Khi học tiếng Nhật, chủ đề “Giới thiệu về gia đình” (家族紹介 – Kazoku shōkai) là một trong những bài học cơ bản, quan trọng và xuất hiện sớm nhất trong hầu hết các chương trình học từ N5 đến N3. Tuy nhiên, nhiều học viên năm 2026 vẫn chỉ dừng lại ở việc học vẹt các từ vựng đơn lẻ như chichi (cha), haha (mẹ), ani (anh trai) mà quên mất rằng trong giao tiếp thực tế, người Nhật sử dụng hệ thống xưng hô cực kỳ phức tạp, phụ thuộc vào quan hệ xã hội (uchi/soto), độ trang trọng và tình huống cụ thể.

Bài viết này được biên soạn dựa trên xu hướng giáo dục và giao tiếp thực tế tại Nhật Bản năm 2026, cung cấp cho bạn một “bộ công cụ” hoàn chỉnh: từ từ vựng cốt lõi, ngữ pháp mẫu, các mẫu câu thực chiến theo từng ngữ cảnh, đến các lưu ý văn hóa sâu sắc giúp bạn tự tin trình bày gia đình của mình tự nhiên, chuẩn mực như người bản xứ.

TÓM TẮT

PHẦN 1: NẮM VỮNG TỪ VỰNG CỐT LÕI – PHÂN BIỆT “UCHI” (NỘI) VÀ “SOTO” (NGOẠI)

Đây là bài toán “sống còn” nhất khi nói về gia đình bằng tiếng Nhật. Bạn tuyệt đối không thể dùng từ Okaasan (mẹ) hay Oniisan (anh trai) khi nói về gia đình của mình với người ngoài, và ngược lại.

1.1. Từ vựng chỉ người nhà mình (Uchi – 内) – Dùng khi nói VỚI NGƯỜI KHÁC về gia đình TA

Đây là dạng khiêm ngữ (Kenjougo – 謙譲語), không thêm tiền tố “O-” hay “Go-“, không thêm hậu tố “-san”.

Vai trò Từ vựng (Kanji/Hiragana) Romaji Ghi chú năm 2026
Cha 父 Chichi Không bao giờ nói “Chichi-san” hay “O-chichi”.
Mẹ 母 Haha Không nói “Haha-san”.
Anh trai 兄 Ani
Chị gái 姉 Ane
Em trai 弟 Otouto
Em gái 妹 Imouto
Vợ 妻 / 家内 Tsuma / Kanai Tsuma là chuẩn, trang trọng. Kanai hơi cũ, nam giới lớn tuổi hay dùng. Tránh dùng Yome (con dâu) khi tự xưng vợ mình.
Chồng 夫 / 主人 Otto / Shujin Otto chuẩn. Shujin (chủ nhân) phổ biến nhưng đang bị phê phán vì sắc thái phụ thuộc; năm 2026 xu hướng dùng Otto hoặc Paatonaa (Partner) tăng lên.
Con trai 息子 Musuko
Con gái 娘 Musume
Ông nội/ngoại 祖父 Sofu
Bà nội/ngoại 祖母 Sobo
Cháu trai 孫 Mago (cháu trai/gái chung)
Dì/Thím/Cô/Chú/Bác 伯母/叔母 Oba (âm O-ba, kéo dài) Phân biệt Bác (Oba – kéo dài) vs Dì/Thím/Cô/Chú (Oba – ngắn) bằng ngữ cảnh/kanji.
Cậu/Dượng/Chú/Bác trai 伯父/叔父 Oji (âm O-ji, kéo dài) Tương tự như trên.

💡 Mẹo nhớ 2026: Hãy gắn liền: “Nói về TA -> Cào bằng (Không O, không San)”.

1.2. Từ vựng chỉ người nhà người khác (Soto – 外) – Dùng khi nói VỀ NGƯỜI KHÁC hoặc GỌI TRỰC TIẾP

Đây là dạng kính ngữ (Sonkeigo – 尊敬語) hoặc từ gọi thân mật, thường có tiền tố “O-“ (お) hoặc “Go-“ (ご) và hậu tố “-san” (さん). Lưu ý: Không dùng “-sama” trong giao tiếp hàng ngày trừ bối cực trang trọng.

Vai trò Từ vựng chuẩn (An toàn nhất) Các biến thể khác
Cha お父さん (Otousan) Chichi-ue (cũ, rất trang trọng), Papa (trẻ con/nghèo).
Mẹ お母さん (Okaasan) Haha-ue (cũ), Mama.
Anh trai お兄さん (Oniisan) Ani-ue (cũ).
Chị gái お姉さん (Oneesan) Ane-ue (cũ).
Em trai 弟さん (Otoutosan) Thường thêm -san để tôn trọng.
Em gái 妹さん (Imoutosan) Thường thêm -san.
Vợ 奥さん (Okusan) / 奥様 (Okusama) Tsuma-san (ít dùng), Yome-san (chỉ con dâu – cẩn thận).
Chồng ご主人 (Goshujin) / 旦那さん (Dannasan) Otto-san (ít dùng). Goshujin vẫn phổ biến nhất 2026.
Con trai 息子さん (Musukosan) Botchan (cũ, gia đình quý tộc/giàu).
Con gái お嬢さん (Ojousan) / 娘さん (Musumesan) Ojousan nghe sang trọng, lịch sự.
Ông おじいさん (Ojiisan) / お祖父様 (Ojiisama)
Bà おばあさん (Obaasan) / お祖母様 (Obaasama)
Dì/Thím/Cô/Chú/Bác (Nữ) おばさん (Obasan) Phát âm O-ba-san (kéo dài ‘ba’).
Cậu/Dượng/Chú/Bác (Nam) おじさん (Ojisan) Phát âm O-ji-san (kéo dài ‘ji’).

⚠️ CẤM ĐỘNG NĂM 2026: Đừng bao giờ nói: “Chichi wa Otousan desu” (Cha tôi là ông bố – sai ngữ pháp Keigo).
Đúng: “Watashi no chichi wa Ten desu.” (Cha tôi tên là…).
Đúng (khi gọi trực tiếp cha người ta): “Ten-san no otousan” hoặc gọi trực tiếp “Otousan”.

Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Nhật
Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Nhật

1.3. Từ vựng mở rộng & Xu hướng mới năm 2026

  • ペット (Petto) – Thú cưng: Người Nhật năm 2026 coi chó/mèo là “con” (子 – Ko) hoặc “thành viên gia đình” (家族の一員 – Kazoku no ichiin). Câu “Inu ga imasu” (Có con chó) -> Nên nói “Inu wo katte imasu” (Nuôi con chó) hoặc “Kazoku no ichiin to shite inu ga imasu”.
  • パートナー (Paatoonaa) – Người bạn đời/Đối tác: Dùng cho các cặp đôi không đăng ký kết hôn (事实婚 – Jijitsukon) hoặc cặp đồng tính. Rất phổ biến trong giới trẻ và môi trường làm việc hiện đại.
  • ひとり親 (Hitorioya) – Cha mẹ đơn thân: Từ ngữ trung tính, thay thế cho các từ cũ mang sắc thái định kiến.
  • ステップファミリー (Suteppu famirii) – Gia đình ghép: Cha/me kế, anh chị em kế.
ĐỌC THÊM  Cách Đếm Tuổi Tiếng Nhật: Hiểu Rõ Hệ Thống Tính Tuổi Truyền Thống Và Hiện Đại

PHẦN 2: NGỮ PHÁP “XƯƠNG SỐNG” CHO BÀI GIỚI THIỆU

Để bài nói không bị rời rạc, bạn cần nắm 3 cấu trúc cốt lõi:

2.1. Cấu trúc “A は B が います/あります” (Sở hữu/Sự tồn tại)

  • Dùng cho sinh vật (người, động vật): います (Imasu).
  • Dùng cho vật/sự việc: あります (Arimasu).
  • Mẫu: Watashi no kazoku wa Số lượng nin imasu. (Gia đình tôi có Số người).
  • Mẫu: Watashi ni wa Người ga imasu. (Tôi có Người – Nhấn mạnh “Tôi” sở hữu).

2.2. Cấu trúc “A は ~歳です” (Tuổi tác)

  • Mẫu: Chichi wa gojuu-sai desu. (Cha tôi 50 tuổi).
  • Lưu ý: Khi hỏi tuổi người lớn: Nansai desu ka? / Oikutsu desu ka? (Lịch sự hơn).

2.3. Cấu trúc “A は Nghề nghiệp/Trạng thái です/をしています” (Nghề nghiệp)

  • Mẫu: Haha wa kangoshi wo shite imasu. (Mẹ tôi làm y tá – nhấn mạnh hành động làm việc).
  • Mẫu: Ani wa kaishain desu. (Anh tôi là nhân viên công ty – nhấn mạnh danh tính/định nghĩa).
  • Từ vựng nghề nghiệp hot 2026: リモートワーク, フリーランス (Freelancer), 起業家, データサイエンティスト, 介護士.

