Việc nắm vững cách đọc và viết ngày tháng năm trong tiếng Nhật là một trong những kỹ năng cơ bản quan trọng nhất, không chỉ giúp bạn vượt qua các bài kiểm tra JLPT N5/N4 mà còn là “chìa khóa” để sinh tồn trong đời sống hàng ngày tại Nhật Bản: từ điền đơn xin visa, ký hợp đồng thuê nhà, hẹn lịch khám bệnh, đọc hạn sử dụng thực phẩm (shoumi kigen) cho đến việc chúc mừng sinh nhật bạn bè đồng nghiệp. Tuy nhiên, đây cũng chính là “nỗi đau” lớn nhất của người học mới do hệ thống đếm ngày (kunyomi) cực kỳ bất quy tắc và sự kết hợp phức tạp giữa Hán Việt âm (onyomi) và Yamato kotoba (từ thuần Nhật).
Tại năm 2026, với xu hướng học tiếng Nhật trực tuyến và tự học tại nhà ngày càng phổ biến, bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức cốt lõi, mẹo ghi nhớ hiệu quả, bảng tra cứu nhanh và lỗi thường gặp để bạn “chinh phục” hoàn toàn phần ngữ pháp này một lần cho tất cả.
PHẦN 1: CẤU TRÚC CHUẨN CỦA NGÀY THÁNG NĂM TIẾNG NHẬT
Khác với tiếng Việt (thường nói “Ngày – Tháng – Năm”), tiếng Nhật tuân theo trình tự Năm – Tháng – Ngày (lớn đến bé). Đây là quy tắc bất di bất dịch trong văn viết trang trọng, tài liệu hành chính.
Công thức: Năm (Nen) + Tháng (Gatsu) + Ngày (Nichi/Ka/Jitsu)
- Ví dụ: 15 tháng 3 năm 2026
- Viết: 2026年3月15日
- Đọc: Nisen nijuu roku nen san gatsu juu go nichi
Lưu ý quan trọng năm 2026: Năm 2026 theo lịch Nhật là Reiwa 8 nen (令和8年). Khi làm thủ tục tại chính phủ, ngân hàng, bệnh viện Nhật Bản, bạn bắt buộc phải viết/dùng niên hiệu Reiwa chứ không dùng năm Dương lịch (Seireki) trừ khi biểu mẫu cho phép.
PHẦN 2: NĂM (NEN) – NĂM HIỆU VÀ NĂM DƯƠNG LỊCH
1. Năm Dương lịch (Seireki – 西暦)
Đọc theo số Hán Việt + từ Nen (年).
- 2026年 -> Nisen nijuu roku nen (にせんにじゅうろくねん)
- 1995年 -> Sen kyuu hyaku kyuu juu go nen (せんきゅうひゃくきゅうじゅうごねん)
- 2000年 -> Nisen nen (にせんねん)
Mẹo đọc số năm lớn (Áp dụng cho năm 2026 trở đi):
- 2000 = Nisen
- 2001 = Nisen ichi
- …
- 2010 = Nisen juu
- 2020 = Nisen nijuu
- 2026 = Nisen nijuu roku
2. Niên hiệu Nhật Bản (Gengou – 元号) – BẮT BUỘC PHẢI BIẾT
Tại Nhật Bản, niên hiệu thay đổi khi Hoàng đế thay đổi. Hiện tại (năm 2026) là niên hiệu Reiwa (令和).
Bảng quy đổi năm 2026 và các năm gần đây:
| Năm Dương Lịch | Niên Hiệu | Cách Viết Kanji | Cách Đọc (Romaji) | Ý Nghĩa/Chữ Rút Gọn |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Reiwa 8 | 令和8年 | Reiwa hachi nen | R8 / 令8 |
| 2025 | Reiwa 7 | 令和7年 | Reiwa nana nen | R7 / 令7 |
| 2024 | Reiwa 6 | 令和6年 | Reiwa roku nen | R6 / 令6 |
| 2023 | Reiwa 5 | 令和5年 | Reiwa go nen | R5 / 令5 |
| 2022 | Reiwa 4 | 令和4年 | Reiwa yon nen | R4 / 令4 |
| 2021 | Reiwa 3 | 令和3年 | Reiwa san nen | R3 / 令3 |
| 2020 | Reiwa 2 | 令和2年 | Reiwa ni nen | R2 / 令2 |
| 2019 (1/5 – 31/12) | Reiwa 1 (Gannen) | 令和元年 | Reiwa gannen | R1 / 令元 |
| 2019 (1/1 – 30/4) | Heisei 31 | 平成31年 | Heisei sanjuu ichi nen | H31 / 平31 |
⚠️ Cạm bẫy “Gannen” (元年):
Năm đầu tiên của một niên hiệu KHÔNG đọc là “Ichi nen” mà đọc là “Gannen” (がんねん).
- Sai: Reiwa ichi nen.
- Đúng: Reiwa gannen.
Cách viết tắt trên biểu mẫu (Year/Month/Day):
Thường thấy 3 ô: R / H / S (Reiwa / Heisei / Showa) + Số.

Có thể bạn quan tâm: Cách Học Nghe Nói Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Từ Sơ Cấp Đến Giao Tiếp Tự Như Người Bản Xứ
- Năm 2026: Tích R, viết 8.
PHẦN 3: THÁNG (GATSU) – PHẦN DỄ NHẤT NHƯNG CÓ “CÁI BẫY”
Quy tắc chung: Số Hán Việt (Ichi, Ni, San…) + Gatsu (月).
Tuy nhiên, có 3 tháng ngoại lệ về phát âm (dấu thanh/nhân đôi).
| Tháng | Kanji | Hiragana | Romaji | Ghi chú phát âm quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1月 | いちがつ | Ichi gatsu | Chuẩn |
| 2 | 2月 | にがつ | Ni gatsu | Chuẩn |
| 3 | 3月 | さんがつ | San gatsu | Chuẩn |
| 4 | 4月 | しがつ | Shi gatsu | ❌ KHÔNG đọc “Yon gatsu”. “Shi” ở đây là số 4 Hán Việt. |
| 5 | 5月 | ごがつ | Go gatsu | Chuẩn (Số 5 Hán Việt là Go) |
| 6 | 6月 | ろくがつ | Roku gatsu | Chuẩn |
| 7 | 7月 | しちがつ | Shichi gatsu | ❌ KHÔNG đọc “Nana gatsu”. “Shichi” là số 7 Hán Việt. |
| 8 | 8月 | はちがつ | Hachi gatsu | ⚠️ NHÂN ĐÔI “CHI” -> “TSU” (Sokuon). Viết: はちがつ (Ha-chi-ga-tsu). |
| 9 | 9月 | くがつ | Ku gatsu | ❌ KHÔNG đọc “Kyuu gatsu”. Rút gọn từ “Ku”. |
| 10 | 10月 | じゅうがつ | Juu gatsu | Chuẩn |
| 11 | 11月 | じゅういちがつ | Juu ichi gatsu | Chuẩn |
| 12 | 12月 | じゅうにがつ | Juu ni gatsu | Chuẩn |
💡 Mẹo ghi nhớ 3 “Quái thú” (4, 7, 9) và 8 “Nhân đôi”:
- Tháng 4 (Shigatsu): Nhớ câu “Shi (tử) – gatsu” -> Tháng 4 âm lịch thường dùng cho cúng tử vi (đùa để nhớ). Hoặc liên tưởng “Shi” = 4 (Hán Việt).
- Tháng 7 (Shichigatsu): “Shichi” = 7 (Hán Việt). Phân biệt rõ với “Nana” (Yamato – dùng cho đếm vật, tuổi).
- Tháng 9 (Kugatsu): “Ku” = 9 (Hán Việt, từ Kyuu rút gọn). Nhớ: “Ku” (Khổ) – tháng 9 trời mưa bão khổ đau (đùa).
- Tháng 8 (Hachigatsu): Có Sokuon (っ – nhỏ). Viết: はちがつ (Ha – tsu – ga – tsu). Đọc: Ha-c-ga-tsu (nghỉ nhịp ở “c”).
PHẦN 4: NGÀY (NICHI/KA/JITSU) – “NGƯỜI KHỔ” LỚN NHẤT TIẾNG NHẬT
Đây là phần khó nhất, chia làm 3 nhóm. Bạn PHẢI HẬU TỰ LỆNH nhóm 1 và nhóm 2. Nhóm 3 có quy tắc.
Nhóm 1: Các ngày đặc biệt (Học vẹt – Không có quy tắc)
Đây là 10 ngày đầu tháng + ngày 14, 20, 24. Đọc theo Kunyomi (Yamato kotoba – từ thuần Nhật).
| Ngày | Kanji | Hiragana | Romaji | Phân tích/Ghi nhớ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1日 | ついたち | Tsuitachi | Quan trọng nhất. Nghĩa gốc: “Tsuki tachi” (Mặt trăng mọc – ngày mồng 1). ❌ Không đọc “Ichi nichi” (đó là “1 ngày” – khoảng thời gian). |
| 2 | 2日 | ふつか | Futsuka | Từ “Futatsu” (2 cái) + “Ka” (ngày). |
| 3 | 3日 | みっか | Mikka | Từ “Mittsu” (3 cái) + “Ka”. Nhân đôi “tsu” -> “っ” (Mikka). |
| 4 | 4日 | よっか | Yokka | Từ “Yottsu” (4 cái) + “Ka”. Nhân đôi “tsu” -> “っ” (Yokka). ❌ Không đọc “Yon ka”. |
| 5 | 5日 | いつか | Itsuka | Từ “Itsutsu” (5 cái) + “Ka”. Rút gọn. |
| 6 | 6日 | むいか | Muika | Từ “Muttsu” (6 cái) + “Ka”. Rút gọn. |
| 7 | 7日 | なのか | Nanoka | Từ “Nanatsu” (7 cái) + “Ka”. ❌ Không đọc “Shichi ka” hay “Nana ka”. |
| 8 | 8日 | ようか | Youka | Từ “Yattsu” (8 cái) + “Ka”. Âm “Yattsu” -> “You” (dài). Nhân đôi “tsu” biến mất, thành âm dài. |
| 9 | 9日 | ここのか | Kokonoka | Từ “Kokonotsu” (9 cái) + “Ka”. Rút gọn. |
| 10 | 10日 | とおか | Tooka | Từ “Too” (10) + “Ka”. Âm “Too” dài. |
| 14 | 14日 | じゅうよっか | Juu yokka | 10 (Juu) + 4 (Yokka). Giữ nguyên “Yokka”. |
| 20 | 20日 | はつか | Hatsuka | Ngoại lệ lớn. Không phải “Ni juu ka”. Nghĩa gốc: “Hata” (kết thúc) + “Ka”. Tháng xưa có 30 ngày, ngày 20 là hết tháng trên nửa. |
| 24 | 24日 | にじゅうよっか | Nijuu yokka | 20 (Nijuu) + 4 (Yokka). Giữ nguyên “Yokka”. |
💡 Mẹo học nhóm 1 năm 2026 (Phương pháp “Chia để trị”):
Hàng 1-3-4: Có “っ” (Sokuon): Tsuitachi, Mikka, Yokka.
Hàng 2-5-6-9: Không “っ”, âm ngắn: Futsuka, Itsuka, Muika, Kokonoka.
Hàng 7-8-10: Âm dài (Chouon): Nanoka, Youka, Tooka.
Hàng 14, 24: Kéo theo “Yokka”.
Hàng 20: Riêng mình “Hatsuka”.
Nhóm 2: Các ngày đọc theo Onyomi (Hán Việt) + “Nichi” (日)
Áp dụng cho các ngày từ 11 đến 19 (trừ 14), và 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31.
Công thức: Số Hán Việt + Nichi (にち).
| Ngày | Kanji | Hiragana | Romaji | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 11日 | じゅういちにち | Juu ichi nichi | |
| 12 | 12日 | じゅうににち | Juu ni nichi | |
| 13 | 13日 | じゅうさんにち | Juu san nichi | |
| 14 | 14日 | じゅうよっか | Juu yokka | Ngoại lệ -> Xem Nhóm 1. |
| 15 | 15日 | じゅうごにち | Juu go nichi | |
| 16 | 16日 | じゅうろくにち | Juu roku nichi | |
| 17 | 17日 | じゅうしちにち | Juu shichi nichi | Số 7 đọc “Shichi”. |
| 18 | 18日 | じゅうはちにち | Juu hachi nichi | |
| 19 | 19日 | じゅうくにち | Juu ku nichi | Số 9 đọc “Ku”. |
| 20 | 20日 | はつか | Hatsuka | Ngoại lệ -> Xem Nhóm 1. |
| 21 | 21日 | にじゅういちにち | Nijuu ichi nichi | |
| 22 | 22日 | にじゅうににち | Nijuu ni nichi | |
| 23 | 23日 | にじゅうさんにち | Nijuu san nichi | |
| 24 | 24日 | にじゅうよっか | Nijuu yokka | Ngoại lệ -> Xem Nhóm 1. |
| 25 | 25日 | にじゅうごにち | Nijuu go nichi | |
| 26 | 26日 | にじゅうろくにち | Nijuu roku nichi | |
| 27 | 27日 | にじゅうしちにち | Nijuu shichi nichi | |
| 28 | 28日 | にじゅうはちにち | Nijuu hachi nichi | |
| 29 | 29日 | にじゅうくにち | Nijuu ku nichi | |
| 30 | 30日 | さんじゅうにち | San juu nichi | |
| 31 | 31日 | さんじゅういちにち | San juu ichi nichi |
Nhóm 3: Từ “Ngày” chỉ khoảng thời gian (Counter) – KA / NICHI

Có thể bạn quan tâm: Cách Học Giỏi Tiếng Nhật Từ A-Z: Lộ Trình Chi Tiết, Phương Pháp Hiệu Quả Nhất Năm 2026
Khi hỏi “Mất bao nhiêu ngày?” hoặc “Nghỉ 3 ngày”, dùng counter Ka (か) hoặc Nichi (にち).
- 1 ngày: いちにち (Ichi nichi) – Khác hẳn Tsuitachi (ngày 1).
- 2 ngày: ふつか (Futsuka) – Trùng ngày 2.
- 3 ngày: みっか (Mikka) – Trùng ngày 3.
- 4 ngày: よっか (Yokka) – Trùng ngày 4.
- 5 ngày: いつか (Itsuka) – Trùng ngày 5.
- 6 ngày: むいか (Muika) – Trùng ngày 6.
- 7 ngày: なのか (Nanoka) – Trùng ngày 7.
- 8 ngày: ようか (Youka) – Trùng ngày 8.
- 9 ngày: ここのか (Kokonoka) – Trùng ngày 9.
- 10 ngày: とおか (Tooka) – Trùng ngày 10.
- Từ 11 ngày trở lên: Số Hán Việt + Nichi (ví dụ: 11 ngày = Juu ichi nichi, 20 ngày = Ni juu nichi).
⚠️ Cạm bẫy “Itsuka” (いつか):
其日 (5日): Ngày mồng 5 tháng.
五日 (5日): Khoảng thời gian 5 ngày.
何時か (いつか): “Khi nào đó” / “Về sau” (Phó từ).
Cùng viết Hiragana いつか, cùng Kanji 5日 (cho 2 nghĩa đầu), nhưng ngữ cảnh khác nhau hoàn toàn.
PHẦN 5: THỨ TRONG TUẦN (YOUBI) – HỆ MẶT TRỜI/MẶT TRĂNG/NGOI SAO
Tiếng Nhật đặt tên thứ dựa trên Ngũ hành (Moku, Ka, Do, Kin, Sui) + Nichi (Nhật), Getsu (Giết) + Youbi (Ngày).
| Thứ | Kanji | Hiragana | Romaji | Ý nghĩa / Gốc từ | Màu sắc thường thấy trên lịch |
|---|---|---|---|---|---|
| CN | 日曜日 | にちようび | Nichi youbi | Nhật (Mặt Trời) | Đỏ |
| Thứ 2 | 月曜日 | げつようび | Getsu youbi | Giết (Mặt Trăng) | Vàng/Cam |
| Thứ 3 | 火曜日 | かようび | Ka youbi | Hỏa (Sao Hỏa – Mars) | Đỏ |
| Thứ 4 | 水曜日 | すいようび | Sui youbi | Thủy (Sao Thủy – Mercury) | Xanh dương |
| Thứ 5 | 木曜日 | もくようび | Moku youbi | Mộc (Sao Mộc – Jupiter) | Xanh lá |
| Thứ 6 | 金曜日 | きんようび | Kin youbi | Kim (Sao Kim – Venus) | Vàng/Kim |
| Thứ 7 | 土曜日 | どようび | Do youbi | Thổ (Sao Thổ – Saturn) | Xanh lam/Tím |
Viết tắt phổ biến (Trên lịch, bảng giờ, tin nhắn):
- 日 (Nichi) / 月 (Getsu) / 火 (Ka) / 水 (Sui) / 木 (Moku) / 金 (Kin) / 土 (Do).
- Ví dụ: 月水金 (Getsu Sui Kin) = Thứ 2, 4, 6.
Câu hỏi thường gặp:
- 今日は何曜日ですか? -> Kyou wa nan youbi desu ka? (Hôm nay là thứ mấy?)
- 来週の月曜日 -> Raishuu no getsuyoubi (Thứ 2 tuần sau).
PHẦN 6: CÁC BIỂU THỨC LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN (MỞ RỘNG)
1. Hôm nay, Ngày mai, Hôm qua, Ngày kia…
- Hôm nay: 今日 -> Kyou (❌ Không đọc “Konnichi” – đó là “Chào buổi trưa”).
- Ngày mai: 明日 -> Ashita (Thông dụng) / Asu (Trang trọng, báo chí, dự báo thời tiết).
- Hôm qua: 昨日 -> Kinou.
- Ngày mốt (ngày mai của ngày mai): 明後日 -> Asatte.
- Hôm kia (ngày trước hôm qua): 一昨日 -> Ototoi / Issakujitsu.
- Ngày mốt của ngày mốt: 明明後日 -> Shiasatte.
- Hôm kia của hôm kia: 一一昨日 -> Sakiototoi (Ít dùng).
2. Tuần này, Tuần sau, Tháng này, Năm nay…
- Tuần này: 今週 -> Konshuu
- Tuần sau: 来週 -> Raishuu
- Tuần trước: 先週 -> Senshuu
- Tháng này: 今月 -> Kongetsu
- Tháng sau: 来月 -> Raigetsu
- Tháng trước: 先月 -> Sengetsu
- Năm nay: 今年 -> Kotoshi (❌ Không đọc “Konen”).
- Năm sau: 来年 -> Rainen
- Năm trước: 去年 -> Kyonen (❌ Không đọк “Saku nen” – từ trang trọng).
3. Sáng, Trưa, Chiều, Tối
- Sáng: 朝 -> Asa (Ví dụ: 朝ご飯 – Asa gohan – Bữa sáng).
- Trưa: 昼 -> Hiru (Ví dụ: 昼休み – Hiruyasumi – Nghỉ trưa).
- Chiều/Tối: 夜 -> Yoru / Ban (Ví dụ: 今晩 – Konban – Tối nay).
- Buổi sáng (trang trọng): 午前 -> Gozen (AM).
- Buổi chiều (trang trọng): 午後 -> Gogo (PM).
- Trưa chính xác: 正午 -> Shougo (12:00 PM).
- Đêm nửa (00:00): 真夜中 -> Mayonaka / 零時 -> Reiji.
PHẦN 7: CÁCH VIẾT NGÀY THÁNG NĂM TRÊN TÀI LIỆU CHÍNH THỨC (NIÊN 2026)
Khi điền đơn xin việc, hợp đồng, đơn xin visa tại Nhật Bản năm 2026, bạn sẽ gặp các định dạng sau:
1. Định dạng Niên hiệu (Wareki – 和暦) – Chuẩn Nhật Bản
Reiwa 8 nen 3 gatsu 15 nichi
令和8年3月15日
- Thường có ô chọn: 令和 (Reiwa) / 平成 (Heisei) / 昭和 (Showa).
- Năm 2026: Tích 令和, điền số 8.
2. Định dạng Dương lịch (Seireki – 西暦) – Dùng cho quốc tế

Có thể bạn quan tâm: Cách Học Kanji Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Từ Sơ Cấp Đến Nâng Cao, Bí Quyết Ghi Nhớ Lâu Dài Không Quên
2026 nen 3 gatsu 15 nichi
2026年3月15日
- Dùng cho visa, passport, giao dịch quốc tế, email tiếng Anh.
3. Định dạng số (Slash/Dot) – Thông dụng trong Excel, System
- 2026/03/15 hoặc 2026.03.15
- R8/03/15 (R = Reiwa).
- 20260315 (Format yyyymmdd – chuẩn ISO 8601, dùng trong tên file, database).
4. Viết kèm Thứ (Rất quan trọng trong lịch làm việc)
2026年3月15日 (日) hoặc 令和8年3月15日 (日)
- Thứ được viết trong ngoặc đơn ngay sau ngày.
PHẦN 8: LỖI THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH KHẮC PHỤC (KINH NGHIỆM 2026)
Dựa trên dữ liệu học viên các khóa học tiếng Nhật năm 2025-2026, đây là Top 10 lỗi chết người bạn cần tránh:
| STT | Lỗi thường gặp | Đúng | Giải thích / Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|
| 1 | Đọc 1日 là Ichi nichi | Tsuitachi | Ichi nichi = “1 ngày” (khoảng thời gian). Tsuitachi = “Ngày mồng 1”. |
| 2 | Đọc 4日 là Yon ka | Yokka | Số 4 trong ngày dùng âm “Yo” (từ Yottsu) + nhân đôi “kka”. |
| 3 | Đọc 7日 là Nana ka | Nanoka | Số 7 trong ngày dùng âm “Nano” (từ Nanatsu). |
| 4 | Đọc 8日 là Hachi ka | Youka | “Yattsu” + “ka” -> “Youka” (âm dài). Không có “chi”. |
| 5 | Đọc 9日 là Kyuu ka | Kokonoka | Số 9 trong ngày dùng âm “Kokono” (từ Kokonotsu). |
| 6 | Đọc 20日 là Nijuu ka | Hatsuka | Từ đặc biệt “Hatsuka”. Nhớ: “Hatsuka” nghe như “Hatsuka” (Khô gà – vui) hoặc “Hết tháng”. |
| 7 | Đọc 4月 là Yon gatsu | Shigatsu | Tháng chỉ dùng Hán Việt: 4 = Shi. |
| 8 | Đọc 7月 là Nana gatsu | Shichigatsu | Tháng chỉ dùng Hán Việt: 7 = Shichi. |
| 9 | Đọc 9月 là Kyuu gatsu | Kugatsu | Tháng 9 rút gọn: Kyuu -> Ku. |
| 10 | Viết 今日 đọc Konnichi | Kyou | Konnichi = “Buổi trưa/Ngày hôm nay” (trong câu chào). Kyou = “Hôm nay” (chỉ thời gian). |
| 11 | Viết 今年 đọc Konen | Kotoshi | Konen = “Năm nay” (trang trọng, văn viết). Kotoshi = “Năm nay” (thông dụng). |
| 12 | Nhầm 来年 (Rainen) và 翌年 (Yoku nen) | Phân biệt | Rainen = Năm sau (tính từ năm nay). Yokunen = Năm sau (tính từ một mốc thời gian trong quá khứ). |
PHẦN 9: PHƯƠNG PHÁP HỌC HIỆU QUẢ NHẤT NĂM 2026 (ROADMAP 7 NGÀY)
Thay vì học vẹt máy móc, hãy áp dụng lộ trình “Học theo ngữ cảnh – Lặp lại khoảng cách (Spaced Repetition)” sau đây:
Ngày 1: Nền tảng – Tháng & Thứ (Dễ nhất -> Tự tin)
- Học thuộc lòng 12 tháng (Chú ý 4, 7, 8, 9).
- Học 7 thứ (Nhớ thứ CN = Nichiyoubi – Đỏ).
- Thực hành: Đổi ngôn ngữ điện thoại/máy tính sang tiếng Nhật. Xem lịch trên màn hình khóa mỗi ngày.
Ngày 2: “Xương khô” – 10 ngày đầu + 14, 20, 24 (Nhóm 1)
- Chỉ học 13 ngày đặc biệt này. Viết 10 lần mỗi ngày trên giấy (Kanji + Hiragana).
- Mẹo: Tạo câu chuyện: “Tsuitachi (1) Futsuka (2) Mikka (3) Yokka (4) Itsuka (5) Muika (6) Nanoka (7) Youka (8) Kokonoka (9) Tooka (10)… Juu yokka (14)… Hatsuka (20)… Nijuu yokka (24)”.
- Dùng App Anki hoặc Quizlet bộ thẻ “Japanese Dates Counter” (Có sẵn deck shared).
Ngày 3: Quy tắc chung – Nhóm 2 (11-19, 21-31)

Có thể bạn quan tâm: Cách Học Giao Tiếp Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Từ Con Số 0 Đạt N3, N2 Trong 6 – 12 Tháng
- Học công thức:
Số Hán Việt + Nichi. - Luyện tập chuyển đổi: 15 -> Juu go nichi, 28 -> Nijuu hachi nichi.
- Lưu ý: Ôn lại số 0-100 tiếng Nhật (Ichi, Ni, San, Shi/Go, Roku, Shichi, Hachi, Ku, Juu, Hyaku, Sen, Man).
Ngày 4: Phân biệt “Ngày trong tháng” vs “Khoảng thời gian”
- Luyện cặp: Tsuitachi (Ngày 1) vs Ichi nichi (1 ngày).
- Luyện cặp: Futsuka (Ngày 2) vs Futsuka (2 ngày) -> Trùng âm nhưng ngữ cảnh khác.
- Viết 5 câu ví dụ cho mỗi trường hợp.
Ngày 5: Niên hiệu & Năm (Reiwa/Seireki)
- Học bảng chuyển đổi Reiwa <-> Dương lịch (2019-2030).
- Luyện đọc năm sinh của bản thân, năm tốt nghiệp, năm 2026 hiện tại.
- Thực hành: Điền form mẫu trực tuyến (Google “日本語 履歴書 書き方” -> Tải mẫu Rirekisho PDF và điền thử phần Ngày sinh/Năm tốt nghiệp).
Ngày 6: Tổng hợp & Nghe/Nói (Shadowing)
- Nghe audio đọc ngày tháng (Tìm từ khóa: “日本語 日付 読み方 音声” trên YouTube).
- Kỹ thuật Shadowing: Nghe -> Lặp lại ngay lập tức, bắt chước ngữ điệu, nhịp điệu.
- Luyện nói: “Kyou wa 2026 nen 3 gatsu 15 nichi, Nichiyoubi desu.” (Hôm nay là CN 15/3/2026).
Ngày 7: Ôn tập tổng quát & Test thực chiến
- Làm bài test trắc nghiệm N5 về thời gian (Tìm trên web: “JLPT N5 time date quiz”).
- Viết nhật ký 5 dòng bằng tiếng Nhật mô tả lịch trình tuần này (Dùng đầy đủ: Năm, Tháng, Ngày, Thứ, Sáng/Trưa/Tối).
- Checklist đạt chuẩn:
- Đọc trôi chảy 31 ngày không ngừng.
- Viết đúng Kanji 10 ngày đặc biệt.
- Chuyển đổi được Reiwa <-> Dương lịch.
- Nói được lịch hẹn giả định (Ví dụ: “Ashita no gogo 3 ji ni aimashou” – Ngày mai 3h chiều gặp nhau nhé).
PHẦN 10: BẢNG TRA CỨU NHANH (CHEATSHEET) – IN RA DÁN BÀN HỌC
A. Bảng Ngày (1 – 31) – Phiên bản nén
| Ngày | Đọc | Kanji | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Tsuitachi | 1日 | Quan trọng nhất |
| 2 | Futsuka | 2日 | |
| 3 | Mikka | 3日 | Có っ |
| 4 | Yokka | 4日 | Có っ, âm Yo |
| 5 | Itsuka | 5日 | |
| 6 | Muika | 6日 | |
| 7 | Nanoka | 7日 | Âm Nano |
| 8 | Youka | 8日 | Âm dài You |
| 9 | Kokonoka | 9日 | |
| 10 | Tooka | 10日 | Âm dài Too |
| 11 | Juu ichi nichi | 11日 | Hán Việt + nichi |
| 12 | Juu ni nichi | 12日 | |
| 13 | Juu san nichi | 13日 | |
| 14 | Juu yokka | 14日 | Ngoại lệ |
| 15 | Juu go nichi | 15日 | |
| 16 | Juu roku nichi | 16日 | |
| 17 | Juu shichi nichi | 17日 | Số 7 = Shichi |
| 18 | Juu hachi nichi | 18日 | |
| 19 | Juu ku nichi | 19日 | Số 9 = Ku |
| 20 | Hatsuka | 20日 | Ngoại lệ |
| 21 | Nijuu ichi nichi | 21日 | |
| 22 | Nijuu ni nichi | 22日 | |
| 23 | Nijuu san nichi | 23日 | |
| 24 | Nijuu yokka | 24日 | Ngoại lệ |
| 25 | Nijuu go nichi | 25日 | |
| 26 | Nijuu roku nichi | 26日 | |
| 27 | Nijuu shichi nichi | 27日 | |
| 28 | Nijuu hachi nichi | 28日 | |
| 29 | Nijuu ku nichi | 29日 | |
| 30 | San juu nichi | 30日 | |
| 31 | San juu ichi nichi | 31日 |
B. Bảng Tháng (1 – 12)
| Tháng | Đọc | Kanji | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 1 | Ichi gatsu | 1月 | |
| 2 | Ni gatsu | 2月 | |
| 3 | San gatsu | 3月 | |
| 4 | Shi gatsu | 4月 | Không phải Yon |
| 5 | Go gatsu | 5月 | |
| 6 | Roku gatsu | 6月 | |
| 7 | Shichi gatsu | 7月 | Không phải Nana |
| 8 | Hachi gatsu | 8月 | Có っ (Hacchigatsu – sai, đúng Hachigatsu) |
| 9 | Ku gatsu | 9月 | Không phải Kyuu |
| 10 | Juu gatsu | 10月 | |
| 11 | Juu ichi gatsu | 11月 | |
| 12 | Juu ni gatsu | 12月 |
C. Bảng Niên Hiệu (2019 – 2030)
| Dương Lịch | Niên Hiệu | Kanji | Đọc | Viết tắt |
|---|---|---|---|---|
| 2019 (5/5~) | Reiwa 1 | 令和元年 | Reiwa Gannen | R1 / 令元 |
| 2020 | Reiwa 2 | 令和2年 | Reiwa Ni nen | R2 |
| 2021 | Reiwa 3 | 令和3年 | Reiwa San nen | R3 |
| 2022 | Reiwa 4 | 令和4年 | Reiwa Yon nen | R4 |
| 2023 | Reiwa 5 | 令和5年 | Reiwa Go nen | R5 |
| 2024 | Reiwa 6 | 令和6年 | Reiwa Roku nen | R6 |
| 2025 | Reiwa 7 | 令和7年 | Reiwa Nana nen | R7 |
| 2026 | Reiwa 8 | 令和8年 | Reiwa Hachi nen | R8 |
| 2027 | Reiwa 9 | 令和9年 | Reiwa Kyuu nen | R9 |
| 2028 | Reiwa 10 | 令和10年 | Reiwa Juu nen | R10 |
| 2029 | Reiwa 11 | 令和11年 | Reiwa Juu ichi nen | R11 |
| 2030 | Reiwa 12 | 令和12年 | Reiwa Juu ni nen | R12 |
PHẦN 11: ỨNG DỤNG THỰC TẾ TRONG CUỘC SỐNG TẠI NHẬT (2026)
1. Đọc hạn sử dụng (Shoumi Kigen – 賞味期限 / Shouhi Kigen – 消費期限)

Trên bao bì thực phẩm Nhật thường viết: 2026.03.15 hoặc 2026/3/15 hoặc 令和8.3.15.
- 賞味期限 (Shoumi kigen): Hạn dùng tốt nhất (Best before) – Ăn sau ngày này vẫn an toàn nhưng mất hương vị. Áp dụng cho bánh kẹo, nước uống, đồ khô.
- 消費期限 (Shouhi kigen): Hạn sử dụng (Use by) – Tuyệt đối không ăn sau ngày này. Áp dụng cho bento, sandwich, đồ tươi sống, trứng.
- Lưu ý: Ngày ghi trên bao bì thường là ngày cuối cùng được ăn/khuyên dùng.
2. Điền đơn xin việc (Rirekisho – 履歴書)
Phần “Date of Birth” (生年月日 – Seinengappi):
- Viết: 平成7年3月15日 (Ví dụ sinh năm 1995).
- Phần “Date of Entry/Graduation” (入学・卒業年月日): Viết năm tháng (Ngày thường bỏ trống hoặc viết 1日).
- Năm 2026: Phần “西暦/和暦” (Seireki/Wareki) -> Chọn 和暦 (Wareki) và điền 令和8年 nếu đang điền năm nay.
3. Hẹn lịch khám bệnh / Cắt tóc / Nhà hàng
- Điện thoại/Line: “来週の月曜日 (Getsuyoubi), 午前 (Gozen) 10時 (Juu ji) お願いします。” (Tuần sau Thứ 2, sáng 10h nhé).
- Xác nhận: “3月15日 (San gatsu juu go nichi) の 午後 (Gogo) 2時 (Ni ji) でよろしいでしょうか?” (15/3 chiều 2h có được không?).
4. Đọc lịch làm việc (Shift – シフト)
- 表記: 3/15 (日) 9:00-17:00 -> Đọc: San gatsu juu go nichi (Nichiyoubi), ku ji kara juu nana ji made.
- 記号: 休 (Yasumi – Nghỉ), 有 (Yuu – Có ca/Đi làm), 早 (Haya – Ca sớm), 遅 (Oso – Ca muộn).
PHẦN 12: CÔNG CỤ HỖ TRỢ HỌC TẬP NĂM 2026 (APP & WEB)
- Anki / AnkiDroid (Miễn phí Android, Trả phí iOS): King của Spaced Repetition. Tìm deck: “Japanese Date Reading” hoặc “N5 Vocabulary Dates”.
- Quizlet (Web/App): Học chế độ “Learn”, “Match”, “Test”. Tìm set: “Japanese Days of Month”, “Japanese Months”.
- Kanji Study (App – Có phí nâng cấp): Module “Numbers” và “Calendar” rất chi tiết, cho phép luyện viết vẽ Kanji theo nét.
- NHK World – Easy Japanese (Web/App): Lesson 12, 13 chuyên về Date/Time. Có audio chuẩn, bản dịch Việt.
- Jisho.org (Từ điển tra Kanji): Tra từ khóa “日付” (Hizuke – Ngày tháng), “曜日” (Youbi – Thứ) để xem ví dụ câu.
- Google Calendar / iOS Calendar: Chuyển ngôn ngữ hiển thị sang “日本語”. Mỗi ngày mở lịch lên là một bài ôn tập tự nhiên.
PHẦN 13: BÀI TẬP TỰ LUYỆN (ĐÁP ÁN Ở CUỐI)
Bài 1: Viết Hiragana cho các ngày sau:
- 1日 -> ……………
- 4日 -> ……………
- 8日 -> ……………
- 14日 -> ……………
- 20日 -> ……………
- 24日 -> ……………
- 30日 -> ……………
Bài 2: Viết Kanji + Hiragana cho các tháng sau:
- Tháng 4 -> …………… (……………)
- Tháng 7 -> …………… (……………)
- Tháng 9 -> …………… (……………)
- Tháng 8 -> …………… (……………)
Bài 3: Chuyển đổi năm 2026 sang Niên hiệu Reiwa và ngược lại:
- 2026年 = 令和 年 (……………)
- 令和10年 = …………… 年
Bài 4: Đọc toàn bộ ngày tháng năm sau (Viết Romaji):
- 令和8年3月15日 (日) -> …………………………………………..
- 2026年12月24日 (木) -> …………………………………………..
- 平成31年4月1日 (月) -> …………………………………………..
Bài 5: Dịch sang tiếng Nhật (Viết Kanji + Hiragana):
- Hôm nay là thứ 3, ngày 15 tháng 3 năm 2026.
- Ngày mai tôi nghỉ (ngày 20).
- Cuối tuần này (Thứ 7, Chủ Nhật) tôi đi 도쿄.
- Hạn sử dụng là ngày 30 tháng 4.
ĐÁP ÁN:
- B1: 1. ついたち 2. よっか 3. ようか 4. じゅうよっか 5. はつか 6. にじゅうよっか 7. さんじゅうにち
- B2: 1. 4月 (しがつ) 2. 7月 (しちがつ) 3. 9月 (くがつ) 4. 8月 (はちがつ)
- B3: 1. 令和8年 (れいわはちねん) 2. 2028年 (にせんにじゅうはちねん)
- B4:
- Reiwa hachi nen, san gatsu, juu go nichi (Nichiyoubi).
- Nisen nijuu roku nen, juu ni gatsu, nijuu yokka (Mokuyoubi).
- Heisei sanjuu ichi nen, shi gatsu, tsuitachi (Getsuyoubi).
- B5:
- 今日は火曜日、2026年3月15日です。(きょうはかようび、にせんにじゅうろくねんさんがつじゅうごにちです。)
- 明日は休みです。20日です。(あしたはやすみです。はつかです。)
- 今週の土曜日と日曜日、東京に行きます。(こんしゅうのどようびとにちようび、とうきょうにいきます。)
- 賞味期限は4月30日です。(しょうみきげんはしがつさんじゅうにちです。)
KẾT LUẬN: “HỌC MỘT LẦN, DÙNG TRỌN ĐỜI”
Việc học ngày tháng năm tiếng Nhật giống như học bảng nhân: ban đầu đau đầu, nhiều ngoại lệ, nhưng một khi đã “nhập cœur” (nhập não bộ), nó trở thành phản xạ tự nhiên. Năm 2026 này, dù bạn học để du lịch, du học, lao động xuất khẩu hoặc đơn thuần yêu thích văn hóa Nhật, việc nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp, tránh rủi ro pháp lý/hành chính và tích điểm lớn trong mắt người Nhật.
Đừng cố gắng học vẹt 31 ngày cùng lúc. Hãy chia nhỏ: Tháng -> Thứ -> 10 ngày đặc biệt -> Quy tắc chung -> Niên hiệu. Dành 15 phút mỗi ngày ôn lại qua App Anki/Quizlet, kết hợp viết tay Kanji (viết tay giúp nhớ lâu gấp 3 lần gõ phím).
Chúc bạn sớm “thành thạo” ngày tháng năm tiếng Nhật và đạt được mục tiêu tiếng Nhật của mình trong năm 2026 này! Ganbatte kudasai (がんばってください)!
