y tế, chế biến thực phẩm, chăm sóc. COVID-19: Theo quy định nhập cảnh lúc đó.
職業歴 Shokugyō-reki Lịch sử nghề nghiệp Nơi làm việc, môi trường (bụi, hóa chất, tiếng ồn, bức xạ). Để bác sĩ đánh giá bệnh nghề nghiệp.
家族歴 Kazoku-reki Tiền sử gia đình Cha, mẹ, anh chị em mắc: Ung thư, đái tháo đường, tim mạch, cao huyết áp.
生活習慣 Seikatsu Shūkan Thói quen sống Hút thuốc (số điếu/ngày, số năm), Uống rượu (loại, tần suất), Tập thể dục, Ngủ. Hút thuốc nhiều -> Nguy cơ phổi, tim mạch.
医師所見・意見 Isho Ken/Iken Ý kiến/Báo cáo bác sĩ Tóm tắt kết quả, chẩn đoán (nếu có), khuyến nghị (cần khám chuyên khoa gì, dùng thuốc gì). Phần này quyết định phân loại A/B/C/D/E. Bác sĩ viết bằng tiếng Nhật.
判定区分 Hantei Kubun Phân loại kết quả A / B / C / D / E (Xem bảng trang 1). Mục tiêu: A hoặc B.

3. “Từ Điển” Tra Cứu Chỉ Số Xét Nghiệm Máu & Nước Tiểu (Bảng Tra Cứu Nhanh 2026)

Đây là phần quan trọng nhất để bạn tự đối chiếu kết quả khi nhận bản giấy khám. Các chỉ số in đậm là bắt buộc có trong mẫu chuẩn Nhật Bản.

3.1. Huyết Học (血液一般 – Ketsueki Ippan)

Tiếng Nhật Romaji Viết tắt Tên Tiếng Việt Đơn Vị Tiêu Chuẩn Tham Khảo (Nam / Nữ) Ý Nghĩa Bất Thường
白血球数 Hakkekkyū-sū WBC Bạch cầu /μL 3,300 – 8,600 Tăng: Viêm, nhiễm trùng, stress, bạch cầu bệnh. Giảm: Virus, thuốc, xương suy.
赤血球数 Sekkekkyū-sū RBC Hồng cầu 10⁴/μL N: 438 – 577 / Nữ: 376 – 500 Giảm: Thiếu máu. Tăng: Đa hồng cầu, thiếu O2 mãn tính.
血色素量 / ヘモグロビン Kesshikoryō / Hemogurobin Hb / Hgb Hemoglobin (Hb) g/dL N: 13.7 – 16.8 / Nữ: 11.6 – 14.8 Chỉ số chẩn đoán thiếu máu quan trọng. Nam < 13, Nữ < 12 là thiếu máu.
ヘマトクリット Hematokuritto Ht / Hct Hematocrit % N: 40.4 – 51.9 / Nữ: 34.3 – 45.2 Tỷ thể tích hồng cầu. Song hành với Hb.
血小板数 Kesshōban-sū PLT Tiểu cầu 10⁴/μL 15.8 – 34.8 Giảm (<10): Nguy cơ chảy máu, rối loạn đông máu, dengue. Tăng: Viêm, thiếu sắt.
MCV MCV MCV Thể tích trung bình HC fL 80 – 100 Thấp: Thiếu sắt, Thalassemia. Cao: Thiếu B12/Folate, rượu.
MCH MCH MCH Lượng Hb trung bình/HC pg 27 – 33
MCHC MCHC MCHC Nồng độ Hb trung bình g/dL 31 – 36

3.2. Chức Năng Gan & Mật (肝機能・胆道系 – Kan Kinō / Tandōkei)

Tiếng Nhật Romaji Viết tắt Tên Tiếng Việt Đơn Vị Tiêu Chuẩn Tham Khảo Ý Nghĩa Bất Thường (Lưu Ý Visa Nhật)
AST (GOT) Asuparutein AST Aspartate Aminotransferase U/L ≤ 30 (Nam), ≤ 25 (Nữ) Tăng: Viêm gan, xơ gan, tim mạch, cơ. > 35-40 thường bị yêu cầu khám lại/tiêm chủng HBV.
ALT (GPT) Aranin ALT Alanine Aminotransferase U/L ≤ 30 (Nam), ≤ 25 (Nữ) Đặc hiệu gan hơn AST. Tăng cao: Viêm gan virus B/C, gan nhiễm mỡ, thuốc. Quan trọng nhất Visa.
γ-GTP (γ-GT) Gamma Jī Tī Pī γ-GTP Gamma-Glutamyl Transferase U/L N: ≤ 50 / Nữ: ≤ 30 Rất nhạy cảm với rượu bia, gan nhiễm mỡ, tắc mật. Uống rượu trước khám 3 ngày khiến chỉ số tăng vọt.
ALP Aru Eru Pī ALP Alkaline Phosphatase U/L 106 – 322 Tăng: Tắc mật, xương, mang thai, trẻ lớn.
LDH Eru Dī Eichi LDH Lactate Dehydrogenase U/L 124 – 222 Tăng: Tổn thương tế bào (gan, tim, cơ, hồng cầu vỡ).
総ビリルビン Sō Birirubin T-Bil Bilirubin Tổng mg/dL 0.4 – 1.2 Tăng: Vàng da (tan máu, gan, tắc mật).
総蛋白 / アルブミン Sō Tanpaku / Arubumin TP / Alb Protein Tổng / Albumin g/dL TP: 6.6 – 8.1 / Alb: 3.9 – 4.9 Giảm: Suy dinh dưỡng, mất protein (thận, ruột), suy gan nặng.
HBs抗原 / 抗体 HBs Kōgen / Kōtai HBsAg / HBsAb Kháng nguyên/kháng thể Viêm gan B – / mIU/mL Ag: (-) / Ab: ≥ 10 (Đã miễn dịch) TIÊU CHUẨN BẮT BUỘC NHIỀU NGÀNH. HBsAg (+) -> Mang virus -> Cần xét nghiệm HBV-DNA, HBeAg. HBsAb âm tính -> Cần tiêm nhắc.

3.3. Chức Năng Thận & Điện Giải (腎機能・電解質 – Jin Kinō / Denkaishitsu)

Tiếng Nhật Romaji Viết tắt Tên Tiếng Việt Đơn Vị Tiêu Chuẩn Tham Khảo Ý Nghĩa
尿素窒素 Nyōso Chisso BUN / UN Nitơ Ure Máu mg/dL 8 – 20 Tăng: Suy thận, mất nước, chảy máu tiêu hóa, ăn nhiều đạm.
クレアチニン Kureachinin Cre / Cr Creatinine mg/dL N: 0.65 – 1.07 / Nữ: 0.46 – 0.79 Chỉ số quan trọng nhất chức năng thận. Tăng = Suy thận.
eGFR Ī Jī Efu Āru eGFR Lọc cầu thận ước lượng mL/phút/1.73m² ≥ 60 < 60: Suy thận giai đoạn 3. < 30: Giai đoạn 4. Có thể bị từ chối Visa lao động nặng.
尿酸 Nyōsan UA / Uric Acid Axit Uric mg/dL N: 3.7 – 7.0 / Nữ: 2.5 – 6.0 Tăng: Gout, sỏi thận, hội chứng chuyển hóa.
ナトリウム / カリウム / クロール Natoriumu / Kariumu / Kurōru Na / K / Cl Natri / Kali / Clorua mEq/L Na: 138-145 / K: 3.6-4.8 / Cl: 101-108 Rối loạn điện giải do nôn, tiêu chảy, thuốc lợi tiểu, suy thận.

3.4. Chuyển Hóa Đường & Lipid (糖代謝・脂質代謝 – Tō Taisha / Shishitsu Taisha)

Tiếng Nhật Romaji Viết tắt Tên Tiếng Việt Đơn Vị Tiêu Chuẩn Tham Khảo Ý Nghĩa & Ảnh Hưởng Visa
空腹時血糖 Kūfukuji Kettō FPG / FBS Đường huyết đói mg/dL 70 – 109 100-125: Tiền đái tháo đường. ≥ 126: Đái tháo đường. Cần HbA1c xác nhận.
HbA1c (NGSP) Eichi Bī Ē Wan Shī HbA1c Hemoglobin Glycosylated % < 5.6 (Bình thường)
5.6 – 6.4 (Tiền ĐT)
≥ 6.5 (Đái tháo đường)
CHỈ SỐ VÀNG 2026. ≥ 6.5% thường bị từ chối Visa lao động hoặc yêu cầu kiểm soát tốt, có bác sĩ chuyên khoa nội tiết cam kết.
総コレステロール Sō Koresuterōru T-Cho / TC Cholesterol Tổng mg/dL 140 – 199 Cao: Rối loạn lipid máu, xơ vữa động mạch.
HDLコレステロール Eichi Dī Eru HDL-C Cholesterol Tốt mg/dL ≥ 40 Càng cao càng tốt. Thấp (<40): Nguy cơ tim mạch, béo phì.
LDLコレステロール Eru Dī Eru LDL-C Cholesterol Xấu mg/dL < 120 (Tối ưu < 100) Cao: Xơ vữa động mạch. Tính theo công thức Friedewald.
中性脂肪 / トリグリセライド Chūsei Shibō / Tori guriserido TG Triglyceride (TG) mg/dL 30 – 149 Rất nhạy cảm với ăn uống trước khám (phải đói 10-12h). Cao: Béo phì, rượu, đái tháo đường, nguy cơ tụy cấp.

3.5. Xét Nghiệm Nước Tiểu (尿検査 – Nyō Kensa) – Định Tính (Test dải)

Tiếng Nhật Romaji Tên Tiếng Việt Kết Quả Mong Muốn Ý Nghĩa Nếu Dương Tính (+)
蛋白 Tanpaku Protein (Đạm) (-) / (±) (+), (++), (+++): Bệnh thận (sinh mạc, thể thận), sốt cao, tập thể dục nặng, huyết áp cao. Cần khám lại, làm protein 24h, tỷ số Albumin/Creatinine.
糖 Tō Glucose (Đường) (-) (+) trở lên: Đái tháo đường, ngưỡng thận thấp, stress. Cần đối chiếu đường huyết máu, HbA1c.
潜血 Senketsu Máu tiềm ẩn (-) / (±) (+) trở lên: Sỏi thận, viêm đường tiết niệu, u màng bàng, thận, chấn thương, kinh nguyệt (nữ). Nữ đang kỳ kinh phải báo bác sĩ làm lại sau kỳ.
ウロビリノーゲン Urobirinōgen Urobilinogen (-) / (±) Tăng: Tan máu, viêm gan. Giảm: Tắc mật.
ビリルビン Birirubin Bilirubin (-) (+): Viêm gan, tắc mật, suy gan. Xuất hiện sớm hơn vàng da lâm sàng.
ケトン体 Keton-tai Keton (Aceton) (-) Đói lâu, đái tháo đường mất kiểm soát, ăn kiêng Low-carb, nôn nhiều.

4. Các “Cạm Bẫy” Thường Gặp Gây Từ Chối Hồ Sở Hoặc Khám Lại (Case Study 2026)

Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật
Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật

Dựa trên kinh nghiệm xử lý hồ sơ năm 2024-2025 và xu hướng 2026, dưới đây là TOP 5 lý do khiến kết quả khám bị phân loại C, D, E (khó đậu Visa):

4.1. Gan Nhiễm Mỡ & Tăng Enzyme Gan (AST, ALT, γ-GTP cao)

  • Tình trạng: Rất phổ biến ở nam giới làm việc văn phòng, uống bia rượu thường xuyên. γ-GTP > 100, ALT/AST > 50-80.
  • Hậu quả: Phân loại C (Cần theo dõi) hoặc D (Cần điều trị). Đơn vị Nhật lo ngại suy gan, xơ gan tiềm ẩn ảnh hưởng khả năng lao động dài hạn.
  • Giải pháp 2026:
    • Cấm rượu bia tuyệt đối 2-4 tuần trước khám.
    • Giảm cân 3-5% trọng lượng cơ thể (nếu BMI > 23).
    • Tập thể dục cardio 150 phút/tuần.
    • Uống thuốc bảo vệ gan (Essentiale, Ursodeoxycholic acid) theo chỉ định bác sĩ 1-2 tháng trước khám.
    • Khám lại trước khi nộp hồ sơ chính thức.
ĐỌC THÊM  Học Tiếng Nhật Cơ Bản 2026: Lộ Trình Chi Tiết Từ Zero Đến N5, Từ Vựng, Ngữ Pháp & Bí Quyết Học Hiệu Quả Nhất

4.2. Tiền Đái Tháo Đường / Đái Tháo Đường Type 2 (HbA1c ≥ 5.6% – 6.5%+)

  • Tình trạng: HbA1c 5.7% – 6.4% (Tiền ĐT) hoặc ≥ 6.5% (ĐT). Đường huyết đói 100-125 mg/dL.
  • Hậu quả: Rất khó đậu Visa Kỹ năng thực tập/Đặc định kỹ năng. Nhật Bản lo ngại biến chứng cấp/mãn tính, chi phí y tế, ảnh hưởng năng suất.
  • Giải pháp:
    • Nếu Tiền ĐT (HbA1c < 6.0%): Chế độ ăn Low GI, tập luyện, giảm cân -> Khám lại có thể hạ xuống < 5.6%.
    • Nếu ĐT đã chẩn đoán (HbA1c ≥ 6.5%): Cần hồ sơ điều trị chuyên khoa Nội tiết ≥ 3-6 tháng, HbA1c kiểm soát tốt (< 7.0% hoặc < 6.5% tùy đơn vị), không biến chứng (mắt, thận, thần kinh). Cần Giấy cam kết của bác sĩ chuyên khoa kèm theo hồ sơ. Một số đơn vị tuyệt đối không nhận người bị ĐT type 2.

4.3. Viêm Gan B (HBsAg Dương Tính)

  • Tình trạng: HBsAg (+), HBsAb (-). HBeAg (+/-), HBV-DNA cao/thấp.
  • Hậu quả: Không phải tự động từ chối, nhưng rất phức tạp.
    • Nếu HBeAg (-), HBV-DNA thấp (< 2000 IU/mL), ALT bình thường -> Mang virus không hoạt động (Inactive carrier). Thường đậu Visa loại B (Có bất thường nhưng không cần điều trị). Cần theo dõi 6 tháng/lần.
    • Nếu HBeAg (+) hoặc HBV-DNA cao, ALT tăng -> Viêm gan B hoạt động. Phân loại D/E. Cần điều trị kháng virus (Tenofovir/Entecavir) 6-12 tháng, HBV-DNA âm tính, ALT bình thường mới xét duyệt.
  • Lưu ý 2026: Các ngành Y tế, Chăm sóc người già, Xử lý thực phẩm KHÔNG TUYỂN người HBsAg (+) dù có trạng thái nào.

4.4. Bất Thường X-Quang Phổi (Tổn Thương Cũ, Viêm Phế Quản, U Nhỏ)

  • Tình trạng: Phim X-quang ghi: “Tổn thương sẹo phổi ápices”, “Mật độ tăng cục bộ”, “Viêm phế quản mãn”, “U phổi < 5-8mm”.
  • Hậu quả: Phân loại C hoặc D. Yêu cầu Chụp CT scan cắt mỏng phổi (HRCT) và Khám chuyên khoa Hô hấp để loại trừ U ác tính, Lao phổi hoạt động.
  • Giải pháp:
    • Mang phim X-quang cũ (nếu có) so sánh.
    • Làm CT scan phổi tại bệnh viện lớn (108, Việt Nam – Cuba, Bệnh viện Phổi trung ương…).
    • Khám lao (nếu nghi ngờ Lao): Xét nghiệm Xpert MTB/RIF (Genexpert), Kháng thể TB (IGRA/Quantiferon Gold – chính xác hơn Mantoux).
    • Kết luận bác sĩ chuyên khoa: “Không phải lao hoạt động, không phải u ác tính, tổn thương ổn định” -> Có thể đậu loại B.

4.5. Thiếu Máu (Hb Thấp) & Rối Loạn Tiểu Cầu

  • Nam: Hb < 13 g/dL. Nữ: Hb < 12 g/dL (hoặc < 11 g/dL nếu mang thai – nhưng mang thai thường không được khám xuất khẩu).
  • Nguyên nhân: Thiếu sắt (phổ biến nữ giới), Thalassemia (bệnh gen vùng miền núi), viêm dạ dày mãn, polyp ruột.
  • Giải pháp: Xét nghiệm thêm Ferritin, Sắt, TIBC, Điện di hemoglobin (Hb electrophoresis). Uống thuốc sắt 1-2 tháng. Nếu Thalassemia trait (mang gen) -> Thường đậu loại B (không ảnh hưởng sức khỏe), nhưng cần giấy chứng nhận bệnh viện tuyến trung ương.

4.6. Cao Huyết Áp (Huyết Áp ≥ 140/90 mmHg)

  • Tình trạng: Đo tại bệnh viện cao do lo lắng (Huyết áp áo blouse trắng) hoặc thực sự cao huyết áp.
  • Giải pháp: Nghỉ ngơi 15-20 phút trước khi đo. Đo 2 lần cách nhau 5 phút. Nếu vẫn cao -> Cần theo dõi tại nhà (Huyết áp tự đo) 1 tuần, ghi nhật ký. Nếu xác định cao huyết áp -> Cần điều trị, kiểm soát tốt < 130/80 trước khi nộp hồ sơ.

5. Quy Trình Chuẩn Bị & Đi Khám Sức Khỏe Xuất Khẩu Lao Động/Du Học Nhật Bản (Roadmap 2026)

Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật
Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật

Để tránh rủi ro, hãy tuân thủ quy trình “Chuẩn bị 1 tháng – Khám 1 tuần – Xử lý 2 tuần”.

Giai Đoạn 1: 4-6 Tuần Trước Ngày Khám Dự Kiến (Chuẩn Bị Thân Thể & Hồ Sơ)

  1. Chọn bệnh viện ĐÚNG: Vào website Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam (mục “Thông tin y tế” / “Danh sách bệnh viện khám sức khỏe”) tải danh sách mới nhất 2026. Đặt lịch hẹn trước (online hoặc điện thoại) vì rất đông vào đầu năm/kỳ nghỉ.
    • Gợi ý: Bệnh viện Việt Nhật (Hà Nội/TP.HCM), Bệnh viện Hữu nghị Việt – Nhật, Bệnh viện 108, Bệnh viện Trung ương các cấp, Bệnh viện tuyến tỉnh được chỉ định.
  2. Chế độ ăn uống & Sinh hoạt:
    • CẤM RƯỢU BIA hoàn toàn ít nhất 14 ngày (tốt nhất 30 ngày) trước khám. Đây là yếu tố #1 làm tăng γ-GTP, TG, Uric Acid.
    • Ăn uống lành mạnh: Giảm đường, giảm mỡ, giảm muối, tăng rau xanh, trái cây, đạm nạc (cá, đậu, trứng).
    • Uống đủ 2-2.5 lít nước/ngày.
    • Ngủ đủ 7-8 giờ/đêm. Không thức khuya.
    • Tập thể dục nhẹ đều đặn (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi).
  3. Xử lý thuốc men:
    • Đang uống thuốc bệnh mãn (Huyết áp, Đái tháo đường, Tiroid, Dạ dày…): TUYỆT ĐỐI KHÔNG TỰ NGỪNG THUỐC. Mang đơn thuốc, toa thuốc, hồ sơ bệnh án đến khám. Bác sĩ sẽ ghi nhận “Đang điều trị, kiểm soát tốt”.
    • Thuốc giảm đau, kháng sinh, vitamin: Ngừng 3-5 ngày trước (tư vấn bác sĩ).
  4. Chuẩn bị giấy tờ:
    • Hộ chiếu gốc (còn hạn > 1 năm).
    • CCCD/CMND gốc.
    • 2-3 ảnh 3×4 cm, 4×6 cm (mới chụp, nền trắng, không kính).
    • Sổ tiêm chủng (sổ vàng/sổ điện tử) – Quan trọng cho Hepatitis B, COVID-19, MMR.
    • Hồ sơ bệnh án cũ, kết quả xét nghiệm/CT scan/X-quang cũ (nếu có bệnh lý nền).
    • Danh sách thuốc đang dùng (viết tên thuốc, liều lượng).

Giai Đoạn 2: Tuần Khám (Tuần Trước Ngày Hẹn)

  1. 3 ngày trước: Ăn nhẹ, không đồ chiên rán, mỡ, đường, rượu bia. Uống nhiều nước.
  2. Ngày hôm trước (Buổi tối):
    • Ăn uống bình thường trước 21h00.
    • TỪ 21H00 – 22H00: TUYỆT ĐỐI ĐÓI (Không ăn, không uống nước có đường, không sữa, không ăn vặt). CHỈ ĐƯỢC UỐNG NƯỚC LỌC.
    • Không tập thể dục nặng.
    • Ngủ sớm, tránh stress.
  3. Ngày khám (Sáng sớm):
    • KHÔNG ĂN SÁNG. KHÔNG UỐNG CÀ PHÊ, TRÀ, SỮA. Chỉ uống 1 ngụm nước lọc nếu khát (để uống thuốc bệnh mãn nếu bác sĩ cho phép).
    • Không hút thuốc lá từ khi thức dậy đến xong khám (thuốc lá làm tăng huyết áp, nhịp tim, CO trong máu).
    • Đi vệ sinh đại tiện trước khi đi (để thoải mái đo vòng eo, siêu âm bụng).
    • Mang theo: Hộ chiếu, CCCD, Ảnh, Sổ tiêm chủng, Hồ sơ bệnh án, Đơn thuốc, Tiền mặt/Thẻ ATM (chi phí khám dao động 1.500.000 – 3.500.000 VNĐ tùy bệnh viện và gói xét nghiệm).
    • Mặc quần áo rộng, thoáng, dễ cởi (để khám X-quang, siêu âm, ECG). Không đeo trang sức, dây chuyền.

Giai Đoạn 3: Tại Bệnh Viện (Quy Trình Tiêu Chuẩn)

  1. Đăng ký & Nộp hồ sơ: Nộp hộ chiếu, CCCD, giấy giới thiệu (nếu có từ công ty/xuất khẩu lao động), ảnh.
  2. Hỏi tiền sử (問診 – Monshin): Bác sĩ/Điều dưỡng hỏi bằng tiếng Nhật (có phiên dịch viên hoặc bác sĩ nói tiếng Việt). TRẢ LỜI THẬT SỰ. Khai báo đủ bệnh, dị ứng, tiêm chủng.
  3. Đo chỉ số sinh tồn: Cân nặng, Chiều cao, Huyết áp, Mạch, Nhiệt độ, Vòng eo, Thị lực, Thính lực.
  4. Lấy máu & Lấy nước tiểu: Lấy máu tĩnh mạch (5-6 ống). Lấy nước tiểu giữa dòng (vệ sinh trước khi lấy). Nữ giới đang kỳ kinh nguyệt: BÁO NGAY VỚI Y TÁ/BÁC SĨ ĐỂ LÀM LẠI XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỆU SAU KHI HẾT KỲ. Không được lấy nước tiểu khi đang ra máu.
  5. X-quang phổi: Cởi áo, cởi dây nịt, trang sức ngực. Hít sâu, nín thở theo chỉ dẫn.
  6. Siêu âm (thường có): Siêu âm ổ bụng tổng quát (Gan, Mật, Tụy, Tỳ, Thận, Tuyến tiền liệt/Buồng trứng/Buồng tử cung). Uống nước no bàng quang trước siêu âm bụng (khoảng 500-1000ml nước, nín tiểu 1-2h).
  7. Điện tâm đồ (ECG): Nằm yên, thư giãn.
  8. Khám lâm sàng tổng quát: Bác sĩ nghe tim, phổi, bấm bụng, khám da liễu, thần kinh sơ bộ.
  9. Tư vấn & Ký tên: Bác sĩ tổng kết, ký tên, đóng dấu trên mẫu Kenkō Shindansho.

Giai Đoạn 4: Nhận Kết Quả & Xử Lý (Sau Khám 3-7 Ngày)

  1. Nhận bản cứng (Original): Thường nhận trực tiếp hoặc qua đường bưu điện EMS. Bảo quản cực kỳ cẩn thận. Đây là bản duy nhất nộp cho đơn vị/đại sứ quán.
  2. Đọc hiểu kết quả: So sánh với bảng tra cứu ở Mục 3. Xem mục 総合判定 (Sōgō Hantei – Tổng kết).
    • A / B: VUI VẺ! Hồ sơ y tế OK. Tiến hành nộp Visa.
    • C (要経過観察 – Yō Keika Kansatsu – Cần theo dõi): Cần khám lại chuyên khoa, làm thêm xét nghiệm. Ví dụ: ALT nhẹ tăng -> Khám gan, siêu âm gan, HBV DNA. Hb thấp -> Khám huyết học, Ferritin, Hb điện di.
    • D (要精密検査 – Yō Seimitsu Kensa – Cần khám chính xác/Điều trị): Bất thường rõ rệt. Ví dụ: U phổi -> CT scan, khám ung bướu. HbA1c 7.5% -> Khám nội tiết, điều trị. HBsAg (+) ALT tăng -> Khám gan, HBV DNA, điều trị.
    • E (要治療 – Yō Chiryo – Cần điều trị): Đang bị bệnh cấp/nguy hiểm. Cần chữa trị xong mới khám lại.
  3. Xử lý nếu C/D/E:
    • Mang kết quả khám đến Bệnh viện tuyến Trung ương / Chuyên khoa tương ứng (Gan – Tiêu hóa, Nội tiết, Hô hấp, Huyết học, Tim mạch…).
    • Làm các xét nghiệm chuyên sâu theo chỉ định.
    • Xin Giấy chuyển viện / Giấy khám chuyên khoa / Kết luận chẩn đoán xác định / Đơn thuốc / Chỉ định điều trị có dấu đỏ bệnh viện, chữ ký bác sĩ chuyên khoa.
    • Quan trọng: Yêu cầu bác sĩ chuyên khoa viết Giấy Cam Kết / Giấy Giải Thích (理由書 – Riyūsho) bằng tiếng Nhật (hoặc tiếng Việt có dịch thuật công chứng) nêu rõ: “Bệnh nhân Tên bị Chẩn đoán. Hiện tại đã được điều trị/kiểm soát tốt. Không ảnh hưởng đến khả năng lao động/đời sống tại Nhật Bản. Không cần nhập viện. Khuyến nghị theo dõi định kỳ 6/12 tháng.” -> Giấy này QUAN TRỌNG NGANG NGỌI KẾT QUẢ KHÁM BAN ĐẦU để đơn vị Nhật Bản/Xuất khẩu lao động chấp nhận.
ĐỌC THÊM  Tôn Kính Ngữ Tiếng Nhật: Hiểu Biết Và Ứng Dụng Trong Năm 2026

6. Chi Phí Khám Sức Khỏe Xuất Khẩu Lao Động/Du Học Nhật Bản Năm 2026 (Tham Khảo)

Chi phí dao động tùy bệnh viện và gói xét nghiệm (Có/không siêu âm, ECG, HBsAg/Ab, HbA1c, H. pylori…).

Loại Hình Phạm Vi Giá Tham Khảo (VNĐ) Ghi Chú
Gói Cơ Bản (Yêu cầu tối thiểu Visa) 1.500.000 – 2.200.000 Khám lâm sàng, X-quang, Máu (CBC, Gan, Thận, Đường, Lipid, HBsAg), Nước tiểu, ECG (thường >35-40t).
Gói Tiêu Chuẩn (Phổ biến Lao động/Đặc định kỹ năng) 2.200.000 – 3.000.000 Bao gồm gói cơ bản + HBsAb, HbA1c, Siêu âm ổ bụng, γ-GTP, eGFR, Uric Acid.
Gói Nâng Cao (Y tế, Chăm sóc, Thực phẩm, Du học y) 3.000.000 – 4.500.000 Bao gồm gói tiêu chuẩn + H. pylori (Test hơi thở), Kháng thể Sởi/Rubella/Thủy đậu, IgG/IgM CMV/Toxo, Xét nghiệm máu chuyên sâu khác.
Phụ phí phát sinh 200.000 – 500.000 / mục Khám lại chuyên khoa, CT scan phổi, Xét nghiệm HBV DNA, Quantiferon Gold, Dịch thuật công chứng giấy tờ.

Lưu ý: Giá năm 2026 có thể tăng 5-10% so với 2025 do lương y tế, vật tư tăng. Hãy gọi điện hỏi rõ giá gói “Khám sức khỏe xuất khẩu lao động Nhật Bản / Du học Nhật Bản” tại bệnh viện bạn chọn.

7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Cập Nhật 2026

Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật
Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật

H1: Tôi có thể khám ở bệnh viện tư nhân gần nhà không?
KHÔNG. Chỉ được khám tại các bệnh viện có tên trong danh sách công nhận của Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam (cập nhật hàng năm). Kết quả khám ở bệnh viện khác KHÔNG CÓ GIÁ TRỊ để nộp Visa/COE.

Mẫu giấy khám có cần dịch thuật sang tiếng Nhật không?
KHÔNG CẦN. Mẫu Kenkō Shindansho do bệnh viện cấp ĐÃ LÀ TIẾNG NHẬT (song ngữ Nhật – Việt hoặc thuần Nhật). Bạn nộp bản gốc tiếng Nhật này. Chỉ cần dịch thuật công chứng nếu bạn có hồ sơ bệnh án cũ, giấy khám chuyên khoa bổ sung, giấy cam kết bác sĩ viết bằng tiếng Việt cần gửi cho đơn vị Nhật Bản.

Tôi bị viêm gan B (HBsAg dương tính). Có đi Nhật được không?
CÓ THỂ (trừ ngành Y tế/Chăm sóc/Thực phẩm). Điều kiện: HBeAg âm tính, HBV-DNA thấp (< 2.000 IU/mL), AST/ALT bình thường (Trạng thái mang virus không hoạt động). Bạn cần làm thêm HBV DNA, HBeAg, AFP, Siêu âm gan, khám chuyên khoa Gan. Nộp kèm kết quả này + Giấy cam kết bác sĩ chuyên khoa. Phân loại thường là B.

Tôi bị đái tháo đường Type 2 (HbA1c 7.0%). Có đi được không?
RẤT KHÓ (Gần như không thể với Visa Lao động/Kỹ năng thực tập). Visa Du học có thể cân nhắc nếu kiểm soát tốt, không biến chứng, có cam kết bác sĩ, nhưng rủi ro từ chối rất cao. Visa Lao động nặng (Xây dựng, Nông nghiệp, Chế biến cá) thường TỰ CHỐI do rủi ro biến chứng cấp (hạ đường huyết, ketoacidosis) và chi phí y tế.

H5: Kết quả khám có hiệu lực bao lâu?
Thông thường 3 THÁNG (90 ngày) kể từ ngày khám (受診日 – Jushinbi) đến ngày nộp hồ sơ Visa/COE. Năm 2026, do thủ tục COE đôi khi lâu, hãy tính toán khám sao cho kết quả còn hạn khi nộp.

H6: Nữ giới đang có kinh nguyệt có đi khám được không?
ĐƯỢC KHÁM các mục khác (Máu, X-quang, Siêu âm, ECG, Khám lâm sàng).
TUYỆT ĐỐI KHÔNG LẤY NƯỚC TIỂU khi đang ra máu (kết quả máu tiềm ẩn, protein sẽ sai lệch dương tính giả).
YÊU CẦU BỆNH VIỆN HỦY MẤU TIỂU LẦN ĐÓ và hẹn lại lấy nước tiểu 3-5 NGÀY SAU KHI HẾT KỲ KINH. Bệnh viện sẽ xuất kết quả chung sau khi có đủ nước tiểu.

H7: Tôi đã khám xong nhưng mất bản gốc giấy khám (Kenkō Shindansho). Làm sao?
Rất phiền toái. Bạn phải quay lại bệnh viện khám, làm đơn xin cấp lại (再発行 – Saihakkō). Bệnh viện thường yêu cầu bản sao hộ chiếu, CCCD, viết đơn xin cấp lại, có thể mất phí. Thời gian 3-7 ngày. HÃY BẢO QUẢN CỰC KỲ CẨN TRỌNG BẢN GỐC.

H8: Năm 2026 có yêu cầu tiêm vắc-xin mới không?
COVID-19: Nhật Bản đã bỏ yêu cầu chứng minh tiêm chủng/kiểm tra PCR khi nhập cảnh từ tháng 5/2023. Tuy nhiên, một số bệnh viện/nhà máy/nhà máy chế biến thực phẩm tự yêu cầu nhân viên tiêm đủ mũi nhắc (thường 3-4 mũi). Hãy hỏi rõ đơn vị nhận.
Hepatitis B: BẮT BUỘC phải có chứng minh tiêm đủ 3 mũi VÀ HBsAb ≥ 10 mIU/mL (kháng thể bảo vệ) đối với hầu hết ngành nghề (đặc biệt Y tế, Thực phẩm, Chăm sóc, Điện tử, Cơ khí). Nếu HBsAb âm tính -> Phải tiêm nhắc (1 mũi) -> Chờ 1-2 tháng -> Làm lại HBsAb. Hãy kiểm tra sổ tiêm chủng SỚM NHẤT CÓ THỂ (6 tháng trước).

Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật
Mẫu Giấy Khám Sức Khỏe Tiếng Nhật

H9: Tôi bị dị tật bẩm sinh / sỏi thận / u xơ tử cung / u nang buồng trứng nhỏ… có ảnh hưởng không?
Nếu ổn định, không triệu chứng, không cần phẫu thuật, không gây suy chức năng tạng -> Thường phân loại B (Có bất thường nhưng không cần xử lý). ĐƯỢC CHẤP NHẬN.
Cần mang theo hồ sơ bệnh án, phim chụp cũ, kết quả khám chuyên khoa gần đây để bác sĩ khám xuất khẩu có căn cứ ghi nhận “Tổn thương ổn định, không cần can thiệp”.

H10: Có cần khám răng – hàm – mặt không?
Khám sức khỏe xuất khẩu lao động chuẩn KHÔNG BẮT BUỘC khám nha khoa.
Tuy nhiên, NÊN KHÁM RĂNG RIÊNG TRƯỚC KHI ĐI. Nhật Bản y tế đắt, bảo hiểm y tế chỉ покры 70%, nha khoa đắt hơn. Nhổ răng khôn, chữa tủy, trám răng sâu ở VN rẻ và an tâm hơn nhiều.

8. Mẹo “Sống Sót” & Tâm Lý Chuẩn Bị Cho Người Đi Khám Lần Đầu (2026)

  1. Đừng “Chữa Bệnh” Trước Khám Bằng Cách “Ăn Kiệng Cực Đoan” 1 Tuần: Cơ thể bạn cần ổn định. Ăn kiêng gắt gao, uống detox, uống thuốc giảm cân, uống thuốc bảo vệ gan bừa bãi… làm RỐI LOẠN CHỈ SỐ (đường huyết thấp, điện giải mất cân bằng, enzyme gan biến động). Ăn uống BÌNH THƯỜNG, LÀNH MẠNH trong 1 tháng trước.
  2. Đừng Uống Thuốc “Giảm Enzyme Gan” Tự Ý: Nhiều người mua thuốc Essentiale, Legalon, Hepatoprotector uống liền 1 tháng trước khám để hạ AST/ALT/γ-GTP. Điều này CHE GIẤU BỆNH. Nếu gan thực sự bị tổn thương, thuốc chỉ hạ tạm, sau khi ngừng thuốc enzyme tăng lại. Hơn nữa, bác sĩ khám xuất khẩu có kinh nghiệm, thấy enzyme “quá đẹp” so với BMI, vòng eo, γ-GTP, TG sẽ nghi ngờ. Hãy điều trị gốc rễ (giảm cân, cấm rượu, tập thể dục) từ 3 tháng trước.
  3. Mang Theo “Hộp Đồ” Hồ Sơ Cũ: Bạn từng bị viêm gan A năm 2010? Phẫu thuật ruột thừa 2015? U xơ tử cung 2020? MANG THEO TẤT CẢ. Giúp bác sĩ phân biệt “Bệnh cũ đã lành” vs “Bệnh mới nguy hiểm”. Giúp bạn không bị phân loại C/D oan.
  4. Chụp Ảnh Màn Hình Kết Quả Xét Nghiệm (Nếu Bệnh Viện Cho Xem Trước): Nhiều bệnh viện cho xem kết quả máu trên máy/ứng dụng trước khi in bản chính thức. Chụp ảnh màn hình (Screenshot) các chỉ số quan trọng (HbA1c, AST, ALT, γ-GTP, Cre, HBsAg/Ab, Hb). Để tự so sánh, hỏi bác sĩ bạn tin cậy ngoài nếu lo lắng.
  5. Tâm Lý “Sợ Bác Sĩ Ghi Sai”: Bác sĩ khám xuất khẩu là bác sĩ có trách nhiệm pháp lý. Họ ghi THẬT kết quả. Nếu bạn thấy bác sĩ ghi sai tên, ngày sinh, số passport -> YÊU CẦU SỬA NGAY TẠI CHỖ (ký tên xác nhận sửa). Sai thông tin cá nhân -> Visa bị trả hồ sơ.
  6. Đọc Kỹ “Phân Loại” (判定 – Hantei) Trước Khi Rời Bệnh Viện: Nhìn vào ô 総合判定 (Sōgō Hantei). Nếu ghi C, D, E -> Hỏi ngay bác sĩ: “Bác sĩ ơi, em bị phân loại C/D/E. Em cần làm gì thêm? Khám chuyên khoa gì? Làm xét nghiệm gì? Bác sĩ có viết giấy giới thiệu/kết luận không?”. Đừng về nhà mới lo.

9. Kết Luận: “Giấy Khám Sạch” Là Vé Thông Hành Đi Nhật Bản Năm 2026

Mẫu giấy khám sức khỏe tiếng Nhật (健康診断書) không chỉ là một tờ giấy, nó là bản sao y tế của bạn trong mắt cơ quan nhập cư và đơn vị nhận Nhật Bản. Năm 2026, với sự chặt chẽ hơn trong quản lý lao động nước ngoài và an ninh y tế, việc sở hữu một bản khám sức khỏe Phân loại A hoặc B, với các chỉ số HbA1c < 5.6%, AST/ALT/γ-GTP trong giới hạn, HBsAg âm tính (hoặc mang virus không hoạt động có chứng minh), X-quang phổi sạch, Không protein niệu, Không đường niệu là “vé vàng” giúp hồ sơ của bạn được duyệt nhanh, tránh rủi ro tốn kém thời gian, tiền bạc và cơ hội việc làm/du học.

Hành động ngay hôm nay:
1. Kiểm tra danh sách bệnh viện công nhận 2026 trên web Đại sứ quán.
2. Đặt lịch khám (ưu tiên thứ 2-5, tránh cuối tuần/năm lễ).
3. Bắt đầu CẤM RƯỢU BIA, TẬP THỂ DỤC, ĂN LÀNH MẠNH từ hôm nay.
4. Tìm lại sổ tiêm chủng, kiểm tra Hepatitis B (3 mũi + Kháng thể).
5. In bài viết này ra, mang theo làm “Tra từ điển” khi nhận kết quả.

Chúc bạn có một bản Kenkō Shindansho trơn tru, phân loại A, và sớm đáp ứng chuyến bay đến xứ sở Hoa Anh Đào vào năm 2026!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *