Khi học tiếng Nhật, việc nắm vững cách đọc số năm là một trong những kỹ năng nền tảng quan trọng nhất. Khác với tiếng Việt chỉ cần đọc từng chữ số hoặc đọc theo cặp (ví dụ: 2026 là “hai không hai sáu” hoặc “hai mươi hai sáu”), tiếng Nhật có hệ thống đọc năm dương lịch (西暦 – Seireki) và năm theo niên hiệu (元号 – Gengō/年号 – Nengō) song song, cùng với các quy tắc phát âm đặc biệt (như đọc số 4, 7, 9) khiến nhiều người học băn khoăn. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ kiến thức từ A-Z, cập nhật bối cảnh năm 2026, giúp bạn tự tin giao tiếp, nghe hiểu tin tức, đọc báo và làm việc trong môi trường tiếng Nhật.
1. Hai Hệ Thống Năm Học Ở Nhật Bản: Seireki Và Gengō
Trước khi đi vào cách đọc cụ thể, bạn phải hiểu rõ Nhật Bản sử dụng hai hệ niên hiệu song hành:
1.1. Năm Dương Lịch (西暦 – Seireki)
Đây là hệ thống quốc tế通用, tính từ năm sinh Chúa Giê-su. Ở Nhật, từ 西暦 (Seireki) đặt trước con số năm.
Ví dụ: 西暦2026年 (Seireki nisen nijū roku nen) – Năm 2026 dương lịch.
Năm 2026 hiện nay chính là năm Seireki 2026.
1.2. Năm Niên Hiệu (元号 – Gengō / 年号 – Nengō)
Đây là hệ thống truyền thống riêng của Nhật Bản, gắn liền với triều đại của Thiên hoàng. Mỗi khi Thiên hoàng mới lên ngôi, niên hiệu thay đổi.
Heisei (平成): 1989 – 2019 (Thiên hoàng Akihito).
Reiwa (令和): Từ 1/5/2019 đến nay (Thiên hoàng Naruhito).
Năm 2026 là năm Reiwa 8 (令和8年 – Reiwa hachi nen).
Lưu ý quan trọng 2026: Trên các văn bản hành chính, hợp đồng, lịch표, CV xin việc tại Nhật năm 2026, bạn sẽ thấy cả hai dạng:
2026年hoặc令和8年(thường viết tắtR8). Cần thành thạo cả hai.
2. Cách Đọc Năm Dương Lịch (Seireki) – Quy Tắc Chuẩn

Có thể bạn quan tâm: Cách Viết Chữ Cái Tiếng Nhật Và Lộ Trình Học Tập Vào Năm 2026
Đọc năm dương lịch trong tiếng Nhật thường chia làm 2 khối: 2 chữ số đầu (thiên niên kỷ) + 2 chữ số sau (năm trong thế kỷ). Tuy nhiên, tùy thuộc vào thế kỷ mà cách đọc khối đầu thay đổi.
2.1. Các Thế Kỷ 20xx (2000 – 2099): Dùng “Nisen” (二千)
Đối với các năm từ 2000 đến 2099, người Nhật đọc khối đầu là 二千 (にせん – Nisen) – nghĩa là “Hai nghìn”. Đây là cách đọc phổ biến nhất hiện nay (năm 2026).
Công thức: Nisen + 2 chữ số sau đọc bình thường + Nen (年).
Bảng tra cứu nhanh các năm 2020-2029 (Bối cảnh 2026):
| Năm (Kanji) | Cách đọc (Hiragana/Romaji) | Phát âm gần Việt (Tham khảo) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020年 | にせんにじゅうねん (Nisen nijū nen) | Ni-xen ni-dju-u nen | Ni-dju-u = 20 |
| 2021年 | にせんにじゅういちねん (Nisen nijū ichi nen) | Ni-xen ni-dju-u i-chi nen | |
| 2022年 | にせんにじゅうにねん (Nisen nijū ni nen) | Ni-xen ni-dju-u ni nen | |
| 2023年 | にせんにじゅうさんねん (Nisen nijū san nen) | Ni-xen ni-dju-u san nen | |
| 2024年 | にせんにじゅうよねん (Nisen nijū yon nen) | Ni-xen ni-dju-u yon nen | Số 4 đọc là Yon |
| 2025年 | にせんにじゅうごねん (Nisen nijū go nen) | Ni-xen ni-dju-u go nen | |
| 2026年 | にせんにじゅうろくねん (Nisen nijū roku nen) | Ni-xen ni-dju-u ro-ku nen | Năm hiện tại |
| 2027年 | にせんにじゅうななねん (Nisen nijū nana nen) | Ni-xen ni-dju-u na-na nen | Số 7 đọc là Nana |
| 2028年 | にせんにじゅうはちねん (Nisen nijū hachi nen) | Ni-xen ni-dju-u ha-chi nen | |
| 2029年 | にせんにじゅうきゅうねん (Nisen nijū kyū nen) | Ni-xen ni-dju-u kyū nen | Số 9 đọc là Kyū |
Mẹo nhớ: Từ 2020-2029, phần “20” luôn đọc là Nijū (にじゅう). Chỉ có chữ số hàng đơn vị thay đổi.
2.2. Các Thế Kỷ 19xx (1900 – 1999): Dùng “Sen Kyūhyaku” (千九百)
Đối với thế kỷ 20, người Nhật không đọc là “Sen kyūhyaku” cho gọn như đọc số đếm thông thường, mà đọc từng phần: Sen (1000) + Kyūhyaku (900).
Công thức: Sen kyūhyaku + 2 chữ số sau + Nen.
- 1989年: せんきゅうひゃくはちじゅうきゅうねん (Sen kyūhyaku hachijū kyū nen) – Năm Heisei bắt đầu.
- 1995年: せんきゅうひゃくきゅうじゅうごねん (Sen kyūhyaku kyūjū go nen).
- 2000年: にせんねん (Nisen nen) – Lưu ý: Không đọc “Nisen zero nen” hay “Nisen rei nen”.
2.3. Các Thế Kỷ Cũ Hơn (18xx, 17xx…) & Tương Lai (21xx)
- 1868年 (Năm Meiji bắt đầu): せんはっぴゃくろくじゅうはちねん (Sen happyaku rokujū hachi nen). Lưu ý: 800 đọc là Happyaku, không phải Hachihyaku.
- 2100年: にせんひゃくねん (Nisen hyaku nen).
- 2126年: にせんひゃくにじゅうろくねん (Nisen hyaku nijū roku nen).
3. Cách Đọc Năm Niên Hiệu (Gengō/Nengō) – Kỹ Năng Bắt Buộc Sống Tại Nhật
Khi sống, làm việc tại Nhật, bạn bắt buộc phải thành thạo đọc năm Gengō. Năm 2026 là Reiwa 8 (令和8年).
3.1. Cấu Trúc Đọc

Có thể bạn quan tâm: Cách Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Nhật Mới Nhất Năm 2026: Hướng Dẫn Hoàn Hảo Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Tên Niên Hiệu + Số thứ tự năm + Nen (年).
- Số thứ tự năm đọc theo cách đếm thông thường (Ichinen, Ninen, Sannen…), KHÔNG đọc theo kiểu “Nijū roku nen”.
3.2. Bảng Đọc Niên Hiệu Reiwa (2019 – 2030) – Cập Nhật 2026
| Năm Dương Lịch | Niên Hiệu (Kanji) | Cách Đọc (Hiragana/Romaji) | Ý Nghĩa/Chú Thích |
|---|---|---|---|
| 2019 (1/5 – 31/12) | 令和元年 | れいわがんねん (Reiwa Gannen) | Gannen (元年) = Năm đầu tiên. Không đọc “Ichinen”. |
| 2020 | 令和2年 | れいわにねん (Reiwa Ninen) | |
| 2021 | 令和3年 | れいわさんねん (Reiwa Sannen) | |
| 2022 | 令和4年 | れいわよねん (Reiwa Yonen) | Số 4 đọc Yon (không đọc Shinen). |
| 2023 | 令和5年 | れいわごねん (Reiwa Gonen) | |
| 2024 | 令和6年 | れいわろくねん (Reiwa Rokunen) | |
| 2025 | 令和7年 | れいわななねん (Reiwa Nanunen) | Số 7 đọc Nana (không đọc Shichinen). |
| 2026 | 令和8年 | れいわはちねん (Reiwa Hachinen) | Năm hiện tại. |
| 2027 | 令和9年 | れいわきゅうねん (Reiwa Kyūnen) | Số 9 đọc Kyū (không đọc Ku nen). |
| 2028 | 令和10年 | れいわじゅうねん (Reiwa Jūnen) | |
| 2029 | 令和11年 | れいわじゅういちねん (Reiwa Jūichinen) | |
| 2030 | 令和12年 | れいわじゅうにねん (Reiwa Jūninen) |
CẢNH BÁO LỖI PHỔ BIẾN (Trap for learners):
1. Năm 1: Luôn là Gannen (がんねん), không bao giờ là Ichinen.
2. Năm 4: Đọc Yonen (よねん), không phải Shinen (しねん – nghe như “tử niên” – xui xẻo).
3. Năm 7: Đọc Nanunen (ななねん), không phải Shichinen (しちねん – nghe lóng ngóng).
4. Năm 9: Đọc Kyūnen (きゅうねん), không phải Kunen (くねん – nghe như “khổ niên”).
3.3. Niên Hiệu Heisei (平成) – Vẫn Cần Biết Để Xử Lý Hồ Sơ Cũ
Dù đã kết thúc năm 2019, nhưng hợp đồng, bằng cấp, sổ hộ khẩu cũ vẫn ghi Heisei.
Heisei 1 (1989): 平成元年 (へいせいがんねん – Heisei Gannen).
Heisei 31 (2019/1/1 – 2019/4/30): 平成31年 (へいせいさんじゅういちねん – Heisei Sanjūichinen).
Công thức chuyển đổi nhanh Heisei ↔ Seireki: Seireki = Heisei + 1988. (Ví dụ: H31 + 1988 = 2019).
3.4. Viết Tắt Chữ Cái Rômaji (Rômaji Abbreviation)
Trên form nhập liệu, Excel, code lập trình, người Nhật thường viết tắt:
R = Reiwa (令和). Năm 2026 = R8.
H = Heisei (平成).
S = Showa (昭和).
T = Taisho (大正).
M = Meiji (明治).
AD hoặc Y = Seireki (西暦) – Dùng trong ngữ cảnh quốc tế.
4. “Cái Bẫy” Phát Âm: Số 4, 7, 9 Trong Năm Tháng
Đây là phần quan trọng nhất để bạn không bị “hở” khi nghe hoặc nói. Tiếng Nhật có 2 hệ đọc số: On-yomi (Âm Hán – từ Trung Quốc) và Kun-yomi (Âm Kun – bản địa). Khi đọc năm tháng, quy tắc ưu tiên như sau:

Có thể bạn quan tâm: Conan Tiếng Nhật Năm 2026: Tổng Hợp Thông Tin Mới Nhất, Review, Xu Hướng Và Lịch Phim Mới
4.1. Số 4 (四) -> Đọc Yon (よん) / Yo (よ)
- Năm: 2024 -> Nisen nijū yon nen. 2004 -> Nisen yon nen. Reiwa 4 -> Reiwa yo nen.
- Tháng: 4月 -> Shigatsu (しがつ). Ngoại lệ: Tháng 4 dùng On-yomi “Shi”.
- Ngày: 4日 -> Yokka (よっか). Quy tắc riêng cho ngày.
- Lý do: “Shi (し)” đồng âm với “Tử (死)” -> Ký hiệu tử huyền, tránh dùng trong năm tháng (trừ tháng 4).
4.2. Số 7 (七) -> Đọc Nana (なな)
- Năm: 2027 -> Nisen nijū nana nen. Reiwa 7 -> Reiwa nana nen.
- Tháng: 7月 -> Shichigatsu (しちがつ). Ngoại lệ: Tháng 7 dùng On-yomi “Shichi”.
- Ngày: 7日 -> Nanoka (なのか).
- Lý do: “Shichi (しち)” phát âm ngắn, dễ nhầm lẫn với “Ichi (いち – 1)” hoặc “Hachi (はち – 8)” khi nói nhanh qua điện thoại/radio. “Nana” rõ ràng hơn.
4.3. Số 9 (九) -> Đọc Kyū (きゅう)
- Năm: 2029 -> Nisen nijū kyū nen. Reiwa 9 -> Reiwa kyū nen.
- Tháng: 9月 -> Kugatsu (くがつ). Ngoại lệ: Tháng 9 dùng Kun-yomi “Ku” (vốn từ Kokonotsu).
- Ngày: 9日 -> Kokonoka (ここのか).
- Lý do: “Ku (く)” đồng âm với “Khổ (苦)”. “Kyū” an toàn hơn.
4.4. Tóm Tắt Bảng “Tam Hùng” (4, 7, 9) Trong Năm Tháng
| Số | Đọc Trong NĂM (Nen) | Đọc Trong THÁNG (Gatsu) | Đọc Trong NGÀY (Nichi/Ka) |
|---|---|---|---|
| 4 | Yon / Yo | Shi (Shigatsu) | Yokka |
| 7 | Nana | Shichi (Shichigatsu) | Nanoka |
| 9 | Kyū | Ku (Kugatsu) | Kokonoka |
Mẹo ghi nhớ 2026: Năm nay là Reiwa 8 (Hachi) và 2026 (Roku). Cả 2 đều dùng On-yomi chuẩn (Hachi, Roku) nên rất an toàn, không bị nhầm lẫn.
5. Cách Đọc “Năm Tháng Ngày” Hoàn Chỉnh (Nengappi – 年月日)
Ở Nhật, định dạng chuẩn là Năm -> Tháng -> Ngày (Year-Month-Day), ngược với Việt Nam (Day-Month-Year).
5.1. Cấu Trúc
Năm 年 (Nen) + Tháng 月 (Gatsu) + Ngày 日 (Nichi/Ka/bi) + 曜日 (Yōbi - Thứ).
5.2. Ví Dụ Cụ Thể Cho Ngày Hôm Nay (Giả Định Hôm Nay Là 15/10/2026)

Có thể bạn quan tâm: Chúc Tết Tiếng Nhật: Nét Văn Hóa Độc Đáo Và Cách Gửi Lời Chúc
- Viết Kanji: 2026年10月15日 (木曜日) / 令和8年10月15日 (木曜日)
- Đọc (Seireki): Nisen nijū roku nen, jūgatsu, jūgo nichi, mokuyōbi.
- 10月 -> Jūgatsu (じゅうがつ).
- 15日 -> Jūgo nichi (じゅうごにち). Ngày 1-10, 14, 20, 24 có đọc đặc biệt (Tsuitachi, Futsuka…), ngày 15 đọc thường.
- Đọc (Gengō): Reiwa hachi nen, jūgatsu, jūgo nichi, mokuyōbi.
5.3. Bảng Đọc Ngày (Nichi/ka) – Bổ Sung
| Ngày | Kanji | Đọc (Hiragana) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | 1日 | ついたち (Tsuitachi) | Đặc biệt |
| 2 | 2日 | ふつか (Futsuka) | Đặc biệt |
| 3 | 3日 | みっか (Mikka) | Sokuon (っ) |
| 4 | 4日 | よっか (Yokka) | Sokuon + Yon |
| 5 | 5日 | いつか (Itsuka) | |
| 6 | 6日 | むいか (Muika) | |
| 7 | 7日 | なのか (Nanoka) | Nana + ka |
| 8 | 8日 | ようか (Yōka) | Dài âm |
| 9 | 9日 | ここのか (Kokonoka) | Đặc biệt |
| 10 | 10日 | とおか (Tōka) | Dài âm |
| 11 | 11日 | じゅういちにち (Jūichinichi) | Jū + ichi + nichi |
| 14 | 14日 | じゅうよっか (Jūyokka) | Jū + Yokka |
| 20 | 20日 | はつか (Hatsuka) | Đặc biệt |
| 24 | 24日 | にじゅうよっか (Nijūyokka) | Nijū + Yokka |
| 30 | 30日 | さんじゅうにち (Sanjūnichi) | Sanjū + nichi |
| 31 | 31日 | さんじゅういちにち (Sanjūichinichi) |
6. Từ Vựng Mở Rộng: Các Thời Gian Liên Quan Đến “Năm”
Để giao tiếp tự nhiên năm 2026, bạn cần nắm thêm các từ sau:
| Từ Vựng (Kanji) | Đọc (Hiragana) | Nghĩa | Ví Dụ (Năm 2026) |
|---|---|---|---|
| 今年 | ことし (Kotoshi) | Năm nay | 今年は令和8年です (Kotoshi wa Reiwa hachi nen desu). |
| 来年 | らいねん (Rainen) | Năm sau | 来年は令和9年です (Rainen wa Reiwa kyū nen desu). |
| 再来年 | さらいねん (Sarainen) | Năm sau nữa | 2028年 (Nisen nijū hachi nen). |
| 去年 | きょねん (Kyonen) | Năm ngoái | 2025年 (Reiwa 7 nen). |
| 一昨年 | おととし (Ototoshi) | Năm trước năm ngoái | 2024年 (Reiwa 6 nen). |
| 毎年 | まいとし (Maitoshi) | Hàng năm | 毎年誕生日があります。 |
| 年始 | ねんし (Nenshi) | Đầu năm (1-3/1) | 年始の挨拶. |
| 年末 | ねんまつ (Nenmatsu) | Cuối năm (tháng 12) | 年末年始. |
| 年度 | ねんど (Nendo) | Năm tài chính/năm học (1/4 – 31/3) | 2026年度 (Nisen nijū roku nendo) bắt đầu 1/4/2026. |
| 西暦 | せいれき (Seireki) | Dương lịch | 西暦で書いてください. |
| 和暦 | われき (Wareki) | Niên hiệu Nhật (Gengō) | 和暦で書いてください. |
Phân biệt Nendo (年度) vs Nen (年) – Rất quan trọng năm 2026:
2026年 (Nisen nijū roku nen): Tháng 1 đến tháng 12 năm 2026.
2026年度 (Nisen nijū roku nendo): Từ 1 tháng 4 năm 2026 đến 31 tháng 3 năm 2027.
Năm học, năm tài chính, báo cáo doanh nghiệp tại Nhật dùng Nendo. Nếu bạn nhập học tháng 4/2026, bạn là sinh viên 2026 Nendo.
7. Cách Hỏi & Trả Lời Về Năm Trong Giao Tiếp Thực Tế
7.1. Hỏi Năm Sinh (Toshi – 年齢/歳)
- Hỏi: 何年生まれですか? / 生年月日を教えてください。
- Nan nen umare desu ka? / Seinengappi o oshiete kudasai.
- Trả lời (Dùng Seireki – Phổ biến cho người trẻ/quốc tế):
- “2000年生まれです。” -> Nisen nen umare desu. (Sinh năm 2000).
- “1995年生まれです。” -> Sen kyūhyaku kyūjū go nen umare desu.
- Trả lời (Dùng Gengō – Phổ biến cho người lớn/việc làm chính thức):
- “平成12年生まれです。” -> Heisei jūnen umare desu.
- “昭和60年生まれです。” -> Shōwa rokujū nen umare desu.
7.2. Hỏi/Trả Lời Năm Hiện Tại Hoặc Năm Xảy Ra Sự Kiện
- Hỏi: 今年、何年ですか?.
- Trả lời:
- “今年は 2026年 (Nisen nijū roku nen) です。” (Dương lịch).
- “今年は 令和8年 (Reiwa hachi nen) です。” (Niên hiệu).
- Hỏi sự kiện lịch sử: 東京オリンピックは何年でしたか?.
- Trả lời: ” 2021年 (Nisen nijū ichi nen) でした。” / ” 令和3年 (Reiwa sannen) でした。”
7.3. Mẫu Câu Xin Xác Nhận (Rất Hay Dùng Tại Văn Phòng/Ngân Hàng)
- “すみません、この書類は 西暦 で書けばいいですか、それとも 和暦 ですか?”
- Sumimasen, kono shorui wa Seireki de kakeba ii desu ka, soretomo Wareki desu ka?
- (Cho em hỏi, tài liệu này viết dương lịch hay niên hiệu ạ?)
8. Luyện Tập Thực Chiến: Bài Tập Đọc Số Năm (Dành Cho Bạn Tự Kiểm Tra)

Hãy thử đọc to các năm sau theo CẢ HAI CÁCH (Seireki & Gengō – nếu áp dụng được). Đáp án ở cuối bài.
- Năm sinh của bạn (Ví dụ: 1998).
- Năm tốt nghiệp đại học / cấp 3.
- 2026 (Năm nay).
- 2024 (Năm Olympic Paris / Reiwa 6).
- 2027 (Năm sau – Reiwa 9).
- 2030 (Reiwa 12).
- 1989 (Năm Heisei bắt đầu / Showa kết thúc).
- 2000 (Tuổi千禧年).
- 2025 (Năm Osaka/Kansai Expo – Reiwa 7).
- 1964 (Tokyo Olympic lần 1 – Showa 39).
Đáp án tham khảo:
1. 1998: Sen kyūhyaku kyūjū hachi nen / Heisei 10 nen (Heisei jūnen).
2. (Tùy bạn).
3. Nisen nijū roku nen / Reiwa hachi nen.
4. Nisen nijū yon nen / Reiwa yo nen (Nhớ đọc Yon/Yo).
5. Nisen nijū nana nen / Reiwa nana nen (Nhớ đọc Nana).
6. Nisen sanjū nen / Reiwa jūni nen.
7. Sen kyūhyaku hachijū kyū nen / Heisei Gannen (昭和64年 – Showa rokujū yon nen).
8. Nisen nen (Không đọc Nisen zero nen).
9. Nisen nijū go nen / Reiwa nana nen.
10. Sen kyūhyaku rokujū yon nen / Showa sanjū kyū nen.
9. Ứng Dụng Công Nghệ 2026: Hỗ Trợ Đọc & Chuyển Đổi Năm
Năm 2026, bạn không cần nhớ thuộc lòng mọi chuyển đổi. Hãy tận dụng công cụ:
- Google Search / Google Translate: Gõ “2026年 和暦” hoặc “Reiwa 8 西暦” -> Kết quả hiện ra ngay.
- App Từ Điển (Mazii, JDict, Shirabe Jisho): Có chức năng “Chuyển đổi niên hiệu” (Wareki Henkan) tích hợp sẵn. Chỉ cần gõ số -> ra cả 2 dạng Kanji + Hiragana.
- IME (Bộ gõ tiếng Nhật trên Windows/Mac/iOS/Android):
- Gõ “ことし” (Kotoshi) -> Ra: 今年, 2026年, 令和8年.
- Gõ “らいねん” (Rainen) -> Ra: 来年, 2027年, 令和9年.
- Gõ “にせんにじゅうろく” -> Ra: 2026, 2026年, 令和8年.
- Mẹo pro: Gõ “R8” hoặc “R08” trên IME tiếng Nhật -> Tự động ra “令和8年”.
- Excel/Google Sheets: Dùng hàm
=TEXT(A1, "ggge年")(ggge là mã format Gengō) để chuyển đổi hàng loạt cột năm dương lịch sang niên hiệu.
10. Tóm Tắt “Cheat Sheet” Nhanh Cho Năm 2026 (In Ra Dán Màn Hình)
| Loại | Kanji | Romaji | Khi Nào Dùng? |
|---|---|---|---|
| Năm nay (Dương) | 2026年 | Nisen nijū roku nen | Quốc tế, IT, khoa học, đời thường. |
| Năm nay (Niên hiệu) | 令和8年 | Reiwa hachi nen | Hành chính, chính phủ, ngân hàng, CV, hợp đồng, lịch표. |
| Viết tắt | R8 | Aru Eito | Form nhập liệu, code, note nhanh. |
| Năm sau | 2027年 / 令和9年 | Nisen nijū nana nen / Reiwa kyū nen | Kế hoạch, dự toán. |
| Năm ngoái | 2025年 / 令和7年 | Nisen nijū go nen / Reiwa nana nen | Báo cáo,振り返り. |
| Năm tài chính/học | 2026年度 | Nisen nijū roku nendo | 1/4/2026 – 31/3/2027. |
11. Kết Luận: Luyện Thói Quen “Song Song” Để Thành Thạo
Việc đọc số năm trong tiếng Nhật không khó về mặt logic, nhưng khó ở chỗ thói quen phản xạ. Người Việt thường có xu hướng đọc theo kiểu Việt (ví dụ: 2026 -> “Hai không hai sáu” hoặc “Hai mươi hai sáu”), trong khi tiếng Nhật yêu cầu cấu trúc “Nisen Nijū Roku”.
Lộ trình luyện tập 1 tuần (Áp dụng ngay năm 2026):
Ngày 1-2: Học thuộc lòng bảng Reiwa 1-10 (Gannen -> Jūnen). Tập nói to: “Kotoshi wa Reiwa hachi nen desu”.
Ngày 3-4: Luyện đọc năm sinh, năm tốt nghiệp của bản thân, bố mẹ, bạn bè theo CẢ HAI CÁCH.
Ngày 5-6: Xem tin tức NHK (NHK News Web Easy), nghe anchor đọc ngày tháng năm (Ví dụ: “令和8年10月15日…”). Lặp lại theo (Shadowing).
Ngày 7: Vào web chính phủ (gov-online.go.jp) hoặc ngân hàng, xem các form mẫu, nhận diện chỗ điền Seireki vs Wareki.
Khi bạn có thể tự nhiên nói: “来年は令和9年で、西暦2027年です” (Năm sau là Reiwa 9, tức năm 2027 dương lịch) mà không cần suy nghĩ, bạn đã chinh phục được mốc quan trọng này.
Chúc bạn học tập hiệu quả và tự tin sử dụng tiếng Nhật trong năm Reiwa 8 (2026) này!
