Chào các bạn, năm 2026 đã chính thức đến và nhu cầu học tiếng Nhật để du học, lao động xuất khẩu hoặc đơn giản là đam mê văn hóa Nhật Bản vẫn đang nóng hơn bao giờ hết. Với trình độ N5 – cấp độ sơ cấp nhất trong kỳ thi JLPT (Japanese Language Proficiency Test) – việc nắm vững 800 từ vựng tiếng Nhật N5 là nền tảng “sát sàn” quyết định thành bại. Bài viết này sẽ không chỉ liệt kê danh sách từ mà cung cấp chiến lược học tập khoa học, phân loại chủ đề chi tiết, mẹo ghi nhớ hiệu quả và các tài nguyên cập nhật mới nhất năm 2026 để các bạn ôn tập “học thông minh, thi đậu cao”.
1. Tổng Quan Về Kỳ Thi JLPT N5 Năm 2026: Có Gì Mới?
Trước khi đi vào chi tiết 800 từ vựng, chúng ta cần hiểu rõ cấu trúc kỳ thi năm 2026 để định hướng ôn tập đúng đắn.
- Cấu trúc bài thi Ngữ pháp – Từ vựng – Đọc hiểu (言語知識・読解): Thời gian 60 phút.
- Số lượng từ vựng yêu cầu: Chủ yếu dao động từ 700 – 800 từ (kết hợp Kanji, Hiragana, Katakana).
- Xu hướng 2026: Các kỳ thi gần đây (cuối 2024, 2025) cho thấy xu hướng giảm bớt câu hỏi tra từ đơn lẻ (loại chọn Kanji đọc như thế nào), tăng cường câu hỏi ngữ cảnh (Context), cụm từ đi kèm (Collocation) và đọc hiểu đoạn văn ngắn. Điều này có nghĩa là học vẹt định nghĩa tiếng Việt là chưa đủ, bạn phải biết từ đó đi với trợ từ gì, động từ gì, dùng trong tình huống nào.
- Kanji N5: Khoảng 100 – 120 chữ Hán cần nhận biết cách đọc (On-yomi, Kun-yomi) và viết nét cơ bản.
Lưu ý quan trọng 2026: Từ khóa “800 từ vựng tiếng Nhật N5” hiện nay không chỉ dừng ở danh sách (list) mà là “800 từ vựng trong ngữ cảnh”. Hãy tập trung vào Cụm từ (熟語 – Jukugo) và Ví dụ (例文 -reibun).
2. Chiến Lược Học 800 Từ Vựng N5 Hiệu Quả (Phương Pháp 2026)
Đừng cố gắng nhớ 800 từ theo thứ tự A-Z hay theo bài sách giáo trình. Hãy áp dụng quy trình 3 Giai Đoạn dưới đây được tối ưu cho não bộ người Việt:
Giai đoạn 1: Xây Dựng “Khung Xương” (Tuần 1-2) – 300 Từ Cốt Lõi (Core Vocab)
Đây là 300 từ xuất hiện mật độ cao nhất (High Frequency) trong đề thi và đời sống.
- Đối tượng: Đại từ nhân xưng (私, あなた, 彼, 彼女…), Trợ từ cơ bản (は, が, を, に, で, と, も…), Động từ cơ bản (です, ます, 行く, 来る, 食べる, 飲む, 見る, 聞く, 話す, する…), Tính từ cơ bản (いい, 悪い, 大きい, 小さい, 高い, 安い…), Số đếm & Thời gian (今日, 明日, 今, 分, 時間, 年, 月, 日…).
- Phương pháp: Anki / Flashcard (Spaced Repetition – Lặp lại ngắt quãng). Cài đặt deck “Core 300 N5 2026” (có sẵn trên AnkiWeb). Học mỗi ngày 30-50 thẻ, review cũ trước khi học mới.
Giai đoạn 2: Mở Rộng Theo “Chủ Đề” (Tuần 3-6) – 400 Từ Mở Rộng (Thematic Vocab)
Chia 400 từ còn lại thành 8 chủ đề lớn, mỗi chủ đề 50 từ. Học theo chủ đề giúp não bộ liên kết từ vựng thành mạng lưới (Semantic Network), nhớ lâu hơn gấp nhiều lần học rời rạc.
- Chi tiết 8 chủ đề sẽ được trình bày ở Phần 3.
Giai đoạn 3: Ôn Tập “Ngữ Cảnh & Đề Thi” (Tuần 7-8) – 100 Từ Vần/Văn Phẩm/Kanji Khó + Luyện Đề

Có thể bạn quan tâm: Học 800 Từ Vựng Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Lộ Trình, Phương Pháp Và Tài Liệu Chuẩn Bị Cho JLPT N3 – N2
- Tập trung vào: Từ đồng nghĩa/nghịch nghĩa (同意語・反意語), Kanji dễ nhầm lẫn (例: 人 vs 入, 土 vs 士, 本 vs 木), Cụm động từ (動詞グループ), Đề thi mẫu năm 2024, 2025 và các bộ mock test 2026.
3. Phân Loại Chi Tiết 800 Từ Vựng N5 Theo 8 Chủ Đề Cốt Lõi (Bản Cập Nhật 2026)
Dưới đây là khung sườn phân loại chi tiết. Do giới hạn độ dài bài viết, mình sẽ liệt kê từ khóa đại diện (Key Vocab), Cấu trúc Kanji, Cụm từ đi kèm quan trọng (Collocation) và Mẹo ghi nhớ (Mnemonic) cho từng nhóm. Các bạn hãy dùng khung này để tự tra từ điển (Mazii, Jisho, Takoboto) và nhập vào Anki/Quizlet.
CHỦ ĐỀ 1: CÁ NHÂN, GIA ĐÌNH & NGHỀ NGHIỆP (約 100 Từ)
Trung tâm: Tự giới thiệu (Jiko Shoukai) – Bắt buộc 100% ra đề Part 1 Listening & Reading.
| Nhóm | Từ Vựng Điển Hình (Kanji – Hiragana – Nghĩa) | Cụm Từ Quan Trọng (Collocation) | Mẹo Ghi Nhớ / Lưu Ý 2026 |
|---|---|---|---|
| Nhân xưng | 私 (わたし – Watashi) – Tôi 僕 (ぼく – Boku) – Tôi (Nam, thân mật) 俺 (おれ – Ore) – Tôi (Nam, rất thân mật/kiêu ngạo) あなた (Anata) – Bạn/Anh/Chồng 彼 (かれ – Kare) – Anh ấy 彼女 (かのじょ – Kanojo) – Chị ấy/Cô ấy/Bạn gái |
私は~です (Tôi là…) 僕の本 (Sách của tôi) 彼と話す (Nói chuyện với anh ấy) |
Anata tránh dùng với người lớn tuổi/cấp trên. Dùng San + Tên (Tanaka-san). Kare/Kanojo cũng nghĩa “Bạn trai/Gái”. |
| Gia đình | 父 (ちち – Chichi) – Cha (Khiêm nhường) 母 (はは – Haha) – Mẹ (Khiêm nhường) お父さん (おとうさん – Otousan) – Cha (Trang trọng/Người khác) お母さん (おかあさん – Okaasan) – Mẹ (Trang trọng/Người khác) 兄弟 (きょうだい – Kyoudai) – Anh chị em 姉 (あね – Ane) – Chị gái (Khiêm nhường) 妹 (いもうと – Imouto) – Em gái 兄 (あに – Ani) – Anh trai (Khiêm nhường) 弟 (おとうと – Otouto) – Em trai |
家族 (かぞく – Kazoku) – Gia đình 両親 (りょうしん – Ryoushin) – Cha mẹ (Cả hai) 一人っ子 (ひとりっこ – Hitorikko) – Con một |
Cực quan trọng: Phân biệt từ Khiêm nhường (Kenson) vs Trang trọng (Sonkeigo). Thi N5 hay hỏi: “Khi nói với sếp về cha mình dùng từ gì?” -> Chichi. |
| Nghề nghiệp | 会社員 (かいしゃいん – Kaishain) – Nhân viên công ty 学生 (がくせい – Gakusei) – Học sinh/Sinh viên 先生 (せんせい – Sensei) – Giáo viên/Thầy cô/Bác sĩ/Luật sư 医者 (いしゃ – Isha) – Bác sĩ エンジニア – Kỹ sư アルバイト (Arubaito) – Làm thêm/Việc part-time 無職 (むしょく – Mushoku) – Thất nghiệp/Chưa có việc |
会社 (かいしゃ – Kaisha) – Công ty 学校 (がっこう – Gakkou) – Trường học 仕事 (しごと – Shigoto) – Công việc アルバイトをする – Làm thêm |
Arubaito từ tiếng Đức Arbeit. N5 hay hỏi: “Sinh viên làm gì?” -> Benkyou (học) + Arubaito (làm thêm). |
CHỦ ĐỀ 2: THỜI GIAN, NGÀY THÁNG, MÙA & TRẠNG THÁI THIẾT (约 100 Từ)
Điểm then chốt: Cách đọc bất quy tắc (Exception readings). Đây là “cái bẫy” chết người trong phần Từ vựng (Mondai 1, 2).
| Nhóm | Từ Vựng Điển Hình | CẢNH BÁO CÁCH ĐỌC BẤT QUY TẮC (Học thuộc lòng) | Cụm Từ / Ngữ Pháp Liên Quan |
|---|---|---|---|
| Ngày trong tháng | 一日 (ついたち – Tsuitachi) – Ngày 1 / 1 ngày 二日 (ふつか – Futsuka) – Ngày 2 / 2 ngày 三日 (みっか – Mikka) 四日 (よっか – Yokka) 五日 (いつか – Itsuka) 六日 (むいか – Muika) 七日 (なのか – Nanoka) 八日 (ようか – Youka) 九日 (ここのか – Kokonoka) 十日 (とおか – Tooka) 二十日 (はつか – Hatsuka) – Ngày 20 / 20 ngày |
KHÔNG ĐỌC LÀ “ICHI-NICHI, NI-NICHI…” Từ 11-19, 21-31: Đọc rule (Ju-u-nichi, Ni-ju-u-nichi…). Hatsuka (20) vs Hatsuka (20 ngày) cùng đọc. |
何日 (なんにち – Nannichi) – Ngày mấy? 何日 (なんか – Nanka) – Mấy ngày? Ngữ pháp: Time + に (Mốc thời gian chính xác: 3日に). Time (không mốc chính xác) + は/Ø (毎日、毎週、来年 – KHÔNG dùng に). |
| Tháng | 一月 (いちがつ – Ichigatsu) – Tháng 1… 十二月 (じゅうにがつ – Juunigatsu) – Tháng 12 何月 (なんがつ – Nangatsu) – Tháng mấy? |
Đọc rule: Số + がつ (Gatsu). Chú ý: 4月 (しがつ – Shigatsu), 7月 (しちがつ – Shichigatsu), 9月 (くがつ – Kugatsu). |
誕生日 (たんじょうび – Tanjoubi) – Sinh nhật クリスマス (Kurisumasu) – Giáng sinh |
| Thời gian | 今 (いま – Ima) – Bây giờ 時 (じ – Ji) – Giờ 分 (ふん/ぷん – Fun/Pun) – Phút 半 (はん – Han) – Rưỡi (30p) 午前 (ごぜん – Gozen) – Sáng (AM) 午後 (ごご – Gogo) – Chiều (PM) 朝 (あさ – Asa) – Sáng sớm 昼 (ひる – Hiru) – Trưa 夜 (よる – Yoru) – Tối |
Phút (Fun/Pun) – Quy tắc đổi âm (Handakuon/Seion): 1分 (いっぷん – Ippun), 2分 (にふん – Nifun), 3分 (さんぷん – Sanpun), 4分 (よんふん/よんぷん), 5分 (ごふん – Gofun), 6分 (ろっぷん – Roppun), 7分 (ななふん/ななぷん), 8分 (はっぷん – Happun), 9分 (きゅうふん – Kyuufun), 10分 (じゅっぷん/じっぷん – Juppun/Jippun). 何分 (なんぷん/なんふん – Nanpun/Nanfun). |
今、何時ですか。 (Ima, nanji desu ka?) – Bây giờ mấy giờ? 7時半に起きます (Shichiji han ni okimasu) – Tôi dậy lúc 7h30. |
| Tuần/Năm | 月曜日 (げつようび – Getsuyoubi) – Thứ 2… 日曜日 (にちようび – Nichiyoubi) – CN 週末 (しゅうまつ – Shuumatsu) – Cuối tuần 毎日 (まいにち – Mainichi) – Hàng ngày 毎週 (まいしゅう – Maishuu) – Hàng tuần 毎年 (まいとし – Maitoshi) – Hàng năm 今年 (ことし – Kotoshi) – Năm nay 来年 (らいねん – Rainen) – Năm sau 去年 (きょねん – Kyonen) – Năm ngoái 一昨年 (おととし – Ototoshi) – Năm kia 再来年 (さらいねん – Sarainen) – Năm sau nữa |
Kotoshi, Kyonen, Ototoshi, Rainen, Sarainen: KHÔNG DÙNG TRỢ TỪ に. Mainichi, Maishuu, Maitoshi: KHÔNG DÙNG TRỢ TỪ に. |
今週 (こんしゅう – Konshuu) – Tuần này 来週 (らいしゅう – Raishuu) – Tuần sau 先週 (せんしゅう – Senshuu) – Tuần trước |
| Mùa/Thời tiết | 春 (はる – Haru) – Mùa xuân 夏 (なつ – Natsu) – Mùa hè 秋 (あき – Aki) – Mùa thu 冬 (ふゆ – Fuyu) – Mùa đông 天気 (てんき – Tenki) – Thời tiết 雨 (あめ – Ame) – Mưa 雪 (ゆき – Yuki) – Tuyết 暑い (あつい – Atsui) – Nóng (khí hậu) 寒い (さむい – Samui) – Lạnh (khí hậu) 涼しい (すずしい – Suzushii) – Mát mẻ 暖かい (あたたかい – Atatakai) – Ấm áp |
Atsui (暑い – Nóng trời) vs Atsui (熱い – Nóng đồ vật/nước). Samui (寒い – Lạnh trời) vs Tsumetai (冷たい – Lạnh đồ vật/nước/đặc tính). |
天気がいい (Tenki ga ii) – Trời đẹp 雨が降る (Ame ga furu) – Mưa rơi |
CHỦ ĐỀ 3: ĐỜI SỐNG HÀNG NGÀY: ĂN UỐNG, MUA SẮM, NHÀ CỬA, DI CHUYỂN (约 150 Từ)
Nhóm từ vựng ứng dụng cao, dễ xuất hiện ở phần Nghe (Listening) và Đọc hiểu (Reading).
3.1. Ăn Uống (食べ物・飲み物 – Tabemono/Nomimono)
| Từ Vựng | Kanji/Reading | Cụm Từ & Mẹo |
|---|---|---|
| Cơm/Ăn | ご飯 (ごはん – Gohan) – Cơm/Bữa ăn パン (Pan) – Bánh mì 麺類 (めんるい – Menrui) – Mì các loại ラーメン (Raamen) – Mì Ramen うどん (Udon) – Mì Udon そば (Soba) – Mì Soba (Mì sợi) |
朝ご飯 (あさごはん – Asagohan) – Bữa sáng 昼ご飯 (ひるごはん – Hirugohan) – Bữa trưa 晩ご飯 (ばんごはん – Bangohan) – Bữa tối ご飯を食べる (Gohan o taberu) – Ăn cơm |
| Món chính/Phụ | 魚 (さかな – Sakana) – Cá 肉 (にく – Niku) – Thịt 野菜 (やさい – Yasai) – Rau 果物 (くだもの – Kudamono) – Trái cây 卵 (たまご – Tamago) – Trứng 豆腐 (とうふ – Tofu) – Đậu phụ |
魚を焼く (Sakana o yaku) – Nướng cá 野菜を切る (Yasai o kiru) – Cắt rau お弁当 (おべんとう – Obentou) – Cơm hộp |
| Đồ uống | 水 (みず – Mizu) – Nước お茶 (おちゃ – Ocha) – Trà (thường là trà xanh) コーヒー (Koohii) – Cà phê 牛乳 (ぎゅうにゅう – Gyuunyuu) – Sữa bò ジュース (Juusu) – Nước ép ビール (Biiru) – Bia お酒 (おさけ – Osake) – Rượu (chung)/Rượu Sake |
お茶を飲む (Ocha o nomu) – Uống trà 冷たい水 (Tsumetai mizu) – Nước lạnh 熱いコーヒー (Atsui koohii) – Cà phê nóng |
| Vị giác | 美味しい (おいしい – Oishii) – Ngon まずい (Mazui) – Dở/Chán 甘い (あまい – Amai) – Ngọt 辛い (からい – Karai) – Cay 酸っぱい (すっぱい – Suppai) – Chua 塩辛い (しょっぱい – Shoppai) – Mặn 苦い (にがい – Nigai) – Đắng |
甘いコーヒー (Amai koohii) – Cà phê ngọt 辛いラーメン (Karai raamen) – Mì cay |
3.2. Mua Sắm & Tiền Tệ (買い物・お金 – Kaimono/Okane)
Từ vựng “sống còn” cho Part 2 Listening (Hỏi giá, trả tiền).
| Từ Vựng | Ý Nghĩa & Cách Dùng | Cấu Trúc Quan Trọng |
|---|---|---|
| 買う (かう – Kau) | Mua (Động từ nhóm 1 – U verb) | ~を買う (Mua cái gì). ~で買う (Mua ở đâu – Supermarket, Conbini). |
| 売る (うる – Uru) | Bán (Động từ nhóm 1) | ~を売る (Bán cái gì). |
| 値段 (ねだん – Nedan) | Giá cả | 値段が高い (Nedan ga takai) – Giá cao/Đắt. 値段が安い (Nedan ga yasui) – Giá rẻ. |
| 高い (たかい – Takai) | Đắt / Cao (độ cao) | Phân biệt ngữ cảnh: Yama ga takai (Núi cao), Kutsu ga takai (Giày đắt). |
| 安い (やすい – Yasui) | Rẻ / Yên tâm (Anshin – 漢字 khác) | Yasui (安い) giá rẻ. Anshin (安心) yên tâm. |
| 円 (えん – En) | Yên (Đơn vị tiền) | 100円 (ひゃくえん – Hyakuen) 1000円 (せんえん – Senen) 10000円 (いちまんえん – Ichimanen) |
| お金 (おかね – Okane) | Tiền | お金を払う (Okane o harau) – Trả tiền. お金がない (Okane ga nai) – Hết tiền. |
| 払う (はらう – Harau) | Trả (tiền) | カードで払う (Kaado de harau) – Trả bằng thẻ. 現金で払う (Genkin de harau) – Trả tiền mặt. |
| 領収書 (りょうしゅうしょ – Ryou Shuusho) | Hóa đơn/Biên lai | 領収書をください (Ryou Shuusho o kudasai) – Cho tôi hóa đơn. |
| 割引 (わりびき – Waribiki) | Giảm giá | 10%割引 (Juupaa sento waribiki) – Giảm 10%. |
| 無料 (むりょう – Muryou) | Miễn phí | 入場無料 (Nyuujou muryou) – Vào cửa miễn phí. |
3.3. Nhà Cửa & Đồ Đạc (家・部屋・物 – Ie/Heya/Mono)
Từ vựng Kanji nhiều, cần biết viết nét đúng cho phần Writing (nếu có) hoặc nhận diện Reading.
| Kanji | Reading | Nghĩa | Cụm Từ / Lưu Ý |
|---|---|---|---|
| 家 (いえ/うち – Ie/Uchi) | Nhà / Gia đình | 家に帰る (Ie/Uchi ni kaeru) – Về nhà. Uchi mang nghĩa “cái nhà của mình/nhóm nội bộ”, Ie mang nghĩa “cái nhà vật lý/ngôi nhà”. |
|
| 部屋 (へや – Heya) | Căn phòng | 自分の部屋 (Jibun no heya) – Phòng riêng. 六畳 (ろくじょう – Roku jou) – 6 tatami (đơn vị đo phòng). |
|
| 台所 (だいどころ – Daidokoro) | Nhà bếp | 台所で料理する (Daidokoro de ryouri suru) – Nấu ăn ở bếp. | |
| 風呂 (ふろ – Furo) | Phòng tắm/Bồn tắm | お風呂に入る (Ofuro ni hairu) – Tắm (ngâm bồn). シャワーを浴びる (Shawaa o abiru) – Tắm vòi. |
|
| トイレ (Toire) | Nhà vệ sinh | トイレはどこですか (Toire wa doko desu ka?) – Nhà vệ sinh ở đâu? | |
| ベッド (Beddo) | Giường ngủ | ベッドで寝る (Beddo de neru) – Ngủ trên giường. | |
| 机 (つくえ – Tsukue) | Bàn học/Bàn làm việc | 机の上 (Tsukue no ue) – Trên bàn. | |
| 椅子 (いす – Isu) | Cái ghế | 椅子に座る (Isu ni suwaru) – Ngồi trên ghế. | |
| 本棚 (ほんだな – Hondana) | Kệ sách | 本棚に本がある (Hondana ni hon ga aru) – Trên kệ có sách. | |
| 冷蔵庫 (れいぞうこ – Reizouko) | Tủ lạnh | 冷蔵庫を開ける (Reizouko o akeru) – Mở tủ lạnh. | |
| 洗濯機 (せんたくき – Sentakuki) | Máy giặt | 洗濯機で洗う (Sentakuki de arau) – Giặt bằng máy. | |
| 掃除機 (そうじき – Soujiki) | Máy hút bụi | 掃除機をかける (Soujiki o kakeru) – Hút bụi. |
3.4. Di Chuyển & Giao Thông (乗り物・交通 – Norimono/Koutsuu)
Trung tâm: Động từ di chuyển (行く, 来る, 帰る) + Phân từ に/へ (Đích đến) + で (Phương tiện).
| Từ Vựng | Reading | Nghĩa | Cấu Trúc Ngữ Pháp Gắn Liền |
|---|---|---|---|
| 電車 (でんしゃ – Densha) | Tàu điện/Chuyến tàu | 電車で行く (Densha de iku) – Đi bằng tàu. 電車に乗る (Densha ni noru) – Lên tàu. |
|
| 地下鉄 (ちかてつ – Chikatetsu) | Tàu điện ngầm (Metro) | 地下鉄の駅 (Chikatetsu no eki) – Ga tàu điện ngầm. | |
| バス (Basu) | Xe buýt | バス停 (Basu tei) – Trạm xe buýt. バスに乗る (Basu ni noru) – Lên xe buýt. |
|
| タクシー (Takushii) | Taxi | タクシーを呼ぶ (Takushii o yobu) – Gọi taxi. | |
| 車 (くるま – Kuruma) | Xe hơi/Ô tô | 車を運転する (Kuruma o unten suru) – Lái xe. 車で行く (Kuruma de iku) – Đi bằng xe. |
|
| 自転車 (じてんしゃ – Jitensha) | Xe đạp | 自転車で通学する (Jitensha de tsuugaku suru) – Đi học bằng xe đạp. | |
| 飛行機 (ひこうき – Hikouki) | Máy bay | 飛行機に乗る (Hikouki ni noru) – Lên máy bay. | |
| 駅 (えき – Eki) | Ga/Trạm | 東京駅 (Toukyou eki) – Ga Tokyo. 駅の前 (Eki no mae) – Trước ga. |
|
| 切符 (きっぷ – Kippu) | Vé (tàu, xe) | 切符を買う (Kippu o kau) – Mua vé. 定期券 (ていきけん – Teikiken) – Vé tháng/Vé định kỳ. |
|
| 乗る (のる – Noru) | Lên (xe, tàu, máy bay) | 電車に乗る (Ni noru). Chú ý: Không dùng “de noru”. | |
| 降りる (おりる – Oriru) | Xuống (xe, tàu) / Rời khỏi | 次の駅で降りる (Tsugi no eki de oriru) – Xuống ở ga tiếp theo. Trợ từ で (De) chỉ nơi xảy ra hành động “xuống”. |
|
| 乗り換える (のりかえる – Norikaeru) | Chuyển xe/tàu | 新宿で乗り換える (Shinjuku de norikaeru) – Chuyến tàu tại Shinjuku. | |
| 歩く (あるく – Aruku) | Đi bộ | 駅まで歩く (Eki made aruku) – Đi bộ đến ga. | |
| 走る (はしる – Hashiru) | Chạy | バスに間に合うように走る (Basu ni maniau you ni hashiru) – Chạy để kịp xe buýt. |
CHỦ ĐỀ 4: CƠ THỂ, SỨC KHỎE & CẢM XÚC (約 80 Từ)
Thường xuất hiện ở Listening (Mô tả triệu chứng) & Reading (Tâm trạng nhân vật).
| Nhóm | Từ Vựng (Kanji – Kana – Nghĩa) | Phân Biệt Quan Trọng / Cụm Từ |
|---|---|---|
| Bộ phận cơ thể | 頭 (あたま – Atama) – Đầu 目 (め – Me) – Mắt 耳 (みみ – Mimi) – Tai 口 (くち – Kuchi) – Miệng 歯 (は – Ha) – Răng 手 (て – Te) – Tay/Cánh tay 足 (あし – Ashi) – Chân/Cánh chân お腹 (おなか – Onaka) – Bụng 背中 (せなか – Senaka) – Lưng 首 (くび – Kubi) – Cổ |
頭が痛い (Atama ga itai) – Đau đầu. 歯が痛い (Ha ga itai) – Đau răng. お腹が空いた (Onaka ga suita) – Đói. 喉が渇いた (Nodo ga kawaita) – Khát. Lưu ý: Tiếng Nhật dùng “Ga” cho cảm giác sinh lý (đau, đau, khát, đau) thay vì “Wo”. |
| Sức khỏe/Bệnh | 病気 (びょうき – Byouki) – Bệnh/Ốm 風邪 (かぜ – Kaze) – Cảm lạnh 熱 (ねつ – Netsu) – Sốt 咳 (せき – Seki) – Ho 鼻水 (はなみず – Hanamizu) – Nước mũi 薬 (くすり – Kusuri) – Thuốc 病院 (びょういん – Byouin) – Bệnh viện 医者 (いしゃ – Isha) – Bác sĩ 健康 (けんこう – Kenkou) – Sức khỏe |
風邪を引く (Kaze o hiku) – Bị cảm. (VĨ ĐẠI TỪ KHIẾU VỚI BYOUKI). 熱がある (Netsu ga aru) – Có sốt. 薬を飲む (Kusuri o nomu) – Uống thuốc. (Uống thuốc dùng Nomu, không dùng Taberu). 健康に気をつける (Kenkou ni ki o tsukeru) – Chăm sóc sức khỏe. |
| Cảm xúc/Tính cách | 嬉しい (うれしい – Ureshii) – Vui 悲しい (かなしい – Kanashii) – Buồn 楽しい (たのしい – Tanoshii) – Vui vẻ/Thú vị (hoạt động) 面白い (おもしろい – Omoshiroi) – Thú vị/Hài hước (đồ vật/tin tức) つまらない (Tsumaranai) – Chán/Thường/Tầm thường 怖い (こわい – Kowai) – Sợ 驚く (おどろく – Odoroku) – Ngạc nhiên (Động từ) 心配 (しんぱい – Shinpai) – Lo lắng 優しい (やさしい – Yasashii) – Tốt bụng/Nhẹ nhàng 厳しい (きびしい – Kibishii) – Nghiêm khắc/Khó khăn 元気 (げんき – Genki) – Khỏe/Vui tươi/Năng lượng |
Tanoshii vs Omoshiroi: – Tanoshii: Trải nghiệm chủ quan (Du lịch vui, Tiệc vui). – Omoshiroi: Đối tượng mang lại sự thú vị (Phim hay, Sách hay, Người hài hước). Kowai vs Osoroshii: Kowai (Sợ hãi trực tiếp), Osoroshii (Khủng khiếp, đáng sợ về bản chất). Genki: Dùng làm tính từ Na (Genki na hito) hoặc Danh từ (Genki ga aru/Genki ga nai). |
CHỦ ĐỀ 5: HỌC TẬP, CÔNG VIỆC & KỸ NĂNG (约 80 Từ)
Rất quan trọng cho các bạn du học sinh, kỹ sư, thực tập sinh năm 2026.
| Nhóm | Từ Vựng | Ứng Dụng Thực Tế / Ngữ Pháp |
|---|---|---|
| Trường học | 学校 (がっこう – Gakkou) – Trường học 大学 (だいがく – Daigaku) – Đại học 高校 (こうこう – Koukou) – Trung học phổ thông 中学校 (ちゅうがっこう – Chuugakkou) – Trung học cơ sở 小学校 (しょうがっこう – Shougakkou) – Tiểu học 授業 (じゅぎょう – Jugyou) – Buổi học/Môn học 宿題 (しゅくだい – Shukudai) – Bài tập về nhà 試験 (しけん – Shiken) – Kỳ thi/Kiểm tra テスト (Tesuto) – Kiểm tra nhỏ/Quiz 休み (やすみ – Yasumi) – Nghỉ/Ngày nghỉ 春休み (はるやすみ – Haruyasumi) – Nghỉ hè 夏休み (なつやすみ – Natsuyasumi) – Nghỉ hè (dài) |
学校に行く (Gakkou ni iku) – Đi học. 授業を受ける (Jugyou o ukeru) – Học bài/Tham gia lớp. 宿題をする (Shukudai o suru) – Làm bài tập. 試験を受ける (Shiken o ukeru) – Thi cử. 合格する (Goukaku suru) – Đậu. 不合格 (ふごうかく – Fugoukaku) – Rớt. |
| Học tập/Kỹ năng | 勉強 (べんきょう – Benkyou) – Học tập 習う (ならう – Narau) – Học (từ thầy/cô) 教える (おしえる – Oshieru) – Dạy 覚える (おぼえる – Oboeru) – Nhớ/Học thuộc 忘れる (わすれる – Wasureru) – Quên 分かる (わかる – Wakaru) – Hiểu 分からない (わかりません – Wakarimasen) – Không hiểu 知る (しる – Shiru) – Biết (thông tin) 知っている (しっている – Shitteiru) – Đang biết/Đã biết |
Benkyou suru (Hành động học). Narau (Quan hệ Thầy-Trò). Oboeru (Kết quả: Nhớ được). Wakaru (Trạng thái hiểu). Shiru -> Shitteiru (Động từ thay đổi trạng thái: Biết -> Đang nắm thông tin). Cực hay sai: “Shirimasen” (Tôi không biết hành động biết) vs “Shitteimasen” (Tôi không nắm thông tin đó). N5 thường dùng “Shirimasen” hoặc “Wakarimasen”. |
| Công việc/Văn phòng | 会社 (かいしゃ – Kaisha) – Công ty 事務所 (じむしょ – Jimusho) – Văn phòng 会議 (かいぎ – Kaigi) – Họp/Meeting 資料 (しりょう – Shiryou) – Tài liệu コピー (Copii) – Bản sao/Photocopy ファックス (Fakkusu) – Fax メール (Meeru) – Email 電話 (でんわ – Denwa) – Điện thoại 上司 (じょうし – Joushi) – Sếp/Cấp trên 部下 (ぶか – Buka) – Cấp dưới 同僚 (どうりょう – Douryou) – Đồng nghiệp 残業 (ざんぎょう – Zangyou) – Làm thêm giờ 給料 (きゅうりょう – Kyuuryou) – Lương ボーナス (Boonasu) – Thưởng |
会議をする (Kaigi o suru) – Họp. 資料を作る (Shiryou o tsukuru) – Làm tài liệu. メールを送る (Meeru o okuru) – Gửi mail. 電話をかける (Denwa o kakeru) – Gọi điện. 電話に出る (Denwa ni deru) – Nhận điện. 残業する (Zangyou suru) – OT. |
CHỦ ĐỀ 6: DU LỊCH, GIẢI TRÍ & SỰ KIỆN (约 80 Từ)
Phục vụ cho phần Listening (Hỏi đường, Đặt phòng, Mua vé) & Reading (Email, Thông báo, Blog du lịch).
| Nhóm | Từ Vựng | Cụm Từ & Mẹo 2026 |
|---|---|---|
| Di chuyển/Địa điểm | 旅行 (りょこう – Ryokou) – Du lịch/Chuyến đi ホテル (Hoteru) – Khách sạn 旅館 (りょかん – Ryokan) – Khách sạn truyền thống Nhật 予約 (よやく – Yoyaku) – Đặt trước/Reservation チェックイン (Chekkuin) – Check-in チェックアウト (Chekkuauto) – Check-out 部屋 (へや – Heya) – Phòng 鍵 (かぎ – Kagi) – Chìa khóa/Key card 荷物 (にもつ – Nimotsu) – Hành lý パスポート (Pasupooto) – Hộ chiếu ビザ (Biza) – Visa |
旅行に行く (Ryokou ni iku) – Đi du lịch. ホテルを予約する (Hoteru o yoyaku suru) – Đặt phòng. 荷物を持つ (Nimotsu o motsu) – Mang hành lý. パスポートを見せる (Pasupooto o miseru) – Cho xem hộ chiếu. |
| Hỏi đường/Chỉ đường | 地図 (ちず – Chizu) – Bản đồ 道 (みち – Michi) – Đường 交差点 (こうさてん – Kousaten) – Ngã tư 角 (かど – Kado) – Góc đường 信号 (しんごう – Shingou) – Đèn giao thông 渡る (わたる – Wataru) – Qua đường/Quà sông 曲がる (まがる – Magaru) – Rẽ 右 (みぎ – Migi) – Phải 左 (ひだり – Hidari) – Trái まっすぐ (Massugu) – Thẳng 近い (ちかい – Chikai) – Gần 遠い (とおい – Tooi) – Xa |
次の角を右に曲がる (Tsugi no kado o migi ni magaru) – Rẽ phải ở góc tiếp theo. (Trợ từ を cho động từ chuyển động Magaru/Wataru chỉ điểm qua/điểm rẽ). 信号を渡る (Shingou o wataru) – Qua đèn đỏ. |
| Giải trí/Thể thao | 映画 (えいが – Eiga) – Phim 映画館 (えいがかん – Eigakan) – Rạp phim 音楽 (おんがく – Ongaku) – Nhạc コンサート (Konsaato) – Concert スポーツ (Supootsu) – Thể thao サッカー (Sakkaa) – Bóng đá 野球 (やきゅう – Yakyuu) – Bóng chày (Rất phổ biến ở Nhật) 水泳 (すいえい – Suiei) – Bơi lội ジョギング (Jogingu) – Chạy bộ 釣り (つり – Tsuri) – Câu cá 写真 (しゃしん – Shashin) – Ảnh/Chụp ảnh カメラ (Kamera) – Máy ảnh |
映画を見る (Eiga o miru) – Xem phim. 音楽を聞く (Ongaku o kiku) – Nghe nhạc. スポーツをする (Supootsu o suru) – Chơi thể thao. 写真を撮る (Shashin o toru) – Chụp ảnh. (Động từ Toru: Chụp ảnh, Lấy, Thi cử). |
CHỦ ĐỀ 7: TẾT NGUYÊN ĐÁN, LỄ HỘI & VĂN HÓA NHẬT (约 50 Từ)

Có thể bạn quan tâm: Học Tiếng Nhật Cho Trẻ 8 Tuổi Năm 2026: Lộ Trình Chi Tiết, Phương Pháp Hiệu Quả Và Top Trung Tâm Uy Tín Nhất
Năm 2026: Tết Nguyên đán (Oshougatsu) rơi vào ngày 1/1/2026 (Thứ 4). Đây là chủ đề “đặc sản” văn hóa Nhật, hay ra đề Reading/Listening cuối năm.
| Từ Vựng | Reading | Nghĩa & Văn Hóa | Cụm Từ / Sự Kiện 2026 |
|---|---|---|---|
| お正月 (おしょうがつ – Oshougatsu) | Tết Nguyên đán (Ngày 1-3/1) | Dịp quan trọng nhất năm. Ăn Osechi, Hatsumode, Otoshidama. | お正月休み (Oshougatsu yasumi) – Nghỉ Tết. |
| おせち料理 (おせちりょうり – Osechi Ryouri) | Mâm cỗ Tết (Đồ ăn truyền thống) | Mỗi món có ý nghĩa: Tôm (Sống lưng cong = Thọ), Đậu đen (Khoe = Chăm chỉ), Trứng cá tuyết (Con đẻ nhiều). | おせちを食べる (Osechi o taberu). |
| 初詣 (はつもうで – Hatsumode) | Lễ đi chùa/lễ hội đầu năm | Đi thần xã/chùa cầu an năm mới. Thường từ 1-3/1. | 初詣に行く (Hatsumode ni iku). |
| お年玉 (おとしだま – Otoshidama) | Tiền lì xì cho trẻ em | Đ넣 trong túi nhỏ (Pochibukuro). | お年玉をあげる (Otoshidama o ageru) – Cho lì xì. |
| 年賀状 (ねんがじょう – Nengajou) | Bưu thiếp năm mới | Gửi trước 25/12 để kịp giao ngày 1/1. Năm 2026 là năm Ngọ (午 – Uma). | 年賀状を書く (Nengajou o kaku) – Viết thiếp. 年賀状を出す (Nengajou o dasu) – Gửi thiếp. |
| 干支 (えと – Eto) | 12 con giáp | 2025: Rắn (巳 – Mi). 2026: Ngọ (午 – Uma). 2027: Dê (未 – Hitsuji). | 来年は午年です (Rainen wa Umadoshi desu) – Năm sau là năm Ngọ. |
| 節分 (せつぶん – Setsubun) | Lễ phân chia mùa (3/2) | Ném đậu (Mamemaki) đuổi quỷ: “Oni wa soto, Fuku wa uchi”. | 豆まき (Mamemaki) – Ném đậu. 恵方巻 (えほうまき – Ehoumaki) – Cuộn kim chỉ hướng may mắn. |
| ひな祭り (Hina Matsuri) | Lễ hội búp bê (3/3) | Lễ hội con gái. Trưng búp bê (Hina Ningyou). Ăn Hina Arare, Shirozake. | 雛人形 (ひなにんぎょう – Hina Ningyou). |
| こどもの日 (Kodomo no Hi) | Ngày thiếu nhi (5/5) | Ngày nghỉ lễ. Treo cờ cá chép (Koinobori). Ăn Kashiwa Mochi. | 鯉のぼり (Koinobori) – Cờ cá chép. |
| 七夕 (たなばた – Tanabata) | Lễ hội Ngưu Lang Chức Nữ (7/7) | Viết ước nguyện (Tanzaku) treu lên cây Trúc. | 短冊 (たんざく – Tanzaku) – Giấy viết ước. |
| お盆 (おぼん – Obon) | Lễ Vu Lan (Trung nguyên ~15/8) | Tưởng nhớ tổ tiên. Tanh 춤 (Bon Odori). Nghỉ hè dài (Obon Yasumi). | 盆踊り (ぼんおどり – Bon Odori). お盆休み (Obon Yasumi). |
| クリスマス (Kurisumasu) | Giáng sinh (24/25/12) | Ở Nhật: Ngày hẹn hò, ăn Bánh Shortcake, KFC. Không phải ngày nghỉ chính thức (nghỉ nếu rơi cuối tuần). | クリスマスケーキ (Kurisumasu Keeki). |
| 大晦日 (おおみそか – Oomisoka) | Giao thừa (30/12 hoặc 31/12) | Ăn Mì Soba (Toshikoshi Soba) để cầu sống lâu. Nghe chuông chùa (Joya no Kane) 108 tiếng. | 年越しそば (としこしそば – Toshikoshi Soba). 除夜の鐘 (じょやのかね – Joya no Kane). |
CHỦ ĐỀ 8: TÍNH TỪ, TRẠNG TỪ, LIÊN TỪ & CẤU TRÚC NÂNG CAO (约 140 Từ)
Nhóm này quyết định band điểm Ngữ pháp – Đọc hiểu. Cần nắm vững biến hình (Conjugation).
8.1. Tính từ (Keiyoushi / Keiyoudoushi) – Biến Hình “Chuẩn Xác”
Quy tắc cốt lõi (Học thuộc lòng):
- い-Adj (イ形容詞): Bỏ い -> Thêm đuôi.
- Khẳng định quá khứ: ~かった (katta). Takai -> Takakatta.
- Phủ định hiện tại: ~くない (kunai). Takai -> Takakunai.
- Phủ định quá khứ: ~くなかった (kunakatta). Takai -> Takakunakatta.
- Trạng từ: ~く (ku). Hayai -> Hayaku.
- Tiếp nối: ~くて (kute). Takai -> Takakute.
- な-Adj (ナ形容詞): Giữ nguyên gốc + Đuôi.
- Khẳng định hiện tại: ~だ (da) / ~です (desu). Shizuka da.
- Khẳng định quá khứ: ~だった (datta) / ~でした (deshita). Shizuka datta.
- Phủ định hiện tại: ~じゃない (ja nai) / ~ではありません (dewa arimasen).
- Phủ định quá khứ: ~じゃなかった (ja nakatta) / ~ではありませんでした.
- Trạng từ: ~に (ni). Shizuka ni.
- Tiếp nối: ~で (de). Shizuka de.
Danh sách 50 cặp Tính từ Đối lập (Antonyms) “Bắt buộc đậu N5 2026”:
- 大きい (Ookii) ↔ 小さい (Chiisai) – To / Nhỏ
- 多い (Ooi) ↔ 少ない (Sukunai) – Nhiều / Ít
- 高い (Takai) ↔ 安い (Yasui) – Cao/Đắt / Thấp/Rẻ
- 長い (Nagai) ↔ 短い (Mijikai) – Dài / Ngắn
- 早い (Hayai) ↔ 遅い (Osoi) – Sớm/Nhanh / Chậm/Muộn
- 新しい (Atarashii) ↔ 古い (Furui) – Mới / Cũ
- いい (Ii) ↔ 悪い (Warui) – Tốt / Xấu
- 熱い (Atsui) ↔ 冷たい (Tsumetai) – Nóng (vật/nước) / Lạnh (vật/nước)
- 暑い (Atsui) ↔ 寒い (Samui) – Nóng (trời) / Lạnh (trời)
- 重い (Omoi) ↔ 軽い (Karui) – Nặng / Nhẹ
- 強い (Tsuyoi) ↔ 弱い (Yowai) – Mạnh / Yếu
- 明るい (Akarui) ↔ 暗い (Kurai) – Sáng / Tối
- 広い (Hiroi) ↔ 狭い (Semai) – Rộng / Chật
- 深い (Fukai) ↔ 浅い (Asai) – Sâu / Nhạt
- 甘い (Amai) ↔ 辛い (Karai) – Ngọt / Cay (và Mặn – Shoppai)
- 易しい (Yasashii) ↔ 難しい (Muzukashii) – Dễ / Khó
- 面白い (Omoshiroi) ↔ つまらない (Tsumaranai) – Thú vị / Chán
- 元気 (Genki – Na) ↔ 病気 (Byouki – Na) – Khỏe / Ốm
- 静か (Shizuka – Na) ↔ 賑やか (Nigiyaka – Na) – Yên tĩnh / Nhộn nhịp
- 便利 (Benri – Na) ↔ 不便 (Fuben – Na) – Tiện lợi / Bất tiện
- 有名 (Yuumei – Na) ↔ 無名 (Mumei – Na) – Nổi tiếng / Vô danh
- 好き (Suki – Na) ↔ 嫌い (Kirai – Na) – Thích / Ghét
- 上手 (Jouzu – Na) ↔ 下手 (Heta – Na) – Giỏi / Dở
- 同じ (Onaji – Na/Rentai) ↔ 違う (Chigau – Verb/Dòng 1) – Giống / Khác
- 危ない (Abunai) ↔ 安全 (Anzen – Na) – Nguy hiểm / An toàn
8.2. Trạng từ (Fukushi) – “Chìa khóa” cho Đọc hiểu & Nghe
Trạng từ không biến hình. Học theo nhóm chức năng.
| Nhóm | Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tần suất | いつも (Itsumo) | Luôn luôn | いつも朝ご飯を食べます。 |
| よく (Yoku) | Thường xuyên | よく映画を見ます。 | |
| 時々 (ときどき – Tokidoki) | Thỉnh thoảng | 時々雨が降ります。 | |
| あまり (Amari) + Phủ định | Không mấy / Không thường | あまり行きません。 | |
| 全然 (ぜんぜん – Zenzen) + Phủ định | Hoàn toàn không | 全然わかりません。 | |
| まったく (Mattaku) + Phủ định | Hoàn toàn không (mạnh hơn) | 全く覚えていません。 | |
| Mức độ | とても (Totemo) | Rất | とても美味しいです。 |
| すごく (Sugoku) | Rất (Khá thân mật) | すごく高い。 | |
| 大変 (たいへん – Taihen) | Rất / Rất khổ / Tai hại | 大変でした。 | |
| ちょっと (Chotto) | Một chút / Hơi | ちょっと難しいです。 | |
| 少し (すこし – Sukoshi) | Một chút (Trang trọng hơn) | 少し待ってください。 | |
| まあまあ (Maamaa) | Tạm được / Bình thường | 「味はどう?」 「まあまあ。」 | |
| Khẳng định/Phủ định | きっと (Kitto) | Chắc chắn | きっと来ます。 |
| 多分 (たぶん – Tabun) | Có lẽ | たぶん雨です。 | |
| もしかしたら (Moshikashitara) | Có lẽ / Nghi ngờ | もしかしたら知っているかも。 | |
| 絶対 (ぜったい – Zettai) | Tuyệt đối | 絶対負けない。 | |
| Thời gian/Tiến trình | もう (Mou) | Đã / Nữa (Số lượng) | もう食べました。 / もう一つください。 |
| まだ (Mada) | Chưa / Vẫn | まだ食べていません。 / まだここにいます。 | |
| すぐ (Sugu) | Ngay lập tức | すぐ行きます。 | |
| やっと (Yatto) | Cuối cùng / Mới vừa | やっと着きました。 | |
| 初めて (はじめて – Hajimete) | Lần đầu tiên | 日本に初めて来ました。 | |
| Cách thức/Trạng thái | ゆっくり (Yukkuri) | Chậm rãi / Thư giãn | ゆっくり食べてください。 |
| 早く (はやく – Hayaku) | Nhanh / Sớm | 早く起きてください。 | |
| 丁寧に (ていねいに – Teinei ni) | Cẩn thận / Lịch sự | 丁寧に書いてください。 | |
| 一緒に (いっしょに – Issho ni) | Cùng nhau | 一緒に行きましょう。 | |
| 一人で (ひとりで – Hitori de) | Một mình / Tự làm | 一人で行きます。 |
8.3. Liên từ (Setsuzokushi) & Cấu Trúc Câu Phức
Dùng để nối câu, rất hay ra ở phần Sắp xếp từ (Mondai 3 – Bunpou) và Viết/Dịch.
| Liên từ | Chức năng / Nghĩa | Cấu Trúc / Ví Dụ |
|---|---|---|
| から (Kara) / ので (Node) | Nguyên nhân, lý do (Node trang trọng hơn) | 雨だから、行きません。 / 雨なので、行きません。 |
| が (Ga) / けど (Kedo) / しかし (Shikashi) | Nghịch lý (Ga/Kedo nối câu, Shikashi đầu câu) | 高いですが、買います。 / 高いです。しかし、買います。 |
| し (Shi) | Liệt kê lý do (Nhiều lý do) | 安いし、美味しいし、この店が好きです。 |
| たり〜たりする (Tari~tari suru) | Liệt kê hành động ví dụ | 宿題をしたり、テレビを見たりしました。 |
| て形 (Te-form) – Nối hành động tuần tự | Làm A xong làm B / Nguyên nhân kết quả | 朝ご飯を食べて、学校へ行きます。 |
| 前で (まえで – Mae de) / 前に (まえに – Mae ni) | Trước khi… (Động từ từ điển + Mae ni) | 食べる前に、手を洗います。 |
| 後で (あとで – Ato de) / 〜てから (Te kara) | Sau khi… (Động từ Ta-form + Ato de / Te-form + Kara) | 食べた後で、勉強します。 / 食べてから、勉強します。 |
| とき (Toki) | Khi… (Động từ từ điển/Ta-form + Toki) | 日本へ行くとき、カメラを買いました。 |
| もし〜たら (Moshi~tara) | Nếu… (Điều kiện) | もし雨だったら、行きません。 |
| 〜たら (Tara) – Đã làm xong A thì B | Trật tự thời gian chặt chẽ | 家に帰ったら、すぐ寝ました。 |
4. 100 Kanji N5 “Sát Sàn” Cần Nhận Biết & Viết (Bản Cập Nhật 2026)
N5 yêu cầu khoảng 100-120 Kanji. Dưới đây là danh sách nhóm theo bộ bộ (Bushu) để học liên想 (Association) hiệu quả. Mục tiêu 2026: Nhận biết 100%, Viết được 80% (ưu tiên Kanji hay dùng viết tay: Số, Ngày, Tháng, Hướng, Cơ thể, Động từ cơ bản).
Nhóm 1: Số & Lượng (数・量) – ~15 Kanji
一、二、三、四、五、六、七、八、九、十、百、千、万、円、半、分、時、日、月、年
Mẹo: Học kèm cách đọc bất quy tắc (Hitotsu, Futatsu… / Tsuitachi, Futsuka…).
Nhóm 2: Hướng & Vị trí (方向・位置) – ~10 Kanji
上、下、左、右、前、後、中、外、北、南、東、西
Mẹo: Cặp đối lập (上/下, 左/右, 前/後, 中/外, 東/西, 南/北).
Nhóm 3: Thời gian (時間) – ~15 Kanji
今、午、前、後、毎、週、朝、昼、夜、晩、春、夏、秋、冬、時、間、分、秒
Lưu ý: 午前, 午後, 毎日, 毎週, 今朝, 今夜.
Nhóm 4: Con người & Gia đình (人・家族) – ~15 Kanji

Có thể bạn quan tâm: Hành Trình 600 Tiếng Nhật: Lộ Trình Chi Tiết Từ Con Số 0 Đến N3/N2 Hiệu Quả Nhất Năm 2026
人、男、女、子、父、母、友、達、私、你(汝- hiếm), 彼、彼女、兄、姉、弟、妹、祖父、祖母
Kanji khó: 人 (Hito/Nin/Jin), 女 (Onna/Jo), 男 (Otoko/Dan/Nan), 子 (Ko/Su), 友 (Tomo/Yuu).
Nhóm 5: Cơ thể & Sức khỏe (体・健康) – ~10 Kanji
目、耳、口、手、足、頭、歯、髪、心、気、病、薬、医、院
Kanji hay nhầm: 未 (Chưa – Mị) vs 末 (Cuối – Mạt), 入 (Nhập) vs 人 (Nhân).
Nhóm 6: Động từ cơ bản (Đại diện Kanji) – ~20 Kanji
行、来、見、聞、話、読、書、買、売、食、飲、会、待、使、働、休、学、教、入、出、帰、起、寝、開、閉、立、座、歩、走、泳、乗、降、着、脱、洗、磨、切、作、取、置、渡、送、持、持、分、解、知、思、考、分、理、理
Nhóm 7: Đời sống, Nơi chốn, Đồ vật (生活・場所・物) – ~20 Kanji
家、校、店、駅、社、所、部、室、台、所、風呂、所、トイレ(カタカナ)、机、椅、本、紙、笔(筆)、車、電、気、話、語、語、文、字、名、前、後、上、下、中、外、間、問、題、答、意、味、色、白、黒、赤、青、茶、黄
Lưu ý Kanji 2026: Kỳ thi xu hướng giảm yêu cầu viết tay Kanji phức tạp (như 鬱 – trầm cảm – không có N5), tập trung vào Nhận biết (Reading) và Viết các Kanji thông dụng cao (Số, Ngày, Hướng, Động từ V1, Tính từ cơ bản). Hãy tập viết Tuyết trình (Stroke Order) đúng chuẩn cho 50 Kanji “viết bắt buộc” để tránh mất điểm vô lý ở phần Writing (nếu thi JLPT có phần viết bổ sung hoặc bài tập lớp).
5. Mẹo “Thần Thánh” Ghi Nhớ 800 Từ N5 Dành Cho Người Việt (2026)

Có thể bạn quan tâm: 5S Trong Tiếng Nhật Là Gì? Giải Mã Triết Lý Quản Trị Nhật Bản Và Hướng Dẫn Áp Dụng Chuẩn Nhật 2026
5.1. Kỹ Thuật “Ghép Từ Hán – Việt” (Kanji-Viet Connection) – Vũ Khí Bí Mật
Người Việt có lợi thế OG (Original Gangster) khi học Kanji vì 60-70% từ vựng Hán-Việt (Kango) có âm đọc (On-yomi) tương đồng hoặc liên quan đến Hán-Việt.
- Ví dụ:
- 学生 -> Học sinh (Học + Sinh).
- 先生 -> Tiên sinh (Tiền + Sinh) -> Thầy cô.
- 会社 -> Hội xã (Hội + Xã) -> Công ty.
- 電車 -> Điện xa (Điện + Xa) -> Tàu điện.
- 携帯電話 -> Khái thể điện thoại (Khái + Thể + Điện + Thoại) -> Điện thoại di động.
- 安全 -> An toàn.
- 簡単 -> Giản đơn.
- Chiến thuật: Khi gặp Kanji mới, hãy đoán nghĩa Hán-Việt trước, sau đó tra từ điển xác nhận âm On-yomi. Điều này giúp nhớ Ngữ nghĩa và Âm đọc On cùng lúc.
5.2. Phương Pháp “Shadowing + Context” (Bóng + Ngữ cảnh)
Đừng học từ đơn lẻ.
- Input: Nghe câu ví dụ (TTS hoặc Audio sách Minna no Nihongo / Try N5 / Sou Matome).
- Shadowing: Lặp lại ngay lập tức, bắt chước ngữ điệu, trầm trổ.
- Viết câu: Tự tạo 1 câu dùng từ đó liên quan đến bản thân (Personalization).
- Từ: 駅. -> Câu: 私の家は駅の近くです。
5.3. Sử Dụng SRS (Spaced Repetition System) – Bắt Buộc 2026
- Anki (Miễn phí Android/PC, Trả iOS): Tốt nhất cho tùy chỉnh. Tải deck “JLPT N5 Vocabulary (with Audio & Sentences)” hoặc “Core 2000” (lọc N5).
- Kitsun.io / WaniKani (Trả phí, Web): Giao diện đẹp, quản lý tiến độ tự động, tích hợp Kanji radical. WaniKani level 1-3 bao phủ hầu hết Kanji N5.
- Quizlet (Miễn phí/Trả phí): Tốt cho học visual (có hình ảnh), chế độ Match, Learn, Test rất vui.
- Thiết lập 2026: Học 20-30 từ mới/ngày, Review 100-150 thẻ/ngày. Tổng thời gian 30-45 phút/ngày. Kiên trì 3 tháng = 800 từ chắc chắn.
5.4. Học Kết Hợp “Từ vựng + Ngữ pháp” (Vocab + Grammar Integration)
N5 không tách biệt từ vựng và ngữ pháp.
- Học động từ -> Ngay lập tức học 3 nhóm động từ (Group 1, 2, 3) và Biến hình (Te-form, Ta-form, Nai-form, Dictionary form, Masu-form, Volitional, Potential, Passive, Causative – N5 chỉ cần cơ bản).
- Học tính từ -> Ngay lập tức học Biến hình い/な.
- Học danh từ -> Ngay lập tức học Trợ từ (Wa, Ga, Wo, Ni, De, To, Mo, Kara, Made, No) đi kèm.
6. Tài Nguyên & Công Cụ Học Tập “Chuẩn 2026” (Free & Paid)
6.1. Sách Giáo Trình & Ôn Thi (Physical/PDF)
- Minna no Nihongo Shokyu I & II (みんなの日本語 初級 I, II): “Bí kíp” kinh điển. Học xong 50 bài = Chinh phục trọn vẹn Ngữ pháp + ~1000 Từ vựng N5/N4. Bắt buộc có Sách Bài tập (Renshuu) & Sách Dịch Giải thích (Translation & Grammar Notes) tiếng Việt.
- Shin Nihongo no Kiso I & II (新日本語の基礎): Tương tự Minna, ngữ cảnh doanh nghiệp nhiều hơn.
- TRY! JLPT N5 Bunpou kara Nobasu Nihongo (TRY! 日本語能力試験 N5 文法から伸ばす日本語): Sách ôn thi chuẩn đề JLPT nhất hiện nay. Có bài nghe, đọc, ngữ pháp, từ vựng tích hợp. Khuyên dùng làm sách chính ôn thi 2026.
- Sou Matome N5 (総合まとめ N5): Học theo tuần (6 tuần), mỗi ngày 2 trang, cuối tuần ôn tập. Rất khoa học cho người tự học.
- Speed Master N5 / Kanzen Master N5 (完全マスター): Dành cho band điểm cao (90+/180), bài tập sâu, khó hơn đề thật.
- JLPT Official Practice Workbook Vol. 2 (公式問題集): Đề thi mẫu chính thức mới nhất (Có file audio). In ra làm thử thực tế trước kỳ thi 2 tuần.
6.2. App & Website Học Từ Vựng (Top 2026)
| Tên | Platform | Đặc điểm nổi bật | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| AnkiDroid / AnkiMobile | Android / iOS / PC | SRS mạnh nhất, tùy biến không giới hạn, deck cộng đồng khổng lồ. | Học sâu, dài hạn, tự kiểm soát. |
| Kitsun.io | Web / PWA | UI/UX đẹp, tích hợp từ điển Jisho, quản lý Kanji/SRS tự động. | Thích hiện đại, không muốn setup Anki. |
| WaniKani | Web / App | Học Kanji theo Radical (Bộ bộ), SRS cực chặt, mnemonics hài hước. | Yếu Kanji, muốn gốc rễ vững. |
| Renshuu | Web / App | Miễn phí hoàn toàn, game hóa, cộng đồng lớn, tích hợp từ điển, ngữ pháp, Kanji, Handwriting. | Top 1 Miễn phí 2026. |
| Mazii / Jisho / Takoboto | Web / App | Tra từ điển, phân tích câu, ví dụ, viết Kanji. | Tra cứu nhanh, phân tích câu đọc. |
| NHK Easy News (NHK News Web Easy) | Web | Tin tức tiếng Nhật đơn giản (có Furigana, Audio). | Đọc hiểu thực tế, mở rộng từ N5->N4. |
| Tae Kim’s Guide to Japanese Grammar | Web / App | Ngữ pháp giải thích logic, tiếng Anh (có bản dịch Việt). | Hiểu bản chất ngữ pháp thay vì vẹt quy tắc. |
6.3. Kênh YouTube / Podcast Tiếng Nhật N5 (Học miễn phí 2026)
- Nihongo no Mori (日本語の森): Kênh “Thánh” JLPT. Playlist “N5 Grammar”, “N5 Vocabulary”, “N5 Listening” cực chuẩn. Cô Yukiko dạy rất dễ hiểu.
- Learn Japanese with JapanesePod101.com: Hàng ngàn bài học audio/video từ cơ bản đến nâng cao. Phù hợp nghe khi đi lại.
- Comprehensible Japanese (Kei sensei): Input comprehensible (Hiểu được nội dung) – Học tự nhiên qua câu chuyện, hình ảnh. Rất tốt cho Listening & Vocab ngữ cảnh.
- Talk To Me In Japanese: Các bài hội thoại tự nhiên, phân tích từ vựng, văn hóa.
- Sakura Japanese (Vietnamese): Giải thích tiếng Việt, rất gần gũi người Việt, có bài phân tích đề thi JLPT thực tế.
7. Lộ Trình Ôn Thi 8 Tuần “Speed Run” N5 (Dành Cho Bạn Bận Rộn – 2026)

Giả định: Bạn đã biết Hiragana, Katakana. Thời gian: 1-1.5h/ngày.
| Tuần | Mục Tiêu Chính | Nội Dung Chi Tiết | Sách/App Tham Khảo |
|---|---|---|---|
| Tuần 1 | Nền tảng: Ngữ pháp cơ bản + 300 Core Vocab | – Học xong Minna Lesson 1-12 (Hoặc Try N5 Chương 1-3). – Nắm vững: Hiragana/Kata, Động từ 3 nhóm, Tính từ い/な, Trợ từ cơ bản, Thì hiện tại/quá khứ. – Anki: Deck Core 300 N5 (Học 40 từ/ngày). |
Minna / Try N5 / Anki |
| Tuần 2 | Mở rộng: Ngữ pháp N5 còn lại + Chủ đề Thời gian/Gia đình | – Minna Lesson 13-25 (Hoặc Try N5 Chương 4-6). – Trọng tâm: ~たい, ~てください, ~てもいい, ~なければならない, ~ことができる, 比較, 経験 (~たことがある). – Chủ đề: Thời gian (đọc ngày/tháng), Gia đình, Sức khỏe. – Anki: Tiếp tục Core 300 + Thêm chủ đề Time/Family. |
Minna / Try N5 / Anki |
| Tuần 3 | Chủ đề: Nhà cửa, Mua sắm, Ăn uống, Di chuyển | – Ôn lại Ngữ pháp qua chủ đề (Sou Matome Week 1-2). – Học từ vựng chuyên ngành: Nhà cửa, Mua bán, Ăn uống, Giao thông. – Luyện Nghe: Minna Listening / Try N5 Listening / NHK Easy. |
Sou Matome N5 / Anki (Thematic decks) |
| Tuần 4 | Chủ đề: Học tập, Làm việc, Du lịch, Lễ hội + Kanji | – Sou Matome Week 3-4. – Tập trung Kanji: Viết 10 Kanji/ngày (50 Kanji cốt lõi). – Học từ vựng: Trường học, Văn phòng, Du lịch, Tết Nhật. – Luyện Đọc hiểu: Try N5 Reading / Sou Matome Reading. |
Sou Matome / Kanji Look and Learn / Try N5 |
| Tuần 5 | Tổng hợp Ngữ pháp + Làm đề mẫu (Mock Test) | – Ôn lại toàn bộ Ngữ pháp N5 (Sổ tay ngữ pháp / Try N5 Summary). – Làm Đề thi mẫu Oficial Workbook Vol 2 (Giống y hệt đề thật). – Review sai: Ghi chú lỗi sai vào “Sổ tay sai lầm” (Error Notebook). |
Official Workbook / Try N5 / Sổ tay lỗi |
| Tuần 6 | Tăng cường Nghe & Đọc + Từ vựng “Vần” (Outlier) | – Nghe: Làm đề nghe N5 các năm 2020-2025. Shadowing script nghe. – Đọc: Làm bài đọc N5 (Email, Thông báo, Blog, Menu). – Từ vựng: Ôn 100 từ “vần” (Từ ít gặp, Kanji khó, Đồng/Trái nghĩa). |
Past Papers / NHK Easy / Anki (Filtered deck: Leech/Failed) |
| Tuần 7 | Mô phỏng thi thực tế (Full Mock Test) | – Làm 2-3 bộ Mock Test đầy đủ (Ngữ pháp/Từ vựng/Đọc 60p + Nghe 50p) đúng giờ, đúng quy trình. – Chấm điểm, phân tích điểm yếu. – Ôn lại “Sổ tay sai lầm” và 100 Kanji cốt lõi. |
Mock Test 2026 (Sou Matome / Speed Master / Online) |
| Tuần 8 (Tuần thi) | Tinh thần & Ôn nhẹ (Light Review) | – KHÔNG học từ mới. Chỉ đọc lại Sổ tay lỗi, 50 Kanji hay quên, 50 từ vần. – Nghe lại 1-2 bài nghe dễ để “luyện tai”. – Chuẩn bị giấy tờ: Thẻ căn cước/Hộ chiếu, Giấy đăng ký thi, Bút 2B, Tẩy, Đồng hồ (không thông minh). – Ngủ sớm, ăn uống khoa học. |
Sổ tay lỗi / Flashcard nhanh |
8. Các Cạm Bẫy Thường Gặp Khi Học 800 Từ N5 & Cách Tránh (2026)
-
Học từ đơn lẻ, không học cụm (Collocation):
- Sai: Học Taberu = Ăn. Kau = Mua.
- Đúng: Học Gohan o taberu, Pan o taberu, Kippu o kau, Hon o kau. Thi N5 hỏi: “Động từ nào đi với Kippu?” -> Kau. Nếu chỉ học nghĩa đơn lẻ sẽ bị tricked.
-
Nhầm lẫn Từ đồng âm / Kanji tương tự (Homophones / Look-alikes):
- Kikai (機械 – Máy móc) vs Kikai (機会 – Cơ hội).
- Atsui (暑い – Nóng trời) vs Atsui (熱い – Nóng vật).
- Kau (買う – Mua) vs Kau (飼う – Nuôi thú cưng).
- Kanji: 入 (Nhập) vs 人 (Nhân), 土 (Thổ) vs 士 (Sĩ), 本 (Bản) vs 木 (Mộc), 未 (Vị) vs 末 (Mạt), 日 (Nhật) vs 曰 (Việt).
- Cách khắc phục: Tạo flashcard chuyên biệt “Look-alikes / Homophones”. Viết câu so sánh.
-
Bỏ qua Trạng từ (Fukushi) & Liên từ (Setsuzokushi):
- Nhiều bạn chỉ học Danh từ, Động từ, Tính từ. Trạng từ (Zenzen, Amari, Kitto, Tabun, Yukkuri, Sugu, Mada, Mou) và Liên từ (Kara, Node, Ga, Kedo, Shi, Te-form, Tara, Toki) quyết định điểm Đọc hiểu & Ngữ pháp. Hãy coi chúng là “từ vựng bắt buộc” ngang ngửa với Danh từ.
-
Học Kanji chỉ nhận biết, không viết nét (Stroke Order):
- Năm 2026, dù JLPT chủ yếu trắc nghiệm, nhưng việc viết sai nét dẫn đến nhầm Kanji (VD: 冂 vs 口, 土 vs 士) khi đọc nhanh. Viết đúng nét giúp não bộ “khắc ghi” hình dạng Kanji chính xác, nhận diện nhanh hơn.
-
Học vẹt nghĩa tiếng Việt, không hiểu “Khoảng cách ngữ nghĩa” (Semantic Gap):
- Yasashii (優しい) = Tốt bụng / Nhẹ nhàng / Dễ (dễ hiểu). Không chỉ là “Tốt”.
- Kowai (怖い) = Sợ / Đáng sợ. Osoroshii (恐ろしい) = Khủng khiếp.
- Chikai (近い) = Gần (khoảng cách) / Gần gũi (mối quan hệ).
- Cách khắc phục: Luôn xem Ví dụ (例文) trong từ điển (Mazii, Jisho) để hiểu ranh giới dùng từ.
9. Checklist “Đêm Trước Kỳ Thi” & “Ngày Thi” (Final Checklist 2026)
Đêm trước (Checklist vật chất & tinh thần)
- Giấy tờ: Thẻ CCCD/Hộ chiếu (nguyên bản), Giấy đăng ký thi (Admission Ticket) – In 2 bản dự phòng.
- Văn phòng phẩm: 2-3 Bút 2B (Mitsubishi Uni/ Tombow), 1 Tẩy cứng (Mono), 1 Thước (để gạch chân từ khóa Reading), Đồng hồ CỎ (Không pin, không thông minh, không báo thức).
- Sức khỏe: Không thức khuya (Ngủ trước 23h). Không ăn đồ quá cay/nóng/lạ. Uống đủ nước.
- Tinh thần: Đọc lại “Sổ tay sai lầm” 1 lần. Xem lại 50 Kanji cốt lõi. KHÔNG làm đề mới, KHÔNG học từ mới.
- Định vị: Kiểm tra lại địa điểm thi, lộ trình đi, thời gian di chuyển. Dự phòng 30-45 phút.
Ngày thi (Quy trình黃金 – Golden Routine)
- 07:00 – 07:30: Dậy, vệ sinh, ăn sáng nhẹ (Bánh mì/Cháo/Trứng + Sữa/Trà nhẹ). Không ăn no bụng.
- 08:00 – 08:30: Đi đến điểm thi. Tìm phòng, chỗ ngồi.
- 08:30 – 09:00: Check-in, nghe hướng dẫn, phát giấy thi.
- 09:00 – 10:00: Kỳ thi Ngữ pháp – Từ vựng – Đọc hiểu (60 phút).
- Chiến thuật: Làm nhanh phần Kanji/Đọc từ (5-7p) -> Ngữ pháp (15-20p) -> Đọc hiểu (30-35p) -> Kiểm tra (3-5p).
- Mẹo: Đọc câu hỏi trước khi đọc đoạn văn (Reading). Gạch chân từ khóa.
- 10:00 – 10:20: Nghỉ giải lao (Đi vệ sinh, uống nước, ăn thanh socola/quả óc chó – bổ não). Không bàn luận đáp án với bạn khác.
- 10:20 – 10:30: Vào phòng, chuẩn bị thi Nghe.
- 10:30 – 11:20: Kỳ thi Nghe (50 phút).
- Chiến thuật: Đọc trước đáp án (nếu kịp) -> Dự đoán nội dung -> Tập trung nghe từ khóa (Số, Thời gian, Địa điểm, Phủ định, Nghịch lý) -> Chọn đáp án ngay khi nghe xong câu hỏi (Không chờ hết bài).
- Lưu ý: Phần 1 (Hình ảnh), Phần 2 (Hỏi – Đáp), Phần 3 (Đoạn hội thoại), Phần 4 (Đoạn văn/Thông báo). Phần 3, 4 khó nhất -> Cần tập trung cao độ.
10. Kết Luận: 800 Từ Vựng – Hành Trình 800 Bước Chân Vững
Năm 2026, việc chinh phục 800 từ vựng tiếng Nhật N5 không còn là gánh nặng nếu bạn áp dụng đúng phương pháp: Học theo chủ đề (Context) -> Kết hợp Kanji – Hán Việt (Root) -> Sử dụng SRS (Tech) -> Luyện đề thực chiến (Test).
Đừng cố gắng “nuốt chửng” 800 từ trong 1 tuần. Hãy chia nhỏ thành 8 chủ đề, 8 tuần, 20-30 từ/ngày. Mỗi từ bạn học hôm nay là một “viên gạch” xây dựng nên tòa tháp tiếng Nhật của bạn cho tương lai: Du học, Làm việc, Hay đơn giản là thưởng thức Anime/Manga/Novel không phụ đề.
Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng việc:
- Cài Anki / Renshuu / Kitsun.
- Tải deck “JLPT N5 Core 2026”.
- Mở sách Minna no Nihongo / Try! N5 trang đầu tiên.
- Học 10 từ đầu tiên của Chủ đề 1 (Cá nhân/Gia đình) trong câu ví dụ.
Chúc các bạn 合格 (Goukaku – Đậu thi) rực rỡ vào các kỳ thi JLPT tháng 7 và 12 năm 2026! がんばってください (Ganbatte kudasai – Cố lên nhé)!
Bài viết được biên soạn dựa trên xu hướng kỳ thi JLPT mới nhất tính đến năm 2026, kết hợp kinh nghiệm giảng dạy và ôn thi thực tế. Danh sách từ vựng chi tiết 800 từ (Excel/CSV/Anki Deck) các bạn có thể tìm kiếm thêm với từ khóa “800 từ vựng N5 2026 Anki/Quizlet/Excel” trên các cộng đồng học tiếng Nhật Việt Nam (Facebook Groups, Reddit r/LearnJapanese, Discord servers) để tải về học offline.
