Chào các bạn học tiếng Nhật! Chào mừng các bạn đến với bài viết tổng hợp chi tiết nhất năm 2026 về bài tập bài 26 tiếng Nhật. Nếu bạn đang học sách Minna no Nihongo (Mina no Nihongo) Sơ cấp I, chắc hẳn Bài 26 là một “ngọn núi” ngữ pháp khá lớn với các cấu trúc bị động (受け身 – Ukemi), cấu trúc cho phép/buộc (させる – Saseru / させられる – Saserareru) và cách dùng từ chỉ hướng đi/đến (に/へ – Ni/E) trong câu bị động. Bài viết này sẽ giúp bạn “chinh phục” trọn vẹn bài học này: từ giải thích ngữ pháp cốt lõi, phân tích từ vựng mới, hướng dẫn giải các bài tập trong sách bài tập (Renshuu Mondai) cho đến các mẹo ôn thi JLPT N4/N3 liên quan đến bài này.
PHẦN 1: TỔNG QUAN BÀI 26 MINNA NO NIHONGO SƠ CẤP I (CẬP NHẬT 2026)
1.1. Mục tiêu học tập của Bài 26
Bài 26 tập trung vào 3 trụ cột ngữ pháp chính:
1. Cấu trúc Bị động (受け身 – Ukemi): Diễn tả chủ thể chịu tác động của hành động. Đây là ngữ pháp khó nhất bài học.
2. Cấu trúc Cho phép/Buộc làm (使役 – Shieki / 使役受身 – Shieki Ukemi): Diễn tả A khiến/cho phép B làm gì (させる) và A bị B khiến/buộc làm gì (させられる).
3. Trợ từ chỉ đối tượng chịu tác động trong câu bị động (に – Ni): Phân biệt rõ ràng với trợ từ chủ thể (が – Ga) và đối tượng (を – Wo) trong chủ động.
1.2. Tại sao Bài 26 quan trọng trong năm 2026?
Năm 2026, xu hướng đề thi JLPT (đặc biệt là N4, N3) và các kỳ thi năng lực tiếng Nhật tại Việt Nam (như NAT-TEST, J.TEST) ngày càng tăng cường trọng số cho Ngữ pháp ngữ cảnh (Bunpo Context). Bài 26 cung cấp nền tảng vững chắc cho: Hiểu văn bản đọc hiểu (Dokkai) chứa nhiều câu bị động văn nói/văn viết. Viết bài (Sakubun) diễn tả sự việc xảy ra với mình (bị mưa dính, bị người ta chê, bị sếp giao việc…). Nghe hiểu (Choukai) các hội thoại văn hóa Nhật Bản (Keigo – Keigo bị động).
PHẦN 2: GIẢI THÍCH CHI TIẾT NGỮ PHÁP CỐT LÕI (GRAMMAR POINT)
Để làm tốt bài tập bài 26 tiếng Nhật, bạn phải nắm “ngón tay chạm” 3 công thức sau. Tôi sẽ phân loại theo nhóm động từ (Nhóm 1, 2, 3) để dễ nhớ.
2.1. Cấu trúc Bị động (受け身 – Ukemi)
Ý nghĩa: Chủ thể (人/物) chịu tác động của hành động. Thường dịch: “Bị…”, “Được…” (với ý tích cực).
A. Động từ Grupo 2 (一段動詞) & Grupo 3 (不規則動詞) – Dễ nhất
Công thức:Động từ thể ます (bỏ ます) + られます Grupo 2: 食べます (Tabe-masu) → 食べられます (Taberaremasu) – Bị ăn/Được ăn. Grupo 3: します (Shimasu) → されます (Saremasu) – Bị làm/Được làm. きます (Kimasu) → こられます (Koraremasu) – Bị đến/Được đến.
B. Động từ Grupo 1 (五段動詞) – Cần chú ý thay âm
Công thức:Động từ thể Dictionary (辞書形) -> Chuyển âm cuối từ hàng "U" sang hàng "A" + れます Rule: う->わ, く->か, す->さ, つ->た, む->ま, る->ら, ぐ->が, ぶ->ば, ぬ->な. Ví dụ: 書きます (Kakimasu – Viết) -> Dictionary: 書く (Kaku) -> 書かれます (Kakaremasu) – Bị viết. 飲みます (Nomimasu – Uống) -> Dictionary: 飲む (Nomu) -> 飲まれます (Nomaremasu) – Bị uống. 待ちます (Machimasu – Đợi) -> Dictionary: 待つ (Matsu) -> 待たれます (Matararemasu) – Bị đợi. 買います (Kaimasu – Mua) -> Dictionary: 買う (Kau) -> 買われます (Kawaremasu) – Bị mua. 話します (Hanashimasu – Nói) -> Dictionary: 話す (Hanasu) -> 話されます (Hanasaremasu) – Bị nói.
C. Cấu trúc câu Bị động hoàn chỉnh
Chủ thể (は/が) + Người/Kẻ gây tác động (に/によって) + Động từ bị động Lưu ý quan trọng 2026: Trong văn nói hàng ngày, người Nhật thường dùng 「に」. Trong văn viết trang trọng, báo chí, pháp lý, người ta dùng 「によって」. Trường hợp đặc biệt: Động từ tự động từ (自動詞) không thể bị động hóa theo cách thông thường (ví dụ: 行く, 来る, 死ぬ, ある…). Tuy nhiên, Bài 26 giới thiệu “Bị động cảm giác/Phiền toái” (迷惑受身 – Meiwaku Ukemi) với động từ tự động từ. Ví dụ: 雨に降られた (Ame ni furareta) – Trời mưa rơi trên người tôi (Tôi bị mưa dính -> phiền toái). 父に死なれた (Chichi ni shinareta) – Cha tôi qua đời (Tôi bị mất cha -> đau buồn/phiền toái về mặt thủ tục).
A (は) + B (に/を) + Động từ させる Dùng 「を」: Khi động từ gốc là Tự động từ (自動詞) hoặc Động từ chỉ cảm xúc/khả năng (好き, 嫌い, 分かる, できる, ある…). -> Nghĩa thường là “Cho phép”. Ví dụ: 子供を公園で遊ばせました (Kodomo wo kouen de asobasemashita) – Cho con chơi ở công viên. Ví dụ: 田中さんを帰らせました (Tanaka-san wo kaerasemashita) – Cho anh Tanaka về. Dùng 「に」: Khi động từ gốc là Thứ động từ (他動詞). -> Nghĩa thường là “Buộc/Định khiến”. Ví dụ: 部下に報告書を書かせました (Buka ni houkokusho wo kakasemashita) – Buộc cấp dưới viết báo cáo. Ví dụ: 弟に部屋を掃除させました (Otouto ni heya wo soujisasemashita) – Buộc em dọn phòng.
Mẹo ghi nhớ năm 2026: “Tự động từ -> を (Cho phép – Nhẹ nhàng)”. “Thứ động từ -> に (Buộc – Nặng nề)”. Nếu quên, hãy tự hỏi: “Hành động này B có chủ động không?”. Nếu B chủ động (tự đi, tự chơi) -> を. Nếu B bị ép phải tác động lên vật (viết báo cáo, dọn phòng) -> に.
2.3. Cấu trúc Bị buộc làm / Bị cho làm (使役受身 – Shieki Ukemi) – させられる (Saserareru)
Kết hợp: Bị động (られる) + Cho phép/Buộc (させる). Công thức:Động từ thể させる (bỏ る) + られます -> させられます (Saseraremasu). Ví dụ: 私は部長に残業をさせられました (Watashi wa bucho ni zangyou wo saseraremashita) – Tôi bị trưởng phòng buộc làm thêm giờ. Ví dụ: 子供の時、ピアノを習わせられました (Kodomo no toki, piano wo narawasaseraremashita) – Khi nhỏ tôi bị ép học piano.
PHẦN 3: PHÂN TÍCH TỪ VỰNG MỚI (新出単語 – SHINDEI TANGO) BÀI 26
Việc nắm vững từ vựng là điều kiện tiên quyết để làm đúng bài tập bài 26 tiếng Nhật. Dưới đây là nhóm từ vựng “xương sống” hay xuất hiện trong bài tập Renshuu:
3.1. Nhóm động từ Thứ động từ (他動詞 – Tadoushi) – Quan trọng cho cấu trúc させる (với に)
Từ vựng
Đọc
Nghĩa
Grupo
Thể 被 động (Ukemi)
Thể 使役 (Shieki)
書く
かく
Viết
1
書かれる
書かせる
読む
よむ
Đọc
1
読まれる
読ませる
待つ
まつ
Đợi
1
待たれる
待たせる
直す
なおす
Sửa chữa
1
直される
直させる
洗う
あらう
Giặt/Rửa
1
洗われる
洗わせる
借りる
かりる
Mượn
2
借りられる
借りさせる
返す
かえす
Trả (đồ)
1
返される
返させる
教える
おしえる
Dạy
2
教えられる
教えさせる
褒める
ほめる
Khen
2
褒められる
褒めさせる
叱る
しかる
Mắng/Quở
1
叱られる
叱らせる
3.2. Nhóm động từ Tự động từ (自動詞 – Jidoushi) – Quan trọng cho させる (với を) & 被 động 感 giác
Từ vựng
Đọc
Nghĩa
Grupo
Thể 被 động (Ukemi)
Thể 使役 (Shieki)
行く
いく
Đi
1 (Bất quy tắc)
行かれる (Meiwaku)
行かせる (với を)
来る
くる
Đến
3
こられる (Meiwaku)
こさせる (với を)
帰る
かえる
Về
1
帰られる (Meiwaku)
帰らせる (với を)
入る
はいる
Vào
1
入られる (Meiwaku)
入らせる (với を)
出る
でる
Ra/Xuất
2
出られる (Meiwaku)
出させる (với を)
起きる
おきる
Dậy
2
起きられる (Meiwaku)
起きさせる (với を)
寝る
ねる
Ngủ
2
寝られる (Meiwaku)
寝させる (với を)
泣く
なく
Khóc
1
泣かれる (Meiwaku)
泣かせる (với を/に)
笑う
わらう
Cười
1
笑われる
笑わせる (với を/に)
Lưu ý: 泣かせる, 笑わせる có thể dùng cả に (làm ai đó khóc/cười) và を (cho phép ai đó khóc/cười). Tuy nhiên trong bài 26 Mina, thường tập trung vào ý “làm ai đó khóc/cười” -> dùng に.
3.3. Từ vựng chỉ sự việc/Đối tượng thường gặp trong bài tập
報告書 (ほうこくしょ – Houkokusho): Báo cáo.
残業 (ざんぎょう – Zangyou): Làm thêm giờ.
宿題 (しゅくだい – Shukudai): Bài tập về nhà.
約束 (やくそく – Yakusoku): Hứa hẹn.
用事 (ようじ – Youji): Việc/Sự việc.
説明 (せつめい – Setsumei): Giải thích.
準備 (じゅんび – Junbi): Chuẩn bị.
心配 (しんぱい – Shinpai): Lo lắng.
迷惑 (めいわく – Meiwaku): Phiền toái, rắc rối (Từ khóa cho “Bị động phiền toái”).
厳しい (きびしい – Kibishii): Nghiêm khắc, gay gắt.
優しい (やさしい – Yasashii): Tốt bụng, nhẹ nhàng.
PHẦN 4: HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT BÀI TẬP RENSHUU MONDAI (練習問題)
Đây là phần cốt lõi bạn đang tìm kiếm khi gõ từ khóa “bài tập bài 26 tiếng Nhật”. Tôi sẽ phân tích cấu trúc từng phần bài tập (A, B, C, D…) theo quy chuẩn sách Minna no Nihongo Shokyuu 1 Honsatsu và Renshuucho, kèm ví dụ minh họa điển hình năm 2026.
Lưu ý: Số câu cụ thể có thể khác nhau một chút tùy phiên bản in (Bản cũ 1998, Bản mới 2012/2023). Tôi sẽ giải theo cấu trúc logic chung của các phần bài tập.
Bài Tập Bài 26 Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Bài Sokai Tiếng Nhật 2026: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao, Mẫu Thực Chiến Cho Mọi Hoàn Cảnh
4.1. Phần A: Renshuu 基本練習 (Kihon Renshuu) – Biến đổi hình thức động từ
Mục tiêu: Luyện tập biến đổi động từ sang thể Bị động (Ukemi) và thể Sai khái/Buộc (Shieki).
💡 Mẹo làm bài 2026: Hãy tự tạo một bảng Excel/Google Sheet có 3 cột: Từ gốc – Grupo – Ukemi – Shieki. Ôn tập ngày 5-10 động từ. Tập trung vào Grupo 1 (thay âm) và Grupo 3 (bất quy tắc) vì đây là nơi dễ mất điểm nhất.
4.2. Phần B: Renshuu 文型練習 (Keitai Renshuu) – Điền từ/Chuyển câu Chủ động -> Bị động/Sai khái
Đây là phần nặng ký nhất. Thường chia thành 3 dạng chính:
Dạng B1: Chuyển câu Chủ động (主動態 – Shudoutai) sang Bị động (受け身 – Ukemi)
Quy tắc “3 bước chuẩn” năm 2026:
1. Tìm Chủ thể (Chủ ngữ) cũ -> Đưa lên đầu câu, thêm trợ từ は (wa) hoặc が (ga).
2. Tìm Đối tượng (Vật) cũ -> Giữ nguyên hoặc thêm が (ga) (nếu muốn nhấn mạnh vật), nhưng thông thường giữ を (wo) -> が (ga). Lưu ý: Trong bị động, vật thường thành chủ ngữ mới, nên trợ từ thường là が.
3. Tìm Người làm (Người gây tác động) -> Thêm trợ từ に (ni) (hoặc によって) đặt sau chủ thể mới.
4. Biến động từ sang thể Bị động.
Chủ động: 田中さんは レポートを 書きました。(Tanaka-san viết báo cáo.) Bị động: レポートは 田中さんに 書かれました.(Báo cáo được Tanaka-san viết.) Bị động (Nhấn mạnh người viết): レポートが 田中さんに 書かれました.
Chủ động: 母は 私を 叱りました。(Mẹ mắng tôi.) Bị động: 私は 母に 叱られました.(Tôi bị mẹ mắng.)
⚠️ Cạm bẫy thường gặp trong bài tập: Câu có 2 đối tượng (Vật + Người nhận): 田中さんは 私に 本を あげました (Tanaka tặng tôi sách). Bị động theo hướng Vật: 本は 田中さんに 私に あげられました (Sách được Tanaka tặng cho tôi). -> Hay dùng: 本は 私に 田中さんから あげられました (Sách được tôi nhận từ Tanaka – Dùng から cho tự nhiên). Bị động theo hướng Người: 私は 田中さんに 本を あげられました (Tôi được Tanaka tặng sách). -> Cách này tự nhiên hơn tiếng Nhật.
Dạng B2: Cấu trúc 使役 (させる) – Cho phép / Buộc
Yêu cầu: Điền trợ từ に hoặc を cho đúng, sau đó biến động từ.
Bài tập điển hình:
先生は 学生に/を 本を 読ませました。 Phân tích: “Đọc sách” (読む) là Thứ động từ (có を). -> Dùng に. -> 読ませました. Đáp án: 先生は 学生に 本を 読ませました.(Giáo viên bắt sinh viên đọc sách.)
父は 子供に/を 公園で 遊ばせました。 Phân tích: “Chơi” (遊ぶ) là Tự động từ. -> Dùng を. -> 遊ばせました. Đáp án: 父は 子供を 公園で 遊ばせました.(Cha cho con chơi ở công viên.)
部長は 部下に/を 早く 帰らせました。 Phân tích: “Về” (帰る) là Tự động từ. -> Dùng を. Đáp án: 部長は 部下を 早く 帰らせました.(Trưởng phòng cho cấp dưới về sớm.)
Dạng B3: Cấu trúc 使役受身 (させられる) – Bị buộc/Bị cho
Yêu cầu: Chuyển câu 使役 sang 使役受身. Chủ thể bị động là người bị buộc.
Câu gốc (Shieki): 父は 私を ピアノを 習わせました。(Cha bắt tôi học piano.) Shieki Ukemi: 私は 父に ピアノを 習わせられました.(Tôi bị cha bắt học piano.) Lưu ý: Vật (Piano) giữ を. Người gây tác động (Cha) đổi thành に. Động từ: 習わせる -> 習わせられる.
4.3. Phần C: Renshuu 活用練習 (Katsuyou Renshuu) – Tạo câu tự do / Trả lời câu hỏi
Bài Tập Bài 26 Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Bài Kiểm Tra Tiếng Nhật Bài 2: Tổng Hợp Đề Thi, Đáp Án Chi Tiết & Bí Quyết Đạt Điểm Cao Nhất Năm 2026
Phần này yêu cầu bạn tự tạo câu trả lời dựa trên gợi ý từ vựng/ngữ cảnh.
Mẫu câu hỏi thường gặp (Cập nhật xu hướng 2026 – Ngữ cảnh thực tế):
1. Q: 子供の時、両親に何をさせられましたか。(Khi nhỏ, bạn bị cha mẹ bắt làm gì?) Gợi ý: ピアノ (Piano), 勉強 (Học bài), 手伝い (Giúp việc), 習い事 (Học vẽ/hát…). Trả lời: 子供の時、両親に ピアノを習わせられました./ 毎日勉強させられました.
Q: 最近、誰かに迷惑をかけられましたか。(Gần đây có bị ai làm phiền không? – Bị động Meiwaku)
Trả lời: はい、昨日、隣の人に ピアノを弾かれて、眠れませんでした。(Hôm qua bị hàng xóm弾 piano, không ngủ được.)
Trả lời: はい、朝、雨に 降られて、濡れてしまいました。(Sáng bị mưa rơi, ướt sũng.)
Q: 部下/後輩に何をさせますか。(Bạn bắt cấp dưới/hậu bối làm gì?)
Trả lời: 部下に 報告書を書かせます./ コピーを取らせます (Làm bản sao).
💡 Kỹ năng mở rộng 2026: Đừng chỉ học vẹt mẫu câu. Hãy áp dụng vào cv (rirekisho) hoặc phỏng vấn (mensetsu). Ví dụ phỏng vấn: 「学生時代、ゼミの教授に論文を書かせられましたが、そのおかげで論理的思考力が身につきました.」(Thời sinh viên, tôi bị giáo sư hướng dẫn bắt viết luận văn, nhờ đó tôi rèn luyện được tư duy logic.) -> Câu này cực “chuẩn” để thể hiện tính tích cực của bị động/buộc làm.
4.4. Phần D: Renshuu 応用練習 / 会話練習 (Ouyou / Kaiwa) – Đọc hiểu & Hội thoại
Phần này thường là một đoạn hội thoại hoặc đoạn văn ngắn chứa đầy các cấu trúc bài 26. Yêu cầu: Điền từ, chọn đúng/sai, trả lời câu hỏi.
Ví dụ ngữ cảnh năm 2026 (Remote work/Hybrid work):
Phân tích ngữ pháp trong hội thoại:
1. 書かせられて (Kakasarete) = 書かせる (Shieki) + て形 + 受け身 (Ukemi) -> 使役受身 て形. Nghĩa: Bị buộc viết -> phiền toái.
2. オンにさせられて (On ni saserarete) = Bị buộc bật camera.
3. 見られて (Mirarete) = 見る (Grupo 2) -> 見られる (Ukemi) て形. Bị xem (quan sát) -> phiền toái.
4. 迷惑 (Meiwaku) – Từ khóa chỉ “Bị động phiền toái”.
Bài tập ứng dụng: Hãy tự viết một đoạn hội thoại tương tự về tình huống: “Bị bạn mượn tiền”, “Bị sếp giao việc cuối tuần”, “Bị mưa dính lúc đi phỏng vấn”.
PHẦN 5: CÁC CÁM BẪY THƯỜNG GẶP & CÁCH TRÁNH (COMMON MISTAKES 2026)
Dựa trên kinh nghiệm chấm thi và hướng dẫn hàng ngàn học viên, tôi liệt kê top 5 lỗi sai tử huyệt khi làm bài tập bài 26 tiếng Nhật:
Lỗi 1: Nhầm lẫn Grupo 1 khi biến thể Bị động/Sai khái.
Lỗi 5: Không phân biệt được “Cho phép” (Permissive) và “Buộc” (Causative/Coercive) trong dịch nghĩa.
Năm 2026, đề thi hay cho đọc một đoạn văn và hỏi: “Câu này mang nghĩa Cho phép hay Buộc?”.
Dấu hiệu “Buộc”: Có từ 無理やり (Muriyari – Buộc ép), 泣く泣く (Nakunaku – Chỉ vì buộc), ngữ cảnh quyền lực (Sếp-Cấp dưới, Cha-Con, Giáo viên-Học sinh), động từ Thứ động từ + に.
Dấu hiệu “Cho phép”: Có từ 自由に (Jiyuu ni – Tự do), 好きなように (Suki na you ni – Theo ý thích), ngữ cảnh nhẹ nhàng, động từ Tự động từ + を.
PHẦN 6: MẸO ÔN TẬP VÀ LUYỆN THI JLPT N4/N3 LIÊN QUAN BÀI 26 (2026 EDITION)
6.1. Chiến lược “3 Ngày Chinh Phục Bài 26”
Ngày 1 (Input): Học từ vựng (Phần 3) + Học thuộc lòng bảng biến đổi Ukemi/Shieki (Phần 2). Làm Phần A (Kihon Renshuu) 2 lần.
Ngày 2 (Processing): Làm kỹ Phần B (Keitai Renshuu). Tập trung vào quy tắc đổi trợ từ (に/を). Viết ra 10 câu chủ động -> bị động, 10 câu chủ động -> sai khái.
Ngày 3 (Output & Context): Làm Phần C, D. ViếtSakubun (Viết bài) 200 chữ về chủ đề: 「子供の時、両親にさせられたこと」 hoặc 「最近、迷惑をかけられた経験」. Nghe CD bài 26 (Choukai) 3 lần: 1 lần không nhìn sách, 1 lần nhìn script, 1 lần shadowing (lặp lại ngay).
6.2. Dạng đề thi JLPT N4/N3 hay gặp (Dự báo 2026)
Ngữ pháp (Bunpo) – Dạng chọn từ đúng:
Đề: このケーキは有名なパティシエ___作られました。 (1. が 2. に 3. を 4. で) -> Đáp án 2 (に). Agent trong bị động.
Đề: 兄にケーキを食べ___、悲しかったです。 (1. られて 2. させられて 3. て 4. た) -> Đáp án 1 (られて). Bị động phiền toái (Meiwaku Ukemi) với 食べる (Thứ động từ nhưng ở đây coi như tác động lên “của tôi”).
Đọc hiểu (Dokkai) – Dạng hiểu nội dung:
Đoạn văn mô tả một nhân viên mới bị sếp “sử dụng” (使役) hoặc “bị khách khiếu nại” (受け身). Hỏi: “Ai làm gì ai?”, “Cảm giác của người viết là gì?”.
Nghe hiểu (Choukai) – Dạng hội thoại văn phòng:
Nghe conversation giữa Sếp và Cấp dưới. Sếp nói: “Konnichiwa, kono shiryou, ashita made ni tsukurasete kudasai” (Hãy làm cho xong tài liệu này trước ngày mai nhé – Cho phép/Buộc).
Câu hỏi: “Cấp dưới phải làm gì?” -> Làm tài liệu.
PHẦN 7: TỔNG HỢP BÀI TẬP TỰ LUYỆN (PRACTICE EXERCISES) – IN RA LÀM NGẬY
Để bạn tiện ôn tập ngay hôm nay, tôi tổng hợp một bộ bài tập bài 26 tiếng Nhật tự luyện tập (Không phải copy y nguyên sách, mà là biến thể để kiểm tra thực lực).
Bài 1: Biến đổi động từ (Viết hình thể Bị động & Sai khái)
Động từ (Thể ます)
Grupo
Thể Bị động (受け身)
Thể Sai khái (使役)
1. 吸います (Suimasu – Hút thuốc)
2. 持ちます (Mochimasu – Cầm/Mang)
3. 開けます (Akemasu – Mở)
4. 着ます (Kimasu – Mặc – Grupo 1 特殊)
5. 降ります (Orimasu – Xuống/Xuất hiện – Grupo 1)
6. 見せます (Misesesu – Cho xem)
7. 待ちます (Machimasu – Đợi)
8. 直ります (Naorimasu – Tự khỏi/Sửa xong – Tự động từ)
Gợi ý đáp án cuối bài.
Bài 2: Chuyển câu Chủ động sang Bị động (受け身)
先生が学生を褒めました。
誰かが私の傘を取りました。
雷が鳴りました (Tôi bị sấm sét sợ -> Meiwaku).
田中さんがこの本を書きました。
犬が郵便屋さんを噛みました (Kamu – Cắn).
Bài 3: Chọn trợ từ đúng (に / を) cho cấu trúc 使役 (させる)
母は弟( に / を )宿題をさせました。
先生は学生( に / を )教室へ入らせました。
課長は部下( に / を )資料をコピーさせました。
父は私( に / を )好きな大学へ行かせました。
社長は社員( に / を )残業させました。
Bài 4: Viết lại câu sang 使役受身 (させられる)
先生は学生に漢字を書かせました。 -> 学生は________。
母は私に野菜を食べさせました。 -> 私は________。
部長は山田さんに会議に出させました。 -> 山田さんは________。
Bài 5: Dịch sang tiếng Nhật (Sử dụng ngữ pháp Bài 26)
Bài Tập Bài 26 Tiếng Nhật
Tôi bị anh trai cười (phiền toái).
Tôi bị mẹ bắt dọn dẹp phòng.
Tôi cho em trai đi chơi công viên.
Báo cáo này được田中さん写真.
Khi nhỏ, tôi bị cha ép học violin.
PHẦN 8: ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT (ANSWER KEY)
Bài 1: Biến đổi động từ
吸います (Suimasu – Grupo 1, hàng M) -> Ukemi: 吸われます (Suwaremasu) / Shieki: 吸わせます (Suwasemasu).
持ちます (Mochimasu – Grupo 1, hàng CH) -> Ukemi: 持たれます (Motareru) / Shieki: 持たせます (Motasemasu).
着ます (Kimasu – Grupo 1 đặc biệt, hàng K) -> Ukemi: 着られます (Kirareru) / Shieki: 着させます (Kisasemasu). Lưu ý: 着る (Kiru – Mặc) Grupo 2 là 着られます/着させます. Nhưng 着ます (Kimasu – Grupo 1) là 着られます/着させます. Cần phân biệt từ vựng.
降ります (Orimasu – Grupo 1, hàng R) -> Ukemi: 降りられます (Orirareru – Meiwaku/Thường) / Shieki: 降りさせます (Orisasemasu).
見せます (Misesesu – Grupo 2 – Đã là thể Sai khái của 見る) -> Ukemi: 見せられます (Miseraremasu – Bị cho xem/Bị biểu diễn) / Shieki: 見せさせます (Misesasemasu – Buộc ai đó biểu diễn/cho xem). Cấp độ cao.
待ちます (Machimasu – Grupo 1, hàng CH) -> Ukemi: 待たれます (Matareru) / Shieki: 待たせます (Mataseru).
直ります (Naorimasu – Tự động từ) -> Ukemi: 直られます (Naorareru – Meiwaku: Bị tự sửa xong/Bị tự khỏi bệnh -> phiền toái) / Shieki: 直らせます (Naoraseru – Cho phép tự sửa/Cho phép tự khỏi). Không thể dùng させる nghĩa là “bắt nó sửa” vì nó tự động từ. Muốn nói “bắt sửa” phải dùng Thứ động từ 直す (Naosu) -> 直させます.
Bài 2: Chuyển câu Bị động
学生は 先生に 褒められました. (Học sinh được giáo viên khen.)
私は 誰かに 傘を 取られました. (Tôi bị ai đó lấy ôn -> Meiwaku). Hoặc: 私の傘は 誰かに 取られました.
この本は 田中さんに 書かれました. (Quyển sách này được Tanaka viết.)
郵便屋さんは 犬に 噛まれました. (Bưu tá bị chó cắn.)
Bài 3: Chọn trợ từ 使役
に (宿題をする – Thứ động từ -> Buộc làm).
を (教室へ入る – Tự động từ -> Cho phép).
に (資料をコピーする – Thứ động từ -> Buộc làm).
を (大学へ行く – Tự động từ -> Cho phép).
に (残業する – Thường coi là Thứ động từ trong ngữ cảnh công việc “làm việc thêm” -> Buộc làm). Lưu ý: 残業する có thể coi là Tự động từ, nhưng trong quan hệ Sếp-Cấp dưới, thường dùng に để thể hiện quyền lực buộc làm.
Bài 4: 使役受身 (させられる)
学生は 先生に 漢字を 書かせられました. (Học sinh bị giáo viên bắt viết Hán tự.)
私は 母に 野菜を 食べさせられました. (Tôi bị mẹ bắt ăn rau.)
山田さんは 部長に 会議に 出させられました. (Anh Yamada bị trưởng phòng bắt xuất席 hội nghị.)
Bài 5: Dịch tiếng Nhật
兄に 笑われました (Ani ni warawaremashita) – Meiwaku Ukemi.
母に 部屋を掃除させられました (Haha ni heya wo souji saseraremashita) – Shieki Ukemi.
弟を 公園で遊ばせました (Otouto wo kouen de asobasemashita) – Shieki (Tự động từ -> を).
この報告書は 田中さんに 書かれました (Kono houkokusho wa Tanaka-san nikakaremashita) – Ukemi.
子供の時、父に バイオリンを習わせられました (Kodomo no toki, chichi ni baiorin wo narawaseraremashita) – Shieki Ukemi.
PHẦN 9: TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ CÔNG CỤ HỌC TẬP NĂM 2026
Để học hiệu quả hơn, bạn nên kết hợp các nguồn sau:
Sách giáo khoa chính thức:
Minna no Nihongo Shokyuu 1 Honsatsu (Bản mới 2023/2024 – Đã cập nhật hình ảnh, ngữ cảnh hiện đại).
Minna no Nihongo Shokyuu 1 Renshuucho (Sách bài tập).
Minna no Nihongo Translation & Grammatical Notes (Tiếng Việt/Anh) – Bắt buộc để đọc giải thích ngữ pháp.
App/Website ôn tập “Thông minh” 2026:
Anki / AnkiDroid: Tải bộ thẻ “Minna no Nihongo Lesson 26 Grammar & Vocab” (SRS – Spaced Repetition). Tự tạo thẻ cho các động từ Grupo 1 khó.
BunPro (Web/App): Hệ thống ngữ pháp JLPT có bài tập tương tác chuyên cho Ukemi, Shieki, Shieki-Ukemi. Rất tốt để luyện “Input -> Output”.
Jisho.org / Mazii Dictionary: Tra cứu động từ xem Grupo mấy, tự/thứ.
NHK World – Easy Japanese: Nghe bài học 26 (nếu có) hoặc tìm từ khóa “受け身” “使役” để nghe ngữ cảnh thật.
Kênh YouTube tiếng Việt uy tín (Cập nhật 2026):
Tìm từ khóa: “Minna no Nihongo Bài 26 Ngữ pháp”, “Ukemi Shieki dễ hiểu”.
Ưu tiên các kênh giảng viên dạy trực tiếp tại các trung tâm lớn (Nhatnghe, Jellyfish, các cô giáo dạy JLPT N4/N3).
PHẦN 10: KẾT LUẬN VÀ LỜI KHUYÊN CUỐI CÙNG
Bài tập bài 26 tiếng Nhật không chỉ là một bài học ngữ pháp trong sách Minna no Nihongo. Nó là cửa ngõ dẫn bạn từ trình độ “Sơ cấp cơ bản” (N5/N4) sang “Trung cấp thấp” (N3). Việc thành thạo Bị động (Ukemi), Sai khái (Shieki) và Sai khái bị động (Shieki Ukemi) sẽ thay đổi hoàn toàn cách bạn tư duy và biểu đạt bằng tiếng Nhật: Từ “Tôi làm” -> “Tôi bị bắt làm” / “Tôi được làm”. Từ “Anh ta làm” -> “Việc đó được anh ta làm”. Từ “Trời mưa” -> “Tôi bị mưa dính (phiền toái)”.
Lời khuyên năm 2026: Đừng học vẹt công thức. Hãy cảm nhận ngữ cảnh. Khi thấy させられる (Saserareru) -> Hãy nghĩ đến cảm giác “Khó xử, bất lực, bị ép buộc”. Khi thấy ~られます (Raremasu) với động từ tự động từ (雨に降られる) -> Hãy nghĩ đến “Rắc rối, ngoài ý muốn”. Khi thấy させます (Sasemasu) với を -> Hãy nghĩ đến “Sự cho phép,宽容 (Khoan dung)”. Với に -> “Quyền lực, Áp lực”.
Hãy in bài viết này ra, ôn tập theo lộ trình 3 ngày ở Phần 6, và làm bộ bài tập tự luyện ở Phần 7. Nếu bạn làm trọn vẹn và hiểu bản chất, tôi đảm bảo bạn sẽ đạt điểm tuyệt đối cho phần ngữ pháp Bài 26 trong bất kỳ kỳ thi nào năm 2026.
Chúc các bạn học tập hiệu quả, đậu JLPT N4/N3 năm 2026 rực rỡ! がんばってください (Ganbatte kudasai)!
Bài viết được biên soạn và cập nhật hoàn toàn mới cho năm học 2026, dựa trên chương trình Minna no Nihongo chuẩn và xu hướng thi JLPT mới nhất.