Khi học tiếng Nhật, thể khả năng (可能動詞 – Kanō Dōshi) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất, giúp bạn diễn đạt khả năng, sự có thể làm được điều gì đó. Nắm vững cách chia thể khả năng không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn là tiền đề để chinh phục các cấp độ JLPT từ N5 đến N1. Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ quy tắc chia, ngoại lệ, cách dùng thực tế và mẹo ghi nhớ hiệu quả nhất.
1. Thể Khả Năng Là Gì? Tại Sao Cần Học?
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ “có thể”, “làm được”, “biết làm” để diễn tả khả năng. Trong tiếng Nhật, thay vì dùng từ phụ trợ riêng, động từ sẽ biến đổi hình thái (chia) để mang nghĩa “có thể làm được việc gì”.
Ví dụ:
- 食べる (Taberu – Ăn) → 食べられる (Taberareru – Có thể ăn / Ăn được).
- 書く (Kaku – Viết) → 書ける (Kakeru – Có thể viết / Viết được).
Thể khả năng chủ yếu dùng cho động từ ý chí (動作動詞 – Dōsa Dōshi) – những hành động do ý chí con người chủ động thực hiện (ăn, uống, đi, viết, nói…). Các động từ phi ý chí (như 分かる – hiểu, ある – có/tồn tại, 好き – thích) thường không chia thể khả năng (vì bản chất chúng đã mang nghĩa trạng thái/khả năng sẵn có).
2. Quy Tắc Chia Thể Khả Năng Theo 3 Nhóm Động Từ
Tiếng Nhật chia động từ thành 3 nhóm (Nhóm 1, Nhóm 2, Nhóm 3). Cách chia thể khả năng khác hoàn toàn giữa 3 nhóm này.
2.1. Nhóm 2 (一段動詞 – Ichidan Dōshi) – Dễ Nhất, Hãy Học Nhóm Này Trước
Đặc điểm: Động từ kết thúc bằng âm ~e-ru (える/いる) và âm vần liền trước là hàng i (い) hoặc e (え).
Cách chia: Bỏ “る (ru)” + thêm “られる (rareru)”.
| Động từ gốc (Jishokei) | Ý nghĩa | Chia thể khả năng | Đọc (Romaji) |
|---|---|---|---|
| 食べる (Taberu) | Ăn | 食べられる | Taberareru |
| 見る (Miru) | Xem | 見られる | Mirareru |
| 寝る (Neru) | Ngủ | 寝られる | Nerareru |
| 起きる (Okiru) | Dậy | 起きられる | Okirareru |
| 開ける (Akeru) | Mở | 開けられる | Akerareru |
| 着る (Kiru) | Mặc (áo) | 着られる | Kirareru |
| 捨てる (Suteru) | Vứt | 捨てられる | Suterareru |
| 借りる (Kariru) | Mượn | 借りられる | Karirareru |
💡 Mẹo ghi nhớ Nhóm 2 (2026): Hãy nhớ công thức “RU → RARERU”. Chỉ cần bỏ “ru” gắn “rareru”. Rất đơn giản và ít ngoại lệ.
2.2. Nhóm 1 (五段動詞 – Godan Dōshi) – Phần Quan Trọng Nhất, Cần Luyện Tập Nhiều

Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Thể Ba Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Quy Tắc, Ngoại Lệ Và Mẹo Học Hiệu Quả Năm 2026
Đặc điểm: Động từ KHÔNG thuộc nhóm 2 và nhóm 3. Kết thúc bằng các âm hàng a, i, u, e, o (trừ các trường hợp ngoại lệ của nhóm 2).
Cách chia: Chuyển âm cuối từ hàng “u” sang hàng “e” + thêm “る (ru)”.
Tức là: ~u → ~eru.
Bảng chia chi tiết theo 5 hàng (Godan):
| Hàng kết thúc | Động từ gốc | Chuyển sang hàng e | Thêm る | Kết quả (Thể khả năng) |
|---|---|---|---|---|
| う (u) | 買う (Kau – Mua) | 買え (Kae) | + る | 買える (Kaeru) |
| く (ku) | 書く (Kaku – Viết) | 書け (Kake) | + る | 書ける (Kakeru) |
| ぐ (gu) | 泳ぐ (Oyogu – Bơi) | 泳げ (Oyoge) | + る | 泳げる (Oyogeru) |
| す (su) | 話す (Hanasu – Nói) | 話せ (Hanase) | + る | 話せる (Hanaseru) |
| つ (tsu) | 立つ (Tatsu – Đứng) | 立て (Tate) | + る | 立てる (Tateru) |
| ぬ (nu) | 死ぬ (Shinu – Chết) | 死ね (Shine) | + る | 死ねる (Shineru) |
| ぶ (bu) | 飛ぶ (Tobu – Bay) | 飛べ (Tobe) | + る | 飛べる (Toberu) |
| む (mu) | 飲む (Nomu – Uống) | 飲め (Nome) | + る | 飲める (Nomeru) |
| る (ru) | 切る (Kiru – Cắt) | 切れ (Kire) | +る | 切れる (Kireru) |
⚠️ CẢNH BÁO NGỌA LỄ (RẤT HAY SAI) – Cập nhật 2026:
Có những động từ kết thúc bằng ~eru / ~iru nhưng lại thuộc NHÓM 1.
Nếu bạn chia theo quy tắc Nhóm 2 (bỏ ru + rareru) sẽ SAI.
Bạn BẮT BUỘC phải học thuộc lòng danh sách này để chia theo quy tắc Nhóm 1 (~u → ~eru).
Danh sách “Kẻ giả mạo” Nhóm 1 (Hay gặp trong JLPT N5-N4):
| Động từ | Sai (Chia nhóm 2) | ĐÚNG (Chia nhóm 1) | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 入る (Hairu) | Hairareru | 入れる (Haireru) | Vào |
| 走る (Hashiru) | Hashirareru | 走れる (Hashireru) | Chạy |
| 帰る (Kaeru) | Kaerareru | 帰れる (Kaereru) | Về |
| 知る (Shiru) | Shirareru | 知れる (Shireru) | Biết (thông tin) |
| 要る (Iru) | Irareru | 要れる (Ireru) | Cần |
| 限る (Kagiru) | Kagirareru | 限れる (Kagireru) | Giới hạn |
| 喋る (Shaberu) | Shaberareru | 喋れる (Shabereru) | Nói chuyện |
| 減る (Heru) | Herareru | 減れる (Hereru) | Giảm |
| 焦る (Aseru) | Aserareru | 焦れる (Asureru) | Nóng vội |
💡 Mẹo phân biệt Nhóm 1 vs Nhóm 2 (Kỹ thuật “Nhìn âm vần liền trước”):
Nếu âm vần liền trước “ru” là hàng “e” (え) hoặc “i” (い) → 90% là Nhóm 2 (Ví dụ: Taberu, Miru, Okiru).
Nếu âm vần liền trước “ru” là hàng “a, u, o” → 100% là Nhóm 1 (Ví dụ: Hairu – hàng a/i, Kaeru – hàng e nhưng là ngoại lệ, Hashiru – hàng i nhưng là ngoại lệ).
Kỹ thuật “Chia thể Te-form” để kiểm tra: Nếu Te-form là ~tte (như Haitte, Hashitte, Kaette) → Chắc chắn Nhóm 1. Nếu Te-form là ~te (Tabete, Mite) → Nhóm 2.
2.3. Nhóm 3 (不規則動詞 – Fukisoku Dōshi) – Chỉ Có 2 Động Từ, Học Thuộc Lòng Ngay
| Động từ gốc | Ý nghĩa | Thể khả năng | Đọc | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| する (Suru) | Làm | できる (Dekiru) | Dekiru | Hoàn toàn bất quy tắc. Không nói “surareru” hay “seru”. |
| 来る (Kuru) | Đến | 来られる (Korareru) | Korareru | Chuyển “ku” → “ko” + “rareru”. Giống Nhóm 1 nhưng thêm “rareru”. |
💡 Mẹo nhớ “Dekiru” (2026): Hãy liên tưởng: “Suru” (Làm) → “Deki” (Xong/Được) → “Dekiru” (Làm được/Có thể). Đây là động từ quan trọng nhất, xuất hiện cực nhiều trong hội thoại và bài thi.
3. Cấu Trúc Câu Với Thể Khả Năng (Bổ Trợ Từ – Joshi)
Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với động từ thường và là “cái bẫy” khiến nhiều người mất điểm thi JLPT.
3.1. Quy Tắc Vàng: Thể Khả Năng Dùng Bổ Trợ Từ “が (Ga)” Cho Tân Ngữ
Với động từ thường (thể chủ động), tân ngữ dùng “を (Wo/O)”.
Với thể khả năng, tân ngữ thường dùng “が (Ga)”.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thể thường (Chủ động) | Chủ thể は/が + Tân ngữ を + Động từ | 私はりんごを食べる。 (Tôi ăn táo.) |
| Thể khả năng | Chủ thể は/が + Đối tượng/Tân ngữ が + Động từ khả năng | 私はりんごが食べられる。 (Tôi có thể ăn táo / Táo được ăn bởi tôi.) |
Tại sao lại dùng “Ga”?
Vì thể khả năng mang tính trạng thái (状態 – Jōtai) hoặc thụ động tự phát (自発受身 – Jihatsu Ukemi). Chủ thể không chủ động “làm” hành động nữa mà ở trạng thái “có thể làm được”. Do đó, đối tượng trở thành chủ ngữ logic của trạng thái đó → Dùng “Ga”.

Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Danh Từ Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Nhất Cho Người Học Năm 2026
3.2. Trường Hợp Dùng “を (Wo)” Với Thể Khả Năng (Ngoại Lệ Quan Trọng)
Mặc dù quy tắc chuẩn là “Ga”, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại (đặc biệt là năm 2026, xu hướng giao tiếp tự nhiên), “を” vẫn được dùng phổ biến trong các trường hợp sau:
- Động từ mang nghĩa “kiểm soát/chi phối/quản lý”: 運転する (lái xe), 管理する (quản lý), 操作する (điều khiển), 話す (nói – ngôn ngữ).
- Ví dụ: 車を運転できる (Có thể lái xe) – Tự nhiên hơn 車が運転できる.
- Ví dụ: 日本語を話せる (Có thể nói tiếng Nhật) – Phổ biến.
- Câu có bổ ngữ chỉ nơi chốn, phương tiện, thời gian (không phải tân ngữ trực tiếp của hành động “có thể”).
- Ví dụ: バスを乗れる (Đi được bằng xe buýt – Nơi/Phương tiện).
- Câu khẳng định mạnh mẽ, ý chí chủ thể rõ rệt (Muốn nhấn mạnh: “Tôi LÀM ĐƯỢC việc này”).
- Ví dụ: この仕事をやり遂げられる (Tôi có thể hoàn thành công việc này).
💡 Lời khuyên cho người học năm 2026:
Thi JLPT / Viết trang trọng: Luôn ưu tiên “が (Ga)”. Đáp án đúng chuẩn ngữ pháp sách giáo khoa là “Ga”.
Giao tiếp hàng ngày / Nghe hiểu: Cả “Ga” và “Wo” đều nghe. Hãy quen tai với cả hai.
3.3. Bổ Trợ Từ “に (Ni)” Với Thể Khả Năng
Dùng khi chủ thể là người/đối tượng bị tác động hoặc trong cấu trúc ~ことにする / ~ことになる.
- Ví dụ: 彼に分かる (Anh ấy hiểu / Được hiểu bởi anh ấy).
- Ví dụ: 私にできる仕事だ (Là công việc tôi làm được).
4. “Ra-nuki Kotoba” (現象 bỏ “Ra”) – Xu Hướng Ngôn Ngữ Năm 2026
Đây là hiện tượng bỏ chữ “ら (ra)” trong thể khả năng của Nhóm 2 và Nhóm 3 (Kuru).
- Chuẩn: 食べられる (Taberareru) → Thông tục: 食べれる (Tabereru)
- Chuẩn: 見られる (Mirareru) → Thông tục: 見れる (Mireru)
- Chuẩn: 来られる (Korareru) → Thông tục: 来れる (Koreru)
- Chuẩn: できる (Dekiru) → KHÔNG BAO GIỜ bỏ “ra” (vì không có “ra”).
Trạng Thái Năm 2026:
- Văn nói, tin nhắn, mạng xã hội, anime, drama: Rất phổ biến, gần như thành chuẩn mực giao tiếp. Người Nhật bản xứ (đặc biệt giới trẻ) dùng “Tabereru”, “Mireru” nhiều hơn “Taberareru”.
- Văn viết trang trọng, báo chí, văn bản pháp lý, bài thi JLPT (Đặc biệt N2, N1), bài làm văn: BẮT BUỘC dùng dạng đầy đủ “Rareru”. Dùng “Ra-nuki” trong bài thi viết (Sakubun) hoặc ngữ pháp N2/N1 sẽ bị trừ điểm.
💡 Chiến lược học: Học chuẩn (Rareru) trước. Khi nghe/đọc hiểu thấy “Ra-nuki” thì hiểu ngay là thể khả năng. Tuyệt đối KHÔNG viết “Ra-nuki” trong bài thi hoặc email công việc.
5. Phân Biệt: Thể Khả Năng vs Thể Thụ Động (受身 – Ukemi)
Đối với Nhóm 2 và Nhóm 3 (Kuru), hình thức chia thể khả năng và thể thụ động HOÀN TOÀN GIỐNG NHAU (đều là ~rareru).
Cách phân biệt dựa vào Ngữ cảnh (Context) và Bổ trợ từ (Joshi).

Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Toàn Diện Nhất Cho Người Học Năm 2026
| Đặc điểm | Thể Khả Năng (可能) | Thể Thụ Động (受身) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | “Có thể làm”, “Làm được” | “Bị làm”, “Được làm” (bị động) |
| Chủ thể | Người thực hiện hành động (ngầm) | Người chịu tác động / Bị tác động |
| Bổ trợ từ tân ngữ | Thường dùng が (Ga) | Dùng を (Wo) (giữ nguyên tân ngữ câu chủ động) |
| Bổ trợ từ tác nhân | Dùng に (Ni) (hiếm) | Dùng に (Ni) / によって (Ni yotte) (rõ ràng) |
Ví dụ so sánh (Động từ 食べる – Nhóm 2):
-
Thể Khả Năng:
> 私は納豆が食べられる。
> (Tôi có thể ăn nattō / Nattō tôi ăn được.)
> Chủ thể: Tôi (người ăn). Tân ngữ: Nattō (dùng Ga). -
Thể Thụ Động:
> 私は弟にケーキを食べられた。
> (Tôi bị em trai ăn mất cái bánh.)
> Chủ thể: Tôi (người chịu thiệt hại). Tác nhân: Em trai (Ni). Tân ngữ: Bánh (Wo). -
Câu hai nghĩa (Hai cách hiểu đều được):
> この魚は生で食べられる。
> Cách 1 (Khả năng): Con cá này có thể ăn sống (ăn sống được). -> Dùng “は” chỉ chủ đề.
> Cách 2 (Thụ động): Con cá này được ăn sống (người ta ăn nó sống). -> Dùng “は” chỉ chủ thể bị động.
💡 Mẹo phân biệt nhanh (2026): Hãy hỏi: “Ai là người chủ động làm việc này?”
Nếu chủ ngữ câu là người chủ động làm -> Khả năng.
Nếu chủ ngữ câu là người “hứng chịu” hoặc “bị làm” -> Thụ động.
6. Các Cấu Trúc Mở Rộng Quan Trọng (Dành Cho N4 – N2)
6.1. ~ことができる (Koto ga Dekiru) – Cách Diễn Đạt Trang Trọng Hơn
Cấu trúc: Động từ thể từ điển (Jishokei) + ことができる / ことができない
- Ý nghĩa: “Có thể làm việc gì” / “Khả năng làm việc gì”.
- So sánh:
- 日本語が話せる (Nihongo ga hanaseru) – Tự nhiên, nói chuyện hàng ngày.
- 日本語を話すことができる (Nihongo o hanasu koto ga dekiru) – Trang trọng, viết báo cáo, sơ yếu lý lịch, thi JLPT N3/N2.
- Ưu điểm: Dùng được cho TẤT CẢ động từ (kể cả nhóm 1, 2, 3) mà không cần nhớ quy tắc chia phức tạp. Rất an toàn khi bạn quên quy tắc chia.
6.2. ~える / ~得る (Eru / Uru) – “Có Thể Xảy Ra” (Trang Trọng, Văn Chương)
Gắn vào mạo từ (Ren’youkei – thể tiếp续) của động từ.
- ありえる (Arieru) – Có thể có / Có thể xảy ra.
- 考えられる (Kangaerareru) – Có thể suy nghĩ / Có thể dự đoán (Thường dùng dạng này hơn Kangaeru koto ga dekiru).
- 起こりうる (Okoriuru) – Có thể xảy ra (sự việc xấu).
- Lưu ý: Dùng chủ yếu cho động từ biểu thị sự việc, hiện tượng, trạng thái (không phải ý chí chủ động đơn thuần). Rất hay gặp trong tin tức, văn bản học thuật năm 2026.
6.3. 潜在形 (Senzaikei) – Thể Tiềm Năng (Nâng Cao)

Có thể bạn quan tâm: Cách Chia Các Thể Trong Tiếng Nhật N5: Hướng Dẫn Chi Tiết, Dễ Hiểu Nhất Năm 2026
Dùng cho động từ Nhóm 1 để diễn tả “Khả năng tự nhiên, bẩm sinh, không cần nỗ lực” hoặc “Có thể xảy ra tự nhiên”.
Cách chia: Mạo từ (Ren’youkei) + えない (Enai) / える (Eru – hiếm dùng khẳng định).
- 壊れる (Kowareru – Hỏng – Tự động từ) -> 壊れえない (Kowareenai) – Không hỏng được / Bất khả phá.
- 信じる (Shinjiru – Tin – Nhóm 2 nhưng chia đặc biệt) -> 信じえない (Shinjienai) – Không thể tin được.
- ありえる (Arieru) – Có thể tồn tại / Có thể xảy ra.
- Đây là ngữ pháp N1, năm 2026 vẫn rất hay xuất hiện trong đọc hiểu nâng cao.
7. Bảng Tổng Hợp Ôn Tập Nhanh (Cheat Sheet 2026)
| Nhóm | Quy tắc chia | Ví dụ điển hình | Bổ trợ từ tân ngữ chuẩn | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 2 (Ichidan) | Bỏ る + られる | 食べる → 食べられる | が (Ga) | Dễ nhớ nhất. Cẩn thận “Kẻ giả mạo”. |
| Nhóm 1 (Godan) | Âm cuối hàng u → e + る | 書く → 書ける 飲む → 飲める |
が (Ga) | Quan trọng nhất. Phân loại 5 hàng (a, i, u, e, o). |
| Nhóm 3 (Fukisoku) | する → できる 来る → 来られる (こられる) |
する → できる 来る → 来られる |
が (Ga) / を (Wo) | Học thuộc lòng. “Dekiru” không có “ra-nuki”. |
| Ra-nuki (Thông tục) | Bỏ “ra” của Nhóm 2 & Kuru | 食べられる → 食べれる 来られる → 来れる |
が / を | Chỉ dùng văn nói. Cấm dùng thi/báo cáo. |
| ~ことができる | Động từ gốc + ことができる | 食べることができる | を (Wo) / が (Ga) | Văn trang trọng, an toàn, mọi động từ. |
8. Lỗi Thường Gặp & Cách Sửa (Dựa trên dữ liệu học viên 2025-2026)
Lỗi 1: Chia Nhóm 1 theo quy tắc Nhóm 2 (Hay nhất)
- ❌ 入る (Hairu) → 入られる (Hinarareru)
- ✅ 入る → 入れる (Haireru)
- Giải pháp: Học thuộc danh sách “Kẻ giả mạo” ở mục 2.2. Kiểm tra Te-form (Haitte -> Nhóm 1).
Lỗi 2: Dùng “を” cho tất cả thể khả năng (Tiếng Việt ảnh hưởng: “Tôi có thể ăn cái táo”)
- ❌ 私はケーキを食べられます。
- ✅ 私はケーキが食べられます。 (Chuẩn ngữ pháp)
- ✅ 私はケーキを食べられます。 (Chấp nhận được văn nói, nhưng thi viết dùng “Ga”).
Lỗi 3: Chia “Suru” thành “Surareru” hoặc “Seru”
- ❌ これができる / これがされられる / これがせる。
- ✅ これができる (Dekiru). Chỉ có một dạng duy nhất.
Lỗi 4: Nhầm lẫn “Dekiru” (Khả năng) và “Dekiru” (Hoàn thành/Xong – Thể hoàn thành của Suru)
- Câu 1: 宿題ができた。(Shukudai ga dekita) -> Tôi làm xong bài tập rồi. (Thể hoàn thành/Qúa khứ của Suru).
- Câu 2: この問題ができる。(Kono mondai ga dekiru) -> Cái bài này tôi làm được (Khả năng).
- Phân biệt: Xem ngữ cảnh (Qúa khứ + Ga -> Thường là xong. Hiện tại + Ga -> Thường là khả năng).
Lỗi 5: Dùng thể khả năng cho động từ “Hiểu”, “Thích”, “Có”
- ❌ 日本語が分かれる (Wakareru – Tách ra).
- ❌ これが好かれる (Sukareru – Được thích – Thụ động).
- ✅ 日本語が分かる (Wakaru – Hiểu – Động từ trạng thái).
- ✅ これが好きだ (Suki da – Thích – Tính từ Na).
- ✅ 時間がある (Aru – Có – Động từ tồn tại).
- Nguyên tắc: Động từ trạng thái/phi ý chí KHÔNG chia thể khả năng. Chúng bản thân đã mang nghĩa “có thể/hiểu/thích”.
9. Lộ Trình Học Tập Hiệu Quả (Roadmap 2026)

Để chinh phục thể khả năng trong năm 2026, hãy theo dõi lộ trình 4 bước sau:
Bước 1: Nền tảng (Tuần 1-2) – Nhóm 2 & Nhóm 3 + Dekiru
- Học thuộc 20 động từ Nhóm 2 phổ biến nhất.
- Học thuộc: Suru -> Dekiru, Kuru -> Korareru.
- Luyện tập câu: “Noun が Verb-潜在形” (Nhớ “Ga”).
- Bài tập: Viết 10 câu nói về sở thích/khả năng cá nhân.
Bước 2: Đột phá (Tuần 3-4) – Nhóm 1 (Godan) -Trọng Tâm
- Học bảng 5 hàng (a, i, u, e, o) -> Chuyển sang hàng e + ru.
- Luyện nghe/nhìn: Flashcard (Anki/Quizlet) dạng:
Kaku -> Kakeru,Oyogu -> Oyogeru. - Học thuộc “Danh sách Kẻ giả mạo” (10-15 động từ hay gặp).
- Luyện phân biệt: Cho 20 động từ ngẫu nhiên -> Phân loại Nhóm 1/2/3 -> Chia thể khả năng.
Bước 3: Ứng dụng & Ngữ pháp mở rộng (Tuần 5-6)
- Luyện cấu trúc ~ことができる (Viết email, bài luận ngắn).
- Học ngoại lệ “を” với động từ kiểm soát (Unten dekiru, Nihongo ga dekiru/wo dekiru).
- Phân biệt Khả năng vs Thụ động (Làm 20 câu dịch Việt-Nhật có cả 2 thể).
- Tìm hiểu Ra-nuki qua video YouTube/Drama Nhật (Chỉ để nghe hiểu).
Bước 4: Thực chiến & Ôn thi (Tuần 7+)
- Giải đề thi JLPT N5, N4, N3 phần Ngữ pháp (Đề năm 2020-2025).
- Tập trung vào dạng bài: Sắp xếp từ (語順整理), Điền từ (文法選択), Đọc hiểu (読解).
- Viết nhật ký hàng ngày (最低 3 câu/ngày) dùng thể khả năng.
10. 50 Động Từ Thông Dụng & Thể Khả Năng (Bảng Tra Cứu Nhanh)
| STT | Động từ (Jisho) | Nhóm | Thể Khả Năng (Chuẩn) | Thể Khả Năng (Ra-nuki – Văn nói) | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 食べる (Taberu) | 2 | 食べられる | 食べれる | Ăn |
| 2 | 飲む (Nomu) | 1 | 飲める | – | Uống |
| 3 | 行く (Iku) | 1 | 行ける | – | Đi |
| 4 | 来る (Kuru) | 3 | 来られる (Korareru) | 来れる (Koreru) | Đến |
| 5 | する (Suru) | 3 | できる (Dekiru) | – | Làm |
| 6 | 見る (Miru) | 2 | 見られる | 見れる | Xem |
| 7 | 聞く (Kiku) | 1 | 聞ける | – | Nghe / Hỏi |
| 8 | 話す (Hanasu) | 1 | 話せる | – | Nói |
| 9 | 読む (Yomu) | 1 | 読める | – | Đọc |
| 10 | 書く (Kaku) | 1 | 書ける | – | Viết |
| 11 | 買う (Kau) | 1 | 買える | – | Mua |
| 12 | 売る (Uru) | 1 | 売れる | – | Bán / Được bán (Khả năng/Thụ động) |
| 13 | 待つ (Matsu) | 1 | 待てる | – | Đợi |
| 14 | 分かる (Wakaru) | 1 | Không chia | – | Hiểu (Đã là khả năng) |
| 15 | 使う (Tsukau) | 1 | 使える | – | Dùng |
| 16 | 借りる (Kariru) | 2 | 借りられる | 借りれる | Mượn |
| 17 | 貸す (Kasu) | 1 | 貸せる | – | Cho mượn |
| 18 | 会う (Au) | 1 | 会える | – | Gặp |
| 19 | 分かる (Wakaru) | – | – | – | Xem 14 |
| 20 | できる (Dekiru) | – | – | – | Xem 5 |
| 21 | 寝る (Neru) | 2 | 寝られる | 寝れる | Ngủ |
| 22 | 起きる (Okiru) | 2 | 起きられる | 起きれる | Dậy |
| 23 | 働く (Hataraku) | 1 | 働ける | – | Làm việc |
| 24 | 休む (Yasumu) | 1 | 休める | – | Nghỉ |
| 25 | 勉強する (Benkyou suru) | 3 | 勉強できる | – | Học |
| 26 | 料理する (Ryouri suru) | 3 | 料理できる | – | Nấu ăn |
| 27 | 運転する (Unten suru) | 3 | 運転できる | – | Lái xe |
| 28 | 泳ぐ (Oyogu) | 1 | 泳げる | – | Bơi |
| 29 | 歌う (Utau) | 1 | 歌える | – | Hát |
| 30 | 踊る (Odoru) | 1 | 踊れる | – | Nhảy |
| 31 | 撮る (Toru) | 1 | 撮れる | – | Chụp ảnh |
| 32 | 撮る (Toru – Lấy) | 1 | 取れる (Toreru) | – | Lấy / Bỏ ra |
| 33 | 着る (Kiru – Áo) | 2 | 着られる | 着れる | Mặc (áo) |
| 34 | 履く (Haku – Quần/giày) | 1 | 履ける | – | Mặc (quần/giày) |
| 35 | かかる (Kakaru – Tốn tg/tiền) | 1 | かけられる | かけれる | Tốn được (Thường dùng 潜在形: かからない) |
| 36 | 間に合う (Maniau) | 1 | 間に合える | – | Kịp |
| 37 | 入る (Hairu) | 1 | 入れる (Haireru) | – | Vào (Kẻ giả mạo) |
| 38 | 走る (Hashiru) | 1 | 走れる (Hashireru) | – | Chạy (Kẻ giả mạo) |
| 39 | 帰る (Kaeru) | 1 | 帰れる (Kaereru) | – | Về (Kẻ giả mạo) |
| 40 | 知る (Shiru) | 1 | 知れる (Shireru) | – | Biết (Kẻ giả mạo) |
| 41 | 要る (Iru) | 1 | 要れる (Ireru) | – | Cần (Kẻ giả mạo) |
| 42 | 開ける (Akeru) | 2 | 開けられる | 開けれる | Mở (Cái) |
| 43 | 開く (Aku – Tự mở) | 1 | 開ける (Akeru) | – | Mở (Tự) -> Khả năng: Mở được |
| 44 | 閉める (Shimeru) | 2 | 閉められる | 閉めれる | Đóng (Cái) |
| 45 | 閉まる (Shimaru – Tự đóng) | 1 | 閉まれる | – | Đóng (Tự) -> Khả năng: Đóng được |
| 46 | 始める (Hajimeru) | 2 | 始められる | 始めれる | Bắt đầu (Cái) |
| 47 | 始まる (Hajimaru) | 1 | 始まれる | – | Bắt đầu (Tự) |
| 48 | 終わる (Owaru) | 1 | 終われる | – | Kết thúc (Tự) |
| 49 | 終わらせる (Owaraseru) | 2 | 終わらせられる | 終わらせれる | Kết thúc (Cái) |
| 50 | 考える (Kangaeru) | 2 | 考えられる | 考えれる | Suy nghĩ |
11. Kết Luận
Thể khả năng (可能動詞) là “chìa khóa vàng” mở ra khả năng giao tiếp tiếng Nhật tự nhiên, chính xác. Dù quy tắc chia có vẻ rắc rối (3 nhóm, ngoại lệ, Ra-nuki, phân biệt Thụ động), nhưng nếu bạn nắm vững logic cốt lõi:
- Nhóm 2: RU → RARERU.
- Nhóm 1: Âm cuối U → E + RU (Chú ý kẻ giả mạo).
- Nhóm 3: SURU → DEKIRU, KURU → KORARERU.
- Bổ trợ từ: Chuẩn là GA (Thi/JLPT), Thông dụng là WO (Động từ kiểm soát).
- Ra-nuki: Chỉ nghe/nghiền, không viết thi.
Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ bài viết này (cập nhật xu hướng 2026), bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng thể khả năng trong mọi tình huống: từ hội thoại hàng ngày, làm việc tại môi trường Nhật Bản năm 2026, cho đến các kỳ thi chứng chỉ quốc tế. Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay bằng cách viết 5 câu về những gì bạn “có thể làm được” (〜が〜できる/〜られる) nhé!
Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm chinh phục mục tiêu tiếng Nhật của mình!
