Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và mối quan hệ Việt – Nhật ngày càng chặt chẽ, nhu cầu học tiếng Nhật không chỉ dừng lại ở giao tiếp hàng ngày mà còn mở rộng sang các lĩnh vực chuyên nghiệp như dịch thuật, thương mại, công nghệ và du học. Năm 2026, với sự bùng nổ của các công cụ AI hỗ trợ ngôn ngữ, kỹ năng bản dịch và giải thích ngữ pháp tiếng Nhật trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi, giúp người học vượt qua rào cản máy móc để chạm đến “linh hồn” của ngôn ngữ. Bài viết này sẽ cung cấp một lộ trình hệ thống, từ tư duy dịch thuật, phân tích các điểm ngữ pháp “đau đầu” nhất, đến các phương pháp thực hành hiệu quả nhất hiện nay.

TÓM TẮT

Phần 1: Tư Duy Cốt Lõi – Chuyển Từ “Dịch Từ” Sang “Dịch Nghĩa Và Văn Hóa”

Nhiều người học mắc sai lầm cơ bản là dịch từng từ (word-for-word translation), dẫn đến câu văn cứng nhắc, không tự nhiên hoặc thậm chí sai lệch ý nghĩa. Năm 2026, tiêu chuẩn dịch thuật chuyên nghiệp đòi hỏi tư duy Functional Equivalence (Tương đương chức năng).

1.1. Hiểu bản chất ngôn ngữ bối cảnh cao (High-context Language)

Tiếng Nhật là ngôn ngữ bối cảnh cao: chủ ngữ thường bị ẩn, mối quan hệ xã hội (hierarchy) quyết định từ vựng/ngữ pháp (Keigo), và sự mơ hồ (aimai) được coi là đẹp.
Ví dụ: Câu “Chotto…” (Một chút…).
Dịch theo từ: “Một chút thôi.”
Dịch đúng ngữ cảnh (Từ chối mời uống rượu): “Tôi e rằng hôm nay không thể uống được.” / “Hôm nay tôi phải lái xe.”
Dịch đúng ngữ cảnh (Xin ý kiến): “Anh/chị cho em xin chút thời gian được không?”

1.2. Quy tắc “Tách bạch – Tái cấu trúc – Tinh chỉnh”

Quy trình dịch chuyên nghiệp năm 2026 thường tuân theo 3 bước:
1. Tách bạch (Analysis): Xác định cấu trúc câu (Bunsetsu – 文節), xác định chủ thể ngầm (Zero pronoun), xác định mức độ Keigo, xác định mối quan hệ logic giữa các mệnh đề (nguyên nhân – kết quả, đối lập, mục đích).
2. Tái cấu trúc (Restructuring): Sắp xếp lại trật tự từ theo tư duy tiếng Việt (Chủ – Vị – Trạng – Bổ ngữ), chuyển đổi thể bị động/thể chủ động, chuyển đổi câu đơn sang câu phức hoặc ngược lại để mượt mà.
3. Tinh chỉnh (Polishing): Chọn từ vựng phù hợp văn phong (Văn nói/Văn viết, Trang trọng/Thân mật), kiểm tra thuật ngữ chuyên ngành, đảm bảo “Tín – Đạt – Nhã”.

Bản Dịch Và Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Nhật
Bản Dịch Và Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Phần 2: “Xương Sống” Ngữ Pháp – Giải Thích Sâu Các Điểm Nâng Cao (N2 – N1)

Để dịch tốt, người học năm 2026 phải nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, hiểu được sắc thái nghĩa (Nuance) chứ không chỉ công thức.

ĐỌC THÊM  Tài Liệu Tiếng Nhật Năm 2026: Tổng Hợp Sách, Ứng Dụng Và Trải Nghiệm Học Tập Mới Nhất

2.1. Hệ Thống Trợ Từ (Joshi) – “Chìa Khóa” Mở Cửa Nghĩa

Trợ từ quyết định chức năng từ trong câu. Việc dịch sai trợ từ là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến dịch sai nghĩa.

Trợ từ Chức năng cốt lõi Sắc thái/Nuance cần lưu ý khi dịch Ví dụ dịch năm 2026
は (Wa) Chủ đề (Topic), Đối lập (Contrast) Nhấn mạnh phần sau, gợi mở rộng chủ đề. “Watashi wa ikimasu” -> “Cái tôi thì đi” (Ngụ ý: người khác không đi).
が (Ga) Chủ ngữ (Subject), Nhận diện (Identification) Nhấn mạnh phần trước, độc nhất, mới xuất hiện. “Dare ga kimashita ka?” -> “Ai đến vậy?” (Hỏi xác định người).
に (Ni) Đích đến, Thời gian, Chủ thể bị động/nhận, Mục đích Phân biệt rõ: Địa điểm tồn tại (ni/ni aru) vs Địa điểm hành động (de). “Tokyo ni sunde imasu” (Sống – trạng thái tồn tại) vs “Tokyo de hataraite imasu” (Làm việc – hành động).
を (Wo) Tân ngữ, Đường đi, Khởi điểm rời đi Với động từ tự động (Jidousa) + wo -> Chuyển thành thái nhân quả/ý chí. “Kouen wo hashiru” (Chạy qua công viên – đường đi) vs “Kouen de hashiru” (Chạy tại công viên – nơi chốn).

2.2. Thể Bị Động (Ukemi) & Thể Sái Làm (Shieki) – Nỗi Ám Ảnh Của Người Dịch

Tiếng Nhật dùng thể bị động cực kỳ nhiều, bao gồm cả Bị động trực tiếp và Bị động gián tiếp (Bị động phiền toái – Meiwaku Ukemi).

  • Bị động trực tiếp: “Ame ni furareta” -> “Bị mưa rơi trên người” (Chuyển mưa thành chủ thể gây tác động).
  • Bị động gián tiếp (Quan trọng nhất): “Musuko ni shinu” -> Con trai qua đời (Tác động tiêu cực lên cha mẹ).

    Bản Dịch Và Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Nhật
    Bản Dịch Và Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Nhật
    • Kỹ thuật dịch: Chuyển sang câu chủ động tiếng Việt, đưa người chịu tác động làm chủ ngữ, dùng từ chỉ cảm xúc (khổ, buồn, phiền, may/mắn).
    • Sai: “Tôi bị con trai chết.”
    • Đúng: “Tôi đau khổ vì con trai qua đời” / “Con trai tôi làm tôi đau lòng vì qua đời sớm.”
  • Thể sái làm (Shieki – ~saseru/~sasete morau):

    • Cấu trúc: A làm B làm V.
    • Phân biệt: Buộc làm (Force) vs Cho phép/Cơ hội (Allow/Enable) vs Yêu cầu dịch vụ (Have something done).
    • Ví dụ: “Kare ni hayaku kaeraseta”
      • Ngữ cảnh 1 (Sếp/Cha mẹ): “Anh ấy/Cô ấy buộc anh ta về sớm.”
      • Ngữ cảnh 2 (Bạn bè/Đồng cấp): “Anh ấy cho phép/nhường anh ta về sớm.”
      • Ngữ cảnh 3 (Khách hàng): “Anh ấy nhờ/nhân anh ta về sớm (để làm gì đó).”

2.3. Câu Điều Kiện (Jouken) – 4 Dạng ~To, ~Ba, ~Tara, ~Nara

Việc lựa chọn dạng điều kiện đúng quyết định tính tự nhiên của bản dịch.

  1. ~To (Luật tự nhiên, Thói quen, Khám phá kết quả): “Khi nào… thì chắc chắn…” / “Nếu… thì (kết quả tất yếu).”
    • Dịch: “Mỗi khi…”, “Chỉ cần… là…”.
  2. ~Ba (Điều kiện logic, Tập trung vào điều kiện): “Nếu… thì…” (Thường dùng cho khuyên răn, giả định).
    • Dịch: “Nếu như…”, “Giả sử…”.
  3. ~Tara (Thứ tự thời gian, Kết quả cụ thể sau điều kiện): “Khi… xong thì…”, “Sau khi… thì…”. Dùng rộng rãi nhất trong văn nói.
    • Dịch: “Khi…”, “Sau khi…”, “Nếu… (thì lúc đó)…”.
  4. ~Nara (Điều kiện dựa trên tiền đề/ngữ cảnh đã biết, Gợi ý): “Về việc… thì…”, “Nếu nói đến… thì…”.
    • Dịch: “Cái… thì…”, “Nếu… (theo ý anh/chị) thì…”.

2.4. Ngữ Pháp Văn Phong (Bunpo) – Cầu Nối Giữa Câu Nói Và Câu Viết

Năm 2026, tài liệu dịch thuật (hợp đồng, báo cáo kỹ thuật, bài báo) đòi hỏi thành thạo văn phong Dearu/Desu-Masu và các cấu trúc văn viết:
Noun-ization (Danh từ hóa): Dùng ~koto, ~no, ~sa, ~mi để biến động từ/tính từ thành danh từ. “Kare no hayai koto” (Việc anh ấy nhanh) thay vì “Kare wa hayai”.
Cấu trúc ~ni yoru / ~ni yotte: Chỉ nguyên nhân, cơ sở, tác nhân (bị động văn viết). “Jiko ni yori densha ga okurete imasu” (Tàu trễ do tai nạn).
Cấu trúc ~to iu / ~to iu koto da: Báo cáo tin tức, truyền đạt thông tin gián tiếp. “Kare wa rainen taisha suru to iu” (Nghe nói anh ấy năm sau nghỉ việc).

ĐỌC THÊM  NĂM 2026: Tổng Hợp Thông Tin Chi Tiết Về Chứng Chỉ Tiếng Nhật N1, N2, N3 Mới Nhất, Giá Cực Đại Học Và Xu Hướng Thi Sách

Phần 3: Keigo (Kính Ngữ) – “Cái Bẫy” Lớn Nhất Khi Dịch Sang Tiếng Việt

Tiếng Việt không có hệ thống Keigo phức tạp như tiếng Nhật (Sonkeigo – Tôn kính, Kenjougo – Khiêm nhường, Teineigo – Lịch sự, Teichougo – Trang trọng). Việc dịch Keigo sang tiếng Việt phụ thuộc hoàn toàn vào Mối quan hệ (Uchi/Soto) và Tình huống (TPO).

3.1. Bảng Tra Cứu Nhanh Keigo Cho Người Dịch Năm 2026

Bản Dịch Và Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Nhật
Bản Dịch Và Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Nhật
Động từ cơ bản Sonkeigo (Tôn kính – Nâng người kia) Kenjougo (Khiêm nhường – Hạ bản thân) Cách dịch tiếng Việt (Gợi ý)
Iku/Kuru (Đi/Đến) Irassharu Mairu / Ukagau “Anh/Chị/Bác/Ông/Bà có mặt / ghé / đến” vs “Em/Con/Cháu đi / ghé / đến thưa“.
Suru (Làm) Nasaru Itasu / Sasete itadaku “Anh/Chị thực hiện / làm“, “Em/Cháu thực hiện / được phép làm“.
Miru (Xem) Goran ni naru Haiken suru “Anh/Chị xem / quan sát“, “Em/Cháu xem (kính thưa)“.
Taberu/Nomu (Ăn/Uống) Meshiagaru Itadaku “Anh/Chị dùng / thưởng thức“, “Em/Cháu xin dùng / được dùng“.
Ageru/Kureru (Cho) Kudasaru Sashiageru / Itadaku “Anh/Chị cho / ban tặng“, “Em/Cháu dâng / được nhận“.
Iu (Nói) Ossharu Mousu / Moushiageru “Anh/Chị phán / nói“, “Em/Cháu thưa / bẩm“.

3.2. Chiến Lược Dịch Keigo “Chuẩn Không Cần Chỉnh” Năm 2026

  1. Xác định “Ai nói với ai, về ai”: Xác định chủ thể hành động (Speaker/Subject) và đối tượng nghe (Listener/Target).
  2. Loại bỏ dạng thức, giữ lại “Độ kính” (Politeness Level): Tiếng Việt dùng đại từ nhân xưng (Tôi/Em/Cháu vs Anh/Chị/Bác/Ông/Bà), trợ từ ngữ khí (thưa, ạ, vâng, dạ), từ ngữ trang trọng (xin, được, mong, kính mời).
  3. Cẩn trọng với “Sai Keigo” (Baito Keigo / Manual Keigo):
    • Sai: “O-machi dou sama deshita” (Đã đợi lâu rồi) -> Dịch: “Để anh/chị đợi lâu rồi ạ” (Thiếu sự xin lỗi).
    • Đúng: “Omachi dou sama deshita / Omatase shimashita” -> “Đã làm anh/chị đợi lâu rồi, em xin lỗi / Xin lỗi vì đã để anh/chị đợi.”

Phần 4: Kỹ Năng Dịch Chuyên Ngành (Honyaku) Năm 2026 – Xu Hướng Và Công Cụ

4.1. Dịch Thuật Hợp Đồng & Pháp Lý (Legal Translation)

  • Đặc điểm: Ngữ pháp cứng nhắc, dùng ~beki, ~bekarazu, ~ni yoru, ~ni tsuki, cấu trúc “Provided that…”, “In the event that…”.
  • Mẹo dịch 2026: Xây dựng Termbase (Cơ sở thuật ngữ) riêng cho từng khách hàng/ngành. Sử dụng CAT Tools (Trados, MemoQ, Phrase) kết hợp Machine Translation Post-Editing (MTPE).
  • Ví dụ cấu trúc khó: “~ni yotte wa ~ nai baai mo aru” -> “Trong một số trường hợp… có thể không…” / “Tùy theo… mà có thể không…”.

4.2. Dịch Kỹ Thuật & IT (Technical/IT Localization)

  • Thách thức: Từ vựng mới xuất hiện liên tục (AI, Blockchain, Cloud, Cybersecurity). Năm 2026, thuật ngữ như Generative AI (Sinh tạo AI), LLM (Mô hình ngôn ngữ lớn), Hallucination (Ảo giác) cần dịch nhất quán.
  • Quy tắc: Giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh phổ biến (API, SDK, UI/UX, Backend/Frontend) hoặc dùng thuật ngữ Việt Nam chuẩn hóa (Bộ TT&TT). Dùng thể bị động không chủ ngữ (~sareru, ~rareru) -> Dịch sang tiếng Việt chủ động hoặc vô nhân (“Được thực hiện”, “Sẽ được cập nhật”).

4.3. Dịch Phụ Đề & Media (Subtitling / Audiovisual Translation – AVT)

  • Ràng buộc: Giới hạn ký tự (보통 13-17 ký tự/giây), đồng bộ âm thanh/hình ảnh (Time-coding), văn phong nói tự nhiên.
  • Kỹ thuật “Transcreation” (Biên dịch sáng tạo): Dịch ý, không dịch từ. Xử lý văn hóa (Culture-specific items): Osechi, Bonenkai, Omiai, Senpai/Kohai.
    • Ví dụ: “Otsukaresama deshita” (Kết thúc ngày làm/buổi tập).
    • Dịch phim: “Mọi người vất vả rồi / Tan làm thôi / Cảm ơn mọi người hôm nay.”
    • Dịch anime (Senpai): Giữ nguyên “Senpai” hoặc dịch “Anh/Chị tiền bối” tùy đối tượng khán giả.

4.4. Ứng Dụng AI Trong Quy Trình Dịch (Human-in-the-loop)

Năm 2026, không dùng AI là tụt hậu, nhưng dùng AI mù quáng là nguy hiểm.
Workflow chuẩn: Source Text -> MT (DeepL/Google/Claude/GPT-4o) -> Human Post-Editing (Kiểm tra ngữ pháp, thuật ngữ, văn phong, Keigo, số liệu) -> QA Tool (Xbench/Verifika) -> Delivery.
Prompt Engineering cho Dịch Thuật: Viết prompt chi tiết: “Hãy dịch đoạn văn sau từ Nhật sang Việt, văn phong báo cáo tài chính chính thức, giữ nguyên thuật ngữ IFRS, xử lý Keigo thành đại từ nhân xưng phù hợp ngữ cảnh công ty con báo cáo công ty mẹ, output dạng bảng song ngữ.”

Bản Dịch Và Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Nhật
Bản Dịch Và Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Phần 5: Phương Pháp Học Và Thực Hành “Bản Dịch & Ngữ Pháp” Hiệu Quả Năm 2026

5.1. Mô Hình “Phân Tích Cú Pháp – Dịch Ngược – So Sánh” (Reverse Engineering)

Đây là phương pháp mạnh nhất để nội hóa ngữ pháp:
1. Chọn 1 đoạn văn bản Nhật gốc (Báo NHK, Asahi, bài luận JLPT N1, hợp đồng mẫu).
2. Phân tích: Vẽ cây cấu trúc câu (Dependency parsing), gạch chân trợ từ, động từ chính, mệnh đề quan hệ, chỉ ra Zero Pronoun.
3. Dịch sang Việt: Viết bản dịch tốt nhất có thể.
4. Dịch ngược (Back-translation): Từ bản dịch Việt đó, dịch ngược sang Nhật không nhìn bản gốc.
5. So sánh: So sánh bản dịch ngược với bản gốc. Tìm khác biệt: Tại sao tác giả dùng ~tara mà em dùng ~ba? Tại sao dùng wa mà không phải ga? Tại sao dùng Itadaku mà không phải Morau?
6. Ghi nhật ký lỗi (Error Log): Ghi lại pattern sai lặp lại để ôn tập.

ĐỌC THÊM  Trung Tâm Tiếng Nhật Mina

5.2. Xây Dựng “Kho Ngữ Pháp Cá Nhân” (Personal Grammar Database)

Sử dụng Notion, Obsidian hoặc Anki để lưu trữ theo cấu trúc:
Cấu trúc: ~ni totte (Đối với… / Với quan điểm của…).
Chức năng: Đánh giá chủ quan.
Ví dụ điển hình: “Watashi ni totte kare wa sensei da.” (Đối với tôi, anh ấy là thầy).
Cạm bẫy: Không dùng cho chủ thể thứ 1 trong câu chủ quan (“Kare ni totte kare wa…” -> Sai).
Cách dịch hay: “Theo tôi…”, “Với tư cách là…, tôi thấy…”, “Đứng từ góc độ…, …”.

5.3. Đọc Song Ngữ (Parallel Reading) Có Chọn Lọc

Bản Dịch Và Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Nhật
Bản Dịch Và Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Nhật
  • Sách báo: Nhạc Việt – Nhật (Ví dụ: Kitchen – Banana Yoshimoto, Convenience Store Woman – Sayaka Murata có bản dịch Việt chất lượng).
  • Báo chí: NHK News Web Easy (đọc bản Easy -> dịch -> đối chiếu bản Standard).
  • Kỹ thuật: Không đọc song ngữ song song từ đầu đến cuối. Hãy che bản dịch, tự dịch câu Nhật, rồi mới mở bản dịch ra so sánh.

Phần 6: Các Sai Lầm Phổ Biến Cần Loại Bỏ Năm 2026

Sai lầm Nguyên nhân Cách khắc phục
Dịch y hệt cấu trúc câu Nhật (Ví dụ: Đặt trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm lên đầu câu Việt quá nhiều). Tư duy chưa tách biệt cấu trúc SOV (Nhật) và SVO (Việt). Rèn luyện Tái cấu trúc (Restructuring): Đưa chủ ngữ lên đầu, gom cụm trạng ngữ về sau vị ngữ hoặc đầu câu nếu cần nhấn mạnh.
Lạm dụng “Bị/Được” cho thể bị động Nhật. Không phân biệt được Bị động trực tiếp, gián tiếp, thể tự phát. Phân loại thể bị động Nhật (3 loại) -> Áp dụng quy tắc dịch riêng cho từng loại (Xem Phần 2.2).
Dịch Keigo thành “Tôi kính thưa anh/chị…” Dịch nghĩa đen từ Sonkeigo/Kenjougo. Dùng hệ thống đại từ nhân xưng & trợ từ ngữ khí tiếng Việt tự nhiên.
Bỏ lỡ “Zero Pronoun” (Chủ ngữ ẩn). Không xác định được ai làm hành động. Luôn hỏi: “Ai làm hành động này?” trước khi dịch. Điền chủ ngữ vào ngoặc vuông khi phân tích.
Dịch từ Kanji theo nghĩa Hán-Việt cứng nhắc. Không hiểu từ ghép (Jukugo) có nghĩa chuyên dụng. Tra từ điển ngữ cảnh (Weblio, Kotobank, Eijiro), kiểm tra collocation (sự kết hợp từ).

Phần 7: Lộ Trình Học Tập 6 Tháng (Roadmap 2026) Cho Người Muốn Chuyên Sâu

Tháng Mục Tiêu Ngữ Pháp Mục Tiêu Dịch Thuật Tài Nguyên & Hành Động Cụ Thể
1-2 Củng cố N3-N2: Trợ từ phức hợp, Thể bị động/Sái làm, Câu điều kiện, Keigo cơ bản. Dịch đoạn văn ngắn (100-200 từ): Tin tức nhẹ, Blog du lịch, Email đơn giản. Sách: Shin Kanzen Master N2 Bunpou, Minna no Nihongo Chukyu. App: Bunpro, Anki (Deck N2 Grammar).
3-4 Chinh phục N1: Văn phong viết (Bunshou), Ngữ pháp cổ điển còn sót lại (Kobun/Kanbun basics), Rhetoric (Shuji). Dịch chuyên ngành cơ bản: Hợp đồng đơn giản, Manual hướng dẫn, Bài báo kinh tế. Sách: Shin Kanzen Master N1 Bunpou, Nihongo Bunkei Jiten. Thực hành: Dịch 1 bài/ngày từ NHK News / Toyo Keizai.
5 Chuyên sâu Keigo & Văn phong商务 (Business): Email nghiệp vụ, Báo cáo, Hội thoại điện thoại. MTPE Practice: Dùng DeepL/GPT dịch -> Post-edit -> So sánh với bản dịch mẫu chuyên nghiệp. Khóa học: Coursera/EdX (Translation Specialization), JTF (Japan Translation Federation) materials. Tool: Trados Studio (Free trial), OmegaT.
6 Tổng hợp & Portfolio: Xây dựng hồ sơ dịch thuật (Portfolio) 5-10 mẫu văn bản đa dạng. Mock test: Thử thi JTF Honyaku Kentei (nếu có) hoặc làm bài test tuyển dụng thực tế. Networking: Tham gia nhóm Dịch thuật Việt – Nhật (Facebook, LinkedIn, Zalo). Xin feedback từ Senior Translator.

Kết Luận: “Ngữ Pháp Là Bản Đồ, Bản Dịch Là Hành Trình”

Vào năm 2026, ranh giới giữa “học ngữ pháp” và “học dịch” đã gần như bị xóa nhòa. Bạn không thể dịch tốt nếu ngữ pháp lỏng lẻo, và bạn không thể hiểu sâu ngữ pháp nếu không thực hành dịch – nơi mọi quy tắc được kiểm chứng bởi ngữ cảnh thực tế.

Hãy nhớ triết lý cốt lõi: Ngữ pháp tiếng Nhật cung cấp “khung xương” logic (Logic Structure), Keigo/Văn phong cung cấp “da thịt” xã hội (Social Texture), và Bản dịch là quá trình thổi “hồn” (Meaning/Spirit) vào bộ khung xương đó bằng ngôn ngữ tiếng Việt.

Đừng học ngữ pháp để thi đỗ JLPT rồi bỏ cuộc. Hãy học ngữ pháp để giải mã thông điệp, và học bản dịch để truyền tải thông điệp đó một cách trọn vẹn, chính xác và đẹp nhất. Bắt đầu hôm nay bằng việc chọn một đoạn văn bản Nhật thực tế (chỉ 5-10 câu), áp dụng quy trình Phân tích -> Dịch -> So sánh -> Ghi nhớ. Sự kiên trì với phương pháp này trong 6 tháng tới sẽ biến bạn từ một người “biết tiếng Nhật” thành một “Chuyên gia ngôn ngữ Nhật – Việt” thực thụ. Chúc bạn tiến bộ vượt bậc trên con đường chinh phục ngọn núi ngữ pháp và dịch thuật này

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *