Khi bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật, việc xây dựng kho từ vựng (goi – 語彙) là nền tảng không thể thiếu. Trong đó, chủ đề “các con vật” (dōbutsu – 動物) là một trong những chủ đề quen thuộc, dễ hình dung nhưng lại chứa đựng sự phong phú vô tận về mặt ngôn ngữ và văn hóa. Đến năm 2026, với xu hướng học tập kết hợp giữa truyền thống và công nghệ AI, việc nắm vững từ vựng này không chỉ giúp bạn giao tiếp hàng ngày mà còn là chìa khóa để hiểu sâu hơn về tư duy, thành ngữ (kanyoku – 慣用句) và cả văn hóa đại chúng (anime, manga, game) của Nhật Bản.
Bài viết này sẽ là một tài liệu tham khảo toàn diện, được cập nhật theo phương pháp học tập hiệu quả nhất năm 2026, bao gồm: phân loại chi tiết, cách đọc (On-yomi/Kun-yomi), bộ đếm (josūshi – 助数詞) chuyên biệt, thành ngữ phổ biến, và các mẹo ghi nhớ hiện đại.
Phần 1: Cấu Trúc Bài Viết Và Phương Pháp Học Hiệu Quả Năm 2026
Trước khi đi vào danh sách từ vựng chi tiết, năm 2026 khuyến khích phương pháp học “Ngữ cảnh hóa” (Context-based learning) và “Học theo cặp/nhóm” (Chunking) thay vì học vẹt từng từ đơn lẻ.
Học kèm Kanji: Luôn ghi nhớ cặp Kanji – Hiragana – Nghĩa. Kanji của con vật thường mang ý nghĩa hình tượng (hình thanh, hội ý), hiểu được cấu tạo Kanji giúp ghi nhớ lâu gấp nhiều lần.
Học kèm Bộ đếm (Josūshi): Tiếng Nhật không đếm “1 con, 2 con” chung chung như tiếng Việt. Mỗi loại động vật có bộ đếm riêng (hiki, tō, wa…). Học từ vựng mà quên bộ đếm là chưa biết từ đó.
Phân biệt On-yomi (Âm đọc) & Kun-yomi (Kun đọc): Tên con vật thường dùng Kun-yomi (đọc theo nghĩa tiếng Nhật gốc) khi đứng một mình, nhưng dùng On-yomi (đọc theo âm Hán Việt) khi ghép thành từ ghép (jukugo) hoặc thuật ngữ khoa học.
Ứng dụng AI/Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng): Sử dụng Anki, Migaku, hoặc các plugin AI trên browser (như Language Reactor) để khai thác nội dung thật (native content) năm 2026.
Phần 2: Danh Sách Từ Vựng Chi Tiết Theo Phân Loại Sinh Học & Văn Hóa
Chúng ta sẽ phân loại theo nhóm sinh học phổ biến, kèm theo Kanji, Kana, Romaji, Bộ đếm chuẩn, và ví dụ ngữ cảnh.
1. Nhóm Thú Cưng & Động Vật Quen Thuộc (Pet & Familiar Animals) – N5/N4
Đây là nhóm từ vựng bắt buộc, xuất hiện cực nhiều trong đời sống, anime slice-of-life và bài thi JLPT N5/N4.
Inu là từ phổ biến. Ken dùng trong từ ghép: 警察犬, 盲導犬.
猫
ねこ
neko
Mèo
匹
Kun: neko / On: byō (猫)
Byō dùng trong: 猫背, 猫舌.
鳥
とり
tori
Chim (chung)
羽
Kun: tori / On: chō (鳥)
Chō dùng trong: 鳥類, 鳥インフルエンザ (Cúm gia cầm).
魚
さかな / うお
sakana / uo
Cá (để ăn / chung)
匹 / 本 / 尾
Kun: sakana, uo / On: gyo (魚)
Sakana: cá làm đồ ăn. Uo: cá sống/sinh học. Gyo: từ ghép (魚類, 魚市場).
馬
うま
uma
Ngựa
頭
Kun: uma / On: ba (馬)
Ba dùng trong: 馬鹿, 競馬. Bộ đếm 頭 (tō) cho động vật lớn.
牛
うし
ushi
Bò
頭
Kun: ushi / On: gyū (牛)
Gyū: 牛乳, 牛肉, 牛丼.
