Khi học tiếng Nhật, việc nắm vững cách đếm ngày tiếng Nhật là một trong những kỹ năng quan trọng và bắt buộc ngay từ cấp độ sơ cấp (N5). Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh mà việc đếm ngày thường tuân theo quy tắc đơn giản (ngày 1, ngày 2, ngày 3…), tiếng Nhật có hệ thống đọc ngày cực kỳ đặc biệt, phức tạp và có nhiều ngoại lệ. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ, chi tiết và dễ hiểu nhất về cách đọc, viết, hỏi và trả lời về ngày tháng năm trong tiếng Nhật, phù hợp cho người học năm 2026.

1. Tổng Quan Về Hệ Thống Đếm Ngày Trong Tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, việc biểu thị “ngày” (date) và “ngày” (counter cho ngày/số ngày) sử dụng từ vựng 日 (にち/じつ/ひ/か). Tùy vào ngữ cảnh và vị trí trong câu, ký tự Kanji này có nhiều cách đọc khác nhau:

  1. Ngày trong tháng (Date): Dùng đọc Kun-yomi (训读み) đặc biệt cho 1-10, 14, 20, 24. Các ngày còn lại dùng đọc On-yomi (音读み) + にち (nichi).
  2. Counter đếm số ngày (Duration): Dùng ~日 (にち/nichi) hoặc ~日 (か/か). Ví dụ: 3 ngày (mikka), 5 ngày (itsuka).
  3. Ngày trong tuần / Ngày lễ: Thường dùng 日 (にち/nichi) hoặc 日 (び/bi). Ví dụ: 日曜日, 祝日.

Lưu ý quan trọng năm 2026: Các quy tắc ngữ pháp và từ vựng đếm ngày không thay đổi theo năm. Do đó, kiến thức này vẫn hoàn toàn chính xác và áp dụng trọn vẹn cho các kỳ thi JLPT, NAT-TEST, JFT-Basic hay giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản năm 2026.

2. Bảng Tra Cứu Đọc Ngày Trong Tháng (1 – 31) – Phần Quan Trọng Nhất

Đây là phần “ăn điểm” nhưng cũng “trừ điểm” nhiều nhất nếu học nhầm. Hãy học thuộc lòng bảng sau (đặc biệt là nhóm 1-10, 14, 20, 24).

Ngày (Kanji) Cách đọc (Hiragana) Romaji Ghi chú / Phân loại
一 ついたち tsuitachi Ngoại lệ hoàn toàn (Ngày 1 tháng / Ganjitsu). Không đọc là ichinichi khi nói ngày tháng.
二 ふつか futsuka Đặc biệt (Kun-yomi)
三 みっか mikka Đặc biệt (Sokuon っ)
四 よっか yokka Đặc biệt (Sokuon っ)
五 いつか itsuka Đặc biệt
六 むいか muika Đặc biệt
七 なのか nanoka Đặc biệt
八 ようか youka Đặc biệt (Dài âm ô)
九 ここのか kokonoka Đặc biệt
十 とおか tooka Đặc biệt (Dài âm ô)
十一 じゅういちにち juuichinichi Quy tắc chuẩn: Số + にち
十二 じゅうににち juuninichi Quy tắc chuẩn
十三 じゅうさんにち juusannichi Quy tắc chuẩn
十四 じゅうよっか juuyokka Ngoại lệ (Giữ yokka)
十五 じゅうごにち juugonichi Quy tắc chuẩn
十六 じゅうろくにち juurokunichi Quy tắc chuẩn
十七 じゅうしちにち / じゅうななにち juushichinichi / juunananichi Cả 2 đều dùng, juunananichi tránh nhầm lẫn với 1-7.
十八 じゅうはちにち juuhachinichi Quy tắc chuẩn
十九 じゅうくにち juukunichi Quy tắc chuẩn (Đọc 9 là ku)
二十 はつか hatsuka Ngoại lệ lớn (Không đọc nijuunichi)
二十一 にじゅういちにち nijuuichinichi Quy tắc chuẩn
二十二 にじゅうににち nijuuninichi Quy tắc chuẩn
二十三 にじゅうさんにち nijuusannichi Quy tắc chuẩn
二十四 にじゅうよっか nijuuyokka Ngoại lệ (Giữ yokka)
二十五 にじゅうごにち nijuugonichi Quy tắc chuẩn
二十六 にじゅうろくにち nijuurokunichi Quy tắc chuẩn
二十七 にじゅうしちにち / にじゅうななにち nijuushichinichi / nijuunananichi Cả 2 đều dùng
二十八 にじゅうはちにち nijuuhachinichi Quy tắc chuẩn
二十九 にじゅうくにち nijuukunichi Quy tắc chuẩn
三十 さんじゅうにち sanjuunichi Quy tắc chuẩn
三十一 さんじゅういちにち sanjuuichinichi Quy tắc chuẩn
ĐỌC THÊM  Top 15+ Sách Dạy Tiếng Nhật Tốt Nhất Năm 2026: Review Chi Tiết, Phân Loại Theo Trình Độ & Mục Đích Học Tập

2.1. Mẹo Học Thuộc Nhanh Nhóm Ngoại Lệ (Quan Trọng Cho Người Mới 2026)

Cách Đếm Ngày Tiếng Nhật
Cách Đếm Ngày Tiếng Nhật

Thay vì học vẹt, hãy nhóm chúng theo “hình dáng” âm thanh:

  • Nhóm “Ka” (か) đơn lẻ: Futsuka (2), Yokka (4), Itsuka (5), Muika (6), Nanoka (7), Youka (8), Kokonoka (9), Tooka (10). -> Mọi thứ đều kết thúc bằng “ka” trừ ngày 1 và 3.
  • Nhóm “Tsu” (つ/っ):
    • Tsuitachi (1): Duy nhất có “tsu” đầu.
    • Mikka (3): Có “tsu” nhỏ (sokuon) trước “ka”.
    • Yokka (4): Có “tsu” nhỏ trước “ka”.
  • Nhóm “Tsuka” (つか) lớn: Hatsuka (20). Nhớ: “Ha-tsu-ka” (20 ngày).
  • Nhóm “Yokka” lặp lại: 14 (Juu-yokka), 24 (Nijuu-yokka). Nhớ: 4, 14, 24 đều đọc Yokka.

3. Phân Biệt Rõ Ràng: “Ngày Tháng” (Date) vs “Số Ngày” (Duration/Counter)

Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất cho người học tiếng Nhật năm 2026.

3.1. Hỏi/Trả Lời “Hôm Nay Là Ngày Mấy?” (Date – 日付)

  • Câu hỏi: 今日は何日ですか。.
  • Câu trả lời: 今日は○日です。.
  • Quy tắc: Sử dụng bảng đọc ngày ở mục 2 (tsuitachi, futsuka, mikka…).

3.2. Hỏi/Trả Lời “Dự Kiến Bao Lâu?” / “Đã Bao Lâu Rồi?” (Duration – 期間/日数)

  • Counter: ~日 (か/にち).
  • Cách đọc Counter (Số ngày):
    • 1 ngày: いちにち (ichinichi) <– QUAN TRỌNG: Không phải tsuitachi!
    • 2 ngày: ふつか (futsuka)
    • 3 ngày: みっか (mikka)
    • 4 ngày: よっか (yokka)
    • 5 ngày: いつか (itsuka)
    • 6 ngày: むいか (muika)
    • 7 ngày: なのか (nanoka)
    • 8 ngày: ようか (youka)
    • 9 ngày: ここのか (kokonoka)
    • 10 ngày: とおか (tooka)
    • 11 ngày trở đi: じゅういちにち (juuichinichi), じゅうににち (juuninichi)… (Đọc theo On-yomi + nichi).
    • 20 ngày: はつか (hatsuka) HOẶC にじゅうにち (nijuunichi) (Cả 2 đều đúng, hatsuka thông dụng hơn).
    • ? ngày: なんにち (nannichi).

Ví dụ so sánh năm 2026:
“Tôi đi Nhật ngày 5 tháng 4“: 4月いつかに行きます。 (Date -> itsuka)
“Tôi ở Nhật 5 ngày“: 日本にいつか滞在します。 (Duration -> itsuka) -> Trùng âm nhưng ngữ cảnh khác.
“Tôi ở Nhật 1 ngày“: 日本にいちにち滞在します。 (Duration -> ichinichi, KHÔNG phải tsuitachi).

4. Cách Viết Và Hỏi Ngày Tháng Năm Đầy Đủ (Format Chuẩn Nhật Bản)

Ở Nhật Bản (và trong tài liệu quốc tế tuân thủ ISO 8601), thứ tự viết là Năm -> Tháng -> Ngày.

Cách Đếm Ngày Tiếng Nhật
Cách Đếm Ngày Tiếng Nhật

4.1. Từ Vựng Cần Nhớ

  • 年: Năm. Đọc: ねん (nen).
  • 月: Tháng. Đọc: がつ (gats).
  • 日: Ngày. Đọc: にち (nichi) / か (ka) / ひ (hi).
  • 曜日: Thứ trong tuần. Đọc: ようび (youbi).

4.2. Các Cách Viết Thông Dụng

  1. Kanji chuẩn (Văn bản, hợp đồng, giấy tờ hành chính):
    > 2026年4月5日 (にせんにじゅうろくねん しがつ いつか)
  2. Có thêm thứ (Lịch để bàn, email, lịch hẹn):
    > 2026年4月5日 (日) -> Thêm-kanji-thứ-trong-ngoặc.
    > 2026年4月5日 (日曜日)
  3. Chữ số La Mã (Ticket vé máy bay, hóa đơn, tem thư):
    > 2026.04.05 hoặc 2026/04/05
  4. Ký hiệu Era (Nengō – Niên hiệu) – RẤT QUAN TRỌNG TẠI NHẬT BẢN NĂM 2026:
    • Năm 2026 là năm Reiwa 8 (令和8年 / 令和八年).
    • Cách chuyển đổi: Năm Tây – 2018 = Năm Reiwa. (2026 – 2018 = 8).
    • Viết: 令和8年4月5日 (れいわはちねん しがつ いつか).
    • Lưu ý: Trên giấy tờ chính phủ, ngân hàng, bệnh viện năm 2026 thường yêu cầu viết Nengō (Reiwa) thay vì Năm Tây.
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Toàn Diện Cách Viết Tiếng Nhật Cho Người Mới Bắt Đầu: Từ Chữ Cái Đến Kanji Phức Tạp (cập Nhật 2026)

4.3. Cách Hỏi Ngày Tháng Năm

  • Hỏi ngày: 今日は何日ですか。.
  • Hỏi tháng: 今月は何月ですか。.
  • Hỏi năm: 今年は何年ですか。.
  • Hỏi ngày sinh: 誕生日はいつですか。.
  • Hỏi năm sinh (Tuổi): 何年生まれですか。 / 干支は何ですか。.

5. Đọc Các Tháng Trong Năm (1 – 12)

So với ngày, đọc tháng dễ dàng hơn rất nhiều vì hầu như tuân theo quy tắc: Số (đọc On-yomi) + がつ (gats).

Tháng Kanji Đọc (Hiragana) Romaji Lưu ý phát âm
1 一月 いちがつ ichigatsu
2 二月 にがつ nigatsu
3 三月 さんがつ sangatsu
4 四月 しがつ shigatsu Ngoại lệ: Đọc shi (không phải yon/yon-gatsu).
5 五月 ごがつ gogatsu Đọc go (không phải itsu).
6 六月 ろくがつ rokugatsu Ngoại lệ: Có sokuon (っ) -> rokku-gatsu.
7 七月 しちがつ shichigatsu Đọc shichi (thông dụng hơn nanagatsu).
8 八月 はちがつ hachigatsu Ngoại lệ: Có sokuon (っ) -> hacchi-gatsu.
9 九月 くがつ kugatsu Ngoại lệ: Đọc ku (không phải kyuu).
10 十月 じゅうがつ juugatsu
11 十一月 じゅういちがつ juuichigatsu
12 十二月 じゅうにがつ juunigatsu

Mẹo nhớ 3 “Kẻ thù” của tháng (4, 7, 9) + 2 “Sokuon” (6, 8):
Tháng 4: Shi-gatsu (Tử – 死 – nhưng đừng nghĩ xấu, chỉ là âm đọc).
Tháng 7: Shichi-gatsu.
Tháng 9: Ku-gatsu.
Tháng 6: Roku -> Rokkagatsu (gấp đôi k).
Tháng 8: Hachi -> Haccagatsu (gấp đôi c).

6. Thứ Trong Tuần (曜日)

Cách Đếm Ngày Tiếng Nhật
Cách Đếm Ngày Tiếng Nhật

Cấu trúc: Nguyên tố tự nhiên + 曜日.

  • 日曜日 にちようび (Chủ Nhật – Nhật)
  • 月曜日 げつようび (Thứ 2 – Nguyệt)
  • 火曜日 かようび (Thứ 3 – Hỏa)
  • 水曜日 すいようび (Thứ 4 – Thủy)
  • 木曜日 もくようび (Thứ 5 – Mộc)
  • 金曜日 きんようび (Thứ 6 – Kim)
  • 土曜日 どようび (Thứ 7 – Thổ)

Viết tắt phổ biến (Trên lịch, tin nhắn, bảng giờ năm 2026):
日・月・火・水・木・金・土
Ví dụ: 4/5 (日) hoặc 4/5 (日曜日).

7. Các Biểu Thức Thời Gian Liên Quan Đến “Ngày” (Dành Cho Giao Tiếp 2026)

Ngoài đếm ngày cụ thể, bạn cần nắm vững các từ chỉ thời gian tương đối:

Từ vựng Kanji Đọc Nghĩa Ví dụ
Hôm nay 今日 きょう (kyou) Today 今日は暑いです。
Ngày mai 明日 あした / あす / みょうにち Tomorrow Ashita (thông dụng), Asu (trang trọng), Myounichi (văn viết).
Ngày mốt 明後日 あさって (asatte) Day after tomorrow 明後日、会いましょう。
Ngày kia (3 ngày sau hôm nay) しあさって shiasatte 3 days later Ít dùng, thường nói “3日後”.
Hôm qua 昨日 きのう (kinou) Yesterday 昨日は休みでした。
Hôm kia 一昨日 おととい (ototoi) Day before yesterday 一昨日、雨が降りました。
Ngày x / Ngày y ○日後 / ○日前 にちご / にちまえ x days later / x days ago 3日後, 1週間前.
Hàng ngày / Mỗi ngày 毎日 まいにち (mainichi) Every day 毎日勉強します。
Cả ngày / Trọn ngày 終日 / 一日中 しゅうじつ / いちにちじゅう All day 終日雨です。
Ngày nào / Bao giờ 何日 / いつ なんにち / いつ What date / When 何日に来ますか。

CẢNH BÁO PHÁT ÂM (Rất hay sai):
今日 : Đọc KYOU (Không đọc konnichi – đó là “Chào buổi trưa”, không đọc kounichi).
明日 : Đọc ASHITA / ASU / MYOUNICHI (Không đọc meinichi – đó là “Ngày giỗ”).
昨日 : Đọc KINOU (Không đọく sakujitsu – văn ngữ, ít dùng nói).
一日 : Đọc ICHINICHI (1 ngày/ cả ngày) HOẶC TSUITACHI (Ngày 1). Phân biệt bằng ngữ cảnh.

8. Năm 2026 Là Năm Gì? (Thông Tin Cập Nhật Cho Người Học)

Vì bạn đang học năm 2026, việc nắm thông tin năm hiện tại giúp bạn làm bài tập, viết CV, điền đơn xin visa chính xác.

  • Năm Dương Lịch: 2026年.
  • Niên Hiệu (Nengō): 令和8年 (れいわはちねん – Reiwa 8 nen). Vua Naruhito年在位 năm thứ 8.
  • Can Chi (Eto – 干支): 丙午 – Hinoe Uma (Bính Ngọ – Ngọ Hỏa). Năm con Ngựa.
  • Năm học tại Nhật: Bắt đầu Tháng 4/2026 (Reiwa 8) – Kết thúc Tháng 3/2027 (Reiwa 9).
  • Ngày lễ lớn (Shukujitsu) năm 2026 cần nhớ:
    • 1/1 (Thứ 4): 元日 – Năm mới.
    • 1/12 (Thứ 2): 成人の日 – Lễ thành nhân (Thứ 2 tuần 2 tháng 1).
    • 2/11 (Thứ 3): 建国記念の日 – Kỷ niệm quốc khánh.
    • 2/23 (Thứ 2): 天皇誕生日 – Sinh nhật Thiên hoàng.
    • 3/20 (Thứ 5): 春分の日 – Xuân phân.
    • 4/29 (Thứ 3): 昭和の日 – Ngày Showa (Bắt đầu Golden Week).
    • 5/3 (Thứ 6): 憲法記念日 – Kỷ niệm Hiến pháp.
    • 5/4 (Thứ 7): みどりの日 – Ngày Lục hóa.
    • 5/5 (Chủ Nhật): こどもの日 – Ngày Thiếu nhi (Nghỉ bù 5/6 Thứ 2).
    • 7/20 (Thứ 2): 海の日 – Ngày Biển (Thứ 2 tuần 3 tháng 7).
    • 8/11 (Thứ 3): 山の日 – Ngày Núi.
    • 9/21 (Thứ 2): 敬老の日 – Ngày Kính lão (Thứ 2 tuần 3 tháng 9).
    • 9/23 (Thứ 4): 秋分の日 – Thu phân.
    • 10/12 (Thứ 2): スポーツの日 – Ngày Thể thao (Thứ 2 tuần 2 tháng 10).
    • 11/3 (Thứ 2): 文化の日 – Ngày Văn hóa.
    • 11/23 (Thứ 2): 勤労感謝の日 – Ngày Cảm ơn lao động.
    • (Lưu ý: Nếu ngày lễ rơi vào Chủ Nhật, ngày thứ 2 tiếp theo sẽ được nghỉ bù – 振替休日).

9. Lỗi Thường Gặp Khi Học Đếm Ngày & Cách Khắc Phục

Lỗi 1: Nhầm lẫn “Tsuitachi” (Ngày 1) và “Ichinichi” (1 ngày).

Cách Đếm Ngày Tiếng Nhật
Cách Đếm Ngày Tiếng Nhật
  • Sai: “Tôi nghỉ tsuitachi.” (Tôi nghỉ ngày 1 tháng).
  • Đúng: “Tôi nghỉ ichinichi.” (Tôi nghỉ 1 ngày).
  • Cách nhớ: Tsuitachi = Thứ Tự I (First date). Ichinichi = Ich (1) + Nichi (Ngày/Counter).
ĐỌC THÊM  Các Cách Xưng Hô Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Tập Nhất Cho Người Học Năm 2026

Lỗi 2: Đọc tháng 4, 7, 9 sai quy tắc On-yomi.

  • Sai: Yongatsu, Nanagatsu, Kyuugatsu.
  • Đúng: Shigatsu, Shichigatsu, Kugatsu.
  • Cách khắc phục: Viết 3 con số này to trên giấy dán trước mặt bàn học cho đến khi phản xạ.

Lỗi 3: Quên Sokuon (っ) ở ngày 3, 4, 6, 8, 10, 20.

  • Sai: Mika, Yoka, Muika, Youka, Tooka, Hatuka.
  • Đúng: Mikka, Yokka, Muika, Youka, Tooka, Hatsuka.
  • Mẹo: Những từ này đều kết thúc bằng “kka” / “tsuka”. Hãy tập nói nhanh: “Mi-kka, Yo-kka, Ha-tsu-ka”.

Lỗi 4: Viết ngày tháng theo kiểu Việt Nam (Ngày/Tháng/Năm) khi làm việc với Nhật.

  • Sai: 05/04/2026 (Ngầm hiểu 5 tháng 4).
  • Đúng (Format Nhật): 2026年4月5日 / 2026.04.05 / 令和8年4月5日.
  • Lưu ý: Năm 2026, các hệ thống online booking, visa điện tử, ngân hàng Nhật bắt buộc format YYYY/MM/DD hoặc Year/Month/Day.

10. Bài Tập Thực Hành Tự Kiểm Tra (Dành Cho Học Viên 2026)

Hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Nhật (Viết Kanji + Hiragana + Romaji). Đáp án ở cuối bài.

  1. Hôm nay là ngày 3 tháng 5 năm 2026 (Reiwa 8).
  2. Sinh nhật tôi là ngày 14 tháng 2.
  3. Tôi dự định đi du lịch Okinawa 5 ngày.
  4. Cuối tuần này (thứ 7, chủ nhật) tôi rảnh.
  5. Ngày mai là ngày 20. Tôi phải nộp báo cáo.
  6. Hôm qua (ngày 1) tôi đã về quê.
  7. Tháng 9 năm nay có 2 ngày lễ liên tiếp (Silver Week – kiểm tra lịch 2026).
  8. Bạn sinh năm bao nhiêu? (Hỏi năm sinh).
  9. Hẹn gặp lại vào ngày 24 tháng 12 (Thứ 4).
  10. Cách đây 3 ngày (ngày 28 tháng trước) tôi mua cái áo này.

ĐÁP ÁN GỢI Ý:

  1. 今日は令和8年5月3日 (みっか) です。.
  2. 誕生日は 2月14日 (じゅうよっか) です。.
  3. 沖縄へ 5日間 (いつかかん) / 5日 (いつか) 旅行する予定です。.
  4. 今週の土日 (どにち) は暇です。.
  5. 明日は 20日 (はつか) です。レポートを出さなければなりません。.
  6. 昨日 ( 1日 (ついたち) ) は帰省しました。.
  7. 2026年9月 ( 9月19日(土) 敬老の日, 9月20日(日), 9月21日(月) 秋分の日 -> 3 ngày nghỉ liên tục, không phải 2 ngày). Kiểm tra lịch 2026: 19, 20, 21/9 là 3 ngày nghỉ.
  8. 何年生まれですか。 (Naninen umare desu ka) / 西暦何年ですか。.
  9. 12月24日 (にじゅうよっか) (水曜日) に会いましょう。.
  10. 3日前 (みっかまえ) ( 先月28日 (にじゅうはちにち) ) にこの服を買いました。.

11. Tóm Tắt “Cheat Sheet” Dán Màn Hình Học Tập 2026

Cách Đếm Ngày Tiếng Nhật
Cách Đếm Ngày Tiếng Nhật

Nếu chỉ được nhớ 1 trang giấy, hãy in đoạn này ra:

NGÀY (1-10, 14, 20, 24):
1: ついたち | 2: ふつか | 3: みっか | 4: よっか | 5: いつか
6: むいか | 7: なのか | 8: ようか | 9: ここのか | 10: とおか
14: じゅうよっか | 20: はつか | 24: にじゅうよっか
Còn lại: Số + にち (にち)

THÁNG (NGOẠI LỆ):
4: しがつ | 6: ろくがつ | 7: しちがつ | 8: はちがつ | 9: くがつ

COUNTER NGÀY (SỐ NGÀY):
1 ngày: いちにち (KHÔNG phải ついたち)
2-10: Giống ngày tháng.
20 ngày: はつか hoặc にじゅうにち
? ngày: なんにち

NĂM 2026 = 令和8年 (れいわはちねん) | CAN CHI: 丙午 (ひのえうま)

12. Kết Luận

Việc thành thạo cách đếm ngày tiếng Nhật không chỉ giúp bạn vượt qua kỳ thi JLPT N5/N4 hay NAT-TEST mà còn là “kỹ năng sống” bắt buộc nếu bạn định du học, lao động, định cư hoặc du lịch tại Nhật Bản vào năm 2026 và các năm sau. Hệ thống đọc ngày có vẻ “khó nhằn” với hàng loạt ngoại lệ (tsuitachi, futsuka, mikka, hatsuka…), nhưng bản chất nó tuân theo logic âm vận của tiếng Nhật cổ (Kun-yomi) cho các số nhỏ và_On-yomi cho số lớn.

Lộ trình học gợi ý cho người mới 2026:

  1. Tuần 1: Học thuộc lòng bảng ngày 1-10, 14, 20, 24 (Nhóm ngoại lệ). Tập nghe & nói to mỗi sáng.
  2. Tuần 2: Học tháng 1-12 (Chú ý 4, 6, 7, 8, 9). Luyện viết format YYYY年MM月DD日 và Reiwa年.
  3. Tuần 3: Phân biệt Date (ついたち) vs Duration (いちにち). Làm bài tập điền từ khuyết.
  4. Tuần 4: Học Thứ trong tuần + Từ chỉ thời gian tương đối (Kinou, Kyou, Ashita, Asatte…). Áp dụng vào nhật ký hàng ngày: “Hôm nay là ngày… Thứ… Tôi làm việc…”.

Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày một chút. Tiếng Nhật là ngôn ngữ của “thói quen” (慣れ – nare). Chúc bạn năm 2026 chinh phục thành thạo tiếng Nhật và đạt được mục tiêu của mình!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *