Khi học tiếng Nhật, một trong những cụm từ mà người học gặp phải sớm nhất và sử dụng nhiều nhất trong đời sống hàng ngày cũng như môi trường làm việc chính là cách diễn đạt “có việc bận” hoặc “tôi bây giờ đang bận”. Tuy nhiên, tiếng Nhật là một ngôn ngữ cực kỳ nhạy cảm với ngữ cảnh (context), mối quan hệ xã hội (hierarchy) và mức độ trang trọng (keigo). Việc chỉ biết một từ “isogashii” (忙しい) và áp dụng cho mọi tình huống là một sai lầm phổ biến, có thể khiến bạn nghe thiếu lịch sự, trẻ con hoặc thậm chí là cộc cằn trong mắt người Nhật.
Đến năm 2026, với xu hướng làm việc lai (hybrid), giao tiếp trực tuyến tăng cao và văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản dần mở rộng, cách diễn đạt “có việc bận” cũng có những thay đổi tinh tế, linh hoạt hơn so với các giáo trình truyền thống. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ nhất từ kiến thức nền tảng đến các mẫu câu thực chiến, xu hướng ngôn ngữ mới nhất năm 2026, giúp bạn tự tin ứng dụng trong mọi hoàn cảnh.
Phần 1: Tại sao “Isogashii” (忙しい) không phải lúc nào cũng đủ?
Nhiều người học bắt đầu đều được dạy: 忙しい (Isogashii) = Bận / Busy.
Ví dụ: Ima isogashii desu (今忙しいです) – Tôi đang bận now.
Vấn đề của “Isogashii”:
1. Mang sắc thái cá nhân, chủ quan: Nó tập trung vào trạng thái cảm xúc/cảm giác của người nói (tôi cảm thấy bận rộn, không có thời gian rảnh). Nó không nhất thiết giải thích lý do cụ thể là gì.
2. Thiếu lịch sự trong môi trường chuyên nghiệp: Nếu sếp hoặc khách hàng nhờ bạn làm gì, bạn chỉ trả lời “Isogashii desu” nghe như đang từ chối thô lỗ, thiếu sự giải thích (riyuu – 理由) – một yếu tố cực kỳ quan trọng trong văn hóa Nhật (enryo – 遠慮).
3. Không phân biệt “bận việc quan trọng” vs “bận việc vặt/vui”: Isogashii bao hàm cả hai.
=> Năm 2026, người Nhật (đặc biệt Gen Z và Millennials trong môi trường startup/tech) xu hướng dùng các cụm từ chỉ hành động hoặc lý do cụ thể thay vì chỉ nói chung “tôi bận”.
Phần 2: Phân loại theo Mức độ Trang trọng & Mối quan hệ (Keigo & Context)
Để giao tiếp chuẩn như người bản xứ năm 2026, bạn cần nắm vững 3 trụ cột: Teineigo (丁寧語 – Lịch sự chuẩn), Sonkeigo (尊敬語 – Tôn kính), Kenjougo (謙譲語 – Khiêm nhường).
1. Mức độ 1: Bạn bè, đồng cấp, gia đình (Plain form / Tadashii)

Có thể bạn quan tâm: Có Nên Học Tiếng Nhật Online Năm 2026? Phân Tích Sâu, Lộ Trình Chuẩn Và Bí Quyết Thành Công Từ A-Z
Dùng khi chat LINE, nói chuyện trực tiếp, không cần keigo.
| Cụm từ | Kanji/Kana | Ý nghĩa chi tiết | Ví dụ thực tế 2026 |
|---|---|---|---|
| Isogashii | 忙しい | Bận chung chung, cảm thấy không rảnh. | 「今、めっちゃ忙しいから後でね」(Ima meccha isogashii kara ato de ne) – Bận lắm rồi, sau nhé. |
| Te ga hanasenai | 手が離せない | Tay không thể buông ra (đang làm việc gấp, không thể ngắt quãng). Rất tự nhiên. | 「料理中で手が離せない」(Ryouri chuu de te ga hanasenai) – Đang nấu ăn tay không buông được. |
| Yotei ga aru | 予定がある | Có lịch/ke hoạch (ngoài ý muốn). Cách từ chối mềm dẻo. | 「ごめん、今日は予定があるんだ」(Gomen, kyou wa yotei ga aru n da) – Xin lỗi, hôm nay có lịch rồi. |
| In’you ga aru / Youji ga aru | 用事がある / 用がある | Có việc (cá nhân, riêng tư). “Youji” nghe nhẹ nhàng hơn “In’you”. | 「ちょっと用があるから先に帰るね」(Chotto youji ga aru kara saki ni kaeru ne) – Có chút việc nên về trước nhé. |
| Totteoki / Torikomi | 取り込み中 / 取り込み | Đang bận gấp / Đang xử lý việc quan trọng. Thường dùng status trên Slack/Teams/LINE. | Status: 取り込み中 (Đang bận, đừng gọi). |
Mẹo 2026: Trên Slack/Teams/Zoom, người Nhật trẻ thường đặt status “集中中” (Shuuchuu chuu – Đang tập trung) hoặc “作業中” (Sagyou chuu – Đang làm việc) thay vì “忙しい”. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp: “Tôi đang làm việc sâu” thay vì “Tôi bận rộn”.
2. Mức độ 2: Đồng nghiệp, cấp dưới, quan hệ bình thường (Teineigo – Desu/Masu)
Tiêu chuẩn an toàn nhất tại nơi làm việc năm 2026.
| Cụm từ | Cấu trúc | Nuance | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Isogashii desu | 忙しいです | Trang trọng cơ bản. | 「只今、少し忙しいです」(Tadaima sukoshi isogashii desu) – Hiện tại hơi bận. |
| Te ga hanasemasen | 手が離せません | Đang làm gì đó không thể ngắt. Rất phổ biến khi nghe điện thoại/nhắn tin. | 「只今、手が離せませんので、後ほど折り返しします」(Tadaima te ga hanasemasen node, nochihodo orikaeshi shimasu) – Hiện tại tay không buông ra được, sau sẽ gọi lại. |
| Yotei ga arimasu | 予定があります | Có lịch trình. Dùng để từ chối mời gọi. | 「申し訳ありませんが、本日は予定があります」(Moushiwake arimasen ga, honjitsu wa yotei ga arimasu) – Xin lỗi, hôm nay có lịch. |
| In’you / Youji ga arimasu | 用事があります / 用があります | Có việc riêng. “Youji” an toàn, “In’you” hơi trang trọng/sách báo. | 「急な用事が入りまして…」(Kyuu na youji ga hairimashite…) – Việc gấp đột xuất xẩy ra… (Lý do đi muộn/nghỉ). |
| Oisogashii desu ka? | お忙しいですか? | Hỏi người khác (Có bận không?). | 「今、お忙しいですか?」(Ima, oisogashii desu ka?) – Bây giờ bạn có bận không? |
3. Mức độ 3: Sếp, khách hàng, người lớn tuổi, đối tác (Sonkeigo / Kenjougo – Keigo nâng cao)
Bắt buộc nếu bạn làm môi trường doanh nghiệp Nhật truyền thống, hành chính, dịch vụ khách hàng năm 2026. Sai keigo ở đây là mất uy tín.
A. Nói về MÌNH bận (Kenjougo – Khiêm nhường): Hạ thấp mình.
- O-isogashii (お忙しい) -> KHÔNG DÙNG cho bản thân. “O-isogashii” chỉ dùng cho người khác (Sonkeigo).
- Te ga hanasemasen (手が離せません) -> An toàn, dùng được cho cả sếp/khách. (Vì nó miêu tả trạng thái vật lý “tay bận”, không phải cảm xúc).
- Totteorimasu / Torikonde orimasu (取り込んでおります / 取り込み中でございます).
- Cực kỳ chuyên nghiệp. Dùng khi báo cáo cho sếp hoặc trả lời khách hàng qua điện thoại/email.
- Ví dụ: 「只今、別の件で取り込んでおります」(Tadaima, betsu no ken de torikonde orimasu) – Hiện tại đang xử lý việc khác.
- O-yaku ga arimasu / Go-youshi ga arimasu (お役があります / ご用事があります) -> Hơi cứng, ít dùng trong nói, nhiều trong văn bản hành chính.
B. Nói về NGƯỜI KHÁC bận (Sonkeigo – Tôn kính): Nâng cao đối phương.
- O-isogashii (お忙しい).
- 「部長はお忙しいようです」(Bucho wa oisogashii you desu) – Trưởng phòng có vẻ đang bận.
- O-torikomi (お取り込み).
- 「お取り込み中のところ失礼します」(O-torikomi chuu no tokoro shitsurei shimasu) – Xin lỗi làm phiền khi quý vị đang bận. (Mở đầu email/cuộc gọi bán hàng/khảo sát rất chuẩn).
- Go-tabou (ご多忙) – Văn ngữ, rất trang trọng. Dùng trong email chính thức, thư mời, báo cáo năm 2026.
- 「ご多忙のところ恐縮ですが、ご出席賜りますようお願い申し上げます」(Go-tabou no tokoro kyoushuku desu ga, go-shusseki tamawarimasu you onegai moushiagemasu) – Rất xin lỗi làm phiền giữa việc bận rộn, mong quý vị tham dự.
C. Cấu trúc “Vâng, tôi hiểu quý vị đang bận” (Phản hồi keigo):
- 「お忙しいところ恐れ入ります」(Oisogashii tokoro osoreirimasu) – Cảm ơn vì đã dành thời gian bận rộn để nghe tôi (Dùng khi kết thúc cuộc gọi/gặp gỡ).
- 「お取り込み中申し訳ありません」(O-torikomi chuu moushiwake arimasen) – Xin lỗi vì quấy rầy khi quý vị đang bận.
Phần 3: Các tình huống thực chiến năm 2026 (Situational Templates)
Văn hóa làm việc năm 2026 tại Nhật Bản đang chuyển dịch mạnh sang Asynchronous Communication (Giao tiếp bất đồng bộ) qua Slack, Microsoft Teams, Notion, Backlog. Việc “nói có việc bận” giờ đây thường diễn ra qua text/chat chứ không phải face-to-face.
1. Trên Slack/Teams: Cập nhật Status & Trả lời tin nhắn
- Status Setting (Cài đặt trạng thái):
- 🟢
集中モード(Shuuchuu moodo) /Deep Work– Đang tập trung sâu (Không gọi, không ping). - 🟡
作業中・返信遅れます(Sagyou chuu, henshin okuremasu) – Đang làm, trả lời chậm. - 🔴
会議中(Kaigi chuu) /MTG中– Đang họp. - 🟣
外出中(Gaishutsu chuu) – Đang đi ngoài.
- 🟢
- Trả lời mention (@name) khi bận:
- Mẫu chuẩn 2026:
お疲れ様です。只今、別タスクで手が離せません。30分ほどで確認します。(Otsukaresama desu. Tadaima betsu task de te ga hanasemasen. 30-pun hodo de kakunin shimasu.) -> Rất pro: Nêu lý do (task khác), trạng thái (tay không buông), cam kết thời gian (30 phút). - Nhanh gọn (đồng cấp):
今、手一杯です!後で見ますね。(Ima, teippai desu! Ato de mimasu ne.) – “Teippai” (手一杯) = Tay đầy ắp việc = Bận rộn quá sức.
- Mẫu chuẩn 2026:
2. Cuộc gọi điện thoại (Denwa) – Vẫn quan trọng trong kinh doanh Nhật 2026
- Bạn nghe máy nhưng đang bận (không thể nói lâu):
お電話ありがとうございます。只今、手が離せないため、折り返しお電話してもよろしいでしょうか?(Odenwa arigatou gozaimasu. Tadaima te ga hanasenai tame, orikaeshi odenwa shitemo yoroshii deshou ka?) – Cảm ơn đã gọi. Hiện tại tay không buông ra, có được gọi lại không?
- Nhân viên tổng đài/Chuyển gọi cho sếp (Sếp đang bận):
- Sai: 「部長は今忙しいです」(Bucho wa ima isogashii desu) – Quá thô!
- Chuẩn: 「部長は只今、お取り込み中でございます。恐れ入りますが、少々お待ちいただくか、折り返しさせていただきましょうか?」(Bucho wa tadaima o-torikomi chuu de gozaimasu. Osoreirimasu ga, shoushou omachi itadaku ka, orikaeshi sasete itadakimashou ka?) – Trưởng phòng đang bận. Xin chờ một chút hay để em gọi lại?
3. Email kinh doanh (Business Email) – Tiêu chuẩn JIS/ISO 2026

Có thể bạn quan tâm: Có Bằng N3 Tiếng Nhật Làm Gì Năm 2026? Cơ Hội Việc Làm, Du Học, Định Cư & Lộ Trình Thăng Tiến Chi Tiết Nhất
-
Từ chối mời họp/tham gia sự kiện:
- Subject: Re: 招待 〇〇会議のご案内 / ご返信:〇〇の件
- Body:
> 〇〇様
> お疲れ様です。〇〇(自分の名前)です。
> お誘いいただきありがとうございます。
> 残念ながら、当日は先約(せんやく)がございます / 別件で取り込んでおりますため、出席を見送らせていただきたく存じます。
> 直前のご連絡となり申し訳ありません。
> 何卒よろしくお願い申し上げます。 - Từ khóa năm 2026: 先約 – Lịch hẹn trước (nghe chuyên nghiệp hơn “yotei”). 取り込んでおります – Đang xử lý việc khác (kenjougo).
-
Xin phép đi muộn/về sớm/nghỉ (Có việc bận đột xuất):
急な用事(Kyuu na youji) – Việc gấp đột xuất (An toàn, không cần chi tiết).家庭の事情(Katei no jijou) – Việc gia đình (Rất phổ biến, người Nhật ít hỏi chi tiết vì tôn trọng privacy).- Mẫu:
本日、急な用事(または家庭の事情)により、〇時より退席/遅刻させていただきます。
4. Cuộc họp trực tuyến (Zoom/Teams/Meet) – “Camera tắt, Mic tắt”
- Phát biểu khi phải rời phòng họp sớm / vào muộn:
申し訳ありません。次の予定(または別の会議)がありますので、ここで失礼させていただきます。(Moushiwake arimasen. Tsugi no yotei (matawa betsu no kaigi) ga arimasu node, koko de shitsurei sasete itadakimasu.)- Chat box:
退席します。議事録確認します。(Taiseki shimasu. Gijiroku kakunin shimasu.) – Rời phòng. Sẽ check biên bản.
Phần 4: “Dictionary” chi tiết các từ vựng liên quan “Bận” (Vocabulary Deep Dive)
Hiểu rõ sắc thái (nuance) của từng từ giúp bạn chọn từ chính xác nhất năm 2026.
| Từ vựng | Đọc | Hán tự | Sắc thái (Nuance) | Khi nào dùng? |
|---|---|---|---|---|
| 忙しい | Isogashii | 忙 | Chung chung, cảm xúc. “Tôi cảm thấy bận”. Có thể là bận việc quan trọng, bận lười, bận tâm lý. | Nói chuyện thân mật, than vãn, tự nhận xét. Tránh dùng với khách/sếp khi từ chối việc. |
| 多忙 | Tabou | 多忙 | Văn ngữ, trang trọng. “Rất nhiều việc, bận rộn đến mức không có chút thời gian”. | Email chính thức, báo cáo, thư mời, bài phát biểu. Không dùng trong nói chuyện hàng ngày. |
| 手が離せない | Te ga hanasenai | 手が離せない | Hành động, vật lý. “Tay đang làm việc, không buông ra được”. Nghe rất chuyên nghiệp, có lý do. | Top 1 dùng tại العمل (làm việc). Dùng cho cả sếp, khách, đồng nghiệp. |
| 手一杯 | Teippai | 手一杯 | Trạng thái quá tải. “Tay đầy ắp”, “Vượt quá khả năng xử lý”. Nghe “bận đến mức không nhận thêm được việc”. | Từ chối thêm việc mới, than vãn với đồng cấp thân, báo cáo tiến độ rủi ro. |
| 取り込み中 / 取り込む | Torikomi chuu / Torikomu | 取り込み中 | Chuyên môn, quy trình. “Đang xử lý/đang nắm bắt việc”. Kenjougo: Torikonde orimasu. Sonkeigo: O-torikomi chuu. | Báo cáo tiến độ, status Slack, trả lời điện thoại cho sếp/khách. Từ “Pro” nhất năm 2026. |
| 予定 | Yotei | 予定 | Lịch trình, kế hoạch. Trung tính. Không mang cảm xúc “stress”. | Từ chối mời gọi, hẹn giờ, chia sẻ lịch. |
| 用事 / 用 | Youji / You | 用事 / 用 | Việc cá nhân, việc riêng. “You” ngắn gọn, thân mật. “Youji” chuẩn hơn. | Xin nghỉ, đi muộn, từ chối mời bạn bè/đồng cấp. Không dùng với khách hàng (quá cá nhân). |
| 先約 | Senyaku | 先約 | Lịch hẹn trước / Ưu tiên trước. Rất lịch sự, ngầm nói “Tôi đã hẹn người khác rồi, không thể đổi”. | Từ chối mời của sếp/khách hàng một cách khéoleo, giữ thể diện cho cả hai. |
| 差し支え | Sashitsukae | 差し支え | Trở ngại, không tiện, có vấn đề. Cụm: Sashitsukae nai (Không sao/không phiền), Sashitsukae ga aru (Có chút không tiện/bận). | Hỏi ý kiến: O-sashitsukae nakereba… (Nếu không phiền thì…). Từ chối mềm: Chotto sashitsukae ga… (Hơi không tiện…). |
| 立ち込む | Tachikomu | 立ち込む | Việc ập đến, chồng chất. Thường dùng dạng Tachikonde iru (Đang chồng chất việc). | Báo cáo với sếp: Shigoto ga tachikonde orimasu (Việc đang chồng chất). Nghe “nặng nề” hơn isogashii. |
Phần 5: Sai lầm thường gặp (Common Mistakes) & Cách sửa năm 2026
Sai lầm 1: Dùng “Isogashii” để từ chối sếp/khách.
- ❌
今、忙しいのでできません。(Ima isogashii node dekimasen) – Nghe như: “Tôi bận, không làm đâu. Thôi nào.” - ✅
只今、手が離せませんので、少しお時間いただけますか?(Tadaima te ga hanasemasen node, sukoshi ojikan itadakemasu ka?) – “Hiện tại tay bận, có cho tôi chút thời gian không?” - ✅
現在、別の案件で取り込んでおります。終わり次第、すぐに取り掛かります。(Genzai, betsu no anken de torikonde orimasu. Owari shidai, sugu ni torikakarimasu.) – “Đang xử lý案件 khác. Xong ngay lập tức làm việc này.”
Sai lầm 2: Dùng “O-isogashii” cho bản thân.
- ❌
私はお忙しいです。(Watashi wa oisogashii desu) – Sai ngữ pháp Keigo. “O/Go” không bao giờ gắn với hành động của chính mình (Kenjougo). - ✅
私は忙しくしております。(Watashi wa isogashiku shite orimasu) – Dùng “Shite orimasu” (Kenjougo của Suru) để nói về trạng thái của mình một cách khiêm nhường. Hoặc tốt hơn:取り込んでおります。
Sai lầm 3: Không đưa ra “Lời đề xuất thay thế” (Alternative) khi từ chối.
- Văn hóa Nhật 2026 (và từ xưa) coi trọng Wa (和 – Hòa hợp). Chỉ nói “Tôi bận” (From chối) là chưa đủ. Phải nói: “Tôi bận -> Vì vậy -> Tôi đề xuất giải pháp B”.
- Mẫu vàng:
【Lý do bận】 + 【Xin lỗi】 + 【Đề xuất thay thế】.- Ví dụ:
本日は予定がありますので欠席します。次回はぜひ参加させてください。(Hôm nay có lịch -> Vắng mặt. Lần sau chắc chắn tham gia.)
- Ví dụ:
Sai lầm 4: Lạm dụng “Youji ga aru” trong email đối ngoại.
- “Youji” (用事) mang ý “việc riêng tư”. Dùng với khách hàng nghe như: “Tôi có việc riêng quan trọng hơn bạn”.
- Thay bằng:
先約がございます(Có lịch hẹn trước),別件で取り込んでおります(Đang xử lý việc khác),社内会議がございます(Có họp nội bộ – cụ thể hơn).
Phần 6: Xu hướng ngôn ngữ “Có việc bận” năm 2026 – Giao tiếp Số & AI
Năm 2026, sự xuất hiện của AI Assistant (Copilot, Gemini, ChatGPT tích hợp trong Slack/Teams/Notion) và văn hóa Remote/Hybrid đã tạo ra những thói quen mới:

Có thể bạn quan tâm: Cây Ngân Hạnh Tiếng Nhật: Toàn Tap Kiến Thức, Xu Hướng Trồng & Chăm Sóc Mới Nhất Năm 2026
1. “Status-driven Communication” (Giao tiếp dựa trên trạng thái)
Thay vì hỏi “Bây giờ bận không?”, người Nhật năm 2026 xem Status/Profile trước.
Nên cài đặt Custom Status rõ ràng:
🟢 Available / 対応可 (Có thể trả lời).
🟡 Focus Time / 集中作業中 (〜15:00) (Tập trung đến 15h).
🔴 In Meeting / 会議中 (Đang họp).
⚪ Away / 離席中 (Rời bàn).
Quy tắc ngầm 2026: Nếu status là “Focus Time” hoặc “In Meeting”, không được @mention gấp trừ khi thực sự khẩn cấp (Fire/Incident). Hãy dùng Thread hoặc gửi tin nhắn chờ (Async).
2. Rút gọn từ vựng trong Chat (Slack-speak)
取り込み中->取り込み/込み(Komu).手が離せません->手離せず(Te hanasezu – Văn ngữ chat) /手一杯(Teippai).予定あり(Yotei ari) – Thay cho “Yotei ga arimasu”.対応中(Taiou chuu) – Đang xử lý/đang phản hồi (Dùng cho Support/CS/DevOps).
3. AI Tóm tắt & Tự động trả lời (Auto-reply / AI Summary)
- Năm 2026, nhiều công ty Nhật triển khai AI Bot tự động trả lời khi bạn bật “Focus Mode” hoặc “OOO (Out of Office)”.
- Cài đặt message tự động (Away message) chuyên nghiệp:
>只今、集中作業中のため通知をオフにしております。緊急の場合は電話でご連絡ください。通常業務は〇時以降に確認いたします。
> (Hiện tại đang tập trung làm việc nên tắt thông báo. Khẩn cấp thì gọi điện. Việc thường sẽ check sau giờ X.) - Kỹ năng mới: Viết prompt cho AI tóm tắt cuộc họp khi bạn “bận không thể tham gia”:
この会議の議事録を要約して、アクションアイテムだけ抽出してください。(Hãy tóm tắt biên bản hội nghị này, chỉ trích xuất Action Items).
4. “Jikan Sou” (時間創 – Tạo ra thời gian) thay vì “Isogashii”
Xu hướng tư duy quản lý thời gian năm 2026 tại các công ty tiên phong (CyberAgent, Mercari, LayerX, v.v.) là không nói “Isogashii”. Thay vào đó, người quản lý/leader khuyến khích nói:
優先順位を整理中です (Yuusen jun’i o seiri chuu desu) – Đang sắp xếp ưu tiên thứ tự.
リソースがいっぱいです (Resource ga ippai desu) – Nguồn lực (nhân sự/thời gian) đã đầy. (Nghe objective, data-driven hơn cảm xúc).
Phần 7: Bảng tra cứu nhanh “Cheat Sheet” Dành Cho Người Làm Việc Năm 2026
In trang này ra dán cạnh màn hình hoặc lưu vào Note/Notion để tra cứu tức thì.
| Tình huống | Đối tượng | Câu nói chuẩn (2026) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sếp/Giám đốc gọi/nhắn việc gấp (Mình đang làm việc khác) | Sếp (Sonkeigo/Kenjougo) | 只今、別件で取り込んでおります。〇分ほどで手が空きますので、すぐに取り掛かります。 |
Nêu rõ: Đang làm gì (betsu no ken), Khi nào xong (~pun), Cam kết (sugu ni). |
| Khách hàng gọi điện (Người phụ trách vắng/bận) | Khách (Sonkeigo) | 担当の〇〇は只今、お取り込み中でございます。折り返しお電話させていただきますので、お電話番号をお伺いしてもよろしいでしょうか? |
Luôn xin SĐT để gọi lại. Không bao giờ nói “Khách vui lòng gọi lại sau”. |
| Từ chối mời uống café/ăn trưa (Đồng cấp/You bè) | Đồng cấp (Teineigo/Plain) | 誘ってくれてありがとう!でも今日は予定があるんだ。また誘ってね。 / 今日はちょっと用事があって… |
Dùng “Yotei” hoặc “Youji”. Luôn cảm ơn lời mời (Sasotte kurete arigatou). |
| Từ chối dự án/việc mới (Quản lý/Sếp) | Sếp (Kenjougo) | 現在、抱えている案件で手一杯のため、新しい案件をお受けするのは難しい状況です。優先順位を見直していただけますか? |
Dùng “Teippai” (quá tải) + “Resource management” thinking. Đề xuất giải pháp (xem lại ưu tiên). |
| Chat Slack/Teams (Đang focus, không muốn bị quấy) | All (Status/Text) | Status: 集中モード🔥 返信遅れます Reply: 今、集中中なので後で見ます! |
Dùng Emoji. “Shuuchuu chuu” > “Isogashii”. |
| Xin nghỉ/Đi muộn (Lý do cá nhân) | Sếp/HR (Teineigo/Kenjougo) | 急な用事(家庭の事情)により、本日〇時から有給/遅刻させていただきます。引き継ぎは〇〇さんにお願いしてあります。 |
“Kyuu na youji” hoặc “Katei no jijou”. Bắt buộc nêu rõ kế hoạch引き継ぎ (Handover). |
| Hỏi xem có bận không (Trước khi nói chuyện/gọi) | Sếp/Khách (Sonkeigo) | 今、お取り込み中でしょうか?少々お時間よろしいでしょうか? / お忙しいところ恐れ入りますが、今お時間いただけますでしょうか? |
“O-torikomi chuu” nghe chuyên nghiệp hơn “Oisogashii”. |
| Kết thúc cuộc gọi/họp (Cảm ơn thời gian) | Khách/Sếp (Sonkeigo) | お忙しいところ、お時間いただきありがとうございました。 / お取り込み中、失礼いたしました。 |
Bắt buộc nói câu này trước khi gác máy/ra khỏi phòng. |
Phần 8: Luyện tập thực hành (Drills) – Từ Input đến Output

Có thể bạn quan tâm: Câu Điều Kiện Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
Để thành thạo, hãy luyện theo phương pháp Shadowing (Bóng) và Role-play (Vai diễn).
Drill 1: Chuyển đổi Keigo (Keigo Conversion)
Cho câu gốc: "Ima, shigoto ga isogashii desu" (Hiện tại công việc bận).
Hãy chuyển thành:
1. Kenjougo (Nói với sếp/khách về mình): 只今、仕事で取り込んでおります。 / 只今、手が離せません。
2. Sonkeigo (Nói về sếp/khách): 部長は只今、お取り込み中でございます。 / お客様はご多忙のようです。
3. Slack Status (Ngắn gọn): 作業中・返信遅れます。
4. Email từ chối (Văn ngữ): 只今、多忙を極めており、対応が難しい状況でございます。
Drill 2: Scenario Role-play (3 tình huống)
Tự ghi âm hoặc luyện với bạn học/tutor.
- Situation: Sếp nhờ làm báo cáo gấp trong 30p. Bạn đang code/fix bug quan trọng.
- Key phrase:
取り込んでおります,手が離せません,優先順位,相談.
- Key phrase:
- Situation: Khách hàng lớn gọi điện, người phụ trách đang đi vệ sinh/nghỉ trưa.
- Key phrase:
お取り込み中,折り返し,電話番号,伝言.
- Key phrase:
- Situation: Đồng cấp mời uống bia tối nay. Bạn muốn về sớm nghỉ ngơi / có lịch khác.
- Key phrase:
予定がある,用事がある,誘ってくれてありがとう,また今度.
- Key phrase:
Drill 3: Viết Email/Chat thực tế (Writing)
Viết 3 mẫu theo template dưới đây (điền thông tin giả định):
1. Email từ chối tham gia hội thảo (Seminar) của đối tác.
2. Chat Slack báo cáo cho PM: “Task A đang bị chậm do Task B ập đến (tachikonde iru), cần hỗ trợ/giãn deadline”.
3. Away Message (Out of Office) cho kỳ nghỉ Golden Week / Obon / Năm mới 2026/2027.
Phần 9: Từ vựng mở rộng – “Bận” trong các ngữ cảnh đặc biệt
1. Bận vì “Sự kiện đời sống” (Ketkon, Soushiki, Byouki)
- Kekkon-shiki (結婚式) – Đám cưới.
結婚式があります/慶弔(Keichou – Sự vui buồn chung). - Soushiki / Houji (葬式 / 法事) – Đám tang / Lễ tưởng niệm.
法事があります(Rất quan trọng, sếp thường cho nghỉ đặc biệt). - Byouki / Tsukare (病気 / 疲れ) – Ốm / Mệt.
体調不良(Taichou furyou – Không khỏe) là từ chuẩn HR năm 2026. Không nói “Byouki desu” trong email chính thức.
2. Bận vì “Học tập/Tự phát triển” (Reskilling – Xu hướng 2026)
Chính phủ Nhật đẩy mạnh Reskilling (リスキリング). Năm 2026, nói “Tôi bận học” là lý do được khuyến khích.
リスキリングの研修があります (Có đào tạo reskilling).
資格取得の勉強中です (Đang học lấy chứng chỉ).
DX関連の学習で手が離せません (Đang bận học liên quan DX – Digital Transformation).

3. Bận vì “Side Job / Fukugyou” (副業 – Công việc phụ)
Năm 2026, Fukugyou (副業) đã được hợp pháp hóa và phổ biến tại nhiều tập đoàn lớn.
Nếu sếp hỏi tại sao không ở lại OT hoặc không tham gia dự án phụ:
Cẩn trọng: Không nên nói thẳng “Tôi làm side job” trừ khi công ty cho phép minh bạch.
An toàn: 予定があります / 先約があります / プライベートな用事です (Việc cá nhân).
Phần 10: Tóm tắt “Golden Rules” – Quy tắc vàng năm 2026
- Tránh “Isogashii” trong môi trường chuyên nghiệp. Nó nghe chủ quan, thiếu trách nhiệm.
- Ưu tiên “Te ga hanasemasen” (Tay không buông ra) & “Torikonde orimasu” (Đang xử lý). Hai “vũ khí” mạnh nhất, an toàn nhất cho mọi cấp bậc.
- Luôn kèm theo “Giải pháp/Thời gian” (Alternative/ETA). “Bận -> Khi nào xong -> Làm gì tiếp”.
- Tận dụng công cụ Status (Slack/Teams/Calendar). Giao tiếp bất đồng bộ (Async) là chuẩn mực 2026. Đừng gọi/video call đột ngột nếu status là “Focus/Meeting”.
- Phân biệt rõ “Việc công” (Shigoto/Anken) vs “Việc tư” (Youji/Katei no jijou). Dùng từ đúng chỗ.
- Nắm vững cặp Keigo:
O-torikomi chuu(Người khác bận) vsTorikonde orimasu(Mình bận).O-isogashii(Người khác bận) vsIsogashiku shite orimasu(Mình bận – ít dùng). - Tôn trọng “Privacy” (プライバシー). Không hỏi chi tiết “Việc gì vậy?” khi người khác nói “Youji/Katei no jijou”. Không giải thích chi tiết việc tư của mình khi không cần thiết.
Kết luận: Từ “Người học” thành “Người làm việc chuyên nghiệp”
Nắm vững cách nói “Có việc bận” trong tiếng Nhật không chỉ là học từ vựng, mà là học Văn hóa giao tiếp (Communication Culture) và Business Etiquette (Business Manner) của người Nhật.
Vào năm 2026, ranh giới giữa “Online” và “Offline”, “Công” và “Tư”, “Con người” và “AI” đang mờ đi. Một nhân sự giỏi tiếng Nhật không phải là người nói được nhiều Keigo phức tạp nhất, mà là người biết chọn từ chính xác, đúng ngữ cảnh, đúng công cụ (Tool), và thể hiện sự tôn trọng (Respect) cũng như trách nhiệm (Accountability) qua từng lời nói, từng tin nhắn chat, từng email.
Hãy bắt đầu áp dụng ngay hôm nay: Thay “Isogashii desu” bằng “Tadaima, te ga hanasemasen node, 15-fun go ni orikaeshi shimasu”. Bạn sẽ thấy sự khác biệt trong thái độ của sếp, đồng nghiệp và khách hàng đối với mình ngay lập tức.
Chúc bạn giao tiếp tiếng Nhật trôi chảy, chuyên nghiệp và thành công rực rỡ tại môi trường làm việc Nhật Bản năm 2026 và những năm tiếp theo!
