Trong quá trình học tiếng Nhật, việc thành thạo cách đọc ngày tháng năm là một trong những kỹ năng cơ bản nhưng rất quan trọng, vì nó xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, trong văn viết, trong các tài liệu lịch sử, cũng như trong các tình huống chính thức. Việc hiểu rõ cách phát âm, cách kết hợp các từ chỉ thời gian, cùng với những quy tắc đặc biệt liên quan đến hệ thống số đếm và từ chỉ ngày tháng, sẽ giúp người học tự tin hơn khi nói về các mốc thời gian cụ thể. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, chi tiết về cách đọc ngày tháng năm trong tiếng Nhật, từ những phần cơ bản nhất đến những trường hợp phức tạp hơn, đồng thời đưa ra nhiều ví dụ minh họa để củng cố kiến thức.
1. Cấu trúc cơ bản của ngày tháng năm trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, ngày tháng năm thường được biểu diễn theo thứ tự năm – tháng – ngày, tương tự như trong tiếng Việt, nhưng có một số điểm khác biệt về cách đọc và từ dùng. Cụ thể, một ngày đầy đủ có thể được viết dưới dạng:
2026年4月15日
Trong đó:
– 年 (ねん, nen): chỉ năm.
– 月 (がつ, gatsu): chỉ tháng.
– 日 (にち, nichi): chỉ ngày.
Khi đọc toàn bộ biểu thức này, người ta thường đọc từng phần một, kết hợp với các từ chỉ thứ tự hoặc các từ chỉ thời gian phù hợp. Ví dụ: “2026年4月15日” có thể được đọc là “にせんにじゅうろくねん、よんがつ、じゅうごにち” hoặc trong ngữ cảnh giao tiếp, có thể dùng từ “昭和”、“平成”、“令和” nếu đó là các thời kỳ lịch sử.
2. Cách đọc năm (年)
2.1. Đọc năm bằng số đếm thông thường
Năm được đọc bằng cách đọc từng chữ số tương ứng, nhưng có một số quy tắc đặc biệt khi đọc các chữ số có nhiều chữ số. Ví dụ:
– 2026 → “にせんにじゅうろく” (ni-sen ni-juu-roku)
– 1999 → “せんきゅうひゃくきゅうじゅうきゅう” (sen kyuuhyaku kyuujuukyuu)
– 2025 → “にせんにじゅうご” (ni-sen ni-juu-go)
Lưu ý: Khi đọc số có chữ số 0, người ta thường bỏ qua hoặc đọc là “れい” hoặc “まる”, tùy ngữ cảnh. Ví dụ: “2020” có thể đọc là “にせんにじゅう” (bỏ chữ số 0) hoặc “にせんにじゅうまる”.

Có thể bạn quan tâm: Cách Học Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Hiragana
2.2. Đọc năm bằng các từ chỉ năm (era name)
Ngoài việc đọc năm bằng số, trong tiếng Nhật còn sử dụng các từ chỉ năm theo hệ thống 元号 (げんごう, gengō) – tức là tên các triều đại hoặc thời kỳ lịch sử. Mỗi thời kỳ sẽ có một tên riêng, và năm hiện tại được tính dựa trên thời kỳ đó. Ví dụ:
– 昭和 (しょうわ, Shōwa): từ 1926 đến 1989.
– 平成 (へいせい, Heisei): từ 1989 đến 2019.
– 令和 (れいわ, Reiwa): từ 2019 đến nay.
Khi đọc năm theo hệ thống này, người ta thường kết hợp tên thời kỳ với số thứ tự năm trong thời kỳ đó. Ví dụ:
– “昭和60年” → “しょうわろくじゅうねん” (Shōwa rokujuu nen)
– “平成31年” → “へいせいさんじゅういちねん” (Heisei sanjuuichi nen)
– “令和8年” → “れいわはちねん” (Reiwa hachi nen)
Việc sử dụng các từ chỉ năm này rất phổ biến trong các văn bản chính thức, lịch sử, và trong giao tiếp hàng ngày khi người nói muốn nhấn mạnh tính chất lịch sử hoặc chính thức.
2.3. Đọc năm bằng các từ chỉ năm khác
Ngoài ra, còn có các từ chỉ năm như “今年 (ことし, kotoshi) – năm nay, “去年 (きょねん, kyonen) – năm trước, “来年 (らいねん, rainen) – năm sau. Những từ này được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày, giúp người nói không cần phải nêu cụ thể số năm.
Ví dụ:
– “今年は2026年です。” → “Kotoshi wa nisen-nijuu-roku nen desu.”
– “去年は2025年でした。” → “Kyonen wa nisen-nijuu-go nen deshita.”
3. Cách đọc tháng (月)
3.1. Đọc tháng bằng số đếm

Có thể bạn quan tâm: Cách Nói Tiếng Nhật Tự Nhiên Và Chuẩn Như Người Bản Xứ: Cẩm Nang Toàn Diện 2026
Tháng được đọc bằng cách thêm suffix “がつ (gatsu) sau số thứ tự của tháng. Ví dụ:
– Tháng 1 → “いちがつ” (ichi-gatsu)
– Tháng 4 → “よんがつ” (yon-gatsu)
– Tháng 10 → “じゅうがつ” (juu-gatsu)
– Tháng 12 → “じゅうにがつ” (juu-ni-gatsu)
Lưu ý: Tháng 11 và 12 được đọc là “じゅういちがつ” và “じゅうにがつ”, không dùng “十一月” và “十二月” khi đọc.
3.2. Đọc tháng bằng các từ chỉ tháng
Ngoài ra, còn có các từ chỉ tháng theo truyền thống, thường dùng trong văn thơ hoặc văn phong cổ điển:
– “睦月 (むつき, mutsuki)” – tháng 1.
– “如月 (きさつき, kisatsuki)” – tháng 2.
– “弥生 (やよい, yayoi)” – tháng 3.
– “卯月 (うづき, uzuki)” – tháng 4.
– “さつき (satsuki)” – tháng 5.
– “水無月 (みなづき, minazuki)” – tháng 6.
– “文月 (ふみづき, fumizuki)” – tháng 7.
– “葉月 (はづき, hazuki)” – tháng 8.
– “長月 (ながつき, nagatsuki)” – tháng 9.
– “神無月 (かみなづき, kaminazuki)” – tháng 10.
– “霜月 (しもゆき, shimoyuki)” – tháng 11.
– “師走 (しわす, shiwasu)” – tháng 12.
Các từ chỉ tháng này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng lại rất quan trọng trong văn học, thơ ca, và một số ngữ cảnh trang trọng.
4. Cách đọc ngày (日)
4.1. Đọc ngày bằng số đếm
Ngày được đọc bằng cách thêm suffix “にち (nichi) hoặc “か (ka) sau số thứ tự của ngày. Tuy nhiên, có một số ngoại lệ:
– Ngày 1 → “ついたち” (tsuitachi)
– Ngày 2 → “ふつか” (futsuka)
– Ngày 3 → “みっか” (mikka)
– Ngày 4 → “よっか” (yokka)
– Ngày 5 → “ごか” (goka)
– Ngày 6 → “むいか” (muika)
– Đường 7 → “ Nanuka” (なぬか)
– Ngày 8 → “ようか” (youka)
– Ngày 9 → “ここのか” (kokonoka)
– Ngày 10 → “とおか” (tooka)
– Ngày 11 → “じゅういちにち” (juuichi-nichi)
– Ngày 12 → “じゅうににち” (juuni-nichi)
– Ngày 15 → “じゅうごにち” (juugo-nichi)
– Ngày 20 → “はつか” (hatsuka)
– Ngày 21 → “にじゅういちにち” (nijuuichi-nichi)
– Ngày 30 → “さんじゅうにち” (sanjuu-nichi)

Có thể bạn quan tâm: Cách Học Từ Vựng Tiếng Nhật Dễ Nhớ: Bí Kíp Vàng Cho Người Mới Bắt Đầu 2026
Lưu ý: Từ ngày 11 trở đi, người ta thường dùng dạng “じゅうXにち” thay vì “Xにち”.
4.2. Đọc ngày bằng các từ chỉ ngày
Ngoài ra, còn có các từ chỉ ngày như “きょう (kyō) – hôm nay, “あした (ashita) – ngày mai, “おとсу (otousu) – ngày hôm qua, “おとSu (otousu) – ngày kia, “さくら (sakura) – ngày thứ ba, v.v. Những từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
– “きょうは4月15日です。” → “Kyō wa shigatsu juugo-nichi desu.”
– “あしたは16日です。” → “Ashita wa juuroku-nichi desu.”
5. Kết hợp ngày tháng năm trong câu
Khi kết hợp ngày tháng năm vào câu, người ta thường dùng các từ chỉ thứ tự như “に (ni) – vào, “で (de) – tại, “まで (made) – cho đến, “から (kara) – từ. Ví dụ:
– “2026年4月15日に会います。” → “Ni-sen-nijuu-roku nen, shigatsu juugo-nichi ni aimasu.” (Tôi sẽ gặp vào ngày 15 tháng 4 năm 2026.)
– “2026年4月15日までに提出してください。” → “Ni-sen-nijuu-roku nen, shigatsu juugo-nichi made ni teishuu shite kudasai.” (Vui lòng提交 trước ngày 15 tháng 4 năm 2026.)
Ngoài ra, còn có các từ chỉ thời gian như “ごろ (goro) – khoảng, “じゅん (jun) – đúng, “ばん (ban) – tối, “あさ (asa) – sáng, “ひる (hiru) – trưa, “よる (yoru) – tối. Ví dụ:
– “2026年4月15日の朝7時に起きます。” → “Ni-sen-nijuu-roku nen, shigatsu juugo-nichi no asa shichi-ji ni okimasu.” (Tôi sẽ thức lúc 7 giờ sáng ngày 15 tháng 4 năm 2026.)
6. Các từ chỉ thời gian khác
Ngoài các từ chỉ ngày tháng năm, trong tiếng Nhật còn có nhiều từ chỉ thời gian khác rất quan trọng, ví dụ:
– “今 (ima) – lúc này.
– “先 (saki) – trước, sau.
– “前 (mae) – trước.
– “後 (ato) – sau.
– “間 (aida) – giữa.
– “時 (toki) – khi.
– “たび (tabi) – mỗi khi.

Có thể bạn quan tâm: Cách Gọi Tên Trong Tiếng Nhật: Từ Danh Xưng Trang Trọng Cho Đến Biệt Danh Thân Mật
Các từ này thường được kết hợp với ngày tháng năm để tạo nên các cụm từ chỉ thời gian chi tiết. Ví dụ:
– “2026年4月15日の前” → “Ni-sen-nijuu-roku nen, shigatsu juugo-nichi no mae” (trước ngày 15 tháng 4 năm 2026).
– “2026年4月15日の後” → “Ni-sen-nijuu-roku nen, shigatsu juugo-nichi no ato” (sau ngày 15 tháng 4 năm 2026).
7. Cách đọc năm sinh, tuổi
Khi nói về năm sinh, người ta thường dùng từ “生まれ (umare) – sinh ra. Ví dụ:
– “1990年に生まれました。” → “Sen-kyuu-hyaku-kyuu-juu-nen ni umaremashita.” (Tôi sinh năm 1990.)
Còn khi nói về tuổi, người ta dùng từ “歳 (sai) – tuổi. Ví dụ:
– “2026年に36歳になります。” → “Ni-sen-nijuu-roku nen ni sanjuu-roku-sai ni narimasu.” (Tôi sẽ 36 tuổi vào năm 2026.)
8. Cách đọc lịch sử, sự kiện
Trong ngữ cảnh lịch sử, người ta thường dùng các từ chỉ năm theo hệ thống 元号 (gengō). Ví dụ:
– “昭和20年” → “Shōwa nijuu nen” (năm 1945).
– “平成31年” → “Heisei sanjuuichi nen” (năm 2019).
– “令和2年” → “Reiwa ni nen” (năm 2020).
Ngoài ra, còn có các từ chỉ sự kiện như “戦争 (senso) – chiến tranh, “革命 (kakumei) – cách mạng, “発見 (hakken) – phát hiện. Ví dụ:
– “第二次世界大戦は1939年に始まりました。” → “Dai-niji sekai taisen wa sen-kyuu-hyaku-sanjuu-kyuu-nen ni hajimarimashita.” (Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu năm 1939.)
9. Cách đọc ngày trong tiếng Nhật so với tiếng Việt

So với tiếng Việt, cách đọc ngày tháng năm trong tiếng Nhật có một số điểm khác biệt:
– Thứ tự: Cả hai đều dùng thứ tự năm – tháng – ngày, nhưng tiếng Nhật thường thêm các từ chỉ thứ tự như “に”, “で”, “まで”, “から”.
– Từ chỉ tháng: Tiếng Nhật dùng suffix “がつ”, trong khi tiếng Việt dùng “tháng”.
– Từ chỉ ngày: Tiếng Nhật dùng suffix “にち” hoặc “か”, trong khi tiếng Việt dùng “ngày”.
– Từ chỉ năm: Tiếng Nhật có hệ thống元号 (gengō) rất phong phú, trong khi tiếng Việt chỉ dùng năm dương lịch.
10. Lưu ý khi đọc ngày trong tiếng Nhật
- Phát âm: Cần chú ý phát âm đúng các âm như “ん” (n) trước “b”, “p”, “m”, và các âm kép như “っ” (small tsu).
- Dấuaccent: Tiếng Nhật không có dấu accent như tiếng Việt, nhưng có ngữ điệu (intonation) khác nhau tùy từ.
- Từ chỉ thứ tự: Cần dùng đúng từ chỉ thứ tự “に” cho thời điểm, “で” cho địa điểm, “まで” cho giới hạn thời gian, “kara” cho điểm bắt đầu.
- Từ chỉ thời gian: Cần lựa chọn từ phù hợp depending on context (formal vs informal).
11. Bài tập ví dụ
Đọc aloud các câu sau và dịch sang tiếng Việt:
1. “2026年4月15日に友達と会います。”
2. “昭和60年は1985年です。”
3. “令和8年は2026年です。”
4. “きょうは5月10日です。”
5. “来年は2027年です。”
12. Kết luận
Việc thành thạo cách đọc ngày tháng năm trong tiếng Nhật là một bước quan trọng trong việc học ngoại ngữ này. Việc hiểu rõ các quy tắc đọc, các từ chỉ thời gian, và cách kết hợp chúng vào câu sẽ giúp người học giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống chính thức, lịch sử, hoặc khi cần nêu rõ các mốc thời gian cụ thể. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đọc aloud các ngày tháng năm khác nhau, kết hợp với các từ chỉ thời gian, và áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế. Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm thành thạo kỹ năng này!
Bài viết này đã cung cấp một toàn cảnh chi tiết về cách đọc ngày tháng năm trong tiếng Nhật, từ các phần cơ bản đến các trường hợp phức tạp hơn, cùng với nhiều ví dụ minh họa để củng cố kiến thức. Hy vọng rằng nội dung trên sẽ là một nguồn tài liệu hữu ích cho các bạn học viên đang tìm hiểu tiếng Nhật.
