Trong quá trình học tiếng Nhật, việc mastering how to read dates (cách đọc ngày tháng năm) là một trong những kỹ năng then chốt nhưng cũng đầy thách thức đối với người học. Dù bạn là học viên đang chuẩn bị cho kỳ thi JLPT, du học sinh sắp đến Nhật, hoặc người làm việc cần giao tiếp lịch trình, việc biết cách đọc ngày tháng năm chuẩn xác là điều kiện tiên quyết để giao tiếp tự tin.
Hiện nay, chúng ta đang sống trong năm 2026 – tương ứng với năm thứ 8 của kỷ nguyên Reiwa (令和八年). Việc biết cách đọc năm hiện tại là 2026, cũng như cách đọc các mốc năm khác nhau trong tiếng Nhật, sẽ giúp bạn áp dụng linh hoạt kiến thức vào thực tế. Trong bài viết chi tiết dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu toàn bộ hệ thống cách đọc ngày trong tiếng Nhật, từ năm, tháng, ngày, thứ trong tuần, đến các trường hợp đặc biệt và cách kết hợp chúng một cách tự nhiên.
Phần 1: Cách đọc năm (Năm Western và năm Japan Era)
Để đọc một năm trong tiếng Nhật, chúng ta cần phân biệt giữa hai hệ thống lịch chính: lịch Tây dương (西暦 – Seireki) và lịch dựa trên năm hiệu Nhật Bản (元号 – Gengō). Việc này rất quan trọng, đặc biệt khi bạn cần đề cập đến năm 2026 (năm hiện tại) trong các văn bản chính thức hoặc hội thoại hàng ngày.

Có thể bạn quan tâm: Cách Đếm Số Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
1. Đọc theo lịch Tây dương (Western Calendar – Seireki)
Khi đọc năm theo dương lịch, người ta thường đọc từng con số một, hoặc đọc theo đơn vị nghìn, trăm, chục.
-
Cách đọc thông thường (đọc từng chữ số):
- Năm 2026 được đọc là: 二〇二六 (ni rei ni roku) hoặc に れい に ろく.
- Ví dụ: “Năm 2026” -> 2026年 (ni rei ni roku nen).
- Cách đọc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về các năm gần đây như 2024, 2025, 2026.
-
Cách đọc chính thức (đọc theo giá trị số học):
- Năm 2026 được đọc là: 二千二十六年 (nisen nibyaku roku nen).
- Phân tích:
- 二千 (nisen): hai nghìn.
- 二十 (nijū): hai mươi.
- 六 (roku): sáu.
- 年 (nen): năm.
- Trong các văn bản pháp lý, lịch sử, hoặc các tài liệu chính thức, người Nhật thường dùng cách đọc chính thức này để thể hiện sự trang trọng.
-
Lưu ý khi đọc các mốc năm khác:
- Năm 2000: 二千年 (nisen nen).
- Năm 2020: 二千二十年 (nisen nijū nen).
- Năm 2025: 二千二十五年 (nisen nijūgo nen).
- Năm 2030: 二千三十年 (nisen sanjū nen).
2. Đọc theo hệ thống năm hiệu (Japanese Era – Gengō)
Hệ thống năm hiệu là một đặc trưng văn hóa quan trọng của Nhật Bản. Khi đề cập đến năm 2026, chúng ta bắt buộc phải biết nó tương ứng với năm nào trong kỷ nguyên Reiwa hiện tại.
-
Tính toán năm Reiwa:
- Kỷ nguyên Reiwa bắt đầu từ năm 2019 (Reiwa 1 / 元年 – gannen).
- Công thức tính: Năm Western – 2018 = Số năm Reiwa.
- Với năm 2026: 2026 – 2018 = 8. Vậy năm 2026 là Reiwa 8 (令和八年 – Reiwa hachi nen).
- Nếu là năm đầu tiên (2019), người ta gọi là Reiwa gannen (令和元年), còn các năm tiếp theo gọi là Reiwa ni nen (令和二年), Reiwa san nen (令和三年), …, Reiwa hachi nen (令和八年).
-
Cách đọc các năm hiệu trong quá khứ (tình huống tham khảo):
- Kỷ nguyên Showa (昭和): Từ 1926 đến 1989. Ví dụ: 1989 là Showa 64 (昭和六十四年), nhưng chỉ đến tháng 1 năm 1989, sau đổi sang Heisei.
- Kỷ nguyên Heisei (平成): Từ 1989 đến 2019. 2019 là Heisei 31 (平成三十一年) hoặc Heisei 31 gannen nếu đổi sang Reiwa midway. 2018 là Heisei 30 (平成三十年).
- Kỷ nguyên Reiwa (令和): Từ 2019 đến hiện tại (2026). Năm 2026 là Reiwa hachi nen (令和八年).
Khi kết hợp, bạn cần chú ý từ “nen” (年) đi sau số năm. Ví dụ: “Vào năm Reiwa 8 (2026)…” -> 令和八年 (Reiwa hachi nen).
Phần 2: Cách đọc tháng (Months in Japanese)

Có thể bạn quan tâm: Các Tháng Trong Tiếng Nhật
Cách đọc các tháng trong tiếng Nhật rất đơn giản và trực tiếp, chủ yếu dựa trên số thứ tự của tháng trong năm.
-
Danh sách các tháng tiêu biểu:
- Tháng 1: 一月 (ichigatsu) – tháng một.
- Tháng 2: 二月 (nigatsu) – tháng hai.
- Tháng 3: 三月 (sangatsu) – tháng ba.
- Tháng 4: 四月 (shigatsu) – tháng tư.
- Tháng 5: 五月 (gogatsu) – tháng năm.
- Tháng 6: 六月 (rokugatsu) – tháng sáu.
- Tháng 7: 七月 (shichigatsu) – tháng bảy.
- Tháng 8: 八月 (hachigatsu) – tháng tám.
- Tháng 9: 九月 (kugatsu) – tháng chín.
- Tháng 10: 十月 (jūgatsu) – tháng十.
- Tháng 11: 十一月 (jūichigatsu) – tháng eleven.
- Tháng 12: 十二月 (jūnigatsu) – tháng chạp.
-
Các đọc biến thể đặc biệt (Ít dùng nhưng cần biết):
- Tháng 1 có thể được gọi là shugatsu (首月) hoặc kagetsu (花月) trong các ngữ cảnh thơ văn hoặc lịch cổ.
- Tháng 4 được gọi là shigatsu nhưng trong một số từ ngữ cổ như “Shigatsu wa sakura” (tháng tư là hoa anh đào).
- Tháng 5 được gọi là gogatsu, nhưng trong ngữ cảnh cổ điển, có thể nghe thấy “samidare” (mưa mùa hè tháng 5).
Phần 3: Cách đọc ngày (Days of the month)
Đây là phần khó nhất vì tiếng Nhật có nhiều từ đọc không theo quy tắc số học đơn giản, đặc biệt là các ngày từ 1 đến 10, và ngày 20, 29, 30, 31.
Quy tắc đọc các ngày từ 1 đến 10:
- 1 ngày: 一日 (tsuitachi) – lưu ý đọc là “tsuitachi”, không phải “ichinichi”.
- 2 ngày: 二日 (futsuka) – đọc là “futsuka”.
- 3 ngày: 三日 (mikka) – đọc là “mikka”.
- 4 ngày: 四日 (yokka) – đọc là “yokka”.
- 5 ngày: 五日 (itsuka) – đọc là “itsuka”.
- 6 ngày: 六日 (muika) – đọc là “muika”.
- 7 ngày: 七日 (shichika / nanoka) – có hai cách đọc, “shichika” hoặc “nanoka” (thường dùng “nanoka” để tránh tránh nghĩa không hay với từ “shichi” (thất vọng/đau ốm)).
- 8 ngày: 八日 (hachika) – đọc là “hachika”.
- 9 ngày: 九日 (kokonoka) – đọc là “kokonoka”.
- 10 ngày: 十日 (tōka) – đọc là “tōka”.
Quy tắc đọc từ ngày 11 đến 19:
Đây là cách kết hợp số 10 (jū) + số từ 1 đến 9 + chỉ từ “nichi”.
11 ngày: 十一日 (jūichinichi) – đọc là “jūichinichi” hoặc “jūichi nichi”.
12 ngày: 十二日 (jūninitichi) – đọc là “jūninitichi”.
13 ngày: 十三日 (jūsannichi) – đọc là “jūsannichi”.
14 ngày: 十四日 (jūyon nichi) – đọc là “jūyon nichi”.
15 ngày: 十五日 (jūgo nichi) – đọc là “jūgo nichi”.
16 ngày: 十六日 (jūroku nichi) – đọc là “jūroku nichi”.
17 ngày: 十七日 (jūshichi nichi) – đọc là “jūshichi nichi”.
18 ngày: 十八日 (jūhachi nichi) – đọc là “jūhachi nichi”.
19 ngày: 十九日 (jūkyū nichi) – đọc là “jūkyū nichi”.

Có thể bạn quan tâm: Cách Đếm Ngày Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Học
Quy tắc đọc từ ngày 20 đến 31:
- 20 ngày: 二十日 (hatsuka) – đọc là “hatsuka” (rất quan trọng, không đọc “nijū nichi”).
- 21 ngày: 二十一日 (nijūichinichi) – đọc là “nijūichinichi”.
- 22 ngày: 二十二日 (nijūni nichi) – đọc là “nijūni nichi”.
- 23 ngày: 二十三日 (nijūsan nichi) – đọc là “nijūsan nichi”.
- 24 ngày: 二十四日 (nijūyon nichi) – đọc là “nijūyon nichi”.
- 25 ngày: 二十五日 (nijūgo nichi) – đọc là “nijūgo nichi”.
- 26 ngày: 二十六日 (nijūroku nichi) – đọc là “nijūroku nichi”.
- 27 ngày: 二十七日 (nijūshichi nichi) – đọc là “nijūshichi nichi”.
- 28 ngày: 二十八日 (nijūhachi nichi) – đọc là “nijūhachi nichi”.
- 29 ngày: 二十九日 (nijūkyū nichi) – đọc là “nijūkyū nichi”.
- 30 ngày: 三十日 (sanjū nichi) – đọc là “sanjū nichi”.
- 31 ngày: 三十一日 (sanjūichi nichi) – đọc là “sanjūichi nichi”.
Phần 4: Cách đọc thứ trong tuần (Weekdays)
Ngày trong tuần được gọi là 曜日 (yōbi). Cách đọc các thứ rất dễ nhớ nếu bạn học thuộc các kanji của chúng.
- Thứ hai (Monday): 月曜日 (getsuyōbi) – “gets” (moon) + “yōbi” (day of). Trong tiếng Việt, “thứ hai” tương đương với “ngày thứ hai trong tuần”.
- Thứ ba (Tuesday): 火曜日 (kayōbi) – “ka” (fire).
- Thứ tư (Wednesday): 水曜日 (suiyōbi) – “sui” (water).
- Thứ năm (Thursday): 木曜日 (mokuyōbi) – “moku” (tree/wood).
- Thứ sáu (Friday): 金曜日 (kinyōbi) – “kin” (gold).
- Thứ bảy (Saturday): 土曜日 (doyōbi) – “do” (earth/soil).
- Chủ nhật (Sunday): 日曜日 (nichiyōbi) – “nichi” (sun).
Mẹo nhớ nhanh:
日 (nichi/nichiyōbi) cho Chủ nhật (ngày mặt trời).
月 (getsu) cho thứ hai (ngày trăng/mặt trăng xuất hiện).
火 (ka/kayōbi) cho thứ ba (ngày lửa).
水 (sui/suiyōbi) cho thứ tư (ngày nước).
木 (moku/mokuyōbi) cho thứ năm (ngày cây cối).
金 (kin/kinyōbi) cho thứ sáu (ngày vàng/vàng=lễ hội).
土 (do/doyōbi) cho thứ bảy (ngày đất đất, việc đồng ruộng).
Phần 5: Kết hợp ngày tháng năm trong câu (Combining dates)

Có thể bạn quan tâm: Các Trợ Từ Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện, Chi Tiết Mới Nhất Năm 2026
Để trình bày một ngày đầy đủ trong tiếng Nhật, thứ tự chuẩn là: Năm – Tháng – Ngày. Ví dụ, ngày 15 tháng 5 năm 2026 (Reiwa 8) sẽ được viết và đọc như sau:
- Dạng chữ viết (Kanji): 2026年5月15日 ( hoặc 令和八年五月十五日).
- Dạng đọc hoàn chỉnh:
- theo dương lịch: 二千二十六年五月十五日 (nisen nibyaku roku nen, gogatsu, jūgo nichi).
- theo năm hiệu: 令和八年五月十五日 (Reiwa hachi nen, gogatsu, jūgo nichi).
Câu mẫu trình bày ngày:
- Tự nhiên (Casual):
- “Kyō no tarbi wa, 2026 nen 5 gatsu 15 nichi desu.” (今日の日付は、2026年5月15日です。)
- “Hai,今日の日付は Reiwa hachi nen, gogatsu, jūgo nichi, getsuyōbi desu.” (はい、今日の日付は令和八年五月十五日、月曜日です。)
- Trang trọng (Keigo / Polite):
- “Honjitsu no hō, 2026 nen 5 gatsu 15 nichi, Reiwa hachi nen gogatsu jūgo nichi ni natte orimasu.” (本日のほうは、2026年5月15日、令和八年五月十五日になっております。)
Phần 6: Ứng dụng thực tế với năm 2026 (Practical Application with 2026)
Để củng cố kiến thức, hãy cùng thực hành đọc một số ngày quan trọng trong năm 2026 (năm hiện tại) bằng cả hai hệ lịch.
1. Ngày元旦 (New Year’s Day 2026):
- Western: 2026年1月1日 (ni rei ni roku nen, ichigatsu, tsuitachi).
- Era: 令和八年一月一日 (Reiwa hachi nen, ichigatsu, tsuitachi).
- Cách đọc: “Reiwa hachi nen shogatsu tsuitachi” (令和八年正月元旦) hoặc đơn giản “Reiwa hachi nen ichigatsu tsuitachi”.
2. Ngày Quốc tế phụ nữ (8/3/2026):
- Western: 2026年3月8日 (ni rei ni roku nen, sangatsu, hachika).
- Era: 令和八年三月八日 (Reiwa hachi nen, sangatsu, hachika).
- Cách đọc: “Reiwa hachi nen sangatsu yokka” (chú ý 8日 là yokka hoặc hachika, trong ngày thường gọi là hachika).
3. Ngày sinh nhật cá nhân trong năm 2026 (Ví dụ: 25/10/2026):
- Western: 2026年10月25日 (ni rei ni roku nen, jūgatsu, nijūgo nichi).
- Era: 令和八年十月二十五日 (Reiwa hachi nen, jūgatsu, nijūgo nichi).
- Cách đọc: “Reiwa hachi nen jūgatsu nijūgo nichi”.
Phần 7: Các lỗi thường gặp khi đọc ngày trong tiếng Nhật và cách khắc phục

Dù đã học thuộc lòng, nhiều người học vẫn mắc phải một số sai lầm phổ biến sau đây:
- Đọc ngày 1 là “ichinichi” thay vì “tsuitachi”:
- Sai: “Ichigatsu ichinichi”.
- Đúng: “Ichigatsu tsuitachi” (一月一日).
- Đọc ngày 20 là “nijū nichi” thay vì “hatsuka”:
- Sai: “Nijū nichi” (trừ khi bạn nói “thứ hai mươi”).
- Đúng: “Hatsuka” (二十日).
- Đọc năm 2026 là “ni zero ni roku” trong văn viết chính thức:
- Trong văn viết, người ta không dùng kí tự số 0 như tiếng Anh, mà dùng Kanji 〇 (rei). Tuy nhiên, trong giao tiếp, “ni rei ni roku” là hoàn toàn chấp nhận được, nhưng cần lưu ý đến ngữ cảnh.
- Nhầm lẫn giữa Heisei và Reiwa:
- Năm 2026 là Reiwa 8, không phải Heisei 38 hay các con số khác. Hãy luôn kiểm tra công thức: Year – 2018 cho hệ Reiwa.
Kết luận
Việc thành thạo cách đọc ngày trong tiếng Nhật không chỉ đơn thuần là học thuộc các từ vựng, mà còn là hiểu biết về văn hóa lịch sử của đất nước mặt trời mổ, từ hệ thống nguyên号 (元号) đến các quy tắc phát âm đặc trưng. Khi bạn đã thành thạo cách đọc năm hiện tại là 2026 (令和八年 / Reiwa hachi nen), cũng như các ngày tháng linh hoạt, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp, làm việc hoặc du học tại Nhật Bản.
Hãy thường xuyên luyện tập bằng cách xem lịch và tự đọc to ngày sinh nhật, ngày lễ quốc hội, hoặc ngày mai là ngày nào trong tiếng Nhật để形成了良好的语感 (giữ được ngữ điệu tự nhiên). Chúc bạn học tập hiệu quả và chinh phục thành công tiếng Nhật!