豚
ぶた
buta
Lợn
頭
Kun: buta / On: ton (豚)
Ton: 豚肉, 豚骨 (xương heo – ramen).
羊
ひつじ
hitsujii
Cừu
頭
Kun: hitsuji / On: yō (羊)
Yō: 羊毛, 羊肉.
兎 / ウサギ
うさぎ
usagi
Thỏ
羽 / 匹
Kun: usagi / On: to (兎)
Lưu ý: Dùng bộ đếm 羽 (wa) như chim (vì tai dài) hoặc 匹. To: 兎年 (Năm Thỏ).
鼠 / ネズミ
ねずみ
nezumi
Chuột
匹
Kun: nezumi / On: so (鼠)
So: 鼠色 (màu xám chuột), 実験用鼠 (chuột thử nghiệm).
熊
くま
kuma
Gấu
頭
Kun: kuma / On: yū (熊)
Yū: 熊本, 熊手 (cây cào may mắn).
猿 / サル
さる
saru
Khỉ
匹 / 頭
Kun: saru / On: en (猿)
En: 猿回し (kỹ thuật điều khỉ), 猿真似 (bắt chước y hệt).
狐 / キツネ
きつね
kitsune
Cáo
匹
Kun: kitsune / On: ko (狐)
Ko: 狐狸 (cáo mèo – chỉ người gian xảo).
狸 / タヌキ
たぬき
tanuki
Cáo mèo (Raccoon dog)
匹
Kun: tanuki / On: ri (狸)
Văn hóa: B tượng Tanuki trước cửa hàng mang lại may mắn, tiền bạc.
蛙 / カエル
かえる
kaeru
Ếch/Cóc
匹
Kun: kaeru / On: a (蛙)
A: 蛙飛び (nhảy ếch). Từ kaeru đồng âm “quay về” (帰る) -> may mắn.
亀 / カメ
かめ
kame
Rùa
匹
Kun: kame / On: ki (亀)
Ki: 亀裂 (vết nứt), 亀の甲より年の功.
Mẹo ghi nhớ Kanji năm 2026 (Phân tích cấu tạo): 犬 (Inu): Đốt nhân (大) + một nét chấm (chấm vào chân -> con vật có 4 chân). 猫 (Neko): Mèo (苗 – miáo/trồng cây non) + Thú (犬/獸). Mèo bắt chuột bảo vệ cây non. 鳥 (Tori): Hình vẽ một con chim ngồi. 馬 (Uma): Hình vẽ con ngựa: bờm (trên), lưng, 4 chân (dưới). 魚 (Sakana/Uo): Hình vẽ con cá: đầu, vây, thân, đuôi.
2. Nhóm Động Vật Hoang Dã & Thú Ăn Thịt (Wild Animals & Beasts) – N3/N2
Nhóm này xuất hiện nhiều trong tin tức, bài đọc hiểu, phim tài liệu, game (Monster Hunter, Zelda…) và thành ngữ.
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
Bộ đếm
On-yomi / Kun-yomi
Từ ghép & Văn hóa quan trọng
獅子
しし
shishi
Sư tử
頭
On: shishi (Từ tiếng Phạn/Trung)
獅子舞 (Múa lân/sư tử – lễ hội), 獅子座 (Cung Sư tử).
虎
とら
tora
Hổ/Con cọp
頭
Kun: tora / On: ko (虎)
虎の巻 (Bí kíp, tài liệu then chốt), 虎視眈々 (Ngó ngó chờ cơ hội).
豹
ひょう
hyō
Báo hoa mai
頭
On: hyō
豹変 (Thay đổi hoàn toàn, thường xấu đi).
象
ぞう
zō
Voi
頭
On: zō
象牙 (Ngà voi), 大象 (Voi to – chỉ voi châu Phi/Á).
長頸鹿
きりん
kirin
Hươu cao cổ
頭
On: kirin
Tên gọi từ thần thú Kirin (Kỳ lân) + 鹿 (Na). Kirin Beer logo là con này.
Kiến thức chuyên sâu 2026: Bộ đếm “本 (hon)”, “尾 (bi)”, “匹 (hiki)” cho cá. 匹 (hiki): Cá sống, kích thước nhỏ/vừa. 本 (hon): Cá dài, to (ngừ, cá mập, lươn), hoặc cá đã chết để bán (xử lý như vật dài). 尾 (bi): Cá đã chế biến, bỏ đầu/rửa sạch, bán theo “đuôi” (đếm theo phần thịt). 杯 (hai): Cua, mực, bạch tuộc, sò (đếm theo đơn vị bát/đĩa hoặc con đã nấu).
5. Nhóm Thú Cưng Đặc Biệt & Động Vật Ngoại Lai (Exotic Pets) – Xu Hướng 2026
Năm 2026, xu hướng nuôi thú cưng “exotic” (đặc biệt) tại Nhật tăng mạnh (Hedgehog, Sugar Glider, Reptiles). Từ vựng này hay gặp trên YouTube, TikTok, Instagram Nhật.
Tên tiếng Nhật
Katakana/Hiragana
Romaji
Tên tiếng Việt
Ghi chú
ハリネズミ
はりねずみ
harinezumi
Nhím
“Hari” (kim) + “Nezumi” (chuột). Rất phổ biến.
モモンガ
ももんが
momonga
Cú mèo bay / Sugar Glider (Sóc bay)
Thực ra Momonga là Cú mèo bay (Flying squirrel), nhưng thường nhầm lẫn với Sugar Glider (フクロモモンガ – Fukuro momonga).
Con chó to như bò -> Dùng 頭. Con ngựa con nhỏ -> Vẫn dùng 頭 (vì loài to).
Phần 4: Thành Ngữ, Tục Ngữ & Văn Hóa Liên Quan Đến Con Vật (Kanyoku / Yojijukugo)
Để đạt trình độ N2/N1 hoặc làm việc môi trường Nhật, bạn bắt buộc nắm các thành ngữ này. Năm 2026, chúng xuất hiện nhiều trong báo chí, hội thoại business, và anime/seinen manga.
1. Nhóm “Con vật so sánh tính cách/hoàn cảnh” (Rất hay dùng)
Thà làm đầu chuột còn hơn đuôi voi (Làm chủ thể nhỏ hơn là tôi tớ tổ chức lớn).
牛刀割鶏
ぎゅうとうかっけ
Dao bò cắt gà
Dùng người tài lớn làm việc nhỏ (Thiên tài làm việc vặt).
鳥獣虫魚
ちょうじゅうちょぎょ
Chim thú côn trùng cá
Chỉ chung các loài động vật / Tục ngữ: “Chim bay thẳng, cá lội thẳng” (mỗi người một đường).
Phần 5: 12 Con Giáp (Jūnishi – 十二支) & Văn Hóa Năm 2026
Năm 2026 là năm Ngọ (午年 – Uma-doshi) – Năm Ngựa.
Việc nắm vững 12 con giáp không chỉ để hỏi tuổi mà còn để hiểu lịch pháp, tử vi, phong thủy, và các sự kiện năm 2026 (Hatsumode, Tết Nguyên Đán, Engimono – vật may mắn).
Thứ tự
Kanji (Chữ Hán cổ/Chuyên dụng)
Hiragana
Romaji
Con vật thực (Kanji thường)
Năm gần đây (Dương lịch)
Đặc điểm năm 2026 (Ngọ)
1
子
ね (ne)
Ne
鼠 (ねずみ – Nezumi)
2020, 2032
Thông minh, thích tiết kiệm.
2
丑
うし (ushi)
Ushi
牛 (うし – Ushi)
2021, 2033
Chăm chỉ, kiên nhẫn, cứng đầu.
3
寅
とら (tora)
Tora
虎 (とら – Tora)
2022, 2034
Dũng cảm, nóng nảy, lãnh đạo.
4
卯
う (u)
U
兎 (うさぎ – Usagi)
2023, 2035
Nhẹ nhàng, khéo léo, may mắn.
5
辰
たつ (tatsu)
Tatsu
竜/龍 (りゅう – Ryū)
2024, 2036
Quyền lực, may mắn, kiêu hãnh.
6
巳
み (mi)
Mi
蛇 (へび – Hebi)
2025, 2037
Trí tuệ, bí ẩn, giàu có.
7
午
うま (uma)
Uma
馬 (うま – Uma)
2026, 2038
Năng động, tự do, ham vui, nóng vội.
8
未
ひつじ (hitsuji)
Hitsuji
羊 (ひつじ – Hitsuji)
2027, 2039
Nghệ thuật, hòa nhã, hay lo lắng.
9
申
さる (saru)
Saru
猿 (さる – Saru)
2028, 2040
Thông minh, linh hoạt, hay trêu chọc.
10
酉
とり (tori)
Tori
鳥/鶏 (とり – Tori)
2029, 2041
Chăm chỉ, chính xác, hay phê phán.
11
戌
いぬ (inu)
Inu
犬 (いぬ – Inu)
2030, 2042
Trung thành, công bằng, lo âu.
12
亥
い (i)
I
猪 (いのしし – Inoshishi)
2031, 2043
Dũng cảm, thẳng thắn, không biết lui.
Văn hóa Năm Ngọ (2026) cần biết: Hatsuuma (初午): Ngày Ngọ đầu tiên của tháng 2 (Lịch cũ) – Lễ hội lớn tại đền Inari (thần lúa/kinh doanh), cáo là thần sứ. Uma-doshi umare (午年生まれ): Người sinh năm Ngọ thường được khuyên nên tránh màu đen/nước (Hỏa khắc Thủy), hợp màu đỏ, cam, vàng, tím (Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ). Engimono: Vật may mắn năm 2026 thường có hình Ngựa (Uma), Cáo (Kitsune – thần sứ Inari), hoặc Đáy (Daruma).
Phần 6: Từ Vựng Mở Rộng – Bộ Phận Cơ Thể & Hành Động Của Động Vật
Để mô tả chi tiết (ví dụ: viết tiểu thuyết, báo cáo sinh vật, chơi game RPG), bạn cần từ vựng bộ phận.
Phần 8: Xu Hướng Học Tập & Ứng Dụng Công Nghệ Năm 2026
Để học chủ đề này “xuyên thấu” và không bị quên, năm 2026 khuyến nghị quy trình sau:
1. Xây dựng Deck Anki “Context-Rich” (Giàu ngữ cảnh)
Mặt trước: Ảnh động vật + Kanji (ẩn Furigana).
Mặt sau: Kanji + Furigana + Âm thanh (TTS hoặc Forvo) + Bộ đếm + 1 câu ví dụ thành ngữ/ngữ cảnh.
Tag: #N5 #Pet #Wild #Idiom #Counter_hiki.
Công cụ 2026: Dùng Anki + FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) để tối ưu lịch ôn. Dùng Migaku hoặc Yomitan để khai thác từ vựng trực tiếp từ Netflix (Terraces, Anime), YouTube (Kemono Friends, Sakana no Ohanashi), Web Novel (Shousetsuka ni Narou).
2. Học qua “Content Compelling” (Nội dung hấp dẫn)
Kênh YouTube Nhật gợi ý 2026:
いきものがかり (Ikimonogakari) – Kênh về sinh vật hoang dã, rất tự nhiên.
サカナクション (Sakanaction) – Không chỉ nhạc, MV thường có từ vựng biển.
ペット系YouTuber (Pet YouTubers):Mochimaru Diary (もちまる日記), Hime & Hana – Học tiếng Nhật thực tế chủ nuôi nói với mèo/chó (Baby talk + Command).
Sử dụng ChatGPT-4o / Claude 3.5 / Gemini 1.5 với prompt chuyên biệt: > “Hãy đóng vai giáo viên tiếng Nhật. Tôi muốn luyện nói về chủ đề ‘Nuôi thú cưng năm 2026’. Hãy sửa lỗi tự nhiên, dạy từ vựng slang/gen-z (như: ぬこ – nuko, わんこ – wanko), và hỏi tôi về bộ đếm.”
Viết nhật ký tiếng Nhật (Nikki) 3 câu/ngày về con vật (thấy chim bay, mèo vườn, ăn sushi cá…).
4. Học Kanji qua “Bushu” (Bộ thủ) – Phương pháp gốc rễ
Nhóm 犬/獣 (Kemono-hen/Inu-hen): 猫, 狐, 狸, 狼, 獅, 猿, 獣… -> Đều là thú.
Nhóm 虫 (Mushi-hen): 蝶, 蜂, 蟻, 蚊, 蝉, 蛍, 蜘, 蛹, 蚕… -> Đều là côn trùng/động vật nhỏ.
Nhóm 魚 (Uo-hen): 鮭, 鮪, 鰻, 鯖, 鯛, 鮎, 鰯, 鮫… -> Đều là cá/thủy sản.
Nhóm 鳥 (Tori-hen): 鶏, 鴨, 鷹, 鷲, 鳩, 鶴, 鴎, 鵬… -> Đều là chim.
Mẹo 2026: Dùng app Kanji Study hoặc WaniKani (nếu thích SRS Kanji) để học theo nhóm Bushu. Não bộ sẽ tự động kết nối: “Thấy bộ 魚 là liên quan đến cá”.
Phần 9: Slang, Từ Lóng & Văn Hóa Internet 2026 (Gen-Z/Alpha)
Để hiểu comment YouTube, Twitter (X), 5ch, Discord Nhật năm 2026.
Từ lóng / Viết tắt
Gốc / Kanji
Nghĩa
Cách dùng
ぬこ (Nuko)
猫
Mèo (Cách gọi dễ thương, lóng mạng).
「ぬこ様が通る」(Thánh mèo đi qua – nhường đường).
わんこ (Wanko)
犬
Chó (Dễ thương).
「わんこ可愛すぎ」(Chó dễ thương quá).
主
あるじ / ぬし
Chủ nhân (nuôi thú cưng). Tự xưng khi đăng ảnh pet.
「主、ご飯まだ?」(Chủ ơi, cơm chưa?).
もふもふ (Mofumofu)
擬態語
Xù xù, bồng bềnh (lông dày).
「もふもふしたい」(Muốn vuốt ve lông xù).
きゅん (Kyun)
擬態語
Tim đập nhanh/rung rinh (thấy dễ thương).
「可愛すぎてきゅん死」(Chết vì quá dễ thương).
推し活 – ペット編
おしかつ
Hoạt động “hâm mộ” thú cưng (chụp ảnh, mua đồ, làm video).
「今日の推し活はモモンガ」(Hôm nay hâm mộ Momonga).
エモい (Emoi)
Emotional
Cảm xúc, hoài cổ, chạm lòng (ảnh pet cũ, video tiễn biệt).
「この写真エモい」(Bức ảnh này emoi).
沼
ぬま
Hố/Đầm lầy -> Kẹt vào đam mê (nuôi nhiều loài, mua sắm đồ pet).
「爬虫類沼にハマった」(Rơi vào hố bò sát).
Phần 10: Lộ Trình Học Tập 30 Ngày (Kế Hoạch Cụ Thể 2026)
Các Con Vật Trong Tiếng Nhật
Tuần
Mục tiêu
Nội dung chính
Công cụ/Kỹ thuật
Tuần 1: Nền tảng (N5/N4)
Chinh phục 30 từ cơ bản + 3 bộ đếm (匹, 頭, 羽).
Thú cưng, gia súc, chim cá phổ biến. Phân biệt Sakana/Uo/Gyō.
Anki Deck “Core 2000 Animals”, Video “Learn Japanese with Anime – Pets”.
Tuần 2: Mở rộng (N3)
40 từ hoang dã, côn trùng, biển + 2 bộ đếm (本, 尾).
Kanji phức tạp (Kirin, Kujira, Kame). Thành ngữ cơ bản (Neko no hitai, Inu no kuse).
Yomitan đọc bài báo NHK News Web Easy về động vật.
Tuần 3: Văn hóa & Thành ngữ (N2/N1)
20 Yojijukugo + 10 Kanyoku + 12 Con Giáp.
Hiểu sâu văn hóa, dùng được trong văn viết/formal.
Flashcard “Yojijukugo Animals”, Xem video giải thích thành ngữ (YouTube: 日本語の森).
Tuần 4: Chuyên sâu & Output
Chuyên ngành (Thú y, Nuôi trồng, Aquarium) + Slang 2026.
Viết bài 200 từ, nói 2 phút. Tham gia community (Reddit r/LearnJapanese, Discord).
AI Roleplay (ChatGPT Voice), Viết blog/diary tiếng Nhật, Review Anki FSRS.
Phần 11: Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) – Cập Nhật 2026
Q1: Tại sao “Thỏ” (Usagi) lại đếm bằng “Wa” (羽 – cánh/chim)? A: Lý do lịch sử: Trong đạo Phật cổ xưa, cấm ăn thịt “thú có chân” (4 chân). Người Nhật xưa muốn ăn thịt thỏ -> Đưa ra lý lẽ: “Thỏ nhảy lên nhảy xuống như chim, tai dài như cánh” -> Phân loại là “chim” -> Dùng bộ đếm 羽 (Wa). Ngày nay dùng cả 匹 (Hiki) cũng được, nhưng Wa vẫn là chuẩn trang trọng/sách giáo khoa.
Q2: “Sakana” (魚/肴) và “Uo” (魚) khác nhau như thế nào? A:
魚 = Uo: Tên gọi chung cho loài cá (sinh vật học), hoặc cá còn sống trong nước.
魚/肴 = Sakana: Tên gọi cá làm đồ ăn (đi với rượu – Sake 酒 + Na 菜/伴). Kanji 肴 (Sakana) gốc ý là “món ăn kèm rượu”, sau dùng cho cá.
魚類 = Gyorui: Thuật ngữ khoa học “Lớp Cá”.
Q3: Năm 2026 có từ vựng mới về động vật không? A: Có. Xu hướng Pet Tech sinh ra từ mới:
スマート首輪 (Sumāto kubiwa): Vòng cổ thông minh (GPS, theo dõi nhịp tim).
フードディスペンサー (Fūdo disupensā): Máy cho ăn tự động.
遺伝子検査 (Idenshi kensa): Kiểm tra gen thú cưng (xác định giống, bệnh di truyền).
クローンペット (Kurōn petto): Thú cưng nhân bản (dịch vụ đắt đỏ đang nổi lên).
Q4: Làm sao phân biệt “Kitsune” (狐) và “Tanuki” (狸) trong văn hóa? A: Cả hai đều là Yōkai (quái/thần) biến hình.
Kitsune (Cáo): Thông minh, quyến rũ, thường biến thành đẹp gái để lừa đàn ông hoặc làm thần sứ của Inari Ōkami (Thần lúa/kinh doanh). Mang ý thông minh, ma mị, giàu có.
Tanuki (Cáo mèo/Chồn rừng): Ngây thơ, hóm hỉnh, biến hình thô sơ (dùng lá cây che trán), bụng to, bóng to (tượng Trùm Tanuki thường cầm chai rượu, sổ nợ, cái mũ, bụng to, bóng to). Mang ý may mắn, tiền bạc, vui vẻ, hơi ngốc.
Q5: Học Kanji động vật có “hack” nào nhanh không? A:Học theo Bushu (Bộ thủ) là hack tốt nhất.
Nhận ra 犬/獣 (Kemono-hen) -> Toàn thú có lông, 4 chân.
Nhận ra 魚 (Uo-hen) -> Toàn sống dưới nước, có vây.
Nhận ra 鳥 (Tori-hen) -> Toàn có cánh, mỏ.
Nhận ra 虫 (Mushi-hen) -> Toàn nhỏ, nhiều chân/cánh.
=> Thấy Bushu là đoán được 50% nghĩa. Học 1 Bushu = Mở khóa 10-20 Kanji.
Kết Luận: Từ “Học Từ” Đến “Sống Với Từ” Năm 2026
Học “các con vật trong tiếng Nhật” không chỉ là ghi nhớ danh sách Inu, Neko, Tori, Sakana. Đó là hành trình khám phá:
Tư duy phân loại của người Nhật (Bộ đếm Hiki/Tō/Wa).
Triết lý sống qua thành ngữ (Nhẫn nhục như 臥薪嘗胆, Cảnh giác như 虎視眈々).
Văn hóa tín ngưỡng (12 Con giáp, Thần Inari & Cáo, Sếu Rùa trường thọ).
Ngôn ngữ sống (Slang Nuko, Wanko, Mofumofu, Emoi).
Vào năm 2026, hãy biến việc học từ vựng thành thói quen “Input chất lượng (Native content) + Output chủ động (AI/Community) + Ôn tập thông minh (FSRS/Anki)”. Đừng học để thi, hãy học để hiểu được tâm hồn Nhật Bản qua cách họ gọi tên, đếm số, và ẩn dụ những sinh vật bạn bè cùng sống trên Trái Đất này.
Chúc bạn chinh phục thành công “Vườn thú tiếng Nhật” và có một năm 2026 (Năm Ngọ – Uma) Mã Đáo Thành Công (馬到成功 – Mã đến thì thành công)!
Tài liệu biên soạn dựa trên tiêu chuẩn JLPT, sách giáo khoa Minna no Nihongo, Tobira, Quartet, từ điển Kōjien, Daijirin và xu hướng ngôn ngữ học ứng dụng 2026.