Mở đầu

Trong tiếng Nhật, động từ là trái tim của hầu hết mọi câu nói. Nếu bạn chưa nắm vững cách biến dạng động từ, thì dù biết nhiều từ vựng đến mấy cũng khó tạo ra câu hoàn chỉnh, tự nhiên và phù hợp ngữ cảnh. Trong đó, khái niệm “13 thể” (13 形) là hệ thống cốt lõi mà mọi người học tiếng Nhật — từ cấp khởi đầu cho đến người chuẩn bị thi JLPT — đều phải gặp phải.

13 thể không phải là 13 loại động từ khác nhau, mà là 13 cách biến đổi của một động từ để diễn tả thời gian, thái độ, khả năng, ý định, mệnh lệnh, giả định và nhiều nghĩa ngữ pháp khác. Khi bạn thành thạo hệ thống này, việc đọc, viết, nghe và nói tiếng Nhật sẽ trở nên mượt mà hơn rất nhiều.

Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết từng thể, công thức biến dạng cho ba nhóm động từ chính, ví dụ kèm cách đọc (romaji) và nghĩa tiếng Việt, cùng bảng tổng kết để bạn dễ dàng tra cứu và ôn tập.

1. Phân loại động từ tiếng Nhật trước khi học 13 thể

Trước khi đi vào chi tiết từng thể, bạn cần xác định được động từ đang học thuộc nhóm nào, vì quy tắc biến dạng của mỗi nhóm khác nhau.

Nhóm 1: Động từ Godan (五段動 từ / Godan-dōshi)

Đây là nhóm động từ có cách biến dạng “lăn” qua năm cột của bảng hiragana. Dấu hiệu dễ nhận là động từ kết thúc bằng âm u (trong đó bao gồm ku, gu, su, tsu, nu, bu, mu, ru). Tuy nhiên, không phải động từ kết thúc bằng -ru đều thuộc nhóm này.

Ví dụ:

  • 書く (kaku) – viết
  • 飲む (nomu) – uống
  • 遊ぶ (asobu) – chơi
  • 待つ (matsu) – chờ
  • 買う (kau) – mua

Nhóm 2: Động từ Ichidan (一段動 từ / Ichidan-dōshi)

Động từ nhóm này thường kết thúc bằng -iru hoặc -eru. Khi biến dạng, bạn chỉ cần bỏ phần -ru rồi thêm hậu tố mới.

Ví dụ:

  • 食べる (taberu) – ăn
  • 見る (miru) – xem
  • 起きる (okiru) – dậy
  • 信じる (shinjiru) – tin

Động từ bất quy tắc (不規則動 từ / Fukisoku-dōshi)

13 Thể Trong Tiếng Nhật
13 Thể Trong Tiếng Nhật

Chỉ có hai động từ thực sự bất quy tắc phổ biến:

  • する (suru) – làm
  • 来る (kuru) – đến

Ngoài ra, ある (aru – có, tồn tại) và 行く (iku – đi) có một số điểm đặc biệt cần lưu ý (ví dụ: iku chia te-form thành itte thay vì itete).

2. Bảng tổng quan 13 thể trong tiếng Nhật

STT Tên tiếng Nhật Tên tiếng Việt Biểu tượng phổ biến Ứng dụng chính
1 辞書形 Thể từ điển Jisho-kei Câu đơn, từ điển, ngữ pháp phụ
2 ます形 Thể lịch sự Masu-kei Giao tiếp lịch sự hàng ngày
3 ない形 Thể phủ định Nai-kei Phủ định bất lịch sử
4 た形 Thể quá khứ Ta-kei Diễn tả sự việc đã xảy ra
5 て形 Thể kết nối Te-kei Kết nối câu, yêu cầu, đang thực hiện
6 意向形 Thể ý định Ikou-kei Đề xuất, ý định của chủ ngữ
7 可能形 Thể thể năng Kanou-kei Nói về khả năng làm gì
8 受身形 Thể bị động Ukemi-kei Bị người khác làm ảnh hưởng
9 使役形 Thể causative Shieki-kei Buộc hoặc nhờ ai đó làm gì
10 使役受身形 Thể causative-passive Shieki Ukemi-kei Bị ai đó buộc/nhờ làm gì
11 命令形 Thể mệnh lệnh Meirei-kei Lệnh trực tiếp
12 仮定形 Thể giả định Katei-kei Diễn tả điều kiện (nếu… thì…)
13 ~たい形 Thể mong muốn Tai-kei Nói về mong muốn của mình
ĐỌC THÊM  Bài Kiểm Tra Tiếng Nhật N5

3. Chi tiết từng thể

Dưới đây là giải thích sâu cho từng trong 13 thể, kèm công thức chia cho Godan, Ichidan và hai động từ bất quy tắc (suru, kuru).

1. Thể từ điển (辞書形 / Jisho-kei)

Thể từ điển là dạng gốc của động từ, thường xuất hiện trong từ điển và dùng trong câu giản đơn (cuerpo không trang trọng).

Cách chia:

  • Godan: Giữ nguyên dạng cuối cùng (kaku, nomu, asobu…).
  • Ichidan: Giữ nguyên (taberu, miru…).
  • Suru → suru; Kuru → kuru.

Ví dụ:

  • 私は毎日日本語を勉強する。 (Watashi wa mainichi Nihongo o benkyou suru.) – Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
  • 彼は毎朝走る。 (Kare wa maiasa kiru.) – Anh ấy chạy mỗi sáng.

Lưu ý: Thể từ điển thường dùng trong câu ngắn gọn, nhật ký, hoặc làm cơ sở để chia các thể khác.

2. Thể ~masu (ます形 / Masu-kei)

Thể ~masu là dạng lịch sự, sử dụng trong hầu hết tình huống giao tiếp hàng ngày, làm việc và học tập.

Cách chia:

  • Godan: Thay âm cuối bằng cột i + masu.
    Kaku → kakimasu; Nomu → nomimasu; Matsu → matimasu.
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm masu.
    Taberu → tabemasu; Miru → mimasu.
  • Suru → shimasu; Kuru → kimasu.

Ví dụ:

  • 私は毎朝コーヒーを飲みます。 (Watashi wa maiasa kohii o nomimasu.) – Tôi uống cà phê mỗi sáng.
  • 彼女は日本語を話します。 (Kanojo wa Nihongo o hanashimasu.) – Cô ấy nói tiếng Nhật.

Lưu ý: Thể ~masu không thể dùng riêng sau các động từ trợ giúp như ~te iru, ~ta, ~nakereba narama (phải chia trước rồi mới thêm masu nếu cần lịch sự).

13 Thể Trong Tiếng Nhật
13 Thể Trong Tiếng Nhật

3. Thể ~nai (ない形 / Nai-kei)

Thể ~nai dùng để phủ định hành động ở thì hiện tại hoặc tương lai (bất lịch sử).

Cách chia:

  • Godan: Thay âm cuối bằng cột a + nai.
    Kaku → kakanai; Nomu → nomanai; Shinu → shinanai.
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm nai.
    Taberu → tabenai; Miru → minai.
  • Suru → shinai; Kuru → konai.

Ví dụ:

  • 私は肉を食べません。 → Plain: 私は肉を食べない。 (Watashi wa niku o tabenai.) – Tôi không ăn thịt.
  • 彼は来ない。 (Kare wa konai.) – Anh ấy không đến.

Lưu ý: Trong văn nói trang trọng, người ta thường dùng ~masen thay vì ~nai, nhưng ~nai là nền tảng để chia các thể phức tạp hơn (như ~nakereba narama).

4. Thể ~ta (た形 / Ta-kei)

Thể ~ta dùng diễn tả quá khứ hoặc trạng thái hoàn thành.

Cách chia (Godan có nhiều biến thể tùy âm cuối):

  • Ku → ita (kaku → kaita)
  • Gu → ida (oyogu → oyoida)
  • Su → sita (hanasu → hanashita)
  • Tsu → tita (matsu → matita)
  • Nu → nida (shinu → shinda)
  • Bu → bida (asobu → asonda)
  • Mu → mida (yomu → yonda)
  • Ru (godan) → tita (kiru → kitia? actually kiru → kitta)
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm ta.
    Taberu → tabeta; Miru → mita.
  • Suru → shita; Kuru → kita.

Ví dụ:

  • 昨日、私は図書館で本を読みました。 → Plain: 昨日、私は図書館で本を読んだ。 (Kinou, watashi wa toshokan de hon o yonda.) – Hôm qua, tôi đọc sách ở thư viện.
  • 彼女は来ました。 → Plain: 彼女は来た。 (Kanojo wa kita.) – Cô ấy đã đến.

Lưu ý: Động từ iku (đi) chia quá khứ thành itta (đi rồi), không phải iita.

5. Thể ~te (て形 / Te-kei)

Thể ~te là một trong những thể quan trọng nhất, dùng để kết nối câu, diễn tả yêu cầu, hoặc kết hợp với iru để diễn tả hành động đang diễn ra.

Cách chia:

  • Godan:
    Ku → itte (kaku → kaitte)
    Gu → ide (oyogu → oyoide)
    Su → shite (hanasu → hanashite)
    Tsu → tte (matsu → matte)
    Nu → nde (shinu → shinde)
    Bu → bde (asobu → asonde)
    Mu → nde (yomu -> yonde)
    Ru (godan) → tte (kiru -> kitte)
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm te.
    Taberu → tabete; Miru → mite.
  • Suru → shite; Kuru → kite.
  • Iku → itte (đặc biệt).

Ví dụ:

  • 朝ごはんを食べて、学校へ行きます。 (Asa gohan o tabete, gakkou e ikimasu.) – Ăn sáng xong, tôi đi học.
  • ここに座ってください。 (Koko ni suwatte kudasai.) – Vui lòng ngồi ở đây.

Lưu ý: Te-form thường đi kèm với kudasai (làm ơn), iru (đang làm), shimau (xong rồi), etc.

ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Sử Dụng Trợ Từ Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)

6. Thể ý định (意向形 / Ikou-kei)

Thể ý định dùng để diễn tả ý định của bản thân hoặc mời người khác làm gì cùng.

Cách chia:

  • Godan: Thay âm cuối bằng cột o + u.
    Kaku → kakaou; Nomu → nomaou.
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm you.
    Taberu → tabeyou; Miru → miyou.
  • Suru → shiyou; Kuru → koyou.

Ví dụ:

  • 一緒に映画を見ましょう。 → Plain: 一緒に映画を見よう。 (Issho ni eiga o miyou.) – Chúng ta cùng xem phim đi.
  • 明日、図書館で勉強しよう。 (Ashita, toshokan de benkyou shiyou.) – Ngày mai, tôi sẽ học tại thư viện.

Lưu ý: Trong văn nói lịch sự, người ta thường dùng ~mashou thay vì ý định dạng thường, nhưng ý định là cơ sở để hiểu 심리 học của người nói.

7. Thể thể năng (可能形 / Kanou-kei)

Thể thể năng dùng để nói về khả năng thực hiện một hành động (có thể làm gì).

Cách chia:

  • Godan: Thay âm cuối bằng cột e + ru.
    Kaku → kakeru; Nomu → nomeru.
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm rareru.
    Taberu → taberareru; Miru → mirareru.
  • Suru → dekiru (bất quy tắc); Kuru → korareru.

Ví dụ:

  • 私は日本語を話せます。 → Plain: 私は日本語を話せる。 (Watashi wa Nihongo o hanaseru.) – Tôi có thể nói tiếng Nhật.
  • 彼はこの問題を解けます。 → Plain: 彼はこの問題を解ける。 (Kare wa kona mondai o tokeru.) – Anh ấy có thể giải quyết vấn đề này.

Lưu ý: Đối với ichidan, thể năng và thể bị động có dạng giống nhau (taberareru), cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

8. Thể bị động (受身形 / Ukemi-kei)

Thể bị động dùng khi chủ ngữ bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác (thường là tiêu cực, nhưng không phải luôn).

13 Thể Trong Tiếng Nhật
13 Thể Trong Tiếng Nhật

Cách chia:

  • Godan: Thay âm cuối bằng cột a + reru.
    Kaku → kakareru; Nomu → nomareru.
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm rareru.
    Taberu → taberareru; Miru → mirareru.
  • Suru → sareru; Kuru → korareru.

Ví dụ:

  • 私は先生にほめられました。 → Plain: 私は先生にほめられた。 (Watashi wa sensei ni homerareta.) – Tôi bị giáo viên khen.
  • 窓が風で壊されました。 → Plain: 窓が風で壊された。 (Mado ga kaze de kowasareta.) – Cửa sổ bị gió làm hỏng.

Lưu ý: Người gây ra hành động thường được chỉ bởi từ particles に (ni).

9. Thể causative (使役形 / Shieki-kei)

Thể causative dùng để diễn tả việc buộc, nhờ hoặc cho phép ai đó làm gì.

Cách chia:

  • Godan: Thay âm cuối bằng cột a + su.
    Kaku → kakasu; Nomu → nomasu.
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm saseru.
    Taberu → tabesaseru; Miru → misaseru.
  • Suru → saseru; Kuru → kosaseru.

Ví dụ:

  • 先生は学生に宿題をさせました。 → Plain: 先生は学生に宿題をさせた。 (Sensei wa gakusei ni shukudo o saseta.) – Giáo viên buộc học sinh làm bài tập về nhà.
  • 母は私に野菜を食べさせます。 → Plain: 母は私に野菜を食べさせる。 (Haha wa watashi ni yasai o tabesaseru.) – Mẹ bắt tôi ăn rau.

Lưu ý: Trong causative, người bị bắt làm thường được chỉ bởi に (ni) hoặc を (o) tùy vào động từ là他動 từ hay tự động từ.

10. Thể causative-passive (使役受身形 / Shieki Ukemi-kei)

Thể này kết hợp giữa causative và bị động, dùng khi người nói bị ai đó buộc hoặc nhờ làm gì (thường mang nghĩa khó khăn, không thoải mái).

Cách chia:

  • Godan: Thay âm cuối bằng cột a + sareru.
    Kaku → kakasareru; Nomu → nomasareru.
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm saserareru.
    Taberu → tabesaserareru; Miru → misaserareru.
  • Suru → sasaserareru; Kuru → kosaserareru.

Ví dụ:

  • 私は上司に残業をさせられました。 → Plain: 私は上司に残業をさせられた。 (Watashi wa joushi ni zangyou o saserareta.) – Tôi bị sếp buộc làm overtime.
  • 子供は親にたくさん勉強をさせられています。 (Kodomo wa oya ni takusan benkyou o saserarete imasu.) – Trẻ em bị cha mẹ bắt học rất nhiều.

Lưu ý: Đây là thể dài và phức tạp, nhưng rất hữu ích khi muốn diễn tả sự bất đắc dĩ.

11. Thể mệnh lệnh (命令形 / Meirei-kei)

Thể mệnh lệnh dùng để ra lệnh trực tiếp. Trong tiếng Nhật, thể này nghe khá gắt gáo và thô lỗ nếu dùng với người lớn hay người xa lạ, nên cần cẩn thận.

Cách chia:

  • Godan: Thay âm cuối bằng cột e.
    Kaku → kakae; Nomu → nomae.
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm ro.
    Taberu → tabero; Miru → miro.
  • Suru → shiro; Kuru → koi.
ĐỌC THÊM  Học Nghe Từ Vựng Tiếng Nhật N5 Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Chiến Lược, Tài Liệu & Mẹo Thực Chiến

Ví dụ:

  • ここに来い。 (Koko ni koi.) – Đến đây.
  • ご飯を食べろ。 (Gohan o tabero.) – Ăn cơm đi.

Lưu ý: Trong giao tiếp thực tế, người ta ít dùng thể mệnh lệnh dạng thường. Thay vào đó, họ dùng ~te kudasai (làm ơn) hoặc ~nasai (lệnh lịch sự hơn).

12. Thể giả định (仮定形 / Katei-kei)

Thể giả định dùng để diễn tả điều kiện “nếu… thì…”. Trong tiếng Nhật có nhiều dạng giả định, phổ biến nhất là ~ba, ~tara, ~to và ~nara.

13 Thể Trong Tiếng Nhật
13 Thể Trong Tiếng Nhật

a) Dạng ~ba

  • Godan: Thay âm cuối bằng cột e + ba.
    Kaku → kakeba.
  • Ichidan: Bỏ ru, thêm reba.
    Taberu → tabereba.
  • Suru → sureba; Kuru → kureba.

b) Dạng ~tara

Dạng này chia từ thể ~ta + ra.

  • Kaku → kaketara? Không, kaku → katta → kattara.
  • Taberu → tabeta → tabetara.
  • Suru → shita → shitara.
  • Kuru → kita → kitara.

c) Dạng ~to

Gán trực tiếp sau thể từ điển.

  • Kaku to (nếu viết…), taberu to (nếu ăn…).

d) Dạng ~nara

Thường dùng sau danh từ hoặc thể từ điển trong các trường hợp cụ thể.

Ví dụ:

  • 時間があれば、行きます。 (Jikan ga areba, ikimasu.) – Nếu có thời gian, tôi sẽ đi.
  • 雨が降ったら、試合は中止です。 (Ame ga futtara, shiai wa chuushi desu.) – Nếu mưa, trận đấu sẽ bị hủy.
  • 彼が来るなら、私も行く。 (Kare ga kuru nara, watashi mo iku.) – Nếu anh ấy đến, tôi cũng đi.

Lưu ý: ~ba nhấn mạnh vào kết quả tự nhiên, ~tara nhấn mạnh vào trật tự thời gian (sau khi điều kiện xảy ra), ~to dùng cho sự việc chắc chắn xảy ra.

13. Thể mong muốn (~たい形 / Tai-kei)

Thể ~tai dùng để nói về mong muốn của bản thân (tôi muốn làm gì). Sau khi chia, động từ biến thành dạng tính từ ~i và có thể chia tiếp như tính từ.

Cách chia:
Lấy thể ~masu, bỏ masu, thêm tai.

  • Kaku → kaki → kakitai.
  • Taberu → tabe → tabetai.
  • Suru → shi → shitai.
  • Kuru → ki → kitai.

Ví dụ:

  • 私は日本へ行きたいです。 (Watashi wa Nihon e ikitai desu.) – Tôi muốn đi đến Nhật Bản.
  • 彼は冷たい水を飲みたい。 (Kare wa tsumetai mizu o nomitai.) – Anh ấy muốn uống nước lạnh.

Lưu ý: Thể ~tai thường dùng cho chủ ngữ thứ nhất (tôi). Nếu muốn nói về mong muốn của người khác, người ta thường dùng ~tagatte iru hoặc ~tai to omou.

4. Bảng tổng kết biến dạng mẫu

Để bạn dễ hình dung, bảng dưới đây minh họa cách một động từ từ mỗi nhóm biến đổi qua 13 thể.

Thể Kaku (viết – Godan) Taberu (ăn – Ichidan) Suru (làm) Kuru (đến)
1. Từ điển kaku taberu suru kuru
2. ~masu kakimasu tabemasu shimasu kimasu
3. ~nai kakanai tabenai shinai konai
4. ~ta kaita tabeta shita kita
5. ~te kaite tabete shite kite
6. Ý định kakou tabeyou shiyou koyou
7. Thể năng kakeru taberareru dekiru korareru
8. Bị động kakareru taberareru sareru korareru
9. Causative kakasu tabesaseru saseru kosaseru
10. Caus-passive kakasareru tabesaserareru saserareru kosaserareru
11. Mệnh lệnh kake tabero shiro koi
12. Giả định (ba) kakeba tabereba sureba kureba
13. Mong muốn kakitai tabetai shitai kitai

5. Những điểm dễ nhầm lẫn khi học 13 thể

Thể năng vs thể bị động của Ichidan

Cả hai đều có dạng ~rareru (ví dụ: taberareru). Cách phân biệt đơn giản nhất là xem câu có từ particles に chỉ người gây ra hành động hay không. Nếu có, thường là bị động; nếu không, thường là thể năng.

Causative dùng に hay を?

13 Thể Trong Tiếng Nhật
13 Thể Trong Tiếng Nhật

Khi động từ là他動 từ (có đối tượng trực tiếp), người bị buộc làm thường dùng に, còn đối tượng hành động dùng を.
Ví dụ: 先生は学生に宿題をさせた (Giáo viên để học sinh làm bài tập).

Động từ Iku (đi) đặc biệt

Te-form của iku là itte (không phải itete). Quá khứ là itta. Đây là ngoại lệ mà nhiều người mới hay sai.

Động từ Aru (có)

Phủ định của aru là nai (không có), không phải aranai. Lịch sự là arimasen.

Các động từ kết hợp với Suru

Nhiều động từ Sino-Japanese có dạng danh từ + suru (ví dụ: benkyou suru – học tập). Khi chia, bạn chỉ cần chia phần suru: benkyou shimasu, benkyou shinai, benkyou shitai…

6. Cách luyện tập 13 thể hiệu quả

  1. Chọn 5–10 động từ mẫu từ mỗi nhóm và viết bảng biến dạng tay cho mình.
  2. Tạo câu văn ngắn cho từng thể, rồi đọc lớn để luyện phát âm và phản xạ ngữ pháp.
  3. Sử dụng thẻ nhớ (Anki, Quizlet) với một mặt là dạng nguyên mẫu, mặt kia là thể cần chia.
  4. Làm bài tập JLPT N5–N3 để gặp các thể trong ngữ cảnh thực tế.
  5. Luyện nói với đối tác hoặc tự nói trước gương: hãy mô tả ngày hôm qua bằng thể ~ta, nói kế hoạch ngày mai bằng thể ý định, và nói mong muốn bằng thể ~tai.

Kết luận

13 thể trong tiếng Nhật không chỉ là một danh sách ngữ pháp khô khan, mà là công cụ giúp bạn biến một từ đơn lẻ thành nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo tình huống giao tiếp. Khi bạn nắm vững hệ thống này, việc xây dựng câu phức tạp, hiểu văn bản đọc và tham gia vào cuộc hội thoại sẽ trở nên tự tin hơn rất nhiều.

Hãy bắt đầu với các động từ phổ biến nhất, viết bảng biến dạng và luyện tập mỗi ngày. Sự kiên nhẫn và lặp lại là chìa khóa để chinh phục 13 thể và tiến bộ vững chắc trên con đường học tiếng Nhật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *