Chào các bạn học tiếng Nhật! Đến với bài 23 tiếng Nhật trong chuỗi bài viết ôn tập Minna no Nihongo năm 2026, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào một trong những bài học “mốc” quan trọng nhất của trình độ sơ cấp (Shokyu). Bài này không chỉ giới thiệu cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn mà còn là cầu nối vững chắc để các bạn tiến军 tới trình độ trung cấp (Chukyu).
Nếu bạn đang tìm kiếm nội dung bài 23 Minna no Nihongo mới nhất 2026, từ vựng bài 23 tiếng Nhật có âm thanh, giải thích ngữ pháp dễ hiểu, hoặc lộ trình ôn tập hiệu quả, thì bài viết này chính là “chìa khóa” bạn cần. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay bên dưới.
1. Tổng Quan Về Bài 23 Minna No Nihongo (Phiên Bản 2026)
Trong bộ giáo trình Minna no Nihongo Sơ Cấp I (Minna no Nihongo Shokyu I), Bài 23 nằm ở cuối cuốn sách, là bài học tổng hợp và nâng cao. So với các bài trước, độ khó tăng lên rõ rệt về cả từ vựng lẫn ngữ pháp.
Mục tiêu học tập bài 23 (Chuẩn năm 2026):
Nghe/Nói: Biết cách truyền đạt lời nhắn, lời mời, lời yêu cầu của người thứ ba (Keigo sơ cấp).
Đọc/Viết: Hiểu được các câu văn dài, phức tạp có sử dụng dạng thụ động (Ukemi) và dạng sái khiến (Shieki).
Ngữ pháp cốt lõi: Dạng thụ động (動詞の受け身形), Dạng sái khiến (動詞の使役形), Cấu trúc ~ていただけませんか, ~と言っていました, ~ように伝えてください.
Từ vựng: Khoảng 50-60 từ mới (Động từ, Danh từ, Trạng từ), tập trung vào động từ Group 1, 2, 3 và các từ chỉ hành động giao tiếp.
Lưu ý năm 2026: Hiện nay, hầu hết các trung tâm và tự học viên tại Việt Nam đều sử dụng Minna no Nihongo Phiên bản Đã Sửa Đổi (第2版 – Dai 2 Han). Nội dung bài 23 giữa bản cũ và bản mới giữ nguyên cấu trúc ngữ pháp chính, chỉ khác ở một vài từ vựng tình huống (ví dụ: thay “Fax” bằng “Email/Line”, cập nhật tên gọi công nghệ). Hãy chắc chắn bạn đang học bản Đã Sửa Đổi (Đại 2 Han) để đồng bộ với đề thi JLPT N5/N4 hiện hành.
2. Từ Vựng Bài 23 Tiếng Nhật (Tango) – Chi Tiết & Phân Loại
Việc nắm vững từ vựng là điều kiện tiên quyết. Dưới đây là danh sách từ vựng bài 23 tiếng Nhật được phân loại theo chủ đề để các bạn dễ dàng ghi nhớ theo phương pháp “Context Learning” (Học trong bối cảnh) – xu hướng học tập hiệu quả nhất năm 2026.
Bài 23 Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Bài 22 Tiếng Nhật: Học Tập Hiệu Quả, Ngữ Pháp Cốt Lõi, Từ Vựng Mở Rộng Và Lộ Trình Ôn Tập Chuẩn Bị Cho N3/N2 Năm 2026
2.1. Nhóm Động Từ (Doushi) – Quan Trọng Nhất
Đây là nhóm từ vựng “sống còn” vì bài 23 tập trung biến hình động từ (Thụ động, Sái khiến). Hãy học kèm theo Nhóm (Group 1, 2, 3) và Dạng Masu / Dạng Từ Điển (Jisho-kei).
Từ Vựng (Kanji/Kana)
Đọc (Romaji)
Nghĩa Tiếng Việt
Nhóm
Dạng Masu
Dạng Tự Động (Jisho)
Ghi Chú Quan Trọng
待つ
Matsu
Chờ
1
待ちます
待つ
Dùng cho “Chờ ai đó” (を待つ)
呼ぶ
Yobu
Gọi, mời
1
呼びます
呼ぶ
を呼ぶ
褒める
Homeru
Khen
2
褒めます
褒める
を褒める
叱る
Shikaru
Mắng, quở
1
叱ります
叱る
を叱る
殴る
Naguru
Đấm, đánh
1
殴ります
殴る
を殴る (Mạnh hơn たたく)
蹴る
Keru
Đá
2
蹴ります
蹴る
を蹴る
押す
Osu
Đẩy, ấn
1
押します
押す
を押す (Nút bấm, cửa)
引く
Hiku
Kéo
1
引きます
引く
を引く (Cửa, dây)
洗う
Arau
Rửa
1
洗います
洗う
を洗う
拭く
Fuku
Lau, quét
1
拭きます
拭く
を拭く (Bàn, sàn)
運ぶ
Hakobu
Vận chuyển, mang
1
運びます
運ぶ
を運ぶ (Hàng hóa, hành lý)
送る
Okuru
Gửi, tiễn, đưa
1
送ります
送る
を送る (Thư, người – đưa tiễn)
迎える
Mukae ru
Đón
2
迎えます
迎える
を迎える (Người tại ga/sân bay)
借りる
Kariru
Mượn
2
借ります
借りる
を借りる (Vật, tiền)
貸す
Kasu
Cho mượn
1
貸します
貸す
に貸す (Cho ai mượn)
教える
Oshieru
Dạy, chỉ, báo
2
教えます
教える
に教える (Kiến thức, đường)
質問する
Shitsumon suru
Hỏi, đặt câu hỏi
3
質問します
質問する
に質問する / を質問する
答える
Kotaeru
Trả lời
2
答えます
答える
に答える / を答える
約束する
Yakusoku suru
Hứa,约定
3
約束します
約束する
に約束する / と約束する
返事する
Henji suru
Trả lời (thư, email, điện thoại)
3
返事します
返事する
を返事する / に返事する
伝える
Tsutaeru
Truyền đạt, chuyển达
2
伝えます
伝える
に伝える (Tin nhắn)
頼む
Tanomu
Nhờ, yêu cầu
1
頼みます
頼む
に頼む (Việc) / を頼む (Món ăn)
許す
Yurusu
Tha thứ, cho phép
1
許します
許す
を許す
注意する
Chuu i suru
Chú ý, cảnh cáo
3
注意します
注意する
に注意する (Người) / を注意する (Việc)
心配する
Shinpai suru
Lo lắng, quan tâm
3
心配します
心配する
を心配する
驚く
Odoroku
Ngạc nhiên, bất ngờ
1
驚きます
驚く
に驚く / を驚く
ほめられる
Homerareru
Được khen (Thụ động của 褒める)
–
–
–
Học cặp: 褒める -> 褒められる
しかられる
Shikarareru
Bị mắng (Thụ động của 叱る)
–
–
–
Học cặp: 叱る -> 叱られる
Mẹo học từ vựng 2026: Sử dụng ứng dụng Anki, MochiMochi hoặc Quizlet với bộ thẻ (Deck) “Minna Lesson 23”. Học theo phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại giãn cách). Quan trọng: Học cặp Động từ Chủ động – Thụ động – Sái khiến ngay từ đầu (Ví dụ: 待つ -> 待たれる -> 待たせる).
3. Ngữ Pháp Bài 23 Tiếng Nhật – “Xương Sống” Của Bài Học
Bài 23 có 5 cấu trúc ngữ pháp chính. Năm 2026, đề thi JLPT N4/N5 và các kỳ thi năng lực (NAT-TEST, J.TEST) thường kiểm tra khả năng biến hình và phân biệt ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là giải thích chi tiết, công thức, ví dụ và cạm bẫy thường gặp.
3.1. Dạng Thụ Động (受け身形 – Ukemi Kei) – Ngữ Pháp Quan Trọng Nhất
Bài 23 Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Bài 20 Tiếng Nhật: Ôn Tập Toàn Diện, Mở Rộng Từ Vựng & Ngữ Pháp Nâng Cao Cho Học Viên 2026
Đây là cấu trúc “đại trà” của bài 23. Tiếng Nhật có 2 loại thụ động: Thụ động trực tiếp (Chuyển từ câu chủ động) và Thụ động gián tiếp / Thụ động phiền toái (Đặc trưng tiếng Nhật – Bị động mang sắc thái cảm xúc: phiền, buồn, vui, ngạc nhiên).
⚠️ Cạm bẫy năm 2026: Phân biệt “Rareru” (Thụ động) vs “Rareru” (Khả năng – Potential). Nhóm 2: 食べられる = Thụ động (Bị ăn) HOẶC Khả năng (Ăn được). -> Dựa vào ngữ cảnh & trợ từ (を/が). Nhóm 1: Thụ động là ~arareru (待たれる), Khả năng là ~eru (待てる). -> Khác hình thái, dễ phân biệt.
B. Cấu Trúc Câu & Trợ Từ
Thụ Động Trực Tiếp (Chuyển từ chủ động):
Chủ động: A が V 他動詞 B を.
Thụ động: B が A に V 受け身.
Ví dụ: 先生が学生を褒める。 -> 学生が先生に褒められる。(Học sinh được thầy khen).
Thụ Động Gián Tiếp (Thụ Động Phiền Toái – 日本語特有の迷惑の受け身):
Đặc điểm: Động từ có thể là Tự động từ (Intransitive). Chủ thể là người chịu ảnh hưởng tiêu cực (hoặc tích cực) từ hành động của người khác.
Ví dụ:
雨に降られた。(Bị mưa rơi -> Phiền vì mưa).
妹にケーキを食べられた。(Bị em gái ăn hết bánh -> Phiền/Buồn).
田中さんに先に帰られた。(Bị anh Tanaka về trước -> Phiền vì việc còn dang dở).
C. Bài Tập Ứng Dụng Thực Tế (Dạng Đề Thi 2026)
Câu: 私は弟にケーキを食べられました。 Hỏi: Ai ăn bánh? Ai buồn/phiền? Trả lời: Đệ ăn bánh (Đệ làm chủ thể hành động – に). “Tôi” (は) là người chịu hậu quả (bánh mất) -> Tôi buồn/phiền.
Có thể bạn quan tâm: Bài 15 Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết Ngữ Pháp, Từ Vựng Và Kỹ Năng Giao Tiếp Năm 2026
Từ vựng/Ngữ pháp trọng điểm trong đoạn văn:
忘れました (Quên – Vựng bài 23/22).
焦りました (Ase rím – Lo lắng, hoang mang).
探してみます (Thử tìm – てみる bài 17/18).
待っていてください (Hãy chờ ở đó – ておく/ていて trạng thái tiếp diễn).
見つかりました (Tìm thấy – Tự động từ).
ほっとして (Thở phào nhẹ nhõm – Trạng từ ほっと).
お礼を言う (Cảm ơn – Cụm từ cố định).
届け出を出す (Làm đơn báo cáo/Khai báo – Văn phòng).
伝えてもらうことにしました (Quyết định nhờ người chuyển đạt – てもらう + ことにする).
5. Lộ Trình Ôn Tập Bài 23 Hiệu Quả Năm 2026 (7 Ngày)
Với mật độ kiến thức lớn, bạn không thể “nhồi nhét” một đêm. Dưới đây là kế hoạch 7 ngày được tối ưu hóa cho người đi làm/học sinh năm 2026 (Dành 1-1.5h/ngày).
Ngày
Mục Tiêu Chính
Hoạt Động Cụ Thể
Công Cụ/Hỗ Trợ
Ngày 1
Chinh phục Từ vựng (Tango)
– Học 50 từ mới (Chia 2 buổi: Sáng 25, Tối 25). – Bắt buộc: Học kèm Nhóm động từ (1,2,3), Pitch Accent (Trần ngữ), Ví dụ minh họa. – Viết 5 câu mỗi động từ nhóm 1, 2, 3.
Anki / MochiMochi / Quizlet (Deck Minna L23). App: Takoboto, Mazii (Tra từ, nghe phát âm).
Ngày 2
Biến Hình Thụ Động (Ukemi) – Nền Tảng
– Học thuộc bảng biến hình 3 nhóm. – Làm 20 câu chuyển đổi: Chủ động -> Thụ động (Trực tiếp). – Hiểu bản chất “Thụ động gián tiếp” (Với động từ tự). – Viết 5 câu “Tôi bị ai đó làm gì -> Tôi phiền”.
Sổ tay ngữ pháp. Video YouTube: “Minna Lesson 23 Ukemi” (Kênh: Nihongo no Mori, Sakura Japanese – cập nhật 2024-2025).
Ngày 3
Biến Hình Sái Khiến (Shieki) & Phân Biệt に/を
– Học thuộc bảng biến hình Sái khiến. – Làm 20 câu chuyển đổi: Chủ động -> Sái khiến. – Tập trung cực kỳ: Phân biệt に (Cho phép/Ngang hàng) vs を (Buộc ép/Cưỡng lại) với Động từ Hữu. – Viết 3 tình huống thực tế (Sếp bắt làm, Mẹ cho con xem TV).
Mindmap so sánh Ukemi vs Shieki. Làm bài tập Workbook (Renshuu C) phần Shieki.
Ngày 4
Ngữ Pháp Giao Tiếp: ていただけませんか, と言っていました, ように伝える
– Học cấu trúc, ý nghĩa, độ lịch sự. – Viết 5 email/line mô phỏng công việc: Nhờ đồng nghiệp chuyển tin, báo cáo lời sếp nói. – Luyện nghe (Listening) phần Kaiwa bài 23 (Nghe không nhìn chữ -> Shadowing).
File Audio Minna CD 2 (Track bài 23). Mô phỏng viết Email tiếng Nhật (Gmail/Outlook).
Ngày 5
Luyện Tập Tổng Hợp (Workbook & Bunkei Renshuu)
– Làm trọn bộ Renshuu Mondai (Bài tập củng cố) sách Minna. – Làm Bunkei Renshuu (Bài tập ngữ pháp) sách riêng (Bổ sung). – Đánh dấu câu sai, phân tích tại sao sai (Sai trợ từ, sai biến hình, sai thì).
Sách: Minna no Nihongo Shokyu I Hyojun Mondaishu (問題集) Sách: Bunkei Renshuu Cho Kyu (Đề xuất: 3A Network).
Ngày 6
Đọc Hiểu (Dokkai) & Viết作文
– Đọc kỹ hội thoại & đọc hiểu sách chính. – Dịch sang tiếng Việt, dịch ngược sang tiếng Nhật. – Viết作文 (Sakubun) 300-400 từ: Chủ đề: “Một lần tôi bị sếp/cha mẹ bắt làm gì / Một lần tôi nhờ ai chuyển tin”. Sử dụng đủ: Ukemi, Shieki, ていただけませんか, ように伝える.
Nhờ thầy/sinh viên năm cuối/Native check (HelloTalk, HiNative, italki). Dùng Grammarly tiếng Nhật (LanguageTool) check cơ bản.
Ngày 7
Mock Test (Giả Lập Thi) & Ôn Lại Lỗi
– Làm 1 đề thi mẫu JLPT N4 (Phần Ngữ pháp/Đọc hiểu) chỉ tập trung vào phạm vi Bài 21-23. – Ôn lại toàn bộ từ vựng (Flashcard). – Ôn lại bảng biến hình Ukemi/Shieki (Viết tay ra giấy không nhìn). – Tóm tắt “Cheat Sheet” 1 trang A4 cho bài 23.
Đề thi: Shin Nihongo 500 Mon N4-N5, So-matome N4, Try! N4. App: JLPT Test (Trên mobile).
Chốt lại: Nhóm 1 Thụ động = ~arareru. Nhóm 1 Sái khiến = ~aseru. Nhóm 2 Cả hai đều ~rareru / ~saseru.
Sai trợ từ với Sái khiến (Động từ Hữu):
Sai: 母は弟に野菜を食べさせた (Nghĩa: Mẹ cho phép/nhờ em ăn rau – OK).
Sai ngữ cảnh: 母は弟を野菜を食べさせた (Mẹ buộc em ăn rau – OK ngữ pháp nhưng nghĩa khác).
Lỗi hay gặp: Dùng を cho người khi muốn nói “Cho phép” -> Thành “Buộc”. Dùng に khi muốn nói “Buộc” -> Thành “Cho phép”. Phải xác định ý định người nói.
Quên ように trong cấu trúc chuyển tin:
Sai: 部長に「会議は3時です」と伝えてください. (Thiếu ように -> Nghe như trích dẫn nguyên văn, cứng nhắc).
Đúng: 部長に会議は3時からだように伝えてください / 会議は3時からだと伝えてください. (Tự nhiên hơn: ように chỉ nội dung tin nhắn cần chuyển đạt).
Lạm dụng Thụ động gián tiếp (迷惑の受け身) sai chỗ:
Sai: 先生に日本語を教えられました (Ý muốn nói: Thầy dạy tôi tiếng Nhật -> Đây là hành động tốt, không phiền toái).
Đúng: 先生に日本語を教えてもらいました (Dùng もらう – Nhận ơn/hưởng lợi).
Chỉ dùng Ukemi gián tiếp khi có sắc thái Tiêu cực (Phiền, tổn thất, buồn) hoặc Tích cực bất ngờ (Bị ai đó giúp đỡ khi khó khăn – hiếm hơn).
Phát âm Rareru / Saseru sai nhịp (Pitch Accent):
Năm 2026, kỹ năng Speaking/Nhạc ngữ (Prosody) được chú trọng hơn.
Taberareru (Thụ động/Khả năng): Nhấn nhịp ở ra (Low-High-Low-Low…).
Tabesaseru (Sái khiến): Nhấn nhịp ở sa (Low-High-Low-Low…).
Hãy Shadowing (Lặp lại ngay lập tức) theo audio chuẩn để cố định nhịp điệu.
7. Mở Rộng: Bài 23 Và Kết Nối Với JLPT N4 / N3 (Xu Hướng 2026)
Bài 23 không kết thúc ở Minna. Nó là nền tảng cho các cấp độ cao hơn.
JLPT N4 (2026): Bài 23 là “đỉnh cao” ngữ pháp N4. Đề thi thường cho đoạn hội thoại văn phòng, yêu cầu chọn đúng cấu trúc Ukemi, Shieki, ていただけませんか, ようにいう. Điểm then chốt: Phân biệt に/を trong Shieki và nhận diện Ukemi gián tiếp trong đoạn nghe/đọc.
JLPT N3 (Cầu nối 2026):
Thụ động: N3 mở rộng させられる (Thụ động của Sái khiến – Bị buộc làm), られる với động từ tự trong câu bị động (Ex: 雨に降られた).
Sái khiến: N3 có させてもらう (Được phép làm), させない (Không cho làm).
Keigo:ていただけませんか phát triển thành ていただけると幸いです, ていただきたく存じます (Trang trọng hơn – Business Email chuẩn 2026).
Lộ trình đề xuất 2026: Học xong Minna I (Bài 25) -> Ôn tổng hợp N5/N4 (1 tháng) -> Thi JLPT N4 (Tháng 7 hoặc 12/2026) -> Học Minna II (N4 -> N3) -> Học Keigo chuyên biệt (Business Japanese) nếu đi làm.
Bài 23 Tiếng Nhật
8. Tài Nguyên Học Tập Khuyên Dùng Năm 2026 (Miễn Phí & Có Phí)
Để không bị quá tải thông tin, hãy chọn 1 nguồn chính + 1 nguồn phụ.
Loại
Tên Tài Nguyên
Link/Tìm Kiếm (Từ khóa Google 2026)
Ưu Điểm
Sách Giáo Trình
Minna no Nihongo Shokyu I Dai 2 Han (Bản Đã Sửa Đổi)
Mua sách gốc (3A Network) hoặc Ebook chính hãng.
Chuẩn mực, logic, cơ sở cho mọi thứ.
Sách Bài Tập
Minna no Nihongo Hyojun Mondaishu (Sách bài tập chuẩn)
Bắt buộc mua/kèm theo sách chính.
Đủ dạng bài, sát đề thi.
Web/App Học Từ
MochiMochi / Anki (Shared Deck: Minna L23)
Tìm “MochiMochi Minna no Nihongo”
Học từ vựng theo SRS, có âm thanh, ví dụ.
Video Giải Thích
Nihongo no Mori (YouTube) – Playlist Minna Lesson 23
Search: “Nihongo no Mori Lesson 23 Ukemi Shieki”
Giải thích sâu, dễ hiểu, có phụ đề.
Video Giải Thích (VN)
Kênh: Sakura Japanese / Yuki Sensei / Cô Hà Tiếng Nhật
Search: “Bài 23 Minna no Nihongo ngữ pháp”
Giải thích bằng tiếng Việt, gần gũi.
Luyện Nghe
Minna no Nihongo CD / Audio App (Oto Navi)
App “Oto Navi” (3A Network chính thức)
Nghe chuẩn, điều chỉnh tốc độ.
Luyện Viết/Chữa
HelloTalk / HiNative / LangCorrect
Đăng bài Sakubun nhờ Native check.
Miễn phí, cộng đồng hỗ trợ tốt.
Tra Từ Điển
Mazii / Takoboto / Jisho.org
Tra Kanji, ví dụ câu, biến hình.
Nhanh, chính xác, có API cho Anki.
9. Kết Luận: “Chinh Phục” Bài 23 – Bước Nhảy Vững Chắc Đến Trung Cấp
Bài 23 tiếng Nhật không chỉ là một bài học trong sách, nó là bài kiểm tra sự chín chắn của tư duy ngữ pháp tiếng Nhật. Việc nắm vững Thụ động (Ukemi) và Sái khiến (Shieki) ở đây quyết định 80% khả năng xử lý câu phức ở trình độ N3, N2 sau này.
Tóm tắt 3 “Kim Chỉ Nam” cho bạn năm 2026:
Biến hình là Vua: Hãy biến hình Ukemi/Shieki thành phản xạ (Reflex). Không được “tính toán” khi nói/viết.
Trợ từ là Linh Hồn:に vs を trong Shieki; に vs が trong Ukemi. Sai trợ từ = Sai nghĩa = 0 điểm.
Ngữ cảnh là Chìa Khóa: Biết khi nào dùng てください, khi nào dùng ていただけませんか, khi nào dùng もらう thay vì 受け身. Tiếng Nhật là ngôn ngữ của Khoảng cách (Distance) và Cảm xúc (Empathy).
Hãy bắt đầu Ngày 1 trong lộ trình 7 ngày hôm nay. Đừng chỉ đọc xong bài viết này rồi đóng tab. Hãy mở Anki, mở sách, bật audio và bắt đầu biến hình động từ đầu tiên ngay bây giờ.
Chúc các bạn học tập hiệu quả, đỗ điểm cao JLPT N4/N3 năm 2026, và sớm đạt mục tiêu tiếng Nhật của mình! がんばってください (Ganbatte kudasai)!
Bài viết được cập nhật và biên soạn dựa trên chương trình Minna no Nihongo Đã Sửa Đổi (Dai 2 Han) và xu hướng thi cử JLPT/NAT-TEST năm 2026. Mọi đóng góp xin gửi về hộp thư liên hệ.