PHẦN 3: MẪU CÂU THỰC CHIẾN THEO TỪNG NGỮ CẢNH (ROLEPLAY 2026)

3.1. Ngữ cảnh 1: Tự giới thiệu sơ lược (Jiko Shoukai – 自己紹介) – Phỏng vấn, Lớp học, Làm việc

Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Nhật
Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Nhật

Mức độ: Trang trọng (Desu/Masu). Mục tiêu: Ngắn gọn, súc tích, không quá chi tiết riêng tư.

Mẫu câu:
「はじめまして、田中太郎と申します。
家族は四人です。父と母、妹と私です。
父はエンジニアをしており、母は専業主婦です。
妹は大学生で、私とは三つ違いです。
よろしくお願いいたします。」

Dịch: Chào mọi người, tôi là Tanaka Taro. Gia đình tôi 4 người: Cha, Mẹ, em gái và tôi. Cha làm kỹ sư, mẹ là nội trợ. Em gái là sinh viên, chênh lệch 3 tuổi so với tôi. Rất vui được làm quen.

💡 Điểm nhấn 2026:
Dùng “~ to moushimasu” (xin xưng là) thay vì “desu” khi báo tên mình lần đầu.
“~tsu chigai” (~つ違い) để nói chênh lệch tuổi (1つ違い – 1 tuổi, 2つ違い – 2 tuổi…).
Tránh nói “Haha wa shufu desu” (Mẹ là nội trợ – hơi mang định kiến giới), dùng “Sen’gyou shufu” (Nội trợ chuyên nghiệp) hoặc “Katei ni haitte imasu” (Đang ở nhà lo gia đình).

ĐỌC THÊM  Chương Trình Học Tiếng Nhật Cho Người Mới Bắt Đầu 2026: Lộ Trình Chi Tiết Từ Zero Đến N5/N4, Phương Pháp Hiệu Quả & Tài Nguyên Mới Nhất

3.2. Ngữ cảnh 2: Trò chuyện thân mật (Zatsudan – 雑談) – Ăn trưa, Nomikai, bạn bè

Mức độ: Thân mật (Plain form / Desu/Masu mềm dẻo). Mục tiêu: Chia sẻ câu chuyện, tính cách, thói quen.

A: 「田中さん、ご兄弟は?」
B: 「あ、妹が一人いますよ。今、就活中で大変みたい。」
A: 「へえ、何歳違い?」
B: 「三つ下です。性格は正反対で、めっちゃアクティブなんですよ。休日はソロキャンプとか行くらしい。」
A: 「いいですね。お父さん、お母さんはお元気ですか?」
B: 「おかげさまでピンピンしてますよ。父は最近ゴルフにハマってて、母は推し活で忙しいみたい。」

Từ khóa “Gen Z / 2026” trong đoạn hội thoại:
就活中: Đang hoạt động xin việc (Sinh viên năm 3, 4).
正反対: Hoàn toàn ngược nhau (tính cách).
アクティブ (Akutibu): Năng động.
ソロキャンプ (Soro kyanpu): Cắm trại một mình (Xu hướng lớn 2023-2026).
ピンピンしてる (Pinpin shiteru): Khỏe re, sống lâu (dùng cho người già, tích cực).
~にハマってる (Ni hamatteru): “Đang nghiện/đam mê” gì đó (Positive).
推し活: Hoạt động “fan cứng” (theo dõi idol, anime, actor…). Rất hot năm 2026.

3.3. Ngữ cảnh 3: Giao tiếp công sở/Keigo (Business) – Nói với Sếp, Khách hàng

Mức độ: Trang trọng cao (Keigo chuẩn). Mục tiêu: Tôn trọng người nghe, khiêm nhường bản thân.

Khách/Sếp: 「ご家族はどちらにお住まいですか?」(Gia đình anh/chị ở đâu?)
Bạn: 「はい、妻と娘(5歳)の三人暮らしで、東京の郊外に住んでおります。
妻はパートタイムで働いており、娘は保育園に通っております。
老いた母が実家で独り暮らしをしておりますので、月に一度ほど様子を見に帰省しております。」

Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Nhật
Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Nhật

Phân tích Keogo quan trọng:
1. 妻 / 娘 (Vợ/Con gái – Uchi) chứ không phải Okusan / Ojousan.
2. 三人暮らし (Sannin kurashi): Sống 3 người (Cụ thể hơn “Kazoku wa sannin desu”).
3. 住んでおります (Sunde orimasu): Keigo của Sunde imasu (Kenjougo – khiêm nhường).
4. 働いております (Hataraite orimasu): Keogo của Shite imasu.
5. 老いた母 -> 母 (Haha): Khi nói về mẹ mình với người ngoài -> Haha. Tuyệt đối không nói “Okaasan” hay “Obaasan”.
6. 実家: Nhà cha mẹ sinh ra (Quê nhà).
7. 独り暮らし: Sống một mình.
8. 様子を見に帰省しております: Về quê thăm hỏi (Van su mi ni kisei shite orimasu) – Rất tự nhiên, thể hiện đạo đức hiếu thảo.

3.4. Ngữ cảnh 4: Viết Email / Báo cáo / Hồ sơ nhập học (Bunsho – 文章)

Mức độ: Văn văn (Bungo – 文語) / Trang trọng viết.

家族構成
父(62歳):無職(定年退職済み)
母(58歳):パートアルバイト(スーパー レジ)
本人(28歳):会社員(IT企業 システムエンジニア)
妹(25歳):公務員(市役所 事務職)
計4名

Lưu ý: Viết tắt, dùng ngoặc đơn cho tuổi, nghề nghiệp cụ thể. Không dùng “Desu/Masu”.

PHẦN 4: “MẬT MÔ VĂN HÓA – NHỮNG GÌ SÁCH GIÁO KHOA KHÔNG DẠY (QUAN TRỌNG 2026)

4.1. Khái niệm “Ie” (家) vs “Kazoku” (家族)

  • Kazoku (家族): Thành viên gia đình (cha, mẹ, con, vợ, chồng) – phạm vi hẹp, cảm xúc.
  • Ie (家): “Gia tộc”, “Nhà”, “Đồng tộc” – phạm vi rộng, bao gồm tổ tiên, huyết thống, mộ phần, tài sản. Năm 2026, khái niệm Ie suy yếu nhưng vẫn ảnh hưởng lớn đến Tết Nguyên đán (Oshogatsu), Lễ Vu lan (Obon), Lễ cúng tổ (Hoji).
  • Khi người Nhật hỏi “Kazoku wa?” -> Trả lời người sống cùng nhà/ngày nay.
  • Khi hỏi “Go-ikka wa?” (ご一家 – Keigo của Ie) -> Có thể bao gồm ông bà, anh chị em đã riêng sống.

4.2. Vấn đề “Koseki” (戸籍 – Hộ tịch) & “Myouji” (苗字 – Họ)

  • Nhật Bản bắt buộc vợ/chồng phải cùng họ (trừ một số trường hợp ngoại lệ rất hiếm/chưa áp dụng rộng rãi năm 2026).
  • Con cái theo họ cha (hoặc mẹ nếu cha mẹ ly hôn/đăng ký riêng).
  • Khi “Watashi no myouji wa Tanaka desu ga, tsuma no kyuusei (cũ họ) wa Suzuki desu.” (Tôi họ Tanaka, vợ tôi cũ họ Suzuki). Rất tự nhiên khi nói về vợ/chồng.
ĐỌC THÊM  Tổng Hợp Các Câu Hỏi Tiếng Nhật Phổ Biến Nhất Năm 2026: Cấu Trúc, Ví Dụ Và Mẹo Ghi Nhớ Dành Cho Người Mới Bắt Đầu

4.3. “Kazoku no Katachi” (家族の形) – Hình thái gia đình đa dạng năm 2026

Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Nhật
Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Nhật

Đừng mặc định gia đình = Cha + Mẹ + Con.
ひとり親家庭: Cha mẹ đơn thân.
ステップファミリー (Step Family): Gia đình ghép (Cha/Kế, Mẹ/Kế, Anh/Chị/Em kế).
DINKs (Double Income No Kids): Đôi vợ chồng đi làm, không con (tự nguyện).
LGBTQ+ / 同性パートナーシップ (Dousei Paatonaashippu): Hệ thống chứng nhận đối tác đồng tính ở cấp quận/huyện (Shibuya, Setagaya… mở rộng toàn quốc dần). “Paatoonaa to futari gurashi shite imasu” (Sống cùng đối tác 2 người).

4.4. Taboo & Etiquette (Kinh tế – Lễ phép) khi nói về gia đình

  1. Không khen gia đình mình quá quá (Jibun homete): “Watashi no chichi wa sugoku erai hito desu” -> Nghe như tự khoe. Hãy nói: “Chichi wa doryoku no hito desu” (Cha là người nỗ lực) hoặc “Chichi no sei de daigaku ni ikemashita” (Nhờ cha tôi mới đi được đại học – tri ân).
  2. Không phàn nàn gia đình với người lạ: “Haha wa urusai” (Mẹ唠叨) -> Rất thiếu tôn trọng. Hãy nói: “Haha wa shinpai-sei desu” (Mẹ hay lo lắng/quan tâm).
  3. Xưng hô vợ/chồng trong công khai:
    • Nam gọi vợ: Tsuma (Chuẩn), Kanai (Cũ), Yome (Chỉ dùng khi nói “Con dâu tôi” với người ngoài, KHÔNG dùng “Yome wa…” để chỉ vợ mình – nghe như hạ thấp).
    • Nữ gọi chồng: Otto (Chuẩn), Shujin (Phổ biến nhưng có người tránh), Danna (Thân mật, nói với bạn bè gần).
  4. Tuổi tác người lớn: Không hỏi thẳng “Nansai?” với người lớn tuổi/sếp. Hỏi: “Oikutsu desu ka?” Hoặc đoán tuổi theo năm sinh (Nengo): “Showa 30 nen umare desu ka?” (Sinh năm Showa 30 à? – năm 1955).

PHẦN 5: BÀI TẬP THỰC HÀNH & MẪU “CHUẨN OUTPUT” CHO CÁC ĐỐI TƯỢNG

Hãy thử viết/speak theo mẫu sau, điền thông tin của bạn:

Mẫu 1: Dạng “Elevator Pitch” (30 giây – Dùng cho phỏng vấn/Xin visa/Thi JLPT)

Cấu trúc: Chào -> Tên -> Số lượng -> Ai và ai -> Nghề nghiệp chính -> Sở thích/Điểm nổi bật chung -> Kết.

Script:
「はじめまして、Tên bạn と申します。
家族は Số 人 です。Liệt kê: Chichi, Haha, Kyoudai… の構成です。
父は Nghề cha を、母は Nghề mẹ をしております。
私は Nghề bạn/Trường học を専攻しております/しております。
家族全員 Chung điểm: 旅行好き / スポーツ好き / 食べるのが好き で、休日はよく Hoạt động を楽しんでいます。
以上です。よろしくお願いいたします。」

Mẫu 2: Dạng “Storytelling” (Dành cho bạn bè/Đồng nghiệp thân thiết – 2-3 phút)

Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Nhật
Giới Thiệu Về Gia Đình Bằng Tiếng Nhật

Mở đầu: 「実はね、ウチの家族、ちょっと変わってて…」 (Thực ra gia đình tôi hơi “đặc biệt”…)
Thân bài: Kể 1 câu chuyện cụ thể (Episode).
VD: “Cha tôi 60 tuổi mới học lập trình Python.”, “Mẹ tôi là fan cứng của nhóm idol Tên nhóm, còn biết tên thành viên hơn tôi.”, “Em gái tôi ly hôn về nhà nuôi 2 con mèo, nhà lúc nào cũng ồn ào.”
Kết: 「でも、みんな仲良くて、年に一度は必ず温泉旅行に行くんですよ。」 (Nhưng mọi người hòa thuận, hàng năm đều đi du lịch suối nóng cùng nhau).

PHẦN 6: TỔNG HỢP TỪ VỰNG “CỨU TINH” CHO BÀI THI N3/N2 (NĂM 2026)

Từ vựng (Kanji) Đọc Nghĩa Ví dụ
家族構成 かぞくこうせい Thành phần gia đình 家族構成を教えてください。
世帯 せたい Hộ gia đình (đơn vị hành chính) 単身世帯が増えています。
核家族 かかくぞく Gia đình hạt nhân (Cha mẹ + Con) 核家族化が進んでいる。
三世代同居 さんせだいどうきょ 3 thế hệ cùng sống 最近は三世代同居が見直されている。
介護 かいご Chăm sóc người già/bệnh 親の介護で仕事を辞めた。
老老介護 ろうろうかいご Người già chăm người già 社会問題になっている。
ヤングケアラー ヤングケアラー Young Carer (Trẻ em/chân thành chăm sóc người thân) 学校でのサポートが必要。
共働き ともばたらき Vợ chồng cùng đi làm 共働き世帯が多数派。
育休 いっきゅう Nghỉ việc nuôi con (Ikukyuugyou) 男性の育休取得率が上がった。
ワンオペ育児 ワンオペいくじ Nuôi con “một người gánh team” (Vợ/chồng một người lo tất cả) 夫が忙しくてワンオペ育児だ。
実家暮らし じっかぐらし Sống cùng bố mẹ (chưa tự lập) 実家暮らしで貯金できる。
一人暮らし ひとりぐらし Tự lập, sống một mình 大学から一人暮らしを始めた。
帰省 きせい Về quê (thăm cha mẹ) 盆と正月は帰省ラッシュ。
墓参り はかまいり Ra mộ cúng tổ お彼岸にお墓参りに行く。
法事 ほうじ Lễ giỗ/niềm (Phật giáo) 来月、父の三回忌の法事がある。

PHẦN 7: CHECKLIST TRƯỚC KHI “RA MẮT” (KIỂM TRA CHUẨN 2026)

Trước khi mở miệng hoặc bấm Submit bài viết/Email, hãy tự hỏi 5 câu hỏi:

  1. Uchi/Soto đúng chưa? (Nói về gia đình mình -> Chichi, Haha, Ani, Ane, Tsuma, Otto. Nói về người khác/Gọi trực tiếp -> Otousan, Okaasan, Oniisan, Oneesan, Okusan, Goshujin).
  2. Keigo phù hợp ngữ cảnh chưa? (Bạn bè -> Plain/Desu-Masu. Sếp/Khách -> Kenjougo/Sonkeigo. Viết báo cáo -> Bungo).
  3. Thông tin cá nhân nhạy cảm? (Không cần nói lương, bệnh án chi tiết, mâu thuẫn gia đình phức tạp trừ khi cần thiết pháp lý/y tế).
  4. Cập nhật thuật ngữ mới? (Dùng Paatoonaa thay Tomodachi nếu là người yêu cùng sống. Dùng Ikukyu cho nam/nữ. Tránh Shufu đơn lẻ, dùng Sen’gyou shufu hoặc Katei ni hairu).
  5. Phát âm/Tr ngữ điệu? (Phân biệt Obasan (Dì/Bác/Chú – kéo dài) vs Obasan (Bà lão – ngắn). Phân biệt Ojiisan (Ông) vs Ojiisan (Ông lão – ngữ điệu).

KẾT LUẬN: GIỚI THIỆU GIA ĐÌNH LÀ “CHIA SẺ GIÁ TRỊ”, KHÔNG CHỈ “LIỆT KÊ TỪ VỰNG”

Năm 2026, tiếng Nhật không còn là môn học “sách vở” khô khan. Khả năng giới thiệu gia đình trôi chảy, đúng ngữ cảnh (TPO – Time, Place, Occasion), thể hiện được tính cách (Jibun-rashisa) và sự thấu hiểu văn hóa (Bunka rikai) mới là tiêu chí đánh giá trình độ thực sự.

  • Hãy biến “Chichi wa 50-sai desu” thành “Chichi wa kinenbi ni itsumo hana wo kau romangurei na hito desu” (Cha tôi là người lãng mạn, luôn mua hoa cho mẹ mỗi kỷ niệm ngày cưới).
  • Hãy biến “Imouto wa daigakusei desu” thành “Imouto wa ima shuukatsu de komatte iru kedo, kitto daijoubu da to shinjite imasu” (Em gái đang loay hoay xin việc nhưng tôi tin em sẽ ổn).

Hành động ngay hôm nay:
1. Viết ra bản thảo 150 từ giới thiệu gia đình mình theo Mẫu 1 (Trang trọng).
2. Ghi âm lại, so sánh với file nghe chuẩn (NHK/YouTube Native).
3. Viết thêm bản 100 từ theo Mẫu 2 (Storytelling) – thêm 1 chi tiết vui/đặc biệt của gia đình.
4. Đăng lên HelloTalk/Tandem/LangCorrect nhờ Native check (Chú ý tag #Japanese #FamilyIntroduction).

Chúc bạn sớm “thành thạo” chủ đề này và có những cuộc trò chuyện bằng tiếng Nhật thật ý nghĩa, kết nối trái tim với người Nhật và cộng đồng quốc tế! Ganbatte kudasai! (がんばってください!)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *