Động từ nhóm 3 tiếng Nhật là một phần ngữ pháp đặc biệt quan trọng đối với người học. Vì cách chia của nhóm này không tuân theo quy tắc chung như động từ Ichidan hay Godan, nhiều bạn phải học thuộc từng biểu mẫu. Tuy nhiên, chỉ cần hiểu rõ cấu trúc, luyện chia theo từng thể và sử dụng trong câu, việc chinh phục する và 来る sẽ trở nên dễ hơn rất nhiều.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu toàn bộ những kiến thức cần thiết về động từ nhóm 3, bao gồm cách nhận biết, bảng chia đầy đủ, cách dùng với các từ ghép, cách phát âm, những lỗi người học hay mắc phải và một số bài tập thực hành.

Lưu ý về thuật ngữ: Cách đánh số nhóm động từ không hoàn toàn giống nhau trong mọi giáo trình. Trong nhiều tài liệu Việt Nam chia thành ba nhóm: Godan, Ichidan và bất quy tắc; khi đó, nhóm 3 là các động từ bất quy tắc, chủ yếu gồm する và 来る. Một số giáo trình chia thành bốn nhóm và xếp riêng する vào nhóm 3, còn 来u vào nhóm bất quy tắc. Dù giáo trình của bạn dùng cách nào, hai động từ này vẫn cần được học theo những quy tắc đặc biệt được trình bày dưới đây.

TÓM TẮT

1. Động từ nhóm 3 là gì?

Trong tiếng Nhật, động từ thường được chia thành hai loại lớn:

  • Động từ Ichidan, còn gọi là động từ nhóm 1.
  • Động từ Godan, còn gọi là động từ nhóm 2.

Ngoài ra còn có các động từ bất quy tắc, trong đó nổi bật nhất là:

  • する — suru: làm, thực hiện, làm việc.
  • 来る — kuru: đến, tới, từ hướng nào đó đến nơi người nói đang ở.

Hai động từ này không thể chia theo cách bỏ chữ る hoặc thay đuôi như động từ Ichidan, Godan. Vì vậy, chúng còn được gọi là động từ bất quy tắc.

Ví dụ, với động từ Ichidan 食べる, thông tin động từ có thể được suy ra bằng cách bỏ る rồi thêm ます:

  • 食べる — taberu: ăn
  • 食べます — tabemasu: ăn
  • 食べない — tabenai: không ăn
  • 食べた — tabeta: đã ăn
  • 食べて — tabete: ăn, dùng để nối câu

Với động từ Godan 飲む, cần thay phụ âm hoặc nguyên âm ở cuối:

  • 飲む — nomu: uống
  • 飲みます — nomimasu: uống
  • 飲まない — nomanai: không uống
  • 飲んだ — nomonda: đã uống
  • 飲んで — nomonde: uống, dùng để nối câu

Nhưng với する và 来る, người học phải ghi nhớ riêng:

  • する → します, して, しない, した
  • 来る → 来ます, 来て, 来ない, 来た

Đây là điểm khác biệt cốt lõi của động từ nhóm 3.

2. Cách nhận biết động từ する

2.1. Động từ する đứng độc lập

Ở dạng từ điển, する thường có nghĩa là “làm”, “thực hiện” hoặc “tiến hành”:

  • する — suru: làm
  • 勉强する — benkyō suru: học, ôn tập
  • 掃除する — sōji suru: lau nhà, dọn dẹp
  • 作業する — sagyō suru: làm việc, thực hiện công việc
  • 相談する — sōdan suru: trao đổi, tham khảo ý kiến, hỏi lời
  • 運転する — unten suru: lái xe
  • 説明する — setsumei suru: giải thích
  • 修理する — shūri suru: sửa chữa
  • 予約する — yoyaku suru: đặt trước, đặt chỗ

Khi する đứng riêng, người nói thường dùng thể lịch sự します khi nói chuyện hoặc trong văn viết trang trọng:

  • 私は日本語を勉強します。
    Watashi wa nihongo o benkyō shimasu.
    Tôi học tiếng Nhật.

  • 明日、会議をします。
    Ashita, kaigi o shimasu.
    Ngày mai sẽ họp.

  • 彼はormati毎日運動します。
    Kare wa mainichi undō shimasu.
    Anh ấy tập thể dục hằng ngày.

ĐỌC THÊM  Top 100+ Tên Ở Nhà Tiếng Nhật Cho Bé Gái Dễ Thương, Hay Ý Nghĩa Nhất Năm 2026

2.2. Động từ ghép với する

Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của する là gắn vào danh từ, thường là danh từ Hán Việt, để tạo thành động từ.

Ví dụ:

Từ ghép Nghĩa
勉強する học, ôn tập
掃除する lau, dọn
買い物する mua sắm
電話する gọi điện thoại
旅行する đi du lịch
案内する hướng dẫn
準備する chuẩn bị
感謝する cảm ơn
経験する trải qua, có kinh nghiệm
失敗する thất bại

Các từ ghép với ưu điểm là rất dễ nhận biết và thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, không phải động từ nào kết thúc bằng する cũng mang nghĩa giống nhau. Màu sắc nghĩa cụ thể vẫn phải được học theo từng từ.

Ví dụ:

  • 買い物する: mua sắm.
  • 買い物に行きます: đi mua sắm.
  • 買い物が楽しい: việc mua sắm thú vị.

Do đó, cần phân biệt động từ する với danh từ đi kèm các từ khác.

3. Bảng chia động từ する

Dưới đây là những dạng chia cơ bản nhất của する.

Chức năng Cách chia Cách đọc
Thể hiện tại, thân mật する suru
Thể hiện tại, lịch sự します shimasu
Phủ định lịch sự しません shimasen
Quá khứ lịch sự しました shimashita
Quá khứ phủ định lịch sự しませんでした shimasen deshita
Thể て して shite
Thể て phủ định して shite
Phủ định thường しない shinai
Quá khứ thường した shita
Quá khứ phủ định しなかった shinanai
Thể ý chí しよう shiyō
Mệnh lệnh, thân mật しろ shiro
Mệnh lệnh, trang trọng せよ seyo
Điều kiện すれば sureba
Thể khả năng できる dekiru
Thể bị động される sareru
Thể sai khiến させる saseru

3.1. Thể hiện tại

Khi nói chuyện lịch sự, dùng します:

  • 毎日学校へ行きます。
    Mainichi gakkō e ikimasu.
    Hằng ngày tôi đến trường.

  • 日本語を勉強します。
    Nihongo o benkyō shimasu.
    Tôi học tiếng Nhật.

  • 何をしますか。
    Nani o shimasu ka.
    Bạn đang làm gì?

Dạng します thường dùng để kể về việc thường xuyên, thói quen, kế hoạch hoặc thông tin chung.

3.2. Thể phủ định

Để phủ định lịch sự, dùng しません:

  • 今日は忙しくて、宿題をしません。
    Kyō wa isogashikute, shukudai o shimasen.
    Hôm nay bận nên tôi không làm bài tập.

  • 日本語を勉強しません。
    Nihongo o benkyō shimasen.
    Tôi không học tiếng Nhật.

Dạng phủ định thường là しない:

  • rane? Tôi không làm việc này.
    私はこの仕事をしない。
    Watashi wa kono shigoto o shinai.

3.3. Thể quá khứ

Động Từ Nhóm 3 Tiếng Nhật
Động Từ Nhóm 3 Tiếng Nhật

Dạng lịch sự là しました:

  • 昨日、図書館へ行きました。
    Kinō, toshokan e ikimashita.
    Hôm qua tôi đã đến thư viện.

  • 先週日本語の試験を受けました。
    Sen shū nihongo no shiken o ukemashita.
    Tuần trước tôi đã thi kỳ thi tiếng Nhật.

Dạng thân mật hoặc trong văn viết đơn giản là した:

  • 昨晚? 先次会议をしました。
    Sen kaigi o shita.
    Tôi đã họp hôm qua.

3.4. Thể て

Thể て của する là して. Đây là dạng rất quan trọng vì có thể nối với động từ khác, tạo câu ghép hoặc biểu thị trạng thái.

  • 日本語を勉強して、旅行します。
    Nihongo o benkyō shite, ryokō shimasu.
    Tôi học tiếng Nhật rồi đi du lịch.

  • 宿題をして寝ます。
    Shukudai o shite nemasu.
    Tôi làm bài tập rồi đi ngủ.

Khi phủ định, thường dùng しませんでした:

  • 宿題をしませんでした。
    Shukudai o shimasen deshita.
    Tôi đã không làm bài tập.

Cấu trúc này dùng để nói rằng trong quá khứ đã có lần không thực hiện hành động, thay vì chỉ nói đơn giản “không làm”.

3.5. Thể ý chí しよう

Dạng しよう thường được dùng như lời đề nghị “hãy cùng làm”:

  • 一緒に勉強しましょう。
    Issho ni benkyō shimashō.
    Cùng học với nhau nhé.

Trong văn viết lịch sự hơn, có thể dùng しましょう:

  • 明日映画を見ましょう。
    Ashita eiga o mimashō.
    Ngày mai xem phim nhé.

3.6. Mệnh lệnh

Dạng mệnh lệnh thân mật của する là しろ, còn dạng trang trọng là せよ:

  • 早くしろ。
    Hayaku shiro.
    Hãy làm nhanh lên.

  • よく聞け。
    Yoku kike.
    Hãy chịu khó nghe.

Trong giao tiếp tự nhiên, người Nhật thường thích dùng câu lệnh với hậu tố ください hơn:

  • 早くしてください。
    Hayaku shite kudasai.
    Hãy làm nhanh lên.

3.7. Điều kiện すれば

Dạng すれば được dùng trong câu điều kiện:

  • 時間があれば、勉强します。
    Jikan ga areba, benkyō shimasu.
    Nếu có thời gian, tôi sẽ học.

  • 安ければ買います。
    Yasukereba kaimasu.
    Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.

3.8. Khả năng, bị động và sai khiến

Ba khái niệm này cũng dựa trên する:

  • する → できる: có thể làm.
  • する → される: bị làm, được làm.
  • する → させる: làm cho ai đó, khiến ai đó làm.

Ví dụ:

  • 日本語を勉強できます。
    Nihongo o benkyō dekimasu.
    Tôi có thể học tiếng Nhật.

  • 計画は来週発表されます。
    Keikaku wa raishū happyō saremasu.
    Kế hoạch sẽ được công bố tuần sau.

  • 生徒に文章を書かせます。
    Seito ni bunshō o kakasemasu.
    Tôi bắt học sinh viết bài.

Lưu ý rằng できる được coi là một động từ Ichidan riêng trong cách chia thông thường, dù về mặt lịch sử nó có liên quan đến する.

4. Bảng chia động từ 来る

Động từ 来る có nghĩa là “đến”, “tới”, thường hướng về nơi người nói hoặc một địa điểm đã được xác định trong ngữ cảnh.

Chức năng Cách chia Cách đọc
Thể hiện tại, thân mật 来る kuru
Thể hiện tại, lịch sự 来ます kimasu
Phủ định lịch sự 来ません kimasen
Quá khứ lịch sự 来ました kimashita
Quá khứ phủ định lịch sự 来ませんでした kimasen deshita
Thể て 来て kite
Phủ định thường 来ない konai
Quá khứ thường 来た kita
Quá khứ phủ định 来なかった konakatta
Thể ý chí 来よう koyō
Mệnh lệnh 来い koi
Mệnh lệnh lịch sự hơn 来なさい kinasai
Điều kiện 来れば kureba

4.1. Thể hiện tại

  • 友達が家に来ます。
    Tomodachi ga ie ni kimasu.
    Bạn tôi sẽ đến nhà tôi.

  • Vir? Cô giáoは来ます。
    Sensei wa kimasu.
    Cô giáo sẽ đến.

  • 電車が来ます。
    Densha ga kimasu.
    Tàu sắp đến.

4.2. Thể phủ định

Dạng lịch sự là 来ません:

  • 今日は友達が来ません。
    Kyō wa tomodachi ga kimasen.
    Hôm nay bạn tôi không đến.

Dạng thường là 来ない:

  • 友達は来ない。
    Tomodachi wa konai.
    Bạn tôi không đến.

4.3. Thể quá khứ

Dạng lịch sự là 来ました:

  • 昨日、駅へ来ました。
    Kinō, eki e kimashita.
    Hôm qua tôi đã đến ga.

  • 先週 arrêtés東京に来ました。
    Sen shū Tōkyō ni kimashita.
    Tuần trước tôi đã đến Tokyo.

Dạng thường là 来た:

  • 友達が来た。
    Tomodachi ga kita.
    Bạn tôi đã đến.

4.4. Thể て

Thể て của 来る là 来て, đọc là kite:

  • 駅へ来てBuying。
    Eki e kite kudasai.
    Hãy đến ga.

  • 友達が来て、嬉しかったです。
    Tomodachi ga kite, ureshikatta deshita.
    Bạn tôi đã đến và tôi rất vui.

ĐỌC THÊM  Top 200+ Những Từ Giao Tiếp Cơ Bản Tiếng Nhật Cập Nhật 2026: Từ Sơ Cấp Đến Nâng Cao, Học Nhanh Ghi Nhớ Lâu

4.5. Điều kiện và thể ý chí

  • 晴れれば来ます。
    Hareba kimasu.
    Nếu trời thì tôi sẽ đến.

  • 一緒に来ましょう。
    Issho ni kimashō.
    Cùng đi nhé.

4.6. Thể khả năng, bị động và sai khiến

Động Từ Nhóm 3 Tiếng Nhật
Động Từ Nhóm 3 Tiếng Nhật

Từ 来る có thể tạo ra các dạng:

  • 来られる: có thể đến, được đến hoặc cách nói khiêm tốn tùy ngữ cảnh.
  • 来させる: làm cho ai đó đến, khiến ai đó đến.

Ví dụ:

  • 自分で来られます。
    Jibun de koraremasu.
    Bạn có thể tự đến.

  • 友達に東京を案内来させます。
    Tomodachi ni Tōkyō o annai korasemasu.
    Tôi nhờ bạn tôi giới thiệu Tokyo.

Vì một số dạng tiếp phái sinh có thể mang nhiều nghĩa, ngữ cảnh là yếu tố quan trọng để xác định cách hiểu.

5. Vì sao する và 来u là động từ bất quy tắc?

Từ góc nhìn người học, điều quan trọng nhất là ghi nhớ các biểu mẫu. Tuy nhiên, hiểu một chút về lịch sử giúp bạn hiểu vì sao những dạng này thay đổi bất thường.

5.1. Nguồn gốc của する

Trong tiếng Nhật hiện đại, する thường được liên hệ với một dạng cổ là す, s-sur-u. Vì vậy, các dạng như して, した, しない, します đều mang dấu vết của biến thể lịch sử này.

Đây là lý do する không thể chia giống Ichidan. Chẳng hạn, nếu áp dụng quy tắc bỏ る:

  • する → し + ます
  • Kết quả lẽ ra phải là しします, nhưng biểu mẫu đúng là します.

Tương tự:

  • する → し + ない
  • Biểu mẫu đúng là しない, được đọc là shinai.

5.2. Nguồn gốc của 来る

Các dạng hiện đại của 来r cũng thay đổi âm thanh:

  • 来る → 来ます: đọc kimasu.
  • 来る → 来て: đọc kite.
  • 来る → 来た: đọc kita.
  • 来る → 来ない: đọc konai.

Do đó, không thể dùng một quy tắc đơn giản để biến đổi mọi dạng của 来r. Cách hiệu quả nhất vẫn là học theo bảng chia và sử dụng trong nhiều câu khác nhau.

6. Sự khác biệt giữa する, 来る, Ichidan và Godan

Hãy so sánh bốn động từ:

  • 食べる — taberu: ăn, thuộc Ichidan.
  • 飲む — nomu: uống, thuộc Godan.
  • する — suru: làm, thuộc nhóm bất quy tắc.
  • 来る — kuru: đến, thuộc nhóm bất quy tắc.
Dạng 食べる 飲む する 来る
Lịch sự 食べます 飲みます します 来ます
Phủ định lịch sự 食べません 飲みません しません 来ません
Quá khứ lịch sự 食べました 飲みました しました 来ました
Thể て 食べて 飲んで して 来て
Phủ định thường 食べない 飲まない しない 来ない
Quá khứ thường 食べた 飲んだ した 来た

Có thể nhận ra:

  • Với Ichidan, bỏ る và thêm phần tố.
  • Với Godan, thay phụ âm hoặc nguyên âm cuối.
  • Với する và 来r, phải ghi nhớ riêng.

Một lỗi phổ biến là nghĩ rằng mọi động từ kết thúc bằng る đều thuộc cùng một nhóm. Thực tế, động từ Ichidan còn có thể có dạng gốc kết thúc bằng り, ví dụ:

  • 見る — miru: nhìn.
  • 帰る — kaeru: về.
  • 起きる — okiru: thức dậy.
  • ím? 入る — hairu: vào.
  • 切る — kiru: cắt.
  • 知る — shiru: biết.

Các động từ này bỏ đi る rồi thêm ます:

  • 見ます。
  • 帰ます。
  • 起きます。
  • 入ります。
  • 切ります。
  • 知ります。

Vì vậy, chữ る ở cuối không phải tiêu chí duy nhất để xác định nhóm.

7. Cách dùng する trong câu

7.1. Tân ngữ thường được đánh dấu bằng は hoặc が

  • 私は勉強します。
    Watashi wa benkyō shimasu.
    Tôi học.

  • 田中さんが旅行します。
    Tanaka-san ga ryokō shimasu.
    Anh/chị Tanaka đi du lịch.

7.2. Tân ngữ trực tiếp thường dùng を

  • 宿題をします。
    Shukudai o shimasu.
    Tôi làm bài tập.

  • 日本語を勉強します。
    Nihongo o benkyō shimasu.
    Tôi học tiếng Nhật.

  • 車を運転します。
    Kuruma o unten shimasu.
    Tôi lái xe.

7.3. Dùng する để nói về hoạt động hoặc sự kiện

Ngoài nghĩa “làm”, する còn được dùng để diễn đạt một hoạt động hoặc sự việc:

  • 会议上勉強します。
    Kaigi de benkyō shimasu.
    Tôi học trong cuộc họp.

  • 昨日、事故がありました。
    Kinō, jiko ga arimashita.
    Hôm qua đã xảy ra một tai nạn.

  • 毎日勉強します。
    Mainichi benkyō shimasu.
    Tôi học mỗi ngày.

7.4. Dùng する trong câu ghép

  • 拉克日本語を勉強してからpreviewします。
    Nihongo o benkyō shite kara … shimasu.
    Sau khi học tiếng Nhật, tôi …

  • 宿題を Cameronして寝ます。
    Shukudai o shite nemasu.
    Tôi làm bài tập rồi đi ngủ.

  • 時間を停下来しました。
    Jikan o tomete shimashita.
    Tôi đã dừng thời gian lại.

8. Cách dùng 来る trong câu

8.1. Địa điểm đến thường dùng に hoặc へ

Động Từ Nhóm 3 Tiếng Nhật
Động Từ Nhóm 3 Tiếng Nhật
  • 友達が家に来ます。
    Tomodachi ga ie ni kimasu.
    Bạn tôi sẽ đến nhà tôi.

  • 明日、東京へ行きます。
    Ashita, Tōkyō e ikimasu.
    Ngày mai tôi sẽ đến Tokyo.

Khi nói về việc đến một nơi, に thường tự nhiên hơn:

  • 学校に来ます。
    Gakkō ni kimasu.
    Tôi đến trường.

Trong văn viết hoặc ngữ cảnh nhấn mạnh hướng đi, へ cũng thường được dùng:

  • 駅へ向かいます。
    Eki e mukaimasu.
    Tôi đang đi về phía ga.

8.2. Dùng 来る để nói về sự xuất hiện hoặc sự kiện

  • 電車が来ました。
    Densha ga kimashita.
    Tàu đã đến.

  • 春天が来ました。
    Haru ga kimashita.
    Mùa xuân đã đến.

  • 友達が来ました。
    Tomodachi ga kimashita.
    Bạn tôi đã đến.

8.3. Dùng 来る với nghĩa “đến thăm, đến tham gia”

  • 日本に来ます。
    Nihon ni kimasu.
    Tôi sẽ đến Nhật.

  • 友達の家に来ました。
    Tomodachi no ie ni kimashita.
    Tôi đã đến thăm nhà bạn tôi.

  • university’s授業に来ます。
    Daigaku no jugyō ni kimasu.
    Tôi đến dự giảng ở trường đại học.

8.4. Phân biệt 来る và 行く

Hai động từ này có nghĩa gần nhau nhưng góc nhìn khác nhau:

  • 来る: đến nơi người nói hoặc nơi đang được xác định.
  • 行く: đi ra khỏi nơi người nói hoặc đi đến nơi khác.

Ví dụ:

  • 友達が家に来ます。
    Bạn tôi đến nhà tôi.

  • 私は学校に行きます。
    Tôi đến trường.

Nếu hai người đang ở Tokyo, một người hỏi người kia đã đến Tokyo chưa, có thể nói:

  • 東京に来ましたか。
    Tōkyō ni kimashita ka.
    Bạn đã đến Tokyo chưa?
ĐỌC THÊM  Đề Thi Tiếng Nhật Chuyên Ngành Ngoại Ngữ 2026: Cấu Trúc, Dạng Bài Và Kế Hoạch Ôn Thi Hiệu Quả

Cùng một tình huống đó, nếu người nói đang ở nơi khác và muốn nói rằng mình đi Tokyo, thường dùng:

  • 東京に行きました。
    Tōkyō ni ikimashita.
    Tôi đã đến Tokyo.

Vì vậy, không nên dịch máy móc 来lu là “đi” và 行く là “đến”. Hãy hiểu theo hướng chuyển động: 来る hướng về phía người nói, 行く hướng ra xa.

9. する trong các từ ghép: một số ví dụ quan trọng

9.1. 勉強する

  • 日本語を勉強します。
    Tôi học tiếng Nhật.

  • 毎日二時間勉強します。
    Mainichi ni-jikan benkyō shimasu.
    Tôi học hai giờ mỗi ngày.

  • IDENT勉強しませんでした。
    Kinō wa benkyō shimasen deshita.
    Hôm qua tôi đã không học.

9.2. 掃除する

  • 部屋を掃除します。
    Heya o sōji shimasu.
    Tôi dọn phòng.

  • 掃除して、寝室に行きます。
    Sōji shite, goshitsu e ikimasu.
    Tôi dọn dẹp rồi đến phòng ngủ.

9.3. 電話する

  • 友達に電話します。
    Tomodachi ni denwa shimasu.
    Tôi gọi điện cho bạn tôi.

Ở đây, に đánh dấu người nhận cuộc gọi.

9.4. 運転する

  • 父は車を運転します。
    Chichi wa kuruma o unten shimasu.
    Bố tôi lái xe.

9.5. 予約する

  • ホテルを予約しました。
    Hoteru o yoyaku shimashita.
    Tôi đã đặt khách sạn.

9.6. 失敗する

  • 試験に失敗しました。
    Shiken ni shippai shimashita.
    Tôi đã trượt kỳ thi.

Các từ ghép này đều chia theo đúng bảng của する.

10. Những lỗi người học thường gặp

Lỗi 1: Viết 来ます thành くます

Sai:

  • くます。

Đúng:

  • 来ます — kimasu.

Động từ 来r ở dạng lịch sự là 来ます. Không thể trực tiếp thêm ます vào くる.

Lỗi 2: Đọc 来ない thành kinai

Động Từ Nhóm 3 Tiếng Nhật
Động Từ Nhóm 3 Tiếng Nhật

Sai:

  • 来ない — kinai.

Đúng:

  • 来ない — konai.

Mặc dù 来ます được đọc là kimasu, các dạng khác của 来r không cùng âm gốc. Trong đó:

  • 来ます — kimasu
  • 来て — kite
  • 来た — kita
  • 来ない — konai
  • 来ません — kimasen

Đây là những âm cần ghi nhớ riêng.

Lỗi 3: Đọc しない thành suranai

Sai:

  • しない — suranai.

Đúng:

  • しない — shinai.

Dạng phủ định của する đứng độc lập có cách đọc shinai. Tương tự, しなかった được đọc là shinanai.

Lỗi 4: Dùng して thay cho 来看

Trong câu nối bằng thể て, して là thể て của する, còn 来て là thể て của 来r:

  • 日本語を勉強して、旅行します。
    Học tiếng Nhật rồi đi du lịch.

  • 駅へ来てbows。
    Đến ga rồi…

Hai từ này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Lỗi 5: Dùng 来た thay cho 来ました tùy tình huống

Cả hai đều đúng, nhưng sắc thái khác nhau:

  • 友達が来た。
    Bạn tôi đã đến.
    Thường dùng kể chuyện, thân mật hoặc viết đơn giản.

  • 友達が来ました。
    Bạn tôi đã đến.
    Lịch sự hơn, phù hợp với hội thoại và văn viết thông thường.

Lỗi 6: Cho rằng できる thuộc nhóm bất quy tắc

Ở dạng hiện đại, できる chia như một động từ Ichidan:

  • できます — dekimasu
  • できません — dekinai
  • できました — dekimashita
  • できて — dekite

Dù nguồn gốc lịch sử của nó liên quan đến する, khi học cách chia hiện nay, hãy coi できる là động từ Ichidan.

Lỗi 7: Dùng する cho mọi hành động

Không phải hành động nào cũng dùng する:

  • 食べる: ăn.
  • 飲む: uống.
  • 行く: đi.
  • 来る: đến.
  • 見る: nhìn.
  • 話す: nói chuyện.
  • する: làm, thực hiện hoặc tham gia một hoạt động.

Khi nói về hoạt động cụ thể, động từ chuyên biệt luôn tự nhiên hơn.

Lỗi 8: Nhầm する với ::_adjective な

Một số từ kết thúc bằng する có thể đứng trong vai trò tính từ với hậu tố な:

  • 靜かな — shizuka na: yên tĩnh.
  • 깨끗한 — kirei na: sạch sẽ.
  • -complex な — complicated: phức tạp.

Tuy nhiên, nhiều từ Hán Việt dùng làm danh từ lại đi với する:

  • 勉強する — học.
  • 掃除する — dọn dẹp.
  • 相談する — trao đổi, tham khảo.

Vì vậy, cần học từng từ thay vì chỉ dựa vào hậu tố する.

Lỗi 9: Bỏ qua sự khác biệt giữa 来る và 行く

  • 友達が家に来ます: bạn tôi đến nhà tôi.
  • 友達が家に行きます: bạn tôi đi đến nhà tôi, nhưng thường người nói không ở trong nhà đó hoặc đang nhìn người kia rời đi.

Hãy chọn động từ dựa trên hướng của chuyển động.

Lỗi 10: Dùng しろ quá thường xuyên

Ở kì thi, しろ là một dạng mệnh lệnh hợp lệ, nhưng trong giao tiếp tự nhiên, dùng してください hoặc Lehman thân mật thường phù hợp hơn:

  • 早くしろ: thân mật, thôi thúc mạnh.
  • 早くしてください: lịch sự hơn.
  • 早くلقاءましょう: cùng gặp nhanh nhé.

11. Cách học する và 来r hiệu quả

Bước 1: Học theo hai cột

Hãy tạo hai chuỗi cách chia riêng:

する:

  • します
  • しません
  • しました
  • して
  • しない
  • した

来る:

  • 来ます
  • 来ません
  • 来ました
  • 来て
  • 来ない
  • 来た

Sau đó đối chiếu hai cột. Bạn sẽ thấy hình thức gần giống nhau, nhưng phát âm và nét chữ hoàn toàn khác.

Bước 2: Luyện chuyển đổi theo chuỗi

Với する:

  1. する
  2. します
  3. しません
  4. しませんでした
  5. して
  6. しない
  7. した

Với 来r:

  1. 来る
  2. 来ます
  3. 来ません
  4. 来ませんでした
  5. 来て
  6. 来ない
  7. 来た

Viết lại chuỗi này mỗi ngày trong một tuần sẽ giúp bạn tự động hóa khá nhanh.

Bước 3: Dùng mỗi động từ trong một câu có thật

Động Từ Nhóm 3 Tiếng Nhật
Động Từ Nhóm 3 Tiếng Nhật

Đừng học する chỉ bằng bảng. Hãy tạo những câu liên quan đến bản thân:

  • 毎日日本語を勉強します。
  • 昨日宿題をしませんでした。
  • 週末に友達と映画を見ます。

Với 来r:

  • 明日友達が家に来ます。
  • 昨日駅へ来ました。
  • 来週東京から来て。

Khi đưa động từ vào câu, bạn sẽ nhớ cả dạng chia, tân ngữ và ngữ pháp đi kèm.

Bước 4: Ghi nhớ theo âm gốc

Có thể chia các âm gốc của động từ bất quy tắc thành hai nhóm:

する:

  • し + ます
  • し + ない
  • し + たい
  • し + ましょう
  • し + ません
  • し + ませんでした

来る:

  • き + ます
  • き + ました
  • き + ませんでした
  • き + たい
  • こ + ない
  • こ + なかった

Điều này đặc biệt hữu ích với する. Sau này, bạn có thể nhận ra những từ ghép như 勉強し + たい là “muốn học”.

Bước 5: Phân biệt động từ thường dùng

Khi học từ vựng mới, hãy ghi thêm nhóm động từ:

  • 行く — Godan.
  • 見る — Ichidan.
  • 勉強する — bất quy tắc.
  • 来る — bất quy tắc.
  • 食べる — Ichidan.
  • 飲む — Godan.

Như vậy, bạn không chỉ nhớ nghĩa mà còn biết cách chia động từ đó.

12. Bài tập thực hành

Phần A: Điền vào chỗ trống

  1. 毎日日本語を勉強__ます。
    A. し
    B. し
    C. き

  2. 昨日友達が家へ来__ました。
    A. り
    B. き
    C. し

  3. Thể て của する là:
    A. って
    B. して
    C. した

  4. Thể て của 来r là:
    A. きて
    B. こて
    C. して

  5. しない được đọc là:
    A. suranai
    B. shinai
    C. konai

  6. 来ない được đọc là:
    A. kinai
    B. kina’i
    C. konai

  7. できる thuộc nhóm nào trong cách chia hiện nay?
    A. Godan
    B. Ichidan
    C. Bất quy tắc

  8. Câu nào đúng?
    A. 友達が家に行きます。
    B. 友達が家に来ます。
    C. 友達が家を来ます。

  9. Chọn dạng đúng của する trong câu “Chúng ta cùng làm nhé”:
    A. しましょう
    B. してましょう
    C. しますましょう

  10. Điền vào chỗ trống: 昨日、電車が__。
    A. 来た
    B. 来ります
    C. 来して

Phần B: Viết câu

  1. Viết câu lịch sự nói rằng bạn học tiếng Nhật mỗi ngày.
  2. Viết câu nói rằng bạn tôi đã đến nhà bạn hôm qua.
  3. Viết câu phủ định nói rằng hôm nay bạn không làm bài tập.
  4. Viết câu nói rằng tàu đã đến.
  5. Viết câu mời bạn cùng làm một việc gì đó.

Đáp án phần A

  1. A — 勉強します.
  2. B — 来ました.
  3. B — して.
  4. A — 来て.
  5. B — shinai.
  6. C — konai.
  7. B — Ichidan.
  8. B — 友達が家に来ます.
  9. A — しましょう.
  10. A — 来た.

Gợi ý đáp án phần B

  1. 毎日日本語を勉強します。
  2. 昨日友達が私の家に来ました。
  3. 今日は宿題をしません。
  4. 昨日、電車が来ました。
  5. 一緒 indiscriminately勉強しましょう。

13. Bảng tra nhanh cuối cùng

Nhu cầu する 来る
Dạng gốc する 来る
Lịch sự hiện tại します 来ます
Lịch sự phủ định しません 来ません
Lịch sự quá khứ しました 来ました
Thể て して 来て
Phủ định thường しない 来ない
Quá khứ thường した 来た
Quá khứ phủ định しなかった 来なかった
Thể ý chí しよう 来よう
Mệnh lệnh しろ/せよ 来い
Điều kiện すれば 来れば
Khả năng できる 来られる
Bị động される 来られる
Sai khiến させる 来させる

Kết luận

Động từ nhóm 3 tiếng Nhật không quá khó nếu bạn hiểu rằng đây là hai động từ bất quy tắc cần ghi nhớ riêng: する và 来る. Điểm mấu chốt là không cố áp dụng quy tắc của Ichidan hoặc Godan, mà phải làm quen với các biểu mẫu します、しない、して、した cùng 来ます、来ない、来て、来た.

Hãy bắt đầu bằng hai chuỗi ngắn, sau đó đưa chúng vào câu và lặp lại mỗi ngày. Khi bạn phản xạ với する và 来r mà không cần dừng lại suy nghĩ, việc chia động từ nhóm 3 sẽ hoàn toàn tự nhiên. Đồng thời, hãy nhớ rằng tên “nhóm 3” có thể khác nhau tùy giáo trình; điều quan trọng là bạn hiểu đúng bảng chia và cách sử dụng của từng động từ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *