Khi bước vào năm 2026, nhu cầu học tiếng Nhật tại Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc lấy chứng chỉ N5 – N3 hay phục vụ xuất khẩu lao động, du học mà còn mở rộng mạnh mẽ sang các lĩnh vực du lịch tự túc, làm việc remote cho các công ty Nhật, thậm chí là định cư lâu dài. Nắm vững các câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng chính là “chìa khóa vàng” giúp bạn tự tin giao tiếp, tránh những tình huống “ngơ ngác” khi tiếp xúc với người bản xứ. Bài viết này sẽ tổng hợp hệ thống các mẫu câu, từ vựng, cấu trúc ngữ pháp kèm theo bối cảnh thực tế, giọng văn hóa (Keigo) và xu hướng từ ngữ mới nhất năm 2026 để bạn học một lần, dùng trọn đời.
PHẦN 1: CẤU TRÚC CHUẨN VÀ NGUYÊN TẮC “VÀNG” KHI GIAO TIẾP TIẾNG NHẬT
Trước khi đi vào chi tiết từng chủ đề, bạn cần nắm vững 3 nguyên tắc cốt lõi của tiếng Nhật giao tiếp – điều mà nhiều trung tâm dạy năm 2026 đang ưu tiên dạy ngay từ buổi đầu thay vì dạy ngữ pháp khô khan:
1. Phân biệt rõ ràng: Thể Thường (常体 – Joutai) vs Thể Trang Trọng/Keigo (敬体 – Keitai)
Khác với tiếng Việt chỉ thay đổi đại từ nhân xưng (tôi/bạn/anh/chị), tiếng Nhật thay đổi ngữ尾 (đ cuối câu – động từ/tính từ). Thể Thường: Dùng với bạn bè, đồng trang lứa, cấp dưới, người thân. (Ví dụ: 行く – Iku, 美味しい – Oishii). Thể Trang Trọng (Desu/Masu): Dùng với người lạ, cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi. (Ví dụ: 行きます – Ikimasu, 美味しいです – Oishii desu). Keigo (Sơnkego/Kenjougo): Bắt buộc trong môi trường kinh doanh năm 2026. (Ví dụ: いらっしゃいます – Irasshaimasu, 参ります – Mairimasu).
Mẹo 2026: Nếu không chắc chắn, hãy dùng Thể Trang Trọng (Desu/Masu). Người Nhật ưu tiên “lịch sự quá mức” hơn là “thô lỗ”.
2. Nguyên tắc “Chủ ngữ thường bị bỏ” (主語の省略)
Tiếng Nhật là ngôn ngữ “ngữ cảnh cao” (High-context). Chủ ngữ (Watashi wa, Anata wa) thường bị bỏ nếu ngữ cảnh hiểu rõ. Sai (Quá tự nhiên như dịch thuật): 私は行きます (Watashi wa ikimasu). Đúng (Tự nhiên người bản xứ): 行きます (Ikimasu) – Nghe ngắn gọn, chuyên nghiệp hơn.
Năm 2026, các khóa học giao tiếp đều dạy Aizuchi như một kỹ năng mềm (Soft skill). Không có Aizuchi, người Nhật sẽ nghĩ bạn không nghe hiểu hoặc không quan tâm. はい (Hai) – Vâng/Đúng. そうですか (Sou desu ka) – À, thế à/Thật à. なるほど (Naruhodo) – Hiểu rồi/Th ursprüng. 確かに (Tashika ni) – Thật sự/Chính xác.
PHẦN 2: CÁC CÂU GIAO TIẾP THEO CHỦ ĐỀ CỤ THỂ (CẬP NHẬT 2026)
Dưới đây là kho tàng câu mẫu được phân loại theo bối cảnh, kèm phát âm (Romaji), Kanji/Kana và ghi chú văn hóa.
I. CHÀO HỎI & TỰ GIỚI THIỆU (AISATSU & JIKO SHOUKAI) – CƠ SỞ VẮT CHẤT
Đây là phần quan trọng nhất, quyết định “ấn tượng đầu tiên” (第一印象 – Daiichi inshou).
Tình huống
Câu tiếng Nhật (Kanji/Kana)
Romaji
Nghĩa tiếng Việt
Ghi chú văn hóa 2026
Chào buổi sáng (Trang trọng)
おはようございます
Ohayou gozaimasu
Chào buổi sáng
Dùng trước 10-11h. Năm 2026: Tránh dùng Ohayou riêng lẻ với sếp/khách.
Chào buổi trưa/chiều
こんにちは
Konnichiwa
Chào buổi trưa
Dùng từ ~11h – 17h. Không dùng Konnichiwa khi gặp lại người vừa mới chia tay.
Chào buổi tối
こんばんは
Konbanwa
Chào buổi tối
Dùng sau 17h/18h.
Chào tạm biệt (Người ở lại nói)
さようなら / 失礼します
Sayounara / Shitsurei shimasu
Tạm biệt / Xin phép về
Sayounara mang ý “chia tay lâu/không gặp lại”. Ở công ty bắt buộc dùng Shitsurei shimasu hoặc Osaki ni shitsurei shimasu (Xin phép về trước).
Chào tạm biệt (Người đi nói)
行ってきます / 行ってらっしゃい
Ittekimasu / Itterasshai
Tôi đi đây / Đi cẩn thận nhé
Cặp đôi vàng trong gia đình/đội nhóm gắn kết.
Cảm ơn (Thông dụng)
ありがとうございます / ありがとう
Arigatou gozaimasu / Arigatou
Cảm ơn
Arigatou chỉ dùng với bạn thân. Năm 2026: Xu hướng thêm いつもありがとうございます (Luôn cảm ơn bạn) để tăng sự gần gũi.
Xin lỗi / Cho phép
すみません / 申し訳ありません
Sumimasen / Moushiwake arimasen
Xin lỗi / Cho phép
Sumimasen đa dụng (gọi nhân viên, xin lỗi nhẹ). Moushiwake arimasen dùng khi sai sót nghiêm trọng, đối với khách hàng/sếp.
Tự giới thiệu cơ bản
はじめまして。Tên と申します。よろしくお願いいたします。
Hajimemashite. Ten to moushimasu. Yoroshiku onegai shimasu.
Rất vui được gặp. Tôi tên là Tên. Mong được hợp tác/quan tâm.
To moushimasu (Kenjougo) lịch sự hơn desu. Yoroshiku onegai shimasu không dịch sát nghĩa được, hiểu nôm na “Mong sự hỗ trợ/hợp tác tốt đẹp”.
Hỏi tên (Lịch sự)
お名前は何とおっしゃいますか?
Onamae wa nan to osshaimasu ka?
Danh tính quý danh là gì?
Dùng Osshaimasu (Sơnkego) thay cho Iimasu. Không bao giờ hỏi Anata wa dare desu ka? (Rất thô lỗ).
カードで払えますか? (Kaado de haraemasu ka?) – Swipe thẻ được không?
電子マネー(PayPay / Suica / ID / QuickPay)で払えますか? (Denshi manee de haraemasu ka?) – Thanh toán điện tử (PayPay, Suica, ID, QuickPay) được không?
Thực tế 2026: PayPay, Rakuten Pay, d払い (d-barai), au PAY là 4 “ông lớn”. Luôn mang theo 1 thẻ IC (Suica/Pasmo/Icoca) trong Apple Pay/Google Wallet để tap nhanh.
領収書、お願いします。 (Ryoushuusho, onegai shimasu.) – Cho tôi hóa đơn/biên lai (để xin hoàn thuế Tax Free hoặc báo chi phí công ty).
別々でお願いします。 (Betsubetsu de onegai shimasu.) – Tính tiền riêng từng người (Tách bill).
5. Tại Conbini (7-11, FamilyMart, Lawson) – “Đại học xã hội” nhỏ
箸(スプーン・フォーク・ストロー)をください。 (Hashi / Supuun / Fooku / Sutoroo o kudasai.) – Cho tôi đũa/muỗng/dĩa/hút.
袋は要りません。 (Fukuro wa irimasen.) – Không cần túi (Tiết kiệm 3-5 yên, bảo vệ môi trường – xu hướng mạnh 2026).
ポイントカードはお持ちですか? (Pointo kaado wa omochi desu ka?) – Bạn có thẻ tích điểm không? -> Trả lời: 持っていません (Motte imasen – Không có) hoặc quét App trên điện thoại.
レシート、ください。 (Reshiito, kudasai.) – Cho tôi hóa đơn nhỏ (Receipt).
III. HỎI ĐƯỜNG & DI CHUYỂN (MICHI ANNAI & KOUTSUU) – KHÔNG BAO GIỜ MỊT MÙ
Hệ thống đường sá, ga tàu Nhật Bản phức tạp nhưng cực kỳ chính xác. Năm 2026, Google Maps/Apple Maps đã hỗ trợ tiếng Việt rất tốt, nhưng hỏi người địa phương vẫn nhanh hơn trong các ga lớn (Tokyo, Shinjuku, Osaka, Umeda).
すみません、Địa điểm へはどう行けばいいですか? (Sumimasen, Basho e wa dou ikeba ii desu ka?) – Cho hỏi đi Địa điểm như thế nào ạ?
ここからĐịa điểmまで、歩いてどのくらいですか? (Koko kara Basho made, aruite dono kurai desu ka?) – Từ đây đi bộ đến Địa điểm bao lâu?
最寄り駅はどこですか? (Moyori eki wa doko desu ka?) – Ga gần nhất ở đâu?
2. Hiểu chỉ đường (Từ vựng chỉ hướng – Hướng dẫn năm 2026)
まっすぐ (Massugu) – Thẳng.
右に曲がって (Migi ni magatte) – Rẽ phải.
左に曲がって (Hidari ni magatte) – Rẽ trái.
信号を数つ越えて (Shingou o Su tsu koete) – Qua Số đèn tín hiệu.
角を曲がる (Kado o magaru) – Rẽ góc.
突き当たり (Tsukiatari) – Ngõ cụt/Đường cùng.
目印 (Mejirushi) – Điểm mốc nhận biết (Cây lớn, cửa hàng tiện lợi, đèn đỏ…).
3. Đi tàu điện ngầm / JR / Shinkansen (Năm 2026: IC Card là vua)
この電車はGa/Tuyếnへ行きますか? (Kono densha wa Basho e ikimasu ka?) – Chiếc tàu này có đi Ga không?
急行/快速/特別快速 (Kyuukou / Kaisoku / Tokubetsu Kaisoku) – Tàu nhanh / Tàu siêu nhanh / Tàu特急 nhanh. Cực kỳ quan trọng: Năm 2026, nhiều tuyến mở rộng tàu “Rapid/Express” không dừng ga nhỏ. Phải nhìn bảng điện tử (電光掲示板 – Denkou keijiban) kỹ: 停車駅 (Teisha eki – Ga dừng).
乗り換え (Norikae) – Chuyển tàu. App Yahoo!乗換案内 (Yahoo! Norikae Annai) hoặc JR East App / Navitime là chuẩn mực.
自由席/指定席/グリーン車 (Jiyuuseki / Shiteiseki / Guriin sha) – Ghế tự do / Ghế có số / Ghế Green (Thương gia).
ICカード(Suica/Pasmo/Icoca)で入れますか? (IC kaado de hairimasu ka?) – Dùng thẻ IC vào cổng được không? (99% là được).
風邪薬をください。 (Kaze gusuri o kudasai.) – Cho tôi thuốc cảm.
熱があります。解熱剤をください。 (Netsu ga arimasu. Genetsuzai o kudasai.) – Tôi sốt. Cho tôi thuốc hạ sốt.
喉が痛いです。 (Nodo ga itai desu.) – Đau họng. -> トローチ (Toroochi – Viên ngậm) hoặc スプレー (Supuree – Xịt họng).
胃が痛いです/下痢です。 (I ga itai desu / Geri desu.) – Đau dạ dày / Tiêu chảy. -> 正露丸 (Seirogan – Thuốc tiêu chảy kinh điển, mùi rất nồng), 胃腸薬 (Ichouyaku – Thuốc dạ dày).
アレルギー薬(花粉症)をください。 (Arerugii gusuri / Kafunsho o kudasai.) – Thuốc dị ứng (Hoa phấn). Mùa xuân 2026 (Tháng 2-4) cực kỳ cần thiết.
飲み方を教えてください。 (Nomikata o oshiete kudasai.) – Hướng dẫn uống như thế nào? (Trước ăn/Sau ăn/Giữa các bữa).
2. Đến bệnh viện / Khám khẩn cấp
病院を紹介してください。 (Byouin o shoukai shite kudasai.) – Giới thiệu bệnh viện giúp tôi (Nhà trọ/Khách sạn hỗ trợ).
保険証(マイナ保険証)を持っています。 (Hokenshou / Maina hokenshou o motte imasu.) – Tôi có thẻ bảo hiểm (Thẻ My Number tích hợp bảo hiểm – Chuẩn năm 2026).
英語が話せる先生はいますか? (Eigo ga hanaseru sensei wa imasu ka?) – Có bác sĩ nói tiếng Anh không?
救急車を呼んでください! (Kyuukyuusha o yonde kudasai!) – Gọi xe cứu thương! (Số khẩn cấp: 119).
3. Nhà thuốc điều chế (Chōzai Yakkyoku) – Tách biệt Drugstore
Bệnh viện kê đơn (処方箋 – Shohousen) -> Mang đến nhà thuốc điều chế (ココカラファイン調剤, アイン薬局…).
処方箋、お願いします。 (Shohousen, onegai shimasu.) – Đây là đơn thuốc.
ジェネリックでお願いします。 (Jenerikku de onegai shimasu.) – Cho thuốc generic (giá rẻ, cùng thành phần) nhé. (Tiết kiệm 30-50% chi phí).
V. TIẾNG NHẬT KINH DOANH (BUSINESS NIHONGO) – CHUẨN KEIGO NĂM 2026
Đây là phần “khoá” lương cao, thăng tiến. Năm 2026, môi trường làm việc Nhật – Việt (Hybrid/Remote/Onsite) đòi hỏi Keigo chuẩn xác, không còn dung túng “sai sót nhẹ” như trước kia.
1. Điện thoại / Online Meeting (Zoom/Teams/Google Meet)
Nhấc máy:はい、株式会社Công tyのTên bạnでございます。 (Hai, Kabushiki Gaisha Ten CTy no Ten ban de gozaimasu.) – Vâng, đây là Tên của Công ty Cổ phần Tên.
Xác nhận đối phương:いつもお世話になっております。 (Itsumo osewa ni natte orimasu.) – Luôn nhận sự照顾/ hợp tác của bạn. (Câu mở đầu bắt buộc mọi email/cuộc gọi).
Yêu cầu chuyển người:担当のTên ngườiをお願いします。 (Tantou no Ten o onegai shimasu.) – Xin nhờ người phụ trách Tên.
Người vắng mặt:申し訳ありませんが、ただいま席を外しております。 (Moushiwake arimasen ga, tadaima seki o hazushite orimasu.) – Xin lỗi, người đó đang vắng chỗ.
Ghi recado:伝言を承りましょうか? (Dengon o uketamawarimashou ka?) – Có muốn để lại lời nhắn không? (Uketamawaru = Kenjougo của Kiku/Morau).
Đầu email: “` 株式会社Ten Cong Ty Ten Bo Phan Ten Nguoi Nhan 様
いつも大変お世話になっております。
株式会社Ten Cong Ty Cua Ban の Ten Ban でございます。 Thân email: Ngắn gọn, dùng bullet point, rõ `結論` (Ketsuron - Kết luận), `背景` (Haikei - Bối cảnh), `対応策` (Taiousaku - Biện pháp). Cuối email:
何卒よろしくお願い申し上げます。
Ten Ban
株式会社Ten Cong Ty
TEL: 03-xxxx-xxxx / Mail: [email protected]
“`
3. Họp / Meeting (Uchiage / Kaigi)
会議を始めさせていただきます。 (Kaigi o hajime sasete itadakimasu.) – Tôi xin phép bắt đầu cuộc họp.
ご説明いただけますでしょうか? (Go-setsumei itadakemasu deshou ka?) – Có thể giải thích giúp không? (Cực lịch sự).
承知いたしました。 (Shouchi itashimashita.) – Tôi hiểu/Đã nắm/Đồng ý. (Thay cho Wakarimashita/Ryoukai – không dùng với sếp/khách).
検討させていただきます。 (Kentou sasete itadakimasu.) – Tôi sẽ cân nhắc/xem xét. (Cách từ chối mềm mỏng, chuyên nghiệp).
宿題とさせていただきます。 (Shukudai to sasete itadakimasu.) – Tôi mang về làm bài tập nhà (cân nhắc sau) – Dùng khi chưa trả lời ngay được.
4. Báo cáo / Hōrensō (報連相 – Hōkoku, Renraku, Soudan) – Linh hồn văn hóa Nhật
Hōkoku (Báo cáo):進捗を報告します。現在は状況です。 (Shinchoku o hokoku shimasu. Genzen wa Joukyou desu.)
Renraku (Liên lạc):念のためご連絡まで。 (Nen no tame go-renraku made.) – Chỉ để báo cho biết (Không cần phản hồi).
Soudan (Tham vấn):少しご相談したいことがあります。 (Sukoshi go-soudan shitai koto ga arimasu.) – Có chút việc muốn tham khảo ý kiến.
VI. DU LỊCH, CHECK-IN KHÁCH SẠN, ONSEN (RYOKOU & SHUKUHAKU)
1. Check-in Khách sạn / Ryokan (Nhà nghỉ truyền thống)
予約してあるTênです。 (Yoyaku shite aru Ten desu.) – Tôi đã đặt phòng tên Tên.
パスポートをお預かりします。 (Pasupooto o oazukari shimasu.) – Nhân viên lấy hộ chiếu (Luật pháp bắt buộc).
チェックアウトは何時ですか? (Chekku auto wa nanji desu ka?) – Check-out mấy giờ? (Thường 10:00 hoặc 11:00).
荷物を預かってもらえますか? (Nimotsu o azukatte moraemasu ka?) – Giữ hành lý giúp tôi được không? (Trước check-in / Sau check-out). Thường miễn phí.
2. Onsen (Suối nước nóng) & Sentō (Nhà tắm công cộng) – Quy tắc “Bất thành văn”
Tuyệt đối:裸で入る (Hadaka de hairu) – Vào không mặc quần áo (Không mặc áo tắm, không mang khăn tắm vào bể).
タオルは湯船に入れないでください。 (Tooru wa yubune ni irenaide kudasai.) – Đừng cho khăn vào bể tắm (Để khăn trên đầu hoặc bên mép bể).
よく体を洗ってから入ってください。 (Yoku karada o aratte kara haitte kudasai.) – Rửa sạch người trước khi xuống bể.
刺青(タトゥー)は入れません。 (Irezumi / Tatuu wa hiremasen.) – Cấm người xăm hình (Nhiều nơi nới lỏng năm 2026 cho phép che dán bằng băng waterproof hoặc dùng phòng tắm riêng Kashikiri onsen – 貸切温泉). Hãy hỏi trước: タトゥーがあっても入れますか? (Tatuu ga atte mo hiremasu ka?)
Để không bị “già dỗi” (オジサン/オバサン – Ojisan/Obasan) khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp trẻ Nhật năm 2026, hãy nắm một vài từ lóng (若者言葉 – Wakamono kotoba) hot nhất hiện nay:
タイパ (Taipa – Time Performance): Hiệu suất thời gian. “Này có taipa tốt không?” (Làm việc này có xứng đáng thời gian không?). Antonym: コスパ (Kosupa – Cost Performance).
エモい (Emoi): Từ “Emotional”. Cảm xúc, hoài cổ, đẹp đến mức xúc động. “Cảnh hoàng hôn này emoi quá.”
尊い (Toutoi): Thần thánh, quý giá, “báu”. Dùng cho idol, thú cưng, người yêu, thậm chí là món ăn ngon. “Con mèo này toutoi!”
推し: Người/đồ vật mình “fan cứng”, ủng hộ nhất. “Anh là oshi của tôi.” (動詞: Oshikatsu – Hoạt động fan cứng).
沼: “Đầm lầy”. Bị cuốn hút sâu vào một thứ gì đó (idol, anime, game, sưu tầm). “Numa ni hamaru” (Rơi vào đầm lầy).
草 / 草生える (Kusa / Kusa haeru): “Cỏ mọc” = “Lol / Lmao / Haha”. Từ w (warau – cười) viết nhiều thành wwww trông như cỏ. Năm 2026 vẫn dùng rất nhiều trên chat (Line, Discord, Slack).
Mẫu 2: Xin phép làm gì / Xác nhận có được làm không
V-辞書形 てもいいですか? / V-て form もよろしいでしょうか?
(… te mo ii desu ka? / … te mo yoroshii deshou ka?) Ví dụ:ここでタバコを吸ってもいいですか? (Hút thuốc ở đây được không? -> Thường là Không). Ví dụ:この席、座ってもよろしいでしょうか? (Ngồi chỗ này được không ạ?).
Nghe – Nói:NHK World Easy Japanese (App/Web), NHK Radio News (Podcast), Spotify Podcast: “Nihongo con Teppei” (Sơ cấp/Trung cấp), “Kevinvin Sleep” (Nghe trước khi ngủ).
Học Kanji/Vocab:WaniKani (Trả phí – Hiệu quả nhất), Anki (Miễn phí – Deck “Kaishi 1.5k / 6k / Core 2000”), Kanji Garden (Web/Game miễn phí).
AI Tutor:ChatGPT Plus (Voice Mode), Gemini Advanced, Claude 3.5 Sonnet – Dùng prompt: “Hãy đóng vai người Nhật bản xứ 25 tuổi, sửa câu nói của tôi thành tự nhiên hơn, giải thích lỗi và dạy từ lóng mới”.
Dịch thuật hình ảnh:Google Lens / Papago / DeepL App – Chụp menu, biển báo, tài liệu dịch ngay.
App đời sống Nhật:Yahoo! Transit / Navitime / JR East App (Đi tàu), PayPay / Line Pay (Thanh toán), Mercari (Mua đồ cũ), Uber Eats / Demae-can / Menu (Gọi đồ ăn), SmartNews / Gunosy (Đọc báo).
KẾT LUẬN: TIẾNG NHẬT KHÔNG PHẢI LÀ MỤC TIÊU, LÀ CÔNG CỤ
Năm 2026, ranh giới giữa “học xong” và “chưa học” đã mờ nhạt nhờ AI. Giá trị cốt lõi không phải là bạn thuộc bao nhiêu từ vựng, mà là bạn có dám mở miệng, có chịu được sự khó chịu khi sai, và có kiên trì input/output hàng ngày không.
Hãy bắt đầu hôm nay bằng 3 việc nhỏ:
1. Cài Anki + tải deck Core 2000 (hoặc Kaishi 1.5k).
2. Mở YouTube tìm “Comprehensible Japanese Beginner” xem 1 video/ngày (15 phút).
3. Mở ChatGPT Voice nói: “Tôi muốn luyện tiếng Nhật giao tiếp. Hãy trò chuyện với tôi về chủ đề Du lịch/Ăn uống/Công việc ở mức N4/N3. Hãy sửa lỗi cho tôi.”
Chúc bạn năm 2026 「日本語、ペラペラになりますように!」 (Nihongo, perapera ni narimasu you ni!) – Mong tiếng Nhật của bạn trở nên trôi chảy như nước chảy!
PHỤ LỤC: BẢNG TRA CỨU Nhanh CÁC KANJI THÔNG DỤNG TRÊN BIỂN BÁO / MENU (NĂM 2026)
Kanji
Đọc (On/Kun)
Nghĩa
Thường thấy ở đâu
入口 / 入口
Iriguchi
Lối vào
Ga tàu, tòa nhà, cửa hàng
出口 / 出口
Deguchi
Lối ra
Ga tàu, tòa nhà, cửa hàng
非常口
Hijouguchi
Lối thoát hiểm
Mọi tòa nhà
トイレ / お手洗い
Toire / Otearai
Nhà vệ sinh
Khắp nơi
男 / 女
Otoko / Onna
Nam / Nữ
Toilet, Onsen, Yukata
禁煙 / 喫煙
Kin’en / Kitsu-en
Cấm hút / Hút thuốc
Nhà hàng, Khách sạn, Ga tàu
満席 / 空席
Manseki / Kuuseki
Hết chỗ / Còn chỗ
Nhà hàng, Rạp chiếu phim, Tàu Shinkansen
現金のみ
Genkin nomi
Chỉ nhận tiền mặt
Cửa hàng nhỏ, Quán ramen cũ
キャッシュレス
Kyasshuresu
Không tiền mặt (Thẻ/QR)
Conbini, Siêu thị, Chuỗi lớn
免税 / 税込
Menzei / Zeikomi
Miễn thuế / Đã có thuế
Mua sắm, Hóa đơn
営業中 / 準備中 / 定休日
Eigyou chuu / Junbi chuu / Teikyuubi
Đang mở / Đang chuẩn bị / Ngày nghỉ cố định
Cửa hàng, Nhà hàng
行列 / 並ぶ
Gyoretsu / Narabu
Hàng đợi / Đứng hàng
Quán nổi tiếng, Ramen
整理券
Seiriken
Vé số thứ tự
Quán không đặt chỗ, Bệnh viện
持ち帰り / 店内で
Mochikaeri / Tennai de
Mang về / Ăn tại chỗ
Conbini, Fastfood, Starbucks
アレルギー
Arerugii
Dị ứng
Menu, Đơn thuốc
おすすめ / 一押し
Osusume / Ichi-oshi
Đề xuất / Số 1
Menu, Bảng quảng cáo
Bài viết được biên soạn dựa trên thực tế ngôn ngữ, văn hóa và công nghệ năm 2026. Hãy lưu lại (Bookmark) để ôn tập thường xuyên nhé!