Khi học tiếng Nhật, một trong những điểm ngữ pháp gây đau đầu nhiều nhất cho người Việt là việc diễn đạt khái niệm “có thể”. Trong tiếng Việt, chúng ta chỉ cần dùng từ “có thể”, “làm được”, “khả năng” cho hầu hết các trường hợp. Tuy nhiên, tiếng Nhật lại phân biệt rất rõ ràng giữa khả năng chủ quan (năng lực bản thân), khả năng khách quan (điều kiện bên ngoài), khả năng tình cờ (xảy ra ngẫu nhiên) và sự cho phép.

Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ, chi tiết và dễ hiểu nhất về các cấu trúc: 動詞可能形 (Động từ dạng khả năng), 〜ことができる, 〜える/うる, 〜得る, cùng với các từ vựng liên quan như 可能, 確率, ありえる, ありうる. Mục tiêu là giúp bạn sử dụng chính xác, tự nhiên như người bản xứ trong mọi bối cảnh giao tiếp, thi cử (JLPT N5-N1) và làm việc tại Nhật Bản.

TÓM TẮT

1. Tổng Quan: Bản Đồ Tư Duy “Có Thể” Trong Tiếng Nhật

Trước khi đi vào chi tiết từng cấu trúc, hãy nắm vững “bản đồ tư duy” sau để biết lúc nào dùng cái gì. Đây là nền tảng quan trọng nhất mà các trung tâm tiếng Nhật uy tín tại Việt Nam (như JASSO, các trường chuyên ngữ Hà Nội/HCM) đang dạy vào tháng 1/2026.

Loại “Có thể” Ý nghĩa cốt lõi Cấu trúc đại diện Ví dụ điển hình
Khả năng chủ quan (Ability) “Tôi có kỹ năng/làm được” Động từ dạng khả năng (可能形)
V-られる / V-える
泳げる (Bơi được), 食べられる (Ăn được)
Khả năng khách quan/Cơ hội (Possibility/Opportunity) “Điều kiện cho phép / Có cơ hội làm” 〜ことができる 今日、会うことができる (Hôm nay có thể gặp được)
Khả năng tiềm ẩn/Lý thuyết (Potentiality) “Có khả năng xảy ra / Vật lý cho phép” 〜える / 〜うる (得る) ありえる (Có thể xảy ra), 考えうる (Có thể nghĩ ra)
Sự cho phép (Permission) “Được phép làm” 〜てもいい / 〜てよろしい 入ってもいいですか? (Vào được không ạ?)
Sự suy đoán (Speculation) “Chắc là… / Có lẽ…” 〜かもしれない / 〜だろう / 〜に違いない 雨が降るかもしれない (Có thể mưa)

Lưu ý quan trọng 2026: Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, người Nhật trẻ có xu hướng dùng Động từ dạng khả năng (V-られる/える) thay cho 〜ことができる trong hầu hết các trường hợp chủ quan do ngắn gọn, tự nhiên hơn. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, báo cáo, học thuật, 〜ことができる vẫn là chuẩn mực.

2. Động Từ Dạng Khả Năng (動詞可能形) – “Vua” Của Giao Tiếp Hàng Ngày

Đây là cấu trúc quan trọng nhất, xuất hiện ngay từ cấp độ JLPT N4 và được dùng liên tục trong đời sống 2026.

2.1. Quy Tắc Chuyển Đổi (Bắt Buộc Học Thuộc)

Nhóm động từ Quy tắc Ví dụ (Từ điển) → Dạng khả năng Ý nghĩa
Nhóm 1 (U-verb / Godan) Chuyển âm cuối từ hàng U sang hàng E + る 書く → 書ける
話す → 話せる
待つ → 待てる
飲む → 飲める
死ぬ → 死ねる
遊ぶ → 遊べる
買う → 買える
Viết được, Nói được,
Chờ được, Uống được,
Chết được (nghe lạ nhưng đúng ngữ pháp), Chơi được, Mua được
Nhóm 2 (Ru-verb / Ichidan) Bỏ る + られる 食べる → 食べられる
見る → 見られる
寝る → 寝られる
Ăn được, Xem được, Ngủ được
Nhóm 3 (Bất quy tắc) Học thuộc する → できる (Không phải “するられる”)
来る → こられる
Làm được, Đến được

Mẹo nhớ 2026: Với Nhóm 1, hãy tưởng tượng bạn “kéo dài” âm cuối lên cao (E) rồi thêm “ru”. VD: Ka(u) -> Ka(e)ru.

2.2. Cấu Trúc Câu & Trợ Từ (点 quan trọng cho JLPT)

Có Thể Trong Tiếng Nhật
Có Thể Trong Tiếng Nhật

Công thức: Chủ thể は/が + Động từ dạng khả năng

  • Trợ từ が (Ga): Dùng khi nhấn mạnh chủ thể hoặc câu hỏi từ “Ai/Cái gì”.
    • Tiếng Việt: “Tôi làm được việc này.” (Nhấn mạnh là TÔI làm được, người khác không).
    • Tiếng Nhật: 私ができる。 / これは私ができる。
  • Trợ từ を (Wo): Chỉ dùng được với động từ dạng khả năng của Nhóm 2 & 3 (và một số động từ Nhóm 1 mang tính “bắt/get” như 乗る→乗れる, 降りる→降りれる). Dùng khi nhấn mạnh hành động/quá trình.
    • Đúng: パンを食べられる (Ăn được bánh – Nhóm 2).
    • Sai: パンを買える (Mua được bánh – Nhóm 1 phải dùng が). Tuy nhiên, thực tế 2026 người Nhật nói nhanh hay lẫn を cho Nhóm 1, nhưng thi cử tuyệt đối không được.
  • Trợ từ は (Wa): Dùng cho câu phủ định, so sánh, đối lập.
    • Ví dụ: 魚は食べられない (Cá thì tôi không ăn được – do dị ứng/không thích).
ĐỌC THÊM  Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Và Cách Phát Âm Chuẩn Nhất 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A - Z Cho Người Mới Bắt Đầu

2.3. “Rabi” (ら抜き言葉) – Vấn Đề Nóng Năm 2026

Rabi (Rabi-kotoba) là hiện tượng bỏ chữ ら trong dạng khả năng của Nhóm 2.

  • Chuẩn: 食べられない → Nói nhanh: 食べれない
  • Chuẩn: 見られる → Nói nhanh: 見れる

Trạng thái năm 2026:

  1. Thi cử JLPT / Văn viết trang trọng / Báo chí: TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG RABI. Phải viết 食べられる, 見られる.
  2. Giao tiếp hàng ngày (LINE, nói chuyện, YouTube, TikTok): RẤT PHỔ BIẾN. 90% người Nhật dưới 40 tuổi dùng 食べれる, 来れる (kore ru).
  3. Lời khuyên: Khi nghe/hiểu -> Phải hiểu cả 2. Khi nói/viết thi cử/email công việc -> Bắt buộc dùng dạng đầy đủ 〜られる.

2.4. Các Trường Hợp Đặc Biệt (Advanced – N3/N2)

  1. Động từ chỉ trạng thái/tính từ (Stative Verbs): Thường KHÔNG có dạng khả năng.
    • Sai: わかる → わかれる (Hiểu được), ある → あれる (Có được), いる → いれる (Ở được).
    • Đúng: Dùng 〜ことができる hoặc từ vựng khác.
    • Ví dụ: 日本語がわかる (Hiểu tiếng Nhật) -> Không nói “日本語がわかれる”. Muốn nói “Có thể hiểu” -> 日本語が理解できる / 分かるようになる.
  2. Động từ tự động (Intransitive) mang ý nghĩa “xảy ra”: Không dùng dạng khả năng.
    • Sai: 開く (Mở – tự) -> 開ける (Có thể mở – nhầm lẫn với 他動 từ 開ける).
    • Đúng: 開くことはできる / 開けられる (Dùng dạng bị động/khả năng của động từ ta 開ける).
  3. Dạng khả năng của động từ “Suru” ghép từ Hán Việt:
    • 運転する -> 運転できる (Lái được).
    • 勉強する -> 勉強できる (Học được).
    • Lưu ý: Không nói “運転しられる”.

3. Cấu Trúc 〜ことができる – “Chuẩn Mực” Trang Trọng & Khả Năng Khách Quan

Nếu dạng khả năng (V-られる) là “người bạn thân”, thì 〜ことができる là “người bạn nghiêm túc, đáng tin cậy”.

3.1. Công Thức & Ngữ Pháp

Động từ thể từ điển (Jishokei) + ことができる / ことができます

  • Chuyển thể: できる (Gruop 2) -> できます / できない / できなかった / できれば…
  • Trợ từ: Thường dùng が (ができます). Dùng は cho phủ định/đối lập.

3.2. 3 Trường Hợp BẮT BUỘC DÙNG 〜ことができる (Không thay bằng V-られる được)

A. Diễn đạt “Có cơ hội / Điều kiện cho phép” (Opportunity/Circumstance)

Đây là sự khác biệt lớn nhất so với V-られる (thường chỉ năng lực bản thân).

  • Context: Hôm nay sếp vắng, tôi có cơ hội về sớm.
  • Sai: 今日は早く帰れる (Nghe như: Tôi có năng lực về sớm hôm nay).
  • Đúng: 今日は早く帰ることができる (Hôm nay có điều kiện/được phép về sớm).
  • Ví dụ 2026: このチケットで、ラウンジが利用できる (Vé này cho phép sử dụng lounge).

B. Với các động từ không có dạng khả năng (Stative verbs)

  • 分かる (Hiểu) -> 分かることができる (Có thể hiểu / Khả thi hiểu).
  • ある (Có – vật) -> あることができる (Có thể tồn tại / Có thể có được – hiếm dùng, thường dùng 手に入る).
  • いる (Có – người/động vật) -> いることができる.

C. Văn phong trang trọng, báo cáo, hợp đồng, quy định (Formal Writing)

  • Email kinh doanh 2026: 添付ファイルを確認することができます (Bạn có thể kiểm tra file đính kèm). -> Chuyên nghiệp hơn “確認できます”.
  • Quy định: ここで喫煙することはできません (Tuyệt đối không được hút thuốc ở đây – Cấm đoán mạnh mẽ hơn “吸えません”).

3.3. So Sánh “Chân Thần” Năm 2026

Câu Cấu trúc Nuance (Cảm xúc/Ngữ cảnh)
ピアノが弾ける。 V-可能形 Năng lực: Tôi học piano, tay khéo,弾 được. (Technical skill)
ピアノが弾けることができる。 ~ことができる Cơ hội/Điều kiện: Nhà có piano, rảnh tay, có thể弾 nếu muốn. (Hoặc văn trang trọng).
明日、会える。 V-可能形 Tự nhiên, thân mật. “Mai mình gặp được nhau nha.”
明日、会うことができます。 ~ことができる Trang trọng. “Ngày mai tôi có thể sắp xếp thời gian để gặp anh.” (Business context).
彼なら、できる。 できる (Suru) “Cậu ấy làm được đó” (Tin tưởng năng lực tổng quát).
彼なら、それができる。 ~ことができる “Cậu ấy có thể làm việc cụ thể đó.”

4. 〜える / 〜うる (得る) – Cấp Độ N2/N1: Khả Năng Tiềm Ẩn, Lý Thuyết & Văn Chương

Đây là “vũ khí bí mật” để đạt điểm cao JLPT N2/N1 và viết báo cáo chuyên nghiệp năm 2026.

4.1. Cấu Tạo

Có Thể Trong Tiếng Nhật
Có Thể Trong Tiếng Nhật
  • 〜える: Gắn vào mãsound (Ren’youkei – ます form bỏ ます) của động từ Nhóm 2 & Nhóm 3 (suru -> しえる – hiếm, thường dùng できる).
    • 食べる -> 食べえる (Có thể ăn / Ăn được – mang nghĩa “vật lý cho phép” hoặc “có khả năng xảy ra”).
    • ありえる (Có thể tồn tại / Có thể xảy ra / Hợp lý).
  • 〜うる (得る): Gắn vào mãsound của TẤT CẢ các nhóm (Kể cả Nhóm 1). Trang trọng hơn 〜える.
    • 書く -> 書きうる (Có thể viết / Khả năng được viết).
    • 起こる -> 起こりうる (Có thể xảy ra).
    • Phủ định: 〜えない / 〜うらない (Không thể nào… / Không bao giờ…).
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Học Tiếng Nhật Cho Người Mới: Chiến Lược Hiệu Quả Năm 2026

4.2. Phân Biệt Rõ Ràng: 〜える/うる vs V-られる vs ~ことができる

Tiêu chí V-られる (可能形) ~ことができる 〜える / 〜うる (得る)
Chủ thể Con người (chủ quan) Con người / Vật / Sự việc Sự việc / Hiện tượng / Vật / Lý thuyết
Ý nghĩa “Làm được” (Skill) “Làm được” (Skill/Cơ hội) “Có khả năng xảy ra”, “Khả thi”, “Có thể tưởng tượng được”
Ví dụ điển hình 彼 は 泳げる 今日 は 行けます その 話 は ありえる (Câu chuyện đó có thể xảy ra / Có cơ sở).
Phủ định mạnh できない できない ありえない / ありうらない (Không thể nào / Vô lý).

4.3. Từ Vựng “Vàng” Năm 2026 Bắt Buộc Biết

  1. ありえる (Arieru) / ありうる (Ariuru):

    • Ý nghĩa: Có thể xảy ra, có thực, hợp lý, hợp乎 logic.
    • Phủ định: ありえない (Arienai) – “Không thể nào!”, “Vô lý!”, “Impossible!”. Từ slang cực hot năm 2024-2026.
    • Ví dụ: 彼が遅刻するなんてありえない (Cậu ấy đi muộn? Không thể nào – cậu ấy rất守时).
    • Ví dụ kinh doanh: そのリスクはありうる (Rủi ro đó có thể xảy ra -> Cần đề phòng).
  2. 考えうる (Kangaeru) / 考え得る (Kangaeuru):

    • Ý nghĩa: Có thể nghĩ ra, trong phạm vi dự đoán.
    • Cụm cố định: 考えうる限り (Trong phạm vi tôi nghĩ ra / Tối đa có thể).
    • Ví dụ: 考えうる全ての対策を講じた (Đã thực hiện mọi biện pháp có thể nghĩ ra).
  3. 起こりうる (Okoriuru):

    • Ý nghĩa: Có thể xảy ra (sự cố, tai nạn, thay đổi).
    • Ví dụ: 想定される全ての起こりうる事態に備える (Chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra được dự đoán).
  4. しうる (Shiuru) / できうる (Dekiru):

    • Ý nghĩa: Làm được, có khả năng thực hiện (Trang trọng).
    • Cụm cố định: しうる限り (Trong khả năng cho phép / Mọi cách có thể).
    • Ví dụ: しうる限りの努力をする (Nỗ lực hết sức có thể).

5. “Có Thể” Mang Ý “Được Phép” (Permission) – 〜てもいい / てもよろしい

Nhiều bạn học nhầm lẫn “Khả năng” (Ability) với “Cho phép” (Permission).

  • Câu hỏi: “Tôi có thể mở cửa sổ không?” -> Ở đây là Xin phép, không phải “Tôi có khả năng mở cửa sổ”.

5.1. Cấu Trúc

Động từ thể Te-form + も + いい / よろしい / かまわない

5.2. Mức Độ Trang Trọng (Quan Trọng Năm 2026)

Cấu trúc Mức độ Đối tượng / Tình huống
〜てもいい Thân mật / Bình thường Bạn bè, đồng cấp, gia đình, nói chuyện casual.
〜てもよろしい Trang trọng (Keigo – Sonkeigo) Sếp, khách hàng, người lớn, người lần đầu gặp.
〜てもかまわない “Không sao / Không quan tâm” Cho phép nhưng mang ý “Tùy bạn / Tôi không phản đối”.
〜てください / 〜ていただけますか Xin phép mình được làm “Cho tôi được làm…” (Khác với “Được phép làm”).

5.3. Cạm Bẫy: “コーヒーを飲めますか?” vs “コーヒーを飲んでもいいですか?”

  • コーヒーを飲めますか? = “Bạn có khả năng uống cà phê không?” (Ví dụ: Bạn có bị mất vị giác không? Hay cà phê này có độc không?).
  • コーヒーを飲んでもいいですか? = “Tôi được phép uống cà phê này không?” (Xin phép uống ly cà phê trên bàn sếp).

Mẹo nhớ: Nếu câu tiếng Việt có từ “Được phép / Cho phép / Xin phép” -> Dùng 〜てもいい. Nếu câu tiếng Việt là “Làm được / Có khả năng / Có thể” -> Dùng 可能形 hoặc 〜ことができる.

6. “Có Thể” Mang Ý Suy Đoán / Xác Suất (Probability) – 〜かもしれない / 〜だろう

Khi “có thể” mang nghĩa “Có lẽ”, “Chắc là”, “Khả năng cao/thấp”, chúng ta KHÔNG dùng các cấu trúc khả năng ở trên.

Có Thể Trong Tiếng Nhật
Có Thể Trong Tiếng Nhật

6.1. Thang Điểm Xác Suất (Từ Thấp Đến Cao)

Cấu trúc Xác suất Nuance Ví dụ (2026)
〜かもしれない ~30-40% Có khả năng, nhưng không chắc. Trung tính. 明日、雨が降るかもしれない (Mai có thể mưa).
〜可能性がある ~40-60% Trang trọng, khách quan, dựa trên bằng chứng. この計画が成功する可能性があります (Kế hoạch này có khả năng thành công).
〜だろう / 〜でしょう ~70-80% Suy đoán chủ quan, dựa trên kinh nghiệm/cảm. 彼はもう来ただろう (Cậu ấy chắc đã đến rồi).
〜に違いない ~90-99% Rất tự tin, “Chắc chắn là…”. 犯人は彼に違いない (Kẻ thủ phạm chắc chắn là cậu ta).
〜はずだ ~90% Dựa trên logic, quy luật, hẹn ước. もう5時だ、彼は帰るはずだ (5h rồi, cậu ấy chắc về rồi).

6.2. Ứng Dụng Thực Tế Năm 2026 (Business Email/Meeting)

  • Thay vì nói “できるかもしれません” (Nghe hơi lúng túng), hãy dùng:
    • 実現する可能性があります (Có khả năng hiện thực hóa).
    • 懸念されます (Được lo ngại / Có rủi ro – chuyên nghiệp hơn “問題があるかもしれない”).
    • 想定されます (Được dự định / Có thể dự đoán).

7. Bảng Tổng Hợp “Cheat Sheet” Dành Cho Ôn Thi JLPT (N5 – N1) Năm 2026

In trang này ra hoặc lưu lại để ôn tập trước kỳ thi JLPT tháng 7 hoặc 12/2026.

Level Chủ đề Cấu trúc trọng tâm Cạm bẫy thường gặp (Trap)
N5 Khả năng cơ bản V-られる (Nhóm 2, 3), できる Nhầm を cho Nhóm 1 (買う -> 買える が, không phải を). Quên する -> できる.
N4 ~ことができる V-じしょ + ことができる Dùng cho động từ trạng thái (わかる, ある, いる). Phân biệt が vs を.
N3 Rabi / Phân biệt Rabi (ら抜き) nhận biết.
Phân biệt Ability (できる) vs Permission (てもいい).
Dùng Rabi trong phần viết (作文) -> Mất điểm. Dùng 飲めますか khi xin uống nước.
N2 〜える / 〜うる ありえる / ありえない, 考えうる, 起こりうる.
Phủ định mạnh: 〜えない / 〜うらない.
Nhầm ありえる (có thể xảy ra) với ある (có). Không biết dùng 〜えない để nhấn mạnh “Tuyệt đối không”.
N1 Văn phong cao cấp 〜うる (Trang trọng), 〜得ない (Không thể nào).
Cụm: 〜うる限り, 〜得る限り.
Kết hợp Keigo: お〜いただける / ご〜いただける.
Phân biệt 〜える (Nhóm 2/3) vs 〜うる (Tất cả nhóm). Dùng sai ngữ cảnh (dùng ありうる cho năng lực cá nhân).
ĐỌC THÊM  Tổng Hợp Kiến Thức Về Các Tính Từ Duôi "na" Trong Tiếng Nhật: Cấu Trúc, Cách Dùng Và Những Sai Lầm Thường Gặp Nhất Năm 2026

8. Lỗi Thường Gặp Của Người Việt & Cách Sửa (Case Study 2026)

Dựa trên dữ liệu lỗi từ các lớp học và diễn đàn tiếng Nhật Việt Nam (Facebook groups, Discord servers) năm 2025-2026.

Lỗi 1: Lạm Dụng “〜ことができる” Cho Mọi Trình Huống

  • Sai: 私はピアノが弾くことができます (Trong bài nói chuyện bạn bè).
  • Sửa: 私はピアノが弾けます (Tự nhiên, ngắn gọn).
  • Quy tắc: Nói chuyện -> V-可能形. Viết báo cáo/Email quan trọng -> ~ことができる.

Lỗi 2: Nhầm “Khả Năng” Với “Thói Quen / Tần Suất”

  • Sai: 私は毎朝、ジョギングできます (Tôi có thể jogging mỗi sáng -> Nghe như “Tôi có khả năng jogging”).
  • Sửa: 私は毎朝、ジョギングしています (Tôi đang jogging mỗi sáng) hoặc ジョギングする習慣があります.
  • Nguyên tắc: “Có thể” chỉ dùng khi nói về khả năng tiềm ẩn hoặc cơ hội cụ thể, không dùng cho thói quen đã hình thành.

Lỗi 3: Dùng Dạng Khả Năng Cho Động Từ “Hiểu / Biết / Có”

  • Sai: 日本語が話せられます (Nhầm lẫn: 話せる là đã là khả năng rồi, không thêm られる). / 日本語がわかります -> 日本語がわかれます.
  • Sửa: 日本語が話せます. / 日本語がわかります (Không có dạng khả năng). Muốn nói “Học đến mức hiểu được” -> 日本語がわかるようになりました.

Lỗi 4: Quên “が” -> Dùng “を” Lung Tùng

Có Thể Trong Tiếng Nhật
Có Thể Trong Tiếng Nhật
  • Sai: 本を読めます (Nhóm 1: 読む -> 読める -> ト助詞 が).
  • Sửa: 本が読めます.
  • Ngoại lệ: 本を読めます (Chỉ đúng nếu 読める được hiểu là động từ Nhóm 2 mang nghĩa “đọc xong/đọc hết” – hiếm). An toàn nhất: Luôn dùng が cho Nhóm 1.

Lỗi 5: Dịch Trực Diếp “Có Thể … Được Không?” -> “〜できますか?”

  • Context: Nhờ bạn giúp đỡ. “Bạn có thể giúp tôi được không?”
  • Sai: 手伝うことができますか? (Nghe như: “Bạn có khả năng/năng lực giúp tôi không?” – Rất thô lỗ).
  • Sửa: 手伝ってもらえますか? (Bạn có thể giúp tôi không? – Xin nhờ vả). Hoặc 手伝っていただけますか? (Trang trọng).
  • Nguyên tắc: Câu xin nhờ vả (Request) dùng 〜てください / 〜てもらえる / 〜ていただける. Không dùng 〜ことができる.

9. Xu Hướng Ngôn Ngữ Năm 2026: “Có Thể” Trong Thời Đại AI & Xã Hội Mạng

Năm 2026, tiếng Nhật tiếp tục tiến hóa dưới tác động của AI (ChatGPT, Gemini, Copilot), Z世代 (Gen Z) và làm việc từ xa (Remote work).

9.1. Viết Prompt Tiếng Nhật Cho AI (Prompt Engineering)

Khi dùng AI tiếng Nhật, cách diễn đạt “Có thể làm X không?” quyết định chất lượng output.

  • Yếu: 「これ、できますか?」 (Quá mơ hồ).
  • Tốt (2026 Standard): 「このデータを分析して、グラフを作成することは可能ですか? もし可能であれば、Pythonのコードも提供していただけますか?」
    • Dùng 可能ですか (Khả thi không – chuyên nghiệp).
    • Dùng 提供していただけますか (Xin nhờ vả cung cấp – Keigo chuẩn).

9.2. Slang & Từ Lóng Mới (Gen Z – 2026)

  • ありえない (Arienai): Vẫn là “King of Slang”. Dùng cho mọi thứ “Sốc”, “Không tin nổi”, “Vô lý”.
    • Ví dụ: 「え、残業代出ないの?ありえなくない?」 (E, không trả tiền OT? Quá vô lý phải không?).
  • 〜しか勝たん (Shikakatan): “Chỉ có … là số 1 / … là tốt nhất”. Không trực tiếp là “có thể” nhưng thể hiện “Khả năng thắng lợi tuyệt đối”.
  • タイパ (Taipa – Time Performance): Hiệu suất thời gian. 「このツール、タイパいい(コスパいい)」 -> Tool này “có thể” tiết kiệm thời gian tốt.

9.3. Keigo (Keigo) Trong Môi Trường Hybrid/Remote

  • Email/Slack/Teams năm 2026 xu hướng rút gọn Keigo nhưng vẫn giữ độ lịch sự.
  • Cũ: 「ご確認いただくことは可能でしょうか?」」 (Rất dài).
  • Mới (2026): 「ご確認いただけますでしょうか?」」 hoặc 「ご確認いただけますか?」」 (Gọn, vẫn lịch sự).
  • Tránh dùng 〜ことができる cho hành động của người khác (Sếp/Khách) trong email nội bộ nhanh. Dùng 〜ていただける / 〜ていただけますか.

10. Bài Tập Tự Luận & Đáp Án Chi Tiết (Dành Cho Ôn Tập Cuối Cùng)

Hãy tự làm trước khi xem đáp án. Đây là dạng bài tập thường gặp trong đề thi JLPT thực tế và các kỳ test nội bộ 기업 (company) năm 2026.

Bài 1: Chọn Cấu Trúc Đúng Nhất (N3 Level)

Có Thể Trong Tiếng Nhật
Có Thể Trong Tiếng Nhật

Câu 1: このレストランは予約なしで入れ__。
① る ② ます ③ ることができます ④ てもいいです
Câu 2: 彼はピアノがとても上手で、難しい曲でも弾
_。
① ける ② けることができます ③ えます ④ うる
Câu 3: 明日、台風が来る
。気をつけてください。
① ことができます ② かもしれません ③ える ④ てもいいです
Câu 4: この書類、コピーし
?
① てもいいですか ② てもらえますか ③ ことができますか ④ えますか
Câu 5: 彼が嘘をつくなんて、
___。
① ありえる ② ありえない ③ できる ④ 可能だ

Bài 2: Viết Lại Câu (N2 Level – Viết Email/Business)

Hãy viết lại câu sau sao cho phù hợp với ngữ cảnh trong ngoặc, dùng từ/cấu trúc trong ngoặc vuông.

  1. (Context: Báo cáo rủi ro cho Giám đốc – Trang trọng)
    • Gốc: このシステムがダウンするかもしれない。
    • Yêu cầu: Dùng 〜うる / 可能性.
    • -> ___________.
  2. (Context: Nói chuyện với đồng nghiệp thân thiết – Casual)
    • Gốc: この仕事、今日中に終わることができますよ。
    • Yêu cầu: Dùng 動詞可能形 (Rabi acceptable).
    • -> ___________.
  3. (Context: Xin phép sếp đi sớm – Keigo)
    • Gốc: 今日は早く帰れますか?
    • Yêu cầu: Sửa lỗi ngữ pháp (Permission vs Ability).
    • -> ___________.

Bài 3: Dịch Sang Tiếng Nhật (N1 Level – Nuance)

Dịch 3 câu sau, thể hiện đúng sắc thái “Có thể”.

  1. “Vấn đề này có thể xảy ra trong trường hợp xấu nhất.” (Dùng 起こりうる / 想定される)
  2. “Tôi có thể làm được việc này nếu bạn cho tôi thêm 2 ngày.” (Dùng 〜ことができる / 〜ば〜える – conditional potential)
  3. “Không thể nào anh ta làm sai được việc đơn giản này.” (Dubs ありえない / 〜えない)

👇 ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH CHI TIẾT 👇

Bài 1:

  1. ③ ることができます (または ① る – 入れる).
    • Giải thích: “Không cần đặt trước cũng có thể vào được (có cơ hội/điều kiện)”. Cả 入れる (V-可能形) và 入ることができます đều OK. Nhưng 〜ことができます nghe khách quan hơn (quy định cửa hàng). ④ てもいいです sai vì đó là “được phép” (thường do người quản lý nói), không phải khả năng khách quan.
  2. ① ける (弾ける).
    • Giải thích: “Năng lực cá nhân” (Skill) -> Dùng V-可能形. ② quá trang trọng cho câu chuyện kỹ năng. ③ えます sai quy tắc (Nhóm 1 用 える). ④ うる dùng cho sự việc lý thuyết.
  3. ② かもしれません.
    • Giải thích: “Suy đoán xác suất” (Speculation). Các đáp án còn lại đều là “Khả năng/Được phép”.
  4. ② てもらえますか (コピーしてもらえますか).
    • Giải thích: Câu xin nhờ vả (Request). ① là xin phép mình copy. ③ là hỏi “Bạn có năng lực copy không?”. ④ sai ngữ pháp (コピーしえるか – không tự nhiên).
  5. ② ありえない.
    • Giải thích: Phủ định mạnh “Không thể nào / Vô lý”. Cụm cố định 〜なんて、ありえない.

Bài 2:

  1. このシステムがダウンしうる / このシステムがダウンする可能性があります。
    • Lý do: Báo cáo rủi ro cần tính khách quan, lý thuyết. しうる (N1 grammar) hoặc 可能性がある (Business standard).
  2. この仕事、今日中に終われるよ / 終われますよ。
    • Lý do: Giao tiếp thân thiết. 終わる (Nhóm 1) -> 終われる. Có thể dùng Rabi 終われる nếu rất thân.
  3. 今日は早く帰らせていただけますでしょうか? / 早退させていただけますでしょうか?
    • Lý do: 帰れますか = “Bạn có khả năng về sớm không?” (Sai – Permission). Xin phép phải dùng 〜させていただく (Cho phép tôi làm…) hoặc 〜てもよろしいでしょうか (Được phép… không ạ?). 早退させていただく tự nhiên hơn 帰らせていただく trong văn phòng.

Bài 3:

  1. この問題は、最悪の場合、起こりうる / 想定されます。 (N1: 起こりうる = Có thể xảy ra lý thuyết).
  2. この仕事は、あと2日いただければ、ことができます / やり遂げることができます。 (N2: Điều kiện -> 〜ことができる. 〜ば〜える 也可: 2日くれればやり遂げられます).
  3. 彼がこんな簡単なことを間違えることはありえない / 間違えようがない。 (N1: ありえない = Không thể nào. 〜ようがない = Không cách nào làm được).

11. Kết Luận: Lộ Trình Chinh Phục “Có Thể” Tiếng Nhật Năm 2026

Việc nắm vững “Có thể” trong tiếng Nhật không chỉ là học ngữ pháp, đó là rèn luyện tư duy ngôn ngữ. Người Việt thường suy nghĩ theo cách “Một từ cho mọi hoàn cảnh”, nhưng tiếng Nhật yêu cầu “Đúng ngữ cảnh, đúng cấp độ, đúng chủ thể”.

Hành động cụ thể cho bạn từ hôm nay (2026):

  1. Tuần 1-2: Học thuộc lòng Bảng chuyển đổi Nhóm 1, 2, 3 (Mục 2.1). Luyện nói to: “書ける, 話せる, 食べられる, できる, こられる”.
  2. Tuần 3: Viết 10 câu dùng 〜ことができる cho ngữ cảnh Cơ hội/Khách quan (Mục 3.2 A). So sánh với câu dùng V-られる.
  3. Tuần 4: Học thuộc 5 từ vựng “Vàng” N2/N1: ありえる, ありえない, 考えうる, 起こりうる, しうる限り. Thử dùng trong email báo cáo tuần.
  4. Liên tục: Mỗi khi muốn nói “Có thể”, hãy dừng 0.5 giây tự hỏi: “Tôi đang nói về Năng lực, Cơ hội, Cho phép, hay Suy đoán?” -> Chọn cấu trúc tương ứng.

Chúc bạn năm 2026 chinh phục được “đỉnh cao” ngữ pháp này, giao tiếp tiếng Nhật tự tin, chính xác và chuyên nghiệp như một chuyên gia! がんばってください! (頑張ってください!)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *