Khi học tiếng Nhật, chủ đề thể thao (スポーツ – supōtsu) là một trong những chủ đề từ vựng cơ bản, xuất hiện thường xuyên trong các bài nghe, bài đọc N5-N3 cũng như trong giao tiếp hàng ngày. Đến năm 2026, với sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa thể thao tại Nhật Bản (đặc biệt sau các sự kiện lớn như World Baseball Classic, Olympic Paris 2024 và chuẩn bị cho Expo Osaka 2025), việc nắm vững từ vựng này không chỉ giúp bạn đỗ chứng chỉ JLPT mà còn hỗ trợ đắc lực cho du lịch, 유 học (du học) hoặc làm việc tại xứ sở Hoa Anh Đào.
Bài viết này sẽ tổng hợp toàn bộ từ vựng các môn thể thao bằng tiếng Nhật mới nhất, phân loại rõ ràng theo hệ chữ (Kanji, Hiragana, Katakana), kèm theo cách đọc (Romaji), nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và các mẹo học nhớ hiệu quả.
1. Tổng Quan Về Cách Viết Tên Môn Thể Thao Trong Tiếng Nhật
Trước khi đi vào danh sách chi tiết, bạn cần hiểu rõ 3 cách viết chính để không bị nhầm lẫn:
- Katakana (カタカナ): Dùng cho các môn thể thao du nhập từ phương Tây (bóng đá, bóng rổ, tennis, golf…). Đây là nhóm nhiều nhất.
- Kanji (漢字) / Hiragana (ひらがな): Dùng cho các môn thể thao truyền thống của Nhật Bản (Sumo, Judo, Kendo, Kyudo…) hoặc các môn có từ Hán Việt gốc (Bơi lội, Điền kinh…).
- Hỗn hợp: Một số môn viết Kanji nhưng đọc theo âm Kun-yomi hoặc On-yomi đặc thù.
Mẹo nhớ năm 2026: Hầu như 90% môn thể thao hiện đại bạn thấy trên TV, báo chí Nhật (như NHK, Asahi Shimbun) đều viết bằng Katakana. Nên ưu tiên học nhóm này trước.
2. Danh Sách Chi Tiết Theo Nhóm (Có Phân Loại Kanji/Katakana)
Chúng tôi phân loại theo ngành thể thao để bạn dễ dàng ôn tập theo chủ đề (Topic-based learning).
2.1. Nhóm Bóng (Ball Games) – Viết Bằng Katakana (Phổ Biến Nhất)

Có thể bạn quan tâm: Danh Sách Các Môn Học Đại Học Trong Tiếng Nhật: Từ Vựng Chuyên Ngành, Cấu Trúc Chương Trình & Mẹo Học Tập Hiệu Quả Năm 2026
Đây là nhóm từ vựng “bắt buộc” cho người mới bắt đầu (Level N5-N4).
| Tiếng Nhật (Katakana) | Romaji | Tiếng Việt | Ghi chú / Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| サッカー | Sakkā | Bóng đá (Football/Soccer) | Từ “Soccer”. VN thường nói “Bóng đá”, JP nói “Sakkā”. |
| フットボール | Futtobōru | Bóng đá Mỹ (American Football) | Phân biệt rõ: Sakkā = Bóng đá chân, Futtobōru = Bóng đá Mỹ. |
| 野球 | Yakyū | Bóng chày (Baseball) | Viết Kanji (やきゅう). Môn “Quốc dân” tại Nhật. |
| ソフトボール | Sofutobōru | Bóng ném (Softball) | Phổ biến ở nữ giới, Olympic. |
| バスケットボール | Basuketobōru | Bóng rổ (Basketball) | Thường rút gọn: バスケ (Basuke). |
| バレーボール | Barēbōru | Bóng chuyền (Volleyball) | Rút gọn: バレー (Barē). |
| テニス | Tenisu | Quần vợt (Tennis) | Hard tennis. |
| 卓球 | Takkyū | Bóng bàn (Table Tennis) | Viết Kanji (たっきゅう). Nhật cực mạnh môn này. |
| ゴルフ | Gorufu | Golf | Phổ biến trong giao dịch kinh doanh (Settai). |
| ラグビー | Ragubī | Bóng bầu dục (Rugby) | World Cup 2019 tại Nhật làm bùng nổ môn này. |
| ハンドボール | Handobōru | Bóng ném (Handball) | Khác Softball. |
| ドッジボール | Dojjibōru | Bóng tránh (Dodgeball) | Phổ biến ở trường tiểu học. |
| ビリヤード | Biriyādo | Bi-a (Billiards) | |
| ボウリング | Bōringu | Bowling (Đổ bình) | Phát âm “Bō-ringu”, không phải “Bau-ling”. |
2.2. Nhóm Võ Thuật & Thể Thao Truyền Thống Nhật (Viết Kanji/Hiragana)
Đây là “linh hồn” thể thao Nhật. Tên gọi thường là từ Hán Việt (On-yomi) hoặc từ thuần Nhật (Kun-yomi).
| Tiếng Nhật (Kanji/Hiragana) | Romaji | Tiếng Việt | Ý nghĩa chữ Hán / Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 相撲 / すもう | Sumō | Sumo (Đấu vật truyền thống) | 相 (Tương giao) + 撲 (Đánh/Đập). Quốc kỹ (Kokugi). |
| 柔道 / じゅうどう | Jūdō | Judo (Nhu đạo) | 柔 (Mềm/Nhu) + 道 (Đạo). Olympic. |
| 剣道 / けんどう | Kendō | Kendo (Kiếm đạo) | 劍 (Kiếm) + 道 (Đạo). Dùng trúc kiếm (Shinai). |
| 弓道 / きゅうどう | Kyūdō | Cung đạo (Kyudo) | 弓 (Cung) + 道 (Đạo). Tập trung tinh thần. |
| 空手道 / からてどう | Karatedō | Karate (Kong thủ đạo) | 空 (Không) + 手 (Thủ) + 道 (Đạo). Okinawa. |
| 合気道 / あいきどう | Aikidō | Hợp khí đạo (Aikido) | 合 (Hợp) + 氣 (Khí) + 道 (Đạo). Bảo vệ mình. |
| なぎなた / 長刀 | Naginata | Trường đao (Naginata) | Vũ khí nữ samurai xưa. Giờ là môn thi đấu. |
| 居合道 / いあいどう | Iaidō | Cư hợp đạo (Iaido) | Nghệ thuật rút kiếm chém. |
| 相撲 / すもう | Sumō | Sumo | (Lặp lại do quan trọng). |
Lưu ý năm 2026: Các môn Dō (Đạo) như Judo, Kendo, Kyudo, Aikido luôn viết Kanji + 道. Đừng viết Katakana (ví dụ: ジュウドウ là sai văn phong chuẩn).
2.3. Nhóm Điền Kinh, Bơi Lội & Thể Thao Nước (Hỗn Hợp Kanji & Katakana)
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt | Loại chữ |
|---|---|---|---|
| 陸上競技 / りくじょうきょうぎ | Rikujō Kyōgi | Điền kinh (Track & Field) | Kanji (Tổng gọi). |
| マラソン | Marason | Marathon | Katakana. |
| 短距離走 / たんきょりそう | Tankyori Sō | Chạy đường ngắn (Sprint) | Kanji. |
| 長距離走 / ちょうきょりそう | Chōkyori Sō | Chạy đường dài (Long distance) | Kanji. |
| リレー | Rirē | Chạy tiếp sức (Relay) | Katakana. |
| 高跳び / たかとび | Takatobi | Nhảy cao (High Jump) | Hiragana/Kanji (動 từ: 跳ぶ – tobu). |
| 幅跳び / はばとび | Habatobi | Nhảy xa (Long Jump) | Hiragana/Kanji. |
| 棒高跳び / ぼうだかとび | Bōdataketobi | Nhảy sào (Pole Vault) | Hiragana/Kanji. |
| 砲丸投げ / ほうがんなげ | Hōgan Nage | Đẩy tạ (Shot Put) | Kanji + Hiragana. |
| 水泳 / すいえい | Suiei | Bơi lội (Swimming – Tổng gọi) | Kanji. |
| 自由形 / じゆうがた | Jiyūgata | Bơi tự do (Freestyle) | Kanji. |
| 平泳ぎ / ひらおよぎ | Hiraoyogi | Bơi ếch (Breaststroke) | Kanji + Hiragana. |
| 背泳ぎ / せおよぎ | Seoyogi | Bơi lưng (Backstroke) | Kanji + Hiragana. |
| バタフライ | Batafurai | Bơi bướm (Butterfly) | Katakana. |
| 飛び込み / とびこみ | Tobikomi | Nhảy lặn (Diving) | Kanji + Hiragana. |
| 水球 / すいきゅう | Suikyū | Bóng nước (Water Polo) | Kanji. |
| サーフィン | Sāfin | Lướt sóng (Surfing) | Katakana (Olympic 2020/2024). |
| スケートボード | Sukētobōdo | Skateboard (Ván trượt) | Katakana (Olympic mới). |
| スポーツクライミング | Supōtsu Kuraimingu | Leo thể thao (Sport Climbing) | Katakana (Olympic mới). |
2.4. Nhóm Thể Thao Mùa Đông & Trên Băng (Rất Phổ Biến Ở Hokkaido, Nagano)
| Tiếng Nhật (Katakana/Kanji) | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| スキー | Sukī | Trượt tuyết (Ski) |
| スノーボード | Sunōbōdo | Trượt ván tuyết (Snowboard) |
| フィギュアスケート | Figyua Sukēto | Nhuận băng (Figure Skating) |
| スピードスケート | Supīdo Sukēto | Trượt băng tốc độ (Speed Skating) |
| アイスホッケー | Aisu Hokkē | Bóng chày trên băng (Ice Hockey) |
| カーリング | Kāringu | Curling (Trượt đá trên băng) |
2.5. Nhóm Thể Thao Khác (Gym, Đấu Thuật, Xa, Súng…)
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt | Loại |
|---|---|---|---|
| 体操 / たいそう | Taisō | Thể dục / Thể thao dụng cụ (Gymnastics) | Kanji |
| 新体操 / しんたいそう | Shintaisō | Thể dục nhịp điệu (Rhythmic Gymnastics) | Kanji |
| トランポリン | Toranporin | Nhún (Trampoline) | Katakana |
| レスリング | Resuringu | Đấu vật tự do (Wrestling) | Katakana |
| ボクシング | Bokushingu | Quyền anh (Boxing) | Katakana |
| フェンシング | Fenshingu | Đấu kiếm (Fencing) | Katakana |
| 射撃 / しゃげき | Shageki | Bắn súng (Shooting) | Kanji |
| アーチェリー | Ācherī | Cung thủ (Archery) | Katakana |
| 馬術 / ばじゅつ | Bajutsu | Cưỡi ngựa (Equestrian) | Kanji |
| 自転車競技 / じてんしゃきょうぎ | Jitensha Kyōgi | Đua xe đạp (Cycling) | Kanji |
| トライアスロン | Toraiasuron | Triathlon (Ba môn) | Katakana |
| ヨガ | Yoga | Yoga | Katakana |
| フィットネス | Fittonesu | Fitness / Thể hình | Katakana |
| 筋トレ / きんとれ | Kin-tore | Tập gym / Tập tạ (Rút gọn của 筋トレーニング) | Hiragana/Kanji (Từ lóng phổ biến 2024-2026) |
3. Từ Vựng Mở Rộng: Động Từ, Trạng Thái & Cấu Trúc Câu Thường Dùng

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Danh Sách Các Môn Học Bằng Tiếng Nhật Chi Tiết Nhất Năm 2026: Từ Sơ Cấp Đến Đại Học, Chuyên Ngành Và Từ Vựng Bổ Trợ
Chỉ biết danh từ chưa đủ. Năm 2026, các bài thi JLPT và giao tiếp thực tế yêu cầu bạn dùng thành thạo động từ và cụm từ.
3.1. 3 Động Từ Cốt Lõi: する (Suru), やる (Yaru), する (Jogging/Running)
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Môn thể thao + をする (o suru) | Chơi / Tập / Thi đấu môn đó (Trang trọng, chuẩn). | サッカーをします。 (Tôi chơi bóng đá.) |
| Môn thể thao + をやる (o yaru) | Chơi / Làm môn đó (Thân mật, nói chuyện hàng ngày). | 野球やる? (Chơi bóng chày không?) |
| Môn thể thao – đơn lẻ + する | Dùng cho các môn không dùng bóng, không đối kháng (Chạy, Bơi, Yoga, Gym). | ジョギングする。 (Tôi chạy bộ.) ヨガをする。 (Tôi tập Yoga.) |
| トレーニングする (Torēningu suru) | Tập luyện / Gym (Tổng quát). | 毎日トレーニングしています。 (Mỗi ngày tôi tập gym.) |
Mẹo phân biệt: Nếu môn đó có “bóng” (Ball) hoặc “đối thủ” (Opponent) -> Dùng をする/やる. Nếu là môn đơn lẻ (Run, Swim, Yoga, Ski) -> Thường dùng する trực tiếp (không cần を) hoặc をする.
3.2. Từ Vựng Về Vai Trò & Địa Điểm
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 選手 / せんしゅ | Senshu | Vận động viên (Player/Athlete). |
| 監督 / かんとく | Kantoku | Huấn luyện viên trưởng (Head Coach/Manager – 야구에서). |
| コーチ | Kōchi | Huấn luyện viên (Coach – trợ lý/kỹ thuật). |
| 審判 / しんぱん | Shinpan | Trọng tài / Trọng tài chính. |
| 観客 / かんきゃく | Kankyaku | Khán giả. |
| スタジアム / すたじあむ | Sutajiamu | Sân vận động lớn (Stadium). |
| 体育館 / たいいっかん | Taiikukan | Nhà thi đấu / Phòng gym trong nhà (Gymnasium). |
| グラウンド / ぐらうんど | Guraundo | Sân cỏ / Sân đất (Ground – field). |
| プール / ぷーる | Pūru | Hồ bơi (Pool). |
| 道場 / どうじょう | Dōjō | Đạo tràng / Võ đường (Dojo – Judo, Kendo, Karate). |
| 試合 / しあい | Shiai | Trận đấu / Cuộc thi đấu (Match/Game). |
| 練習 / れんしゅう | Renshū | Sự tập luyện / Training. |
| 大会 / たいかい | Taikai | Giải đấu / Tournament. |
| 優勝 / ゆうしょう | Yūshō | Vô địch / Champion. |
| 準優勝 / じゅんゆうしょう | Junyūshō | Á quân / Runner-up. |
3.3. Cụm Từ Miêu Tả Kết Quả & Kỹ Năng
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 勝つ / かつ | Katsu | Thắng (Động từ 1). | 試合に勝つ。 (Thắng trận đấu.) |
| 負ける / まける | Makeru | Thua (Động từ 2). | 強いチームに負ける。 (Thua đội mạnh.) |
| 引き分け / ひきわけ | Hikiwake | Hòa (Danh từ/Động từ 3: 引き分ける). | 引き分けに終わる。 (Kết thúc hòa nhau.) |
| 上手 / じょうず | Jōzu | Giỏi / Khéo. | 彼はサッカーが上手だ。 (Anh ấy chơi bóng giỏi.) |
| 下手 / へた | Heta | Dở / Kém. | 私は水泳が下手です。 (Tôi bơi dở.) |
| 得意 / とくい | Tokui | Thích và giỏi / Mạnh. | 得意種目。 (Môn mạnh / Môn yêu thích.) |
| 苦手 / にがて | Nigate | Sợ / Yếu / Không giỏi. | 苦手なスポーツ。 (Môn thể thao yếu.) |
| 記録 / きろく | Kiroku | Kỷ lục / Record. | 世界記録を破る。 (Phá kỷ lục thế giới.) |
| 自己ベスト / じこべすと | Jiko Besuto | Kỷ lục cá nhân (Personal Best – PB). | 自己ベストを更新する。 (Cập nhật PB.) |
4. Các Câu Giao Tiếp Thông Dụng Năm 2026 (Tự Nhiên, Chuẩn Native)
Dưới đây là các mẫu câu bạn có thể dùng ngay hôm nay khi nói chuyện với người Nhật hoặc viết bài journal tiếng Nhật.

Có thể bạn quan tâm: Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các Món Ăn: Hướng Dẫn Chi Tiết, Phân Loại Hệ Thống Và Mẹo Ghi Nhớ Dành Cho Người Mới Bắt Đầu Năm 2026
4.1. Hỏi & Trả Lời Sở Thích
- A: 好きなスポーツは何ですか。
(Suki na supōtsu wa nan desu ka?) -> Môn thể thao yêu thích là gì? - B: 私はサッカーが好きです。よく見ます。
(Watashi wa sakkā ga suki desu. Yoku mimasu.) -> Tôi thích bóng đá. Thường xem. - B: 最近、ジョギングを始めました。健康のためです。
(Saikin, jogingu o hajimemashita. Kenkō no tame desu.) -> Gần đây tôi bắt đầu chạy bộ. Vì sức khỏe.
4.2. Mời Đi Tập / Chơi Cùng
- 来週の日曜日、テニスをしませんか。
(Raishū no nichiyōbi, tenisu o shimasen ka?) -> Chủ nhật tuần sau chơi tennis nhé? (Mời lịch sự). - 今晩、フットサルやらない?
(Konban, futsaru yaranai?) -> Tối nay đá futsal không? (Bạn bè, thân mật). - ジムに一緒に行きましょうよ。
(Jimu ni issho ni ikimashō yo.) -> Đi gym cùng mình nhé.
4.3. Nói Về Kết Quả Trận Đấu (Xem Live, Tin Tức)
- 昨日の試合、見ました?すごい接戦でしたね。
(Kinō no shiai, mimashita? Sugoiessen deshita ne.) -> Hôm qua xem trận đấu chưa? Gay gắt lắm nhỉ. - 日本代表が優勝しました!感動しました。
(Nihon daihyō ga yūshō shimashita! Kandō shimashita.) -> Đội tuyển Nhật vô địch! Rất xúc động. - 推しの選手がゴールを決めました!
(Oshi no senshu ga gōru o kimemashita!) -> Vận động viên “oshi” (idol/người mình fan cứng) đã ghi bàn! -> Từ lóng “Oshi” (推し) cực hot năm 2024-2026.
4.4. Nói Về Tập Luyện Cá Nhân (Gym, Marathon)
- 最近、筋トレにはまっています。ベンチプレス100kg上げました。
(Saikin, kin-tore ni hamatte imasu. Benchipuresu 100kg agemashita.) -> Gần đây đang “nghiện” tập gym. Đã đẩy ngực 100kg. -> “Hamaru” (はまる) = nghiện/đam mê say sưa. “Bench press” là từ Katakana. - 来月のマラソン大会に向けて、練習を頑張っています。
(Raigetsu no marason taikai ni mukete, renshū o ganbatte imasu.) -> Đang tập luyện chăm chỉ cho giải marathon tháng sau.
5. Phân Tích Sâu: Sự Khác Biệt Giữa “野球” (Yakyū) Và “ベースボール” (Bēsubōru)
Đây là câu hỏi kinh điển của học viên tiếng Nhật.
- 野球 (やきゅう – Yakyū): Là tên gọi chuẩn, chính thống, phổ biến nhất tại Nhật Bản. Dùng trong báo chí, giải đấu chuyên nghiệp (NPB), trường học (Kōshien), giao tiếp hàng ngày. Chữ Hán: 野 (Dã/Ngoài trời) + 球 (Cầu/Bóng).
- ベースボール (Bēsubōru): Là âm dịch từ tiếng Anh “Baseball”. Hầu như không dùng trong giao tiếp thường ngày tại Nhật. Chỉ thấy trong tên gọi quốc tế (World Baseball Classic – WBC), hoặc một số tên riêng (ví dụ: Baseball Magazine).
Kết luận: Hãy học và dùng 野球 (Yakyū). Quên ベースボール đi cho đỡ rối.
6. Từ Vựng “Hot Trend” Năm 2024 – 2026 (Gen Z & Xã Hội Nhật Dùng)
Ngôn ngữ sống động. Dưới đây là các từ mới, từ lóng (Wasei-eigo / Slang) bạn nên biết để hiểu TikTok, Twitter (X), YouTube Nhật năm 2026:

Có thể bạn quan tâm: Top 20+ Món Ăn Nổi Tiếng Nhật Bản Cập Nhật 2026: Hành Trình Khám Phá Ẩm Thực Đất Nước Hoa Anh Đào Từ A-Z
| Từ mới / Slang | Romaji | Nghĩa | Context |
|---|---|---|---|
| 推し活 / おしかつ | Oshikatsu | Hoạt động fan cứng (Theo dõi, ủng hộ VĐV/Đội yêu thích). | “今週末は推し活で忙しい” (Cuối tuần bận rộn hoạt động fan cứng). |
| 神 / かみ | Kami | Thần thánh / Quá giỏi / GOAT. | “大谷翔平は神だ” (Ohtani Shohei là thần/thần đồng). |
| エグい / えぐい | Egu-i | Khủng khiếp / Quá mức / Insane (Kỹ thuật, thể lực). | “あのシュート、エグすぎ” (Cú sút đó khủng khiếp vl). |
| フィジカル / ふぃじかる | Fizikaru | Thể chất / Sức mạnh vật lý (Từ tiếng Anh Physical). | “フィジカルが強い” (Thể chất mạnh – dùng nhiều trong bóng đá, rugby). |
| デュエル / でゅえる | Dyueru | Đối mặt 1-1 / Tranh chấp bóng (Từ Duel). | “デュエルで勝つ” (Thắng trong tình huống 1-1). |
| サブスク / さぶすく | Sabusuku | Đăng ký thuê bao (Subscription – xem bóng đá online: DAZN, ABEMA). | “サッカー見るならサブスク必須” (Xem bóng đá thì sub bắt buộc). |
| トレジョブ / とれじょぶ | Torejob | Training Job (Làm việc vừa tập gym – trend người trẻ cân bằng work-life). | Từ mới nổi năm 2025-2026. |
7. Lộ Trình Học Từ Vựng Thể Thao Hiệu Quả (Theo Cấp Độ JLPT 2026)
Để không bị “ngợp”, hãy chia nhỏ mục tiêu:
Cấp độ N5 (Sơ cấp – ~100 từ vựng thể thao)
- Mục tiêu: Nói được môn mình thích, hỏi người khác, hiểu câu đơn giản.
- Học: 15-20 môn phổ biến nhất (Sakkā, Yakyū, Tenisu, Basuke, Barē, Suiei, Rikujō, Sumō, Judō, Sukī, Gorufu, Bowringu).
- Ngữ pháp: ~が好きです, ~をします/やります, ~はじょうず/へたです.
Cấp độ N4 (Trung cấp sơ – ~250 từ)
- Mục tiêu: Miêu tả tập luyện, xem trận đấu, hiểu tin tức thể thao đơn giản.
- Học thêm: Các động từ (勝つ, 負ける, 練習する, 出場する – xuất chiến), Vai trò (選手, 監督, 審判), Địa điểm (スタジアム, 体育館, プール), Kết quả (優勝, 引き分け).
- Kanji: 試合, 練習, 大会, 優勝, 選手, 監督, 球場.
Cấp độ N3 (Trung cấp – ~500 từ)
- Mục tiêu: Đọc báo thể thao (Yahoo News Sports, Number Web), nghe hiểu bình luận giải说 (Commentary), nói chi tiết về kỹ thuật/chiến thuật.
- Học thêm: Từ chuyên ngành (戦術 – Senjutsu/Chiến thuật, フォーメーション – Fōmēshon/Đội hình, スタメン – Sutamen/Đội hình chính, ベンチ – Benchi/Đài dự bị, 怪我 – Kega/Chấn thương, 移籍 – Iseki/Chuyển nhượng).
- Kanji: 戦術, 守備, 攻撃, 得点, 失点, 交代, 延長, ペナルティ (Penalty).
Cấp độ N2/N1 (Cao cấp)
- Mục tiêu: Hiểu bài phân tích sâu, phỏng vấn VĐV, văn phong báo chí, văn học thể thao.
- Học: Thành ngữ, tục ngữ, từ Hán Việt trừu tượng (快挙 – Kaikyo/Cử hào, 金字塔 – Kinjitō/Tháp vàng/Kỷ lục lịch sử, 泥沼 – Deinuma/Bùn lầy/Chuỗi thua đen, 栄冠 – Eikan/Vinh quang).
8. Các Sai Lầm Thường Gặp & Cách Sửa (Checklist Năm 2026)
| Sai lầm | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| Viết “サッカーをやります” trong văn bản báo cáo/trang trọng. | サッカーをします | Yaru (やる) mang sắc thái nói chuyện, thân mật, hơi thô sơ nếu dùng với sếp/người lớn/bài viết. Suru (する) là chuẩn. |
| Phát âm “Bowling” thành “ボウリング” (Bōringu) nhưng đọc “Bau-ling”. | ボウリング (Bō-ringu) | Phải kéo dài âm “ō” (オウ). Nếu đọc “Boring” (ボリング) nghĩa là “Chán/Đào lỗ”. |
| Dùng “スポーツマン” (Supōtsuman) để gọi vận động viên. | 選手 (Senshu) / アスリート (Asurīto) | Sportsman là từ cũ (Showa), hơi lỗi thời. Giờ dùng Senshu (chuyên nghiệp) hoặc Asurīto (Athlete – quốc tế). |
| Nói “私は水泳ができます” (Tôi biết bơi) khi muốn nói “Tôi thích bơi / Tôi tập bơi”. | 私は水泳が好きです / 水泳をしています | Dekimasu = “Có khả năng/Know how”. Muốn nói sở thích/thói quen dùng Suki / Shiteimasu. |
| Viết Kanji “柔道” nhưng đọc “ジュウドウ” (Jūdō) -> Viết Katakana “ジュウドウ”. | Viết Kanji: 柔道 | Các môn Dō (Đạo) truyền thống bắt buộc viết Kanji. Viết Katakana chỉ dùng cho trẻ em chưa học Kanji hoặc thiết kế logo. |
9. Tài Nguyên Học Tập & Ôn Tập Miễn Phí Năm 2026 (Được Cập Nhật)

- NHK News Web Easy (NHK ニュース ウェブ イージー): Đọc bài thể thao đơn giản, có Furigana, có audio. Từ khóa tìm: “スポーツ”.
- Jisho.org / Mazii Dictionary: Tra từ vựng, xem ví dụ câu, stroke order Kanji.
- Anki / AnkiDroid (Shared Decks): Tìm deck “JLPT N5/N4/N3 Sports Vocabulary” hoặc “Japanese Sports Vocabulary”. Hệ thống SRS (Spaced Repetition) giúp nhớ lâu.
- YouTube Channel:
- NHK for School (Series thể thao cho học sinh Nhật – tiếng chuẩn, dễ hiểu).
- Game Gengo (Học tiếng Nhật qua Game – có bài về thuật ngữ thể thao trong game như Power Pro Baseball).
- Comprehensible Japanese (Nghe hiểu tự nhiên).
- App “Tae Kim’s Guide” / “Bunpro”: Ôn ngữ pháp kết hợp từ vựng thể thao (Ví dụ: 潜在形 – Potential form: 泳げる – Oyogeru / Có thể bơi).
- Theo dõi Twitter (X) chính thức: @NPB (Bóng chày), @J_League (Bóng đá), @Japan_Olympic (Olympic), @DAZN_JPN. Đọc tweet mỗi ngày 5 phút.
10. Bài Tập Tự Kiểm Tra (Practice Test)
Hãy thử dịch sang tiếng Nhật (có Kanji/Katakana chuẩn):
- Tôi thích xem bóng đá hơn là chơi bóng đá.
- Anh ấy là vận động viên bóng chày chuyên nghiệp.
- Tuần trước tôi đã bắt đầu tập gym (筋トレ) vì muốn giảm cân.
- Trận đấu hôm qua kết thúc với tỷ số hòa 2-2.
- Môn thể thao mạnh của tôi là bơi lội, nhưng môn yếu là chạy marathon.
- Chúng ta hãy đi xem trận Sumo tại Ryogoku Kokugikan tháng sau nhé.
- Vận động viên đó đã phá vỡ kỷ lục thế giới nhảy xa.
- Tôi định đăng ký thuê bao DAZN để xem Champions League.
Đáp án gợi ý (Tham khảo):
- サッカーをするより、見るほうが好きです。 (Suru yori, miru hō ga suki desu.)
- 彼はプロ野球選手です。 (Kare wa puro yakyū senshu desu.)
- 先週、痩せるために、筋トレを始めました。 (Senshū, yaseru tame ni, kin-tore o hajimemashita.)
- 昨日の試合は、2対2 (ニーテイーニー) の引き分けで終わりました。 (Kinō no shiai wa, 2-tai-2 no hikiwake de owarimashita.)
- 得意なスポーツは水泳ですが、苦手なのはマラソンです。 (Tokui na supōtsu wa suiei desu ga, nigate na no wa marason desu.)
- 来月、両国国技館で相撲を観に行きましょうよ。 (Raigetsu, Ryōgoku Kokugikan de sumō o mi ni ikimashō yo.)
- その選手は走り幅跳びで世界記録を破りました。 (Sono senshu wa hashirikotobi de sekai kiroku o yaburimashita.)
- チャンピオンズリーグを見るために、DAZNをサブスク契約しようと思っています。 (Chanpionzu Rīgu o miru tame ni, DAZN o sabusuku keiyaku shiyō to omotte imasu.)
11. Kết Luận: Biến Từ Vựng Thể Thao Thành “Vũ Khí” Tiếng Nhật Của Bạn Năm 2026
Học từ vựng các môn thể thao bằng tiếng Nhật không chỉ là học vẹt danh sách đơn từ. Năm 2026, với bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của nội dung số (Streaming, SNS, E-sports), bạn cần nắm vững:
- Phân loại chữ viết (Katakana vs Kanji) để đọc báo, xem phim không bị lệch.
- Cặp động từ (Suru/Yaru) và trạng thái (Jōzu/Heta/Tokui/Nigate) để giao tiếp tự nhiên.
- Từ lóng/Trend mới (Oshikatsu, Egu-i, Fizikaru, Sabusuku) để hiểu Gen Z và truyền thông hiện đại.
- Kanji chuyên ngành (N3 trở lên) để đọc hiểu chuyên sâu.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng cách: Chọn 5 môn thể thao bạn yêu thích nhất -> Học từ vựng + Kanji + Câu ví dụ -> Viết nhật ký 3 câu/ngày về việc tập/xem môn đó. Kiên trì 1 tháng, bạn sẽ thấy tiến bộ thần tốc.
Chúc bạn “全力疾走” (Zenshoku Shissō – Chạy toàn lực/Đi thẳng tới mục tiêu) trên con đường chinh phục tiếng Nhật năm 2026!
Bài viết được biên soạn và cập nhật các xu hướng ngôn ngữ mới nhất tính đến năm 2026. Nếu bạn thấy hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học tiếng Nhật nhé!
