Khi học tiếng Nhật, một trong những câu hỏi giao tiếp cơ bản và xuất hiện thường xuyên nhất trong các tình huống quen biết, phỏng vấn, hay trao đổi văn hóa là “Công việc của bạn là gì?”. Tuy nhiên, khác với tiếng Việt chỉ có một cách hỏi chung chung, tiếng Nhật phân biệt rất rõ ràng qua trình độ lịch sự (Keigo), mối quan hệ giữa người nói và người nghe, cũng như ngữ cảnh cụ thể. Năm 2026, với xu hướng học tiếng Nhật giao tiếp thực tế (Output-based learning) đang lên ngôi, việc nắm vững các mẫu câu này không chỉ giúp bạn “đạt điểm” mà còn tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp, văn minh trong mắt người Nhật.
Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ nhất các cách hỏi, trả lời, từ vựng nghề nghiệp phổ biến, lỗi thường gặp và mẹo thực chiến cập nhật mới nhất cho năm 2026.
1. Cấu Trúc Câu Hỏi Cơ Bản: “お仕事は何ですか?” (O-shigoto wa nan desu ka?)
Đây là câu hỏi chuẩn, an toàn nhất, dùng được trong hầu hết các tình huống lần đầu gặp gỡ, môi trường bán chính thức (business casual), hoặc hỏi người lớn tuổi, cấp trên.
Phân tích ngữ pháp:
お仕事 (O-shigoto): “Công việc”. Tiền tố “お” (o) là từ ngữ đẹp (Bikago – 美化語), thể hiện sự tôn trọng. Không nên bỏ “お” khi hỏi người khác.
は (Wa): Trợ từ chỉ chủ đề.
何ですか (Nan desu ka): “Là gì?”.
Các biến thể phổ biến năm 2026:
Mẫu câu
Đọc (Romaji)
Mức độ lịch sự
Ngữ cảnh sử dụng
お仕事は何ですか?
O-shigoto wa nan desu ka?
Chuẩn / An toàn
Gặp gỡ lần đầu, hỏi người lớn, cấp trên, khách hàng.
お仕事は何をされていますか?
O-shigoto wa nani o sarete imasu ka?
Cao (Sonkeigo)
Rất trang trọng, hỏi sếp cấp cao, khách hàng VIP, người lớn tuổi rất nhiều. Dùng động từ される (sareru) – thể nhượng của する.
どんなお仕事をされていますか?
Donna o-shigoto o sarete imasu ka?
Cao (Sonkeigo)
Hỏi chi tiết loại công việc, thể hiện sự quan tâm sâu sắc, lịch sự.
お勤め先はどちらですか?
O-tsutome-saki wa dochira desu ka?
Trang trọng (Business)
Hỏi nơi làm việc (Công ty/Tổ chức) thay vì nội dung công việc. Rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp năm 2026.
今はどちらでお働きですか?
Ima wa dochira de o-hataraki desu ka?
Trang trọng
Hỏi nơi đang làm việc hiện tại (dùng thể nhượng お働きになる).
💡 Mẹo 2026: Trong môi trường startup, công nghệ, hoặc các sự kiện networking ít trang trọng hơn năm 2026, câu “お仕事は何をされていますか?” đang trở thành tiêu chuẩn vàng thay vì “Nan desu ka” đơn thuần, vì nó nghe tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
2. Cách Hỏi Thân Thiết / Casual (Bạn bè, đồng trang lứa, cùng cấp)
Khi đã quen biết, cùng tuổi, hoặc trong bữa tiệc không chính thức (Nomikai), bạn bắt buộc bỏ các từ ngữ đẹp (Keigo) để tránh tạo khoảng cách.
何の仕事してるの? (Nan no shigoto shiteru no?) – Mềm mại hơn nhờ trợ từ “の”.
どこで働いてるの? (Doko de hataraite iru no?) – Hỏi nơi làm việc.
今、何の仕事やってる? (Ima, nan no shigoto yatteru?) – “Yaru” thay “Suru”, nghe rất tự nhiên, đời thường.
⚠️ Cấm kỵ: Tuyệt đối không dùng “Anata wa shigoto wa nan desu ka?” (あなたは仕事は何ですか?).
1. “Anata” (Bạn) trong tiếng Nhật thường tránh dùng khi hỏi người lớn/người lạ (nghe như tra hỏi).
2. Thiếu “お” (O-shigoto) khi hỏi người khác thể hiện thiếu tôn trọng.
3. Nghệ Thuật Trả Lời: Cấu Trúc “Chuẩn Không Cần Chỉnh” Năm 2026
Mẫu câu trả lời chuẩn (Teineigo – Để thể lịch sự):
「Tên Công ty という Ngành nghề/Loại hình công ty で、Chức danh をしています。」 (Đang làm Chức danh tại Tên công ty, một công ty Ngành nghề).
Ví dụ thực tế 2026:
Nhân viên văn phòng (Office Worker): > 「株式会社ソニーというメーカーで、営業職をしています。」 > (Kabushiki Gaisha Sonii to iu meekaa de, eigyoushoku o shite imasu.) > Dịch: Tôi làm nhân viên kinh doanh tại hãng sản xuất Sony.
Kỹ sư IT (IT Engineer – Rất hot năm 2026): > 「スタートアップ企業で、バックエンドエンジニアとして働いています。」 > (Sutaatoappu kigyou de, bakkuendo enjinia toshite hataraite imasu.) > Dịch: Tôi làm việc với tư cách Backend Engineer tại một công ty khởi nghiệp.
Giáo viên (Teacher): > 「都立高校で、英語の教師をしています。」 > (Toritsu koukou de, eigo no kyoushi o shite imasu.) > Dịch: Tôi làm giáo viên tiếng Anh tại trường THPT công lập.
Tự do / Freelancer (Xu hướng mạnh năm 2026): > 「フリーランスで、Webデザイナーとして活動しています。」 > (Furiiransu de, Web dezaina toshite katsudou shite imasu.) > Dịch: Tôi hoạt động với tư cách Freelance Web Designer.
Từ vựng kết nối “Pro” cần nhớ:
~として (Toshite): Với tư cách là… (Chuyên nghiệp).
~を担当しています (O tantou shite imasu): Tôi phụ trách… (Dùng khi muốn nhấn mạnh phạm vi việc).
~に従事しています (Ni juuji shite imasu): Tôi従事 (cống hiến/liên tục) tại… (Rất trang trọng, dùng cho bác sĩ, nghiên cứu, quân nhân).
4. “Kho Tàng” Từ Vựng Nghề Nghiệp (職業 – Shokugyou) Cập Nhật 2026
Dưới đây là danh sách từ vựng phân loại theo ngành, kèm cách đọc và chú thích ngữ cảnh hiện đại.
A. Văn phòng & Quản trị (事務・管理 – Jimu/Kanri)
Công Việc Của Bạn Là Gì Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Công Viên Tiếng Nhật Là Gì? Toàn Tap Thông Tin Chi Tiết, Mô Hình Hoạt Động Và Giá Trị Thực Tế Năm 2026
Tiếng Nhật
Đọc
Nghĩa
Ghi chú 2026
事務職
ジムショク (Jimushoku)
Nhân viên văn phòng/Administrative
Từ chung chung.
営業職
エイギョウショク (Eigyoushoku)
Kinh doanh/Sales
Cốt lõi của doanh nghiệp Nhật.
人事 (部)
ジンジ (ブ) (Jinji (bu))
Nhân sự (HR)
Nói “Jinji desu” hoặc “Jinji-bu desu”.
経理
ケイリ (Keiri)
Kế toán/Accounting
Chuyên môn cao.
総務
ソウム (Soumu)
Tổng vụ/General Affairs
“Người làm mọi việc” của công ty.
企画
キカク (Kikaku)
Kế hoạch/Planning
Sáng tạo sản phẩm, sự kiện.
マネージャー / 管理職
マネージャー / カンリショク
Quản lý/Manager
“Manager” dùng Katakana rất phổ biến.
B. Công nghệ & Kỹ thuật (IT・技術 – Gijutsu) – Ngành hOT nhất 2026
Tiếng Nhật
Đọc
Nghĩa
Trend 2026
エンジニア
エンジニア (Enjinia)
Kỹ sư/Engineer
Từ chung. Phải kèm loại: Frontend, Backend, Infrastructure.
フロントエンドエンジニア
フロントエンドエンジニア
Frontend Engineer
React, Vue, Next.js.
バックエンドエンジニア
バックエンドエンジニア
Backend Engineer
Go, Python, Java, Node.js.
インフラエンジニア
インフラエンジニア
Infra Engineer
AWS, GCP, Azure, Kubernetes, Terraform.
データサイエンティスト
データサイエンティスト
Data Scientist
AI/ML, Big Data. Rất được săn đón.
プロジェクトマネージャー (PM)
プロジェクトマネージャー
Project Manager
Quản lý dự án Agile/Scrum.
UI/UXデザイナー
ユーアイ/ユーエックス デザイナー
UI/UX Designer
Figma, User Research.
セキュリティエンジニア
セキュリティエンジニア
Security Engineer
Zero Trust, Cloud Security.
C. Chuyên môn & Sáng tạo (専門・クリエイティブ)
Tiếng Nhật
Đọc
Nghĩa
デザイナー
デザイナー (Dezaina)
Thiết kế (Graphic, Web, Product…).
ライター / 編集者
ライター / ヘンシュウシャ
Biên tập viên / Writer.
マーケター
マーケター (Maaketaa)
Marketing (Digital, Growth, Brand).
コンサルタント
コンサルタント (Konsarutanto)
Tư vấn/Consultant (Strategy, IT, HR).
通訳 / 翻訳
ツウヤク / ホンヤク
Phiên dịch / Biên dịch.
D. Y tế, Giáo dục, Công vụ (医療・教育・公務員)
Tiếng Nhật
Đọc
Nghĩa
Lưu ý
医師 / お医者さん
イシ / オイシャサン
Bác sĩ
“O-isha-san” dùng khi nói chuyện hàng ngày, “Ishi” viết hồ sơ.
看護師
カンゴシ (Kangoshi)
Y tá/Hộ lý
Tên gọi chính thức từ năm 2002 (trước là Kangofu).
薬剤師
ヤクザイシ (Yakuzaishi)
Dược sĩ
教師 / 先生
キョウシ / センセイ
Giáo viên
Gọi người khác là “Sensei”, tự xưng “Kyoushi”.
公務員
コウムイン (Koumuin)
Công chức/Viên chức
Bao gồm Quốc gia (Kokka) & Địa phương (Chihou).
弁護士
ベンゴシ (Bengoshi)
Luật sư
会計士
カイケイシ (Kaikeishi)
Kiểm toán viên/CPA
E. Dịch vụ, Bán lẻ, Lao động tự do (サービス・販売・フリーランス)
育休中 (いくきゅうちゅう – Ikukyuu-chuu): Đang nghỉ thai sản/nuôi con (Rất phổ biến, được xã hội tôn trọng).
定年退職後 (ていねんたいしょくご): Sau khi nghỉ hưu tuổi tác.
5. Keigo (Kính ngữ) Nâng Cao: Nói Về Công Việc Của Mình (Kenjougo – Khiêm ngữ)
Đây là điểm phân định trình độ N2/N1 và chuyên nghiệp thực tế. Khi tự giới thiệu về công việc của chính mình đối với khách hàng, đối tác, người lớn, bạn PHẢI dùng Khiêm ngữ (Kenjougo) để hạ thấp mình, nâng cao người nghe.
Bảng đối chiếu Động từ “Làm/Ở” (Suru / Oriru / Tsutomeru):
Động từ thường (Dictionary)
Thể Lịch sự (Teineigo)
Khiêm ngữ (Kenjougo) – DÙNG CHO CHÍNH MÌNH
Thể Nhượng (Sonkeigo) – DÙNG CHO NGƯỜI KHÁC
する (Suru) – Làm
します (Shimasu)
いたします (Itashimasu)
なさる (Nasaru) / される (Sareru)
いる (Iru) – Ở/Có mặt
います (Imasu)
おる (Oru) / おっています (Otte imasu)
いらっしゃる (Irassharu)
働く (Hataraku) – Làm việc
働きます (Hatarakimasu)
勤めます (Tsutomemasu)
お働きになります (O-hataraki ni narimasu)
行く (Iku) – Đi
行きます (Ikimasu)
参ります (Mairimasu)
いらっしゃる (Irassharu) / おいでになる (Oide ni naru)
言う (Iu) – Nói
言います (Iimasu)
申し上げます (Moushiagemasu)
おっしゃる (Ossharu)
Áp dụng thực chiến (Roleplay 2026):
Tình huống: Bạn là nhân viên Sales (営業) của công ty ABC, đang gặp Khách hàng (客様 – Kyakusama).
❌ Sai (Thiếu chuyên nghiệp):
「私はABC株式会社で営業をしています。」 -> Dùng “Shite imasu” (Teineigo) với khách hàng.
✅ Đúng (Chuẩn Kenjougo):
「私はABC株式会社で営業をいたしております。」 (Watashi wa ABC Kabushiki Gaisha de eigyou o itashite orimasu.) Hoặc: 「ABC株式会社で営業を担当いたしております。」 (Tantou itashite orimasu – Tôi phụ trách phần kinh doanh.)
✅ Nếu hỏi ngược lại khách hàng (Sonkeigo):
「御社ではどのようなお仕事をなさっていらっしゃいますか?」 (Onsha de wa douna o-shigoto o nasatte irasshaimasu ka?)
Công Việc Của Bạn Là Gì Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Top Công Việc Bằng Tiếng Nhật 2026: Xu Hướng, Mức Lương, Kỹ Năng Cần Có Và Lộ Trình Phát Triển Sự Nghiệp
💡 Mẹo ghi nhớ 2026: Cặp đôi “Itashimasu / Itashite orimasu” (Làm) và “Oru / Otte orimasu” (Ở) là 2 “vũ khí” quan trọng nhất. Hãy luyện thành phản xạ: Tự nói về mình -> Itasu/Oru. Hỏi người khác -> Nasaru/Irassharu/Sareru.
6. Các Câu Hỏi Theo Dõi (Follow-up Questions) Để Kéo Dài Cuộc Trò Chuyện
Sau khi biết nghề nghiệp, người Nhật rất thích hỏi sâu hơn để thể hiện sự quan tâm (Kizuna). Năm 2026, các chủ đề “Work-Life Balance”, “Remote Work”, “Reskilling” rất hot.
Hỏi về nội dung công việc:
具体的には、どんなことをされていますか? (Gutaiteki ni wa, donna koto o sarete imasu ka?) – Cụ thể bạn làm gì? (Rất lịch sự).
一番大変なことは何ですか? (Ichiban taihen na koto wa nan desu ka?) – Khó khăn nhất là gì? (Tạo sự đồng cảm).
やりがいを感じる瞬間はいつですか? (Yarigai o kanjiru shunkan wa itsu desu ka?) – Khi nào cảm thấy hứng thú/đáng làm? (Từ “Yarigai” – sự đáng làm – rất quan trọng trong văn hóa Nhật).
Hỏi về môi trường & Xu hướng 2026:
リモートワークは導入されていますか? (Rimouto waaku wa dounyuu sarete imasu ka?) – Có áp dụng Remote work không?
フレックス制ですか? (Furekkusu sei desu ka?) – Có làm việc theo giờ linh hoạt (Flextime) không?
副業はOKですか? (Fukugyou wa OK desu ka?) – Cho làm side job (việc phụ) không? (Xu hướng lớn năm 2026).
リスキリング(学び直し)はされていますか? (Resukiringu wa sarete imasu ka?) – Có đang học lại/nâng cấp kỹ năng (Reskilling) không? (Chính sách chính phủ Nhật đẩy mạnh).
Hỏi về công ty:
どのくらいの規模の会社ですか? (Dono kurai no kibo no kaisha desu ka?) – Công ty quy mô bao nhiêu người?
海外展開はされていますか? (Kaigai tenkai wa sarete imasu ka?) – Có triển khai ra nước ngoài không?
7. Văn Hóa Nghiệp Vụ Nhật Bản (Business Culture) Gắn Liền Với “Công Việc”
Hiểu được ngữ cảnh văn hóa giúp bạn dùng từ chính xác hơn và tránh “sốc văn hóa”.
7.1. Hệ thống chức danh (役職 – Yakushoku) – Thứ bậc tuyệt đối
Khi trao đổi danh thiếp (Meishi Koukan), chức danh quyết định ai ngồi chỗ nào, ai nói trước, ai uống trà trước. Thứ tự từ cao xuống thấp (Phổ biến):
専務取締役 (せんむとりしまりやく – Senmu Torishimariyaku) – Phó Giám đốc điều hành (Senior Managing Director).
常務取締役 (じょうむとりしまりやく – Joumu Torishimariyaku) – Giám đốc điều hành (Managing Director).
部長 (ぶちょう – Buchou) – Trưởng phòng/Bo phan.
課長 (かちょう – Kachou) – Trưởng nhóm/Section Chief.
係長 (かかりちょう – Kakarichou) – Phó nhóm/Team Leader.
主任 (しゅにん – Shunin) – Trưởng ca/Chief/Leader cấp thấp.
平社員 (ひらしゃいん – Hirashain) – Nhân viên thường (Không chức danh).
Lưu ý 2026: Nhiều startup/công ty ngoại tư đang bỏ bớt chức danh truyền thống, dùng Role-based title (Ví dụ: Engineering Lead, Product Owner, Scrum Master). Khi hỏi “Yakushoku wa?”, họ có thể trả lời “Engineering Lead desu”. Hãy linh hoạt.
7.2. “Shakai-jin” (社会人) – Người trưởng thành xã hội
Công Việc Của Bạn Là Gì Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Công Viên Tiếng Nhật 2026: Địa Điểm Học Tập, Trải Nghiệm Văn Hóa Và Giải Trí Hàng Đầu Tại Việt Nam
Sau khi tốt nghiệp đại học và ký hợp đồng lao động chính thức (Seishain), bạn gọi là “Shakai-jin”. Đây là mốc quan trọng: từ học sinh/sinh viên (Gakusei) chuyển sang người có trách nhiệm xã hội. Năm 2026, khái niệm này mở rộng: Freelancer, Startup founder, Gig worker cũng được xem là Shakai-jin nếu có thu nhập ổn định và nộp thuế.
7.3. Nenkin (年金) & Shakai Hoken (社会保険) – “Phúc lợi” gắn liền việc làm
Khi người Nhật hỏi “Shigoto wa?”, ngầm hiểu bạn có tham gia Shakai Hoken (Bảo hiểm xã hội: Y tế + Hưu trí + Thất nghiệp + Tai nạn lao động) hay không.
正社員 (Seishain): Nhân viên chính thức -> Full Shakai Hoken.
契約社員 (Keiyaku Shain): Hợp đồng có thời hạn -> Thường có Shakai Hoken.
派遣社員 (Haken Shain): Nhân viên 파견 -> Công ty 파견 trả Shakai Hoken.
アルバイト / パート (Arubaito/Paato): Part-time -> Tùy giờ làm (thường >20h/tuần) mới có.
フリーランス (Freelancer):Không có Shakai Hoken của công ty -> Phải tự gia nhập Kokumin Kenkou Hoken (Bảo hiểm y tế quốc dân) & Kokumin Nenkin (Hưu trí quốc dân). Đây là điểm khác biệt lớn cần biết khi tư vấn việc làm.
8. Lỗi Thường Gặp (NG Patterns) & Cách Sửa Năm 2026
Lỗi 1: Lạm dụng “Anata” (あなた)
❌ 「あなたの仕事は何ですか?」
✅ 「お仕事は何ですか?」 (Bỏ chủ ngữ, dùng O-shigoto).
Lỗi 2: Nhầm lẫn “Kaisha” (会社) và “Shigoto” (仕事)
Câu hỏi: “O-shigoto wa nan desu ka?” (Công việc là gì?)
❌ Trả lời: “Toyota desu.” (Tôi là Toyota – nghe như bạn là cái xe hơi hoặc công ty).
✅ Trả lời: “Toyota de, eigyou o shite imasu.” (Ở Toyota, làm kinh doanh).
✅ Hoặc: “Toyota de hataraite imasu.” (Đang làm việc tại Toyota).
Lỗi 3: Dùng “Tsutomeru” (勤める) sai ngữ cảnh
“Tsutomeru” mang nghĩa “cống hiến”, “làm việc lâu năm tại một tổ chức”.
❌ Freelancer nói: “Freelance de tsutomete imasu.” (Nghe kỳ lạ, Freelancer không “cống hiến” cho một tổ chức duy nhất).
✅ Freelancer: “Freelance de katsudou shite imasu.” (Hoạt động) hoặc “Jieigyou shite imasu.” (Tự kinh doanh).
Lỗi 4: Gọi tên nghề nghiệp sai cấp độ (Ví dụ: Bác sĩ, Luật sư)
❌ Tự xưng: “Watashi wa O-isha-san desu.” / “Watashi wa Bengoshi-san desu.”
✅ Tự xưng: “Watashi wa Ishi desu.” / “Watashi wa Bengoshi desu.” (Bỏ “O-/San” khi tự xưng).
✅ Hỏi người khác: “O-isha-san desu ka?” / “Bengoshi no sensei desu ka?” (Gọi người khác thì thêm tôn xưng).
Lỗi 5: Trả lời “Mushoku” (無職) khi đang tìm việc
❌ “Mushoku desu.” (Nghe như thất nghiệp vĩnh viễn, không có động lực).
✅ “Ima wa kyuushoku-chuu desu.” (Đang tìm việc – Tích cực).
✅ “Tenshoku katsudou-chuu desu.” (Đang hoạt động chuyển việc – Chuyên nghiệp).
9. Mẫu Đối Thoại Thực Tế (Roleplay) – Cập Nhật Phong Cách 2026
Tình huống 1: Sự kiện Networking / Meetup IT (Casual Professional)
Công Việc Của Bạn Là Gì Tiếng Nhật
A (Bạn – Backend Engineer): こんにちは。今日はよろしくお願いします。 お仕事は何をされていますか? B (Đối phương – PM tại Startup AI): 私は今、AIスタートアップでプロジェクトマネージャーをやっています。佐藤と申します。 A: 佐藤さん、よろしくお願いします。僕、フリーランスでバックエンドエンジニアとして活動している田中です。GoとAWSがメインです。 B: おお、いいですね。副業とかもOKなんですか? A: はい、クライアントワークなのでフルリモートでフレックスです。佐藤さんのほうは、リスキリングとかされてますか? B: まさに今、LLM周りの勉強会に通ってますよ。
Phân tích: Dùng “Yatte imasu” / “Katsudou shite imasu” (Casual pro). Hỏi “Fukugyou OK?”, “Full Remote”, “Reskilling/LLM” – từ khóa hot 2026.
Tình huống 2: Gặp khách hàng / Đối tác lần đầu (Formal Business)
Phân tích: Khách dùng Sonkeigo: “Onsha de wa… nasatte irasshaimasu ka?”. Bạn dùng Kenjougo: “Heisha de wa… tantou itashite orimasu”, “Teikyou moushiagete orimasu”. “Heisha” (弊社 – Công ty tôi – Khiêm ngữ) / “Onsha” (御社 – Công ty quý vị – Sonkeigo). Bắt buộc phân biệt rõ năm 2026.
10. Xu Hướng Từ Vựng Mới (Buzzwords) Năm 2026 Liên Quan Đến Việc Làm
Để hội thoại “ngon”, “hiện đại”, hãy lồng ghép các từ này:
リスキリング (Reskilling – Học lại/Nâng cấp kỹ năng): Chính sách “New Capitalism” của chính phủ Nhật (từ năm 2022) đang đạt đỉnh điểm thúc đẩy năm 2026. Ngân sách hỗ trợ lớn cho cá nhân/doanh nghiệp.
ジョブ型雇用 (Job-gata Koyou – Tuyển dụng theo mô tả công việc): Thay thế hệ thống “Membership-gata” (thuê người, gán việc sau). JD (Job Description) rõ ràng, lương theo vị trí. Rất hot ở các tập đoàn lớn (Hitachi, Fujitsu, NTT…).
人的資本経営 (Jinteki Shihon Keiei – Quản trị vốn con người): Báo cáo thông tin phi tài chính (IRA – Intellectual Property, Human Capital) bắt buộc cho các công ty niêm yết. HR/Manager hay nói đến từ này.
ウェルビーイング (Well-being): Sức khỏe thể chất, tinh thần, hạnh phúc tại nơi làm việc. Chỉ số KPI mới của quản trị.
アルムナイ (Alumni – Cựu nhân viên): Hệ thống giữ liên lạc, tái tuyển dụng cựu nhân viên (Boomerang hiring). Xu hướng giải quyết thiếu hụt nhân lực.
リスキル (Reskill) / アップスキル (Upskill): Động từ hóa. “Ima, Python de upskill shite imasu” (Đang nâng cấp Python).
パラレルキャリア (Parallel Career): Song song sự nghiệp. Khác “Side job” (việc phụ để kiếm tiền), Parallel Career là xây dựng sự nghiệp thứ 2 mang ý nghĩa xã hội/sở thích dài hạn.
11. Bảng Tra Cứu Nhanh: “Tôi là Nghề nghiệp…” – Câu Nói Chuẩn Cho 50+ Nghề
Dưới đây là mẫu câu “Itashite orimasu” (Kenjougo – Tự xưng lịch sự) dùng khi gặp khách hàng/cấp trên:
Nghề nghiệp
Câu trả lời chuẩn (Kenjougo)
Kế toán
経理をいたしております。
Nhân sự
人事を担当いたしております。
Kinh doanh
法人営業をいたしております。
Kỹ sư phần mềm
ソフトウェアエンジニアとして従事いたしております。
Data Scientist
データサイエンティストとして分析業務を担当いたしております。
Designer
UI/UXデザインを担当いたしております。
Marketing
デジタルマーケティングを統括いたしております。 (Tổng括 – Giám sát).
Giáo viên
高校で英語を教えております。 (Oshiete orimasu – Dạy).
Bác sĩ
内科医として診療にあたっております。 (Shinryou ni atatte orimasu – Khám chữa bệnh).
Luật sư
企業法務を専門に扱っております。 (Senmon ni atsukatte orimasu).
Công chức
市役所で行政事務を担当いたしております。
Freelancer
フリーランスとしてWeb制作を請け負っております。 (Ukeotte orimasu – Nhận thầu).
Chủ doanh nghiệp
株式会社〇〇の代表を務めております。 (Tsutomete orimasu – Gánh vác vai trò).
Nội trợ
専業主婦(主夫)として家事育児に専念いたしております。 (Sen’nen – Toàn tâm).
Đang nghỉ thai sản
現在、育休を取得いたしております。 (Kyūdoku – Đang hưởng chế độ).
Đang tìm việc
現在、転職活動中(求職中)でございます。
12. Kết Luận: Làm Chủ “O-shigoto wa?” – Chìa Khóa Thành Công Tại Nhật Năm 2026
Hỏi và trả lời về công việc trong tiếng Nhật không đơn thuần là dịch từ vựng. Đó là quá trình:
Xác định mối quan hệ: Ai hỏi ai? (Khách hàng, Sếp, Bạn bè, Người lạ) -> Chọn Keigo phù hợp (Sonkeigo / Kenjougo / Teineigo / Casual).
Chọn từ vựng chính xác: Dùng tên gọi chuyên ngành (IT, Y tế, Tài chính…) thay vì từ chung chung.
Cấu trúc thông tin: Nơi làm -> Vị trí -> Nội dung -> (Thêm) Thành tựu/Đặc thú.
Cập nhật bối cảnh: Nhắc đến Remote, Flextime, Reskilling, Well-being, Job-type employment để tạo sự đồng cảm (Kyokan) với người Nhật hiện đại năm 2026.
Hành động ngay hôm nay:
Viết ra câu tự giới thiệu công việc của BẠN theo mẫu Kenjougo (〜をいたしております / 〜を担当いたしております).
Luyện nói to 10 lần trước gương cho mượt.
Chuẩn bị 3 câu hỏi follow-up (ví dụ: về Remote, về Reskilling, về Yarigai) để sẵn sàng cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Chúc bạn năm 2026 không chỉ “nói được” tiếng Nhật, mà “làm việc được” bằng tiếng Nhật một cách tự tin, chuyên nghiệp và văn minh! Ganbatte kudasai! (がんばってください!)