Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những “rào cản” đầu tiên khiến nhiều người đau đầu chính là cách đếm số ngày (ngày tháng, ngày trong tháng). Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh nơi quy tắc tương đối đều đặn (ngày 1, ngày 2, ngày 3…), tiếng Nhật sử dụng hệ thống Kun-yomi (đọc訓) đặc biệt và khá “ngẫu nhiên” cho 10 ngày đầu tiên, sau đó mới chuyển sang quy tắc On-yomi (đọc音) thông thường.
Đến năm 2026, dù tài liệu học tập đã rất phong phú trên mạng, nhưng việc tìm một bài viết tổng hợp, logic, dễ nhớ và có kèm mẹo học vẫn là nhu cầu thiết thực của hàng ngàn người học. Bài viết này sẽ phân tích tận răng từ A-Z: bảng tra cứu đầy đủ, quy luật âm thanh, ngoại lệ, cách hỏi/đáp, và các mẹo ghi nhớ “thần thánh” để bạn chinh phục phần ngữ pháp này một lần cho tất cả.
1. Tại Sao Việc Đếm Ngày Trong Tiếng Nhật Lại “Khó” Như Thế?
Trước khi đi vào chi tiết, hiểu bản chất vấn đề sẽ giúp bạn học thoáng hơn. Tiếng Nhật có 2 hệ thống đọc chữ Hán (Kanji):
- On-yomi (音読み): Đọc theo âm Hán – Việt (ví dụ: 日 = ニチ Nichi, 一 = イチ Ichi). Dùng cho từ ghép, thuật ngữ chuyên môn.
- Kun-yomi (訓読み): Đọc theo nghĩa tiếng Nhật bản土 (ví dụ: 日 = ヒ Hi, 一 = ヒト Hito). Dùng cho từ đơn lẻ, đếm số, chỉ thời gian cụ thể.
Vấn đề nằm ở chỗ: Khi đếm ngày trong tháng (1号, 2号…) và khoảng thời gian (1日, 2日…), tiếng Nhật ưu tiên dùng Kun-yomi (đọc bản địa) cho các con số từ 1 đến 10. Đây là di sản của ngôn ngữ cổ (Yamato kotoba) trước khi chữ Hán du nhập. Do đó, bạn bắt buộc phải học thuộc lòng 10 ngày đầu vì chúng không tuân theo quy tắc “Ichi, Ni, San…”.
2. Bảng Tra Cứu Đầy Đủ: 1 Đến 31 Ngày (Phiên Bản 2026 Chuẩn Nhất)
Đây là phần quan trọng nhất. Hãy lưu lại, in ra hoặc bookmark bảng này. Phân chia rõ ràng: Ngày trong tháng (Date) vs Khoảng ngày (Duration).

Có thể bạn quan tâm: Cách Đếm Quả Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Đầy Đủ Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
2.1. 10 Ngày Đầu: “Xương Sống” Cần Học Thuộc Lòng (Kun-yomi Đặc Biệt)
| Kanji | Hiragana | Romaji | Phát âm gần Việt (Tham khảo) | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| 一日 | ついたち | Tsuitachi | Tsu-i-ta-chi | NGÀY 1 THÁNG (Ngày mùng 1). Không đọc là Ichinichi. |
| 二日 | ふつか | Futsuka | Phu-tsu-ka | Nhớ “Fu” (2) + “tsuka”. |
| 三日 | みっか | Mikka | Mi-k-ka | Sokuon (っ) nhỏ: Ngưng hơi một chút trước “ka”. Đọc Mi-k-ka, không phải Mi-tsu-ka. |
| 四日 | よっか | Yokka | Yo-k-ka | Sokuon (っ): Yo-k-ka. Không đọc Yon-nichi hay Yon-ka. |
| 五日 | いつか | Itsuka | I-tsu-ka | Giống “Itsuka” (khi nào/mai sau) nhưng ngữ cảnh khác. |
| 六日 | むいか | Muika | Mui-ka | “Mui” (6) + “ka”. |
| 七日 | なのか | Nanoka | Na-no-ka | “Nano” (7) + “ka”. |
| 八日 | ようか | Yōka | Yo-o-ka | Chōon (ー) kéo dài âm “o”: Yōka. Không đọc Hachi-ka hay Yat-ka. |
| 九日 | ここのか | Kokonoka | Ko-ko-no-ka | “Kokono” (9) + “ka”. |
| 十日 | とおか | Tōka | To-o-ka | Chōon (ー): Tōka. Không đọc Jū-ka hay To-ka (ngắn). |
💡 MẸO NHỚ “THẦN THÁNH” CHO 10 NGÀY ĐẦU (Cập nhật 2026):
Hãy chia thành 3 nhóm theo âm kết thúc:
1. Nhóm kết thúc bằng “-tsu-ka” (có っ/tsu nhỏ): 1 (Tsuitachi – riêng), 2 (Futsuka), 3 (Mikka), 4 (Yokka). Mẹo: 3,4 có “kẹt” hơi (っ).
2. Nhóm kết thúc bằng “-ka” (bình thường): 5 (Itsuka), 6 (Muika), 7 (Nanoka), 9 (Kokonoka).
3. Nhóm kéo dài âm “O” (Chōon ー): 8 (Yōka), 10 (Tōka). Mẹo: 8 và 10 đều “to lớn” -> kéo dài âm.
2.2. Từ Ngày 11 Đến 31: Quy Tắc On-yomi Chuẩn (Dễ Học, Dễ Nhớ)
Từ ngày 11 trở đi, tiếng Nhật “thông cảm” cho người học: Dùng On-yomi (đọc Hán – Việt) + “Nichi” (日 = にち). Rất quy chuẩn!
| Ngày | Kanji | Hiragana | Romaji | Cấu trúc |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 十一日 | じゅういちにち | Jūichinichi | 10 (Jū) + 1 (Ichi) + Nichi |
| 12 | 十二日 | じゅうににち | Jūninichi | 10 + 2 (Ni) + Nichi |
| 13 | 十三日 | じゅうさんにち | Jūsannichi | 10 + 3 (San) + Nichi |
| 14 | 十四日 | じゅうよっか / じゅうよんにち | Jūyokka / Jūyonnichi | Lưu ý: 14 ngày có 2 cách đọc. Jūyokka (dùng Kun-yomi 4 ngày) phổ biến hơn trong văn nói. Jūyonnichi trang trọng hơn. |
| 15 | 十五日 | じゅうごにち | Jūgonichi | 10 + 5 (Go) + Nichi |
| 16 | 十六日 | じゅうろくにち | Jūrokunichi | 10 + 6 (Roku) + Nichi |
| 17 | 十七日 | じゅうしちにち / じゅうななにち | Jūshichinichi / Jūnaninichi | 7 đọc Shichi hoặc Nana đều được. Shichi phổ biến hơn khi đếm ngày. |
| 18 | 十八日 | じゅうはちにち | Jūhachinichi | 10 + 8 (Hachi) + Nichi |
| 19 | 十九日 | じゅうくにち | Jūkunichi | 10 + 9 (Kyū/Ku) + Nichi. Đọc “Ku” (く), không đọc “Kyū” (きゅう). |
| 20 | 二十日 | はつか | Hatsuka | NGOẠI LỆ LỚN NHẤT: Không đọc Nijūnichi. Đọc Hatsuka (Kun-yomi gốc). Nhớ: “20 = Hạt (Hatsuka)”. |
| 21 | 二十一日 | にじゅういちにち | Nijūichinichi | 20 (Nijū) + 1 (Ichi) + Nichi |
| 22 | 二十二日 | にじゅうににち | Nijūninichi | 20 + 2 (Ni) + Nichi |
| 23 | 二十三日 | にじゅうさんにち | Nijūsannichi | 20 + 3 (San) + Nichi |
| 24 | 二十四日 | にじゅうよっか / にじゅうよんにち | Nijūyokka / Nijūyonnichi | Tương tự ngày 14. Nijūyokka phổ biến. |
| 25 | 二十五日 | にじゅうごにち | Nijūgonichi | 20 + 5 (Go) + Nichi |
| 26 | 二十六日 | にじゅうろくにち | Nijūrokunichi | 20 + 6 (Roku) + Nichi |
| 27 | 二十七日 | にじゅうしちにち / にじゅうななにち | Nijūshichinichi / Nijūnaninichi | Tương tự ngày 17. |
| 28 | 二十八日 | にじゅうはちにち | Nijūhachinichi | 20 + 8 (Hachi) + Nichi |
| 29 | 二十九日 | にじゅうくにち | Nijūkunichi | 20 + 9 (Ku) + Nichi. Đọc “Ku”. |
| 30 | 三十日 | さんじゅうにち | Sanjūnichi | 30 (San-jū) + Nichi. Không có “Hatsuka” nữa. |
| 31 | 三十一日 | さんじゅういちにち | Sanjūichinichi | 30 + 1 (Ichi) + Nichi |
3. Phân Biệt Rõ Ràng: “Ngày Trong Tháng” vs “Khoảng Thời Gian” (Quan Trọng Cho JLPT & Giao Tiếp)
Đây là lỗi số 1 khiến người học mất điểm thi JLPT (đặc biệt N5, N4) và giao tiếp sai nghĩa.
3.1. 何日 vs 何日間 / 日間
| Khái niệm | Từ vựng | Cách đọc | Cách hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Ngày trong tháng (Date) | 日 (にち/か) | Xem bảng trên (Tsuitachi, Futsuka… 20: Hatsuka) | 何日 | 今日は何日ですか。 (Hôm nay ngày mấy?) -> 今日は十五日です。(Hôm nay ngày 15). |
| Khoảng thời gian (Duration) | 日間 (にちかん) | Số (On-yomi) + 日間 | 何日間 | 旅行は何日間ですか。 (Du lịch bao nhiêu ngày?) -> 三日間です。(3 ngày). |
3.2. Bảng So Sánh Cụ Thể (Đọc Khác Hẳn Nhau)

Có thể bạn quan tâm: Cách Đếm Người Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Bảng Tra Cứu Nhanh Và Mẹo Nhớ Dài Hạn Nhất Năm 2026
| Số | Ngày trong tháng (Date) | Khoảng thời gian (Duration) |
|---|---|---|
| 1 | 一日 | 一日 |
| ついたち (Tsuitachi) | いちにち (Ichi-nichi) | |
| 2 | 二日 | 二日 |
| ふつか (Futsuka) | ににち (Ni-nichi) | |
| 3 | 三日 | 三日 |
| みっか (Mikka) | さんにち (San-nichi) | |
| 4 | 四日 | 四日 |
| よっか (Yokka) | よんにち (Yon-nichi) | |
| 8 | 八日 | 八日 |
| ようか (Yōka) | はちにち (Hachi-nichi) | |
| 10 | 十日 | 十日 |
| とおか (Tōka) | じゅうにち (Jū-nichi) | |
| 14 | 十四日 | 十四日間 |
| じゅうよっか (Jūyokka) | じゅうよっかかん (Jūyokka-kan) hoặc じゅうよんにちかん (Jūyonnichi-kan) | |
| 20 | 二十日 | 二十日間 |
| はつか (Hatsuka) | はつかかん (Hatsuka-kan) hoặc にじゅうにちかん (Nijūnichi-kan) |
💡 QUY TẮC VÀNG (Golden Rule) Năm 2026:
Có “間” (kan) sau “日” -> Luôn đọc On-yomi (Ichi-nichi, Ni-nichi, San-nichi…). Dễ nhớ: “Kan” là từ Hán – Việt -> đi với On-yomi.
Không có “間”, đứng một mình hoặc đi với số cụ thể (1日, 2日…) -> Đọc Kun-yomi (Tsuitachi, Futsuka, Mikka… Hatsuka).
4. Các Từ Vựng Mở Rộng & Cụm Từ Thông Dụng Năm 2026
Nắm vững đếm ngày là chưa đủ, bạn cần biết dùng trong ngữ cảnh thực tế.
4.1. Các Mốc Thời Gian Quan Trọng
- 今日: Hôm nay.
- 明日: Ngày mai. (Đọc: Asu – phổ biến / Ashita – thân mật).
- 明後日: Ngày mốt (ngày kia).
- 一昨日: Hôm kia.
- 一昨昨日: Ngày kia hôm kia (ngày trước hôm kia).
- 毎日 / 日々: Mỗi ngày / Hàng ngày.
- 何日も: Nhiều ngày (vd: 何日も雨が降っている – Mưa đã rơi nhiều ngày nay).
4.2. Cách Viết Ngày Tháng Năm Chuẩn Quốc Tế (ISO 8601) & Phong Cách Nhật
Ở Nhật năm 2026, cả 2 định dạng đều dùng song song tùy ngữ cảnh:
- Định dạng Nhật (Era/Year/Month/Day): 令和8年3月15日 (Năm 2026 là năm Reiwa 8).
- Lưu ý: Năm 2026 = Reiwa 8 (Reiwa bắt đầu 2019. 2026 – 2018 = 8).
- Định dạng Tây (YYYY/MM/DD): 2026年3月15日 hoặc 2026/03/15.
- Viết tắt: R8.3.15 hoặc 2026.3.15.
4.3. Từ Vựng “Ngày” Đặc Biệt (Không Theo Quy Tắc Trên)
- 元日 / 元旦: Ngày 1 tháng 1 (Ngày Tết Dương lịch). Gantan chỉ buổi sáng ngày 1/1.
- 大晦日: Đêm 30 Tết (Đêm giao thừa).
- 中日: Ngày giữa (của kỳ nghỉ, festival).
- 平日: Ngày thường (thứ 2 – thứ 6, không nghỉ lễ).
- 休日: Ngày nghỉ.
- 祝日: Ngày lễ.
- 期日: Ngày hạn / Ngày định (vd: 投票期日 – Ngày bỏ phiếu).
- 期限: Hạn chót (Deadline). Không dùng “日” đơn lẻ.
5. Mẹo Học & Luyện Tập Hiệu Quả (Phương Pháp Được Cập Nhật 2026)

Có thể bạn quan tâm: Cách Đếm Phút Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Bảng Tra Cứu Nhanh Và Mẹo Học Hiệu Quả Nhất Năm 2026
Học thuộc lòng bảng trên chỉ là bước đầu. Để phản xạ được khi nghe/đọc, hãy áp dụng các phương pháp sau:
5.1. Kỹ Thuật “Shadowing” Với Lịch Âm (Calendar App)
- Cài đặt ngôn ngữ điện thoại/lịch Google sang Tiếng Nhật.
- Mỗi sáng mở lịch lên, đọc to ngày hôm nay: “Kyou wa Ngày desu”.
- Ví dụ hôm nay 15/05/2026: “Kyou wa go-gatsu jūgonichi desu”.
- Làm liên tục 21 ngày -> Tự động hóa phản xạ.
5.2. Game “Anki/Flashcard” Hệ Thống SRS (Spaced Repetition)
- Tạo deck Anki với 2 mặt:
- Mặt trước: Kanji (一日, 二日… 二十日).
- Mặt sau: Hiragana + Âm thanh (Text-to-Speech).
- Cài đặt ô nhập liệu (Type-in) để gõ Hiragana -> Kiểm tra chính tả っ (sokuon) và ー (chōon).
5.3. Phương Pháp “Nhóm Âm” (Phonetic Grouping) – Khuyên Dùng Năm 2026
Thay vì học theo thứ tự 1-10, hãy học theo nhóm âm thanh như đã phân tích ở Mục 2.1. Não bộ ghi nhớ pattern (khuôn mẫu) tốt hơn chuỗi ngẫu nhiên.
- Nhóm “Kẹt hơi (っ)”: 3 (Mikka), 4 (Yokka). -> Mi-k-ka, Yo-k-ka.
- Nhóm “Kéo dài (ー)”: 8 (Yōka), 10 (Tōka). -> Yō-ka, Tō-ka.
- Nhóm “Bình thường -ka”: 5, 6, 7, 9.
- Nhóm “Đặc biệt”: 1 (Tsuitachi), 2 (Futsuka), 20 (Hatsuka).
5.4. Luyện Nghe Phân Biệt “Date” vs “Duration”
Tìm video YouTube từ khóa: “日本語 日付 リスニング” (Japanese Date Listening) hoặc “N5 Listening 日付”.
- Tập nghe nhận diện: Người nói có nói “~nichi” hay “~ka”? Có từ “kan” (間) không?
- Ví dụ nghe: “Kaigi wa mikka desu” (Họp 3 ngày – Duration) vs “Kaigi wa mikka ni arimasu” (Họp ngày 3 – Date).
6. Những Sai Lầm “Kinh Điển” Cần Tránh (Checklist Tự Kiểm Tra)

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đếm Ngày Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)
Trước khi coi mình đã “thành thạo”, hãy kiểm tra xem mình có mắc lỗi nào dưới đây không:
- ❌ Đọc “1日” là “Ichi-nichi” khi muốn nói “Ngày 1 tháng”. -> ✅ Phải là Tsuitachi.
- ❌ Đọc “20日” là “Ni-jū-nichi”. -> ✅ Phải là Hatsuka.
- ❌ Đọc “4日” là “Yon-ka” hoặc “Shi-ka”. -> ✅ Phải là Yokka (có っ).
- ❌ Đọc “8日” là “Hachi-ka” hoặc “Ya-ka”. -> ✅ Phải là Yōka (kéo dài âm o).
- ❌ Đọc “10日” là “Jū-ka” hoặc “To-ka” (ngắn). -> ✅ Phải là Tōka (kéo dài âm o).
- ❌ Đọc “14日” là “Jū-shi-nichi”. -> ✅ Phổ biến là Jūyokka (văn nói) hoặc Jūyonnichi (văn viết).
- ❌ Đọc “19日”, “29日” là “Jū-kyū-nichi”, “Nijū-kyū-nichi”. -> ✅ Phải đọc Ku: Jūkunichi, Nijūkunichi.
- ❌ Nhầm lẫn “3日” (Mikka – Ngày 3) và “3日間” (Mikka-kan – 3 ngày). -> ✅ Nhưng đọc “3日間” là Mikka-kan (giữ nguyên Mikka + kan), trong khi “3日” (Duration) đọc San-nichi. Lưu ý: Với Duration, 1-10 ngày thường vẫn đọc Kun-yomi + “kan” (Futsuka-kan, Mikka-kan, Yokka-kan…), nhưng từ 11 ngày trở lên đọc On-yomi + “kan”. Tuy nhiên, cách an toàn và chuẩn nhất JLPT: Duration dùng On-yomi + “kan” (Ichi-nichi-kan, Ni-nichi-kan…). Xem lại Mục 3.2.
Sửa lỗi quan trọng về Duration (Khoảng thời gian) cho 1-10 ngày:
Trong giao tiếp thực tế, người Nhật thường đọc Kun-yomi + “kan” cho 1-10 ngày (Ví dụ: 3日間 -> Mikka-kan, 4日間 -> Yokka-kan, 1日間 -> Ichi-nichi-kan – lưu ý 1 ngày duration đọc Ichi-nichi-kan).
Tuy nhiên, trong kỳ thi JLPT (đặc biệt N5/N4), đáp án chuẩn thường ưu tiên On-yomi + “kan” (San-nichi-kan, Yon-nichi-kan) để thống nhất quy tắc.
Khuyến nghị 2026: Học cả 2 cách nhưng thi JLPT chọn On-yomi + kan. Giao tiếp hàng ngày dùng Kun-yomi + kan (trừ 1 ngày).
7. Ứng Dụng Thực Tế: Dialogue Mẫu (Conversation Practice)
Tình huống: Làm việc với đồng nghiệp Nhật (Năm 2026, làm việc hybrid).
A: 田中さん、次のプロジェクトの締切(しめきり)は何日ですか。
(Tanaka-san, dự án tiếp theo deadline ngày mấy?)
B: 今月の二十日(はつか)です。でも、土日を挟むので、実質十八日間(じゅうはちにちかん)しかありません。
(Ngày 20 tháng này. Nhưng chen lấn cuối tuần nên thực tế chỉ có 18 ngày làm việc thôi.)
A: 十八日間ですか。厳しいですね。来週の月曜日(らいしゅうのげつようび)は何日でしたっけ。
(18 ngày à. Khó khăn nhỉ. Thứ 2 tuần sau ngày mấy rồi?)
B: 十五日(じゅうごにち)です。祝日なので休みですよ。
(Ngày 15. Là ngày lễ nên nghỉ đấy.)

A: そうですか。じゃあ、明後日(あさって)、十六日(じゅうろくにち)から本気出さないと。
(Vậy à. Thì ngày mốt (ngày 16) phải cố gắng thật rồi.)
Phân tích ngữ pháp trong hội thoại:
- 何日: Hỏi ngày trong tháng (Date).
- 二十日: Ngày 20 (Hatsuka).
- 十八日間: Khoảng 18 ngày (Duration -> On-yomi + kan).
- 何日でしたっけ: Hỏi lại ngày (Date).
- 十五日: Ngày 15 (Jūgonichi).
- 明後日: Ngày mốt (Từ vựng đặc biệt).
- 十六日: Ngày 16 (Jūrokunichi).
8. Tóm Tắt “Cheat Sheet” Dành Cho Người Lười (In Ra Dán Màn Hình)
| Loại | 1-10 | 11-19 | 20 | 21-31 |
|---|---|---|---|---|
| Ngày trong tháng (Date) | Kun-yomi đặc biệt (Tsuitachi, Futsuka, Mikka, Yokka, Itsuka, Muika, Nanoka, Yōka, Kokonoka, Tōka) |
On-yomi + Nichi (Jūichinichi… Jūkunichi) |
Hatsuka (Đặc biệt) | On-yomi + Nichi (Nijūichinichi… Sanjūichinichi) |
| Khoảng ngày (Duration) | On-yomi + Nichi + Kan (Chuẩn JLPT) (Ichi-nichi-kan… Jū-nichi-kan) HOẶC Kun-yomi + Kan (Giao tiếp) (Ichi-nichi-kan, Futsuka-kan… Tōka-kan) |
On-yomi + Nichi + Kan (Jūichi-nichi-kan…) |
Hatsuka-kan hoặc Nijū-nichi-kan | On-yomi + Nichi + Kan (Nijūichi-nichi-kan…) |
9. Kết Luận: Chinh Phục “Ngày Tháng” Là Bước Đệm Vững Chắc
Việc thành thạo cách đếm số ngày trong tiếng Nhật không chỉ giúp bạn đọc đúng lịch, hẹn đúng giờ, mà còn là nền tảng để học tiếp các counter khác (đếm người: nin, đếm cái: ko, đếm tầng: kai, đếm giờ: ji…). Tất cả đều có quy luật tương tự: 1-10 thường bất quy tắc (Kun-yomi), từ 11 trở lên quy tắc (On-yomi).
Đến năm 2026, với sự hỗ trợ của AI, App học từ vựng SRS (Anki, Migaku, Bunpro) và tài nguyên YouTube miễn phí cực chất lượng, bạn hoàn toàn có thể “hack” bộ não để ghi nhớ bảng này chỉ trong 1 tuần nếu học có phương pháp (học theo nhóm âm, shadowing lịch, làm flashcard type-in).
Đừng để 10 ngày đầu tiên u uỷ làm bạn nản chí. Hãy xem chúng như 10 “chìa khóa vàng”: nắm vững chúng, bạn sẽ mở được cánh cửa rộng lớn của tiếng Nhật tự nhiên, chuẩn xác.
Hành động ngay hôm nay:
- Screenshot bảng ở Mục 2.
- Đổi ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Nhật.
- Đọc to ngày hôm nay (theo năm 2026) 3 lần.
- Tạo 10 flashcard Anki cho 10 ngày đầu.
Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt mục tiêu tiếng Nhật của mình! がんばってください (Ganbatte kudasai)!
