Khi muốn nói “đang làm gì đó” hoặc hỏi “bạn đang làm gì?” bằng tiếng Nhật, điều quan trọng là phân biệt hai ý:
- “Bạn đang làm gì?”: hỏi về một hành động cụ thể đang diễn ra.
- “Bạn có đang làm gì đó không?”: nói rằng bạn đang thực hiện một việc gì đó, nhưng chưa chỉ rõ nội dung.
Một số cách diễn đạt thông dụng nhất là:
| Ý nghĩa tiếng Việt | Tiếng Nhật | Cách đọc |
|---|---|---|
| Bạn đang làm gì? | 何をやっていますか? | Nani o yatte imasu ka? |
| Bạn đang làm gì thế? | 何をやっているんですか? | Nani o yatte iru n desu ka? |
| Bạn đang làm gì đấy? | 何してる? | Nani shiteru? |
| Bạn có đang làm gì đó không? | 何かやっていますか? | Nanika yatte imasu ka? |
| Tôi đang làm gì đó | 何かをやっています | Nanika o yatte imasu |
| Bạn có việc gì để làm không? | 何かやることがありますか? | Nanika yaru koto ga arimasu ka? |
Tùy vào tình huống, người Nhật có thể dùng 何を, 何か, 何している hoặc 何をやっている. Mỗi cách mang sắc thái khác nhau, vì vậy không nên máy móc chuyển từng từ theo cùng một cách.
1. “Đang làm gì?” thường dịch là gì?
Cách trực tiếp và tự nhiên nhất để hỏi “Bạn đang làm gì?” là:
何をやっていますか?
Nani o yatte imasu ka?
Trong câu này:
- 何 nghĩa là “gì”, “cái gì”.
- を là trợ từ chỉ đối tượng của hành động.
- やっています là dạng lịch sự của “đang làm”, tương đương với tiếng Anh “are doing”.
- か biến câu thành câu hỏi.
Câu này phù hợp khi gặp một người đang hoạt động và bạn muốn biết họ đang bận rộn với việc gì. Chẳng hạn:
- 何をやっていますか? — Bạn đang làm gì đấy?
- 今何をやっていますか? — Bây giờ bạn đang làm gì?
- この後何をやっていますか? — Sau này bạn sẽ làm gì?
Nếu ngữ cảnh đã rõ và câu hỏi mang tính chất bất ngờ, người Nhật thường nói:
何をやっているんですか?
Nani o yatte iru n desu ka?
Hoặc ngắn hơn:
何してるんですか?
Nani shiteru n desu ka?
Hai câu này không chỉ hỏi đơn thuần mà còn thể hiện sự tò mò, ngạc nhiên hoặc khó hiểu. Ví dụ, nếu bạn bất ngờ thấy đồng nghiệp vẫn còn ở văn phòng lúc 10 giờ đêm, bạn có thể hỏi:
こんな時間に何をやっているんですか?
Konna jikan ni nani o yatte iru n desu ka?
Nghĩa là: “Mãi giờ này rồi, bạn đang làm gì thế?”
2. Cách nói khách sáo, thân mật

Có thể bạn quan tâm: Ăn Sáng Tiếng Nhật Là Gì? Những Món Ăn Sáng Phổ Biến Và Cách Thưởng Thức
Trong giao tiếp hằng ngày, câu 何をやっていますか? có thể được rút gọn thành:
何やっています?
Nani yatte imasu?
Khi nói với bạn bè, người thân hoặc người có quan hệ gần gũi, cách tự nhiên nhất là:
何してる?
Nani shiteru?
Hoặc:
何やってる?
Nani yatteru?
Cả hai đều mang nghĩa “Bạn đang làm gì?”, nhưng 何してる? phù hợp hơn với cách nói thông thường. Người Nhật cũng thường dùng:
なにしてる?
Khi viết bằng kana, なに và 何 có cùng nghĩa. Tuy nhiên, trong văn bản chính tốc, 何 thường được ưu tiên.
Một số phiên bản cực tự nhiên trong đời sống là:
- 何してるの? — Bạn đang làm gì thế?
- 何してんの? — Bạn đang làm gì thế vậy?
- 何やってんの? — Bạn đang làm gì đấy?
Những phiên bản này thường mang sắc thái thân mật, thậm chí có chút trách móc nhẹ. Vì vậy, không nên dùng với người lạ, khách hàng hoặc giáo viên nếu chưa xây dựng được quan hệ gần gũi.
3. Nói “đang làm gì đó” bằng tiếng Nhật
Nếu ý của bạn là “tôi đang làm một việc gì đó”, chưa cần nói rõ việc đó là gì, có thể dùng:
何かをやっています。
Nanika o yatte imasu.
Nghĩa là: “Tôi đang làm gì đó.”
Cấu trúc:
- 何か = một việc gì đó, cái gì đó.
- を = trợ từ chỉ đối tượng.
- やっています = đang làm.
Câu này có thể dùng khi trả lời một câu hỏi như:
今何をしていますか?
Bây giờ bạn đang làm gì?
何かやっています。
Tôi đang làm gì đó.
Nếu muốn hỏi lại:
何かやっていますか?
Nanika yatte imasu ka?
Nghĩa là: “Bạn có đang làm gì đó không?”
Tuy nhiên, trong hội thoại tự nhiên, câu này đôi khi tạo cảm giác đang dò xét hoặc hơi khó hiểu. Khi đó, người Nhật có thể nói:
何かやってますか?
Nanika yattemasu ka?
Hoặc rõ ràng hơn:
何かやっていますか?
Tùy mức độ lịch sự, bạn có thể chọn:
- 何かやってる? — Bạn có đang làm gì đó không?
- 何かやっていますか? — Bạn có đang làm gì đó không?
- 何かやっていますか? — Bạn có đang làm gì đó không?
4. Phân biệt “làm gì đó” và “có việc gì để làm”
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là cụm “làm gì đó” có thể được hiểu theo hai nghĩa:
- Thực hiện một hành động không xác định: 何かをする.
- Có một việc nào đó cần giải quyết: やることがある.
Nếu muốn nói “hãy làm gì đó”, hãy dùng:
何かしてください。
Nanika shite kudasai.
Nghĩa là: “Hãy làm gì đó giúp tôi.”
Phiên bản lịch sự hơn:
何かをお願いします。
Nanika o onegai shimasu.
Nghĩa là: “Tôi muốn nhờ bạn làm gì đó.”
Nếu nói “Bạn có việc gì để làm không?”, cách đúng là:
何かやることがありますか?
Nanika yaru koto ga arimasu ka?
Câu này hỏi về việc bạn có công việc gì cần làm hay không, chẳng hạn khi gặp bạn ở sân bay:

Có thể bạn quan tâm: Ăn Cơm Chưa – Tiến Nhật: Bài Hát Quen Thuộc Và Câu Hỏi Chăm Sóc Giàu Sắc Thái
今日、何かやることがありますか?
Hôm nay, bạn có việc gì phải làm không?
Còn nếu hỏi “Có gì để ăn không?”, cấu trúc tương tự:
何か食べるものはありますか?
Nanika taberu mono wa arimasu ka?
Khi có nhiều khả năng hoặc không muốn giới hạn, người Nhật có thể dùng 何でも:
何でも食べてください。
Nanika demo tabete kudasai.
Nghĩa là: “Hãy ăn bất cứ cái gì.”
5. Nói về người khác đang làm gì
Khi quan sát ai đó và muốn hỏi về hành động của họ, có thể dùng:
あの人たちは何をしているの?
Ano hitotachi wa nani o shite iru no?
Nghĩa là: “Những người đó đang làm gì thế?”
Nếu gần gũi hơn:
あいつら何してるの?
Aitsu-ra nani shiteru no?
Nghĩa là: “Bọn họ đang làm gì thế?”
Cách nói lịch sự:
あの哥们は何をしているんですか?
Ano-san-tachi wa nani o shite iru n desu ka?
Lưu ý, khi người được hỏi là chủ ngữ, thường dùng は thay vì が trong câu hỏi:
- あの人は何をしていますか?
- その人たちは何をやっていますか?
Nếu biết rõ hành động nhưng muốn hỏi lý do, nên dùng なぜ hoặc どうして:
なぜそんなことをしているんですか?
Naze sonna koto o shite iru n desu ka?
Nghĩa là: “Tại sao bạn lại làm như vậy?”
6. Các cụm liên quan thường gặp
“Tôi không làm gì cả”

Có thể bạn quan tâm: Ý Nghĩa Và Cách Dùng Các Trợ Từ Trong Tiếng Nhật
何もしていません。
Nani mo shite imasen.
Đây là cách phủ nhận rất tự nhiên. Khi được hỏi “Bạn đang làm gì?”, bạn có thể trả lời:
今は何もしていません。
Ima wa nani mo shite imasen.
“Tôi không muốn làm gì”
何もしたくないです。
Nani mo shitai desu.
“Không có gì để làm”
やることがありません。
Yaru koto ga arimasu.
Hoặc:
何もすることはないです。
Nani mo suru koto wa nai desu.
“Bạn không cần làm gì cả”
何もする必要はありません。
Nani mo suru hitsuyō wa arimasen.
“Tôi sẽ làm gì đó”
何か有一套します。
Nanika o iku shimasu. — Tôi sẽ làm gì đó.
何かやります。
Nanika yarimasu. — Tôi sẽ làm việc gì đó.
“Chúng ta cùng làm gì đó”

Có thể bạn quan tâm: Ý Nghĩa Các Loài Hoa Trong Tiếng Nhật: Hanakotoba, Mùa Vụ Và Vẻ Đẹp Vô Thường
一緒に何かやりましょう。
Issho ni nanika yarimashō.
Nghĩa là: “Cùng làm gì đó nhé.”
7. Dùng “何” hay “何か”?
Sự khác biệt cốt lõi có thể hiểu như sau:
- 何 dùng khi bạn muốn biết một thông tin cụ thể: đang làm gì, ăn gì, đi đâu, mua gì.
- 何か dùng khi nói về một thứ hoặc việc gì đó không xác định.
Ví dụ:
何を食べますか?
Nani o tabemasu ka? — Bạn sẽ ăn gì?
何か食べます。
Nanika tabemasu. — Tôi sẽ ăn gì đó.
何をやっていますか?
Nani o yatte imasu ka? — Bạn đang làm gì?
何かやっています。
Nanika o yatte imasu. — Tôi đang làm gì đó.
Nếu hỏi “Cái máy này đang làm gì?”, câu この機械は何をしていますか? có thể gây khó hiểu vì cách nói tự nhiên phụ thuộc vào thiết bị. Với máy móc, người Nhật thường hỏi chức năng:
この機械は何をする機械ですか?
Kono kikai wa nani o suru kikai desu ka?
Nghĩa là: “Đây là máy dùng để làm gì?”
Với con vật, 那只猫は何をしていますか? hoặc その猫何してるの? lại hoàn toàn tự nhiên.
8. Một số lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng が thay cho を trong câu hỏi:
❌ 何がやっていますか?
Cách đúng:
✅ 何をやっていますか?
Khi 何 đóng vai trò từ để hỏi, nó đi cùng を. Tương tự:
- ✅ 何を食べますか?
- ✅ 何を買いますか?
- ✅ 何をやっていますか?
Một lỗi khác là dùng 何か khi thực ra muốn hỏi “Bạn đang làm gì?”. Chẳng hạn:
❌ 何かやっていますか? khi ý là hỏi một hành động cụ thể.
Cách đúng cho ý “Bạn đang làm gì?”:
✅ 何をやっていますか?
Còn 何かやっていますか? phù hợp với ý “Bạn có đang làm gì đó không?”, tức là sự tồn tại của một hoạt động nào đó.
Ngoài ra, cần chú ý sự khác biệt giữa:
- やっています — đang thực hiện hành động.
- やります — sẽ thực hiện hoặc có thói quen thực hiện.
- します — thực hiện, làm, sử dụng hoặc có hành vi.
Vì vậy, 何をしますか? có thể mang nghĩa “Bạn làm gì đấy?” theo nghĩa thói quen, còn 何をやっていますか? chắc chắn nhấn mạnh hành động đang xảy ra.

9. Hội thoại mẫu
A: 今日は何やっていますか?
Hôm nay bạn đang làm gì?
B: 发表评论这篇文章。
Tôi đang viết bình luận cho bài viết này.
A: 何かhini-sol? Hmm, need correct dialogue. Let’s make natural.
A: 何やっています?
Bạn đang làm gì thế?
B: 发表评论这篇文章。
Tôi đang viết bình luận cho bài viết này.
A: inez? Hmm.
Could avoid. Dialogue:
A: 今何してる?
B: 发表评论这篇文章。 Hmm Vietnamese Japanese.
Let’s construct Japanese:
A: 今何してる?
B: 发表评论を書いています。
A: 何か大きな仕事?
B: いいえ、较小的:
No.
Maybe:
A: 何してる?
B: 发表评论を書いてる。
A: 忙しそうだね。
B: うん、あと二つ書けば終わる。
Meaning natural.
Another:
A: 明日は何かやりますか?
B: はい、会議があります。
A: 何かお手伝いできることはありますか?
B: いいえ、大丈夫です。自分でできます。
Good.
10. Cách ghi nhớ nhanh
Hãy chia câu thành ba phần:
- 何 / なに = gì?
- を = đối tượng của hành động.
- やっています = đang làm.
Vì vậy:
何を + やっていますか?
→ Bạn đang làm gì?
Còn khi không muốn nêu cụ thể:
何か + をやっています
→ Đang làm gì đó.
Trong giao tiếp tự nhiên, bạn có thể rút gọn:
何やっています? → 何してる? → 何やってる?
Tóm lại, nếu muốn hỏi một người đang làm gì, hãy dùng 何をやっていますか?. Nếu chỉ muốn nói rằng có một việc gì đó đang diễn ra, hãy dùng 何かをやっています hoặc 何かやっていますか?. Với bạn bè, 何してる? là lựa chọn tự nhiên, ngắn gọn và dễ dùng nhất.
