Khi làm việc, du học hoặc nghiên cứu về hệ thống giáo dục Nhật Bản, việc nắm vững tên các trường đại học bằng tiếng Nhật (kanji, hiragana/katakana, romaji) là kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Năm 2026, với xu hướng toàn cầu hóa và các chương trình hợp tác quốc tế ngày càng mở rộng, việc viết đúng tên trường không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn tránh được những hiểu lầm không đáng có trong hồ sơ xin visa, đơn xin việc hoặc văn bản học thuật.

Bài viết này tổng hợp danh sách chi tiết, phân loại theo khu vực và nhóm trường-top, kèm theo tên gọi gốc, cách đọc chuẩn (Romaji), tên viết tắt phổ biến (Ryakushō) và tên tiếng Anh quốc tế – được cập nhật theo bối cảnh năm 2026 để bạn tra cứu nhanh chóng và chính xác nhất.

TÓM TẮT

1. Tại Sao Cần Biết Tên Đại Học Bằng Tiếng Nhật Chính Xác?

Trước khi đi vào danh sách, hãy hiểu rõ tầm quan trọng của việc này trong bối cảnh năm 2026:

  • Hồ sơ Du học/Xin Visa (COE): Sở Nhập quản Nhật Bản (Immigration Bureau) yêu cầu tên trường trên Giấy nhập học (Nyūgaku Kyoka Sho) phải khớp tuyệt đối với tên đăng ký pháp lý bằng Kanji. Viết sai một chữ Kanji (ví dụ: 大學 vs 大学) có thể làm rớt hồ sơ.
  • Hệ thống JAPSS/JASSO: Khi đăng ký kỳ thi EJU, JLPT hoặc nộp đơn qua hệ thống JASSO trực tuyến, bạn phải chọn tên trường từ danh sách thả xuống (dropdown) bằng tiếng Nhật.
  • Tuyển dụng & LinkedIn 2026: Các nhà tuyển dụng Nhật (HR) thường tìm kiếm ứng viên theo từ khóa tên trường viết tắt (VD: Todai, Kyodai, Waseda, Keio). Viết sai tên viết tắt khiến hồ sơ bị lọc mất.
  • Nghiên cứu học thuật: Trích dẫn tài liệu (Citation) theo chuẩn APA/MLA/Chicago hiện nay thường yêu cầu tên gốc (Kanji/Romaji) bên cạnh tên tiếng Anh.

2. Quy Tắc Viết Tên Đại Học Bằng Tiếng Nhật (Cập nhật 2026)

2.1. Cấu trúc tên chuẩn

Đa số tên trường công lập (Kokuritsu/Kōritsu) tuân theo cú pháp:

Địa danh + 大学 (Daigaku)
Ví dụ: 東京大学 (Tōkyō Daigaku), 京都大学 (Kyōto Daigaku), 大阪大学 (Ōsaka Daigaku).

Trường tư lập (Shiritsu) thường mang tên người sáng lập, tôn giáo hoặc triết lý:

Tên riêng + 大学 (Daigaku)
Ví dụ: 慶應義塾大学 (Keiō Gijuku Daigaku), 早稲田大学 (Waseda Daigaku), 上智大学 (Jōchi Daigaku).

2.2. Chú ý về Kanji Cũ – Kanji Mới (Shinjitai vs Kyūjitai)

  • 大學 (Kyūjitai – Cũ) vs 大学 (Shinjitai – Mới): Hầu hết văn bản hành chính, web năm 2026 dùng 大学. Tuy nhiên, một số trường truyền thống vẫn giữ logo/chữ ký cũ dùng 大學 (VD: Keiō Gijuku đôi khi dùng chữ cũ trong biểu tượng).
  • 澤 (Kyūjitai) vs 沢 (Shinjitai): Kanazawa Daigaku (金沢大學 -> 金沢大学).
  • 齒 (Kyūjitai) vs 歯 (Shinjitai): Nihon Daigaku Shika (日本大學齒科 -> 日本大学歯科).

Lời khuyên 2026: Luôn dùng Shinjitai (Chữ mới) cho văn bản số, email, form online. Chỉ dùng Kyūjitai khi nghiên cứu sử liệu lịch sử hoặc thiết kế logo nghệ thuật.

Các Trường Đại Học Bằng Tiếng Nhật
Các Trường Đại Học Bằng Tiếng Nhật

2.3. Viết tắt (Ryakushō – 略称) – “Văn hóa” bắt buộc phải biết

Người Nhật hiếm khi gọi tên đầy đủ. Họ dùng:

  1. Lấy 1-2 Kanji đầu: 東大 (Tōdai), 京大 (Kyōdai), 阪大 (Handai), 名大 (Meidai).
  2. Lấy âm đầu tên riêng: 早大 (Sōdai – Waseda), 慶大 (Keidai – Keio), 上智 (Jōchi – Sophia).
  3. Tên gọi tiếng Anh viết tắt: ICU, TUFS, APU, AIU.

3. Danh Sách Chi Tiết Theo Nhóm Top-Tier (Top Tier Universities 2026)

Dưới đây là các nhóm trường hàng đầu, được sắp xếp theo thứ tự uy tín học thuật, độ khó nhập học (Hensachi) và độ nhận diện quốc tế năm 2026.

3.1. “Quốc립 Đại Học Top 7” (舊 帝國大學 – Kyū Teikoku Daigaku) – 7 Cựu Đế Quốc Đại Học

Đây là nhóm trường quốc gia uy tín nhất, tiền thân là các Đại học Đế quốc thành lập trước WWII.

Tên Kanji (Shinjitai) Romaji (Phát âm chuẩn) Tên Viết Tắt (Ryakushō) Tên Tiếng Anh Quốc Tế Vị Trí Ghi Chú 2026
東京大学 Tōkyō Daigaku 東大 The University of Tokyo (UTokyo) Bunkyō, Tokyo Top 1 Nhật, Top ~30 Thế giới (QS 2026). Chương trình PEAK, GSC toàn tiếng Anh mạnh.
京都大学 Kyōto Daigaku 京大 Kyoto University Sakyō, Kyoto Top 2. Mạnh nghiên cứu cơ bản, Nobel, iPS Cell (Yamanaka). Chương trình KUAS, G30.
大阪大学 Ōsaka Daigaku 阪大 Osaka University Suita/Toyonaka, Osaka Top 3. Mạnh Y khoa, Photon, Robotics. Căn hộ Minoh mới cho sinh viên quốc tế.
東北大学 Tōhoku Daigaku 東北大 Tohoku University Sendai, Miyagi Top 4. Mạnh Vật liệu, Kết cấu, Robot. Chương trình AMB, IMAC-U.
名古屋大学 Nagoya Daigaku 名大 Nagoya University Nagoya, Aichi Top 5. Mạnh Vật lý, Hóa học (Nobel 2008, 2014, 2021). Chương trình G30, NUPACE.
九州大学 Kyūshū Daigaku 九大 Kyushu University Fukuoka Top 6. Mạnh Năng lượng, Nông, Hải dương. Căn hộ Ito mới rộng rãi. Chương trình JTW, 21COE.
北海道大学 Hokkaidō Daigaku 北大 Hokkaido University Sapporo Top 7. Mạnh Nông, Thú y, Môi trường cực. Campus đẹp nhất Nhật. Chương trình HUSTEP, G30.

Mẹo nhớ: 7 trường này thường được gọi chung là “Kokuritsu 7 Daigaku” (国立七大学) hoặc “Teidai” (帝大 – Đế Đại).

3.2. “Tōichi / Keisō” – 2 Cột Trụ Tư Lập Hàng Đầu (Private Top 2)

Đẳng cấp ngang ngửa Quốc lập Top, độ khó nhập học cực cao (Hensachi 65-75+).

ĐỌC THÊM  Nghe Điện Thoại Tiếng Nhật Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết, Kỹ Thuật & Top Tài Liệu Hiệu Quả Nhất Năm 2026
Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Tiếng Anh Địa Chỉ Đặc Điểm Nổi Bật 2026
早稲田大学 Waseda Daigaku 早大 Waseda University Shinjuku, Tokyo Top 1 Tư lập. Mạnh Chính trị, Kinh tế, Luật, Truyền thông. Số lượng sinh viên quốc tế lớn nhất Nhật. Chương trình TAISI, SILS, GEC.
慶應義塾大学 Keiō Gijuku Daigaku 慶大 Keio University Minato, Tokyo Top 2 Tư lập. Cựu sinh viên nhiều thủ tướng, CEO. Mạnh Y, Luật, Kinh doanh, SFC (Shonan Fujisawa – IT/Design). Chương trình PEARL, GIGA.

3.3. Nhóm “Kankandoritsu” (関関同立) – 4 Trường Tư Lập Hàng Đầu Kansai

Viết tắt từ 4 chữ cái đầu: 関西 関西 同志社 立命館. Uy tín rất cao tại miền Tây, độ khó cao.

Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Tiếng Anh Địa Chỉ
関西大学 Kansai Daigaku 関大 Kansai University Suita, Osaka
関西学院大学 Kansei Gakuin Daigaku 関学 Kwansei Gakuin University Nishinomiya, Hyogo
同志社大学 Dōshisha Daigaku 同志社 Doshisha University Kyoto
立命館大学 Ritsumeikan Daigaku 立命 Ritsumeikan University Kyoto/Osaka/Shiga (BKC)

3.4. Nhóm “MARCH” (マーチ) – 5 Trường Tư Lập Hàng Đầu Tokyo (Non-Top2)

Các Trường Đại Học Bằng Tiếng Nhật
Các Trường Đại Học Bằng Tiếng Nhật

Tên viết tắt từ 5 chữ cái đầu: Meiji, Aoyama, Rikkyo, Chuo, Hosei. Là mục tiêu của đa số học sinh trung học Tokyo.

Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Tiếng Anh Địa Chỉ
明治大学 Meiji Daigaku 明大 Meiji University Chiyoda/Suginami/Nakano/Ikuta
青山学院大学 Aoyama Gakuin Daigaku 青学 Aoyama Gakuin University Shibuya/Sagamihara
立教大学 Rikkyō Daigaku 立教 Rikkyo University Toshima/Niiza
中央大学 Chūō Daigaku 中大 Chuo University Hachioji/Bunkyo
法政大学 Hōsei Daigaku 法政 Hosei University Chiyoda/Tama/Koganei

3.5. Các Trường Quốc Lập “Top Tier” Khác (Non-Teidai, Hensachi Cao)

Các trường chuyên ngành mạnh, uy tín quốc tế cao, nhiều chương trình tiếng Anh (G30/English-based).

Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Tiếng Anh Chuyên Ngành Mạnh / Ghi Chú 2026
東京工業大学 Tōkyō Kōgyō Daigaku 東工大 Tokyo Institute of Technology (Tokyo Tech) Khoa học/Công nghệ Top 1. Hợp nhất với Tokyo Medical and Dental Univ. thành Institute of Science Tokyo (Kagaku Tokyo) từ tháng 10/2024. Lưu ý: Tên pháp lý mới 2026 là 東京科学大学 (Tōkyō Kagaku Daigaku) – Viết tắt: 科大 (Kadai) / IsT.
東京医科歯科大学 Tōkyō Ika Shika Daigaku 医科歯科大 Tokyo Medical and Dental University (TMDU) Đã sáp nhập vào Tokyo Tech (tháng 10/2024). Không còn tồn tại độc lập năm 2026.
一橋大学 Hitotsubashi Daigaku 一橋 Hitotsubashi University Kinh tế/Thương mại/Quản trị Top 1. Campus Kunitachi. Chương trình GSBA, G30.
神戸大学 Kōbe Daigaku 神大 Kobe University Hải sự, Kinh tế, Y, Pháp luật. Campus Rokko đẹp.
筑波大学 Tsukuba Daigaku 筑波大 University of Tsukuba Mô hình mới, liên ngành. Mạnh Thể dục, Thông tin, Quốc tế. Chương trình G30, IES.
横浜国立大学 Yokohama Kokuritsu Daigaku 横国 Yokohama National University (YNU) Đô thị, Kinh tế, Kỹ thuật. Vị trí đắc địa Yokohama.
千葉大学 Chiba Daigaku 千葉大 Chiba University Y, Dược, Nông, Kỹ thuật, Giáo dục. Campus Kashiwanoha mới.
広島大学 Hiroshima Daigaku 広大 Hiroshima University Tổng hợp lớn miền Chugoku. Mạnh Giáo dục, Y, Nông. Campus Higashi-Hiroshima.
お茶の水女子大学 Ochanomizu Joshi Daigaku お茶大 Ochanomizu University Top 1 Nữ công lập. Khoa học, Nhân văn, Giáo dục.
奈良女子大学 Nara Joshi Daigaku 奈良女子大 Nara Women’s University Top 2 Nữ công lập. Nhân văn, Khoa học, Sinh hoạt.

4. Danh Sách Các Trường Quốc Lập (Kokuritsu) Theo Khu Vực (Khu Vực – Chiiki)

Hệ thống đại học quốc lập Nhật Bản có 86 trường (tính đến 2026, sau các đợt hợp nhất). Dưới đây là phân bố khu vực để tra cứu dễ dàng.

4.1. Khu Vực Hokkaido & Tohoku (北日本・東北)

Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Anh Ghi Chú
北海道大学 Hokkaidō Daigaku 北大 Hokkaido University Teidai
小樽商科大学 Otaru Shōka Daigaku 小樽商大 Otaru University of Commerce Chuyên Thương/Kinh tế
帯広畜産大学 Obihiro Chikusan Daigaku 帯広畜大 Obihiro Univ. of Agri & Vet Chuyên Thú y/Nông
北見工業大学 Kitami Kōgyō Daigaku 北見工大 Kitami Institute of Technology Chuyên Kỹ thuật
旭川医科大学 Asahikawa Ika Daigaku 旭川医大 Asahikawa Medical Univ. Chuyên Y
弘前大学 Hirosaki Daigaku 弘大 Hirosaki University Aomori
岩手大学 Iwate Daigaku 岩大 Iwate University Morioka
東北大学 Tōhoku Daigaku 東北大 Tohoku University Teidai
秋田大学 Akita Daigaku 秋大 Akita University Y, Khoáng sản
山形大学 Yamagata Daigaku 山大 Yamagata University Y, Nông, Kỹ thuật
福島大学 Fukushima Daigaku 福大 Fukushima University Kinh tế, Giáo dục
宮城教育大学 Miyagi Kyōiku Daigaku 宮教 Miyagi Univ. of Education Chuyên Sư phạm
秋田県立大学 Kenritsu (Công lập tỉnh) – – Không phải Quốc lập

4.2. Khu Vực Kanto & Koshinetsu (関東・甲信越)

Bao gồm Tokyo Metropolis và các tỉnh lân cận.

Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Anh Ghi Chú
東京大学 Tōkyō Daigaku 東大 UTokyo Teidai
東京科学大学 Tōkyō Kagaku Daigaku 科大 Institute of Science Tokyo Mới 2024/2025. Cũ: Tokyo Tech + TMDU.
一橋大学 Hitotsubashi Daigaku 一橋 Hitotsubashi Univ. Kinh tế/Quản trị
東京外国語大学 Tōkyō Gaikokugo Daigaku 外大 TUFS Top 1 Ngôn ngữ/Quốc tế.
東京学芸大学 Tōkyō Gakugei Daigaku 学芸大 Tokyo Gakugei Univ. Top Sư phạm
東京藝術大学 Tōkyō Geijutsu Daigaku 藝大 / 芸大 Tokyo Univ. of the Arts Top Nghệ thuật/Âm nhạc
東京農工大学 Tōkyō Nōkō Daigaku 農工大 TUAT Nông/Kỹ thuật
東京海洋大学 Tōkyō Kaiyō Daigaku 海洋大 Tokyo Univ. of Marine Sci. Hải dương/Thủy sản
電気通信大学 Denki Tsūshin Daigaku 電通大 UEC Top ICT/Telecom.
政策研究大学院大学 Seisaku Kenkyū Daigakuin Daigaku 政研大 GRIPS Chỉ có Đại học viện (Graduate only). Chính sách công.
総合研究大学院大学 Sōgō Kenkyū Daigakuin Daigaku 総研大 SOKENDAI Chỉ có ĐH viện. Khoa học tiến tiến.
大塚女子大学 Đã đổi tên/Thành lập mới? – – Kiểm tra cập nhật 2026: Otsuka Women’s Univ. (Tư lập)
横浜国立大学 Yokohama Kokuritsu Daigaku 横国 YNU Top Quốc lập ngoại trừ Teidai
千葉大学 Chiba Daigaku 千葉大 Chiba University Tổng hợp lớn
埼玉大学 Saitama Daigaku 埼大 Saitama University Kinh tế, Giáo dục, Kỹ thuật
茨城大学 Ibaraki Daigaku 茨大 Ibaraki University Mito. Kỹ thuật, Nông, Giáo dục
宇都宮大学 Utsunomiya Daigaku 宇大 Utsunomiya Univ. Nông, Quốc tế, Kỹ thuật
群馬大学 Gunma Daigaku 群大 Gunma University Y, Thông tin, Giáo dục
新潟大学 Niigata Daigaku 新大 Niigata University Y, Nông, Nhân văn (Sado)
長岡技術科学大学 Nagaoka Gijutsu Kagaku Daigaku 長岡技科大 Nagaoka Univ. of Tech Chuyên Kỹ thuật (Có hệ 5 năm từ Kosen).
上越教育大学 Jōetsu Kyōiku Daigaku 上越教大 Joetsu Univ. of Education Sư phạm
山梨大学 Yamanashi Daigaku 山梨大 University of Yamanashi Y, Kỹ thuật, Nông (Fuji)
信州大学 Shinshū Daigaku 信大 Shinshu University Nagano. Y, Nông, Dệt, Giáo dục
長野大学 Nagano Daigaku 長野大 Nagano University Công lập tỉnh (Kenritsu)
群馬県立女子大学 Kenritsu – – Công lập tỉnh

4.3. Khu Vực Chubu & Tokai (中部・東海)

Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Anh Ghi Chú
名古屋大学 Nagoya Daigaku 名大 Nagoya University Teidai
名古屋工業大学 Nagoya Kōgyō Daigaku 名工大 Nagoya Institute of Tech Kỹ thuật
名古屋市立大学 Nagoya Shiritsu Daigaku 市大 Nagoya City Univ. Công lập thành phố (Shiritsu). Y, Dược, Kinh tế.
豊橋技術科学大学 Toyohashi Gijutsu Kagaku Daigaku 豊橋技科大 Toyohashi Univ. of Tech Chuyên Kỹ thuật (Hệ 5 năm từ Kosen).
岐阜大学 Gifu Daigaku 岐大 Gifu University Y, Nông, Kỹ thuật
静岡大学 Shizuoka Daigaku 静大 Shizuoka University Thông tin, Nông, Giáo dục
浜松医科大学 Hamamatsu Ika Daigaku 浜松医大 Hamamatsu Univ. School of Medicine Chuyên Y
三重大学 Mie Daigaku 三重大 Mie University Y, Sinh học, Nhân văn
愛知教育大学 Aichi Kyōiku Daigaku 愛教大 Aichi Univ. of Education Sư phạm
静岡県立大学 Kenritsu 静県大 Univ. of Shizuoka Công lập tỉnh. Y dược, Kinh tế, Quốc tế.

4.4. Khu Vực Kansai / Kinki (関西・近畿)

Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Anh Ghi Chú
京都大学 Kyōto Daigaku 京大 Kyoto University Teidai
京都工芸繊維大学 Kyōto Kōgei Sen’i Daigaku 京工繊 Kyoto Inst. of Tech Kỹ thuật, Thiết kế, Sợi
京都教育大学 Kyōto Kyōiku Daigaku 京教大 Kyoto Univ. of Education Sư phạm
京都府立大学 Furitsu 府大 Kyoto Pref. Univ. Công lập phủ. Nông, Sinh hoạt, Môi trường.
京都府立医科大学 Furitsu 府医大 Kyoto Pref. Univ. of Medicine Công lập phủ. Chuyên Y.
大阪大学 Ōsaka Daigaku 阪大 Osaka University Teidai
大阪公立大学 Ōsaka Kōritsu Daigaku 公大 / 大阪公大 Osaka Metropolitan Univ. Mới 2022: Hợp nhất Osaka City Univ. + Osaka Pref. Univ. Top Quốc lập/Công lập lớn.
大阪教育大学 Ōsaka Kyōiku Daigaku 大教大 Osaka Kyoiku Univ. Sư phạm
大阪工業大学 Shiritsu (Tư lập) 大工大 Osaka Institute of Tech Tư lập. Kỹ thuật.
神戸大学 Kōbe Daigaku 神大 Kobe University Teidai-level
兵庫教育大学 Hyōgo Kyōiku Daigaku 兵教大 Hyogo Univ. of Education Sư phạm
奈良女子大学 Nara Joshi Daigaku 奈良女子大 Nara Women’s Univ. Top Nữ công lập
奈良教育大学 Nara Kyōiku Daigaku 奈教大 Nara Univ. of Education Sư phạm
和歌山大学 Wakayama Daigaku 和大 Wakayama University Kinh tế, Du lịch, Kỹ thuật
滋賀大学 Shiga Daigaku 滋大 Shiga University Data Science (Top 1), Kinh tế, Giáo dục.
滋賀県立大学 Kenritsu 滋県大 Univ. of Shiga Prefecture Công lập tỉnh.
奈良県立大学 Kenritsu 奈良県大 Nara Pref. Univ. Công lập tỉnh.

4.5. Khu Vực Chugoku & Shikoku (中国・四国)

Các Trường Đại Học Bằng Tiếng Nhật
Các Trường Đại Học Bằng Tiếng Nhật
Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Anh Ghi Chú
広島大学 Hiroshima Daigaku 広大 Hiroshima University Tổng hợp lớn
広島市立大学 Hiroshima Shiritsu Daigaku 広市大 Hiroshima City Univ. Công lập thành phố. Quốc tế, Thông tin, Nghệ thuật.
岡山大学 Okayama Daigaku 岡大 Okayama University Y, Nông, Kỹ thuật, Pháp luật
鳥取大学 Tottori Daigaku 鳥大 Tottori University Y, Nông (Sa mạc), Kỹ thuật
島根大学 Shimane Daigaku 島大 Shimane University Y, Nông, Nhân văn
山口大学 Yamaguchi Daigaku 山口大 Yamaguchi University Y, Kinh tế, Kỹ thuật, Nông
周南公立大学 Shūnan Kōritsu Daigaku 周南公大 Shunan Public Univ. Công lập thành phố. Mới thành lập 2018/2019.
香川大学 Kagawa Daigaku 香大 Kagawa University Y, Nông, Kỹ thuật, Giáo dục
愛媛大学 Ehime Daigaku 愛大 Ehime University Y, Nông, Kỹ thuật, Luật
高知大学 Kōchi Daigaku 高知大 Kochi University Y, Nông, Hải dương, Nhân văn
徳島大学 Tokushima Daigaku 徳大 Tokushima University Y, Dược, Kỹ thuật, Sinh học
鳴門教育大学 Naruto Kyōiku Daigaku 鳴門教大 Naruto Univ. of Education Sư phạm
ĐỌC THÊM  Cách Đọc Âm On Và Âm Kun Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chi Tiết, Mẹo Nhớ Nhanh Và Xu Hướng Học Tập Năm 2026

4.6. Khu Vực Kyushu & Okinawa (九州・沖縄)

Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Anh Ghi Chú
九州大学 Kyūshū Daigaku 九大 Kyushu University Teidai
九州工業大学 Kyūshū Kōgyō Daigaku 九工大 Kyushu Institute of Tech Kỹ thuật (Tobata)
九州歯科大学 Kyūshū Shika Daigaku 九歯大 Kyushu Dental Univ. Chuyên Nha khoa
福岡教育大学 Fukuoka Kyōiku Daigaku 福教大 Fukuoka Univ. of Education Sư phạm
福岡女子大学 Fukuoka Joshi Daigaku 福女大 Fukuoka Women’s Univ. Công lập tỉnh. Nữ.
北九州市立大学 Kitakyūshū Shiritsu Daigaku 北九市大 Kitakyushu City Univ. Công lập thành phố. Kinh tế, Quốc tế, Môi trường.
佐賀大学 Saga Daigaku 佐大 Saga University Y, Nông, Kỹ thuật, Nghệ thuật
長崎大学 Nagasaki Daigaku 長大 Nagasaki University Y (Heatropical), Thủy sản, Nhân văn
熊本大学 Kumamoto Daigaku 熊大 Kumamoto University Y, Dược, Kỹ thuật, Pháp luật
大分大学 Ōita Daigaku 大分大 Oita University Y, Kinh tế, Kỹ thuật, Nông
宮崎大学 Miyazaki Daigaku 宮大 University of Miyazaki Y, Nông, Kỹ thuật, Giáo dục
鹿児島大学 Kagoshima Daigaku 鹿大 Kagoshima University Y, Nông, Thủy sản, Kỹ thuật
琉球大学 Ryūkyū Daigaku 琉大 University of the Ryukyus Okinawa. Hải dương, Y, Nông, Quốc tế.
沖縄県立看護大学 Kenritsu 沖縄県看大 Okinawa Pref. Col. of Nursing Công lập tỉnh.
沖縄県立芸術大学 Kenritsu 沖縄県芸大 Okinawa Pref. Univ. of Arts Công lập tỉnh.

5. Danh Sách Các Trường Tư Lập (Shiritsu) Nổi Bật Khác (Private Major Universities)

Ngoài Waseda, Keio, MARCH, Kankandoritsu, có hàng trăm trường tư lập khác. Dưới đây là các nhóm tên gọi phổ biến năm 2026.

5.1. Nhóm “Sōkeijōchi” (早慶上智) – Top 3 Tư Lập

  • 早稲田大学 (Waseda Daigaku) – 早大
  • 慶應義塾大学 (Keiō Gijuku Daigaku) – 慶大
  • 上智大学 (Jōchi Daigaku) – 上智 / Sophia University (Top Quốc tế, Yotsuya, Tokyo).

5.2. Nhóm “Nittōkomasen” (日東駒専) – Trung Cấp Trên Tokyo

Viết tắt: 日本 東洋 駒澤 専修.

Tên Kanji Romaji Viết Tắt
日本大学 Nihon Daigaku 日大 (Nihon Univ. – Lớn nhất Nhật về quy mô)
東洋大学 Tōyō Daigaku 東洋大
駒澤大学 Komazawa Daigaku 駒大
専修大学 Senshū Daigaku 専大

5.3. Nhóm “Daitōaitei” (大東亜帝) – Trung Cấp Tokyo

Viết tắt: 大東文化 東海 亜細亜 帝京 国士舘.

Tên Kanji Romaji Viết Tắt
大東文化大学 Daitō Bunka Daigaku 大東大
東海大学 Tōkai Daigaku 東海大 (Mạnh Thể dục, Hải dương, Y – Isehara)
亜細亜大学 Ajia Daigaku 亜大
帝京大学 Teikyō Daigaku 帝京大 (Mạnh Y, Dược, Hàng không)
国士舘大学 Kokushikan Daigaku 国士大 (Mạnh Thể dục, An ninh, Á Châu)

5.4. Các Trường Tư Lập Chuyên Ngành / Đặc Sắc Mạnh (2026 Trends)

Tên Kanji Romaji Viết Tắt Tên Anh Đặc Sắc / Chương Trình Tiếng Anh 2026
国際基督教大学 Kokusai Kirisutokyō Daigaku ICU International Christian Univ. Liberal Arts Top 1. 100% Tiếng Anh (ELP). Campus Mitaka.
立命館アジア太平洋大学 Ritsumeikan Ajia Taiheiyō Daigaku APU Ritsumeikan Asia Pacific Univ. Beppu, Oita. Môi trường đa quốc gia nhất (50% NV). 100% Tiếng Anh.
国際教養大学 Kokusai Kyōyō Daigaku AIU Akita International Univ. Akita. Liberal Arts. 100% Tiếng Anh. Bắt buộc du học 1 năm.
東京国際大学 Tōkyō Kokusai Daigaku TIU Tokyo International Univ. Kawagoe. Mạnh Kinh tế, Quốc tế, Media. Nhiều chương trình tiếng Anh.
麗澤大学 Reitaku Daigaku 麗澤大 Reitaku University Kashiwa. Mạnh Kinh tế, Ngoại ngữ, Đạo đức.
フェリス女学院大学 Ferris Jogakuin Daigaku フェリス Ferris University Yokohama. Top Nữ tư lập. Nhân văn, Ngôn ngữ, Âm nhạc.
日本女子大学 Nihon Joshi Daigaku 日女大 Japan Women’s Univ. Mejiro, Tokyo. Top Nữ tư lập. Nhân văn, Sinh hoạt, Kiến trúc.
東京女子大学 Tōkyō Joshi Daigaku 東女大 Tokyo Woman’s Christian Univ. Suginami. Liberal Arts, Nhân văn.
津田塾大学 Tsuda Juku Daigaku 津田塾 Tsuda University Kodaira. Top Nữ tư lập. Mạnh Khoa học, IT, Quốc tế.
昭和女子大学 Shōwa Joshi Daigaku 昭和女子大 Showa Women’s Univ. Setagaya. Mạnh Sinh hoạt, Quản trị, Quốc tế (Campus Boston).
武蔵野美術大学 Musashino Bijutsu Daigaku 武蔵美 Musashino Art Univ. Top Mỹ thuật/Thiết kế tư lập.
多摩美術大学 Tama Bijutsu Daigaku 多摩美 Tama Art University Top Mỹ thuật/Thiết kế tư lập. Campus Hachioji.
東京藝術大学 Tōkyō Geijutsu Daigaku 藝大 Tokyo Univ. of the Arts Công lập (National). Top 1 Nghệ thuật/Âm nhạc.
京都市立芸術大学 Kyōto Shiritsu Geijutsu Daigaku 市芸 / 京市芸 Kyoto City Univ. of Arts Công lập thành phố. Nghệ thuật/Âm nhạc.
愛知県立芸術大学 Kenritsu 愛知県芸大 Aichi Pref. Univ. of Arts Công lập tỉnh. Nghệ thuật/Âm nhạc.
大阪芸術大学 Shiritsu 大芸 Osaka University of Arts Tư lập. Quy mô lớn Nghệ thuật/Thiết kế/Phim.
京都精華大学 Shiritsu 精華大 Kyoto Seika Univ. Mạnh Manga, Anime, Thiết kế.
大阪電気通信大学 Shiritsu 大電通 Osaka Electro-Comm. Univ. Mạnh IT, Game, Media, Kỹ thuật.
情報科学芸術大学院大学 Shiritsu (ĐH viện) IAMAS Inst. of Advanced Media Arts Gifu. Chỉ ĐH viện. Media Art/Design.
ĐỌC THÊM  Bản Gõ Tiếng Nhật 2026: Tổng Hợp Top 5 Phần Mềm Tốt Nhất, Hướng Dẫn Cài Đặt & Mẹo Tăng Tốc Gõ Chuẩn Nhật Bản

6. Các Loại Hình Đại Học Đặc Biệt (Cần Phân Biệt Rõ Ràng 2026)

Các Trường Đại Học Bằng Tiếng Nhật
Các Trường Đại Học Bằng Tiếng Nhật

6.1. Đại Học Công Lập Tỉnh/Thành (Kōritsu / Shiritsu – Public Universities)

Khác với Kokuritsu (Quốc lập – Quốc gia tài trợ). Đây do Địa phương (Tỉnh/Thành) tài trợ. Học phí thường thấp hơn Tư lập, bằng Quốc lập. Độ khó đa dạng.

  • Ví dụ tiêu biểu 2026:
    • 大阪公立大学 (Osaka Metropolitan Univ. – Mới 2022, hợp nhất 2 trường cũ). Rất hot, Hensachi cao.
    • 横浜市立大学 (Yokohama City Univ. – Y, Dược, Kinh tế, Data Science).
    • 名古屋市立大学 (Nagoya City Univ. – Y, Dược, Kinh tế, Nhân văn).
    • 神戸市外国語大学 (Kobe City Univ. of Foreign Studies – Top Ngôn ngữ công lập).
    • 東京都立大学 (Tokyo Metropolitan Univ. – Đổi tên từ Tokyo Metropolitan Univ. -> Osaka Pref. Univ. -> Hợp nhất -> Đổi lại tên cũ 2020. Năm 2026 tên là 東京都立大学). Mạnh Khoa học, Nhân văn, Hệ sinh thái.
    • 愛知県立大学 (Aichi Pref. Univ.), 静岡県立大学 (Univ. of Shizuoka), 福岡女子大学 (Fukuoka Women’s Univ.).

6.2. Đại Học Nghề Nghiệp Chuyên Môn (Senmon Shoku Daigaku – Professional Universities)

Hệ thống mới được chính thức hóa từ năm 2019, đến 2026 đã có khoảng 20+ trường. Tập trung thực hành 60%+, hợp tác doanh nghiệp chặt chẽ. Tên thường kết thúc bằng “職業大学” (Shokugyō Daigaku) hoặc “専門職大学”.

  • Ví dụ:
    • 東京国際工科専門職大学 (Tokyo International Professional Univ. of Technology).
    • 大阪観光専門職大学 (Osaka Tourism Professional Univ.).
    • 情報経営イノベーション専門職大学 (iU – Information Management Innovation Professional Univ. – Tokyo, Mạnh IT/Startup).
    • 京都芸術デザイン専門職大学 (Kyoto Univ. of Arts & Design Professional).

6.3. Đại Học Viên Chỉ Có Học Viện (Graduate Universities – Daigakuin Daigaku)

Không tuyển sinh cử nhân (Gakubu). Chỉ đào tạo Thạc sĩ/Tiến sĩ. Tên thường có “大学院大学” (Daigakuin Daigaku).

  • 政策研究大学院大学 (GRIPS – National Graduate Institute for Policy Studies).
  • 総合研究大学院大学 (SOKENDAI – The Graduate University for Advanced Studies).
  • 奈良先端科学技術大学院大学 (NAIST – Nara Institute of Science and Technology).
  • 北陸先端科学技術大学院大学 (JAIST – Japan Advanced Institute of Science and Technology – Ishikawa).
  • 沖縄科学技術大学院大学 (OIST – Okinawa Institute of Science and Technology – Top nghiên cứu thế giới, 100% tiếng Anh).

7. Bảng Tra Cứu Nhanh: Tên Viết Tắt (Ryakushō) Phổ Biến Nhất 2026

Khi đọc báo Nhật, LinkedIn Nhật, hoặc CV ứng viên, bạn sẽ thấy các từ khóa sau. Hãy thuộc lòng nhóm “Viết tắt 2 chữ Kanji”:

Viết Tắt (2 Kanji) Tên Gốc (Kanji) Romaji Loại
東大 東京大学 Tōdai Quốc lập (Teidai)
京大 京都大学 Kyōdai Quốc lập (Teidai)
阪大 大阪大学 Handai Quốc lập (Teidai)
名大 名古屋大学 Meidai Quốc lập (Teidai)
九大 九州大学 Kyūdai Quốc lập (Teidai)
北大 北海道大学 Hokudai Quốc lập (Teidai)
東北大 東北大学 Tōhokudai Quốc lập (Teidai)
一橋 一橋大学 Hitotsubashi Quốc lập
東工大 東京工業大学 Tōkōdai Cũ (Đã thành Tokyo Science Univ.)
科大 東京科学大学 Kadai Mới 2026 (Science Tokyo)
医科歯科大 東京医科歯科大学 Ikashikadai Cũ (Đã sáp nhập)
外大 東京外国語大学 Gaidai Quốc lập (Ngôn ngữ)
学芸大 東京学芸大学 Gakugeidai Quốc lập (Sư phạm)
芸大 / 藝大 東京藝術大学 Geidai Quốc lập (Nghệ thuật)
農工大 東京農工大学 Nōkōdai Quốc lập
海洋大 東京海洋大学 Kaiyōdai Quốc lập
電通大 電気通信大学 Dentsūdai Quốc lập (ICT)
横国 横浜国立大学 Yokokoku Quốc lập
千葉大 千葉大学 Chibadai Quốc lập
筑波大 筑波大学 Tsukubadai Quốc lập
神大 神戸大学 Kōdai Quốc lập
広大 広島大学 Hirodai Quốc lập
岡大 岡山大学 Okadai Quốc lập
熊大 熊本大学 Kumadai Quốc lập
早大 早稲田大学 Sōdai Tư lập (Top)
慶大 慶應義塾大学 Keidai Tư lập (Top)
上智 上智大学 Jōchi Tư lập (Top)
ICU 国際基督教大学 ICU Tư lập (Liberal Arts)
APU 立命館アジア太平洋大学 APU Tư lập (Quốc tế)
AIU 国際教養大学 AIU Công lập (Liberal Arts)
明大 明治大学 Meidai Tư lập (MARCH)
青学 青山学院大学 Aogaku Tư lập (MARCH)
立教 立教大学 Rikkyō Tư lập (MARCH)
中大 中央大学 Chūdai Tư lập (MARCH)
法政 法政大学 Hōsei Tư lập (MARCH)
関大 関西大学 Kandai Tư lập (Kankandoritsu)
関学 関西学院大学 Kangaku Tư lập (Kankandoritsu)
同志社 同志社大学 Dōshisha Tư lập (Kankandoritsu)
立命 立命館大学 Ritsumei Tư lập (Kankandoritsu)
日大 日本大学 Nichidai Tư lập (Nittōkomasen)
東洋大 東洋大学 Tōyōdai Tư lập (Nittōkomasen)
駒大 駒澤大学 Komadai Tư lập (Nittōkomasen)
専大 専修大学 Senshūdai Tư lập (Nittōkomasen)

8. Hướng Dẫn Tìm Kiếm & Xác Thực Thông Tin Năm 2026

Các Trường Đại Học Bằng Tiếng Nhật
Các Trường Đại Học Bằng Tiếng Nhật

Để đảm bảo tuyệt đối chính xác (đặc biệt khi làm hồ sơ Visa, HR, Học thuật), hãy dùng các nguồn chính thức sau:

  1. Trang web MEXT (Ministry of Education, Culture, Sports, Science and Technology):
    • Danh sách trường được công nhận: https://www.mext.go.jp/a_menu/koutou/daigaku/ (Tìm “大学一覧”).
    • Có file Excel/PDF cập nhật hàng năm (thường ra tháng 4-5) liệt kê Toàn bộ Quốc lập, Công lập, Tư lập kèm mã số trường (Daigaku Code).
  2. JASSO (Japan Student Services Organization):
    • Trang https://www.jasso.go.jp/ -> “Study in Japan” -> “University Search”. Hỗ trợ tìm kiếm theo từ khóa tiếng Anh/Tiếng Nhật, lọc theo chương trình tiếng Anh (English-based degree programs).
  3. Trang web chính thức của từng trường (Official Website):
    • Luôn kiểm tra trang “University Overview” (大学概要) hoặc “Access/Contact”. Phần footer hoặc trang “Outline” luôn ghi rõ: 学校法人〇〇 〇〇大学 (Kanji chính thức).
  4. JAPSS (Japanese University Admission for International Students) / EJU Site:
    • Khi đăng ký thi EJU, danh sách trường trong form là chuẩn nhất.
  5. Wikipedia Nhật (Wikipedia Japanese):
    • Tìm từ khóa 〇〇大学. Phần infobox (bảng thông tin bên phải) luôn có: 正式名称 (Tên chính thức), 略称 (Viết tắt), 英語名称 (Tên tiếng Anh). Rất đáng tin cậy cho năm 2026.

9. Các Thay Đổi Quan Trọng Năm 2024-2025 Ảnh Hưởng Đến Năm 2026 (Lưu Ý Cập Nhật)

Người đọc năm 2026 TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC dùng dữ liệu cũ cho các trường hợp sau:

  1. Tokyo Institute of Technology (東京工業大学 / 東工大) + Tokyo Medical and Dental University (東京医科歯科大学 / 医科歯科大):

    • Đã hợp nhất chính thức từ ngày 1 tháng 10 năm 2024.
    • Tên mới pháp lý: 東京科学大学 (Tōkyō Kagaku Daigaku).
    • Tên tiếng Anh: Institute of Science Tokyo (IsT / Science Tokyo).
    • Viết tắt mới: 科大 (Kadai) hoặc Science Tokyo.
    • Lưu ý: Các văn bản cũ (trước 10/2024) vẫn ghi Tokyo Tech/TMDU. Năm 2026 phải dùng Science Tokyo / 東京科学大学.
  2. Osaka City University (大阪市立大学) + Osaka Prefecture University (大阪府立大学):

    • Đã hợp nhất từ tháng 4/2022.
    • Tên mới: 大阪公立大学 (Ōsaka Kōritsu Daigaku).
    • Tên tiếng Anh: Osaka Metropolitan University (OMU).
    • Viết tắt: 公大 (Kōdai) hoặc 大阪公大 (Ōsaka Kōdai).
    • Không dùng nữa tên “Ichiritsu” hay “Furitsu” Osaka.
  3. Tokyo Metropolitan University (東京都立大学):

    • Đã từng đổi tên thành “Tokyo Metropolitan Univ.” -> Hợp nhất -> Đổi lại tên 東京都立大学 từ 2020. Năm 2026 tên ổn định là 東京都立大学.
  4. Shizuoka University of Art and Culture (静岡文化芸術大學) -> University of Shizuoka (静岡県立大学):

    • Kiểm tra kỹ tên gọi hiện tại của các trường công lập tỉnh (Kenritsu/Furitsu) vì nhiều nơi tái cấu trúc.
  5. Sự gia tăng của “Professional Universities” (専門職大学):

    • Năm 2026 có khoảng 20-25 trường loại này. Nếu từ khóa tìm kiếm là “Daigaku”, chúng cũng xuất hiện. Cần phân biệt với Đại học truyền thống (Gakubu).

10. Mẹo Thực Hành: Cách Gõ Nhanh Tên Trường Trên Máy Tính/Điện Thoại (IME)

Để gõ Kanji chính xác năm 2026:

  1. Gõ Romaji -> Space để chuyển Kanji.
    • VD: toukyoudaigaku -> 東京大学.
    • kyotodaigaku -> 京都大学.
    • wasedadaigaku -> 早稲田大学.
    • keiougijukudaigaku -> 慶應義塾大学 (Lưu ý: keiou hoặc keio đều được, nhưng gijuku bắt buộc).
  2. Đăng ký từ vựng tùy chỉnh (User Dictionary – 単語登録) cho các tên viết tắt hay dùng:
    • Từ khóa: todai -> Biến đổi: 東京大学.
    • Từ khóa: soudai -> Biến đổi: 早稲田大学.
    • Từ khóa: kadai -> Biến đổi: 東京科学大学 (Cập nhật mới 2026).
    • Từ khóa: omu -> Biến đổi: 大阪公立大学.
  3. Sử dụng Text Expander / Snippet (Espanso, PhraseExpress, iOS Text Replacement): Tạo snippet ;todai -> 東京大学 (The University of Tokyo).

11. Kết Luận

Nắm vững tên các trường đại học bằng tiếng Nhật không chỉ là việc học vẹt tên riêng. Đó là hiểu được cấu trúc hệ thống (Quốc lập – Công lập – Tư lập), biết đọc đúng Kanji, nhận diện được viết tắt văn hóa (Ryakushō) và cập nhật kịp thời các thay đổi hợp nhất, đổi tên lớn (như Science Tokyo, OMU) đến năm 2026.

Hy vọng bài viết này trở thành “bảng tra cứu để bàn” (Cheat Sheet) đáng tin cậy cho bạn trong quá trình du học, làm việc, nghiên cứu hoặc tuyển dụng liên quan đến Nhật Bản. Hãy bookmark lại và kiểm tra định kỳ các nguồn MEXT/JASSO để cập nhật danh sách mới nhất hàng năm.

Disclaimer: Danh sách trên phản ánh tình hình đến năm 2026. Hệ thống giáo dục Nhật Bản có sự thay đổi về hợp nhất, đổi tên, thành lập mới thường xuyên. Luôn xác thực lại trên trang web chính thức của trường (Official Website) hoặc MEXT trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý/hành chính quan trọng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *