Khi học tiếng Nhật, thể khả năng (かのうけい – Kanoukei) là một trong những ngữ pháp quan trọng nhất, xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, bài thi JLPT (từ N5 đến N1) và môi trường làm việc tại Nhật Bản. Nắm vững cách chia động từ thể khả năng không chỉ giúp bạn diễn đạt được khả năng, sự cho phép mà còn là tiền đề để học tốt các ngữ pháp nâng cao như thể thụ động, thể khiến, thể ý chí…
Tại năm 2026, với xu hướng học tiếng Nhật online và tự học ngày càng phổ biến, bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức từ A-Z về thể khả năng: quy tắc chia cho 3 nhóm động từ, các trường hợp ngoại lệ, cách dùng thực tế, lỗi thường gặp và bộ bài tập củng cố chi tiết. Hãy đọc kỹ và lưu lại để ôn tập thường xuyên nhé!
1. Thể Khả Năng Tiếng Nhật Là Gì? Vai Trò & Ý Nghĩa
Thể khả năng (可能形 – Kanoukei) là dạng biến đổi của động từ để biểu thị:
Khả năng (Ability): “Có thể làm được gì”, “Làm được việc gì”. (Ví dụ: 泳げる – Bơi được).
Sự cho phép (Permission): “Được phép làm gì” (thường dùng trong ngữ cảnh quy định, luật pháp hoặc sự cho phép của người khác). (Ví dụ: ここでタバコを吸えますか? – Ở đây được hút thuốc không?).
Khả năng do hoàn cảnh (Circumstantial possibility): “Vì hoàn cảnh nên làm được/không làm được”. (Ví dụ: 雨で行けない – Vì mưa nên không đi được).
Lưu ý quan trọng 2026: Trong tiếng Nhật hiện đại, thể khả năng thường thay thế cấu trúc “動詞辞書形 + ことができる” (V dictionary + koto ga dekiru) trong văn nói vì gọn nhẹ, tự nhiên hơn. Tuy nhiên, “koto ga dekiru” vẫn được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh tính “có khả năng/thành thạo”.
2. Bảng Tóm Tắt Quy Tắc Chia Thể Khả Năng Theo 3 Nhóm Động Từ
Đây là “xương sống” bạn phải thuộc lòng. Hãy hình dung ngay cấu trúc này:
💡 Mẹo ghi nhớ “Thần thánh” cho Nhóm 1 (Áp dụng siêu hiệu quả 2026):
Hãy nhớ câu thần chú: “U -> E, Ru”.
– Âm cuối là U (う) -> Đổi thành E (え) -> Thêm RU (る).
– Áp dụng cho tất cả: Ku->Ke, Su->Se, Tsu->Te, Nu->Ne, Mu->Me, Ru->Re, Gu->Ge, Bu->Be, U->E.
– Cực kỳ quan trọng: Kết quả thể khả năng của Nhóm 1 LUÔN LUÔN KẾT THÚC BỞI “RU” (える/ける/せる/てる/ねる/める/れる/げる/べる). Do đó, thể khả năng của Nhóm 1 chính là động từ Nhóm 2. Bạn chia tiếp thể phủ định, quá khứ, te-form… y hệt Nhóm 2.
⚠️ CẢNH BÁO: “Cặp Đôi Gây Nhầm Lẫn” Nhóm 1 vs Nhóm 2 (Rất hay rơi vào bẫy thi JLPT)
Có những động từ kết thúc bằng “る” (ru) nhưng thuộc Nhóm 1 (Godan). Bạn TUYỆT ĐỐI KHÔNG áp dụng quy tắc Nhóm 2 (bỏ ru -> rareru) cho chúng.
Cách phân biệt năm 2026: Tra từ điển (như Mazii, Jisho, Takoboto). Nếu thấy ký hiệu v1, v5r, Godan -> Là Nhóm 1. Nếu thấy v2, v1, Ichidan -> Là Nhóm 2. Đừng đoán theo cảm tính “nghe hay có vẻ là Nhóm 2”.
Quy tắc: Bỏ 「る」 ở cuối -> Thêm 「られる」. Công thức: Động từ gốc (bỏ る) + られる
Động từ gốc
Bỏ る
+ られる
Thể khả năng
Ý nghĩa
食べる (Taberu)
食べ
られる
食べられる (Taberareru)
Ăn được
見る (Miru)
見
られる
見られる (Mirareru)
Nhìn được / Được xem
寝る (Neru)
寝
られる
寝られる (Nerareru)
Ngủ được
起きる (Okiru)
起き
られる
起きられる (Okirareru)
Dậy được
開ける (Akeru)
開け
られる
開けられる (Akerareru)
Mở được
閉める (Shimeru)
閉め
られる
閉められる (Shimerareru)
Đóng được
着る (Kiru – Mặc)
着
られる
着られる (Kirareru)
Mặc được
信じる (Shinjiru)
信じ
られる
信じられる (Shinjirareru)
Tin được
寄せる (Yoseru)
寄せ
られる
寄せられる (Yoserareru)
Đưa gần được
Lưu ý phát âm 2026: “Rareru” phát âm là /ra.re.ru/. Nhiều người học hay đọc nhanh thành “Reru” (gộp 2 âm ra+re). Hãy đọc rõ ràng 3 âm tiết để người Nhật hiểu rõ đây là thể khả năng Nhóm 2, tránh nhầm lẫn với thể thụ động (cũng chia là rareru nhưng ngữ cảnh khác).
3.3. Nhóm 3 (Bất Quy Tắc / 不規則動詞) – Chỉ Cần Học Vẹt 2 Từ
Đây là “điểm thưởng” dễ điểm nhất. Chỉ có 2 động từ cốt lõi:
する (Suru – Làm) -> できる (Dekiru – Làm được / Có thể)
Đây là động từ Nhóm 2 (kết thúc bằng ru).
Chia tiếp: できない, できました, できて, できれば…
Lưu ý: Các động từ ghép với する (như 勉強する, 運転する, 料理する) đều chia theo する -> 勉強できる, 運転できる, 料理できる.
来る (Kuru – Đi/Đến) -> こられる (Korareru – Đi được / Đến được)
Cũng là động từ Nhóm 2.
Chia tiếp: こられない, こられました, こられて…
Cập nhật xu hướng 2026: Trong văn nói hàng ngày, người Nhật đôi khi dùng “これる” (Koreru) thay cho “こられる” (Korareru) cho nhanh (bỏ âm “ra”). Đây gọi là “Ra-nuki kotoba” (ら抜き言葉). Tuy nhiên, trong thi JLPT, văn viết trang trọng, báo chí -> BẮT BUỘC dùng “こられる”. Hãy ghi nhớ rõ sự phân biệt này.
4. “Cái Bẫy” Lớn Nhất: Thể Khả Năng vs Thể Thụ Động (受身形 – Ukemikei)
Đây là điểm gây đau đầu nhất cho học viên trình độ N4-N3. Cả Nhóm 2 và Nhóm 3 chia thể khả năng và thể thụ động Y HỆT NHAU (dạng rareru/korareru/dekiru).
Cách phân biệt “Thần tốc”:
Tiêu chí
Thể Khả Năng (可能形)
Thể Thụ Động (受身形)
Chủ ngữ (は/が)
Người THỰC HIỆN hành động (Người “có thể làm”).
Người CHỊU TÁC ĐỘNG (Người “bị làm”, “được làm”).
Trạng từ chỉ người làm
Không có / Dùng 「が」 cho chủ ngữ.
Có 「に」 / 「によって」 (bởi ai).
Từ khóa đi kèm
よく (thường), 上手に (giỏi), 下手に (dốt), 全然 (hoàn toàn không).
によって (bởi), から (từ – ít hơn).
Ví dụ
私は納豆が食べられる。 (Tôi ĂN ĐƯỢC nattō – Tôi làm được).
私は弟にケーキを食べられた。 (Tôi BỊ em trai ĂN mất bánh – Tôi chịu tác động).
Ví dụ Nhóm 3
彼はピアノができる。 (Anh ấy ĐÁNH ĐƯỢC piano).
彼は先生にほめられた。 (Anh ấy ĐƯỢC thầy khen – Thụ động tích cực).
Mẹo nhớ: Nếu câu có “に” (chỉ người tác động) đứng trước động từ rareru -> 99% là Thể Thụ Động. Nếu chủ ngữ là người chủ động làm việc -> Thể Khả Năng.
5. Cấu Trúc Câu & Trạng Từ Đi Kèm Thường Dùng (Quan Trọng Cho JLPT & Giao Tiếp 2026)
5.1. Cấu trúc cơ bản
Chủ ngữ (は/が) + Đối tượng (を/が) + Động từ thể khả năng
Quy tắc trợ từ “を” vs “が”:
Dùng “が” (Chuẩn ngữ pháp, phổ biến nhất): 私は日本語が話せます。(Tôi nói được tiếng Nhật).
Dùng “を” (Văn nói, nhấn mạnh đối tượng bị tác động/quá trình): 私はこの本を読めます。(Tôi đọc được cuốn sách này).
Lưu ý: Với động từ する -> できる, BẮT BUỘC dùng “が”. (❌ 日本語をできる -> ✅ 日本語ができる).
5.2. Các trạng từ “đơn bạn” với thể khả năng (Cần thuộc lòng cho phần Nghe/Đọc)
Chia Động Từ Thể Khả Năng Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Chia Tính Từ Tiếng Nhật 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết, Bảng Quy Tắc Chuẩn Và Bài Tập Thực Hành Hiệu Quả
Trạng từ
Ý nghĩa
Ví dụ
よく (Yoku)
Thường, hay (làm được)
彼はよく泳げる。(Anh ấy hay bơi lắm).
全然~ない (Zenzen~nai)
Hoàn toàn không (làm được)
この漢字は全然読めない。(Chữ Hán này hoàn toàn đọc không được).
あまり~ない (Amari~nai)
Không mấy / Không thường
最近あまり会えない。(Gần đây không gặp được mấy).
やっと (Yatto)
Cuối cùng / Mới vừa (làm được sau nỗ lực)
やっと連絡が取れた。(Cuối cùng đã liên lạc được).
どうしても (Doushitemo)
Dù thế nào / Bất chấp mọi thứ
どうしても行けない。(Dù thế nào cũng không đi được).
上手に (Jouzu ni)
Giỏi / Khéo léo
彼女はピアノが上手に弾ける。(Cô ấy đánh piano giỏi).
下手に (Heta ni)
Dốt / Thô sơ
下手に動けない。(Động đậy dốt không được – không nên động lung tung).
Ra-nuki kotoba (Loại bỏ âm “ら” trong thể khả năng/thụ động Nhóm 2 & 3) là hiện tượng ngôn ngữ rất phổ biến tại Nhật Bản hiện nay, đặc biệt là giới trẻ và văn nói.
Cách làm: Bỏ “ら” trong られる -> thành れる.
食べられる -> 食べれる (Tabereru)
見られる -> 見れる (Mireru)
来られる -> 来れる (Koreru)
できる -> (Không đổi, vì không có “ra”).
🛑 CẢNH BÁO TUYỆT ĐỐI CHO NGƯỜI HỌC (Đặc biệt năm 2026):
THI JLPT (N5 – N1): TUYỆT ĐỐI KHÔNG VIẾT/CHỌN DẠNG “RA-NUKI”. Đáp án đúng luôn là dạng đầy đủ られる.
VĂN VIẾT TRANG TRỌNG (Email công việc, báo cáo, luận văn): KHÔNG DÙNG.
VĂN NÓI HÀNG NGÀY, TIẾNG NHẬT TRONG ANIME/DRAMA: RẤT PHỔ BIẾN. Bạn cần NHẬN BIẾT (Listening/Reading) nhưng KHÔNG SẢN XUẤT (Speaking/Writing) trong môi trường học tập/thi cử.
Tại sao nó tồn tại? Vì 食べれる (4 âm tiết) nói nhanh hơn 食べられる (5 âm tiết). Nhưng nó gây nhầm lẫn với Thể Khả Năng Nhóm 1 (ví dụ: 切れる – cắt được vs 切れる từ 切られる – bị cắt/được cắt). Do đó, ngữ pháp chuẩn vẫn giữ られる.
7. Các Trường Hợp Đặc Biệt & Ngoại Le (Advanced Level)
7.1. Động từ “Aru” (ある) – Có/Tồn tại
Không có thể khả năng. Bạn KHÔNG nói “ありえる” (Arieru) với nghĩa “có thể có” trong ngữ pháp chuẩn (trừ một số thành ngữ cố định như “ありえる話” – chuyện có thể xảy ra).
Muốn nói “Có thể có/ Tồn tại được” -> Dùng: あり得る (Ariuru / Arieru – viết あり得る) hoặc cấu trúc “〜ことがある” / “〜可能性がある”.
要る (Iru – Cần) -> ✅ 要れる (Ireru – Cần được/Được cần)Lưu ý: Iru này là Nhóm 1.
好き (Suki – Thích) / 嫌い (Kirai – Ghét) / 欲しい (Hoshii – Muốn) -> Là tính từ/động từ đặc biệt -> KHÔNG CHIA THỂ KHẢ NĂNG. Dùng: 好きになれる (Có thể bắt đầu thích), 欲しくなれる (Có thể bắt đầu muốn).
Vì Thể khả năng của Nhóm 1, 2, 3 đều kết thúc bằng “る” (Ru), nên chúng toàn bộ thuộc Nhóm 2 (Ichidan) khi chia tiếp. Đây là lợi thế lớn: Chỉ cần học 1 bộ quy tắc Nhóm 2 là áp dụng cho TẤT CẢ thể khả năng.
Hình thức
Quy tắc (Nhóm 2)
Ví dụ: 食べられる (Taberareru)
Ví dụ: 書ける (Kakeru)
Ví dụ: できる (Dekiru)
Dictionary (Thể từ điển)
–
食べられる
書ける
できる
Phủ định (ない form)
Bỏ る + ない
食べられない
書けない
できない
Trang trọng (ます form)
Bỏ る + ます
食べられます
書けます
できます
Quá khứ (た form)
Bỏ る + た
食べられた
書けた
できた
Te-form (て form)
Bỏ る + て
食べられて
書けて
できて
Ý chí (よう form)
Bỏ る + よう
食べられよう
書けよう
できよう
Điều kiện (ば form)
Bỏ る + れば
食べられれば
書ければ
できれば
Bị động (受身) của Thể KN
Bỏ る + られる
食べられられる
書けられる
できられる(Hiếm dùng)
Lưu ý: Thể bị động của thể khả năng (Ví dụ: 食べられる -> 食べられるられる) rất lúng túng và hiếm dùng. Người Nhật thường dùng cấu trúc khác: “〜ことができる” (Ví dụ: 食べられることができる – Có thể được ăn).
9. So Sánh: Thể Khả Năng (可能形) vs “〜ことができる” (Koto ga Dekiru)
Đặc điểm
Thể Khả Năng (V-rare/ru/keru)
〜ことができる (Koto ga Dekiru)
Sắc thái
Gần gũi, tự nhiên, văn nói, tập trung vào khả năng chủ thể.
✅ Dùng được (ví dụ: 分かることができる – ít dùng, thường dùng 分かる).
Thể bị động
Khó chia (V-rare-rareru).
Dễ dàng: 〜ことができる -> 〜ことができる (Bị động: 〜ことができる -> 〜ことができる – Sai, phải là: 〜ことができる -> 〜ことができる được -> 〜ことができる). Sửa: Bị động của “koto ga dekiru” là “〜ことができる” (Koto ga dekiru) -> “〜ことができる” (Koto ga dekirareru). Rất thuận tiện.
Khuyến nghị 2026: Speaking/Listening/JLPT Nghe/Đọc: Dùng Thể Khả Năng (Ngắn gọn, tự nhiên). Writing (Email, Essay, Bài luận) / Speaking Trang trọng: Dùng 〜ことができる (Chính xác, rõ ràng, tránh lặp từ “rareru”).
10. Lỗi Thường Gặp “Chết Người” & Cách Sửa (Checklist Ôn Thi)
#
Câu SAI (Typical Mistake)
Câu ĐÚNG
Giải thích lỗi
1
私は日本語を話せます。
私は日本語が話せます。
Thể khả năng chuẩn dùng 「が」. (Dùng “を” chỉ được văn nói rất thân mật).
2
彼はピアノを弾ける。
彼はピアノが弾ける。
Giống lỗi 1.
3
この漢字は書かれる。
この漢字は書ける / 書くことができる.
“書かれる” là Thể Thụ Động (Bị viết). “Viết được” là Thể Khả Năng.
4
納豆が食べられますか? (Nghe như Thụ động)
納豆が/を食べられますか?
Câu này ĐÚNG ngữ pháp (Thể KN), nhưng nghe giống Thể Thụ Động (“Nattō bị ăn?”). Thêm “を” hoặc ngữ cảnh để rõ ràng.
5
私は来れます。
私は来られます。
Ra-nuki kotoba. Thi JLPT/Viết -> Bắt buộc 来られます.
6
この問題は解けられます。
この問題は解けます / 解くことができます.
“解ける” (Nhóm 2 – Giải được) đã là Thể KN. Không chia Thể KN lần 2 (解けられる = Bị giải/Được giải).
7
彼はすることができます。
彼はできます。
“Suru” thể KN là “Dekiru”. Không nói “Suru koto ga dekimasu”.
8
昨日、行けなかったです。
昨日、行けませんでした / 行けなかった.
“行けなかったです” (Văn nói lỏng lẻo). Viết/Thi -> “行けませんでした” hoặc “行けなかった”.
9
この薬は飲められます。
この薬は飲めます / 飲むことができます.
“飲む” (Nhóm 1) -> Thể KN “飲める”. Không chia “飲められる”.
10
分かれますか? (Bạn có hiểu không?)
分かりますか? / 理解できますか?
“分かる” không chia thể khả năng. “分かれる” = Tách ra/Chia ra.
11. Bài Tập Thực Hành Tổng Hợp (Có Đáp Án & Giải Thích)
Phần A: Chia động từ trong ngoặc sang thể khả năng (Dictionary Form)
この本は難しくて、私には読むことが( )。
彼はピアノが上手に( )。
ここでタバコを( )ですか。
昨日は雨で、富士山が( )。
このアプリはスマホで( )。
彼女は来週、パーティーに( )。
このドアは重くて、開けることが( )。
日本語でメールが( )ようになりました。
彼は忙しくて、電話に出ることが( )。
このケーキ、とても甘くて食べることが( )。
Đáp án & Giải thích:
できない / できません (する -> できる – Nhóm 3). Cấu trúc “V-koto ga dekiru” thay cho thể KN của động từ “読む” (Nhóm 1 -> 読める) nhưng ở đây chủ ngữ là “読むこと” -> dùng できる.
弾ける / 弾けます (弾く – Nhóm 1, hàng Ku -> Ke + ru).
吸えますか / 吸えるか (吸う – Nhóm 1, hàng U -> E + ru).
見えなかった / 見えませんでした (見える – Động từ tự nhiên “Nhìn thấy/Trông thấy”, KHÔNG phải thể KN của 見る. Thể KN của 見る là 見られる. Câu này dùng “見える” – Potential verb tĩnh thái).
Lưu ý: Nếu ý là “Không thể nhìn thấy” -> 見られなかった. Nếu ý là “Không trông thấy” (do mưa/sương) -> 見えなかった. Đề bài “雨で” -> thường dùng 見えなかった.
Đáp án: 3. 使えます (使う -> 使える. Trang trọng ます. 4 là thụ động “thẻ bị dùng”).
Câu 4: 田中さんはピアノが____。
弾く
弾ける
弾けます
弾かれる
Đáp án: 3. 弾けます (弾く -> 弾ける. Trang trọng. Chủ ngữ 隠れ主語 は Tanaka-san, đối tượng が Piano).
Câu 5: 昨日、風邪で学校へ____。
行ける
行けなかった
行けませんでした
行かれた
Đáp án: 3. 行けませんでした (行く -> 行ける. Quá khứ trang trọng phủ định. 2 đúng ngữ pháp nhưng văn nói. 4 là thụ động/sonkeigo).
Câu 6: この機械は難しくて、私には操作が____。
できる
できます
できることができる
操作できる
Đáp án: 2. できます (操作する -> 操作できる. Câu nói “操作ができます”. 1 văn nói. 3 sai cú pháp. 4 “操作できる” cần đối tượng “を/が 操作” -> “操作ができる” cũng được nhưng “操作ができます” tự nhiên hơn cho cấu trúc “操作が”).
Đáp án: 2. 見えない (見える – Potential verb “Nhìn thấy/Trông thấy”. Không phải thể KN của 見る. 1 là thể KN/Thụ động “Được nhìn/Bị nhìn”. 3 là Ra-nuki. 4 sai ngữ pháp).
Câu 9: 彼は日本語が____。
話す
話せる
話せます
話される
Đáp án: 3. 話せます (話す -> 話せる. Trang trọng).
Câu 10: この問題は簡単だから、誰____。
でも解ける
でも解けます
でも解かれる
にも解ける
Đáp án: 2. でも解けます (解く -> 解ける. “Ai cũng giải được”. Trang trọng. 1 văn nói. 3 thụ động “bị giải”. 4 sai trợ từ).
Phần C: Viết lại câu dùng thể khả năng (Biến đổi câu)
Yêu cầu: Viết lại câu dùng “〜ことができる” sang thể khả năng ngắn gọn, hoặc ngược lại.
Chủ đề gợi ý: Khả năng cá nhân (Nấu ăn, Lái xe, Lập trình, Ngoại ngữ), Quy định công ty/truong học (Được/không được), Hoàn cảnh (Mưa không đi được, Đau bụng không ăn được).
Nhờ giáo viên/Người Nhật check (HelloTalk, Tandem, italki) hoặc dùng AI (ChatGPT/Claude/Gemini) với prompt: “Hãy sửa câu tiếng Nhật này, tập trung vào trợ từ が/を của thể khả năng và tự nhiên độ”
Bước 4: Ôn thi JLPT & Xử lý “Ra-nuki” (Tuần 4+)
Làm đề thi thử JLPT N4, N3 (Phần Ngữ pháp/Đọc hiểu).
Tập trung vào dạng bài: “Chọn dạng động từ đúng”, “Sắp xếp từ”, “Điền từ vào chỗ trống”.
Nghe tài liệu thật (NHK Easy News, Podcast Nihongo con Teppei, Anime/Drama không sub) -> Ghi chép lại các câu dùng thể khả năng -> Phân tích: Dùng rareru hay reru (Ra-nuki)? Dùng が hay を? Là thể KN hay Thụ động?
13. Từ Vựng Mở Rộng: Các Cụm Từ Cố Định Với Thể Khả Năng (Collocations)
Học từ vựng theo “cụm” (chunk) giúp bạn nói tự nhiên như người bản xứ ngay lập tức.
Cụm từ (Kanji + Hiragana)
Reading
Ý nghĩa
Ví dụ
あり得ない
Arienai
Không thể tin được / Không thể nào / Vô lý
彼が嘘をつくはずがない。あり得ない。
考え得る
Kangaeuru
Có thể nghĩ ra / Tưởng tượng được
考え得る限りの対策を講じた。
し得る
Shiuru
Có thể làm được (Trang trọng)
人間し得る最善の努力をした。
ありうる
Ariuru
Có khả năng xảy ra
そのリスクはありうる。
〜得ない
~enai
Không thể ~ (Trang trọng, gắn vào mã điền)
許し得ない行為 (Hành vi không thể tha thứ). 言い得ない喜び (Niềm vui không thể diễn tả bằng lời).
〜かねる
~kaneru
Khó có thể ~ / Không muốn ~ (Trang trọng, nhẹ nhàng từ chối)
判断しかねる (Khó đưa ra phán đoán). お答えしかねる (Khó trả lời / Không thể trả lời).
〜うる
~uru
(Cũ/Trang trọng) Có thể ~
ありうる (Có thể có).
Mẹo 2026:〜かねる (Kaneru) cực kỳ hay dùng trong email kinh doanh (Business Japanese) để từ chối mềm dẻo. Ví dụ: 確認しかねます (Khó xác nhận được / Không thể xác nhận) thay cho 確認できません (Không thể xác nhận – cứng hơn).
14. Kết Luận: Hành Trình Chinh Phục Thể Khả Năng Bắt Đầu Từ Hôm Nay
Thể khả năng (可能形) không chỉ là một bài ngữ pháp “học xong thi xong”. Nó là cánh cửa mở ra khả năng biểu đạt tư duy, cảm xúc, yêu cầu và khả năng của bản thân bạn bằng tiếng Nhật một cách tự nhiên, chính xác và đa dạng.
Tóm lại, hãy nhớ 3 Chìa Khóa Vàng:
Nhóm 1:U -> E + Ru (Kết quả là động từ Nhóm 2). Chú ý cặp đôi ru giả Nhóm 2.
Trợ từ: Chuẩn là が. を chỉ dùng văn nói. する -> できる luôn đi với が.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng cách: Mở sổ tay, viết ra 10 động từ bạn hay dùng nhất, chia chúng sang thể khả năng, và tạo câu với từng từ. Sự kiên trì nhỏ bé hàng ngày sẽ tạo ra sự khác biệt lớn sau 3 tháng.
Chúc bạn học tập hiệu quả, sớm đạt mục tiêu JLPT hay giao tiếp lưu loát tại Nhật Bản vào năm 2026 này! がんばってください (Ganbatte kudasai)!
📌 Phụ Lục: Bảng Tra Cứu Nhanh 50 Động Từ Thông Dụng Nhất (Đã Chia Thể KN)
Động từ (Dictionary)
Nhóm
Thể Khả Năng
Ý nghĩa
する
3
できる
Làm được
来る (くる)
3
こられる
Đi được / Đến được
行く (いく)
1
いける
Đi được
食べる (たべる)
2
たべられる
Ăn được
飲む (のむ)
1
のめる
Uống được
見る (みる)
2
みられる
Nhìn được / Xem được
聞く (きく)
1
きける
Nghe được / Hỏi được
話す (はなす)
1
はなせる
Nói được
読む (よむ)
1
よめる
Đọc được
書く (かく)
1
かける
Viết được
買う (かう)
1
かえる
Mua được
会う (あう)
1
あえる
Gặp được
使う (つかう)
1
つかえる
Dùng được
待つ (まつ)
1
まてる
Chờ được
分かる (わかる)
–
(Không chia KN)
Hiểu (Dùng 分かる / 理解できる)
ある
–
(Không chia KN)
Có (Dùng あり得る / あることができる)
要る (いる)
1
いれる
Cần / Được cần
寝る (ねる)
2
ねられる
Ngủ được
起きる (おきる)
2
おきられる
Dậy được
働く (はたらく)
1
はたらける
Làm việc được
遊ぶ (あそぶ)
1
あそべる
Chơi được
泳ぐ (およぐ)
1
およげる
Bơi được
走る (はしる)
1
はしれる
Chạy được
帰る (かえる)
1
かえれる
Về được
入る (はいる)
1
はいれる
Vào được
出る (でる)
2
でられる
Ra được / Xuất hiện được
開ける (あける)
2
あけられる
Mở được
閉める (しめる)
2
しめられる
Đóng được
持つ (もつ)
1
もてる
Cầm được / Mang được
取る (とる)
1
とれる
Lấy được / Bỏ được
着る (きる)
2
きられる
Mặc được
脱ぐ (ぬぐ)
1
ぬげる
Cởi được
洗う (あらう)
1
あらえる
Rửa được
作る (つくる)
1
つくれる
Làm được / Tạo được
壊す (こわす)
1
こわせる
Phá được / Hỏng được
直す (なおす)
1
なおせる
Sửa được
教える (おしえる)
2
おしえられる
Dạy được / Chỉ được
習う (ならう)
1
ならえる
Học được
覚える (おぼえる)
2
おぼえられる
Nhớ được
忘れる (わすれる)
2
わすれられる
Quên được
考える (かんがえる)
2
かんがえられる
Nghĩ được
理解する (りかいする)
3
りかいできる
Hiểu được
説明する (せつめいする)
3
せつめいできる
Giải thích được
約束する (やくそくする)
3
やくそくできる
Hứa được / Cuộc hẹn được
準備する (じゅんびする)
3
じゅんびできる
Chuẩn bị được
勉強する (べんきょうする)
3
べんきょうできる
Học được
運転する (うんてんする)
3
うんてんできる
Lái xe được
料理する (りょうりする)
3
りょうりできる
Nấu ăn được
掃除する (そうじする)
3
そうじできる
Dọn dẹp được
洗濯する (せんたくする)
3
せんたくできる
Giặt được
買い物する (かいものする)
3
かいものできる
Mua sắm được
旅行する (りょこうする)
3
りょこうできる
Du lịch được
結婚する (けっこんする)
3
けっこんできる
Kết hôn được
Bài viết được cập nhật và biên soạn dựa trên chuẩn ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại nhất áp dụng cho năm 2026. Nếu bạn thấy hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học tập nhé!