Nắm vững cách nói cảm ơn trong tiếng Nhật không chỉ là học từ vựng, mà là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả, thể hiện sự tôn trọng văn hóa và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong xã hội Nhật Bản. Đến năm 2026, nhu cầu học tiếng Nhật tại Việt Nam vẫn đang tăng trưởng mạnh mẽ nhờ các chính sách lao động, du học và du lịch cởi mở hơn. Bài viết này sẽ cung cấp một kho tàng kiến thức đầy đủ, chi tiết và thực tế nhất để bạn tự tin sử dụng các câu cảm ơn phù hợp với mọi ngữ cảnh.
1. Tại Sao “Cảm Ơn” Lại Quan Trọng Đặc Biệt Trong Văn Hóa Nhật Bản?
Trước khi đi vào chi tiết từ vựng, việc hiểu bản chất văn hóa (Bunka) giúp bạn dùng từ chính xác hơn.
- Lý do (Riyū) và Nhân tình (Ninjō): Người Nhật rất coi trọng “on” (ơn nghĩa) và “giri” (nghĩa vụ). Nói cảm ơn là cách công nhận “on” của người khác đối với mình.
- Sự khiêm tốn (Kenkyo): Cảm ơn thường đi kèm với lời xin lỗi (Sumimasen) vì cảm thấy phiền toái người khác.
- Phân cấp xã hội (Senpai/Kōhai, Shachō/Shain): Cách nói cảm ơn thay đổi tùy theo vị thế quan hệ (ngang hàng, cấp trên, khách hàng, người lạ). Dùng sai cấp độ keigo (kính ngữ) có thể bị coi là thiếu giáo dạy hoặc khinh thường.
2. Phân Loại Cấp Độ Trang Trọng (Keigo) – Cốt Lõi Của Việc Nói Cảm Ơn
Tiếng Nhật chia làm 3 cấp độ chính ảnh hưởng trực tiếp đến động từ “cảm ơn” (Arigatou):
| Cấp độ | Tên gọi | Đối tượng sử dụng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Thân mật (Casual) | Tameguchi / Kudaketa kotoba | Bạn bè thân thiết, đồng trang lứa, con cái, cấp dưới rất thân. | Ngắn gọn, bỏ trợ từ, ngữ khí tự nhiên. |
| Trang trọng cơ bản (Standard Polite) | Teineigo (Desu/Masu) | Người lạ, đồng nghiệp bình thường, người lớn tuổi hơn, khách hàng thông thường. | An toàn nhất cho người mới học, dùng đuôi desu/masu. |
| Trang trọng cao (Keigo nâng cao) | Sonkeigo (Kính ngữ) / Kenjōgo (Khiêm ngữ) | Sếp cấp cao, khách hàng VIP, đối tác quan trọng, người địa vị cao. | Cấu trúc phức tạp, thay đổi động từ gốc, thể hiện sự khiêm nhường tối đa. |
3. Từ Khóa Cốt Lõi: “Arigatou” (ありがとう) & Các Biến Thể
Từ gốc là 有難う (Arigatou) – Hán Việt: “Có khó khăn” -> Việc được giúp đỡ là điều khó được/hiếm có -> Biết ơn.
3.1. Cấp độ 1: Thân mật (Casual) – Dùng cho bạn bè, người thân

Có thể bạn quan tâm: Cách Nhớ Ngữ Pháp Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Từ N5 Đến N1, Không Cần Học Vẹt
- Arigatou (ありがとう / 有難う)
- Phát âm: A-ri-ga-to-u (trấn trọng âm tiết “ga” nhẹ).
- Cách dùng: Phổ biến nhất. “Arigatou ne” (thêm “ne” mềm mại hơn).
- Arigato (ありさと / ありがと)
- Viết tắt: Bỏ chữ “u” cuối. Rất thông dụng trong tin nhắn (LINE, Zalo), hội thoại nhanh.
- Aza-su (あざす / アザス)
- Nguồn gốc: Lời nói lóng (slang) của thanh niên, phát âm nhanh “Arigatou gozaimasu” -> “Aza-su”.
- Lưu ý: Chỉ dùng với bạn bè cực thân, cùng trang lứa. Tuyệt đối không dùng với người lớn/sếp.
- Sankyu (サンキュー / さんきゅー)
- Nguồn gốc: Từ tiếng Anh “Thank you”. Dùng trong 분위気 (fun’iki) vui vẻ, nhẹ nhàng.
3.2. Cấp độ 2: Trang trọng cơ bản (Teineigo) – An toàn nhất cho người học năm 2026
Đây là dạng bạn bắt buộc thành thạo trước khi học Keigo nâng cao.
- Arigatou gozaimasu (ありがとうございます / 有難うございます)
- Ngữ pháp: Arigatou (tính từ) + gozaimasu (động từ kính ngữ của desu/aru).
- Thời điểm: Hiện tại / Tương lai (Sắp được giúp, đang được giúp).
- Ví dụ: “Tetsudatte kurete arigatou gozaimasu” (Cảm ơn vì đã giúp đỡ).
- Arigatou gozaimashita (ありがとうございました / 有難うございました)
- Ngữ pháp: Quá khứ của gozaimasu.
- Thời điểm: Quá khứ (Việc đã xong, sự kiện đã kết thúc).
- Lưu ý quan trọng 2026: Nhiều người học nhầm lẫn.
- Rời cửa hàng/mời khách về: Dùng Gozaimashita.
- Nhận quà/giúp đỡ lúc hiện tại: Dùng Gozaimasu.
- Email cảm ơn sau phỏng vấn/họp hôm nay: Dùng Gozaimashita.
- Doumo arigatou gozaimasu (どうもありがとうございます)
- Ý nghĩa: “Rất rất cảm ơn” (Doumo = rất/đáng lẽ). Trang trọng và chân thành hơn.
3.3. Cấp độ 3: Keigo Nâng Cao (Business Keigo) – Bắt buộc môi trường làm việc Nhật Bản 2026
Năm 2026, các công ty Nhật tại Việt Nam và tại Nhật yêu cầu nhân viên nắm vững Keigo chuẩn mực (JIS/Business Manner).
A. Kenjōgo (Khiêm ngữ) – Khiêm thấp bản thân, nâng cao đối phương
Dùng khi MÌNH là người nhận ơn.
- Kansha shimasu (感謝します / かんしゃします)
- Nghĩa: Tôi biết ơn / Tôi trân trọng.
- Câu đầy đủ: “Kansha moushiagemasu” (感謝申し上げます) – Rất trang trọng, dùng trong email kinh doanh, thư chính thức, phát biểu công khai.
- Ví dụ: “Go-kyōryoku ni kansha moushiagemasu” (Trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý vị).
- Osoreirimasu (恐れ入ります / おそれいります)
- Nghĩa: “Tôi cảm thấy e ngại/khó xử vì sự tốt bụng của bạn” -> Cảm ơn sâu sắc, xin lỗi vì đã phiền toái.
- Dùng: Khi nhận ơn lớn, hoặc khi khách hàng/sếp khen ngợi, cho quà.
- Câu hay dùng: “Osoreirimasu ga, onegai shimasu” (Cảm ơn/Làm phiền bạn, nhưng nhờ bạn việc này nhé – mở đầu yêu cầu lịch sự).
- Katajikenai (忝い / かたじけない)
- Nghĩa: “Vinh dự thay / Tôi xứng danh không nhận được ơn này” – Rất trang trọng, văn chương, ít dùng trong hội thoại hàng ngày, thường thấy trong văn viết, drama lịch sử.
B. Sonkeigo (Kính ngữ) – Nâng cao hành động của đối phương
Dùng khi nói về HÀNH ĐỘNG CẢM ƠN của người kia (người cho ơn).
- Arigataku zonjimasu (有難く存じます / ありがたくぞんじます)
- Cấu trúc: Arigataku (ren’youkei của arigatai) + zonjimasu (khiêm ngữ của omou/suru).
- Nghĩa: “Tôi nhận lấy ơn đó một cách biết ơn.” Rất phổ biến trong email business năm 2026.
- Go-rei moushiagemasu (御礼申し上げます / ごれいもうしあげます)
- Nghĩa: “Tôi trình bày lời cảm ơn.” Dùng trong văn bản chính thức, bài phát biểu, email báo cáo kết quả dự án.
4. Bảng Tóm Tắt Nhanh Theo Tình Huống (Cheat Sheet 2026)
| Tình huống | Câu nói chuẩn (Kanji/Kana) | Romaji | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng/Quán ăn (Khách) | ありがとうございます / ありがとうございました | Arigatou gozaimasu / gozaimashita | Gozaimashita khi rời đi/ket thuc. |
| Nhận quà/Đồ ăn từ bạn thân | ありがとう! / あざす! | Arigatou! / Aza-su! | Thêm “Oishisou!” (Nghe ngon quá) nếu là đồ ăn. |
| Sếp giao việc / Khách nhờ việc | 承知いたしました。恐れ入ります。 | Shouchi itashimashita. Osoreirimasu. | “Shouchi” = hiểu/nhận việc. “Osoreiru” = cảm ơn/làm phiền. |
| Email cảm ơn sau phỏng vấn | 面接の機会をいただき、誠にありがとうございます。 | Mensetsu no kikai o itadaki, makoto ni arigatou gozaimasu. | “Makoto ni” = chân thành/trân thành. |
| Email cảm ơn đối tác/hợp tác | ご協力いただき、感謝申し上げます。 | Go-kyōryoku itadaki, kansha moushiagemasu. | Chuẩn Business Keigo. |
| Được khen ngợi (Sếp/Khách) | 恐縮です / 恐れ入ります。 | Kyoushuku desu / Osoreirimasu. | “Kyoushuku” = xấu hổ/e ngại vì được khen. |
| Nhờ người làm phiền (Mở đầu) | 恐れ入りますが、〜 / お手数をおかけしますが、〜 | Osoreirimasu ga, / O-tesū o okakeshimasu ga, | “O-tesū” = sự phiền toái. Rất lịch sự. |
| Cảm ơn vì đã chờ đợi | お待たせしました / お待ちいただきありがとうございます | Omotase shimashita / Omachi itadaki arigatou gozaimasu | Dùng khi đến muộn hoặc làm người khác chờ. |
| Cảm ơn vì đã nghe nói chuyện | お聞きいただき、ありがとうございます | Okiki itadaki, arigatou gozaimasu | Kết thúc bài thuyết trình/họp. |
5. Ngữ Pháp Mở Rộng: Cấu Trúc “Cảm Ơn Vì Đã Làm Gì” (Quantum Grammar)
Để nói tự nhiên như người bản xứ năm 2026, bạn phải thành thạo cấu trúc: Động từ Te-form + Kurete / Itadaite + Arigatou gozaimasu/mashita.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Mời Đám Cưới Bằng Tiếng Nhật: Từ Thiệp Mời Truyền Thống Đến Tin Nhắn Số Năm 2026
5.1. ~Te kurete arigatou (Cảm ơn vì bạn đã làm cho tôi)
- S + wa + V-te + kurete + arigatou gozaimasu.
- Focus: Hành động của người kia cho mình (bản thân là thụ động nhận lợi ích).
- Ví dụ:
- 教えてくれて、ありがとうございます (Oshiete kurete, arigatou gozaimasu) – Cảm ơn vì đã dạy tôi.
- 待ってくれて、ありがとう (Matte kurete, arigatou) – Cảm ơn vì đã đợi tôi (thân mật).
5.2. ~Te itadaite arigatou (Cảm ơn vì được bạn làm / Nhờ bạn làm) – Keigo chuẩn
- S + wa + V-te + itadaite + arigatou gozaimasu / kansha moushiagemasu.
- Focus: Sự khiêm tốn. “Tôi được phép nhận hành động từ bạn”.
- Ví dụ:
- ご連絡いただき、ありがとうございます (Go-renraku itadaki, arigatou gozaimasu) – Cảm ơn vì đã liên lạc.
- ご確認いただき、感謝申し上げます (Go-kakunin itadaki, kansha moushiagemasu) – Trân trọng cảm ơn vì đã xác nhận.
Mẹo ghi nhớ 2026:
Kurete= Bạn làm cho tôi (ngang hàng/thân mật).Itadaite= Tôi nhận từ bạn (kính ngữ, nghiệp vụ).
6. Phát Âm Chuẩn & Thanh Điệu (Intonation) – Yếu Tố Quyết Định Sự Chân Thành
Tiếng Nhật là ngôn ngữ cao thấp (Pitch Accent), không phải trọng âm (Stress) như tiếng Anh/Việt.
- Arigatou (ありがとう) : Mẫu Atamadaka (Đầu cao) hoặc Nakadaka (Giữa cao) tùy vùng miền, nhưng phổ biến nhất Tokyo: A↓ri↑ga↓to↓u (Âm “ri” cao nhất, sau đó giảm dần). Sai thường gặp: Đọc “A-ri-ga-TOU” (dồn cuối) -> Nghe như tiếng Việt “A ri ga tô” – rất không tự nhiên.
- Gozaimasu (ございます) : Go↓za↑i↓ma↓su. Âm “zai” cao.
- Gozaimashita (ございました) : Go↓za↑i↓ma↓shi↓ta.
- Doumo (どうも) : Do↑u↓mo. Âm “Do” cao, “u” thấp. Nói nhanh “Doumo” như một từ.
Lưu ý thực tế 2026: Khi nói “Arigatou gozaimasu”, hãy cúi người (Ojigi) nhẹ khoảng 15-30 độ (Eshaku/Keirei). Nói xong mới dậy người. Nói xong mới cúi (hay “nodding while speaking”) bị coi là thiếu tôn trọng trong môi trường business Nhật hiện nay.
7. Cảm Ơn Trong Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ (Non-verbal) & Văn Hóa Đi Kèm
Ở Nhật, “Cảm ơn” không chỉ là lời nói.
7.1. Ojigi (Cúi chào) – Bộ phận không tách rời

Có thể bạn quan tâm: Cách Luyện Nghe Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Từ N5 Đến N1 Và Giao Tiếp Thực Tế
- Eshaku (会釈) ~15°: Chào hỏi nhẹ, cảm ơn nhanh (cửa hàng, qua đường).
- Keirei (敬礼) ~30°: Cảm ơn trang trọng, gặp sếp, khách hàng, phỏng vấn.
- Saikeirei (最敬礼) ~45°: Cảm ơn sâu sắc, xin lỗi lớn, gặp người rất quan trọng.
- Kỹ thuật: Gõ lưng thẳng, mắt nhìn chân đối phương (khi cúi 30-45°), tay để theo người (nam) hoặc chắp trước bụng (nữ). Không cúi gù lưng, không nhìn mặt đối phương khi cúi sâu.
7.2. Biểu cảm khuôn mặt (Hyōjō)
- Mỉm cười tự nhiên (Egao). Không cười toét (warai) khi cảm ơn trang trọng.
- Nhìn mắt đối phương khi nói “Arigatou gozaimasu” (trước khi cúi).
7.3. Văn hóa “Okaeshi” (Trả ơn) & “Omiyage” (Quà lưu niệm)
- Năm 2026, văn hóa Okaeshi (trả quà đáp lễ) vẫn rất mạnh. Nếu nhận quà lớn (Ochugen, Oseibo, quà cưới), bắt buộc phải trả quà (thường giá trị 1/3 – 1/2) trong vòng 1-2 tuần.
- Temiyage (手土産): Quà mang khi đến thăm nhà người/đến công ty đối tác. Nói cảm ơn khi trao quà: “Tsumaranai mono desu ga, douzo” (Đồ không giá trị lắm, xin nhận nhé – Khiêm ngữ chuẩn). Lưu ý: Không nói “Oishii desu yo” (Ngon lắm) khi tự tay mang quà cho người Nhật, họ sẽ thấy tự cao.
8. Cảm Ơn Trong Thư Mục & Email Business (Kỳ 2026)
Email tiếng Nhật có format cứng nhắc. Phần cảm ơn thường nằm ở Mở đầu (Aisatsu) và Kết thúc (Musubi).
8.1. Mở đầu (Set phrase – Bắt buộc)
〇〇株式会社 〇〇部 〇〇様
いつもお世話になっております。
(Tên công ty bạn)の〇〇でございます。
(Itsumo osewa ni natte orimasu. – Luôn cảm ơn sự chăm sóc/hợp tác của bạn.)
Đây là “cảm ơn” mặc định cho mọi email business, thay cho “Chào anh/chị”.
8.2. Cảm ơn cụ thể trong nội dung

Có thể bạn quan tâm: Cách Luyện Nghe Nói Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Từ Sơ Cấp Đền Trình Độ Năng Thông
- Nhận tài liệu: ご送付いただき、ありがとうございます。
- Trả lời nhanh: 早速のご返信、恐れ入ります。
- Được nhờ việc: ご対応いただき、感謝申し上げます。
8.3. Kết thúc (Musubi)
- 標準: 今後ともよろしくお願いいたします。 (Kongo tomo yoroshiku onegai itashimasu – Mong hợp tác tốt đẹp tiếp theo).
- Trang trọng: 引き続き、ご指導ご鞭撻のほど、よろしくお願い申し上げます。 (Hiki tsuzuki, go-shidō go-ben-tatsu no hodo, yoroshiku onegai moushiagemasú – Mong tiếp tục được chỉ bảo, phê bình).
9. Các Sai Lầm Phổ Biến Của Người Việt (Và Cách Sửa Năm 2026)
| Sai lầm | Nguyên nhân | Cách sửa chuẩn |
|---|---|---|
| Dùng “Arigatou” một mình với sếp/khách. | Thích ứng từ tiếng Việt “Cảm ơn” dùng cho mọi người. | Luôn thêm “Gozaimasu” hoặc “Gozaimashita”. |
| Nhầm “Gozaimasu” vs “Gozaimashita”. | Không phân biệt Hiện tại vs Quá khứ. | Đang xảy ra/Sắp xảy ra -> Gozaimasu. Đã xong/Rời đi -> Gozaimashita. |
| Nói “Sumimasen” thay “Arigatou” khi nhận quà/giúp đỡ. | “Sumimasen” = Xin lỗi/Excuse me. Dùng khi nhờ việc. | Khi nhận ơn -> Arigatou gozaimasu. Khi nhờ ơn -> Sumimasen / Osoreirimasu. |
| Dùng “Aza-su” / “Sankyu” với sếp, khách, người lớn. | Xem anime/drama nhiều, không phân biệt TPO (Time, Place, Occasion). | Chỉ dùng trong group bạn thân. Công ty: Arigatou gozaimasu / Kansha shimasu. |
| Cúi người lưng gù, tay chui túi, mắt nhìn điện thoại khi nói cảm ơn. | Thói quen tùy tiện. | Chuẩn đứng, tay buông/chắp, nhìn mắt -> Nói -> Cúi -> Dậy. |
| Viết “Arigatou gozaimasu” trong email mà không có “Itsumo osewa ni…” | Dịch sát tiếng Việt “Kính gửi… Cảm ơn…”. | Email Nhật bắt đầu bằng “Itsumo osewa ni natte orimasu”. |
10. Xu Hướng Từ Lóng & Net Slang Năm 2026 (Gen Z Nhật Bản)
Nếu bạn tương tác với bạn bè Nhật Gen Z (sinh năm 2000-2010) trên Twitter (X), LINE, Discord năm 2026:
- Azamaru (あざまる / あざ丸) : “Aza-su” + “Maru” (ký hiệu tròn = kết thúc câu/điểm). Rấtかわいい (kawaii). “Azamaru suisan” (冗談).
- Okemaru (オケマル) : OK + Maru. Dùng để đồng ý + cảm ơn nhẹ. “Okemaru!” = “Được rồi, cảm ơn nha!”
- Gachi-zei (ガチ勢) : Không phải slang cảm ơn, nhưng liên quan. “Gachi de arigatou” = “Cảm ơn thật lòng (không đùa)”.
- Kusa (草) / Kusa haeru (草生える) : “Www” (warau – cười). Đôi khi dùng “Arigatou www” để thể hiện cảm ơn kiểu hài hước, không quá trang trọng.
- Stamps (Stanpu) trên LINE: Năm 2026, người Nhật ít gõ chữ “Arigatou” mà thả Stamp (biểu tượng cảm xúc) có giọng nói/animation. Nắm vững cách chọn stamp phù hợp (Polite stamp vs Friend stamp) cũng là một kỹ năng “nói cảm ơn” số.
11. Bài Tập Thực Hành & Lộ Trình Học Tập (Roadmap 2026)
Để thành thạo, hãy áp dụng lộ trình 4 tuần sau:
- Tuần 1: Cơ sở & Phát âm.
- Học thuộc lòng 5 câu: Arigatou / Arigatou gozaimasu / Arigatou gozaimashita / Doumo arigatou gozaimasu / Sumimasen (phân biệt).
- Luyện phát âm Pitch Accent với app (OJAD, Forvo) hoặc thầy cô bản xứ.
- Luyện Ojigi trước gương: 15s/ngày.
- Tuần 2: Ngữ pháp mở rộng (Te-form).
- Học biến đổi Te-form của 50 động từ phổ biến (Tabete, Kite, Tsukatte, Oshiete, Matte…).
- Viết 10 câu: “V-te kurete arigatou” & “V-te itadaite arigatou gozaimasu”.
- Roleplay: Mua hàng, nhờ chỉ đường, nhận quà.
- Tuần 3: Business Keigo & Email.
- Học thuộc 3 cụm: Kansha moushiagemasu / Osoreirimasu / Arigataku zonjimasu.
- Viết 3 email mẫu: Cảm ơn phỏng vấn, Cảm ơn khách hàng, Cảm ơn sếp duyệt nghỉ.
- Học format email Nhật chuẩn (Subject, To, Aisatsu, Honbun, Musubi, Signature).
- Tuần 4: Thực chiến & Văn hóa.
- Tham gia hội thoại trao đổi (Language Exchange) với người Nhật.
- Xem drama Nhật (Hanzawa Naoki, Shitsuren Chocolatier, hoặc drama mùa 2026) – Chú ý cách nhân vật nói cảm ơn theo cấp độ.
- Tìm hiểu quy tắc Okaeshi/Omiyage nếu có dự định làm việc/du học.
12. Kết Luận: “Arigatou” – Cái Cầu Nối Văn Hóa

Nắm vững cách nói cảm ơn trong tiếng Nhật năm 2026 không chỉ giúp bạn “đậu” phỏng vấn, “đỗ” JLPT hay giao dịch thành công. Nó là minh chứng cho Tâm (Kokoro) – sự thấu hiểu, tôn trọng và biết ơn những giá trị cốt lõi của người Nhật.
Từ một “Arigatou” thân mật với bạn bè, đến một “Kansha moushiagemasu” trang trọng trong sảnh hội nghị, mỗi câu nói đều mang trọng lượng của sự thành tâm. Hãy đầu tư thời gian luyện tập không chỉ “miệng” (từ vựng, ngữ pháp) mà cả “người” (thái độ, ojigi, biểu cảm, văn hóa trả ơn).
Chúc bạn trên con đường chinh phục tiếng Nhật luôn gặp may mắn, gặp những người tốt – và luôn có dịp nói nên những lời “Arigatou gozaimasu” chân thành nhất từ đáy lòng!
📌 Phụ Lục: Tra Cứu Nhanh Kanji & Từ Vựng Quan Trọng
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa | Cấp độ |
|---|---|---|---|---|
| 有難う | ありがとう | Arigatou | Cảm ơn | Cơ bản |
| 有難うございます | ありがとうございます | Arigatou gozaimasu | Cảm ơn (Trang trọng/Hiện tại) | Teineigo |
| 有難うございました | ありがとうございました | Arigatou gozaimashita | Cảm ơn (Trang trọng/Quá khứ) | Teineigo |
| 感謝 | かんしゃ | Kansha | Biết ơn / Trân trọng | Keigo |
| 感謝申し上げます | かんしゃもうしあげます | Kansha moushiagemasu | Trân trọng cảm ơn (Rất trang trọng) | Kenjōgo |
| 恐れ入ります | おそれいります | Osoreirimasu | Cảm ơn sâu sắc / Làm phiền / Xin lỗi | Kenjōgo |
| 恐縮です | きょうしゅくです | Kyoushuku desu | Xấu hổ/e ngại (khi được khen/quà) | Keigo |
| お世話になります | おせわになります | Osewa ni narimasu | Nhờ sự chăm sóc/hợp tác (Mở đầu email/gặp gỡ) | Teineigo/Keigo |
| 御礼 | おれい | Ore | Lời cảm ơn / Lễ vật cảm ơn | Danh từ |
| お手数 | おてすう | O-tesū | Sự phiền toái, vất vả (của người kia) | Danh từ Keigo |
| ご協力 | ごきょうりょく | Go-kyōryoku | Sự hợp tác (của người kia) | Danh từ Keigo |
| ご指導ご鞭撻 | ごしどうごべんたつ | Go-shidō go-ben-tatsu | Sự chỉ bảo, phê bình để tiến bộ (Rất trang trọng) | Danh từ Keigo |
Lưu ý: Bài viết được cập nhật bối cảnh năm 2026, phản ánh xu hướng ngôn ngữ, văn hóa business và giao tiếp hiện đại tại Nhật Bản.
