Khi nhắc đến ẩm thực Nhật Bản, người ta ngay lập tức nghĩ đến sự tươi sống, tinh tế và đa dạng của các món hải sản (海鮮 – Kaisen). Dù bạn là du khách đến Tokyo ăn sushi ở Tsukiji/Toyosu, người Việt sinh sống, du học tại Nhật, hay nhân viên nhà hàng Nhật Bản tại Việt Nam năm 2026, việc nắm vững hải sản tiếng Nhật là gì và cách phát âm, phân loại chính xác là kỹ năng “bắt buộc”. Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng chi tiết nhất, kèm theo Kanji, Hiragana, Romaji, ý nghĩa tiếng Việt và các mẹo ghi nhớ, ứng dụng thực tế mới nhất.
1. Tại Sao Cần Học Từ Vựng Hải Sản Tiếng Nhật Năm 2026?
Năm 2026, xu hướng giao lưu văn hóa, du lịch và lao động giữa Việt Nam và Nhật Bản tiếp tục gia tăng. Việc học từ vựng hải sản không chỉ dừng lại ở “biết tên gọi” mà mang lại giá trị thực tiễn to lớn:
- Đi chợ/siêu thị (スーパー – Sūpā): Đọc nhãn mác (ラベル – Raberu), hiểu ngày sản xuất (製造日 – Seizōbi), hạn sử dụng (消費期限 – Shōhikigen), phân biệt cá tươi sống (活き – Iki) và cá đông lạnh (冷凍 – Reitō).
- Ăn tại nhà hàng (レストラン – Resutoran) / Izakaya (居酒屋): Đọc menu (メニュー – Menyū) không cần hình ảnh, order đúng món (注文 – Chūmon), hiểu cách chế biến (調理法 – Chōrihō) như Sashimi (刺身), Yakimono (焼き物), Nimono (煮物).
- Môi trường làm việc (職場 – Shokuba): Nhân viên nhà hàng, đầu bếp, nhân viên nhập khẩu/xuất khẩu hải sản cần giao tiếp chuyên nghiệp với đối tác Nhật (商談 – Shōdan).
- An toàn vệ sinh thực phẩm: Hiểu các cảnh báo về dị ứng (アレルギー – Arerugī), ký sinh trùng (寄生虫 – Kiseichū – ví dụ Anisakis), thủy ngân (水銀 – Suigin).
2. Cấu Trúc Kanji Cốt Lõi: “Chìa Khóa” Mở Rộng Từ Vựng
Trước khi đi vào danh sách chi tiết, bạn cần nắm 3 Kanji “vua” xuất hiện ở hầu hết tên gọi hải sản. Năm 2026, các ứng dụng học tiếng Nhật (như Anki, WaniKani, Migaku) đều ưu tiên dạy gốc từ (Radical) trước.
| Kanji | Đọc (On/Kun) | Ý Nghĩa | Vai Trò Trong Tên Hải Sản |
|---|---|---|---|
| 魚 | Gyo / Sakana / Uo | Cá / Hải sản chung | Bộ首 (Bộ thủ) của hầu hết các loài cá xương. Ví dụ: 鮭, 鯖, 鰻. |
| 貝 | Bai / Kai | Vỏ / Thể loại giáp xác, nhuyễn thể có vỏ | Bộ thủ của hàu, sò, ngào, trai. Ví dụ: 貝, 蛤, 帆立. |
| 海老 / 蝦 | Ebi | Tôm / Tôm hùm | Dùng cho tôm, tôm hùm, tôm tích. Kanji 海老 thường dùng cho tôm to (Ise-ebi), 蝦/エビ dùng chung. |
Mẹo học năm 2026: Sử dụng tính năng “Kanji Composition” trên từ điển điện tử (như Takoboto, Jisho.org, Mazii) để tách Kanji cá thành: Radical (Bộ) + Phonetic (Thanh). Ví dụ: 鮭 (Sake – Cá hồi) = 魚 (Cá) + 圭 (Guī – thanh âm gợi ý đọc Kei/Kai -> Sake là đọc đặc biệt Kun-yomi).
3. Danh Sách Từ Vựng Chi Tiết Theo Nhóm (Phiên Bản Cập Nhật 2026)

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Sử Dụng Remote Máy Lạnh Sharp Tiếng Nhật Chi Tiết Nhất 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Dưới đây là bộ từ vựng được phân loại khoa học, kèm tên gọi phổ biến tại các chợ đầu mối (市場 – Ichiba) và siêu thị (イオン – AEON, 業務スーパー – Gyōmu Sūpā) tại Nhật hiện nay.
3.1. Nhóm Cá Có Xương (魚類 – Gyorui) – Phổ Biến Nhất
| Tên Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji | Ghi Chú / Cách Chế Biến Phổ Biến (2026) |
|---|---|---|---|---|
| Cá hồi | 鮭 / サーモン | さけ / さーもん | Sake / Sāmon | Sake: Cá hồi tự nhiên/nuôi tại Nhật, thường nướng (Shioyaki), muối. Sāmon: Cá hồi nhập khẩu (Na Uy, Chile), ăn sống (Sashimi/Sushi) vì đã khử trùng. Phân biệt rõ ràng năm 2026. |
| Cá thu | 鯖 | さば | Saba | Rất phổ biến. Nướng muối (塩焼き – Shioyaki), nấu mì-sô (味噌煮 – Misoni), làm Sashimi (Shime-saba – 締め鯖 – ủ giấm). |
| Cá ngừ | 鮪 / マグロ | まぐろ | Maguro | Vua Sushi. Phân loại: Akami (赤身 – thịt đỏ), Chūtoro (中とろ – nửa béo), Ōtoro (大とろ – béo nhất). |
| Cá cơm / Cá mòi | 鰯 | いわし | Iwashi | Giá rẻ, dinh dưỡng. Nướng, chiên (フライ – Furai), làm Niboshi (煮干し – cá khô nấu nước dùng Dashi). |
| Cá chim / Cá kiếm | 太刀魚 / たちうお | たちうお | Tachiūo | Thịt trắng, ngọt. Nướng, hấp, làm Sashimi (tươi cực kỳ). |
| Cá hồi land-based (Nuôi cạn) | ランドベースサーモン | らんどべーすさーもん | Randobēsu Sāmon | Xu hướng 2026: Cá hồi nuôi במערכות循环水 (RAS) tại Nhật (ví dụ: Proximar, FRD Japan). Tươi, an toàn, bền vững. |
| Cá thu Pacífico | ゴマサバ | ごまさば | Gomasaba | Loài cá thu vằn, thịt béo hơn Saba thường (Masaba – 真鯖), mùa thu/đông ngon nhất. |
| Cá trích | 鰊 / ニシン | にしん | Nishin | Cá trích. Ăn trứng (Kazunoko – 数の子) trong osechi năm mới. Cá tươi nướng hoặc ủ muối. |
| Cá mập | 鮫 / サメ | さめ | Same | Sống sườn (Yakisame – 焼き鮫) là đặc sản vùng Tohoku. Vây cá mập (Fukahire – フカヒレ) làm canh/tráng miệng cao cấp. |
| Cá đối / Cá bơn | 平目 / ヒラメ | ひらめ | Hirame | Cá đối (đ mắt bên trái). Sashimi, Kobujime (昆布締め – ủ rong kombu). Cao cấp. |
| Cá lim / Cá bơn mắt phải | 鰈 / カレイ | かれい | Karei | Cá lim (đ mắt bên phải). Thường nướng, hấp, chiên. Giá rẻ hơn Hirame. |
| Cá chẽm / Cá mú | 鯵 / アジ | あじ | Aji | Cá chẽm (Aji) – “Vị ngon” (Aji = 味). Sashimi, Tataki (たたき), nướng, chiên Namero (なめろう – băm nhuyễn với miso). |
| Cá vàng / Cá huỳnh đức | ブリ / 鰤 | ぶり | Buri | Cá vàng lớn (trưởng thành). Hamachi (ハマチ) là cá vàng non (nuôi). Buri Daikon (ブリ大根 – hầm củ cải) món đông kinh điển. |
| Cá hồi đen / Cá đen | メヌケ / 眼張 | めぬけ | Menuke | Cá sâu biển (Deep sea fish). Thịt trắng, mềm, ngọt. Hấp xì dầu (Nitsuke – 煮付け) cực ngon. |
| Cá nhồng / Cá đỏ | キンメダイ / 金目鯛 | きんめだい | Kinmedai | “Vua cá hấp” (Nitsuke). Mắt vàng kim, da mỏng, mỡ nhiều. Rất cao cấp. |
| Cá mòi 큐 | サンマ / 秋刀魚 | さんま | Sanma | “Cá thu thu” (Thu đao ngư). Mùa thu (9-11) ngon nhất. Nướng than hoa (Sumibiyaki – 炭火焼き) ăn kèm radish xay (Daikon oroshi). |
3.2. Nhóm Tôm, Cua, Tôm Hùm (甲殻類 – Kōkakurui)
| Tên Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Tôm sú / Tôm thẻ | 海老 / エビ | えび | Ebi | Từ chung. Kuruma-ebi (車海老) – Tôm sú tự nhiên/nuôi cao cấp (Sushi, Tempura). Banamei-ebi (バナメイエビ) – Tôm thẻ nhập khẩu (giá rẻ). |
| Tôm hùm | 伊勢海老 / ロブスター | いせえび / ろぶすたー | Ise-ebi / Robusutā | Ise-ebi: Tôm hùm Nhật (không nippers), cực cao cấp, thường hấp rượu (Sakamushi – 酒蒸し) hoặc Sashimi sống (Odori-gui – 踊り食い). Robusutā: Tôm hùm phương Tây (Maine, Boston) có nippers. |
| Tôm tích / Tôm hùm nhỏ | ロブスター / 手長海老 | てながえび | Tenaga-ebi | Tôm tích (cổ dài). Hấp, nướng, làm Miso soup. |
| Tôm hùm Alaska / Tôm cổng | ズワイガニ / タラバガニ | ずわいがに / たらばがニ | Zuwaigani / Tarabagani | Zuwaigani (Snow Crab): Cua tuyết, chân dài, thịt ngọt, sợi. Tarabagani (King Crab): Cua vua Alaska, chân to, thịt dày. Mùa đông (11-3) là mùa cao điểm. |
| Cua biển / Cua xanh | ワタリガニ / 渡り蟹 | わたりがに | Watarigani | Cua bơi (Portunus). Dùng nấu canh Miso (Kani-jiru – 蟹汁) hoặc hấp. |
| Cua đồng / Cua đất | モクズガニ / 上海蟹 | もくずがに / しんかいがに | Mokuzugani / Shankaigani | Cua lông (Mitten crab). Đặc sản thu/đông. Ăn trứng (Uchiko – 内子) và gạch (Sotoko – 外子). Nấu chưng rượu (Chūka-mushi – 中華蒸し). |
| Tôm hùm nhỏ (Langoustine) | メバル / アカザエビ | あかざえび | Akazaebi | Tôm hùm nhỏ, da đỏ. Rất ngọt. Làm Sashimi, Tempura, Pasta. |
3.3. Nhóm Nhuyễn Thể Có Vỏ (貝類 – Ruirui) – “Nguyên Tố” Của Dashi
| Tên Tiếng Việt | Kanji | Hiragana | Romaji | Ghi Chú / Mùa (Shun – 旬) |
|---|---|---|---|---|
| Hàu | 牡蠣 / カキ | かき | Kaki | Mùa đông (11-3). Sống (Namagaki – 生牡蠣), nướng (Yakigaki – 焼き牡蠣), chiên (Kaki-fry – 牡蠣フライ), nấu nồi (Kaki-nabe – 牡蠣鍋). Lưu ý: Phân biệt Kaki (hàu) và Kaki (柿 – hồng). |
| Sò huyết / Nghêu | 赤貝 / アカガイ | あかがい | Akagai | “Vua Sushi” nhóm vỏ. Chân sò (Himo – 紐) giòn ngọt. Thường ăn sống. |
| Sò điệp / Vẹm | 帆立 / ホタテ | ほたて | Hotate | Sò điệp (Scallop). Cổ (Kaibashira – 貝柱) to, ngọt. Sashimi, bơ tỏi (Butter-yaki – バター焼き), nấu chowder. Năm 2026: Hokkaido sản xuất lớn. |
| Ngào / Vông | 蛤 / ハマグリ | はまぐり | Hamaguri | Ngào biển (Hard clam). Nấu súp (Ushio-jiru – 潮汁), hấp rượu (Sakamushi). Tết Nguyên đán (Hinamatsuri) ăn Hamaguri cầu may mắn. |
| Nghêu / Vông nhỏ | あさり / 浅蜊 | あさり | Asari | Vông nhỏ (Manila clam). Công cụ làm Dashi số 1. Miso soup, rượu vông (Asari no Sakamushi), pasta (Bongoole). |
| Sò đen / Sò huyết nhỏ | バカガイ / アオヤギ | ばかがい / あおやぎ | Bakagai / Aoyagi | Tên gọi vùng Kanto (Aoyagi) / Kansai (Bakagai). Chân sò xanh ngọc bích. Sashimi, Tempura. |
| Ốc biển / Ốc hương | つぶ貝 / ツブガイ | つぶがい | Tsubugai | Ốc buồng (Whelk). Chân ốc giòn, vị biển đậm. Sashimi, yakitori (nướng xiên), nấu canh. |
| Trái sò / Trái trai | ホッキガイ / 北寄貝 | ほっきがい | Hokkigai | Surf clam. Thường bán đã chín sơ (boiled – ゆで – yude) màu hồng đỏ đẹp mắt. Sushi, Salad. |
| Mực | 烏賊 / イカ | いか | Ika | Surume-ika (スルメイカ – Mực nang), Yari-ika (ヤリイカ – Mực kim), Aori-ika (アオリイカ – Mực lớn cao cấp), Hotaru-ika (ホタルイカ – Mực đèn – đặc sản Toyama). |
| Bạch tuộc | 蛸 / タコ | たこ | Tako | Madaiko (マダコ – Bạch tuộc thường), Iidako (イイダコ – Bạch tuộc nhỏ nấu cả). Takoyaki (たこ焼き), Sashimi (đã chín), vinaigrette (Sunomono – 酢の物). |
3.4. Nhóm Đặc Sản, Cao Cấp & Xu Hướng Năm 2026
| Tên | Kanji | Hiragana | Romaji | Lý Do Nổi Bật 2026 |
|---|---|---|---|---|
| Uni (Trứngoursin) | 雲丹 / ウニ | うに | Uni | Bafun-uni (馬糞雲丹 – Uni ngắn, vàng đậm), Murasaki-uni (紫雲丹 – Uni tím, nhạt hơn). Hokkaido, Aomori. Ăn sống trên cơm (Uni-don), Sushi, Pasta. Giá cao kỷ lục do biến đổi khí hậu. |
| Ikura (Trứng cá hồi) | いくら / 鮭卵 | いくら | Ikura | Trứng cá hồi tách riêng, ướp shoyu (Shoyu-zuke – 醤油漬け). Đặc sản Hokkaido. Mùa thu. |
| Kazunoko (Trứng cá trích) | 数の子 / カズノコ | かずのこ | Kazunoko | Món Osechi (おせち) bắt buộc Tết Nguyên đán. Giòn (Korikori – コリコリ). Ý nghĩa “đa tử đa phúc”. |
| Shirasu (Cá trắng non) | 白子 / シラス | しらす | Shirasu | Cá cơm/cá mòi non, trắng trong. Ăn sống (Nama-shirasu – 生しらす – chỉ có ở vùng biển gần như Kanagawa/Shizuoka), khô (Chirimen-jako – ちりめんじゃこ), nấu cơm. |
| Kimo (Gan cá/gan tôm) | 肝 / キモ | きも | Kimo | Gan Ankō (鮟鱇 – Cá sấu) – “Foie gras của biển”. Gan Uni, Gan Hotate. Nướng, chưng, làm酱 (Kimo-ae – 肝和え). |
| Katsuo (Cá ngừ vằn) | 鰹 / カツオ | かつお | Katsuo | Làm Katsuobushi (鰹節 – Gỗ cá ngừ) – linh hồn Dashi. Ăn sống: Katsuo no Tataki (鰹のたたき – ướp giấm, nướng vỏ, băm tỏi/hành). Mùa “Hatsugatsuo” (初鰹 – mùa đầu hè) và “Modorigatsuo” (戻り鰹 – mùa thu béo). |
| Fugu (Cá nóc) | 河豚 / フグ | ふぐ | Fugu | CẤN TRỌNG: Chỉ người có giấy phép (免許 – Menkyo) mới được xử lý. Món Tessa (てっさ – Sashimi Fugu mỏng như giấy), Tecchiri (てっちり – Nồi Fugu), Hire-zake (ひれ酒 – Rượu Sake nướng vây). Shimonoseki (Yamaguchi) là thủ đô Fugu. |
| Ankō (Cá sấu / Cá chim biển) | 鮟鱇 / アンコウ | あんこう | Ankō | “Vua nồi lẩu mùa đông” (Ankō-nabe – あんこう鍋). 7 bộ phận ăn được (Shichidōgu – 七道具): thịt, da, dạ dày, ruột, vây, mí mắt, gan. Collagen cực cao. |
4. Từ Vựng Chuyên Sâu: Phân Loại, Tươi Sống & Chế Biến (Dành Cho Người Làm Nghề/Đầu Bếp)

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Gõ Bàn Phím Tiếng Nhật Chi Tiết Nhất Năm 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao Trên Windows, Mac, Android, Ios
Năm 2026, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm Nhật (HACCP, JFS) yêu cầu терминология chính xác.
4.1. Trạng Thái Tươi Sống (鮮度 – Sendo)
| Tiếng Nhật | Romaji | Ý Nghĩa | Áp Dụng |
|---|---|---|---|
| 活き | Iki | Sống, bơi lội (trong bể nước tại chợ/nhà hàng). Cao cấp nhất. | Iki-ebi, Iki-uni, Iki-gaki. |
| 活け締め / 活締め | Ikejime / Katsujime | Chết nhân đạo (Ikejime): Chọc não, chảy máu, hủy hệ thần kinh ngay lập tức. Giữ thịt trắng, không stress, bảo quản lâu. | Kỹ thuật bắt buộc cho Maguro, Buri, Tai cao cấp. |
| 野締め / ノジメ | Nojime | Chết tự nhiên (ngạt thở/bị thương) trên tàu. Chất lượng kém hơn Ikejime. | Cá thu, cá cơm thường là Nojime. |
| 生 | Nama | Tươi sống / Chưa qua chế biến nhiệt (không đồng nghĩa với “sống”). | Nama-sake (rượu sake tươi), Nama-ham (giăm bông), Nama-shirasu (cá trắng sống), Nama-gaki (hàu sống). |
| 鮮魚 | Sengyo | Cá tươi (vừa chết, chưa đông lạnh). | Khu vực “Sengyo-kōba” (鮮魚売場) ở siêu thị. |
| 冷凍 | Reitō | Đã đông lạnh. | Reitō-maguro, Reitō-ebi. Ghi rõ: Kaitō (解凍 – giải đông) trước khi dùng. |
| 解凍 | Kaitō | Đã giải đông. | Menu ghi “Kaitō” nghĩa là cá từng được đông lạnh. |
| チルド | Chirudo | Chilled (Làm mát 0-4°C). Không đông đá. Giữ cấu trúc thịt tốt hơn Reitō. | Chirudo-salmon, Chirudo-beef. Xu hướng 2026: Logistics chuỗi lạnh (Cold chain) phát triển mạnh. |
4.2. Kỹ Thuật Xử Lý & Cắt (包丁さばき – Bōchō Sabaki)
| Thuật Ngữ | Romaji | Ý Nghĩa Chi Tiết |
|---|---|---|
| 三枚おろし | Sanmai-oroshi | Cắt 3 miếng: Tách 2 bên thịt (fillet) và xương giữa. Kỹ năng cơ bản nhất. |
| 五枚おろし | Gomai-oroshi | Cắt 5 miếng: Tách thêm xương sống và xương bụng (dùng cho cá phẳng như Hirame, Karei). |
| 薄造り | Usuzukuri | Cắt mỏng như giấy: Dành cho cá da dày, dai (Fugu, Tai, Kawahagi). Trình bày hoa lệ. |
| 平造り | Hirazukuri | Cắt dẹt, dày vừa: Kiểu cắt Sashimi tiêu chuẩn (Maguro, Sake, Hamachi). |
| そぎ切り | Sogigiri | Cắt xẻo (Slicing on bias): Tăng diện tích mặt cắt, mềm hơn. Dùng cho Mực (Ika), Bạch tuộc (Tako), cá phẳng. |
| 皮引き | Kawabiki | Lột da: Kéo da cá bằng khăn/towel sau khi chọc lỗ gần đuôi. Quan trọng với cá có da sần/sần (Saba, Buri, Katsuo). |
| 骨抜き | Honenuki | Rút xương nhỏ (Pin bones): Dùng kìm chuyên dụng (Honenuki-kiri – 骨抜き切り). Bắt buộc cho Sashimi, Sushi. |
| 血合い | Chiai | Phần thịt màu đỏ đậm (huyết nhục) dọc theo xương sống. Vị tanh, thường cắt bỏ khi làm Sashimi cao cấp, nhưng nấu canh/nướng thì ngon. |
| 血抜き | Chinuki | Chảy máu: Cắt động mạch 아가미 (era) hoặc đuôi ngay sau khi bắt (Ikejime). Quyết định màu sắc & vị. |
4.3. Cách Chế Biến (調理法 – Chōrihō) – Từ Vựng Menu Nhà Hàng
| Kanji | Hiragana | Romaji | Ý Nghĩa | Ví Dụ Món Ăn |
|---|---|---|---|---|
| 刺身 | さしみ | Sashimi | Ăn sống, cắt miếng. Không nấu. | Maguro-sashimi, Ika-sashimi. |
| 寿司 / 鮨 | すし | Sushi | Cơm giấm (Shari – しゃり) + Neta (ネタ – topping). | Nigiri (握り), Maki (巻き), Chirashi (ちらし). |
| 焼き物 | やきもの | Yakimono | Nướng (than, gas, lò). | Shioyaki (塩焼き – nướng muối), Teriyaki (照り焼き – nướng sốt teri), Kabayaki (蒲焼 – nướng sốt unagi). |
| 煮物 | にもの | Nimono | Hầm/Kho (nước, shoyu, mirin, sake, đường). | Nitsuke (煮付け – kho đậm đà), Nikujaga (肉じゃが – kho thịt khoai tây – không phải hải sản). |
| 蒸し物 | むしもの | Mushimono | Hấp. | Sakamushi (酒蒸し – hấp rượu Sake), Chawanmushi (茶碗蒸し – trứng hấp có hải sản). |
| 揚げ物 | あげもの | Agemono | Chiên/Rán. | Tempura (天ぷら), Karaage (唐揚げ – chiên bột mỏng), Furai (フライ – chiên bột bánh mì/Panko). |
| 酢の物 | すのもの | Sunomono | Ướp giấm (thường kèm rau củ). | Ika-sunomono, Tako-sunomono, Mozuku-su (もずく酢 – rong rêu ướp giấm). |
| 和え物 | あえもの | Aemono | Trộn sốt (Goma-ae – mè, Shira-ae – đậu hũ, Miso-ae – miso). | Horensō no Goma-ae (cải xanh mè), Shirauo no Shira-ae (cá trắng trộn đậu hũ). |
| 漬け | づけ / つけ | Zuke / Tsuke | Ướp (Shoyu, Miso, Kasu – bã rượu, Shio – muối, Koji – men). | Maguro-zuke (Maguro ướp shoyu), Saikyo-yaki (西京焼き – ướp miso Saikyo rồi nướng), Kasuzuke (粕漬け – ướp bã rượu). |
| 干物 | ひもの | Himono | Cá khô/Điều chế (muối, phơi nắng/gió). | Aji-himono, Sanma-himono. Ăn sáng phổ biến. |
| 塩辛 | しおから | Shiokara | Up muối men (phân/gan/nội tạng + thịt). Ăn kèm rượu. | Ika-no-shiokara (mực up men), Uni-no-shiokara. |
5. Hệ Thống Đơn Vị Đo Lường & Đóng Gói (単位 – Tan’i) – Quan Trọng Khi Mua Bán
Tại chợ đầu mối Toyosu (豊洲市場) hoặc giao dịch B2B năm 2026, đơn vị “kg” không phải lúc nào cũng dùng.
| Đơn Vị | Kanji | Romaji | Áp Dụng Cho | Ví Dụ |
|---|---|---|---|---|
| 匹 | Hiki / Biki / Piki | Con (động vật nhỏ, cá, tôm, cua). | 1匹 (Ippiki), 2匹 (Nihiki), 3匹 (Sanbiki), 10匹 (Juppiki). | “Ebi 10-piki kudasai” (Cho 10 con tôm). |
| 尾 | Bi / O | Con (cá lớn, cá phẳng – đếm theo đuôi). | 1尾 (Ichi-bi), 2尾 (Ni-bi). | “Hirame 3-bi” (3 con cá đối). |
| 本 | Hon / Bon / Pon | Cây/Con (mực, bạch tuộc, rong biển, cua – đếm theo chân/cây). | 1本 (Ippon), 2本 (Nihon), 3本 (Sanbon). | “Ika 5-hon”, “Wakame 10-hon”. |
| 枚 | Mai | Miếng/Chiếc (vỏ sò, hàu, miếng thịt cắt phẳng, nori). | 1枚 (Ichimai), 2枚 (Ni-mai). | “Kaki 20-mai” (20 con hàu), “Nori 10-mai” (10 tờ rong). |
| 箱 | Hako | Hộp/Thùng (chuẩn đóng gói xuất khẩu/nội địa). | 1箱 (Hitohako). | “Maguro 1-hako” (1 thùng cá ngừ – thường 10-30kg). |
| キロ / キログラム | Kiro / Kiroguramu | Kilogram. | Đóng gói khối lượng lớn, báo giá/kg. | “Maguro 1-kiro 5000-en”. |
| 盛り | Mori | “Đĩa/Phần” (trình bày lên đĩa). | 1盛り (Hitomori). | “Sashimi mori-awase 1-mori” (1 đĩa sashimi tổng hợp). |
Lưu ý năm 2026: Các sàn giao dịch điện tử (như Uoriki Net, Toyosu Market Online) hiện đều hiển thị đơn vị kg song song với đơn vị truyền thống để tiện cho khách quốc tế.
6. Mùa Ăn Ngon (旬 – Shun) Của Hải Sản Nhật Bản Năm 2026

Có thể bạn quan tâm: Hôm Qua Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
Người Nhật coi trọng “Shun” (mùa ngon nhất). Năm 2026, do biến đổi khí hậu (El Niño/La Niña), mùa cá có thể dịch chuyển 1-2 tuần so với trung bình nhiều năm. Dưới đây là lịch tham khảo chuẩn:
| Mùa | Tháng (Dương Lịch) | Hải Sản Đặc Sản (Shun) | Tên Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Xuân | 3 – 5 | Cá chim non (Shirasu), Sò điệp (Hotate), Mực kim (Yari-ika), Rong Wakame (Wakame), Tôm Sakura (Sakura-ebi). | シラス, ホタテ, ヤリイカ, ワカメ, 桜海老 |
| Hạ | 6 – 8 | Cá ngừ vằn (Hatsugatsuo), Cá hồi (Sake – bắt đầu), Cá chẽm (Aji), Cá mòi (Iwashi), Sò huyết (Akagai), Mực nang (Surume-ika), Bạch tuộc (Tako). | 初鰹, アジ, イワシ, 赤貝, スルメイカ, タコ |
| Thu | 9 – 11 | Cá ngừ vằn béo (Modorigatsuo), Cá thu (Sanma, Saba), Cá vàng (Buri – bắt đầu), Trứng cá hồi (Ikura), Trứng sò điệp, Cua lông (Mokuzugani). | 戻り鰹, サンマ, サバ, ブリ, イクラ, 毛ガニ |
| Đông | 12 – 2 | Cá hồi (Buri – béo nhất), Cá đối (Hirame), Cá lim (Karei), Hàu (Kaki), Cua tuyết (Zuwaigani), Cua vua (Tarabagani), Cá sấu (Ankō), Uni (Murasaki-uni). | ブリ, 平目, カレイ, 牡蠣, ズワイガニ, タラバガニ, アンコウ, ウニ |
Mẹo nhớ: “Shun” không chỉ ngon mà còn rẻ nhất và dinh dưỡng nhất. Năm 2026, các app thời tiết/ẩm thực Nhật (như Tenki.jp, Cookpad, Kurashiru) đều có thông báo “Kyō no Shun” (Hôm nay mùa gì) rất hữu ích.
7. Dị Ứng Hải Sản & An Toàn Thực Phẩm (アレルギー・食品安全) – Bắt Buộc Biết Năm 2026
Luật Nhật (Food Labeling Act – 食品表示法) quy định 7 nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn (特定原材料 – Tokutei Genryō) và 21 nguyên liệu khuyến nghị ghi nhãn (特定原材料に準ずるもの – Tokutei Genryō ni Junzuru Mono). Hải sản chiếm phần lớn.
7 Nhóm Bắt Buộc Ghi Nhãn (Có thể gây sốc phản vệ):
- えび (Ebi – Tôm) – Bao gồm tôm sú, tôm thẻ, tôm hùm…
- かに (Kani – Cua) – Bao gồm cua biển, cua đồng, cua vua…
- 小麦 (Komugi – Lúa mì) – Thường có trong bột chiên (Tempura, Furai), sốt Teriyaki, Shoyu.
- そば (Soba – Mạch nha) – Mì Soba.
- 卵 (Tamago – Trứng gà) – Trứng cá (Ikura, Kazunoko, Tarako, Mentaiko) KHÔNG nằm trong nhóm này (trứng gà mới tính). Nhưng người dị ứng trứng gà có thể dị ứng chéo.
- 乳 (Nyū – Sữa/Bơ/Phô mai) – Sốt bơ (Butter-yaki), Chawanmushi, Gratin.
- 落花生 (Rakkasei – Đậu phộng) – Ít khi trong hải sản nhưng có trong một số sốt/vị nướng.
21 Nhóm Khuyến Nghị Ghi Nhãn (Liên quan hải sản nhiều):

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Học Tiếng Nhật 2026: Kho Tài Liệu Visual Hiệu Quả Nhất, Cập Nhật Xu Hướng Mới Nhất
- いくら (Ikura – Trứng cá hồi)
- さけ (Sake – Cá hồi) Lưu ý: Cá hồi (Salmon/Trout) là dị ứng phổ biến, khác cá ngừ.
- さば (Saba – Cá thu) Rất phổ biến dị ứng do Histamine nếu cá không tươi (Scombroid poisoning).
- あわび (Awabi – Bào ngư)
- いか (Ika – Mực)
- うに (Uni – Trứng oursin)
- ほたて (Hotate – Sò điệp)
- かに (Kani – Cua) Đã có trong 7 nhóm bắt buộc nhưng ghi lại lần nữa.
- えび (Ebi – Tôm) Tương tự.
Cảnh báo Anisakis (アニサキス) – Năm 2026:
Ký sinh trùng Anisakis sống trong ruột cá (Saba, Iwashi, Sanma, Ika, Maguro, Sake…).
Phòng tránh: Ăn chín kỹ (60°C/1 phút), hoặc Đông lạnh -20°C trong 24h trở lên (tiêu chuẩn FDA/Japan). Sashimi tại nhà hàng uy tín đã qua xử lý đông lạnh này.
Triệu chứng: Đau bụng dữ dội, nôn ói sau 2-8h ăn cá sống.
Từ khóa tìm kiếm y tế: “Anisakis-shō” (アニサキス症).
8. Cẩm Nang Giao Tiếp Thực Tế: Mẫu Câu Đi Chợ, Nhà Hàng, Làm Việc (2026)
8.1. Tại Siêu Thị / Chợ (スーパー・市場 で)
- Hỏi giá: 「これ、いくらですか?」 – Kore, ikura desu ka? (Cái này bao nhiêu tiền?)
- Lưu ý: “Ikura” ở đây là “bao nhiêu tiền” (いくら), không phải trứng cá hồi (イクラ). Phân biệt bằng ngữ cảnh/intonation.
- Hỏi đơn vị: 「1キロいくらですか?」 – Ichi-kiro ikura desu ka? (1 kg bao nhiêu?)
- Chọn tươi: 「活きのいいのはどれですか?」 – Iki no ii no wa dore desu ka? (Cái nào còn sống/tươi tốt?)
- Yêu cầu xử lý: 「三枚おろしにしてください。」 – Sanmai-oroshi ni shite kudasai. (Làm 3 miếng cho tôi – tách xương).
- Yêu cầu lột da/rút xương: 「皮を引いて、骨も抜いてください。」 – Kawa o hiite, hone mo nuite kudasai. (Lột da và rút xương nhỏ giúp tôi).
- Hỏi ngày 잡아: 「いつ獲れた魚ですか?」 – Itsu toreta sakana desu ka? (Cá bắt ngày nào?)
- Hỏi xuất xứ: 「産地はどこですか?」 – Sanchi wa doko desu ka? (Sản địa ở đâu? – VD: Hokkaido, Nagasaki, Nhập khẩu Na Uy/Chile).
- Mua tôm sống: 「車海老、活きで10匹ください。」 – Kuruma-ebi, iki de juppiki kudasai. (Tôm sú sống, cho 10 con).
- Từ chối đông lạnh: 「解凍ものは要りません、鮮魚がいいです。」 – Kaitō mono wa irimasen, sengyo ga ii desu. (Đồ giải đông không cần, muốn cá tươi).
8.2. Tại Nhà Hàng / Izakaya / Sushi-ya (居酒屋・寿司屋 で)
- Gọi menu: 「メニュー、お願いします。」 – Menyū, onegaishimasu.
- Hỏi món khuyến nghị (Mùa): 「今の旬のおすすめは何ですか?」 – Ima no shun no osusume wa nan desu ka? (Món gì đang mùa/hay nhất hôm nay?)
- Order Sashimi tổng hợp: 「刺身盛り合わせ、一人前ください。」 – Sashimi mori-awase, hitori-mae kudasai. (Đĩa sashimi tổng hợp, 1 phần).
- Chỉ định cách làm: 「この魚、塩焼きでできますか?」 – Kono sakana, shioyaki de dekimasu ka? (Con cá này nướng muối được không?)
- Hỏi thành phần dị ứng: 「これ、えび・かに入っていますか?」 – Kore, ebi/kani haitte imasu ka? (Món này có tôm/cua không?)
- Yêu cầu không wasabi (Sushi): 「わさび抜きでお願いします。」 – Wasabi-nuki de onegaishimasu. (Không wasabi).
- Yêu cầu ít cơm (Sushi): 「シャリ少なめで。」 – Shari sukuname de. (Cơm ít một chút).
- Gọi nước/Trà: 「お冷や/お茶、お願いします。」 – Ohiya / Ocha, onegaishimasu. (Nước lạnh/Trà).
- Tính tiền: 「お会計、お願いします。」 – O-kanjō, onegaishimasu. (Tính tiền giúp tôi).
- Khuyên (ít phổ biến tại Nhật nhưng du khách làm được): 「ご馳走様でした、美味しかったです。」 – Gochisōsama deshita, oishikatta desu. (Ăn ngon lắm, cám ơn – nói khi ra về).
8.3. Môi Trường Làm Việc / Nhập Khẩu Xuất Khẩu (ビジネス・商談)
- Xác nhận thông số: 「仕様書を確認させてください。」 – Shiyōsho o kakunin sasete kudasai. (Cho tôi xác nhận thông số kỹ thuật/spec sheet).
- Hỏi kích cỡ (Size): 「サイズ展開はどうなっていますか?」 – Saizu tenkai wa dō natte imasu ka? (Kích cỡ có những loại nào? – VD: 2L, 3L, 4L cho tôm; 2kg+, 3kg+ cho cua).
- Hỏi đóng gói: 「梱包形態は?」 – Konpō keitai wa? (Đóng gói như thế nào? – Styrofoam box, Poly box, Vacuum pack, IQF – Individual Quick Freezing).
- Hỏi điều kiện thanh toán: 「支払い条件はどうなりますか?」 – Shiharai jōken wa dō narimasu ka? (Điều kiện thanh toán như thế nào? – L/C, T/T, D/P).
- Yêu cầu chứng chỉ: 「原産地証明書と検疫証明書が必要です。」 – Gensanchi shōmeisho to keneiki shōmeisho ga hitsuyō desu. (Cần C/O và Phytosanitary/Health Certificate).
- Khiếu nại chất lượng: 「今回のロット、鮮度が悪いです。温度記録を見せてください。」 – Konkai no rotto, sendo ga warui desu. Ondo kiroku o misete kudasai. (Lô này kém tươi. Cho xem nhật ký nhiệt độ – Data logger).
9. Xu Hướng Hải Sản Nhật Bản Năm 2026: Công Nghệ & Bền Vững

Không chỉ học từ vựng, năm 2026 bạn cần cập nhật xu hướng để nói “chuyện nghề” với người Nhật.
-
Land-based Aquaculture (陸上養殖 – Rikujō Yōshoku):
- Nuôi cá hồi (Salmon), cá hồi vằn (Trout), tôm sú (Vannamei) trong nhà kính, hệ thống tuần hoàn nước (RAS – Recirculating Aquaculture Systems).
- Từ khóa: Rikujō Yōshoku Salmon (陸上養殖サーモン), Sustainable (サステナブル – Bền vững), Traceability (トレーサビリティ – truy xuất nguồn gốc).
- Lợi ích: Không ký sinh trùng Anisakis, kiểm soát chất lượng, giảm carbon footprint.
-
Smart Fisheries / DX (漁業DX – Gyogyō DX):
- Sử dụng AI, IoT, Drone, vệ tinh để tìm đàn cá, quản lý khoáng sản, dự báo thời tiết.
- Từ khóa: Gyogyō IoT, AI-gyogyō, Smart Buoy (スマートブイ).
-
Alternative Seafood (代替シーフード – Daitai Shīfūdo):
- Hải sản từ thực vật (Plant-based) và tế bào (Cultured/Cell-based).
- Năm 2026: Các startup Nhật (như IntegriCulture, Next Meats, Greenwise) đã cho ra mắt Plant-based Unagi (Kabayaki), Plant-based Maguro, Cultured Foie Gras (chưa phổ biến đại trà nhưng đang nóng trên báo chí).
- Từ vựng: Daitai-gyo (代替魚), Plant-based (プラントベース), Cultured meat (培養肉 – Baiyōniku).
-
Frozen Technology Revolution (Đông lạnh siêu tốc – CAS / Cells Alive System):
- Công nghệ CAS (Cells Alive System) hoặc Proton Freezing (đông lạnh proton) giữ nguyên cấu trúc tế bào, giải đông như tươi sống.
- Cho phép vận chuyển Sashimi-grade tươi sống đến toàn cầu mà không cần đường bay hàng không tốn kém (chuyển đường biển container).
- Từ khóa: CAS-reitō (CAS冷凍), Kaitō-go mo nama no aji (解凍後も生の味 – Giải đông vẫn vị tươi).
-
Zero Emission / Blue Carbon (ブルーカーボン):
- Nuôi rong biển (Kombu, Wakame, Mozuku) và bivalves (Hàu, Sò) để hấp thụ CO2, khử nitrogen/photpho.
- Tích hợp nuôi cá + nuôi rong (IMTA – Integrated Multi-Trophic Aquaculture).
- Từ khóa: Burū Kābon (ブルーカーボン), IMTA (アイエムティーエー), Kankyō-hozen-gata yōshoku (環境保全型養殖).
10. Tài Nguyên Học Tập & Tra Cứu Hiệu Quả Năm 2026
Để duy trì và mở rộng vốn từ, bạn nên sử dụng các công cụ sau:
- Từ điển chuyên ngành:
- 「魚介類図鑑」 (Gyokairui Zukan) – App/Web của Sakana Kun (さかなクン) hoặc Zukan.jp. Có hình ảnh 3D, video bơi, âm thanh tên gọi.
- 「市場魚介類図鑑」 (Ichiba Gyokairui Zukan) – Bổ túc của Bōzu Konnyaku (坊主コンニャク) – “Thánh thần” tra cứu tên khoa học, tên phương言 (hơi địa phương), mùa, giá tham chiếu.
- App học từ vựng SRS (Spaced Repetition):
- Anki (Shared Deck: “Japanese Fish Names”, “Sushi Vocabulary”).
- WaniKani (Học Kanji gốc cá, vỏ).
- Migaku / Yomitan (Extension trình duyệt: hover tra từ ngay trên web Nhật – Yahoo News, Rakuten Recipe, Cookpad).
- Kênh YouTube / TikTok / Instagram Reels (2026):
- 「さかなクンのさかな大図鑑」 – Sakana Kun giải thích vui nhộn.
- 「魚屋三代目」 (Uoya Sandaime) – Kỹ thuật cắt cá, chọn cá cực pro.
- 「東京中央卸売市場 豊洲市場 公式」 – Thông tin mùa, giá, sự kiện Toyosu.
- 「日本さばけるプロジェクト」 – Dạy cách xé cá (Sabakeru) từ cơ bản đến nâng cao.
- Sách tham khảo giường đầu:
- 「魚のさばき方大全」 (Zenkoku no Sabakikata Taizen) – NHK Publishing.
- 「寿司職人の用語辞典」 (Sushi-shokunin no Yōgo Jiten) – Để hiểu “ngôn ngữ nội bộ” tại Sushi-ya (ví dụ: Agari = Trà, Murasaki = Nước tương, Namida = Wasabi, Gari = Gừng ngâm).
11. Kết Luận: Hành Trinh Chinh Phục “Kaisen” Tiếng Nhật
Học hải sản tiếng Nhật không phải là học vẹt danh sách từ. Đó là quá trình hiểu văn hóa “Shun” (Mùa), tôn trọng kỹ thuật “Ikejime / Sabaki” (Xử lý/Cắt), tuân thủ an toàn “Anisakis / Allergy”, và cập nhật công nghệ “Rikujō Yōshoku / CAS”.
Năm 2026, khi ranh giới giữa “người Nhật” và “người nước ngoài” trong ngành hải sản ngày càng mờ nhạt nhờ công nghệ dịch thuật AI và chuỗi cung ứng toàn cầu, người nắm vững từ vựng chuyên ngành + tư duy ngành (Domain Knowledge) sẽ luôn có lợi thế tuyệt đối.
Hãy bắt đầu từ hôm nay: Mở app từ điển, học 5 Kanji cá/ngày, xem 1 video Sabakeru, và lần sau đi chợ/siêu thị/nhà hàng Nhật, hãy dám nói, dám đọc, dám order bằng tiếng Nhật. Sự tự tin đó chính là “cần câu” giúp bạn câu được cơ hội và hương vị biển cả đích thực.
Chúc bạn “Ganbatte” (がんばって) trên con đường chinh phục Kaisen-go (海鮮語) – Ngôn ngữ của vị biển!
