Khi học tiếng Nhật, việc nắm vững từ vựng chỉ các bộ phận cơ thể người (人体部位 – Jintai bu’i) là một trong những nền tảng quan trọng nhất, không kém gì việc học số đếm hay chào hỏi. Dù bạn đang ở trình độ N5 mới bắt đầu, đang ôn thi JLPT N3/N2, hay chuẩn bị du học, làm việc tại Nhật Bản năm 2026, kiến thức này xuất hiện liên tục trong đời sống hàng ngày, y tế, anime, manga, thậm chí cả trong các thành ngữ (kan’yoku) và văn hóa Nhật.

Bài viết này được cập nhật mới nhất cho năm 2026, tổng hợp đầy đủ từ vựng từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo Kanji, Hiragana, Romaji, phân loại theo chủ đề, giải thích sự khác biệt giữa các từ đồng nghĩa, các cụm từ đi kèm (collocation), thành ngữ phổ biến và mẹo học nhớ hiệu quả. Hãy lưu lại ngay để ôn tập từng phần một nhé.

TÓM TẮT

PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG TỪ VỰNG CƠ THỂ NGƯỜI TIẾNG NHẬT

Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần hiểu 3 đặc điểm cốt lõi khiến từ vựng này “đặc biệt” ở tiếng Nhật:

  1. Sự phân biệt rõ ràng giữa Từ vựng thuần Nhật (Wago/和語) và Từ Hán Việt (Kango/漢語):

    • Ví dụ: “Mắt” là 目, め (Wago – dùng trong đời thường, từ đơn) nhưng cũng là 眼, がん (Kango – dùng trong y tế, thành ngữ, từ ghép như 近視眼 – cận thị).
    • Quy tắc 2026: Trong giao tiếp hàng ngày (Kaiwa), ưu tiên Wago. Trong văn bản y khoa, báo chí, học thuật, ưu tiên Kango.
  2. Hệ thống Đếm từ (Josuushi/助数詞) gắn liền với bộ phận cơ thể:

    • Không chỉ nói “1 cái tay”, tiếng Nhật dùng 本で cho tay/chân (vật dài), 個こ cho mắt/tai/răng (vật tròn/nhỏ), 枚まい cho da/lá phổi (vật phẳng), 本 cho tóc/râu (sợi dài).
    • Lưu ý: Năm 2026, các bài thi JLPT và sách giáo khoa mới (như Minna no Nihongo bản sửa đổi, Marugoto, TRY!) nhấn mạnh mạnh mẽ collocation (từ đi kèm) như: 髪を切る (cắt tóc), 歯を磨く (đánh răng), 目を合わせる (có mắt nhìn nhau).
  3. Văn hóa “Keigo” (Kính ngữ) và “Sonkeigo/Kenjougo” áp dụng cho cơ thể:

    • Khi nói với người lớn tuổi, khách hàng, sếp: Không dùng “Me” (Mắt) mà dùng O-me (お目) hoặc Gan (眼). Không dùng “Te” (Tay) mà dùng O-te (お手). Đây là bài toán bắt buộc trong môi trường làm việc Nhật Bản hiện nay.

PHẦN 2: TỪ VỰNG CHI TIẾT THEO CÁC VÙNG ANATOMI (CẬP NHẬT 2026)

Chúng ta sẽ chia làm 5 nhóm lớn: Đầu – Mặt, Cổ – Ngực – Bụng, Tay – Chân, Nội tạng – Hệ thống, Da – Xương – Khớp.

2.1. Nhóm Đầu – Mặt (頭部・顔 – Toubu / Kao)

Đây là nhóm từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong JLPT N5 – N4.

Kanji Hiragana Romaji Nghĩa Ghi chú & Collocation (2026)
頭 あたま Atama Đầu, não bộ, trán 頭がいい (Thông minh), 頭が痛い (Đau đầu), 頭を使う (Động não). Lưu ý: Atama chỉ cả “đầu vật lý” lẫn “trí tuệ”.
髪 かみ Kami Tóc (tổng quát) 髪を切る (Cắt tóc), 髪を洗う (Gội đầu), 白髪 – しらが (Tóc trắng). Khác với 毛 – Ke (lông cơ thể).
顔 かお Kao Mặt, khuôn mặt 顔を見る (Nhìn mặt), 顔色が悪い (Mặt xanh xao/bệnh), 顔パス (Face pass – lóng nhập năm 2026: dùng mặt để xác thực/thông quan).
目 め Me Mắt 目が合う (Đối mắt), 目をつぶる (Nhắm mắt/Chấp nhận lỗi), 目薬 – めぐすり (Nước nhỏ mắt). Kango: 眼.
耳 みみ Mimi Tai 耳が痛い (Đau tai/Nghe lời khuyên đau lòng), 耳掃除 – みみそうじ (Lấy tai), 耳栓 – みみせん (Nút tai).
鼻 はな Hana Mũi 鼻が高い (Mũi cao/ Tự hào), 鼻水 – はなみず (Nước mũi), 鼻血 – はなぢ (Chảy máu mũi). Phát âm “Hana” (Mũi) vs “Hana” (Hoa) – khác thanh điệu.
口 くち Kuchi Miệng 口が重い (Khép kín/Biết giữ bí mật), 口が軽い (Hay nói lan man), 口紅 – くちべに (Son môi). Kango: 口 – こう (Kou) trong từ ghép: 人口 – Population, 入口 – Entrance.
歯 は Ha Răng 歯を磨く (Đánh răng), 歯医者 – はいしゃ (Nha sĩ), 虫歯 – むしば (Răng sâu), 歯並び – はならび (Hàng răng).
舌 した Shita Lưỡi 舌を噛む (Cắn lưỡi/Nói sai), 舌鼓を打つ – したつづみをうつ (Thưởng thức ngon miệng).
顎 あご Ago Cằm 顎を引く (Gùi cằm/Thu mình lại), 顎関節症 – がっかんせつしょう (Rối loạn khớp hàm).
頬 / ほお ほお / ほっぺた Hoo / Hoppeta Má 頬が赤い (Má đỏ), 頬杖をつく – ほおづえをつく (Tựa má – tư thế buồn chán). Hoppeta là từ trẻ con/ngày thường.
眉 まゆ Mayu Lông mày 眉をひそめる (Nhăn mày – lo lắng/không hài lòng), 眉毛 – まゆげ (Lông mày – từ phổ biến hơn Mayu).
睫毛 まつげ Matusge Lông mi 睫毛が長い (Mi dài), まつエク (Matsueku – Lông mi giả/Extension – từ lóng phổ biến 2026).
額 ひたい Hitai Trán 額に汗する (Mồ hôi trán – làm việc chăm chỉ).

Mẹo phân biệt 2026: 首 – Kubi có nghĩa là “Cổ” VÀ “Cái đầu” (trong ngữ cảnh chém đầu, sa thải: 首になる – Bị sa thải). Cổ vật lý thường dùng 首 – Kubi hoặc 首筋 – Kubisuji (đường cổ).

2.2. Nhóm Cổ – Ngực – Bụng – Lưng (体幹 – Taikan)

Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Kanji Hiragana Romaji Nghĩa Ghi chú & Collocation
首 くび Kubi Cổ 首を振る (Lắc đầu – từ chối), 首を傾げる (Nghiêng đầu – thắc mắc), 首筋 (Cổ/Đường cổ).
肩 かた Kata Vai 肩が凝る – かたがこる (Đau vai/Đau nhức vai – bệnh quốc gia Nhật), 肩を持つ (Về phía ai đó), 肩書き – かたがき (Danh hiệu/Chức danh).
背中 せなか Senaka Lưng 背中を押す (Đẩy lưng – Khuyến khích), 背中合わせ (Lưng đối lưng – Không giao lưu).
胸 むね Mune Ngực, tim (tâm hồn) 胸が痛い (Đau ngực/Đau lòng), 胸を張る (Phồng ngực – Tự tin), 胸焼け – むねやけ (Ợ nóng/Đau dạ dày). Kango: 胸部 – きょうぶ (Vùng ngực y khoa).
腹 / お腹 はら / おなか Hara / Onaka Bụng, dạ dày Onaka (Lịch sự/Phổ biến): お腹が空いた (Đói), お腹が痛い (Đau bụng). Hara (Thực chất/Bụng vật lý/Ý chí): 腹を決める (Quyết tâm), 腹黒い – はらぐろい (Ác độc/Tâmachine). Kango: 腹部 – ふくぶ.
腰 こし Koshi Eo, thắt lưng 腰が痛い (Đau lưng/Đau eo), 腰を掛ける (Ngồi), 腰が重い (Nặng nề/Chậm chạp), 腰抜け – こしぬけ (Kẻ nhát gan).
へそ へそ Heso Rốn へそが茶を沸かす – へそがちゃをわかす (Thứ đáng cười/Người khác cười nhạo).
背骨 せぼね Sebone Cột sống 背骨を伸ばす (Thẳng lưng). Kango: 脊椎 – せきつい.
鎖骨 さこつ Sakotsu Xương đòn Từ phổ biến trong thời trang, y tế 2026.
ĐỌC THÊM  I Ku Tiếng Nhật 2026: Review Chi Tiết Khóa Học, Giá Học Phí, Ưu Nhược Điểm & Lộ Trình Học Tập Hiệu Quả Nhất

2.3. Nhóm Tay – Chân (四肢 – Shi-shi)

Tay (腕 – Ude / 手 – Te)

Lưu ý: Ude chỉ toàn bộ cánh tay (từ vai đến cổ tay). Te chỉ bàn tay/ngón tay hoặc toàn bộ chi trên trong ngữ cảnh hành động.

Kanji Hiragana Romaji Nghĩa Collocation Quan Trọng
腕 うで Ude Cánh tay (Toàn bộ) 腕がいい (Giỏi/Nghề cao), 腕を磨く (Mài giũa kỹ năng), 二の腕 – にのうで (Bắp tay sau).
手 て Te Tay, Bàn tay 手を洗う (Rửa tay/Rút lui khỏi xã hội đen), 手伝う – てつだう (Giúp đỡ), 手に入れる (Được/Đạt được), 手術 – しゅじゅつ (Phẫu thuật).
手首 てくび Tekubi Cổ tay 手首時計 – てくびどけい (Đồng hồ đeo tay).
肘 ひじ Hiji Khuỷu tay 肘鉄 – ひじてつ (Đòn khuỷu – MMA/Đấu thuật), 肘を曲げる (Cúi khuỷu).
肩 かた Kata Vai (Khớp vai) Xem nhóm trên.
脇 わき Waki Nách / Bên hông 脇が甘い – わきがあまい (Lỗ hổng/Thoáng qua), 脇役 – わきやく (Vai phụ), 脇汗 – わきあせ (Mồ hôi nách).
手のひら てのひら Tenohira Bàn tay (Mặt trong) 手のひらを返す – てのひらをかえす (Lật bàn tay – Thay đổi thái độ đột ngột).
手の甲 てのこう Tenokou Bàn tay (Mặt ngoài)
指 ゆび Yubi Ngón tay 指をくわえて見る (Ngón tay cắn răng nhìn – Chỉ nhìn không giúp được), 指切り – ゆびきり (Đứa hẹn – Hook pinky).
親指 おやゆび Oyayubi Ngón cái 親指シフト (Oyayubi Shift – Phím gõ ngón cái – văn hóa IT Nhật).
人差し指 ひとさしゆび Hitosashiyubi Ngón trỏ Chỉ vào người/chỉ đường.
中指 なかゆび Nakayubi Ngón giữa 中指を立てる (Giơ ngón giữa – Phẩm tục).
薬指 くすりゆび Kusuriyubi Ngón áp út Tên gọi do xưa dùng ngón này trộn thuốc. 結婚指輪 – けっこんゆびわ (Nhẫn cưới) đeo ngón này.
小指 こゆび Koyubi Ngón út 小指の約束 (Lời hứa ngón út – Thần thánh).

Chân (脚 – Ashi / 足 – Ashi)

Cực kỳ quan trọng: 足 – あし (Ashi) = Chân (Toàn bộ từ hông xuống) HOẶC Cổ chân/Bàn chân. 脚 – あし (Ashi) = Chân (Phần từ đầu gối xuống, nhấn mạnh hình dáng/thẩm mỹ). 脚 -きゃく (Kya/Kyaku) = Chân trong từ ghép Kango (ví dụ: 三脚 – Sankya – Chân máy ảnh).

Kanji Hiragana Romaji Nghĩa Collocation & Phân biệt
足 / 脚 あし Ashi Chân (Tổng quát) 足が早い (Chân nhanh / Hàng bán nhanh / Ăn hết nhanh), 足を引っ張る (Kéo chân – Cản trở), 足が出る (Vượt ngân sách).
脚 あし Ashi Chân (Thẩm mỹ, hình dáng) 美脚 – びきゃく (Chân đẹp), 脚線美 – きゃくせんび (Đường chân đẹp), 脚立 – きょうだて (Cái thang/bàn đạp).
足首 あしくび Ashikubi Cổ chân 足首を捻る – あしくびをひねる (Bẻ cổ chân).
膝 ひざ Hiza Đầu gối 膝を突き合わせる (Đối đầu gối – Trao đổi thẳng thắn), 膝が笑う – ひざがわらう (Rung chân do mệt/sợ), 正座 – せいざ (Ngồi chầu – văn hóa Nhật).
太もも ふともも Futomomo Đùi 太もも痩せ – ふとももやせ (Giảm mỡ đùi – từ khóa fitness 2026).
ふくらはぎ ふくらはぎ Fukurahagi Bắp chân ふくらはぎは第二の心臓 (Bắp chân là tim thứ 2 – bơm máu). Kango: 腓腹筋 – ひふくきん.
すね / 脛 すね Sune Cẳng chân (Mặt trước) すねを蹴る (Đá cẳng chân), すねに傷持つ – すねにきずもつ (Có khuyết điểm/Tội lỗi quá khứ).
足の裏 あしのうら Ashinoura Bàn chân (Mặt dưới) 足の裏マッサージ (Massage bàn chân/Châm cứu).
足指 / 足の指 あしゆび Ashiyubi Ngón chân 足指トレーニング (Tập ngón chân – phòng ngừa ngón cái vẹo).
踵 / かかと かかと Kakato Gót chân 踵を返す – かかとをかえす (Quay gót chân – Quay lưng đi/Tránh mặt).
土踏まず つちふまず Tsuchifumazu Khế chân 扁平足 – へんぺいそく (Bẹt chân – khuyết tật phổ biến).

2.4. Nhóm Nội Tạng & Hệ Thống (内臓 – Naizou) – Quan trọng cho Y tế, Sức khỏe, JLPT N3+

Kanji Hiragana Romaji Nghĩa Từ ghép Y tế / Thông dụng 2026
心臓 しんぞう Shinzou Trái tim (Cơ quan) 心臓病 – しんぞうびょう (Bệnh tim), 心臓マッサージ (Tim đập ngực – CPR), 心臓がドキドキする (Tim đập nhanh). Khác với 心 – こころ (Tim/Tâm hồn).
肺 はい Hai Phổi 肺炎 – はいえん (Viêm phổi), 肺がん (Ung thư phổi), 肺活量 – はいかつりょう (Dung tích phổi).
胃 い I Dạ dày 胃痛 – いつう (Đau dạ dày), 胃カメラ (Nội soi dạ dày – rất phổ biến khám sức khỏe định kỳ Nhật), 胃もたれ (Cảm giác no nặng/Chậm tiêu).
腸 ちょう Chou Ruột 大腸 – だいちょう (Ruột già), 小腸 – しょうちょう (Ruột non), 腸活 – ちょうかつ (Hoạt động ruột – Trend sức khỏe 2026: ăn uống để ruột khỏe), 腸内環境 (Môi trường ruột).
肝臓 かんぞう Kanzou Gan 肝臓病 (Bệnh gan), 肝機能 – かんきのう (Chức năng gan), 肝心 – かんじん (Quan trọng nhất – “Gan-Tim”).
腎臓 じんぞう Jinzou Thận 腎不全 – じんふぜん (Suyt thận), 人工透析 – じんこうとうせき (Lọc máu nhân tạo), 腎結石 – じんけっせき (Sỏi thận).
脾臓 ひぞう Hizou Lá lách Ít dùng trong giao tiếp, phổ biến y khoa.
膀胱 ぼうこう Boukou Bàng quang 膀胱炎 – ぼうこうえん (Viêm bàng quang – hay gặp ở nữ), 過活動膀胱 – かかつどうぼうこう (Bàng quang hoạt động quá mức – bệnh lý người cao tuổi 2026).
子宮 しきゅう Shikyuu Tử cung 子宮頸がん – しきゅうけいがん (Ung thư cổ tử cung), 子宮筋腫 – しきゅうきんしゅ (U xơ tử cung).
前立腺 ぜんりつせん Zenritsusen Tuyến tiền liệt 前立腺がん (Ung thư tiền liệt – Top ung thư nam giới Nhật), 前立腺肥大症 (Tiền liệt tuyến to).
脳 のう Nou Não bộ 脳梗塞 – のうこうそく (Đột quỵ/Nhồi máu não), 脳卒中 – のうそっちゅう (Đột tử não), 脳トレ – のうとれ (Trí não training – Game/App phòng ngừa Alzheimer 2026).
喉 のど Nodo Họng 喉が渇く (Khát), 喉が痛い (Đau họng), 喉仏 – のどぼとけ (Hạt hột/Adam’s apple). Kango: 咽喉 – いんこう.
食道 しょくどう Shokudou Thực quản 食道がん (Ung thư thực quản), 逆流性食道炎 – ぎゃくりゅうせいしょくどうえん (Viêm thực quản trào ngược – GERD).
気管 きかん Kikan Khí quản 気管支炎 – きかんしえん (Viêm phế quản), 気管支喘息 – きかんしぜんそく (Hen suyễn).

2.5. Nhóm Da, Xương, Khớp, Máu, Mồ Hôi (Khác)

Kanji Hiragana Romaji Nghĩa Ghi chú
皮膚 ひふ Hifu Da (Y khoa/Chuyên ngành) 皮膚科 – ひふか (Khoa da liễu), 皮膚炎 (Viêm da). Từ đời thường: 肌 – はだ (Hada) – Da/Chất da: 肌が綺麗 (Da đẹp), 乾燥肌 – かんそうはだ (Da khô).
骨 ほね Hone Xương 骨折 – こっせつ (Gãy xương), 骨粗鬆症 – こつそしょうしょう (Loãng xương), 骨組み – ほねぐみ (Khung xương/Cấu trúc).
関節 かんせつ Kansetsu Khớp 関節炎 (Viêm khớp), 関節痛 (Đau khớp), 関節リウマチ (Rheumatoid arthritis).
筋肉 きんにく Kinniku Cơ bắp 筋肉痛 – きんにくつう (Đau cơ/Đau nhức sau tập), 筋トレ – きんとれ (Tập gym/Weight training – từ khóa hot 2026), 筋肉質 – きんにくしつ (Cơ bắp phát triển).
血 ち Chi Máu 血が出る (Chảy máu), 血圧 – けつあつ (Huyết áp), 血液検査 – けつえきけんさ (Xét nghiệm máu), 献血 – けんけつ (Hiến máu).
汗 あせ Ase Mồ hôi 汗をかく (Ra mồ hôi), 冷や汗 – ひやあせ (Mồ hôi lạnh – sợ/đau), 汗疹 – あせも (Mồ hôi ruồi/Ghẻ).
涙 なみだ Namida Nước mắt 涙が出る (Chảy nước mắt), 涙目 – なみだめ (Mắt nhòe nước mắt), 男泣き – おとこなき (Nam nhi có lệ – khóc to).
唾 / 唾液 つば / だえき Tsuba / Daeki Nước bọt/Nước dãi 唾を飲み込む (Nuốt nước bọt – Câm lặng/Chấp nhận), 唾液検査 (Xét nghiệm nước bọt – PCR/ADN).
ĐỌC THÊM  Bài Tập Tiếng Nhật Bài 5: Tổng Hợp Đề Thi, Lời Giải Chi Tiết Và Mẹo Học Hiệu Quả Nhất Năm 2026

PHẦN 3: SỰ KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG GIỮA CÁP TỪ ĐỒNG NGHĨA (TRẠNH NHẦM LẪN NĂM 2026)

Đây là phần giúp bạn “thoát” trình độ sơ cấp, đạt band điểm cao Writing/Speaking.

3.1. Atama (頭) vs Zunou (頭脳) vs Nou (脳)

  • Atama (頭): Phổ biến nhất. Chỉ cả đầu vật lý và trí tuệ. Ví dụ: 頭がいい (Thông minh), 頭を打つ (Đập đầu).
  • Nou (脳): Chuyên ngành y khoa, khoa học. Chỉ bộ não vật lý. Ví dụ: 脳死 (Tử vong não), 脳科学 (Khoa học não bộ).
  • Zunou (頭脳): Trí tuệ, óc não (trừu tượng, trang trọng). Ví dụ: 頭脳明晰 (Triết lý minh mẫn), 頭脳戦 (Trận đấu trí).

3.2. Hara (腹) vs Onaka (お腹) vs Fukubu (腹部)

Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Nhật
  • Onaka (お腹): Lịch sự, dùng hàng ngày, chỉ dạ dày/bụng. Ví dụ: お腹が空きました (Tôi đói).
  • Hara (腹): Thẳng thắn, nam tính, chỉ bụng vật lý hoặc “lòng dạ, ý chí”. Ví dụ: 腹を割って話す (Nói thẳng thắn/tỏ lòng), 腹が立つ (Tức giận).
  • Fukubu (腹部): Y khoa, giải phẫu. Ví dụ: 腹部手術 (Phẫu thuật ổ bụng).

3.3. Te (手) vs Ude (腕) vs Arm (アーム – Katakana)

  • Te (手): Bàn tay, hành động tay. Ví dụ: 手を上げる (Giơ tay), 手紙 (Thư).
  • Ude (腕): Cánh tay (vai -> cổ tay), kỹ năng/năng lực. Ví dụ: 腕時計 (Đồng hồ đeo tay), 腕前 – うでまえ (Kỹ năng/Nghề).
  • Arm (アーム): Từ mượn. Dùng trong máy móc, robot, thể thao. Ví dụ: ロボットアーム (Cánh tay robot), アームレスリング (Đấu cổ tay).

3.4. Ashi (足) vs Ashi (脚) vs Kyaku (脚/キャク)

  • 足 (Ashi): Chân (tổn thương, chức năng đi lại, đếm từ: 本). Ví dụ: 足が痛い, 一本足 (Một chân).
  • 脚 (Ashi): Chân (thẩm mỹ, hình dáng, đường chân). Ví dụ: 美脚 (Chân đẹp), 脚線美.
  • 脚: Đọc Kyaku/Kya trong từ ghép Kango chỉ “chân vật thể”. Ví dụ: 三脚 (Sankya – Chân máy ảnh), 椅子の脚 (Chân ghế), テーブルの脚 (Chân bàn).

3.5. Kubi (首) vs Kubi (首 – Sa thải)

  • Kubi (首 – Cổ): Bộ phận cơ thể. Ví dụ: 首を振る.
  • Kubi (首 – Sa thải): Tên động từ 首になる (Bị sa thải), 首にする (Sa thải ai). Nguồn gốc: Xưa chém đầu tội nhân. Rất phổ biến trong văn phòng Nhật 2026: “今月、首になった” (Tháng này tôi bị cắt đầu/việc).

PHẦN 4: HỆ THỐNG ĐẾM TỪ (JOSUUSHI) CHO CƠ THỂ – BẮT BUỘC PHẢI NHỚ

Sai đếm từ là lỗi “chết người” trong JLPT và giao tiếp.

Bộ phận Đếm từ (Josuushi) Ví dụ Lưu ý
Tay, Chân, Ngón tay, Ngón chân, Râu, Tóc (sợi) 本 (ほん – Hon) 片手 (Kata-te – 1 tay), 両手, 二本の足, 三本指 (3 ngón), 一本の髪 (1 sợi tóc). Vật dài, hình trụ.
Mắt, Tai, Mũi, Răng, Nút vú, Khớp 個 (こ – Ko) 二個の目 (2 mắt – hiếm dùng, thường nói 両目), 一個の歯 (1 cái răng), 両耳 (2 tai). Vật tròn, nhỏ, rời rạc.
Da, Lá phổi, Thận, Gan, Mặt (bề mặt) 枚 (まい – Mai) 一枚の皮 (1 miếng da), 二枚の肺 (2 lá phổi). Vật phẳng, mỏng.
Cổ, Đầu, Họng, Eo, Cổ tay, Cổ chân 本 (ほん) / つ (Ts – chung) 一本の首 (1 cái cổ – y khoa/trinh thám), 一つの頭 (1 cái đầu). Thường dùng “Hitotsu/Futatsu” cho đầu/cổ trong đời thường.
Tóc (tổng quát), Râu (râu ria) 本 / 房 (ふさ – Fusa – guồng) 髪の毛一本 (1 sợi tóc), ひげ一房 (1 guồng râu).

Mẹo nhớ 2026: Hãy học theo Cặp (Collocation): Một chiếc răng (一本の歯 – Sai! -> 一本の歯 là sai, đúng là 一本 chỉ dùng cho răng khi nhổ/rơi? Không, răng dùng 個 hoặc 本? -> Chuẩn JLPT: Răng dùng 本 khi nói về số lượng răng trong hàm (永久歯は28本), dùng 個 khi nói một cái răng cụ thể (虫歯が一個ある). Hãy thuộc lòng cặp: 歯 – 本 (Khi đếm tổng), 歯 – 個 (Khi chỉ 1 cái cụ thể).

PHẦN 5: THÀNH NGỮ, TỨNG TỰ VÀ LÓNG (IDIOMS & SLANG) LIÊN QUAN CƠ THỂ – XU HƯỚNG 2026

Người Nhật “sống” trong thành ngữ cơ thể. Nắm vững này giúp bạn hiểu Anime, Drama, Báo chí, và giao tiếp tự nhiên như Native.

5.1. Nhóm “Atama (Đầu) & Kao (Mặt)” – Thông minh, Thể diện, Cảm xúc

Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Nhật
  1. 頭が上がらない (Atama ga agaranai): Không dính đầu lên được -> Cảm thấy tự ti, nợ nần, không dám đối mặt (ví dụ: với người đã có ơn).
  2. 頭に来る (Atama ni kuru): Đến đầu -> Tức giận, bùng nổ (mức độ mạnh hơn 腹が立つ).
  3. 顔を立てる (Kao o tateru): Làm đứng mặt -> Giữ thể diện cho ai đó.
  4. 顔を潰す (Kao o tsubusu): Làm nát mặt -> Làm mất thể diện, xúc phạm danh dự.
  5. 顔が広い (Kao ga hiroi): Mặt rộng -> Quen biết nhiều người, có mối quan hệ rộng.
  6. 顔色を窺う (Kaoiro o ukagau): Nhìn màu mặt -> Soi mói sắc mặt, dè dặt thái độ người khác.
  7. 白羽の矢が立つ (Shiraha no ya ga tatsu): Mũi tên trắng dựng lên -> Được chọn/trúng tuyển (thường là nhiệm vụ khó/nghèo). Văn hóa 사무라이.

5.2. Nhóm “Me (Mắt) & Mimi (Tai)” – Thông tin, Quan sát

  1. 目がない (Me ga nai): Không có mắt -> Rất thích, say mê, “mù quáng” vì thích (Ví dụ: 甘いものに目がない – Say đồ ngọt).
  2. 目が高い (Me ga takai): Mắt cao -> Có gu thẩm mỹ tốt, am hiểu hàng hóa.
  3. 耳が早い (Mimi ga hayai): Tai nhanh -> Nghe tin nhanh, thông thạo tin tức (người hay đồn tin).
  4. 耳にタコができる (Mimi ni tako ga dekaru): Tai mọc bướu -> Nghe lời nói đó quá nhiều lần đến chán ngắt.
  5. 目と鼻の先 (Me to hana no saki): Đầu mắt mũi -> Rất gần, chỉ một chút xíu.

5.3. Nhóm “Te (Tay) & Ashi (Chân)” – Hành động, Tình hình

  1. 手を焼く (Te o yaku): Nướng tay -> Khó xử, đau đầu, không biết làm sao (thường dùng cho trẻ con, cấp dưới khó quản lý).
  2. 手が回らない (Te ga mawaranai): Tay không kịp xoay -> Quá bận, không kịp lo, người ít việc nhiều.
  3. 足を引っ張る (Ashi o hipparu): Kéo chân -> Cản trở, kéo hậu chân, làm hỏng việc.
  4. 足が出る (Ashi ga deru): Chân ra ngoài -> Vượt ngân sách,赤字 (Thâm hụt). Ví dụ: 今月は旅行で足が出た.
  5. 手前味噌 (Temae miso): Miso tự làm -> Tự khen mình, tự phong bạt mình. Ví dụ: 手前味噌ですが、美味しいです (Tự khen là ngon nhé).

5.4. Nhóm “Hara (Bụng) & Koshi (Eo)” – Ý chí, Thái độ

  1. 腹を決める (Hara o kimeru): Quyết bụng -> Quyết tâm, dứt khoát.
  2. 腹が黒い (Hara ga kuroi): Bụng đen -> Ác độc, tâm machine, gian xảo.
  3. 腰が重い (Koshi ga omoi): Eo nặng -> Chậm chạp, lười biếng, không muốn hành động.
  4. 腰が軽い (Koshi ga karui): Eo nhẹ -> Nhanh nhẹn, sẵn sàng hành động, đi lại dễ dàng.
  5. 肝が据わる (Kimo ga suwaru): Gan (lá lách) an xuống -> Đạn dạ, bình tĩnh trước nguy hiểm. Lưu ý: Kimo = Gan/Lá lách (内臓) nhưng trong thành ngữ thường chỉ “gan/dạ/dũng khí”.

5.5. Lóng (Wakamono Kotoba / Net Slang) Cập Nhật 2026

  • 草生える (Kusa haeru): “Mọc cỏ” -> Cười to (LMAO/LOL). Từ “www” (warai) trông như bãi cỏ. Dùng cực nhiều trên Twitter/X, 5ch, Discord năm 2026.
  • 首 (Kubi) = Sa thải. “Yabai, kubi ni naru” (Khổ quá, sắp bị sa thải).
  • ガチ (Gachi): Thật sự, nghiêm túc. “Gachi de itai” (Đau thật/Đau khổ thực sự).
  • 映え (Bae): Từ “Instabae” (Đẹp trên Instagram). “Te bae” (Tay đẹp chụp ảnh), “Asiba” (Chân đẹp).
  • タイパ (Taipa – Time Performance): Hiệu suất thời gian. “Taipa ga ii” (Tiết kiệm thời gian/Hiệu quả). Liên quan đến 脳トレ (Nou-tore) hoặc tập gym 時短トレ (Jitan-tore – Tập rút gọn thời gian).
ĐỌC THÊM  Kỳ Thi Tiếng Nhật Foundation (jft-basic) 2026: Toàn Bộ Thông Tin Cập Nhật Nhất, Lộ Trình Ôn Thi Và Kinh Nghiệm Đạt Điểm Cao

PHẦN 6: TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH VÀ TÌNH HUỞNG THỰC TẾ (SỨC KHỎE, Y TẾ, THỂ THAO, LÀM ĐẸP 2026)

6.1. Tại Bệnh Viện / Khám Sức Khỏe (健康診断 – Kenkou Shindan – Rất phổ biến tháng 4-6 hàng năm tại Nhật)

  • 問診票 – もんしんひょう (Monshinhyou): Phiếu khám bệnh/Anamnese.
  • 採血 – さいけつ (Saiketsu): Lấy máu xét nghiệm.
  • 検尿 – けんにょう (Ken’nyou): Xét nghiệm nước tiểu.
  • レントゲン (Rentogen): Chụp X-quang.
  • CTスキャン / MRI (Shi-ti Sukyan / Emu-aru-ai): Chụp cắt lớp / Cộng hưởng từ.
  • 血圧測定 – けつあつそくてい (Ketsuatsu sokutei): Đo huyết áp. Chuẩn: 上の血圧 (Tâm thu) / 下の血圧 (Tâm trương).
  • 視力検査 – しりょくけんさ (Shiryoku kensa): Kiểm tra thị lực. Ký hiệu: 右目, 左目, 両目.
  • 聴力検査 – ちょうりょくけんさ (Chouryoku kensa): Kiểm tra thính lực.
  • 問診 – もんしん (Monshin): Hỏi bệnh sử (Bác sĩ hỏi: “Doko ga warui desu ka?” – Đâu đau?).
  • 診察券 – しんさつけん (Shinsatsuken): Thẻ khám bệnh (Cần mang theo mỗi lần khám).
  • 保険証 – ほけんしょう (Hokenshou): Thẻ bảo hiểm y tế (Năm 2026 đang chuyển đổi sang マイナンバーカード – My Number Card tích hợp bảo hiểm).
  • 処方箋 – しょほうせん (Shohousen): Đơn thuốc (Có hiệu lực 4 ngày).
  • 調剤薬局 – ちょうざいやっきょく (Chouzai yakkyoku): Nhà thuốc điều chế (Đổ đơn thuốc bệnh viện).

6.2. Triệu Chứng Bệnh Thường Gặp (Symptoms) – Mô Tả Chính Xác Cho Bác Sĩ

Triệu chứng Tiếng Nhật Cách nói tự nhiên
Đau đầu 頭痛 – ずつう (Zutsuu) 頭が痛いです (Atama ga itai desu) / ズキズキする (Zukizuki suru – Đau râm ran).
Đau bụng 腹痛 – ふくつう (Fukutsuu) お腹が痛い (Onaka ga itai) / キリキリする (Kirikiri suru – Đau quặn) / シクシクする (Shikushiku suru – Đau âm ỉ).
Buồn nôn 吐き気 – はきけ (Hakike) 吐き気がする (Hakike ga suru) / ムカムカする (Mukamuka suru – Ợ chua/Buồn nôn).
Chóng mặt めまい (Memai) 目眩がする / ふらふらする (Furafura suru – Chóng váng, đi đứng lảo đảo).
Sốt 発熱 – はつねつ (Hatsunetsu) 熱がある (Netsu ga aru) / 微熱 – びねつ (Binetsu – Sốt nhẹ 37-38°C) / 高熱 – こうねつ (Kounetsu – Sốt cao).
Ho 咳 – せき (Seki) 咳が出る (Seki ga deru) / 空咳 – からせき (Kara-seki – Ho khan) / 痰が絡む – たんがからむ (Tan ga karamu – Ho có đờm).
Đau họng 喉の痛み – のどのいたみ (Nodo no itami) 喉が痛い (Nodo ga itai) / イガイガする (Igaiga suru – Họng khô rát/ngứa).
Mỏi 倦怠感 – けんたいかん (Kentai-kan) 体がだるい (Karada ga darui) / 疲労感 – ひろうかん (Hirou-kan).
Đau lưng/Đau vai 腰痛 / 肩こり – ようつう / かたこり (Youtsuu / Katakori) 腰が痛い / 肩が凝る (Kata ga koru – Vai cứng/Đau vai đặc trưng Nhật).

6.3. Thể Thao / Gym / Fitness (Xu hướng 2026: Taipa, Cơ năng, Phòng ngừa già hóa)

Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Nhật
  • 筋トレ (Kintore): Rút gọn của 筋力トレーニング (Kinou training) – Tập tạ/Trọng lượng.
  • 有酸素運動 – ゆうさんそうんどう (Yuusanso undou): Cardio (Chạy, đạp xe, bơi).
  • 無酸素運動 – むさんそうんどう (Musanso undou): Anaerobic (Tạ, sprint).
  • プロテイン (Purotein): Protein (Bổ sung protein – Phát âm Nhật: Pu-ro-te-in).
  • BCAA / EAA / クレアチン (Kureachin – Creatine): Bổ sung phổ biến 2026.
  • バルクアップ (Baruku appu): Bulk up (Tăng cơ).
  • シェイプアップ (Sheipu appu): Shape up (Giảm mỡ/Thon gọn).
  • 体幹トレーニング (Taikan training): Core training (Tập core – chống đau lưng, tư thế).
  • ストレッチ (Sutocchi): Stretching (Giãn cơ).
  • フォーム (Fo-mu): Form (Kỹ thuật động tác – Quan trọng nhất để tránh chấn thương).
  • オーバートレーニング (O-ba-toreiningu): Over-training (Quá tải).
  • 筋肉痛 (Kinniku-tsuu): DOMS (Đau cơ muộn).
  • 怪我 – けが (Kega): Chấn thương. 肉離れ – にくばなれ (Nikubanare – Rách cơ). 捻挫 – ねんざ (Nenza – Bong gân).

6.4. Làm Đẹp / Skincare / Thẩm Mỹ (Beauty – Trend 2026: Da khỏe, Tự nhiên, Anti-aging)

  • スキンケア (Sukinkea): Skincare.
  • 化粧水 – けしょうすい (Keshousui): Nước toner (Bước 1 sau rửa mặt).
  • 美容液 – びようえき (Biyoueki): Serum/Essence (Chăm sóc chuyên sâu).
  • 乳液 – にゅうえき (Nyuueki): Lotion/Sữa dưỡng (Khóa ẩm).
  • クリーム (Kuriimu): Cream.
  • 日焼け止め – ひやけどめ (Hiyakedome): Kem chống nắng (Bắt buộc quanh năm).
  • 紫外線 – しがいせん (Shigaisen): Tia UV. UVカット (UV Cut).
  • シミ (Shimi): Nám/Đốm nâu. ソバカス (Sobakas): Nám đốm/Chàm.
  • シワ (Shiwa): Nếp nhăn. たるみ (Tarumi): Chảy xệ.
  • 毛穴 – けあな (Keana): Lỗ chân lông. 角栓 – かくせん (Kakusen – Mụn đầu đen/cơm).
  • ニキビ (Nikibi): Mụn. 吹き出物 – ふきでもの (Fukidemono): Mụn lớn/Viêm.
  • 美白 – びはく (Bihaku): Làm trắng da.
  • 保湿 – ほしつ (Hoshitsu): Cấp ẩm.
  • ピーリング (Piiringu): Peeling (Tẩy tế bào chết hóa học AHA/BHA).
  • レチノール (Retinooru): Retinol (Chống lão hóa top 1).
  • ヒアルロン酸 – ヒアルロンさん (Hiaruronsan): Hyaluronic Acid (Chất làm đầy/Độ ẩm).
  • ボトックス (Botoxxu): Botox (Xóa nếp nhăn).
  • ヒアルロン酸注射 (Hyaluron injection): Tiêm filler.
  • ダーマペン (Daamapen): Microneedling (Chăm sốc da).
  • 医療脱毛 – いりょうだつもう (Iryou datsumou): Triệt lông y tế (Phổ biến hơn Spa).

PHẦN 7: MẸO HỌC TỪ VỰNG CƠ THỂ HIỆU QUẢ NHẤT CHO NGƯỜI VIỆT NAM (2026)

7.1. Phương pháp “Gán nhãn thực tế” (Labeling & Shadowing)

  • Dùng giấy note (Post-it) dán lên cơ thể thật hoặc mô hình (hoặc ảnh trong phòng tắm, gương).
  • Mỗi ngày sáng: Chạm vào bộ phận -> Nói to: “Kore wa Tên bộ phận desu. Tên bộ phận wa Chức năng desu.”
  • Kết hợp Shadowing (Nghe lặp lại) các video y tế, skincare routine, gym workout của YouTuber Nhật Bản (Kênh: Nakayama Kinni-kun cho gym, Sekai no Katei Igaku cho y tế, Kazuya cho skincare).

7.2. Học theo “Cụm từ đi kèm” (Collocation) thay vì từ đơn lẻ

  • ❌ Học: Me = Mắt.
  • ✅ Học: Me o mawasu (Liếc nhìn), Me o tsukau (Sử dụng mắt/Chăm sóc), Me ga mawaru (Mắt quay cua – say/chóng), Me ga hanasenai (Không thể rời mắt).
  • Tạo flashcard Anki/Quizlet dạng: Front: 目を合わせる / Back: Đối mặt / Nhìn thẳng vào mắt / Gặp mặt để nói chuyện.

7.3. Phân loại theo “Hệ thống” (Systems Approach)

Đừng học lẫn lộn. Học theo tuần:

  • Tuần 1: Hệ thần kinh cảm giác (Mắt, Tai, Mũi, Lưỡi, Da).
  • Tuần 2: Hệ vận động (Xương, Khớp, Cơ, Tay, Chân).
  • Tuần 3: Hệ tiêu hóa & Hô hấp (Miệng, Thực quản, Dạ dày, Ruột, Phổi).
  • Tuần 4: Hệ tuần hoàn & Tiêu tiết & Sinh dục (Tim, Máu, Thận, Bàng quang, Tử cung/Tuyến tiền liệt).
  • Tuần 5: Thành ngữ & Y tế & Lóng.

7.4. Ứng dụng AI (ChatGPT/Claude/Gemini) để luyện nói năm 2026

  • Prompt mẫu: “Hãy đóng vai bác sĩ Nhật Bản. Tôi là bệnh nhân Việt Nam. Tôi bị đau dạ dày, ợ nóng, chán ăn. Hãy hỏi tôi triệu chứng bằng tiếng Nhật tự nhiên (Keigo), cho tôi từ vựng cần thiết để trả lời, và sửa lỗi phát âm/ngữ pháp của tôi khi tôi trả lời bằng Romaji.”
  • Dùng tính năng Voice Mode (Advanced Voice) để luyện nghe/nói real-time.

7.5. Học qua Văn hóa & Truyền thông (Immersion)

  • Drama Y tế: Doctor X (ドクターX), Code Blue (コード・ブルー), Unnatural (アンナチュラル) – Học từ y khoa chuẩn xác.
  • Anime/Drama thể thao: Blue Lock, Haikyuu!!, Slam Dunk – Học từ cơ bắp, chấn thương, tinh thần.
  • YouTube Skincare/Gym: Tìm từ khóa “スキンケアルーティン” (Skincare routine), “筋トレルーティン” (Workout routine), “私のカバンの中身” (What’s in my bag – thường có thuốc, kem chống nắng).

PHẦN 8: BÀI TẬP THỰC HÀNH TỰ KIỂM TRA (LEVEL N5 -> N2)

Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Bộ Phận Cơ Thể Người Tiếng Nhật

Bài 1: Điền Kanji / Hiragana cho các bộ phận in đậm

  1. 朝、__ (かお) __ を洗います。
  2. 昨日、サッカーで __ (ひざ) __ を怪我しました。
  3. この服は __ (くび) __ がきついです。
  4. 健康診断で __ (はい) __ のレントゲンを撮りました。
  5. 彼は __ (うで) __ がいいので、ピアノが上手です。
  6. ストレスで __ (い) __ が痛くなりました。
  7. 夏は __ (あせ) __ をたくさんかきます。
  8. 目薬を __ (め) __ にさします。
  9. 親指と __ (ひとさしゆび) __ でつまみます。
  10. __ (ふくらはぎ) __ が第二の心臓と言われています。

(Đáp án: 1.顔 2.膝 3.首 4.肺 5.腕 6.胃 7.汗 8.目 9.人差し指 10.ふくらはぎ)

Bài 2: Chọn từ đúng (Wago vs Kango / Te vs Ude / Ashi vs Kyaku)

  1. ロボットの__(て/うで/アーム)__が動いた。 -> アーム (Robot arm).
  2. 先生の__(て/おて)__を借りたい。 -> お手 (Keigo – Xin phép giúp đỡ).
  3. カメラの__(あし/きゃく)__が壊れた。 -> 脚 (きゃく) (Chân máy ảnh/tripod).
  4. 彼女は__(あし/きゃく)__が長くてきれいだ。 -> 脚 (あし) (Thẩm mỹ chân người).
  5. __ (しんぞう/こころ) __ がドキドキする。 -> 心臓 (Cơ quan tim đập nhanh). Lưu ý: 心がドキドキする cũng được nhưng 心臓 nhấn mạnh vật lý.
  6. __ (はら/おなか/ふくぶ) __ が空いた。 -> お腹 (Đời thường lịch sự).
  7. __ (はら/おなか/ふくぶ) __ 手術を受けた。 -> 腹部 (Y khoa).
  8. __ (かた/けん) __ が凝っている。 -> 肩 (かた) (Đời thường). Kango: 肩関節 (Khớp vai).

Bài 3: Dịch sang tiếng Nhật (Tự nhiên, dùng thành ngữ nếu có)

  1. Anh ấy rất giỏi nấu ăn. (Dùng Ude) -> 彼は腕がいい。
  2. Tôi bận quá, không kịp giúp bạn. (Dùng Te) -> 手が回らないので、手伝えません。
  3. Cái dự án đó đã vượt ngân sách. (Dùng Ashi) -> そのプロジェクトは足が出た。
  4. Cô ấy rất thông minh. (Dùng Atama) -> 彼女は頭がいい。
  5. Tôi quyết tâm thi đỗ N1 năm nay. (Dùng Hara) -> 今年N1に合格すると腹を決めた。
  6. Anh ấy làm mất thể diện tôi. (Dùng Kao) -> 彼は私の顔を潰した。
  7. Tôi say mê đồ ngọt. (Dùng Me) -> 甘いものに目がない。
  8. Đi đường gần đây chân hay đau. (Dùng Hiza/Koshi) -> 最近、歩くと膝が痛い / 腰が重い。

PHẦN 9: TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ CÔNG CỤ HỌC TẬP 2026

  1. Từ điển: Mazii, Jisho.org, Weblio, Goo辞書 (Tra Kanji, ví dụ, thành ngữ).
  2. App Flashcard: Anki (Deck gợi ý: Core 2000/6000, JLPT Tango N5-N1, Kanji Damage), Kitsun.io, Torii SRS.
  3. Nghe/Phát âm: Forvo (Nghe người bản xứ phát âm), YouGlish (Tìm từ trong video YouTube thực tế).
  4. Sách giáo trình hệ thống:
    • Minna no Nihongo (Bài 14, 15, 29, 30, 40, 41, 47, 48, 50).
    • Shin Kanzen Master Goi N3/N2/N1 (Chuyên đề từ vựng).
    • TRY! JLPT (Bài tập thực chiến).
    • Nihongo Sou Matome Goi (Học theo tuần).
  5. Web/Youtube Nhật Bản uy tín 2026:
    • NHK やさしい日本語 (Easy Japanese): Bài học về cơ thể, bệnh viện.
    • 日本医師会 (Japan Medical Association): Từ vựng y tế chính thống.
    • 厚生労働省 (MHLW – Bộ Y tế): Thông tin sức khỏe, vaccine, bệnh lý mới.
    • Kazoom / Nakayama Kinni-kun: Từ vựng Gym/Tập luyện.
    • 皮膚科医 (Dermatologist) channels: Dr. Shireen, Dr. Dray (Phụ đề JP), 美容皮膚科医 – Học từ vựng da liễu/chăm sóc da chuẩn y khoa.

KẾT LUẬN: HÃY BẮT ĐẦU “VIẾT HÓA” KIẾN THỨC NGAY HÔM NAY

Việc học bộ phận cơ thể người tiếng Nhật không chỉ là học vẹt danh từ. Đó là chìa khóa mở cánh cửa:

  1. Sống sót & An toàn: Mô tả bệnh tình chính xác cho bác sĩ Nhật (Kenkou Shindan, Cấp cứu 119).
  2. Giao tiếp tự nhiên: Hiểu và dùng thành ngữ (Kanyoku) như người bản xứ trong văn phòng, bạn bè.
  3. Nâng cao trình độ: Điểm tựa vững chắc cho JLPT N3 -> N1 (Kanji, Collocation, Đọc hiểu chuyên ngành).
  4. Hòa nhập xu hướng 2026: Đọc hiểu tin tức y tế (COVID-19 variants, Virus mới, Dinh dưỡng, Anti-aging, Mental health), theo dõi Gym/Skincare routine của KOL Nhật.

Hành động ngay:

  1. Mở Anki/Tổ giấy -> Tạo bộ thẻ “Body Parts 2026 – Core”.
  2. Chọn 10 từ mới hôm nay (Kết hợp Kanji + Âm thanh + Ví dụ câu + Thành ngữ).
  3. Đứng trước gương -> Tự giới thiệu cơ thể mình bằng tiếng Nhật 2 phút.
  4. Xem 1 video y tế/gym/skincare Nhật Bản -> Ghi chép 5 cụm từ mới.

Chúc bạn chinh phục thành thạo từ vựng này và có một hành trình học tiếng Nhật suôn sẻ, hiệu quả trong năm 2026! 頑張ってください (Ganbatte kudasai)!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *