Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những kiến thức nền tảng quan trọng nhất mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm vững là cách đếm tháng. Khác với tiếng Việt chỉ cần nói “tháng 1, tháng 2…”, tiếng Nhật có hệ thống đọc đặc biệt, đi kèm với các bộ đếm (josuushi) và quy tắc âm vận (onbin) khiến nhiều người mới học cảm thấy “đau đầu”. Đến năm 2026, với xu hướng học tiếng Nhật trực tuyến và tự học ngày càng phổ biến, việc nắm rõ các quy tắc này từ đầu sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm cơ bản và xây dựng nền tảng vững chắc cho trình độ N5 – N4 cũng như giao tiếp hàng ngày.
Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức về cách đếm tháng trong tiếng Nhật mới nhất, từ cách đọc cơ bản, quy tắc biến âm, cách hỏi – trả lời, đến các lỗi thường gặp và mẹo nhớ lâu. Đặc biệt, nội dung được cập nhật phù hợp với bối cảnh học tập năm 2026.
1. Cấu Trúc Cơ Bản: “Số + Gatsu (がつ/月)”
Trong tiếng Nhật, từ “tháng” là 月 (Gatsu / Getsu). Tuy nhiên, khi dùng để chỉ tên các tháng trong năm (tháng 1, tháng 2…), chúng ta luôn dùng đọc “Gatsu” (がつ) và đặt sau chữ số.
Công thức: Chữ số Hán – Việt + がつ (Gatsu)
Lưu ý quan trọng năm 2026: Nhiều tài liệu cũ hoặc app học tập chưa cập nhật có thể ghi đọc là “Kagetsu” hoặc “Getsu” cho tên tháng. Đây là SAI. “Getsu” (げつ) thường dùng trong từ ghép như “Getsuyoubi” (Thứ 2), “Gesshuku” (Thuê trọ theo tháng), “Ichigetsukan” (Khoảng 1 tháng). Còn “Kagetsu” (かげつ) là bộ đếm khoảng thời gian (duration). Chi tiết sẽ được phân tích ở phần dưới.
2. Bảng Đọc 12 Tháng Trong Năm (Chuẩn Năm 2026)
Đây là phần quan trọng nhất, cần học thuộc lòng. Hãy chú ý đến hàng đỏ – những tháng có đọc bất quy tắc (đặc biệt).
| Tháng | Kanji | Hiragana | Romaji | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 一月 | いちがつ | Ichigatsu | Đọc thường. |
| 2 | 二月 | にがつ | Nigatsu | Đọc thường. |
| 3 | 三月 | さんがつ | Sangatsu | Đọc thường. |
| 4 | 四月 | しがつ | Shigatsu | ⚠ BẤT QUY TẮC: Không đọc “Yongatsu” hay “Shigatsu” (với ‘shi’ ngắn). Phải đọc Shi-gatsu (shi kéo dài). |
| 5 | 五月 | ごがつ | Gogatsu | ⚠ BẤT QUY TẮC: Không đọc “Itsugatsu”. Số 5 (Go) + Gatsu = Go-gatsu (nguyên âm ‘o’ kéo dài). |
| 6 | 六月 | ろくがつ | Rokugatsu | ⚠ QUY TẮC SOKUON (促音): Số 6 (Roku) bỏ ‘u’ -> Rok-kagatsu (viết small tsu: ろっかがつ? -> SAI. Viết: ろくがつ, Đọc: Rok-kagatsu). Xem phần 3. |
| 7 | 七月 | しちがつ | Shichigatsu | ⚠ QUY TẮC SOKUON: Số 7 (Shichi) bỏ ‘i’ -> Shik-kagatsu (viết: しちがつ, Đọc: Shik-kagatsu). Lưu ý: Có thể đọc “Nanagatsu” nhưng rất hiếm, gần như chỉ dùng “Shichigatsu” cho tên tháng. |
| 8 | 八月 | はちがつ | Hachigatsu | ⚠ QUY TẮC SOKUON: Số 8 (Hachi) bỏ ‘i’ -> Hak-kagatsu (viết: はちがつ, Đọc: Hak-kagatsu). |
| 9 | 九月 | くがつ | Kugatsu | ⚠ BẤT QUY TẮC: Không đọc “Kyugatsu” hay “Kugatsu” (ku ngắn). Phải đọc Ku-gatsu (ku kéo dài). Số 9 ở đây đọc là “Ku”. |
| 10 | 十月 | じゅうがつ | Juugatsu | Đọc thường (Juu + gatsu). |
| 11 | 十一月 | じゅういちがつ | Juuichigatsu | 10 + 1. |
| 12 | 十二月 | じゅうにがつ | Juunigatsu | 10 + 2. |
3. “Trái Tim” Của Vấn Đề: Quy Tắc Biến Âm (Onbin) – Sokuon (促音)

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Các Câu Hỏi Tiếng Nhật N5 Mới Nhất 2026 – Đề Thi, Mẫu Câu Và Hướng Dẫn Ôn Tập Chi Tiết
Đây là điểm khiến 90% người học mới bị sai phát âm. Khi số kết thúc bằng âm k, t, ch, s (trong bảng gojuon: かきくけこ, たちつてと, たちつてと, さしすせそ) gặp đầu từ Gatsu (がつ – dòng Ga), sẽ xảy ra hiện tượng hòa thanh (Renjou) và tự phụ âm (Sokuon).
Nguyên lý: Phụ âm cuối của số + Ga (k/g) -> Trở thành Small Tsu (っ/ツ) + Ka (か).
Phân tích chi tiết 3 tháng “ma”: 6, 7, 8
| Tháng | Kanji | Viết Hiragana | Cơ chế biến âm | Phát âm thực tế (IPA approx) | Cách gõ IME/Điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 六月 | ろくがつ | Roku (ろく) + Gatsu -> Ro + k + ka + tsu | rokɯ̥ɡatsɯ̥ -> Nghe như “Rok-kagatsu” | Gõ: rokugatsu hoặc rokka gatsu (nhưng chuẩn viết kanji là 六月) |
| 7 | 七月 | しちがつ | Shichi (しち) + Gatsu -> Shi + ch (-> k) + ka + tsu | ɕitɕiɡatsɯ̥ -> Nghe như “Shik-kagatsu” | Gõ: shichigatsu |
| 8 | 八月 | はちがつ | Hachi (はち) + Gatsu -> Ha + ch (-> k) + ka + tsu | hatiɡatsɯ̥ -> Nghe như “Hak-kagatsu” | Gõ: hachigatsu |
Mẹo nhớ siêu tốc cho năm 2026: Hãy nhớ câu: “Roku, Shichi, Hachi -> Gặp Gatsu thì biến thành Small Tsu (っ) + Ka”.
6月 -> ろっかがつ (Rok-kagatsu)
7月 -> そっかがつ (Shik-kagatsu) <– Nhớ: Shichi -> Shik
8月 -> はっかがつ (Hak-kagatsu) <– Nhớ: Hachi -> Hak
Cảnh báo lỗi viết (Rất hay gặp ở bài tập tự động chấm điểm năm 2026):
❌ Sai: ろくがつ (roku-gatsu – đọc tách rời), ろっがつ (rok-gatsu – thiếu ‘ka’), ろっかつ (rok-katsu – sai kana).
✅ Đúng: ろくがつ (Viết Kanji: 六月 / Viết Hiragana đầy đủ: ろくがつ – Nhưng phát âm phải là Rok-kagatsu).
Lưu ý: Khi gõ tiếng Nhật trên máy tính/điện thoại, bạn gõ rokugatsu -> chuyển Kanji -> 六月. Máy sẽ tự hiểu. Tuy nhiên, khi viết tay Hiragana hoặc làm bài nghe/đọc, bạn bắt buộc phải nhận ra âm Small Tsu + Ka.
4. Phân Biệt Rõ Ràng: Gatsu (がつ) vs Getsu (げつ) vs Kagetsu (かげつ)
Đây là “cái bẫy” cổ điển nhưng đến năm 2026 vẫn khiến nhiều người nhầm lẫn. Hãy ghi nhớ ba khái niệm hoàn toàn khác nhau này:
A. Gatsu (がつ / 月) – Tên tháng (Ordinal Number)
- Dùng để đếm thứ tự tháng trong năm.
- Ví dụ: 1月, 2月… 12月.
- Câu ví dụ: 今月は六月です。 (Tháng này là tháng 6).
B. Getsu (げつ / 月) – Thành phần từ ghép (Compound) / Thứ trong tuần

Có thể bạn quan tâm: Việc Làm Tiếng Nhật Tại Hồ Chí Minh Năm 2026: Xu Hướng, Mức Lương Mới Nhất Và Cơ Hội Nghề Nghiệp Hot
- Dùng trong từ ghép 2 chữ Hán (Jukugo) hoặc chỉ ngày trong tuần.
- Ngày trong tuần: 月曜日.
- Từ ghép phổ biến:
- 毎月 – Mỗi tháng.
- 来月 – Tháng sau.
- 先月 – Tháng trước.
- 月曜日 – Thứ Hai.
- 月給 – Lương hàng tháng.
- 月刊 – Tạp chí hàng tháng.
C. Kagetsu / Kkagetsu (かげつ / かっかげつ / ヶ月) – Khoảng thời gian / Duration (Counter)
- Dùng để đếm số lượng tháng (khoảng cách thời gian), trả lời cho câu hỏi “Khoảng bao lâu?” / “Trong vòng bao nhiêu tháng?”.
- Bộ đếm chính thức: ヶ月 (かげつ / かっかげつ). Chữ ヶ (Ke/Ka nhỏ) là viết tắt của 箇.
- Quy tắc đọc Kagetsu:
- 1ヶ月 -> イッカゲツ (Ikkagetsu) – Có Sokuon.
- 2ヶ月 -> ニカゲツ (Nikagetsu).
- 3ヶ月 -> サンカゲツ (Sankagetsu).
- 4ヶ月 -> ヨンカゲツ (Yonkagetsu) – Đọc Yon, không đọc Shi.
- 5ヶ月 -> ゴカゲツ (Gokagetsu).
- 6ヶ月 -> ロッカゲツ (Rokkagetsu) – Có Sokuon.
- 7ヶ月 -> ナナカゲツ (Nanakagetsu) – Thường đọc Nana, ít đọc Shichi.
- 8ヶ月 -> ハッカゲツ (Hakkagetsu) – Có Sokuon.
- 9ヶ月 -> キュウカゲツ (Kyūkagetsu) – Đọc Kyū, không đọc Ku.
- 10ヶ月 -> ジュッカゲツ (Jukkagetsu) – Có Sokuon.
- 11ヶ月 -> ジュウイッカゲツ (Juuikkagetsu).
- 12ヶ月 -> ジュウニカゲツ (Juunikagetsu).
Tóm gọn sự khác biệt (Cập nhật 2026):
Hỏi “Nangatsu desu ka?” (何月ですか?) -> Trả lời: Ichigatsu, Nigatsu… (Gatsu).
Hỏi “Nankagetsu desu ka?” (何ヶ月ですか?) -> Trả lời: Ikkagetsu, Nikagetsu… (Kagetsu).
Ví dụ: “Tôi học tiếng Nhật 6 tháng (khoảng thời gian) -> 半年 / 六ヶ月 (Rokkagetsu).” -> “Tôi bắt đầu học tháng 6 (thời điểm) -> 六月 (Rokugatsu).”
5. Cách Hỏi Và Trả Lời Về Tháng (Grammar Pattern N5/N4)
Mẫu 1: Hỏi tên tháng (Tháng mấy?)
- Câu hỏi: 何月ですか。 / 何月?
- Trả lời: Số月です。 / Số月。
- Ví dụ:
- A: たんじょうびは何月ですか。 (Sinh nhật bạn tháng mấy?)
- B: 七月です。 (Tháng 7).
Mẫu 2: Hỏi khoảng thời gian (Bao nhiêu tháng?)
- Câu hỏi: 何ヶ月ですか。 / 何か月? (Viết Kanji: 何ヶ月 / 何カ月 / 何か月).
- Trả lời: Sốヶ月です。 / Sốヶ月。
- Ví dụ:
- A: にほんごをべんきょうしましたか。何か月ぐらい? (Học tiếng Nhật bao lâu rồi? Khoảng bao nhiêu tháng?)
- B: 六ヶ月ぐらいです。 (Khoảng 6 tháng).
Mẫu 3: Diễn đạt “Tháng trước / Tháng này / Tháng sau”
Đây là từ vựng “sống còn” giao tiếp hàng ngày năm 2026:
先月 / せんげつ – Tháng trước. (Đọc Getsu).
今月 / こんげつ – Tháng này. (Đọc Getsu).
来月 / らいげつ – Tháng sau. (Đọc Getsu).
再来月 / さらいげつ – Tháng kia (tháng sau tháng sau).
毎月 / まいつき – Hàng tháng / Mỗi tháng. (Đọc Tsuki – Đây là ngoại lệ lớn, đọc Kun-yomi).

Có thể bạn quan tâm: Top Việc Làm Tiếng Nhật Tại Bắc Ninh 2026: Cơ Hội Việc Làm Cao Cấp, Lương Hấp Dẫn & Hướng Dẫn Xin Việc Chi Tiết
Mẹo phân biệt năm 2026:
Có chữ 「月」 đứng một mình hoặc đi với số đếm thứ tự -> Gatsu (がつ).
Có chữ 「月」 đi với 先/今/来/毎/何 (khi hỏi durée) -> Getsu (げつ) hoặc Tsuki (つき) hoặc Kagetsu (かげつ).
6. Từ Vựng Mở Rộng & Cụm Từ Thông Dụng Năm 2026
Ngoài 12 tháng, bạn cần nắm vững các cụm từ sau để giao tiếp tự nhiên:
| Từ vựng | Kanji | Đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Gatsumatsu | 月末 | がつまつ | Cuối tháng | 締め切りは月末です。 (Hạn chót là cuối tháng). |
| Gatsuhajime | 月初め / 月始め | がつはじめ | Đầu tháng | 月初めに会議があります。 (Đầu tháng có họp). |
| Maigetsu / Maitsuki | 毎月 | まいげつ / まいつき | Mỗi tháng | 毎月給料が入ります。 (Mỗi tháng nhận lương). |
| Gesshuku | 月極 / 月契約 | げっしゅく / げっけいやく | Thuê theo tháng (nhà, xe, parking) | 月極駐車場 (Bãi đỗ xe thuê tháng). Rất phổ biến khi tìm nhà ở Nhật năm 2026. |
| Getsumatsu | 月末 | げつまつ | Cuối tháng (đọc Getsu) | 同上. |
| Tsukihi | 月日 | つきひ | Thời gian, năm tháng | 月日が経つのは早い。 (Thời gian trôi nhanh). |
| Kagetsukan | ヶ月間 | かげつかん | Khoảng … tháng (nhấn mạnh độ dài) | 三ヶ月間休みます。 (Nghỉ 3 tháng). |
7. Tháng Trong Hệ Thổ Nhĩ Kỳ (Kyūreki / 旧暦) – Văn Hóa Nhật Bản
Dù đời sống hiện đại năm 2026 dùng dương lịch (Shinreki / 新暦), nhưng văn hóa, lễ hội, tử vi, tên gọi truyền thống Nhật Bản vẫn dùng Âm lịch (Kyūreki / 旧暦). Tên các tháng trong âm lịch rất đẹp và thường xuất hiện trong anime, drama, văn học, du lịch:
- 睦月 – Mutsuki (Tháng 1: Tháng sum vay, hòa hợp).
- 如月 – Kisaragi (Tháng 2: Tháng mặc thêm áo vì lạnh).
- 弥生 – Yayoi (Tháng 3: Tháng cây cối mọc nở).
- 卯月 – Uzuki (Tháng 4: Tháng hoa U no hana nở).
- 皐月 – Satsuki (Tháng 5: Tháng trồng lúa – Tên riêng rất phổ biến: Satsuki).
- 水無月 – Minazuki (Tháng 6: “Tháng không nước” – thực tế là tháng mưa, “Mina” = “Mizu no” = “Của nước”).
- 文月 – Fumizuki / Fudzuki (Tháng 7: Tháng viết thư/tỏ tình – Lễ Tanabata).
- 葉月 – Hazuki (Tháng 8: Tháng lá cây rụng).
- 長月 – Nagatsuki (Tháng 9: Tháng đêm dài).
- 神無月 – Kannazuki (Tháng 10: “Tháng không thần” – Thần tất cả về Izumo hội nghị. Ở Izumo gọi là 神在月 – Kamiarizuki – Tháng có thần).
- 霜月 – Shimotsuki (Tháng 11: Tháng sương giá).
- 師走 – Shiwasu (Tháng 12: “Thầy sư cũng phải chạy” – Tháng bận rộn nhất năm).
Kiến thức plus 2026: Khi xem lịch Nhật (Calendar app) hoặc mua lịch treo tết (Nengajou), bạn sẽ thấy cả 2 hệ song hành. Việc biết tên cũ giúp bạn hiểu sâu hơn văn hóa và tránh nhầm lẫn khi xem các sự kiện truyền thống.
8. Lỗi Thường Gặp & Cách Sửa (Checklist Dành Cho Người Học 2026)
Dựa trên dữ liệu các diễn đàn học tiếng Nhật (Reddit r/LearnJapanese, Discord servers, các nhóm FB Việt Nam) cập nhật đầu năm 2026, đây là Top 7 lỗi.Fatal bạn cần tránh:
- Đọc 4月 là “Yongatsu” hoặc “Shigatsu” (ngắn). -> ✅ Shigatsu (Shi kéo dài).
- Đọc 5月 là “Itsugatsu”. -> ✅ Gogatsu.
- Đọc 9月 là “Kyugatsu”. -> ✅ Kugatsu (Ku kéo dài).
- Đọc 6, 7, 8 tháng không nhấn Small Tsu (っ). -> ✅ Rokkagatsu, Shikkagatsu, Hakkagatsu (Phát âm dừng nhịp một chút tại small tsu).
- Viết Hiragana cho 6, 7, 8 là “ろっがつ”, “そっがつ”, “はっがつ” (Thiếu chữ か). -> ✅ Viết đầy đủ ろくがつ, しちがつ, はちがつ (Kanji) hoặc ろっかがつ, しかがつ, はっかがつ (Nếu viết Hiragana tách âm). Lưu ý: Viết Kanji là chuẩn nhất.
- Nhầm “Gatsu” và “Kagetsu” khi trả lời câu hỏi. -> ✅ Hỏi “Nangatsu” -> Trả “Gatsu”. Hỏi “Nankagetsu” -> Trả “Kagetsu”.
- Đọc 毎月 là “Maigetsu” trong mọi trường hợp. -> ✅ Maitsuki thường dùng hơn trong lời nói hàng ngày (Kun-yomi), “Maigetsu” trang trọng hơn (Văn viết, báo cáo). Năm 2026, người Nhật trẻ dùng “Maitsuki” rất nhiều.
9. Mẹo Học Nhớ Nhanh & Hiệu Quả (Phương Pháp 2026)

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 3: Hệ Thống Gia Đình, Sinh Hoạt Hàng Ngày Và Chiến Lược Học Hiệu Quả Năm 2026
Phương pháp 1: Nhóm theo “Đồng loại âm thanh”
- Nhóm “Gatsu” chuẩn: 1, 2, 3, 10, 11, 12 (Ich, Ni, San, Juu, Juu-ichi, Juu-ni + gatsu). Dễ nhất.
- Nhóm “Âm dài” (Chōon): 4 (Shi), 5 (Go), 9 (Ku). -> Nhớ: 4-5-9 kéo dài âm.
- Nhóm “Small Tsu” (Sokuon – Nhảy nhịp): 6 (Rok->Rokk), 7 (Shich->Shikk), 8 (Hach->Hakk), 10 (Juu->Jukk – chỉ khi đếm Kagetsu). -> Nhớ: 6-7-8-10 (khi đếm durée) có “chấm” (っ).
Phương pháp 2: Bài hát / Nhạc nhịp (Rhythm Method)
Tìm trên YouTube từ khóa: “Japanese months song 2026” hoặc “にほんご の つき うた”.
Hãy hát theo nhịp: “Ichi-gatsu, Ni-gatsu, San-gatsu, Shi-gatsu, Go-gatsu, Rok-kagatsu, Shik-kagatsu, Hak-kagatsu, Ku-gatsu, Juu-gatsu, Juu-ichi-gatsu, Juu-ni-gatsu”.
Việc gắn âm nhạc vào Small Tsu (nhịp nghỉ) giúp não bộ ghi nhớ tự động.
Phương pháp 3: Liên kết với sự kiện năm 2026 (Contextual Learning)
Gán mỗi tháng với một sự kiện thật/giả định năm 2026:
Ichigatsu (1): Tết Dương lịch (Gantan), Hatsumode.
Nigatsu (2): Valentine (14/2), Setsubun (3/2).
Sangatsu (3): Hina Matsuri (3/3), Tốt nghiệp (Sotsugyou).
Shigatsu (4): Shigatsu = Shigatsu (Tháng 4) = Shinkiseikatsu (Cuộc sống mới – Nhập học, Nhập công ty). -> Nhớ: Tháng 4 là tháng “Mới” (Shin) -> Shigatsu.
Gogatsu (5): Golden Week (GW), Kodomo no Hi (5/5).
Rokugatsu (6): Mùa mưa (Tsuyu), Không ngày lễ lớn.
Shichigatsu (7): Tanabata (7/7), Marine Day, Bắt đầu hè.
Hachigatsu (8): Obon (Lễ Vu lan), Mưa sao băng Perseid.
Kugatsu (9): Respect for the Aged Day, Aki no Hisegan (Hisegan).
Juugatsu (10): Sports Day, Halloween.
Juuichigatsu (11): Culture Day, Shichi-Go-San (7-5-3).
Juunigatsu (12): Bōnenkai (Tiệc cuối năm), Christmas, Ōmisoka (30/12).
10. Ứng Dụng Thực Tế: Viết Email / Lịch Hẹn Năm 2026
Mẫu email báo cáo tiến độ (Business Japanese – Keigo)

件名:プロジェクト進捗報告(六月分)
本文:
田中様
お世話になっております。佐藤です。
六月(ろくがつ)の進捗状況を報告いたします。
今月は仕様書の作成を完了しました。
来月(七月(しちがつ))はテストフェーズに入る予定です。
二ヶ月(にかげつ)後の八月(はちがつ)にはリリースを目指します。
よろしくお願いいたします。
佐藤
Phân tích:
六月分 -> Tháng 6 (Tên tháng -> Gatsu).
- 七月(しちがつ) -> Tháng 7 (Tên tháng -> Gatsu).
- 二ヶ月(にかげつ)後 -> Sau 2 tháng (Khoảng thời gian -> Kagetsu).
- 八月(はちがつ) -> Tháng 8 (Tên tháng -> Gatsu).
11. Tài Nguyên Học Tập Khuyên Dùng Năm 2026
- App Từ Điển: Takoboto, Mazii, Shirabe Jisho (Tra từ offline, có ví dụ câu, pitch accent).
- App Học Kanji/Vocab: Anki (Deck “Core 2000” hoặc “Kaishi 1.5”), WaniKani (Hệ thống SRS cực tốt cho Kanji, có phí), Kanji Study (Android).
- Web Nghe Phát Âm: Forvo (Tìm “Rokugatsu”, “Shichigatsu” nghe người bản xứ đọc), YouGlish (Tìm từ khóa trong video YouTube thực tế).
- Kênh YouTube Tiếng Việt Uy Tín (Cập nhật 2026):
- Nihongo no Mori (Có sub Việt/Eng, ngữ pháp chuẩn JLPT).
- Tiếng Nhật Cùng Cô Mai / Cô Lan / Thầy Long (Giải thích dễ hiểu, gần gũi người Việt).
- Game Gengo (Học qua game, rất hay cho visual learner).
- Sách giáo trình: Minna no Nihongo I & II (Bài 10-12 giới thiệu tháng), Marugoto (A1/A2 – Giao tiếp thực tế), TRY! N5/N4 (Ôn tập ngữ pháp).
12. Bảng Tóm Tắt “Cheat Sheet” In Ra Dán Máy (Format Text)
Bạn hãy copy bảng dưới này vào Notepad, in ra giấy A5 dán cạnh màn hình học tập:
=== THÁNG TRONG TIẾNG NHẬT (CHEAT SHEET 2026) === TÊN THÁNG: Số + がつ (Gatsu) KHOẢNG THỜI GIAN: Số + かげつ (Kagetsu) -------------------------------------------------- --------------------------------------------------
1月 いちがつ Ichigatsu -> 1ヶ月 いっかげつ Ikkagetsu (⚠ Sokuon)
2月 にがつ Nigatsu -> 2ヶ月 にかげつ Nikagetsu
3月 さんがつ Sangatsu -> 3ヶ月 さんかげつ Sankagetsu
4月 しがつ Shigatsu (⚠ Shi dài) -> 4ヶ月 よんかげつ Yonkagetsu (⚠ Yon)
5月 ごがつ Gogatsu (⚠ Go dài) -> 5ヶ月 ごかげつ Gokagetsu
6月 ろくがつ Rokugatsu -> Đọc: Rokkagatsu (⚠ っ) -> 6ヶ月 ろっかげつ Rokkagetsu (⚠ っ)
7月 しちがつ Shichigatsu -> Đọc: Shikkagatsu (⚠ っ) -> 7ヶ月 ななかげつ Nanakagetsu (⚠ Nana)
8月 はちがつ Hachigatsu -> Đọc: Hakkagatsu (⚠ っ) -> 8ヶ月 はっかげつ Hakkagetsu (⚠ っ)
9月 くがつ Kugatsu (⚠ Ku dài) -> 9ヶ月 きゅうかげつ Kyuukagetsu (⚠ Kyuu)
10月 じゅうがつ Juugatsu -> 10ヶ月 じゅっかげつ Jukkagetsu (⚠ っ)
11月 じゅういちがつ Juuichigatsu -> 11ヶ月 じゅういっかげつ Juuikkagetsu
12月 じゅうにがつ Juunigatsu -> 12ヶ月 じゅうにかげつ Juunikagetsu TỪ CHỈ THỜI GIAN LIÊN QUAN - ĐỌC GETSU/TSUKI 今月 (こんげつ) - Tháng này | 来月 (らいげつ) - Tháng sau | 先月 (せんげつ) - Tháng trước
毎月 (まいつき/まいげつ) - Hàng tháng | 月末 (げつまつ/がつまつ) - Cuối tháng
再来月 (さらいげつ) - Tháng kia | 月初め (がつはじめ) - Đầu tháng
13. Kết Luận: Nắm Vững “Tháng” – Chinh Phục Được “Thời Gian”
Việc học đếm tháng trong tiếng Nhật không chỉ là học vẹt 12 từ vựng. Đó là quá trình rèn luyện:
1. Phát âm chuẩn (Pitch accent, Sokuon, Chōon).
2. Tư duy ngữ pháp (Phân biệt thời điểm vs khoảng thời gian – Gatsu vs Kagetsu).
3. Hiểu văn hóa (Kyūreki, các lễ hội theo tháng).
Đến năm 2026, với sự hỗ trợ của AI, App học tập thông minh và cộng đồng học viên sôi động, bạn hoàn toàn có thể tự học phần này tại nhà chỉ trong 1-2 tuần nếu có phương pháp đúng đắn. Hãy tập trung vào 3 tháng “ma” (6, 7, 8) và sự phân biệt Gatsu/Kagetsu – đó là chìa khóa vàng.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay: Mở lịch điện thoại, chuyển ngôn ngữ sang tiếng Nhật, đọc to tên 12 tháng theo nhịp, và viết 3 câu ngày ký đơn giản dùng “Kagetsu” và “Gatsu”. Sự tiến bộ sẽ đến nhanh hơn bạn nghĩ.
Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt mục tiêu tiếng Nhật năm 2026! (がんばってください!)
