Khi học tiếng Nhật chuyên ngành kỹ thuật, xây dựng, cơ khí hoặc vận tải, một trong những từ vựng xuất hiện với tần suất cao và mang tính chuyên biệt sâu là “cáp treo”. Việc nắm vững cách đọc, viết Kanji, hiragana, romaji cũng như các từ ghép liên quan không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế mà còn hỗ trợ đắc lực cho giao tiếp thực tế tại các công trường, nhà máy ở Nhật Bản. Trong bài viết chi tiết này, góc nhìn từ năm 2026, chúng ta sẽ cùng phân tích triệt để khái niệm “cáp treo tiếng Nhật là gì”, từ gốc từ, cách viết, phát âm cho đến hệ thống từ vựng mở rộng và ngữ cảnh sử dụng thực tế.
1. Từ Khóa Cốt Lõi: “Cáp Treo” Viết Như Thế Nào Trong Tiếng Nhật?
Trong tiếng Nhật, từ “cáp treo” được biểu diễn chủ yếu bằng từ ケーブル (Kēburu) kết hợp với động từ/phụ từ chỉ sự treo móc, hoặc các từ Hán – Việt (Kango) chuyên ngành. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngành nghề (xây dựng cầu, đường cáp treo, máy móc nâng hạ, điện lực) mà từ vựng cụ thể sẽ khác nhau.
Dưới đây là 3 dạng phổ biến nhất bạn cần ghi nhớ ngay:
1.1. ケーブル (Kēburu) – Từ vay mượn từ tiếng Anh “Cable”
Đây là từ phổ biến nhất, dùng chung cho “cáp”, “cáp điện”, “cáp treo” trong ngữ cảnh tổng quát.
- Kanji/Kana: ケーブル
- Romaji: Kēburu
- Phát âm: /keːbɯɾɯ/ (Ke – bu – ru, âm “Ke” kéo dài, “ru” nhẹ).
- Ý nghĩa: Cáp, dây cáp, cáp treo (tổng quát).
1.2. ワイヤーロープ (Waiyā Rōpu) – Wire Rope (Dây cáp thép/ Dây cáp xoắn)
Trong kỹ thuật cơ khí, cầu đường, cáp treo chịu lực lớn thường là dây cáp thép (wire rope). Người Nhật hầu như không dùng “Kēburu” cho loại dây cáp thép chịu lực cấu trúc mà dùng Waiyā Rōpu.
- Kanji/Kana: ワイヤーロープ
- Romaji: Waiyā Rōpu
- Phát âm: /waijaː ɾoːpɯ/ (Ua-i-a Rô-pu).
- Ý nghĩa: Dây cáp thép, dây cáp xoắn, cáp treo chịu lực (chủ lực).
1.3. ケーブルウェイ (Kēburu Wei) – Cableway / Ropeway (Hệ thống cáp treo vận tải)
Nếu “cáp treo” bạn hiểu là hệ thống đường cáp treo (đường cáp treo du lịch, cáp treo vận tải hàng hóa, cáp treo khai thác mỏ), từ chính xác là Kēburu Wei hoặc Rōpuwei (ロープウェイ).

Có thể bạn quan tâm: Cáo Trong Tiếng Nhật: Từ Kanji, Cách Đọc, Thành Ngữ Đến Văn Hóa Thần Thoại Năm 2026
- Kanji/Kana: ケーブルウェイ / ロープウェイ
- Romaji: Kēburu Wei / Rōpuwei
- Ý nghĩa: Hệ thống cáp treo, đường cáp treo, cáp treo du lịch.
2. Phân Tích Chi Tiết Theo Ngành Ngành Chuyên Môn (Cập Nhật 2026)
Để sử dụng chính xác trong năm 2026, bạn cần phân biệt ngữ cảnh. Dưới đây là bảng tra cứu nhanh theo từng lĩnh vực:
| Lĩnh vực / Ngữ cảnh | Từ vựng tiếng Nhật (Kana/Kanji) | Romaji | Ý nghĩa chi tiết | Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|---|---|
| Cầu đường (Cầu treo, Cáp văng) | メインケーブル (Mein Kēburu) / 主ケーブル (Shu Kēburu) | Mein Kēburu / Shu Kēburu | Cáp chủ (Main cable) – Cáp treo chính chịu tải trọng cầu. | 主ケーブルの架設 |
| ハンガーロープ (Hangā Rōpu) | Hangā Rōpu | Cáp treo dọc (Hanger rope) – Cáp nối cáp chủ xuống kèo cầu. | ハンガーロープの張力調整 | |
| Điện lực / Truyền tải | 架空ケーブル (Kakū Kēburu) | Kakū Kēburu | Cáp treo không (Aerial cable) – Cáp điện treo trên cột. | 架空ケーブル工事 |
| メッセンジャーワイヤー (Messenjā Waiyā) | Messenjā Waiyā | Dây dẫn messenger (Dây cáp treo chịu lực cho cáp quang/điện). | メッセンジャーワイヤー付き光ケーブル | |
| Cơ khí / Nâng hạ / Cần cẩu | ワイヤーロープ (Waiyā Rōpu) | Waiyā Rōpu | Dây cáp thép (Wire rope) – Thành phần chính của cáp treo cần cẩu. | ワイヤーロープの点検基準 |
| 吊りワイヤー (Tsuri Waiyā) | Tsuri Waiyā | Dây cáp treo / Dây móc treo (Sling wire). | 吊りワイヤーで荷物を吊る | |
| Du lịch / Vận tải / Khoáng sản | ロープウェイ (Rōpuwei) | Rōpuwei | Đường cáp treo (Ropeway/Cableway) – Hệ thống vận tải bằng cáp. | ロープウェイの運行管理 |
| ゴンドラ (Gondora) | Gondora | Buồng cáp treo (Gondola/Cabin). | ゴンドラに乗車する | |
| IT / Mạng máy tính (Ngữ cảnh 2026) | エアリアルファイバ (Eariaru Faiba) / 架空光ケーブル (Kakū Hikari Kēburu) | Eariaru Faiba / Kakū Hikari Kēburu | Cáp quang treo (Aerial fiber / Figure-8 cable). | 架空光ケーブルの敷設設計 |
3. Cấu Trúc Từ (Word Formation) Và Từ Ghép Phổ Biến (Collocations)
Tiếng Nhật là ngôn ngữ kết hợp (agglutinative). Nắm vững các bộ phận ghép sẽ giúp bạn tự tạo ra hàng trăm từ vựng liên quan đến “cáp treo” mà không cần học vẹt.
3.1. Tiền tố / Từ đứng trước chỉ loại cáp / vật liệu
- 光 (Hikari / Kō): Quang. -> 光ケーブル (Hikari Kēburu / Kō Kēburu): Cáp quang.
- 電力 (Denryoku): Điện lực. -> 電力ケーブル (Denryoku Kēburu): Cáp điện lực.
- 同軸 (Dōjiku): Đồng trục. -> 同軸ケーブル (Dōjiku Kēburu): Cáp đồng trục.
- 光ファイバ (Hikari Faiba): Sợi quang. -> 光ファイバケーブル (Hikari Faiba Kēburu): Cáp sợi quang.
- スチール (Suchīru): Thép. -> スチールワイヤー (Suchīru Waiyā): Dây thép (thường dùng cho cáp treo nhỏ, dây quần áo, nhưng kỹ thuật lớn dùng Waiyā Rōpu).
3.2. Hậu tố / Từ đứng sau chỉ chức năng, trạng thái, bộ phận
- 架設: Lắp đặt, treo (cáp, đường ống).
- 張力: Lực căng (Tension) – Quan trọng nhất với cáp treo.
- たるみ / 弛み: Độ chùng, độ sag (Sag).
- 接続: Nối cáp (Joint/Splice).
- 端末: Đầu cuối cáp (Terminal/End).
- 保護管 / ダクト (Dakuto): Ống bảo vệ cáp.
- 支持: Chịu lực, hỗ trợ (Support).
- 点検: Kiểm tra, bảo trì (Inspection).
3.3. Các cụm từ “Vàng” năm 2026 (High-frequency Collocations)
Đây là những cụm từ bạn sẽ gặp 90% trong tài liệu kỹ thuật, bản vẽ, hội thoại tại hiện trường:

Có thể bạn quan tâm: Cái Ô Tiếng Nhật 2026: Bí Quyết Chinh Phục Hệ Thống Đếm Từ A-Z, Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- ケーブルを張る (Kēburu o haru): Treo cáp / Căng cáp. (Haru: treo, căng, dán).
- ケーブルを架設する (Kēburu o kasetsu suru): Thi công lắp đặt cáp treo (trang trọng hơn haru).
- 張力調整: Điều chỉnh lực căng (cáp treo).
- たるみ量の計算: Tính toán độ chùng cáp (Sag calculation).
- ケーブルドラム (Kēburu Doramu): Cuộn cáp (Cable drum).
- ケーブルグランド (Kēburu Gurando): Cổ cáp / Ghi cáp (Cable gland – dùng cho cáp điện vào tủ).
- メッセンジャーワイヤーを張る: Treo dây messenger (chuẩn bị treo cáp quang/điện).
- ワイヤーロープの切れ / ほつれ: Dây cáp đứt / Dây cáp rối (lỗi hỏng hóc phổ biến).
- 非張力架設: Thi công không căng cáp (kỹ thuật treo cáp quang hiện đại, dùng máy treo tự động).
- スマートケーブル / センサーケーブル (2026 Trend): Cáp thông minh / Cáp cảm biến (tích hợp IoT giám sát lực căng, nhiệt độ, rung động real-time).
4. Ngữ Pháp Và Cấu Trúc Câu Thường Gặp Trong Tài Liệu Kỹ Thuật
Khi đọc spec (đặc tả kỹ thuật), manual (sổ hướng dẫn) hoặc báo cáo sự cố năm 2026, bạn sẽ gặp các cấu trúc sau cực nhiều:
4.1. Thể bị động (受け身) – Dùng để mô tả quy trình thi công
- Cáp treo được treo lên cột: ケーブルが柱に架設される (Kēburu ga hashira ni kasetsu sareru).
- Lực căng được điều chỉnh: 張力が調整される (Chōryoku ga chōsei sareru).
- Cáp bị đứt do mệt vật liệu: ワイヤーロープが材料疲労で切られる (Waiyā Rōpu ga zairyō hirou de kirareru).
4.2. Cấu trúc “~ために” (Mục đích) / “~によって” (Phương tiện/nguyên nhân)
- Để treo cáp quang, phải treo dây messenger trước: 光ケーブルを架設するために、先にメッセンジャーワイヤーを張る。
- Cáp treo bị hư hỏng do gió giật: 強風によってケーブルが損傷した。
4.3. Ngôn ngữ chỉ示 (指示語) trên bản vẽ / chỉ dẫn an toàn
- 此方: Để ý chỗ này (Chỉ vị trí treo cáp).
- 指定張力: Lực căng quy định (Ghi trên bản vẽ).
- 禁止: Cấm (Ví dụ: 立入禁止 – Cấm đi vào khu vực treo cáp).
- 要注意: Cần chú ý (Điểm nguy hiểm khi làm việc với cáp treo).
5. Kiến Thức Mở Rộng: Tiêu Chuẩn & Quy Định Liên Quan (Bối Cảnh Nhật Bản 2026)
Học từ vựng không đủ, bạn cần biết “từ khóa tìm kiếm” hoặc “từ khóa pháp lý” để hiểu bối cảnh quy định tại Nhật Bản hiện nay.
5.1. Các tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) quan trọng
- JIS G 3525: Dây cáp thép chung (General wire ropes) – Chuẩn mực cho Waiyā Rōpu.
- JIS G 3547: Dây cáp thép cho cáp treo vận tải (Wire ropes for aerial ropeways) – Dành cho Rōpuwei.
- JIS C 3610 / C 3611: Cáp điện lực treo (Architectural cables).
- JIS K 6722: Cáp quang treo (Optical fiber cables for aerial use).
5.2. Luật pháp & An toàn lao động (Anzen Eisei)
- 労働安全衛生法: Luật An toàn Vệ sinh Lao động. Điều 151, 152 quy định chặt chẽ về ワイヤーロープの点検 (Kiểm tra dây cáp thép định kỳ).
- クレーン等安全規則: Quy tắc an toàn Cần cẩu/Thang máy. Quy định về 吊りワイヤー (Tsuri Waiyā) và 玉掛け作業 (Công tác móc hàng/rigging).
- 索道事業法: Luật kinh doanh cáp treo (Ropeway Business Act) – Áp dụng cho ロープウェイ (Rōpuwei) du lịch, vận tải.
5.3. Xu hướng Công nghệ 2026 (Digital Transformation – DX)
Năm 2026, ngành cáp treo tại Nhật đang chuyển dịch mạnh sang Smart Maintenance (Bảo trì thông minh). Các từ vựng mới nổi bạn nên biết:

Có thể bạn quan tâm: Cái Quạt Trong Tiếng Nhật: Từ Từ Vựng Cơ Bản Đến Văn Hóa, Thành Ngữ Và Xu Hướng 2026
- センシングケーブル (Senshingu Kēburu): Cáp cảm biến (tích hợp quang học đo nhiệt, độ biến dạng).
- ドローン点検 (Dorōn Tenken): Kiểm tra cáp treo bằng Drone (thay người leo cột, leo cầu).
- AI画像解析 (AI Gazō Kaiseki): Phân tích ảnh AI để phát hiện hư hỏng sợi dây, rỉ sét, độ chùng bất thường.
- デジタルツイン (Dejitaru Tsuin): Digital Twin (Số hóa孿 sinh) hệ thống cáp treo cầu đường/điện lực để mô phỏng tuổi thọ, dự báo hỏng hóc.
6. Ví Dụ Thực Tế: Đọc Hiểu Bản Vẽ / Email Kỹ Thuật (Case Study 2026)
Giả sử bạn nhận được một email từ chủ đầu tư (Genba – hiện trường) hoặc đọc bản vẽ cầu treo. Dưới đây là cách áp dụng từ vựng:
Situation A: Email yêu cầu kiểm tra cáp chủ cầu treo (Năm 2026)
件名: 【要対応】主ケーブル定期点検の実施について
本文:
担当者様
来月の第2週目に、〇〇大橋の主ケーブルおよびハンガーロープの定期点検(5年ごと)を実施予定です。
今回はドローン点検と目視点検を併用し、主ケーブルの腐食状況、ハンガーロープの緩み、張力測定を重点的に行います。
作業計画書および安全対策計画書を今週金曜日までにご提出ください。
なお、作業中は車線規制が必要となりますので、警察との協議も並行して進めてください。
Dịch & Giải thích từ vựng:
- 件名: Tiêu đề email.
- 要対応: Cần xử lý/Phản hồi.
- 主ケーブル: Cáp chủ (Main cable).
- ハンガーロープ: Cáp treo dọc (Hanger rope).
- 定期点検(5年ごと): Kiểm tra định kỳ (5 năm/lần).
- ドローン点検 / 目視点検: Kiểm tra bằng Drone / Kiểm tra trực quan (mắt thường).
- 腐食状況: Tình trạng ăn mòn.
- 緩み: Sự lỏng lẻo, mất căng (của cáp treo).
- 張力測定: Đo lực căng.
- 安全対策計画書: Kế hoạch biện pháp an toàn.
- 車線規制: Hạn chế làn đường (bao đường).
Situation B: Chú thích trên bản vẽ thi công cáp quang treo (Kakū Hikari Kēburu)
注記:
1. メッセンジャーワイヤー は JIS G 3525 相当品、径 φ12mm を使用すること。
2. 架空光ケーブル は メッセンジャーワイヤー に ラスチング工法 にて固定すること。
3. たるみ量 は 設計書別表 の通り、張力調整 を行い、実測値 を記録すること。
4. 支柱 への取付金具は ステンレス製 とすること。防食対策を徹底すること。
Giải thích kỹ thuật:
- 相当品: Sản phẩm tương đương (chuẩn).
- ラスチング工法: Lashing method (Kỹ thuật xoắn dây kim loại/nhựa để cố định cáp quang lên dây messenger).
- 設計書別表: Bảng phụ lục thiết kế.
- 実測値: Giá trị đo thực tế.
- 支柱: Cột trụ / Chân cột.
- ステンレス製: Làm bằng Inox (Stainless steel).
- 防食対策: Biện pháp chống ăn mòn.
7. Phân Biệt Dễ Nhầm Lẫn: “Cáp Treo” vs Các Khái Nương Tương Tự

Có thể bạn quan tâm: Cái Ghế Tiếng Nhật: Từ Từ Vựng Cơ Bản Đến Văn Hóa Ngồi, Xu Hướng Chọn Mua Năm 2026
Để tránh sai sót nghiêm trọng trong giao dịch hoặc kỹ thuật, hãy ghi nhớ sự khác biệt này:
| Từ vựng | Kanji/Kana | Phân biệt cốt lõi |
|---|---|---|
| Cáp treo (Chịu lực, cấu trúc) | ワイヤーロープ (Waiyā Rōpu) | Dây cáp thép xoắn, dùng cho cầu treo, cần cẩu, cáp treo du lịch. Chịu lực kéo lớn. |
| Cáp treo (Truyền tín hiệu/điện) | 架空ケーブル / ケーブル (Kakū Kēburu / Kēburu) | Cáp điện, cáp quang treo trên cột. Chủ yếu truyền tải, có thể tự chịu lực (Self-supporting – Figure 8) hoặc cần dây messenger. |
| Dây dây (Chuyền, dây nhỏ) | コード (Kōdo) / ひも (Himo) | Dây điện thiết bị, dây ruy băng, dây buộc. Không dùng cho cáp treo kỹ thuật. |
| Hệ thống cáp treo (Vận tải) | ロープウェイ (Rōpuwei) / ケーブルウェイ (Kēburu Wei) | Toàn bộ hệ thống (trạm, cáp, buồng, tower). Không chỉ là sợi dây. |
| Cáp ngầm | 地中ケーブル / 地中線 | Đối lập với 架空ケーブル (Cáp treo). |
8. Lộ Trình Học Tập & Ôn Tập Hiệu Quả (Dành Cho Năm 2026)
Để thực sự “chinh phục” từ vựng này, tôi khuyên bạn áp dụng phương pháp 3 bước sau:
Bước 1: Flashcard Ngữ Cảnh (Contextual Flashcards) – Tuần 1-2
Đừng học từ đơn lẻ. Hãy tạo thẻ (Anki/Quizlet/giấy) theo cặp Cụm từ + Câu ví dụ kỹ thuật + Hình ảnh.
- Mặt trước: 主ケーブルの架設
- Mặt sau: Cáp chủ được treo/lắp đặt. (Hình ảnh cáp chủ cầu Akashi Kaikyō).
- Âm thanh: Phát âm chuẩn (dùng Google Translate TTS hoặc Forvo).
Bước 2: Đọc Tài Liệu Thực Tế (Real-world Reading) – Tuần 3-4
Tìm kiếm từ khóa trên Google Japan (google.co.jp) với các cụm:
ワイヤーロープ 点検 基準(Tiêu chuẩn kiểm tra dây cáp).架空ケーブル 架設 手順(Thủ tục lắp đặt cáp treo).ロープウェイ 保守 管理(Vận hành bảo trì cáp treo du lịch).橋梁 ケーブル 腐食 対策(Đối phó ăn mòn cáp cầu).
Đọc chéo (skim) 5-10 bài báo/báo cáo技術資料 (tài liệu kỹ thuật) mỗi tuần. Tô màu từ vựng không biết, tra cứu, thêm vào Anki.
Bước 3: Viết Báo Cáo / Ghi Chép Kỹ Thuật (Output) – Tuần 5+
Thử viết một đoạn ngắn (5-10 câu) mô tả một quy trình giả định bằng tiếng Nhật.
- Chủ đề: “Quy trình thay thế hanger rope (ハンガーロープ架け替え工事)”.
- Yêu cầu: Dùng đúng: ジャッキアップ (Jack up – gác đòn), 仮固定 (Giơ tạm), 本締め (Cào chắc), トルクレンチ (Torque wrench – cài đai lực mat), 完了検査 (Kiểm tra hoàn công).
9. Từ Điển Tra Cứu Nhanh (Mini Dictionary) – In Ra Treo Bàn Làm Việc
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật (Kana/Kanji) | Romaji | Ghi chú phát âm / Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| Cáp / Dây cáp (Tổng quát) | ケーブル | Kēburu | Dùng cho cáp điện, cáp quang, cáp điều khiển. |
| Dây cáp thép / Cáp chịu lực | ワイヤーロープ | Waiyā Rōpu | Quan trọng nhất cho cầu, cần, cáp treo du lịch. |
| Cáp chủ (Cầu treo) | 主ケーブル | Shu Kēburu | Hoặc メインケーブル (Main Cable). |
| Cáp treo dọc (Cầu treo) | ハンガーロープ | Hangā Rōpu | Nối cáp chủ -> Kèo cầu. |
| Dây Messenger (Cáp điện/quang) | メッセンジャーワイヤー | Messenjā Waiyā | Dây chịu lực treo cáp nhẹ hơn. |
| Treo cáp / Lắp đặt cáp | 架設 | Kasetsu | Động từ: 架設する (Kasetsu suru). |
| Căng cáp / Treo cáp (thao tác) | 張る | Haru | Dùng cho dây, cáp, màn, giấy. |
| Lực căng | 張力 | Chōryoku | 設計張力 (Thiết kế lực căng), 実測張力 (Lực căng thực đo). |
| Độ chùng (Sag) | たるみ / 弛み | Tarumi | たるみ量 (Lượng chùng). |
| Cuộn cáp | ケーブルドラム | Kēburu Doramu | Wooden drum / Steel drum. |
| Nối cáp | 接続 | Setsuzoku | 融着接続 (Dung 착 nối – cáp quang), 圧着接続 (Ép nối – cáp điện). |
| Kiểm tra / Bảo trì | 点検 | Tenken | 定期点検 (Định kỳ), 日常点検 (Hàng ngày), 精密点検 (Chỉnh밀). |
| Ăn mòn | 腐食 | Fushoku | 防食 (Chống ăn mòn), 防食塗装 (Sơn chống ăn mòn). |
| Đứt sợi / Hỏng sợi | 切れ / 素線切れ | Kire / Sosen kire | Sosen = Tiểu tuyến (Nhỏ sợi thép trong cáp). |
| Buồng cáp treo | ゴンドラ | Gondora | Dùng cho du lịch, vận tải người/hàng. |
| Trạm cáp treo | 支柱 / 鉄塔 | Shichū / Tettō | Cột opor / Tháp thép. |
| An toàn cáp treo | 安全係数 | Anzen Keisū | Safety Factor (Thường 3.5 – 5.0 tùy ngành). |
10. Kết Luận: Làm Chủ “Cáp Treo” Tiếng Nhật Để Thăng Tiến Sự Nghiệp

Tóm lại, “Cáp treo tiếng Nhật là gì” không có một câu trả lời đơn lẻ. Nó là một hệ sinh thái từ vựng xoay quanh hai trụ cột chính:
- ワイヤーロープ (Waiyā Rōpu): Cho cấu trúc chịu lực (Cầu, Cần, Cáp treo du lịch).
- ケーブル / 架空ケーブル (Kēburu / Kakū Kēburu): Cho truyền tải năng lượng/thông tin (Điện, Quang, Thông tin).
Năm 2026, với xu hướng DX (Chuyển đổi số), Carbon Neutral (Trung hòa carbon) và Smart Infrastructure (Cơ sở hạ tầng thông minh), từ vựng mở rộng như Sensing Cable, Drone Tenken, Digital Twin, AI Kaiseki đang trở thành “tiêu chuẩn mới” trong tài liệu đấu thầu, bảo trì và vận hành tại Nhật Bản.
Việc đầu tư thời gian học sâu, học đúng ngữ cảnh (Context-based learning) cho nhóm từ này sẽ mang lại lợi thế tuyệt đối khi bạn:
- Đọc hiểu bản vẽ thiết kế (図面 – Zummen) không cần dịch thuật.
- Tham gia họp kỹ thuật (打ち合わせ – Uchiage) với kỹ sư Nhật tự tin.
- Viết báo cáo sự cố (障害報告書 – Shougai Houkokusho) chính xác, chuyên nghiệp.
- Thi cử các chứng chỉ như: 第1種/第2種電気工事士 (Điện công cấp 1/2), 玉掛け技能講習 (Kỹ năng móc hàng), 移動式クレーン (Cần cẩu di động), hay các chứng chỉ 土木施工管理技士 (Quản lý thi công dân dụng).
Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng việc in bảng “Mini Dictionary” ở Mục 9, dán ở bàn làm việc và ôn tập 15 phút/ngày theo phương pháp Flashcard Ngữ cảnh. Chúc bạn sớm thành thạo tiếng Nhật chuyên ngành Kỹ thuật/Xây dựng/Cơ khí!
