Trong bối cảnh năm 2026, nhu cầu học tiếng Nhật để đi làm, du học hoặc định cư tại Nhật Bản ngày càng tăng cao. Trong số các kỹ năng sống còn cần thiết, từ vựng về dọn vệ sinh (掃除 – sōji) đứng top đầu tần suất sử dụng hàng ngày. Dù bạn là thực tập sinh kỹ thuật, kỹ sư, học sinh du học hay chủ nhà, việc nắm vững từ vựng này giúp bạn giao tiếp tự tin với sếp, bạn bè, chủ trọ và hiểu rõ các quy định phân loại rác thải khắt khe của xứ sở hoa anh đào.
Bài viết này tổng hợp toàn bộ từ vựng, cấu trúc câu, mẫu câu giao tiếp thực tế và kiến thức văn hóa liên quan đến dọn vệ sinh tiếng Nhật, được cập nhật mới nhất năm 2026. Chúng tôi phân loại chi tiết theo chủ đề, cấp độ từ N5 đến N1, kèm theo Furigana (hiragana đọc kanji), nghĩa tiếng Việt và ví dụ cụ thể để bạn học hiệu quả nhất.
PHẦN 1: CÁC ĐỘNG TỪ CƠ BẢN NHẤT (LEVEL N5 – N4)
Đây là nhóm từ vựng “sống còn”, xuất hiện trong mọi giáo trình Minna no Nihongo, Genki hay JLPT N5/N4.
1. 掃除する (そうじする – Sōji suru) – Dọn dẹp, quét dọn
Động từ nhóm 3 (suru-verb). Đây là từ chung nhất.
| Thể | Hiragana | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Từ điển | そうじする | Sōji suru | Dọn dẹp |
| Thể ます | そうじします | Sōji shimasu | Dọn dẹp (trang trọng) |
| Thể て | そうじして | Sōji shite | Dọn dẹp xong… / Hãy dọn dẹp |
| Thể ない | そうじしない | Sōji shinai | Không dọn dẹp |
| Thể quá khứ | そうじした | Sōji shita | Đã dọn dẹp |
Ví dụ 2026:
今週末は部屋の大掃除をします。
(Konshūmatsu wa heya no ōsōji o shimasu.)
Cuối tuần này tôi sẽ dọn dẹp lớn (general cleaning) căn phòng.毎日、寝る前に少し掃除します。
(Mainichi, neru mae ni sukoshi sōji shimasu.)
Mỗi ngày, trước khi ngủ tôi dọn dẹp một chút.
2. 片付ける (かたづける – Katazukeru) – Dọn gọn, sắp xếp, xử lý xong
Động từ nhóm 2 (ru-verb). Nhấn mạnh vào việc trật tự, gọn gàng, đưa vật về chỗ cũ hoặc xử lý xong một việc.
Ví dụ:
使った後は、すぐにおもちゃを片付けてください。
(Tsukatta ato wa, sugu ni omocha o katazukete kudasai.)
Sau khi chơi xong, hãy gọn đồ chơi ngay lập tức.仕事を全部片付けてから帰ります。
(Shigoto o zenbu katazukete kara kaerimasu.)
Xong hết việc rồi mới về nhà. (Dùng nghĩa rộng: xử lý xong công việc).
3. 整理整頓する (せいりせいとんする – Seiri seiton suru) – Sắp xếp, 정리정돈 (Sắp xếp trật tự)
Từ Hán Việt, dùng trong môi trường chuyên nghiệp, 5S (Ngành sản xuất, văn phòng).
- 整理 (Seiri): Phân loại, bỏ đi thứ không cần (Sort).
- 整頓 (Seiton): Sắp xếp thứ cần thiết cho dễ tìm, dễ lấy (Set in order).
Ví dụ:
工場では整理整頓が徹底されています。
(Kōjō de wa seiri seiton ga tettei sarete imasu.)
Tại nhà máy, việc 5S (Sắp xếp/Trật tự) được thi hành triệt để.
4. 拭く (ふく – Fuku) – Lau, lau chùi

Có thể bạn quan tâm: Dịch Đăng Ký Kết Hôn Sang Tiếng Nhật Năm 2026: Quy Trình, Chi Phí, Lưu Ý Quan Trọng Và Top Đơn Vị Uy Tín
Động từ nhóm 1 (u-verb). Dùng cho lau bàn, lau sàn, lau kính, lau mồ hôi.
Ví dụ:
テーブルを濡れ雑巾で拭いてください。
(Tēburu o nure zōkin de fuite kudasai.)
Hãy lau bàn bằng khăn ướt.窓ガラスを新聞紙で拭くと綺麗になります。
(Mado garasu o shinbunshi de fuku to kirei ni narimasu.)
Lau kính cửa sổ bằng tờ báo sẽ trở nên sạch sẽ. (Mẹo hay của người Nhật).
5. 掃く (はく – Haku) – Quét (bằng chổi)
Động từ nhóm 1. Chỉ hành động quét rác, bụi bẩn trên sàn bằng chổi (箒 – hōki).
Ví dụ:
玄関を掃いてから、拭き掃除をします。
(Genkan ohaite kara, fukisōji o shimasu.)
Quét sạch cửa ra vào trước, rồi mới lau chùi.
6. ゴミを出す (ごみをだす – Gomi o dasu) – Đưa rác ra, đổ rác
Cụm từ cực kỳ quan trọng tại Nhật do quy định phân loại rác nghiêm ngặt.
Ví dụ:
燃えるゴミは火曜日と金曜日に出します。
(Moeru gomi wa kayōbi to kinyōbi ni dashimasu.)
Rác cháy (rác hữu cơ) đưa ra vào thứ 3 và thứ 6.粗大ゴミを出すには予約が必要です。
(Sodai gomi o dasu ni wa yoyaku ga hitsuyō desu.)
Để đưa rác lớn (đồ cũ, tủ, giường…) cần phải đặt lịch hẹn trước.
PHẦN 2: TỪ VỰNG CÔNG CỤ, DỤNG CỤ DỌN DẸP (LEVEL N4 – N3)
Việc biết tên gọi chính xác các dụng cụ giúp bạn mua sắm tại Drugstore (Matsukiyo, Welcia), Home Center (Komeri, Cainz) hoặc 100-yen Shop (Daiso, Seria) năm 2026 dễ dàng hơn rất nhiều.
1. Các loại chổi & Cày xới
| Kanji | Hiragana | Romaji | Ý nghĩa | Ghi chú 2026 |
|---|---|---|---|---|
| 箒 | ほうき | Hōki | Chổi (chổi tre, chổi nhựa) | Từ chung |
| ちりとり | チリトリ | Chiritori | Cày xới, xẻng rác | Thường đi kèm hōki |
| ほうきセット | ほうきセット | Hōki setto | Bộ chổi cày xới | Bán kèm nhau ở 100-yen shop |
2. Các loại khăn, miếng bọt biển, bông lau

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Ứng Dụng Dịch Tiếng Nhật Sang Tiếng Việt Bằng Hình Ảnh Tốt Nhất Năm 2026: Review Chi Tiết, So Sánh Tính Năng & Hướng Dẫn Chọn Lựa
| Kanji | Hiragana | Romaji | Ý nghĩa | Phân biệt |
|---|---|---|---|---|
| 雑巾 | ぞうきん | Zōkin | Khăn lau sàn, khăn lau bẩn | Vải dày, hút nước tốt, dùng cho việc nặng |
| 布巾 / ふきん | ふきん | Fukin | Khăn lau bát, khăn lau bàn | Vải mỏng, khô nhanh, dùng cho bếp/ăn uống |
| タオル | タオル | Taoru | Khăn tắm, khăn mặt | Dùng chung |
| スポンジ | スポンジ | Suponji | Miếng bọt biển (rửa bát, lau bồn) | Có loại có mặt khử trơn (スクラバー – sukurabā) |
| メラミンスポンジ | メラミンスポンジ | Meramin suponji | Bông tẩy melamine (Magic Eraser) | Hit năm 2026: Lau vết bẩn cứng đầu (vết bút, vết giày trên tường) chỉ cần nước, không cần hóa chất. Thương hiệu nổi tiếng: 激落ちくん (Geki Ochikun). |
3. Máy hút bụi & Lau sàn hiện đại
| Kanji | Hiragana | Romaji | Ý nghĩa | Xu hướng 2026 |
|---|---|---|---|---|
| 掃除機 | そうじき | Sōjiki | Máy hút bụi (cổ điển, có dây) | Vẫn phổ biến, lực hút mạnh |
| コードレス掃除機 | コードレスそうじき | Kōdoresu sōjiki | Máy hút bụi không dây (stick type) | Chủ lực 2026: Nhẹ, gọn, pin trâu (Dyson, Makita, Hitachi, Iris Ohyama). |
| ロボット掃除機 | ロボットそうじき | Robotto sōjiki | Robot hút bụi / Lau sàn | Tích hợp AI, tránh chướng ngại vật, tự đổ rác, lau sàn ướt/khô. Thương hiệu hot: Roomba (iRobot), Roborock, Ecovacs, Anker (Eufy), SwitchBot. |
| フローリングワイパー | フローリングワイパー | Furōringu waipā | Cây lau sàn gỗ (Quickle Wiper) | Thương hiệu đại diện: クイックルワイパー (Quickle Wiper). Dùng khăn giấy dùng một lần (シート – shīto). |
4. Các loại chất tẩy rửa (洗剤 – せんざい – Senzai) – Quan trọng năm 2026: Xu hướng Eco & Khử khuẩn
Người Nhật rất kỹ tính trong việc chọn chất tẩy cho đúng vật liệu và mục đích.
| Tên gọi | Hiragana/Romaji | Công dụng chính | Lưu ý an toàn (2026) |
|---|---|---|---|
| 中性洗剤 | ちゅうせいせんざい (Chūsei senzai) | Chất tẩy trung tính (pH ~7) | An toàn nhất. Dùng cho bát đĩa, sàn gỗ, da, vải, tay nhạy cảm. Thương hiệu: ジョイ (Joy), キュキュット (Kyukyutto), チャーミー (Charmy). |
| アルカリ性洗剤 | アルカリせいせんざい (Arukari sei senzai) | Chất tẩy kiềm. Tẩy mỡ, đạm, vết bẩn bếp, khói thuốc. | Gây khô da, ăn mòn nhôm. Bắt buộc đeo găng tay. Thương hiệu: マジックリン (Magic Lin), キッチンハイター (Kitchen Hi-ter – loại bột/nước). |
| 酸性洗剤 | さんせいせんざい (Sansei senzai) | Chất tẩy axit. Tẩy vết nước cứng (水垢 – mizuaka), rỉ sét, xà phòng bẩn trong nhà tắm, nhà vệ sinh. | Rất nguy hiểm nếu trộn với clo (khi gas). Thương hiệu: サンポール (Sanpol), モクメイト (Moku Meito). |
| 塩素系漂白剤 | えんそけいひょうはくざい (Ensokei hyōhaku zai) | Chất tẩy trắng/base Clo. Khử trùng, tẩy nấm mốc, trắng áo, vệ sinh bồn cầu. | CẤM TUYỆT ĐỐI trộn với Acid (Sanpol…). Gây ngạt, hỏng vải màu. Thương hiệu: ハイター (Hi-ter), キッチンブリーチ (Kitchen Bleach). |
| 酸素系漂白剤 | さんそけいひょうはくざい (Sansokei hyōhaku zai) | Chất tẩy trắng base Oxy. An toàn cho vải màu, khử mùi, khử khuẩn bát đĩa, máy giặt. | An toàn hơn Clo. Dạng bột (Over) hay lỏng (Wide Hi-ter). Xu hướng 2026: Ưu tiên dùng loại này cho gia đình có trẻ nhỏ/người già. |
| クエン酸 | クエンさん (Kuensan) | Axit Citric (Chanh công nghiệp). Tẩy vết nước cứng, khử mùi ammonia (nhà vệ sinh), làm sạch ấm đun nước. | Tự nhiên, an toàn, rẻ. Mua dạng bột pha nước dùng. |
| 重曹 | ジュウソウ (Jūsō) | Natri Bicarbonate (Baking Soda). Tẩy mỡ, khử mùi tủ lạnh, giặt quần áo, tẩy răng (loại ăn). | Kết hợp với giấm/axit citric tạo phản ứng bọt tẩy ống thoát nước. |
5. Dụng cụ chuyên biệt khác
- ブラシ (Burashi) / たわし (Tawashi): Chổi chải (chổi lông cứng), tawashi (chổi sợi dây/nhựa tẩy nồi, chảo).
- スクレーパー (Sukurēpā): Cạo keo, cạo vết sơn, cạo vết bẩn cứng trên kính/bếp gas (Induction/IH).
- ゴム手袋 (Gomu tebukuro): Găng tay cao su (có lót vải cotton bên trong cho thoáng).
- マスク (Masuku): Khẩu trang (bảo vệ hít phải bụi, nấm mốc, mùi hóa chất).
- ゴーグル (Gōguru): Kính bảo hộ (khi dùng chất tẩy mạnh, khoan tường…).
PHẦN 3: TỪ VỰNG THEO KHU VỰC / NGÔN NGỮ CHUYÊN NGÀNH (LEVEL N3 – N2)
1. Nhà bếp (キッチン / 台所 – Daidokoro)
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Cụm từ đi kèm |
|---|---|---|---|
| コンロ / ガス台 | コンロ / ガスだい | Bếp gas / Bếp từ (IH) | 五徳 (ごとく – Gotoku): Chân nồi (tháo ra rửa). 受け皿 (うけさら – Ukesara): Khay hứng dầu/mỡ. |
| レンジフード / 換気扇 | レンジフード / かんきせん | Máy hút mùi / Quạt hút | フィルター (Firutā): Lọc dầu (thường làm nhôm/vải không dệt, dùng 1 lần hoặc rửa). シロッコファン (Shirokko fan): Quạt ly tâm (bên trong, rất bám dầu). |
| シンク / 流し台 | シンク / ながしだi | Bồn rửa bát | 排水口 (はいすいぐち – Haiguichi): Lỗ thoát nước (có rổ lọc rác). 生ゴミ (なまごみ – Namagomi): Rác hữu cơ (cùi rau, củi quả). |
| 食洗機 | しょっきき | Máy rửa bát | Rất phổ biến năm 2026 (Panasonic, Rinnai). Cần 専用洗剤 (せんようせんざい – Sen’yō senzai): Chất tẩy chuyên dụng máy rửa bát (không dùng chất tẩy tay). |
| 冷蔵庫 | れいぞうこ | Tủ lạnh | 霜取り (しもとり – Shimotori): Rà băng (tủ cũ). パッキン (Pakkin): Cáo cửa (dễ nấm mốc, lau rượu/citric). |
2. Nhà tắm / Nhà vệ sinh (浴室・トイレ – Yokushitsu / Toire)
Lưu ý: Ở Nhật, Nhà tắm (Ofuro) và Nhà vệ sinh (Toire) thường tách biệt hoàn toàn.
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Vấn đề thường gặp & Cách xử lý 2026 |
|---|---|---|---|
| 浴槽 | よくそう | Bồn tắm | 湯垢 (ゆあか – Yuaka): Vết xà phòng/bụi bẩn bám bồn. Dùng Trung tính hoặc Melamine sponge. |
| 鏡 | かがみ | Gương | 水垢 (みずあか – Mizuaka): Vết nước cứng (trắng xóa). Dùng Axit (Sanpol) hoặc Citric acid (Kuensan) giấy thấm đắp 30p -> Cạo (Sukurēpā) -> Lau. |
| 排水溝 | はいすいこう | Rổ thoát nước nhà tắm | 髪の毛 (かみのけ – Kaminoke): Tóc rụng. ヌメリ (Numeri): Nhầy lết (nấm/bào mòn). Mẹo: Dùng Jūsō + Cuka/Kuensan tạo bọt tẩy sạch ống dẫn. |
| カビ / 黒カビ | カビ / クロカビ | Nấm mốc / Nấm mốc đen | Killer item 2026: カビキラー (Kabi Kirā – Kabikiller). Xịt -> Để 15-30p -> Xà nước. Đeo găng, khẩu trang, mở cửa sổ. |
| 便器 | べんき | Bồn cầu | 尿石 (にょうせき – Nyōseki): Đá tiểu (vết vàng cứng). Dùng Sanpol (Axit) hoặc Toilet Look (トイレルック). |
| ウォシュレット / 温水洗浄便座 | ウォシュレット / おんすいせんじょうべんざ | Bידה (Vệ sinh bằng nước nóng) | Thương hiệu TOTO chiếm thị phần lớn. Cần vệ sinh ノズル (Nozuru – Vòi phun) và 脱臭フィルター (だっしゅうフィルター – Dasshū firutā – Lọc khử mùi) định kỳ. |
3. Phòng ở / Phòng ngủ / Sàn nhà (居間・寝室・フローリング)
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Lưu ý vệ sinh 2026 |
|---|---|---|---|
| フローリング | フローリング | Sàn gỗ ép / Sàn laminate | CẤM dùng nước nhiều. Chỉ lau ướt nhẹ (Quickle Wiper) hoặc hút bụi. Nước thấm khe -> Sàn phồng, nứt. |
| 畳 | たたみ | Tatami (Chiếu tatami) | Không lau nước, không hút bụi mạnh (hư sợi). Chỉ hút bụi theo vân gió, lau khô hoặc lau ướt cực nhẹ pha dầu gội đầu chuyên dụng tatami. |
| 絨毯 / カーペット | じゅうたん / カーペット | Thảm / Carpet | コロコロ (Korokoro): Cuộn dính lông tóc, bụi (Lint roller). 掃除機 (Sōjiki): Hút chậm, lực mạnh. |
| エアコン / クーラー | エアコン / クーラー | Điều hòa | フィルター (Firutā): Lọc bụi (tháo rửa hàng tháng). 熱交換器 (ねつこうかんき – Netsu kōkan ki): Tản nhiệt (bên trong, cần chuyên viên hoặc spray tự làm sạch エアコン洗浄スプレー). |
| 窓 / サッシ | まど / サッシ | Cửa sổ / Khung nhôm (Sash) | レール (Rēru): Rãnh cửa trượt (bám bùn, tóc, côn trùng). Dùng chổi lông mềm -> Hút bụi -> Lau ướt -> Băng dính lấy tóc còn sót. Kính: Lau báo giấy / Microfiber + Cuka/Kuensan pha loãng. |
PHẦN 4: VĂN HÓA & QUY TRÌNH PHÂN LOẠI RÁC THẢI (ごみ分別 – Gomi Bunbetsu) – CẬP NHẬT 2026
Đây là “bài thi đua” khó nhất với người mới đến Nhật. Mỗi 市区町村 (Shikuchōson – Tỉnh/Quận/Huyện/Xã) có quy định khác nhau. Năm 2026, xu hướng chặt chẽ hơn nữa về tái chế nhựa và rác thực phẩm.
4 Nhóm Rác Cơ Bản (Có thể tên gọi khác tùy địa phương):

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Nhật Bản Chuẩn Nhất Năm 2026
- 燃やせるゴミ (もやせるごみ – Moyaseru gomi) / 可燃ごみ (かねんごみ – Kanen gomi): Rác cháy / Rác hữu cơ.
- Rác bếp, giấy vệ sinh, bã chè, cỏ lá, quần áo cũ, nhựa bẩn (không rửa sạch), bao bì bẩn, tã, khăn giấy.
- Tần suất: Thường 2-3 lần/tuần.
- 燃やせないゴミ (もやせないごみ – Moyasenai gomi) / 不燃ごみ (ふねんごみ – Funen gomi): Rác không cháy.
- Gốm, sứ, kính, kim loại nhỏ, đèn bóng (LED/đèn huỳnh quang), pin khô (cách điện 2 đầu), đũa nhựa, cối xay, nồi chảo (nếu nhỏ), túi nilon bẩn.
- Tần suất: 1-2 lần/tháng.
- 資源ごみ (しげんごみ – Shigen gomi) / リサイクルごみ: Rác tái chế (Phân loại chi tiết).
- 缶 (カン – Kan): Lon nhôm, lon thép (rửa sạch, nẹp dẹp).
- ビン (Bin): Chai thủy tinh (rửa sạch, tách nắp, phân loại màu: Trong, Nâu, Xanh/Đen).
- ペットボトル (Petto botoru): Chai PET (nước, trà, soda). Quy tắc 2026: Rửa sạch -> Nẹp dẹp -> Tách nắp (nhựa) -> Tách nhãn (nhựa) -> Đổ vào túi riêng.
- プラスチック容器包装 (プラマーク – Pura māku): Bao bì nhựa có dấu プラ (Pura). Khăn ướt, túi bánh, khay đựng trứng, hộp xà phòng, chai dầu gội (rửa sạch). Quan trọng: Phải sạch, khô. Bẩn -> Đổ rác cháy.
- 紙 (かみ – Kami): Báo, tạp chí, đai (段ボール – Danbōru), hộp giấy (紙箱 – Kamibako), gói sữa/น้ำ quả (rửa, phẳng phơi khô). Thường gói gom theo nhóm.
- 粗大ゴミ (そだいごみ – Sodai gomi): Rác lớn (Đồ cũ).
- Định nghĩa: Một cạnh > 30cm hoặc 50cm (tùy địa phương). Tủ, giường, xe đạp, máy lạnh, tivi, sofa…
- Quy trình 2026 (Online hóa mạnh):
- Tra web “Tên thành phố 粗大ゴミ インターネット受付”.
- Đăng ký ngày lấy, nhập danh sách đồ.
- Mua 粗大ゴミ処理券 (そだいごみしょりけん – Sodai gomi shoriken) – Tem vé rác lớn tại Konbini (7-11, FamilyMart, Lawson). Giá từ 200-3000 yên/món.
- Dán tem lên đồ, để tại nơi quy định (thường trước cửa nhà/kho rác chung cư) trước 8:00 sáng ngày hẹn.
Các loại rác đặc biệt cần lưu ý năm 2026:
- スプレー缶 / カセットボンベ (Supurē kan / Kasetto bonbe): Xịt keo, nồi gas di động. BẮT BUỘC dùng hết gas, đục lỗ (có dụng cụ đục lỗ an toàn) -> Đổ rác kim loại/không cháy. Không đục lỗ -> Nguy cơ nổ xe rác.
- 電池 (でんち – Denchi): Pin c纽 (Alkaline), Pin nút (Button), Pin sạc (Ni-MH, Li-ion). Thu hồi tại hộp thu hồi ở siêu thị, cửa hàng điện máy, công dân. Không bỏ rác thường.
- 蛍光灯 / 電球 (けいこうとう / でんきゅу): Đèn huỳnh quang, đèn bóng. Để hộp gốc hoặc bọc giấy báo ghi “危険 (Kiken – Nguy hiểm)” -> Rác không cháy / Đồ gốm sứ.
- 使用済み注射針 (しようずみちゅうしゃはり): Kim tiêm đã dùng (người tự tiêm insulin tại nhà). BẮT BUỘC mang về bệnh viện/nhà thuốc thu hồi. Tuyệt đối không bỏ rác thường.
PHẦN 5: MẪU CÂU GIAO TIẾP THỰC TẾ (OUTPUT PRACTICE) – DÙNG NGAY NĂM 2026
Tình huống 1: Yêu cầu/Nhờ giúp đỡ dọn dẹp (Share house, gia đình, chỗ ở công ty)
- 「ちょっと手伝ってくれませんか?掃除機をかけてほしいんです。」
(Chotto tetsudatte kuremasen ka? Sōjiki o kakete hoshii n desu.)
Bạn có thể giúp mình chút không? Mình muốn nhờ hút bụi. - 「今週の当番は誰ですか?ゴミ出し、お願いします。」
(Konshū no tōban wa dare desu ka? Gomi dashi, onegai shimasu.)
Tuần này ai trực? Nhờ đưa rác nhé. - 「使った食器はすぐ洗って、水切りかごに置いておいてください。」
(Tsukatta shokki wa sugu aratte, mizukiri kago ni oite oite kudasai.)
Đồ ăn dùng xong hãy rửa ngay và để trong rổ ráo nước nhé. - 「トイレ掃除、今週は僕がやりますから、来週はお願いします。」
(Toire sōji, konshū wa boku ga yarimasu kara, raishū wa onegai shimasu.)
Dọn nhà vệ sinh tuần này mình làm, tuần sau nhờ bạn nhé.
Tình huống 2: Hỏi cách dùng dụng cụ / chất tẩy (Tại cửa hàng / Hỏi bạn / Tìm YouTube)
- 「この洗剤、フローリングに使っても大丈夫ですか?」
(Kono senzai, furōringu ni tsukatte mo daijōbu desu ka?)
Chất tẩy này dùng cho sàn gỗ có được không? - 「カビキラーは換気しながら使わないと危険ですよ。」
(Kabi kirā wa kanki shinagara tsukawanai to kiken desu yo.)
Dùng Kabikiller phải mở cửa sổ thông gió mới an toàn đấy. - 「メラミンスポンジで擦ると、傷がつくことがありますよ。」
(Meramin suponji de suru to, kizu ga tsuku koto ga arimasu yo.)
Chà bằng bông melamine có thể làm xước bề mặt đấy. (Lưu ý: Không dùng cho sơn xe, màn hình, gương có mạ, bồn tắm acrylic). - 「重曹とクエン酸を混ぜると発泡して、排水口の掃除にいいですよ。」
(Jūsō to kuensan o mazeru to happō shite, haiguichi no sōji ni ii desu yo.)
Trộn Jūsō và Axit citric sẽ bọt lên, tốt cho việc dọn rổ thoát nước.
Tình huống 3: Báo sự cố / Khiếu nại (Chủ trọ, Quản lý chung cư, Công ty bảo trì)
- 「排水溝が詰まって、水が流れません。業者を呼んでください。」
(Haiguichi ga tsumatte, mizu ga nagaremasen. Gyōsha o yonde kudasai.)
Rổ thoát nước bị tắc, nước không chảy. Gọi thợ sửa giúp với. - 「エアコンからカビ臭い匂いがします。クリーニングを依頼したいです。」
(Eakon kara kabi kusai nioi ga shimasu. Kurīningu o irai shitai desu.)
Điều hòa có mùi nấm mốc. Muốn thuê vệ sinh chuyên nghiệp (bóc máy rửa). - 「共用部のゴミ置き場が汚すぎます。ルールを徹底してほしいです。」
(Kyōyōbu no gomi okiba ga kitanasugimasu. Rūru o tettei shite hoshii desu.)
Khu vực rác chung quá bẩn. Mong quản lý thi hành quy định nghiêm ngặt.
Tình huống 4: Mua sắm tại Drugstore / Home Center (Năm 2026)
- 「トイレの尿石落とし、おすすめはどれですか?」
(Toire no nyōseki otoshi, osusume wa dore desu ka?)
Thuốc tẩy đá tiểu nhà vệ sinh, loại nào tốt nhất? - 「ペットボトル用の洗剤、泡タイプでありますか?」
(Petto botoru yō no senzai, awa taipu de arimasu ka?)
Có chất tẩy chuyên cho chai PET loại bọt (phun trực tiếp) không? (Rất tiện năm 2026). - 「ロボット掃除機、安くて性能いいのはどれ?」
(Robotto sōjiki, yasukute seinō ii no wa dore?)
Robot hút bụi rẻ mà hiệu năng tốt là model nào? (Staff thường tư vấn Anker Eufy / SwitchBot / Iris Ohyama cho tầm trung, Roomba / Roborock cho cao cấp).
PHẦN 6: CẤU TRÚC NGỮ PHÁP NÂNG CAO THƯỜNG GẶP (N3 – N2)
1. ~ておく (Te-oku) – Làm trước / Làm sẵn sàng
Dùng rất nhiều trong dọn dẹp: “Làm xong để đó cho xong việc”.
掃除機をかけておきます。 (Sōjiki o kakete okimasu.) -> Tôi hút bụi trước (để sau không phải lo).
ゴミを出しておいてください。 (Gomi o dashite oite kudasai.) -> Hãy đưa rác ra trước (trước khi đi làm/đi ngủ).

Có thể bạn quan tâm: Top 10 Công Cụ Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Nhật Online Chuẩn Nhất Năm 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
2. ~てしまう (Te-shimau) – Làm xong / Làm mất (thường mang nuối tiếc hoặc hoàn thành trọn vẹn)
- 部屋を片付けてしまいました。 (Heya o katazukete shimaimashita.) -> Tôi đã dọn xong phòng rồi (hoàn tất).
- 大事な書類を捨ててしまいました! (Daiji na shorui o sutete shimaimashita!) -> Tôi đã vứt nhầm tài liệu quan trọng! (Nuối tiếc).
3. 易い (やすい – Yasui) / にくい (Nikui) – Dễ / Khó làm
- このフライパンは汚れが落ちやすいです。 (Kono furaipan wa yogore ga ochiyasui desu.) -> Chảo này bẩn rơi dễ (dễ rửa).
- この隙間は掃除しにくいですね。 (Kono sukima wa sōji shinikui desu ne.) -> Khoảng khe này khó dọn quá.
4. まま (Mama) – Giữ nguyên trạng thái
- 濡れたまま放置しないでください。 (Nureta mama hōchi shinaide kudasai.) -> Đừng để ướt như vậy (hãy lau khô).
- 靴を履いたまま部屋に入らないでください。 (Kutsu o haita mama heya ni hairanaide kudasai.) -> Đừng mang giày vào phòng.
PHẦN 7: KẾT NỐI VỚI CÔNG NGHỆ NĂM 2026 – SMART CLEANING
Năm 2026, “Dọn vệ sinh” không còn chỉ là lao động thể lực thuần túy. Việc kết hợp tiếng Nhật với công nghệ giúp bạn “hack” thời gian.
1. Từ vựng Smart Home (スマートホーム – Sumāto hōmu)
- スマートスピーカー (Sumāto supīkā): Loa thông minh (Google Nest, Amazon Echo, Apple HomePod, LINE Clova – phổ biến Nhật).
- 音声操作 (おんせいそうさ – Onsei sōsa): Điều khiển bằng giọng nói.
- 連携 (れんけい – Renkei): Kết nối (Link thiết bị).
Câu nói với Robot/Loa thông minh (Wake word: OK Google / Alexa / Hey Siri / Clova):
「OK Google、ルンバをスタートして。」 (OK Google, Runba o sutāto shite.) -> OK Google, bắt đầu Roomba.
「アレクサ、掃除機を充電ステーションに戻して。」 (Alexa, sōjiki o jūden sutēshon ni modoshite.) -> Alexa, cho máy hút bụi về trạm sạc.
「クローバ、リビングの掃除を予約して、夜10時。」 (Clova, ribingu no sōji o yoyaku shite, yoru jū-ji.) -> Clova, đặt lịch dọn phòng khách lúc 22h.
2. App quản lý rác (ごみアプリ – Gomi Apuri) – Bắt buộc cài năm 2026
Hầu hết thành phố lớn (Tokyo, Osaka, Nagoya, Fukuoka, Sapporo…) đều có App chính thức.
Tìm từ khóa: Tên thành phố ゴミアプリ (Ví dụ: 横浜市 ゴミアプリ, 名古屋市 ゴミアプリ).
Chức năng:
カレンダー (Karendā): Lịch đưa rác theo địa chỉ nhà bạn.
分別辞典 (ぶんべつじてん – Bunbetsu jiten): Tra cứu “Đồ này bỏ rác gì?” (Nhập tên đồ -> Ra ngay loại rác & cách xử lý).
通知 (つうち – Tsūchi): Nhắc nhở trước 7h sáng: “Hôm nay là ngày rác nhựa (Pla)”.
粗大ゴミ申込 (そだいごみもうしこみ – Sodai gomi mōshikomi): Đăng ký rác lớn online, thanh toán thẻ/tiền mặt tại konbini.

3. Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp (ハウスクリーニング – Hausu kurīningu)
Nếu bận rộn, năm 2026 rất dễ đặt dịch vụ qua App/Web:
くらしのマーケット (Kurashi no Māketto): Nền tảng so sánh giá, review, đặt lịch vệ sinh máy lạnh, bếp, nhà tắm, sàn nhà… Rất uy tín.
ベアーズ (Beāzu) / ダスキン (Dasukin) / おそうじ本舗 (Osōji Honpo): Các hãng lớn, có bảo hiểm, nhân viên đào tạo.
Từ khóa tìm kiếm: エアコンクリーニング 費用 (Chi phí vệ sinh máy lạnh – trung bình 10.000 – 15.000 yên/máy), 浴室クリーニング (Vệ sinh nhà tắm), レンジフード分解洗浄 (Tháo máy hút mùi rửa sâu).
PHẦN 8: ÔN TẬP & KIỂM TRA TỰ GIÁC (QUIZ)
Hãy thử dịch sang tiếng Nhật (có thể dùng từ vựng đã học):
- “Tôi phải phân loại rác nhựa (có dấu Pla) và rác cháy đúng quy định.”
- “Vết nấm mốc đen ở góc nhà tắm rất khó lấy, tôi sẽ mua Kabikiller.”
- “Roomba đang hút bụi, đừng cản đường nó.”
- “Sàn gỗ này không được lau bằng nước nhiều, hãy dùng Quickle Wiper.”
- “Tuần sau là ngày rác lớn, tôi đã đặt lịch online và mua tem vé ở 7-11 rồi.”
Đáp án gợi ý:
1. プラマークのプラスチックと燃やせるゴミを、ルール通りに分別しなければなりません。
2. 浴室の隅の黒カビが落ちにくいので、カビキラーを買います。
3. ルンバが掃除中だから、邪魔しないでください。
4. このフローリングは水拭き厳禁だから、クイックルワイパーで拭いてください。
5. 来週は粗大ゴミの日なので、ネットで予約して、コンビニで処理券を買っておきました。
PHẦN 9: MẸO HỌC TỪ VỰNG HIỆU QUẢ CHO NGƯỜI VIỆT (2026 EDITION)
- Học theo “Bộ” (Set): Đừng học lẻ từ “Chổi” (Hōki). Hãy học bộ: Hōki + Chiritori + Gomi bukuro (Túi rác) + Gomi dasu (Đưa rác). Não bộ nhớ theo ngữ cảnh.
- Dán nhãn (Label) thực tế: Mua máy dán nhãn (Label maker – テプラ – Tepura hoặc viết tay) dán tiếng Nhật lên chai chất tẩy, rổ rác, nút bấm máy giặt, điều hòa, máy hút bụi. Mỗi ngày nhìn là nhớ.
- Xem YouTube “Kaji” (家事 – Kaji – Việc nhà) của người Nhật: Tìm từ khóa: 「掃除 ルーティン」 (Sōji rūchin – Quy trình dọn dẹp), 「時短 掃除」 (Jitan sōji – Dọn dẹp nhanh), 「ズボラ 掃除」 (Zubora sōji – Dọn dẹp cho người lười). Học vừa từ vựng, vừa mẹo hay, vừa nghe tiếng Nhật tự nhiên.
- Sử dụng Anki / Quizlet: Tạo bộ thẻ (Deck) riêng: Cleaning Verbs, Cleaning Tools, Detergents, Gomi Bunbetsu. Học theo thuật toán Spaced Repetition (Lặp lại theo khoảng cách).
- Thực hành “Self-talk” (Tự nói): Khi đang dọn nhà, hãy tự述 (monologue) bằng tiếng Nhật: “Ima, zōkin de yuka o fuite imasu. Koko wa yogorete imasu kara, chūsei senzai o tsukaimasu…” (Giờ tôi đang lau sàn bằng khăn. Chỗ này bẩn nên dùng chất tẩy trung tính…).
KẾT LUẬN
Nắm vững từ vựng tiếng Nhật về dọn vệ sinh không chỉ giúp bạn “sống sót” trong môi trường sống/khoa học/lao động tại Nhật Bản năm 2026, mà còn là chìa khóa để hiểu sâu hơn về văn hóa Nhật Bản: Kiện toàn (健全 – Kenzen – Lành mạnh), Kỷ luật (規律 – Kiritsu), và Sự quan tâm đến người khác (気遣い – Kizukai). Một không gian sạch sẽ, phân loại rác đúng quy tắc là biểu hiện rõ nét nhất của sự tôn trọng cộng đồng.
Hãy bắt đầu từ hôm nay: Dán nhãn 5 chai chất tẩy trong nhà, cài App phân loại rác của thành phố mình đang ở, và học thuộc 10 động từ ở Phần 1. Sự tiến bộ sẽ đến rất nhanh.
「継続は力なり」.
(Keizoku wa chikara nari – Kiên trì chính là sức mạnh).
Chúc bạn học tập hiệu quả và có một không gian sống ピカピカ (Pikapika – Lóng lánh, sạch bong) vào năm 2026!
