Việc nắm vững từ vựng về cơ thể người tiếng Nhật (人体に関する語彙 – Jintai ni kansuru goi) là một trong những bước đệm quan trọng nhất giúp người học日语 (Nhật ngữ) giao tiếp tự tin trong các tình huống hàng ngày, khám chữa bệnh, mua sắm quần áo, giày dép, thậm chí là khi xem anime, đọc manga hay du lịch Nhật Bản. Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ, hệ thống và chi tiết nhất các từ vựng này, được phân loại khoa học theo từng bộ phận, kèm theo Kanji, Hiragana, Romaji, ý nghĩa tiếng Việt, cách đọc chuẩn (bao gồm cả pitch accent cơ bản) và các ví dụ câu thực tế, tự nhiên. Dù bạn là người mới bắt đầu (N5/N4) hay đang ôn luyện N3/N2, bài viết này sẽ là “cẩm nang” tra cứu không thể thiếu trên bàn học của bạn.

TÓM TẮT

PHẦN 1: TỔNG QUAN VÀ CẤU TRÚC BÀI HỌC HIỆU QUẢ

Trước khi đi vào chi tiết từng nhóm từ, bạn cần nắm rõ một số đặc điểm ngữ pháp và văn hóa liên quan đến cách Nhật Bản gọi chỉ cơ thể:

  1. Phân biệt “Thân thể” (身体 – からだ – Karada) và “Cơ thể” (体 – からだ/たい – Karada/Tai):
    • 身体 (からだ – Karada): Viết bằng Kanji 身 (thân mình, bản thân) + 体 (hình thể). Dùng để chỉ toàn bộ cơ thể hoặc sức khỏe/tình trạng thể chất một cách toàn diện, trang trọng hơn.
    • 体 (からだ – Karada / たい – Tai): Chỉ riêng cấu tạo vật lý, hình hài bên ngoài hoặc dùng làm hậu tố (ví dụ: 体温 – taion – nhiệt độ cơ thể, 体力 – tairyoku – thể lực). Trong văn nói hàng ngày, người Nhật thường dùng からだ (Karada) cho cả hai trường hợp, nhưng viết Kanji sẽ khác nhau.
  2. Hệ đếm (Counter) cho các bộ phận cơ thể: Tiếng Nhật dùng các từ đếm đặc thù:
    • 本 (ほん – Hon): Cho các vật dài, tròn (tay, chân, ngón tay, răng, tóc…).
    • 個 (こ – Ko): Cho các vật tròn, nhỏ, rời rạc (mắt, tai, mũi, hàm răng, nội tạng…).
    • 枚 (まい – Mai): Cho vật phẳng, mỏng (da, móng tay, móng chân – ít dùng hơn).
    • 対 (つい – Tsui): Cho một cặp (đôi tay, đôi chân, đôi mắt, đôi tai).
  3. Tiền tố “O-” (お-/御-) biểu thị sự trang trọng, lịch sự: Rất phổ biến khi nói về cơ thể người khác hoặc trong bối cảnh y tế, dịch vụ (ví dụ: お腹 – onaka bụng, お尻 – oshiri mông, おめめ – omeme mắt – trẻ con/thân mật). Khi tự nói về cơ thể mình, thường bỏ “O-“.
  4. Pitch Accent (Trắc âm): Tiếng Nhật không có thanh điệu như tiếng Việt mà có cao/thấp (High/Low). Việc học từ vựng kèm pitch accent (đánh dấu bằng số hoặc mũi tên) giúp bạn phát âm tự nhiên, tránh hiểu nhầm từ (ví dụ: hashi – cây đũa vs hashi – cầu vs hashi – rìa). Trong bài viết, mình sẽ ghi chú pitch accent theo kiểu số (0: Heiban – bằng phẳng, 1: Atamadaka – đầu cao, 2: Nakadaka – giữa cao…).

PHẦN 2: TỪ VỰNG CHI TIẾT THEO TỪNG BỘ PHẬN (CẬP NHẬT 2026)

I. ĐẦU VÀ KHUÔN MẶT (頭・顔 – Atama / Kao)

Đây là vùng có từ vựng phong phú nhất, cần phân biệt rõ ràng giữa bộ phận bên ngoài và chức năng bên trong.

Kanji Hiragana Romaji Pitch Accent Ý Nghĩa Tiếng Việt Ghi Chú / Ví Dụ
頭 あたま atama 0 (L-H-H) Đầu (toàn bộ), Đầu óc/Trí tuệ Atama ga ii (Thông minh), Atama ga itai (Đau đầu).
髪 かみ kami 1 (H-L) Tóc (trên đầu) Phân biệt kami (tóc – 1), kami (giấy – 0), kami (thần – 0). Kami o kiru (Cắt tóc).
額 / 額 ひたい hitai 0 (L-H-H) Trán Hitai ni ase (Mồ hôi trên trán).
顔 かお kao 1 (H-L) Mặt / Khuôn mặt Kao o arau (Rửa mặt), Kaoiro ga warui (Mặt xanh xao/mệt mỏi).
目 め me 1 (H-L) Mắt Me o tojiru (Nhắm mắt), Me ga warui (Mắt kém).
眉 / 眉毛 まゆ / まゆげ mayu / mayuge 0 / 0 Lông mày Mayu o soru (Cạo lông mày).
目 まつげ matsuge 0 (L-H-H-H) Lông mi Matsuge ga nagai (Lông mi dài).
耳 みみ mimi 1 (H-L) Tai Mimi ga tooi (Tai điếc/nghe kém), Mimi o souji suru (Vệ sinh tai).
鼻 はな hana 1 (H-L) Mũi Phân biệt hana (mũi – 1), hana (hoa – 0). Hana ga tsumaru (Mũi bị nghẹt).
口 くち kuchi 1 (H-L) Miệng Kuchi o yugusu (Súc miệng), Kuchi ga karui (Miệng lỏ/ hay nói chuyện).
歯 は ha 1 (H-L) Răng Ha o migaku (Đánh răng), Ha ga itai (Đau răng).
舌 した shita 1 (H-L) Lưỡi Shita o dasu (Móc lưỡi).
顎 あご ago 1 (H-L) Cằm / Hàm Ago ga deru (Cằm lồi – chỉ người gầy hoặc biểu cảm ngạc nhiên).
頬 / ほお ほお / ほっぺ / ほっぺた hoo / hoppe / hoppeta 0 / 0 / 0 Má Hoppe / Hoppeta dùng nhiều trong văn nói, trẻ con, thân mật. Hoo o someru (Má đỏ/ngại ngùng).
額 えら era 0 (L-H) Hàm (xương hàm) / Má (phần xương) Thường dùng era ga haru (Sưng hàm/má do đau răng, sùi mumps).
首 くび kubi 1 (H-L) Cổ Kubi o kasu (Xoay cổ), Kubi ga itai (Đau cổ).
喉 のど nodo 0 (L-H) Họng / Cổ họng Nodo ga kawaku (Khát nước/họng khô), Nodo ga itai (Đau họng).
顎 のどぼとけ nodobotoke 3 (L-H-H-H-L) Xương sườn họng (Adam’s apple) Đặc trưng nam giới.

Mẹo học 2026: Hãy học theo cặp Kanji – Hiragana và từ ghép (Jukugo) ngay lập tức. Ví dụ: Học Me (Mắt) -> học luôn Megane (Kính – 眼鏡), Namida (Nước mắt – 涙), Mejirushi (Đặc điểm nhận diện – 目印).

II. PHẦN THÂN TRỌNG (胴体 – Dōtai)

1. Lưng, Ngực, Bụng, Hông

Kanji Hiragana Romaji Pitch Accent Ý Nghĩa Ghi Chú / Ví Dụ
背中 せなか senaka 0 (L-H-H-H) Lưng (phần sau thân thể) Senaka o osu (Đẩy lưng), Senaka ga itai (Đau lưng).
肩 かた kata 1 (H-L) Vai Kata ga koru (Vai bị căng/cứng), Kata o motsu (Vác trên vai).
首筋 くびすじ kubisuji 3 (L-H-H-H-L) Cổ / Nách cổ (phần nối đầu và vai) Vùng nhạy cảm.
胸 むね mune 1 (H-L) Ngực / Lồng ngực / Tim (tượng trưng) Mune ga doki doki suru (Tim đập nhanh), Mune ga itai (Đau ngực/đau tim).
乳房 / おっぱい ちぶさ / おっぱい chibusa / oppai 0 / 0 Vú / Ngực (phụ nữ) Chibusa y tế/trang trọng. Oppai thân mật/trẻ con/thường俗.
腹 / お腹 はら / おなか hara / onaka 1 / 0 Bụng / Dạ dày Hara thô sơ, nam tính, chỉ vị trí giải phẫu. Onaka lịch sự, thông dụng, chỉ cảm giác (đói, no, đau). Onaka ga suita (Đói bụng).
臍 / おへそ へそ / おへそ heso / oheso 1 / 0 Rốn Heso ga magaru (Rốn bị xoắn – ẩn dụ tính cách ngoan cố).
腰 こし koshi 1 (H-L) Thắt lưng / Hông (phần thắt) Koshi ga itai (Đau thắt lưng – rất phổ biến), Koshi o oru (Cúi腰/quyết tâm làm việc).
尻 / お尻 しり / おしり shiri / oshiri 1 / 0 Mông / Đít Shiri thô tục. Oshiri tiêu chuẩn, lịch sự. Oshiri ga itai (Đau mông – ngồi lâu).
背骨 せぼね sebone 0 (L-H-H) Cột sống Sebone ga magaru (Cột sống cong).
鎖骨 さこつ sakotsu 0 (L-H-H) Xương đòn / Xương bả vai Sakotsu ga mieru (Xương đòn lộ rõ – người gầy).
ĐỌC THÊM  Tập Viết Tiếng Nhật Bằng PDF: Bộ Tài Liệu Và Cách Luyện Hiệu Quả

2. Tay (腕 – Ude) – Phân tích chi tiết

Tay được chia làm 3 phần chính: Hộp sọ (Kata – Vai), Cánh tay (Ude – Phần trên khuỷu tay), Cẳng tay (Hiji – Khuỷu tay -> Kote – Cẳng tay), Bàn tay (Te).

Từ Vựng Về Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Từ Vựng Về Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Kanji Hiragana Romaji Pitch Accent Ý Nghĩa Ghi Chú
腕 うで ude 1 (H-L) Cánh tay (Từ vai đến cổ tay) / Tay (tổng quát) Ude o ageru (Giơ tay), Ude mawashi (Quay vòng tay).
肩 かた kata 1 (H-L) Vai (Xem phần lưng).
肘 ひじ hiji 1 (H-L) Khuỷu tay Hiji o tsuku (Op khuỷu tay vào bàn).
前腕 / 小手 ぜんわん / こて zenwan / kote 3 / 1 Cẳng tay (Từ khuỷu tay đến cổ tay) Zenwan y học. Kote Kendo, võ thuật, hoặc y học cổ truyền.
手首 てくび tekubi 0 (L-H-H) Cổ tay (Khớp nối cẳng tay và bàn tay) Tekubi o mawasu (Quay cổ tay).
手 て te 1 (H-L) Bàn tay / Tay (tổng quát) Te o arau (Rửa tay), Te ga hayai (Nhanh tay/làm việc mau).
手のひら / 掌 てのひら / てんおう tenohira / tenohira 3 / 0 Lòng bàn tay Tenohira o miseru (Mở lòng bàn tay ra).
手の甲 てのこう tenokou 3 (L-H-H-H) Mặt sau bàn tay Tenokou ga itai (Đau mặt sau tay).
指 ゆび yubi 1 (H-L) Ngón tay (chung) Dùng counter 本 (hon).
親指 おやゆび oyayubi 0 (L-H-H-H) Ngón cái (Ngón 1) Oya (Cha/Mẹ) + Yubi -> Ngón to nhất, “trùm”.
人差し指 ひとさしゆび hitosashiyubi 4 (L-H-H-H-H-L) Ngón trỏ (Ngón 2) Hitosashi (Chỉ người) + Yubi.
中指 なかゆび nakayubi 0 (L-H-H-H) Ngón giữa (Ngón 3) Naka (Giữa).
薬指 くすりゆび kusuriyubi 0 (L-H-H-H-H) Ngón áp út (Ngón 4) Kusuri (Thuốc) -> Xưa dùng ngón này trộn thuốc/điểm thuốc.
小指 こゆび koyubi 0 (L-H-H) Ngón út (Ngón 5) Ko (Nhỏ).
爪 / 爪 つめ tsume 1 (H-L) Móng tay / Móng chân Tsume o kiru (Cắt móng).

3. Chân (脚 / 足 – Ashi) – Phân tích chi tiết

Lưu ý quan trọng 2026: Kanji 足 và 脚 đều đọc là Ashi nhưng ý nghĩa khác nhau:
足: Chỉ bàn chân (từ cổ chân xuống) hoặc chân nói chung trong văn viết phổ thông.
脚: Chỉ toàn bộ chân (từ hông/bàn chân xuống) – mặt giải phẫu, trang trọng hơn.

Kanji Hiragana Romaji Pitch Accent Ý Nghĩa Ghi Chú
脚 / 足 あし ashi 1 (H-L) Chân (Tổng quát) Ashi ga hayai (Chân nhanh/Chạy nhanh).
腿 / 腿 もも momo 1 (H-L) Đùi (Phần trên đầu gối) Momo ga futoi (Đùi to).
膝 ひざ hiza 1 (H-L) Đầu gối Hiza o kuru (Quỳ gối), Hiza ga warau (Đầu gối run rẩy do sợ/hung).
膝小僧 ひざこぞう hizakozo 3 (L-H-H-H-L) Cái bánh chè / Hạt đậu (phần xương đầu gối lồi) Thân mật, trẻ con.
脛 / すね すね sune 1 (H-L) Cẳng chân (Phần trước – xương chày) Sune o kizamu (Đá cẳng chân – foul bóng đá).
ふくらはぎ ふくらはぎ fukurahagi 0 (L-H-H-H-H) Bắp chân (Phần sau cẳng chân) Fukurahagi ga tsuru (Bắp chân bị chuột rút).
足首 あしくび ashikubi 0 (L-H-H-H) Cổ chân Ashikubi o nete (Ngửa cổ chân).
足 / 足の裏 あし / あしのうら ashi / ashinoura 1 / 3 Bàn chân / Lòng bàn chân Ashinoura ga kayui (Ngứa lòng bàn chân).
足の指 あしのゆび ashinoyubi 3 (L-H-H-H-H) Ngón chân Tên gọi ngón chân giống ngón tay: Oyayubi, Hitosashiyubi….
踵 / かかと かかと kakato 0 (L-H-H) Gót chân Kakato o ageru (Nâng gót chân).
土踏まず つちふまず tsuchifumazu 0 (L-H-H-H-H) Lòng bàn chân (Phần lõm) Tsuchi (Đất) + Fumu (Bước) + Mazu (Không) -> Nơi không chạm đất.

III. NỘI TẢNG VÀ HỆ THỐNG CƠ XƯƠNG (内臓・骨格 – Naizō / Kokkaku)

Cần thiết cho khám bệnh, mô tả triệu chứng, đọc báo y khoa.

Kanji Hiragana Romaji Pitch Accent Ý Nghĩa Ghi Chú
脳 のう nō 1 (H-L) Não Nōshinkei (Thần kinh não), Nōsotsu (Tốt nghiệp đại học – ẩn dụ “não bộ tốt”).
心臓 しんぞう shinzō 0 (L-H-H) Trái tim (Cơ quan bơm máu) Shinzō ga doki doki (Tim đập nhanh). Phân biệt Kokoro (Tim – cảm xúc/tâm hồn).
肺 はい hai 1 (H-L) Phổi Hai gan (Phổi gan – chỉ nội tạng chung).
胃 い i 1 (H-L) Dạ dày I ga itai (Đau dạ dày), I kensa (Nội soi dạ dày).
腸 ちょう chō 1 (H-L) Ruột (Tổng quát) Daichō (Ruột già), Shōchō (Ruột non).
肝臓 かんぞう kanzō 0 (L-H-H) Gan Kanzō ga warui (Gan kém), Kanzō kensa (Xét nghiệm gan).
腎臓 じんぞう jinzō 0 (L-H-H) Thận Jinzō byō (Bệnh thận), Jinzō ishoku (Ghép thận).
膵臓 すいぞう suizō 0 (L-H-H) Tuyến tụy Suizō gan (Ung thư tụy).
脾臓 ひぞう hizō 0 (L-H-H) Lách Ít nhắc đến trong giao tiếp thường ngày.
膀胱 ぼうこう bōkō 0 (L-H-H-L) Bàng quang Bōkō en (Viêm bàng quang).
子宮 しきゅう shikyū 0 (L-H-H) Tử cung Shikyū gan (Ung thư tử cung).
胆嚢 たんのう tannō 0 (L-H-H) Mật囊 Tannō seki (Sỏi mật).
喉仏 のどぼとけ nodobotoke 3 Xương sườn họng (Đã liệt kê ở phần đầu).
鎖骨 さこつ sakotsu 0 Xương đòn (Đã liệt kê).
肋骨 ろっこつ rokkotsu 0 (L-H-H) Xương sườn Rokkotsu ga oreru (Gãy xương sườn).
骨盤 こつばん kotsuban 0 (L-H-H) Xương chậu Kotsuban matome (Thu hẹp xương chậu – sau sinh).
背骨 せぼね sebone 0 Cột sống Sebone no byōki (Bệnh cột sống).
筋肉 きんにく kinniku 0 (L-H-H-H) Cơ bắp / Cơ Kinniku tsuku (Tăng cơ), Kinniku통 (Đau cơ – tsū).
関節 かんせつ kansetsu 0 (L-H-H-H) Khớp xương Kansetsu ga itai (Đau khớp), Kansetsu reumachi (Rheumatoid arthritis).

IV. DA, TÓC, MÓNG VÀ CÁC BỘ PHẬN KHÁC (皮膚・毛・爪 など)

Kanji Hiragana Romaji Pitch Accent Ý Nghĩa Ghi Chú
皮膚 ひふ hifu 1 (H-L) Da (Cơ quan) Hifu ka (Da liễu), Hifu byō (Bệnh da).
肌 はだ hada 1 (H-L) Da / Làn da (Cảm giác, vẻ đẹp) Hada ga kirei (Da đẹp), Hada ga yowai (Da yếu/dễ mẩn).
毛 け ke 1 (H-L) Lông (Chung) Ke ga hayu (Mọc lông).
髭 ひげ hige 0 (L-H) Râu / Ria mép Hige o soru (Cạo râu). Phân loại: Kuchihige (Râu mép), Agohige (Râu cằm).
眉毛 まゆげ mayuge 0 Lông mày (Đã liệt kê).
睫毛 まつげ matsuge 0 Lông mi (Đã liệt kê).
腋毛 / 脇毛 わきげ wakige 0 (L-H-H) Lông nách Waki (Nách) + Ke (Lông).
陰毛 いんもう inmō 1 (H-L-L) Lông mu Y tế, trang trọng.
汗 あせ ase 1 (H-L) Mồ hôi Ase o kaku (Đổ mồ hôi), Ase kusai (Mùi mồ hôi).
涙 なみだ namida 0 (L-H-H) Nước mắt Namida ga deru (Chảy nước mắt).
唾 / つば つば tsuba 1 (H-L) Nước bọt / Nuốt Tsuba o nomu (Nuốt nước bọt).
痰 たん tan 1 (H-L) Đờm Tan ga karamu (Đờm dính).
鼻水 はなみず hanamizu 3 (L-H-H-H) Nước mũi Hanamizu ga deru (Chảy nước mũi).
耳垢 みみあか mimikaki 3 (L-H-H-H) Bụi tai / Sáp tai Mimikaki (Cây khâu tai / Việc khâu tai).
目やに / 目脂 めやに meyani 0 (L-H-H) Mắt (chảy ra khi ngủ) Meyani ga deru (Có mắt).

PHẦN 3: TỪ VỰNG MỞ RỘNG – TÍNH TỪ, ĐỘNG TỪ VÀ CẤU TRÚC THÔNG DỤNG 2026

Chỉ học danh từ là chưa đủ. Để “sống” được với từ vựng này, bạn phải biết cách mô tả, than phiền, hỏi han và hành động lên cơ thể.

1. Các tính từ miêu tả cơ thể (Thường dùng với からだ / ぼっく / て / あし…)

Từ Vựng Đọc Nghĩa Ví Dụ Câu (2026 Style)
大きい / 小さい おおきい / ちいさい To / Nhỏ Kare wa te ga ookii desu ne. (Anh ấy bàn to thật.)
長い / 短い ながい / みじかい Dài / Ngắn Kanojo wa nagai kami ga niau. (Cô ấy hợp tóc dài.)
太い / 細い ふとい / ほそい To (cành, tay, chân) / Nhỏ, mảnh Asa futoi hito wa kenkou ni mieru. (Người bắp chân to trông khỏe.)
高い / 低い たかい / ひくい Cao / Thấp (chiều cao, mũi, giọng) Hana ga takai hito. (Người mũi cao.)
厚い / 薄い あつい / うすい Dày / Mỏng (môi, da, tóc) Kuchiibiru ga atsui. (Môi dày.)
固い / 柔らかい かたい / やわらかい Cứng / Mềm (cơ bắp, xương, da) Kata ga katai desu. (Vai bị cứng/căng.)
熱い / 冷たい あつい / つめたい Nóng / Lạnh (nhiệt độ cơ thể, bàn tay) Te ga tsumetai. (Tay lạnh.)
痛い / 痒い いたい / かゆい Đau / Ngứa Atama ga itai. (Đau đầu.) Asi ga kayui. (Chân ngứa.)
重い / 軽い おもい / かるい Nặng / Nhẹ (cơ thể, đầu, tay chân) Karada ga omoi. (Cơ thể nặng nề/mệt.) Te ga karui. (Tay nhẹ/thao tác nhanh.)
だるい だるい Mỏi, mệt mỏi, uể oải (cả người) Kyō wa karada ga darui. (Hôm nay người mỏi.)
むくむ むくむ Sưng, phù (mắt, chân, tay) Asa, kao ga mukunde iru. (Sáng mặt sưng.)
ひきつる ひきつる Co giật, co rút (cơ, mặt) Koshi ga hikitsuru. (Thắt lưng co rút/đau quặn.)
しびれる しびれる Tê, tê dại, mỏi (tay chân ngồi xổm lâu) Seiza shite ashi ga shibireta. (Ngồi chầu chân tê.)
ĐỌC THÊM  Tổng Hợp Câu Hỏi Kaiwa Tiếng Nhật 50 Bài: Bí Quyết Giao Tiếp Tự Nhiên Như Người Bản Địa Năm 2026

2. Các động từ hành động trên cơ thể (Động từ heo / 第1 nhóm, 第2 nhóm, 第3 nhóm)

Động Từ (Jishokei) Đọc Nghĩa Nhóm Ví Dụ
洗う あらう Rửa (tay, mặt, đầu, cơ thể) 1 Te o araimasu. (Rửa tay.)
拭く ふく Lau (mồ hôi, nước mắt, tay) 1 Ase o fuita. (Lau mồ hôi.)
剃る / 剃る そる Cạo (râu, tóc, lông mày, lông chân) 1 Hige o sorimashita. (Đã cạo râu.)
切る きる Cắt (tóc, móng, râu – dùng kéo/máy) 1 Tsume o kirimashou. (Hãy cắt móng.)
伸ばす のばす Duỗi ra / Để dài (tóc, móng, tay, chân) 1 Kami o nobashite imasu. (Đang để tóc dài.)
曲げる / 曲がる まげる / まがる Cong / Uốn (ngón tay, gối, cổ, lưng) 2 / 1 Yubi o magete kudasai. (Hãy cong ngón tay.) Hiza ga magaranai. (Đầu gối không cong được.)
回す / 回る まわす / まわる Quay (cổ, vai, cổ tay, hông) 1 / 1 Kubi o mawashimashou. (Quay cổ cho đỡ căng.)
叩く たたく Gõ, vỗ, đập nhẹ (vai, lưng, đầu) 1 Kata o tataite agemasu. (Sẽ vỗ vai cho anh.)
揉む もむ Bóp, xoa bóp (vai, bắp chân, cổ) 1 Kata o momitai. (Muốn bóp vai.)
鍛える きたえる Tập luyện, rèn luyện (cơ bắp, thể lực, tinh thần) 2 Kinniku o kitaete imasu. (Đang tập gym/tập cơ.)
日焼けする ひやけする Đen da / Bị nắng (da) 3 Kotoshi wa hiyake shita. (Năm nay da bị đen nắng.)
怪我する けがする Bị thương, vết thương 3 Ashi o kega shimashita. (Chân bị thương.)
骨折する こっせつする Gãy xương 3 Ude o kossetsu shita. (Gãy tay/cánh tay.)
捻挫する ねんざする Bong gân, ngửa khớp 3 Ashikubi o nenza shita. (Ngửa cổ chân.)

3. Cấu trúc ngữ pháp “Must-know” cho chủ đề Cơ thể (N5 – N3)

A. ~ が 痛い (Ga itai) – Đau chỗ nào

  • Cấu trúc: Bộ phận + が (Ga) + 痛い (Itai).
  • Lưu ý: Dùng が chứ không dùng を hoặc は (trừ khi đối chiếu).
  • VD: 頭が痛い (Atama ga itai) – Đau đầu. 歯が痛い (Ha ga itai) – Đau răng. お腹が痛い (Onaka ga itai) – Đau bụng.

B. ~ が かゆい (Ga kayui) – Ngứa chỗ nào

  • Tương tự itai.
  • VD: 背中がかゆい (Senaka ga kayui) – Lưng ngứa.

C. ~ が ある / ない (Ga aru / nai) – Có / Không có (bộ phận, triệu chứng)

  • Dùng cho sự tồn tại, hoặc triệu chứng (sốt, mụn, vết thương).
  • VD: 熱がある (Netsu ga aru) – Có sốt. 虫歯がある (Mushiba ga aru) – Có sâu răng. アザがある (Aza ga aru) – Có vết bầm.

D. ~ を 洗う / 怪我する / 鍛える (O + Động từ) – Hành động tác động lên cơ thể

  • Cơ thể làm tân ngữ (Mục tiêu) -> Dùng trợ từ を (o).
  • VD: 顔を洗う (Kao o arau) – Rửa mặt. 足を怪我する (Ashi o kega suru) – Chân bị thương. 腹筋を鍛える (Fukkin o kitaeru) – Tập cơ bụng.

E. ~ が + 変化動 từ (Ga + Naru / Suru) – Thay đổi trạng thái cơ thể

  • なる (Naru): Tự nhiên, kết quả. する (Suru): Ý chí, nỗ lực.
  • VD: 背が伸びた (Se ga nobita) – Chiều cao cao lên (tự nhiên). 筋肉がついた (Kinniku ga tsuita) – Mọc cơ (kết quả tập). 痩せる (Yaseru) – Giảm cân. 太る (Futoru) – Tăng cân/Béo lên.

F. ~ ために (Tame ni) – Mục đích chăm sóc cơ thể

  • VD: 健康のために、毎日歩きます (Kenkou no tame ni, mainichi arukimasu) – Vì sức khỏe, tôi đi bộ mỗi ngày. 美肌のために、水を飲みます (Bihada no tame ni, mizu o nomimasu) – Vì làn da đẹp, tôi uống nước.

PHẦN 4: ỨNG DỤNG THỰC TẾ – TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP THÔNG DỤNG 2026

Từ Vựng Về Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Từ Vựng Về Cơ Thể Người Tiếng Nhật

1. Tại Bệnh Viện / Khám Chữa Bệnh (病院での会話 – Byōin de no Kaiwa) – Cập nhật thuật ngữ y tế mới nhất

Từ khóa tra cứu nhanh 2026:
診察券 – Shinsatsuken – Thẻ khám bệnh.
保険証 – Hokenshō – Thẻ bảo hiểm y tế (My Number Card tích hợp).
問診票 – Monshinhyō – Phiếu hỏi bệnh án (thường nhập trên tablet/iPad tại phòng chờ hiện nay).
症状 – Shōjō – Triệu chứng.
処方箋 – Shohōsen – Đơn thuốc (nay thường gửi điện tử đến nhà thuốc – Denshi Shohōsen).

Đối thoại mẫu:

Bác sĩ (Isha): 今日はどうされましたか。.
Hôm nay anh/chị bị sao ạ?

Bệnh nhân (Kanja): 喉が痛くて、熱があります。.
Họng đau và có sốt.

Isha: 喉を見せてください。… 少し赤いですね。扁桃腺が腫れています。.
Cho bác sĩ xem họng… Hơi đỏ. Hạch họng sưng.

Kanja: インフルエンザですか? コロナですか?.
Có phải cúm / Covid không ạ?

Isha: 検査キットで調べましょう。鼻の奥を少し擦りますよ。.
Làm xét nghiệm nhanh nhé. Sẽ châm que tăm vào sâu trong mũi một chút.

Kanja: はい、お願いします。 鼻水が出やすいので、ティッシュをください。.
Vâng. Mũi chảy nước dễ nên cho tôi giấy ăn với.

2. Mua Sắm Quần Áo / Giày Dép (試着・サイズ選び – Shichaku / Saizu Erai)

Cần biết tên các bộ phận để đo size, thử đồ, mô tả fit form.

  • 身長 – Shinchō – Chiều cao.
  • 体重 – Taijū – Cân nặng.
  • バスト / 胸囲 – Basuto / Kyōi – Vòng ngực.
  • ウエスト / 胴囲 – Uesuto / Dōi – Vòng eo.
  • ヒップ / 尻囲 – Hippu / Shiri – Vòng mông.
  • 肩幅 – Katahaba – Bề vai.
  • 袖丈 – Sodetake – Chiều dài tay áo (từ xương đòn đến cổ tay).
  • 着丈 – Kitake – Chiều dài áo (từ vai xuống).
  • 股下 – Matashita – Chiều dài quần (từ giữa cạp đến gót).
  • 足のサイズ / 足長 – Ashi no saizu / Sokuchō – Size chân / Dài bàn chân.
  • ウィズ (Width) – Wizu – Độ rộng bàn chân (E, EE, EEE…).

Câu hỏi mẫu:

店員: 肩幅と袖丈、いかがですか? Bề vai và dài tay áo thế nào?
Khách: 肩がきついです。ワンサイズ上をください。 Vai chật. Cho tôi size lớn hơn một cỡ.
Khách: 股下を5cm上げて裾上げしてください。 Cấp quần lên 5cm (rút ngắn 5cm) giúp tôi.

3. Thể Thao, Yoga, Gym, Massage (フィットネス・マッサージ)

  • ウォーミングアップ – Wōminguappu – Khởi động.
  • クールダウン – Kūrudaun – Giãn cơ sau tập.
  • ストレッチ – Sutorecchi – Kéo dãn.
  • 筋トレ (筋力トレーニング) – Kintore (Kinryoku Torēningu) – Tập lực lượng / Gym.
  • 有酸素運動 – Yūsanso Undō – Cardio.
  • フォーム – Fōmu – Kỹ thuật / Tư thế (Form).
  • 可動域 – Kadōiki – Phạm vi vận động (Range of motion).
  • 体幹 – Taikan – Core (Nhóm cơ trung tâm: bụng, lưng, hông).
  • インナーマッスル – Innāmassuru – Cơ sâu (Deep muscles).
  • コリ (凝り) – Kori – Cứng, knốt (ví dụ: Kata-kori – Vai cứng).
  • 張り (はり) – Hari – Căng, sưng nhẹ (cơ bắp sau tập – Fukkin ga haru – Cơ bụng căng).
  • 筋肉痛 – Kinnikutsuu – Đau cơ muộn (DOMS).

Chỉ dẫn tập/Yoga phổ biến:
息を吸って、吐いて – Iki o suite, haitte – Hít vào, thở ra.
背筋を伸ばして – Seji o nobashite – Duỗi thẳng cột sống/lưng.
骨盤を立てて – Kotsuban o tatete – Làm thẳng xương chậu (không để cong lưng).
膝を外側/内側に開いて – Hiza o sotogawa/uchigawa ni hiraite – Mở gối ra ngoài / vào trong.
力を抜いて – Chikara o nuite – Thả lỏng lực (relax).

Từ Vựng Về Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Từ Vựng Về Cơ Thể Người Tiếng Nhật

4. Mỹ Phẩm, Chăm Sóc Sắc Đẹp (スキンケア・美容 – Sukinkēa / Biyō) – Xu hướng 2026: Skinimalism, Barrier Care

  • スキンケア – Sukinkēa – Chăm sóc da.
  • クレンジング – Kurenjingu – Tẩy trang (Dầu, kem, gel, nước).
  • 洗顔 – Sengan – Rửa mặt (Sữa rửa mặt = Senganryō / Sengan fōmu).
  • 化粧水 – Keshōsui – Nước cân bằng / Toner (Gọi là “Lotion” ở Nhật).
  • 乳液 – Nyūeki – Sữa dưỡng (Emulsion/Lotion nhẹ).
  • 美容液 – Biyōeki – Serum / Tinh chất.
  • クリーム – Kurīmu – Kem dưỡng.
  • 日焼け止め – Hiyakedome – Kem chống nắng (SPF, PA++++).
  • 保湿 – Hoshitsu – Bảo湿 / Giữ ẩm.
  • バリア機能 – Baria kinō – Chức năng hàng rào da (Xu hướng 2026: Repair barrier).
  • 角質 – Kakushitsu – Lớp sừng / Tế bào chết.
  • ピーリング / 角質ケア – Pīringu / Kakushitsu kea – Tẩy tế bào chết (AHA/BHA/PHA/Enzyme).
  • 毛穴 – Keana – Lỗ chân lông.
  • シミ / そばかす – Shimi / Sobakasu – Nám / Tàn nhang.
  • シワ / たるみ – Shiwa / Tarumi – Nhăn / Chảy xệ.
  • ハリ / ツヤ – Hari / Tsuya – Độ đàn hồi / Độ sáng mướt.
  • ターンオーバー – Tān’ōbā – Chu kỳ thay da (Turnover – trung bình 28 ngày).
  • インナードライ – Innādorai – Da khô trong, dầu ngoài (Inner dry skin).
  • ニキビ / 吹き出物 – Nikibi / Fukidamono – Mụn / Mụn mủ.
  • クマ (隈) – Kuma – Quầng thâm mắt (Aoi kuma – xanh do mạch máu, Chairo kuma – nâu do melanin, Kage kuma – do cấu trúc xương/mỡ).
ĐỌC THÊM  Cách Học Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Năm 2026: Lộ Trình Chi Tiết Từ Sơ Cấp Đến Nâng Cao

PHẦN 5: THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ VÀ VĂN HÓA LIÊN QUAN ĐẾN CƠ THỂ (慣用句・故事成語)

Việc sử dụng thành ngữ liên quan đến cơ thể giúp tiếng Nhật của bạn trở nên “địa đạo”, tự nhiên và sâu sắc hơn rất nhiều. Đây là phần thường xuất hiện trong JLPT N2/N1, phim ảnh, tiểu thuyết.

1. Nhóm “Atama (Đầu)” – Trí tuệ, cảm xúc, địa vị

Thành ngữ Đọc Nghĩa đen Nghĩa bóng / Cách dùng
頭が上がらない あたまがあがらない Không ngẩng đầu được Sợ đàng, nể nang, không dám đối đầu (với người có ơn, cấp trên). Onjin ni wa atama ga agaranai.
頭が固い あたまがかたい Đầu cứng Tư tưởng bảo thủ, cứng nhắc, không linh hoạt. Kare wa atama ga katai.
頭が切れる あたまがきれる Đầu sắc bén Rất thông minh, phản xạ nhanh, xử lý việc khéo léo. Wakai no ni atama ga kireru.
頭を抱える あたまをかかえる Ôm đầu Đau khổ lo nghĩ, băn khoăn không tìm ra giải pháp. Mondai ni atama o kakaeru.
頭に来る あたまにくる Lên đầu Tức giận, mất bình tĩnh (thường do bị nhục nhã). Shitsurei na taido ni atama ni kita.
頭を冷やす あたまをひやす Làm nguội đầu Tĩnh tâm, suy nghĩ lại thật kỹ, bình tĩnh lại. Ichido atama o hiyashinasai.

2. Nhóm “Me (Mắt)” – Quan sát, thẩm mỹ,关系

Thành ngữ Đọc Nghĩa đen Nghĩa bóng
目がない めがない Không có mắt Rất thích, say mê, “mù quáng” vì thích. Sweet potato ni me ga nai. (Say mê khoai lang).
目が高い めがたかい Mắt cao Có gu thẩm mỹ cao, khó tính, biết chọn lọc. Kare wa me ga takai kara, purezento wa kurou suru yo.
目をつける めをつける Đặt mắt vào Chú ý, quan tâm, “đánh dấu” ai đó/cái gì (tích cực hoặc tiêu cực). Shinjin no kare ni me o tsuketa. (Chú ý tân binh kia).
目を細める めをほそめる Nhìn chăm chăm (khép mí) Cười mỉm hài lòng, yêu thương / Kiểm tra kỹ lưỡng. Kodomo no seichou ni me o hosometa.
目から鱗が落ちる めからうろこがおちる Vảy rơi khỏi mắt Bỗng hiểu ra, “nhận ra sự thật”, mở mang kiến thức. Sensei no hanashi de me kara uroko ga ochita.

3. Nhóm “Kuchi (Miệng)” – Nói chuyện, giữ bí mật, ăn uống

Thành ngữ Đọc Nghĩa đen Nghĩa bóng
口が軽い / 重い くちがかるい / おもい Miệng nhẹ / nặng Hay nói lộ bí mật / Giữ bí mật tốt. Kare wa kuchi ga karui kara iwanai hou ga ii.
口が滑る くちがすべる Miệng trượt Nói lố, nói nhầm, tiết lộ bí mật vô ý. Kuchi ga subette himitsu ga bareta.
口を挟む くちをはさむ Chèn miệng vào Ngắt lời, can thiệp vào chuyện người khác nói. Hanashi no tochū de kuchi o hasamu.
口に合う / 合わない くちにあう / あわない Hợp miệng / Không hợp Hợp gu ăn / Không hợp gu. Kono ryouri wa kuchi ni awanai.
舌を巻く したをまく Cuộn lưỡi Ngạc nhiên, choáng ngợp, thán phục. Sono hayasa ni shita o maita.

4. Nhóm “Te (Tay)” – Hành động, kỹ năng, trách nhiệm

Thành ngữ Đọc Nghĩa đen Nghĩa bóng
手が早い てがはやい Tay nhanh Làm việc mau, xử lý nhanh / Bán nhanh, hết hàng nhanh / Đánh người nhanh (bạo lực). Kare wa shigoto ga te ga hayai.
手を抜く てをぬく Rút tay ra Làm lười, làm qua loa, gian dối. Te o nuku na. (Đừng làm lười!).
手を焼く てをやく Đốt tay Khó xử, đau đầu, không biết làm sao với ai/cái gì. Wagamama na musume ni te o yaku.
手が回らない てがまわらない Tay không quay ra Quá bận, không kịp lo, thiếu nhân sự. Isogashikute te ga mawaranai.
手前味噌 てまえみそ Miso tự làm Tự khen mình, tự phong bổng (Khiêm tốn nói trước khi khen mình). Temae miso desu ga, kono keikaku wa kanpeki desu.

5. Nhóm “Ashi (Chân)” – Hành động, tiến độ, tiền bạc

Từ Vựng Về Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Từ Vựng Về Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Thành ngữ Đọc Nghĩa đen Nghĩa bóng
足を引っ張る あしをひっぱる Kéo chân Cản trở, làm phiền, kéo 후 chân tiến độ. Ashi o hipparu sonzai.
足が出る あしがでる Chân ra ngoài Vượt ngân sách, tiêu quá tiền. Kogai ga dekite ashi ga deta.
足を洗う あしをあらう Rửa chân Từ giã thế giới ngầm/tội lỗi, quay lại lối chính. Yakuza no sekai kara ashi o aratta.
足で稼ぐ あしでかせぐ Kiếm tiền bằng chân Chạy đi khắp nơi để làm việc, kinh doanh, điều tra. Kisha wa ashi de kaseide neta o tsukamu.
蛇の生殺し (じゃまなまごろし) じゃまなまごろし Giữ rắn không cho chết cũng không cho sống Để ai đó trong tình trạng treo lũi, không quyết định rõ ràng. (Không trực tiếp là từ “chân” nhưng liên quan hành động).

6. Nhóm “Hara (Bụng/Long)” – Tâm lý, bản tính, quyết tâm

Thành ngữ Đọc Nghĩa đen Nghĩa bóng
腹が立つ はらがたつ Bụng đứng lên Tức giận, giận dữ. Fukohei na taiou ni hara ga tatta.
腹を割って話す はらをわってはなす Chia bụng nói Nói thẳng thắn, tâm tình, cởi mở. Kyō wa hara o watte hanasou.
腹黒い はらぐろい Bụng đen Ác độc, gian xảo, tâm tính xấu. Hara guroi yatsu da.
腹を括る はらをくくる Rút dây bụng (Seppuku/Hara-kiri) Quyết tâm, dứt khoát, chấp nhận rủi ro. Kesshin shite hara o kukutta.
腹八分目 はらはちぶんめ Bụng 8 phần mười Ăn đủ no 80% (Bí quyết trường thọ). Hara hachibunme ni yōjin irazu. (Ăn 8 phần không cần bác sĩ).

7. Nhóm “Koshi (Thắt lưng)” – Trách nhiệm, quyết tâm, đau khổ

Thành ngữ Đọc Nghĩa đen Nghĩa bóng
腰が重い こしがおもい Thắt lưng nặng Lười làm, chần chừ, khó khích lệ. Koshi ga omoi to shigoto ga susumanai.
腰が軽い こしがかるい Thắt lưng nhẹ Nhanh nhẹn, sẵn sàng hành động, không do dự. Koshi ga karui node sugu ikeru.
腰を据える こしをすえる Đặt thắt lưng xuống Ổn định, quyết tâm làm lâu dài, tập trung. Koshi o suete kaigi ni nozomu.
腰を折る こしをおる Gẫy thắt lưng Làm mất hứng, làm nguội ý chí, phản bội. Sono kotoba de koshi o orareta.

PHẦN 6: CHIẾN LƯỢC HỌC TỪ VỰNG HIỆU QUẢ CHO NGƯỜI HỌC NĂM 2026

Với lượng từ vựng khổng lồ trên, bạn không thể học vẹt. Dưới đây là phương pháp học thông minh (Smart Learning) phù hợp với công nghệ và xu hướng năm 2026:

1. Học theo “Cụm từ” (Collocation) & “Câu ví dụ” (Context) – Không học từ đơn lẻ

  • Sai: Học Atama = Đầu, Itai = Đau.
  • Đúng: Học cụm Atama ga itai (Đau đầu), Atama ga ii (Thông minh), Atama o hiyasu (Bình tĩnh).
  • Công cụ 2026: Sử dụng Anki / AnkiDroid / FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) – thuật toán lặp lại ngắt quãng tối ưu hiện nay. Tải deck “Japanese Core 2000/6000” hoặc tự tạo deck từ bài viết này. Thêm Audio (Forvo, Google TTS, hoặc Immersion Kit) và Pitch Accent (nhờ OJAD Online Japanese Accent Dictionary).

2. Kỹ thuật “Shadowing” (Bóng gió) & “Self-talk” (Tự nói)

  • Mỗi sáng/ngày: Dành 5 phút chỉ vào các bộ phận trên người mình (hoặc hình ảnh) và nói to tên tiếng Nhật + động từ hành động.
  • VD: Chạm vào vai -> “Kata ga itai. Kata o mawasou.” (Vai đau. Quay vai cho đỡ.)
  • Điều này kích hoạt Procedural Memory (Trí nhớ thủ tục) – liên kết vận động + ngôn ngữ.

3. Học Kanji theo “Bộ bộ” (Radicals – Bushu) để đoán từ mới

  • 月 (Nikuzuki – Bộ thịt): Xuất hiện ở 胃, 肺, 肝, 腸, 腎, 腕, 脚, 腰, 脳, 背, 腹, 肩, 脇, 膝, 腿, 脛, 腋… -> Tất cả liên quan đến cơ thể, nội tạng, bộ phận thịt.
  • 疒 (Yamaidare – Bộ bệnh): Xuất hiện ở 病, 痛, 痒, 症, 癌, 疲, 痩… -> Liên quan đến bệnh, triệu chứng.
  • 目, 耳, 口, 手, 足, 心, 骨, 皮, 毛, 血, 肉, 筋, 神… -> Nắm vững ~30 bộ bộ quan trọng này giúp bạn đoán nghĩa Kanji mới liên quan cơ thể với độ chính xác > 70%.

4. Immersion (Ngập mình) bằng nội dung thực tế (Real Content)

  • Youtube Nhật 2026: Tìm kiếm từ khóa: 整体, ストレッチ, 筋トレ, スキンケア, 解剖学, 看護師, 医師, 美容整形.
  • Podcast: NHK Radio News, SBS Japanese, Nihongo con Teppei, Kevinvin Sleep (nghe trước khi ngủ).
  • Game/App: Ring Fit Adventure (Switch), Fitness Boxing, Zombies, Run! (Japanese ver) – Học từ vựng khi tập thể dục.

5. Phân biệt “Văn nói” (口語 – Kōgo) vs “Văn viết/Y tế” (文語/医学語 – Bungo/Igakugo) – Rất quan trọng 2026

Từ Vựng Về Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Từ Vựng Về Cơ Thể Người Tiếng Nhật
Tiếng Việt Văn nói (Hàng ngày) Văn viết / Y tế / Trang trọng
Đau bụng お腹が痛い 腹痛
Đau đầu 頭が痛い 頭痛
Sốt 熱がある 発熱
Ho 咳が出る 咳嗽
Nôn 吐く / 吐き気 嘔吐 / 悪心
Tiêu chảy お腹を壊す / 下す 下痢
Táo bón 便秘 便秘 (Giống nhau)
Mỏi mắt 目が疲れる 眼精疲労
Vai cứng 肩が凝る 肩こり / 頸肩腕症候群
Gãy xương 骨を折る 骨折
Bong gân 足をくじく / ひねる 捻挫
Mổ お腹を切る 手術 / 開腹手術

Lời khuyên: Khi nói chuyện với bác sĩ/y tá -> Dùng từ Văn nói (tự nhiên, dễ hiểu). Khi đọc đơn thuốc, chẩn đoán, báo cáo y tế -> Phải biết từ Y tế (Kanji).

PHẦN 7: BÀI TẬP ÔN TẬP TỰ LUYỆN (CHECKPOINT 2026)

Hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Nhật (có thể dùng từ vựng vừa học). Đáp án gợi ý ở cuối.

  1. Sáng nay tôi thức dậy thấy mắt sưng, mũi nghẹt, họng khô.
  2. Anh ấy vai cứng do ngồi làm việc trước máy tính quá lâu. Tôi khuyên anh ấy nên xoay vai và kéo dãn.
  3. Tôi ngửa cổ chân khi chạy bộ công viên hôm qua. Bây giờ cổ chân sưng và đau không thể đạp chân xuống đất.
  4. Cô ấy da đẹp, mái tóc dài, mũi cao, môi dày – chính là gu thẩm mỹ cao của tôi.
  5. Bác sĩ nói: “Cơ bắp đùi bạn yếu, nên tập cơ (スクワット – Squat) đều đặn để bảo vệ đầu gối.”
  6. Anh trai tôi tay chân khéo léo, cắt tóc, cạo râu, cắt móng cho cả nhà ai nấy đều đẹp.
  7. Không được nói lố (口が滑る) bí mật của công ty đâu nhé!
  8. Hôm nay trời nóng, mồ hôi chảy rơi như suối, áo dính lưng (背中に汗が染みる).
  9. Tôi quá bận, không kịp lo (手が回らない) việc nhà, nên thuê người giúp việc.
  10. Hãy ăn uống điều độ (腹八分目), tập thể dục, ngủ sớm để bảo vệ sức khỏe (健康を守る).

Đáp án gợi ý:
1. 今朝起きたら、目が腫れていて、鼻が詰まって、喉が渇いていた。
2. 彼はパソコン仕事が長すぎて肩が凝っている。肩を回したり、ストレッチしたりするよう勧めた。
3. 昨日ジョギング中に足首を捻った。今足首が腫れて痛くて、足が着けない。
4. 彼女、肌がきれいで、髪が長くて、鼻が高くて、唇が厚い──まさに私の目が高いタイプだ。
5. 医師に「太ももの筋肉が弱いから、スクワットで鍛えて、膝を守れ」と言われた。
6. 兄は器用で、散髪、髭剃り、爪切りまで家族全員やってくれる。
7. 会社の秘密、口が滑って言わないでね!
8. 今日は暑くて、汗が滝のように流れ、背中に汗が染みた。
9. 忙しすぎて手が回らないから、家事代行を頼んだ。
10. 腹八分目、運動、早寝早起きで健康を守りましょう。

KẾT LUẬN: HÃY BẮT ĐẦU “SỞ HỮU” CƠ THỂ TIẾNG NHẬT CỦA BẠN NGAY HÔM NAY

Tóm lại, từ vựng về cơ thể người tiếng Nhật không chỉ là danh sách các từ đơn lẻ để học vẹt cho bài kiểm tra. Đó là chìa khóa để bạn:
1. Bảo vệ bản thân: Mô tả chính xác triệu chứng khi ốm đau, khám bệnh tại Nhật.
2. Tự tin giao tiếp: Mua sắm quần áo, giày dép, mỹ phẩm phù hợp size, loại da.
3. Nâng cao chất lượng sống: Hiểu chỉ dẫn tập gym, yoga, massage, chăm sóc sắc đẹp bằng tiếng Nhật gốc.
4. Thâm nhập văn hóa: Hiểu được “tâm hồn” tiếng Nhật qua hàng trăm thành ngữ, tục ngữ dùng từ vựng cơ thể (Atama, Me, Kuchi, Te, Ashi, Hara, Koshi…).

Năm 2026, với sự hỗ trợ của AI, App SRS thông minh (Anki FSRS), và kho tài nguyên Immersion khổng lồ trên YouTube/Netflix/Spotify, việc chinh phục bộ từ vựng này không còn là “núi cao vút” nữa. Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng cách:
Chọn 1 chủ đề/ngày (VD: Hôm nay học “Tay”, mai học “Chân”, kia học “Nội tạng”).
Tạo Flashcard Anki có Âm thanh + Hình ảnh + Câu ví dụ + Pitch Accent.
Nói to mỗi khi học từ mới (Shadowing).
Áp dụng vào cuộc sống: Đau bụng -> nghĩ ngay Onaka ga itai. Thấy người đẹp -> nghĩ Kao ga kirei. Me ga ookii.

Chúc bạn học tập hiệu quả, tiến bộ thần tốc và sớm “thành thạo” tiếng Nhật trong năm 2026 này! がんばってください (Ganbatte kudasai)!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *