Học tiếng Nhật năm 2026 không còn là cuộc đua marathon khô khan giữa hàng ngàn từ vựng hay ngữ pháp phức tạp như xưa. Xu hướng học tập hiện nay – đặc biệt là với người đi làm, du học sinh chuẩn bị nhập cảnh, hay du khách tự túc – tập trung vào hiệu suất giao tiếp thực tế. Và không có công cụ nào “đắt giá” hơn một bộ câu mẫu được tuyển chọn kỹ lưỡng, bao quát đủ tình huống, dễ nhớ, dễ mở miệng ngay lập tức.
Bài viết này không chỉ liệt kê 111 câu đơn thuần. Chúng tôi đã cấu trúc lại theo logic tư duy giao tiếp (Chào hỏi → Xác nhận/Yêu cầu → Xử lý sự cố → Mở rộng mối quan hệ), kèm theo phát âm Romaji chuẩn, ngữ cảnh sử dụng thực tế năm 2026 (cập nhật xu hướng từ lóng, ứng dụng AI dịch thuật, văn hóa convenience store mới), và mẹo ghi nhớ “vô địch” để bạn không bao giờ bị “ngơ” trước người Nhật.
PHẦN 1: NỀN TẢNG VẤN HOÁ – 20 CÂU “CHÌA KHÓA” MỞ CỬA MỌI CUỘC TRÒ CHUYỆN
Người Nhật cực kỳ coi trọng Aisatsu (寧拶 – chào hỏi/nghi thức xã giao). Nắm vững 20 câu này, bạn đã chiếm 50% thiện cảm ngay từ giây đầu tiên.
1. Chào theo khung giờ (Bắt buộc tuân thủ)
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ghi chú 2026 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | おはようございます | Ohayou gozaimasu | Chào buổi sáng (Trước 10h-11h) | Dùng với sếp, khách, người lớn. Bạn bè thân thiết chỉ nói Ohayou. |
| 2 | こんにちは | Konnichiwa | Chào buổi trưa (11h – 17h) | Câu an toàn nhất mọi hoàn cảnh. |
| 3 | こんばんは | Konbanwa | Chào buổi tối (Sau 17h) | Không dùng Konbanwa để tạm biệt nhé. |
| 4 | おやすみなさい | Oyasuminasai | Chúc ngủ ngon / Tạm biệt đêm | Dùng khi về nhà, hoặc kết thúc call/video call đêm muộn. |
2. Câu phép xã giao “quốc dân” (Keigo cơ bản)
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Khi nào dùng? |
|---|---|---|---|---|
| 5 | はじめまして、よろしくお願いします | Hajimemashite, yoroshiku onegaishimasu | Rất vui được gặp bạn, mong hợp tác/quan hệ tốt đẹp | Gặp lần đầu, trao đổi meishi (danh thiếp), vào nhóm mới. |
| 6 | いつもお世話になっております | Itsumo osewa ni natte orimasu | Luôn nhận sự chăm sóc/giúp đỡ của bạn | Câu thần thánh mail kinh doanh, gọi điện cho khách/hợp tác, gặp sếp cấp trên. |
| 7 | お疲れ様です | Otsukaresama desu | Bạn đã mệt rồi / Chào bạn (trong môi trường làm việc) | Dùng toàn ngày ở công ty: chào vào ca, chào giữa giờ, tạm biệt, reply mail nội bộ. |
| 8 | お先に失礼します | Osaki ni shitsurei shimasu | Xin phép về trước (đã xong việc) | Nói với đồng nghiệp/sếp khi tan ca. Không nói Sayonara ở chỗ này. |
| 9 | ご苦労様です | Gokurosama desu | Khổ nhọc bạn rồi (Sếp nói với cấp dưới) | Cấm dùng ngược lên sếp/khách hàng. Chỉ sếp nói với nhân viên. |
| 10 | いってらっしゃい / いってきます | Itterasshai / Ittekimasu | Đi nhé / Tôi đi đây | Cặp đôi bất ly thân: Người ở lại nói Itterasshai, người đi nói Ittekimasu. |
| 11 | ただいま / おかえりなさい | Tadaima / Okaerinasai | Tôi về rồi / Chào đón người về | Văn hóa gia đình, share house, thậm chí cả phòng lab/gym thân thiết. |
3. Cảm ơn & Xin lỗi – Nghệ thuật “độ lượng”
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Độ trang trọng |
|---|---|---|---|---|
| 12 | ありがとうございます | Arigatou gozaimasu | Cảm ơn bạn (Hiện tại/Tương lai) | Chuẩn mực. |
| 13 | ありがとうございました | Arigatou gozaimashita | Cảm ơn bạn (Quá khứ/Việc đã xong) | Dùng sau khi nhận quà, xong bữa ăn, kết thúc dịch vụ. |
| 14 | すみません | Sumimasen | Xin lỗi / Cho hỏi / Excuse me | Đa năng nhất: Va chạm nhẹ, gọi nhân viên, xin lỗi nhẹ, nhờ nhờ. |
| 15 | 申し訳ありません | Moushiwake arimasen | Thật sự xin lỗi / Không có lý do biện hộ | Sai sót nghiêm trọng, khiếu nại khách hàng, đến trễ quan trọng. |
| 16 | いいえ、気にしないでください | Iie, ki ni shinaide kudasai | Không sao, đừng bận tâm | Trả lời Sumimasen/Moushiwake arimasen. |
| 17 | どういたしまして | Dou itashimashite | Không có chi / Cảm ơn bạn đã nói cảm ơn | Trả lời Arigatou. Hơi cứng, bạn bè thường nói Iie iie hoặc Koko dake no hanashi (chuyện riêng giữa ta). |
4. Câu “Cứu rỗi” khi không hiểu (Survival Phrases)

Có thể bạn quan tâm: Top 1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất Năm 2026: Danh Sách Chi Tiết, Phân Loại Chủ Đề & Bí Quyết Học Nhớ Nhanh
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 18 | わかりません | Wakarimasen | Tôi không hiểu (về kiến thức/nội dung). |
| 19 | もう一度お願いします | Mou ichido onegaishimasu | Làm ơn nói lại lần nữa. |
| 20 | 少し待ってください | Sukoshi matte kudasai | Làm ơn chờ một chút. (Dùng khi cần tra từ điển/App dịch). |
💡 Mẹo 2026: Hãy cài sẵn Google Lens / Papago / DeepL trên điện thoại, bật chế độ “Tap to Translate” hoặc chụp ảnh menu/biển báo. Khi nói Sukoshi matte kudasai, bạn đang dùng công cụ AI hỗ trợ real-time – người Nhật năm 2026 hoàn toàn hiểu và thông cảm.
PHẦN 2: SINH TỒN & DI CHUYỂN – 25 CÂU “SỐNG SÓT” TẠI NHẬT BẢN NĂM 2026
Du lịch tự túc (Free tour) hoặc định cư năm 2026 đòi hỏi kỹ năng “tự lo tự liệu” cao. Dưới đây là các câu nhóm theo luồng di chuyển thực tế.
1. Hỏi đường & Di chuyển (Cập nhật: IC Card, App Taxi, Share Cycle)
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ngữ cảnh 2026 |
|---|---|---|---|---|
| 21 | すみません、ここへ行きたいんですが | Sumimasen, koko e ikitai n desu ga | Cho hỏi đường đến đây (chỉ vào bản đồ/điện thoại) | Mở Google Maps/App Yahoo Transit chỉ đích danh. |
| 22 | 一番近い駅はどこですか | Ichiban chikai eki wa doko desu ka | Ga gần nhất ở đâu? | Hỏi người địa phương hoặc警察官 (Keisatsukan – cảnh sát). |
| 23 | この電車は〇〇へ行きますか | Kono densha wa Ten e ikimasu ka | Chuyến tàu này có đi Địa danh không? | Xác nhận trước khi lên tàu (Check thêm 行先 – Yukusaki trên màn hình). |
| 24 | 乗り換えはどこですか | Norikae wa doko desu ka | Chỗ đổi tàu ở đâu? | Rất quan trọng ở Tokyo/Osaka mạng lưới phức tạp. |
| 25 | タクシーを呼んでください | Takushi o yonde kudasai | Làm ơn gọi taxi giúp tôi. | Khách sạn/Convenience store (Konbini) thường hỗ trợ. Hoặc dùng App GO / DiDi / Uber. |
| 26 | ここに停めてください | Koko ni tomete kudasai | Đỗ ở đây nhé (Taxi). | Chỉ vị trí trên bản đồ hoặc 건물 이름 (Tên tòa nhà). |
| 27 | 領収書をください | Ryoushuusho o kudasai | Cho tôi hóa đơn/biên lai. | Cần thiết để báo chi phí công ty hoặc hoàn thuế (Tax free). |
| 28 | ICカードで払えますか | Aishii kaado de haraemasu ka | Có thanh toán bằng IC Card (Suica/Pasmo/Icoca) không? | Năm 2026: Suica/Pasmo/Apple Pay/Google Wallet là vua. Mang tiền mặt (Genkin) dự phòng 2-3万 yên. |
| 29 | シェアサイクルはどこで借りられますか | Shea saikuru wa doko de kariremasu ka | Đâu có cho thuê xe đạp chia sẻ? | Docomo Bike, Hello Cycling, Luup… Rất phổ biến năm 2026 cho quãng đường ngắn. |
2. Khách sạn & Check-in (Smart Check-in, Face Pass)
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 30 | 予約してあります | Yoyaku shite arimasu | Tôi đã đặt phòng. |
| 31 | パスポートを見せてください | Pasupooto o misete kudasai | Làm ơn cho xem hộ chiếu. (Bắt buộc pháp luật). |
| 32 | チェックアウトは何時ですか | Chekku auto wa nanji desu ka | Check-out lúc mấy giờ? (Thường 10h-11h). |
| 33 | 荷物を預かってもらえますか | Nimotsu o azukatte moraemasu ka | Có giữ hành lý giúp không? (Trước check-in / Sau check-out). |
| 34 | Wi-Fiのパスワードを教えてください | Wai fai no pasuwaado o oshiete kudasai | Cho tôi mật khẩu Wi-Fi. |
| 35 | 歯ブラシ/髭剃りをください | Haburashi / Higesori o kudasai | Cho tôi bàn chải đánh răng / Cạo râu. (Amenity năm 2026 nhiều nơi không để sẵn trong phòng do SDGs, phải lấy tại quầy hoặc yêu cầu). |
3. Ăn uống tại Nhà hàng / Izakaya / Konbini (Văn hóa “Oishii”)
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Mẹo sống sót |
|---|---|---|---|---|
| 36 | 予約なしですが、入れますか | Yoyaku nashi desu ga, hairemasu ka | Không đặt trước, vào được không? | Peak hour (18-20h) thường đầy. Nên đặt qua Pocket Concierge / TableCheck / Hotpepper Gourmet. |
| 37 | メニューを見せてください | Menyuu o misete kudasai | Cho xem menu. | Nhiều nơi chỉ có QR code trên bàn -> Quét bằng camera điện thoại. |
| 38 | おすすめは何ですか | Osusume wa nan desu ka | Món nào ngon/đề xuất? | Nhân viên rất thích câu này. |
| 39 | これ、一つください | Kore, hitotsu kudasai | Cho tôi 1 cái này. (Chỉ vào menu/hình ảnh). | Đếm vật: Hitotsu (1), Futatsu (2), Mittsu (3)… |
| 40 | アレルギーがあります | Arerugii ga arimasu | Tôi bị dị ứng. | Quan trọng: Nói rõ Natto (đậu nành), Kani (cua), Ebi (tôm), Sobu (mì mạch nha), Piinattsu (đậu phộng). |
| 41 | ベジタリアン/ビーガンメニューはありますか | Bejitarian / Biigan menyuu wa arimasu ka | Có đồ ăn chay/vegan không? | Năm 2026: Nhiều chuỗi lớn (Saizeriya, Ootoya, Konbini) đã có menu Plant-based rõ ràng. |
| 42 | お水/お茶をください | Omizu / Ocha o kudasai | Cho tôi nước lọc / Trà (Miễn phí). | Nước lọc thường tự phục vụ (Self-service) tại quầy nước. |
| 43 | お会計お願いします | Okanjou onegaishimasu | Tính tiền giúp tôi. | Giơ tay xẹt chữ X hoặc nói to. Thanh toán tại quầy (Cashier) hoặc QR Pay (PayPay, Line Pay, d払い) tại bàn. |
| 44 | 別々に払えますか | Betsubetsu ni haraemasu ka | Tính tiền riêng (Tách bill) được không? | Ăn nhóm bạn bè thường tách bill. Một người thanh toán đại diện rồi chuyển khoản (PayPay/LINE Pay) cho nhau nhanh nhất. |
| 45 | ご馳走様でした | Gochisousama deshita | Ăn ngon quá / Cảm ơn bữa ăn. | Nói khi rời bàn hoặc đối diện thu ngân. Rất quan trọng. |
4. Convenience Store (Konbini) – “Cứu tinh” 24/7 năm 2026

Có thể bạn quan tâm: 1000 Từ Vựng Tiếng Nhật Cơ Bản: Bộ Từ Điển “sống Sót” Cho Người Mới Bắt Đầu Năm 2026
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 46 | 温めてください | Atatamete kudasai | Làm ơn hâm nóng (Bento, Onigiri). |
| 47 | 箸/スプーン/ストローをください | Hashi / Supuun / Sutorou o kudasai | Cho đũa / Thìa / Ống hút. |
| 48 | 袋は要りません | Fukuro wa irimasen | Không cần túi nilon (Tự mang túi cá nhân – Eco bag). |
| 49 | ポイントカードはありますか | Pointo kaado wa arimasu ka | Bạn có thẻ tích điểm không? (T-point, Ponta, d-point, Rakuten Point). |
| 50 | こちらで食べます / お持ち帰りです | Kochira de tabemasu / Omochikaeri desu | Ăn tại chỗ / Mang về. (Thuế 10% vs 8% – năm 2026 vẫn áp dụng). |
PHẦN 3: MUA SẮM & DỊCH VỤ – 20 CÂU “CHỌN CHỐT, THANH TOÁN, XỬ LÝ VẤN ĐỀ”
Nhật Bản là thiên đường mua sắm (Tax-free, Drugstore, Uniqlo, Muji, Don Quijote, Bic Camera). Nắm vững nhóm này để “săn deal” nhẹ nhàng.
1. Hỏi giá, Size, Màu, Chất liệu
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 51 | いくらですか | Ikura desu ka | Bao nhiêu tiền? |
| 52 | これ、試着してもいいですか | Kore, shichaku shitemo ii desu ka | Cho thử đồ này được không? |
| 53 | サイズはありますか | Saizu wa arimasu ka | Còn size S/M/L/XL không? |
| 54 | ほかの色はありますか | Hoka no iro wa arimasu ka | Có màu khác không? |
| 55 | これ、洗濯機で洗えますか | Kore, sentakuki de araemasu ka | Cái này giặt máy được không? (Check tag: 洗濯機可 – Sentakuki ka). |
2. Miễn thuế (Tax Free) – Quy trình chuẩn 2026
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Lưu ý quan trọng 2026 |
|---|---|---|---|---|
| 56 | 免税できますか | Menzei dekimasu ka | Có làm miễn thuế không? | Mua từ 5,000 yên (tổng hóa đơn). Cần hộ chiếu thật (không nhận bản sao/ảnh điện thoại ở hầu hết cửa hàng lớn). |
| 57 | パスポートを見せます | Pasupooto o misemasu | Tôi cho xem hộ chiếu. | Nhân viên sẽ scan QR code hộ chiếu hoặc nhập thủ công. |
| 58 | 免税カウンターはどこですか | Menzei kauntaa wa doko desu ka | Quầy miễn thuế ở đâu? | Thường ở tầng hầm hoặc tầng trên cùng. Một số chuỗi (Uniqlo, Donki) làm ngay tại quầy thanh toán (Electronic Tax Free). |
| 59 | 消費税は含まれていますか | Shouhizei wa fukumarete imasu ka | Giá đã bao gồm thuế chưa? | Giá trên kệ thường là Zeikomi (đã thuế) hoặc Zeinuuki (chưa thuế). Xem kỹ ký hiệu 税込 / 税抜. |
3. Thanh toán & Hóa đơn
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 60 | クレジットカードで払います | Kurejitto kaado de haraimasu | Thanh toán bằng thẻ tín dụng (Visa/JCB/Master/Amex). |
| 61 | 電子マネー/QRコードで払えますか | Denshi manee / Kyuua koodo de haraemasu ka | Thanh toán bằng ví điện tử/QR được không? (PayPay, Suica, iD, QuickPay). |
| 62 | 分割払いできますか | Bunkatsu barai dekimasu ka | Có trả góp không? (Thường 3, 5, 10, 15, 20 kỳ – Bunkatsu). |
| 63 | 領収書、宛名をお願いします | Ryoushuusho, atena o onegaishimasu | Hóa đơn, làm ơn ghi tên Tên công ty/Tên tôi. |
| 64 | 保証書はここにありますか | Hoshousho wa koko ni arimasu ka | Thẻ bảo hành có ở đây không? (Điện tử, mỹ phẩm thường có tem dán trên hộp). |
4. Khiếu nại / Đổi trả / Hỗ trợ (Keigo cấp cao)
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 65 | これ、壊れています | Kore, kowarete imasu | Cái này hỏng/bị lỗi. |
| 66 | 返品/交換したいです | Henpin / Koukan shitai desu | Muốn đổi / trả hàng. |
| 67 | レシートはあります | Reshiito wa arimasu | Tôi có hóa đơn (bắt buộc khi đổi trả). |
| 68 | 説明と違います | Setsumei to chigaimasu | Khác với mô tả/quảng cáo. |
| 69 | 責任者を呼んでください | Sekinin sha o yonde kudasai | Gọi người chịu trách nhiệm/Quản lý ra. (Dùng khi sự cố lớn, nhân viên không giải quyết được). |
PHẦN 4: Y TẾ & KHẨN CẤP – 15 CÂU “BẢO VỆ SỨC KHỎE & TÍNH MẠNG”
Hy vọng không bao giờ dùng, nhưng bắt buộc phải nhớ. Năm 2026, hệ thống y tế Nhật Bản có hỗ trợ đa ngôn ngữ tốt hơn (App Medical Information Network, gọi #7119 cho tư vấn cấp cứu).

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp 1000 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Thông Dụng PDF Mới Nhất 2026: Tải Miễn Phí, Học Hiệu Quả Từ A-Z
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Từ khóa đi kèm |
|---|---|---|---|---|
| 70 | 救急車を呼んでください | Kyuukyuusha o yonde kudasai | Gọi xe cứu thương (119). | Nói rõ: Địa chỉ (Jusho), Triệu chứng (Shoujou), Số điện thoại. |
| 71 | 警察を呼んでください | Keisatsu o yonde kudasai | Gọi cảnh sát (110). | Tai nạn giao thông, mất cắp, tranh chấp. |
| 72 | 病院へ行きたいです | Byouin e ikitai desu | Tôi muốn đi bệnh viện. | Naika (Nội khoa), Geka (Ngoại khoa), Shika (Nha khoa), Ganka (Mắt), Jibiinkouka (Tai mũi họng). |
| 73 | 具合が悪いです | Guai ga warui desu | Tôi cảm thấy khó chịu/ốm. | Mô tả chung. |
| 74 | ここが痛いです | Koko ga itai desu | Chỗ này đau. (Chỉ vào vị trí). | Atama (Đầu), Onaka (Bụng), Hara (Bụng – nói chung), Mune (Ngực), Koshi (Lưng/eo), Nodo (Họng). |
| 75 | 熱があります | Netsu ga arimasu | Tôi bị sốt. | Netsu (Sốt), Seki (Ho), Hanamizu (Nước mũi), Geru (Ợ chua/đau dạ dày). |
| 76 | 薬をください | Kusuri o kudasai | Cho tôi thuốc. | Tại Drugstore: Kaze gusuri (Thuốc cảm), Seiri tsuu (Thuốc đau bụng kinh), Kaifuku (Thuốc tiêu hóa). |
| 77 | アレルギーの薬はありますか | Arerugii no kusuri wa arimasu ka | Có thuốc dị ứng không? | Antihistamine (抗ヒスタミン剤 – Kou hisutamin zai). |
| 78 | 保険証/マイナンバーカードを持っています | Hokenshou / Mainanbaa kaado o motte imasu | Tôi có thẻ bảo hiểm / Thẻ My Number. | Năm 2026: Thẻ My Number tích hợp bảo hiểm y tế (My Number Hokenshou) đang được khuyến khích dùng thay thẻ giấy/cu. |
| 79 | 英語/ベトナム語が話せる医者はいますか | Eigo / Betonamugo ga hanaseru isha wa imasu ka | Có bác sĩ nói tiếng Anh/Việt không? | Hỏi tại quầy tiếp tân hoặc tìm trước trên Japan Medical Information Network. |
| 80 | 水を飲んでもいいですか | Mizu o nondemo ii desu ka | Có uống nước được không? (Trước khi uống thuốc/khám). | |
| 81 | 妊娠しています | Ninshin shite imasu | Tôi đang mang thai. | Cực kỳ quan trọng báo cho bác sĩ/y tá/dược sĩ trước khi kê đơn/khám X-quang. |
| 82 | 血液型は〇型です | Ketsueki gata wa A/B/O/AB gata desu | Nhóm máu tôi là A/B/O/AB. | Ghi trên ví hoặc thẻ My Number. |
| 83 | 宗教上の理由で輸血できません | Shuukyoujou no riyuu de yuketsu dekimasen | Không được truyền máu do lý do tôn giáo. | Trường hợp hiếm nhưng cần biết. |
| 84 | 死にそうです | Shini sou desu | Tôi cảm thấy như sắp chết / Rất nguy kịch. | Câu mạnh nhất để yêu cầu ưu tiên cấp cứu. |
PHẦN 5: CÔNG VIỆC & HỌC TẬP – 16 CÂU “PROFESSIONAL” MÔI TRƯỜNG NHẬT BẢN 2026
Môi trường làm việc Nhật (Baito/Seishain) năm 2026 thay đổi: Remote work (Zaitaku), Hybrid, Slack/Teams/Line Works thay Email, Dx (Digital Transformation) bắt buộc.
1. Báo cáo, Liên lạc, Thảo luận (Hourensou – 報連相)
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|---|---|
| 85 | 今、お時間よろしいでしょうか | Ima, ojikan yoroshii deshou ka | Bây giờ bạn có rảnh không? (Trước khi nói chuyện/gọi). | Trang trọng, dùng Slack/Teams chat trước khi call. |
| 86 | 報告/連絡/相談があります | Houkou / Renraku / Soudan ga arimasu | Tôi có báo cáo / liên lạc / thảo luận. | Khai mạc câu chuyện rõ ràng. |
| 87 | 進捗はいかがでしょうか | Shinchoku wa ikaga deshou ka | Tiến độ như thế nào? | Hỏi sếp/đồng nghiệp về task. |
| 88 | 遅れそうです | Okure sou desu | Sắp bị trễ (deadline/đến giờ). | Nói sớm nhất có thể – văn hóa Nhật ghét “bất ngờ” trễ hạn. |
| 89 | 手伝いましょうか | Tetsudaimashou ka | Tôi giúp bạn nhé? | Tình đồng chí. |
| 90 | 確認させてください | Kakunin sasete kudasai | Cho tôi xác nhận lại. | Tránh hiểu lầm. |
| 91 | 承知しました / かしこまりました | Shouchi shimashita / Kashikomarimashita | Tôi hiểu / Tôi tuân lệnh (Rất trang trọng). | Dùng với sếp/khách. Bạn bè dùng Ryoukai / Wakatta. |
2. Cuộc họp / Online Meeting (Zoom/Teams/Meet)
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 92 | 画面共有します | Gamen kyouyuu shimasu | Tôi chia sẻ màn hình. |
| 93 | 音声が聞こえません | Onsei ga kikoemasen | Không nghe thấy tiếng. |
| 94 | 映像が止まっています | Eizou ga tomatte imasu | Hình ảnh bị đứng/lag. |
| 95 | ミュートにしてください | Myuuto ni shite kudasai | Làm ơn tắt mic (Mute). |
| 96 | 資料をチャットに送ります | Shiryou o chatto ni okurimasu | Gửi tài liệu lên chat. |
| 97 | 次回の会議は〇月〇日です | Jikai no kaigi wa Gatsu Nichi desu | Cuộc họp lần sau là ngày… |
3. Nghỉ phép / Cá nhân
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 98 | 有給休暇を取りたいです | Yuukyuu kyuuka o toritai desu | Muốn xin nghỉ phép có lương (Nên báo trước 1 tháng). |
| 99 | 体調不良で休みます | Taichou furyou de yasumimasu | Nghỉ ốm (Báo sớm buổi sáng qua Slack/Line/Điện thoại). |
| 100 | 早退させてください | Soutai sasete kudasai | Xin về sớm. |
PHẦN 6: XÃ HỘI HÓA & KẾT NỐI – 15 CÂU “BẠN BÈ, HẸN HÒ, MỞ RỘNG MẠNG LƯỚI”
Năm 2026, kết bạn qua App (Tinder, Pairs, Tapple, With), Meetup, Discord, Twitter (X) community rất phổ biến. Tiếng Nhật “Sách vở” (Kyokasho) sẽ khiến bạn nghe như robot. Hãy dùng tiếng “Tự nhiên” (Shizen).

Có thể bạn quan tâm: 1000 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Phổ Biến Nhất 2026: Bí Kíp “thần Tốc” Cho Người Mới Bắt Đầu Và Người Đi Làm
| STT | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa | Ghi chú “Native” |
|---|---|---|---|---|
| 101 | LINE交換しませんか | Rain koukan shimasen ka | Trao đổi LINE không? | Văn hóa bắt buộc. LINE là ID cá nhân. Hỏi tự nhiên sau khi nói chuyện vài câu. |
| 102 | インスタやってますか | Insuta yattemasu ka | Bạn có dùng Instagram không? | Hỏi @account để follow. |
| 103 | 今度、ご飯でもどうですか | Kondo, gohan demo dou desu ka | Lần sau ăn cơm/đi chơi nhé? | Kondo (Lần sau) thường là lời khách sáo. Muốn thật hẹn ngày giờ cụ thể. |
| 104 | どこかおすすめの店、知りませんか | Dokoka osusume no mise, shirimasen ka | Biết quán ngon nào quanh đây không? | Mở đề tài ăn uống – an toàn, dễ lan man. |
| 105 | 趣味は何ですか | Shumi wa nan desu ka | Sở thích là gì? | Câu hỏi “Ice-breaker” kinh điển. |
| 106 | 最近、ハマってることは? | Saikin, hamatteru koto wa? | Gần đây đang “nghiện” cái gì? | Hamaru (Chìm đắm/nghiện) – Từ hay dùng năm 2026: Game, Anime, Sauna, Camp, Cafe hopping, Oshi-katsu (Ủng hộ Idol). |
| 107 | 推し活、やってますか | Oshi-katsu, yattemasu ka | Bạn có “Oshi-katsu” không? | Từ khóa 2024-2026: Hoạt động ủng hộ người yêu thích (Idol, Vtuber, Anime chara, Band). Nói chuyện rất sôi. |
| 108 | 写真、撮ってもらえますか | Shashin, totte moraemasu ka | Nhờ chụp hộ ảnh một cái. | Du lịch đơn độc hoặc nhóm. Trả lời: Ii desu yo (Được thôi). |
| 109 | これ、インスタ映えしますね | Kore, insuta bae shimasu ne | Cái này “Instagrammable” (Chụp đăng Insta đẹp lắm). | Bae từ Baeru (Nổi bật/Đẹp trên Insta). Khen cảnh vật/đồ ăn. |
| 110 | また連絡しますね | Mata renraku shimasu ne | Liên lạc sau nhé. | Kết thúc cuộc gặp. |
| 111 | 今日は楽しかったです、ありがとうございました | Kyou wa tanoshikatta desu, arigatou gozaimashita | Hôm nay vui lắm, cảm ơn nhiều. | Câu chốt hạ “Perfect” – để lại ấn tượng tốt, mở đường cho lần sau. |
PHẦN 7: CHIẾN LƯỢC HỌC TẬP HIỆU QUẢ NHẤT NĂM 2026 (AI + IMMERSION)
Nắm 111 câu là chưa đủ. Bạn cần hệ thống hóa để chúng trở thành phản xạ.
1. Kỹ thuật “Shadowing” có chọn lọc (Chọn 10-15 câu/ngày)
- Không đọc hết 111 câu một lúc.
- Chọn 1 chủ đề/ngày (VD: Hôm nay chỉ học “Ăn uống” – 10 câu).
- Dùng YouTube/Netflix (Viki/Disney+) tìm clip có phụ đề Nhật – Việt.
- Nghe -> Lặp lại ngay (Delay 0.5s) -> Ghi âm -> So sánh ngữ điệu (Intonation). Người Nhật nói bằng “bụng” (hạ giọng cuối câu), không phải “họng”.
2. Tận dụng AI Tutor (ChatGPT-4o / Claude 3.5 / Gemini Advanced – Phiên bản 2026)
- Prompt mẫu: “Hãy đóng vai nhân viên Konbini tại Tokyo năm 2026. Tôi là khách nói tiếng Nhật sơ cấp. Hãy trò chuyện với tôi, sửa lỗi phát âm (ghi Romaji), từ vựng tự nhiên hơn, và Keigo phù hợp. Bắt đầu từ ‘Irasshaimase’.”
- AI sẽ roleplay vô hạn, kiên nhẫn 24/7, sửa lỗi realtime. Đây là cách rẻ và hiệu quả nhất năm 2026.
3. Hệ thống “Anki/AnkiDroid” với Context (Contextual SRS)
- Không học từ đơn lẻ. Học Câu hoàn chỉnh + Audio (TTS hoặc Forvo) + Hình ảnh ngữ cảnh.
- Mặt trước: Tình huống (VD: “Đứng trước quầy Konbini, muốn hâm bento”).
- Mặt sau: Atatamete kudasai + Audio.
- Dùng FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) trong Anki 23.10+ để tối ưu lịch ôn.
4. Immersion “Vô tri” (Passive Listening) khi đi lại
- Nghe Podcast tiếng Nhật cho người học: Nihongo con Teppei (Beginner/Intermediate), Sakura Tips, Learn Japanese with Noriko.
- Nghe Radio/TV朝日 (TV Asahi) / NHK News Web Easy khi tập gym, đi xe buýt, rửa bát. Não bộ sẽ tự động nhận diện pattern ngữ pháp đã học (111 câu) trong ngữ cảnh thật.
5. Output bắt buộc: “Talk to yourself” & “Monologue Video”
- Mỗi tối 5 phút: Quay video selfie kể lại ngày hôm nay bằng tiếng Nhật (Dùng 111 câu làm khung xương).
- Xem lại -> Chấm điểm -> Đẩy lên LangCorrect/HiNative nhờ Native sửa (Hoặc dùng AI).
- Năm 2026: Có tool LanguaTalk / Speak / Elsa Speak Japanese chấm phát âm AI rất chính xác (Pitch accent).
PHẦN 8: CẤU TRÚC NGỮ PHÁP “XƯỞNG” ĐỂ TỰ TẠO CÂU VÔ HẠN (BONUS)

111 câu là “xương”. Ngữ pháp là “khớp nối”. Nắm 3 công thức sau, bạn biến 111 câu thành 1110 câu.
Công thức 1: ~たいです (Muốn làm gì) – Dùng với Động từ
- Cấu trúc: Động từ thể Masu bỏ masu + tai desu.
- Ikitai desu (Muốn đi), Tabetai desu (Muốn ăn), Kaitai desu (Muốn mua), Miraitai desu (Muốn xem).
- Ứng dụng: Thay từ Koko e (Đến đây) / Sushi o (Sushi) / Kutsu o (Giày) vào trước ~tai desu.
Công thức 2: ~てください (Làm ơn làm gì) – Yêu cầu lịch sự
- Cấu trúc: Động từ thể Te-form + kudasai.
- Matte kudasai (Đợi), Kite kudasai (Đến), Kaite kudasai (Viết/Ghi), Tsukatte kudasai (Dùng).
- Mẹo nhớ Te-form: Nhóm 1 (U/TSU/RU -> TTE), Nhóm 2 (MU/BU/NU -> NDE), Nhóm 3 (KU -> ITE, GU -> IDE, SU -> SHITE). Iku -> Itte, Kuru -> Kite, Suru -> Shite.
Công thức 3: ~てもいいですか (Có được làm không?) – Xin phép
- Cấu trúc: Động từ thể Te-form + mo ii desu ka.
- Tabete mo ii desu ka? (Ăn được không?), Haitte mo ii desu ka? (Vào được không?), Shashin o totte mo ii desu ka? (Chụp ảnh được không?).
- Trả lời: Ii desu yo (Được) / Dame desu (Không được).
KẾT LUẬN: 111 CÂU – HÀNH TRÌNH BẮT ĐẦU TỪ HÔM NAY
Năm 2026, rào cản ngôn ngữ không còn là “vạn lý trường thành”. Nó là một cửa gấp – bạn đẩy nhẹ bằng 111 câu này, cửa sẽ mở ra thế giới: Cơ hội việc làm tại Tokyo/Osaka/Fukuoka, trải nghiệm văn hóa sâu (Onsen, Matsuri, Oshi-katsu), kết bạn suốt đời, hay đơn giản là bữa Ramen ngon nhất đời bạn tự đặt món thành thạo.
Đừng cố gắng “học thuộc lòng”. Hãy sống trong câu nói.
- Chọn 3 câu hôm nay dùng ngay (VD: Sumimasen, Arigatou gozaimasu, Oishii desu).
- Dùng sai cũng được, nói kệch cũng được – người Nhật luôn khích lệ người nước ngoài nói tiếng Nhật của họ (Nihongo jouzu ne! – Tiếng Nhật bạn giỏi quá – là lời khen tiêu chuẩn bạn sẽ nghe mãi không chán).
- Duy trì 15 phút/ngày. Sau 90 ngày (Quý 3/2026), bạn sẽ ngạc nhiên về sự tiến bộ.
Hành trang đã sẵn sổ. Chuyến bay tiếng Nhật của bạn cất cánh lúc nào?
Hãy lưu bài viết này (Bookmark), chia sẻ cho bạn bè cùng hành trình, và bắt đầu Shadowing câu số 1 ngay bây giờ: 「おはようございます!」
Từ khóa liên quan 2026: #TiengNhatGiaoTiep #HocTiengNhat2026 #111CauCoBan #TiengNhatDuLich #TiengNhatLamViec #KeigoCoBan #ShadowingTiengNhat #AITutorTiengNhat #DuLichNhautBan2026 #DuHocNhautBan
