Khi bạn đã tiến đến Bài 35 trong bộ giáo trình kinh điển Minna no Nihongo Sơ Cấp I, bạn đang chạm đến một mốc quan trọng: hoàn thành trình độ sơ cấp (Shokyuu). Bài học này không chỉ giới thiệu từ vựng mới mà còn gói gọn các điểm ngữ pháp nâng cao nhất của quyển sách đầu tiên, tập trung vào thể bị động (受け身 – Ukemi) và cấu trúc làm cho ai đó làm gì (使役 – Shieki). Năm 2026, với xu hướng học tiếng Nhật tự học tại nhà ngày càng phổ biến thông qua các ứng dụng, kênh YouTube và lớp học online, việc nắm vững từ vựng Bài 35 là chìa khóa để tự tin chuyển sang trình độ trung cấp (Chukyuu) hoặc ôn thi JLPT N4/N3.

Bài viết dưới đây tổng hợp toàn bộ từ vựng Bài 35 Minna no Nihongo, kèm theo汉字 (Kanji), 平仮名 (Hiragana), ローマ字 (Romaji), nghĩa tiếng Việt, phân loại từ, ví dụ thực tế và các mẹo ghi nhớ hiệu quả được cập nhật mới nhất cho năm 2026.

1. Cấu Trúc Từ Vựng Bài 35: Tổng Quan

Bài 35 bao gồm khoảng 50-55 từ vựng chính (tùy phiên bản sách in), chia làm 3 nhóm chính:
1. Từ mới trong hội thoại (Kaiwa) & Văn bản (Bunkei): Tập trung vào động từ, danh từ liên quan đến sự kiện, lễ hội, thiên tai, và các hành động bị động/sai khiến.
2. Từ vựng ngữ pháp (Bunkei): Các trợ từ, trạng từ, liên từ đi kèm cấu trúc bị động và sai khiến.
3. Từ vựng mở rộng (Renshuu/Mondai): Danh từ chỉ địa điểm, sự vật, cảm xúc xuất hiện trong phần bài tập.

Đặc điểm nổi bật năm 2026: Nhiều ứng dụng học từ vựng (như Anki, MochiMochi, HeyJapan, Migii) đã cập nhật bộ thẻ “Minna Lesson 35” với âm thanh AI chuẩn giọng Tokyo, hình ảnh minh họa 4K và ví dụ ngữ cảnh đời thường (online meeting, remote work, disaster alert trên smartphone) thay vì chỉ ví dụ sách giáo khoa cũ.

2. Danh Sách Từ Vựng Chi Tiết (Phân Theo Chủ Đề)

Dưới đây là bảng từ vựng được phân loại theo ngữ pháp và chủ đề để bạn dễ dàng ôn tập theo phương pháp Contextual Learning (Học theo ngữ cảnh) – phương pháp được khuyên dùng mạnh mẽ năm 2026.

Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35
Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35

2.1. Nhóm Động Từ (動詞 – Doushi) – Trái Tim Của Bài 35

Đây là nhóm quan trọng nhất vì hầu hết đều là động từ Nhóm 1 (Godan), Nhóm 2 (Ichidan) hoặc Nhóm 3 (Kihon Doushi) dùng để biến đổi thể Bị động (られます/られます) và thể Sai khiến (せます/させます).

Kanji Hiragana Romaji Nhóm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ Cập Nhật 2026
褒める ほめる homeru 2 Khen, ca ngợi 上司にプレゼンを褒められました。(Bị sếp khen bài trình bày.)
叱る しかる shikaru 1 Mắng, quát mắng 子供が叱られるのはかわいそう。(Thương thay cho đứa trẻ bị mắng.)
借りる かりる kariru 2 Mượn 友達に本を借りられて、まだ返してもらってない。(Bạn mượn sách đi mà chưa lấy lại.)
貸す かす kasu 1 Cho mượn 弟に車を貸させられました。(Bị ép cho em mượn xe.)
盗む ぬすむ nusumu 1 Ăn trộm, cắp 財布を盗まれました。(Bị mất ví/ăn cắp ví.)
呼ぶ よぶ yobu 1 Gọi, mời 先生に呼ばれて、職員室へ行きました。(Được thầy gọi đến phòng giáo vụ.)
待つ まつ matsu 1 Chờ 雨の中、バスを待たされました。(Bị đứng chờ xe buýt dưới mưa.)
直す なおす naosu 1 Sửa chữa, sửa sai 部下にレポートを直させました。(Nhờ cấp dưới sửa báo cáo.)
治す なおす naosu 1 Chữa bệnh, trị 医者に治してもらいました。(Nhờ bác sĩ chữa cho.)
預ける あずける azukeru 2 Giao phó, gửi (tiền, hàng, con) 子供を保育園に預けて、仕事に行きます。(Gửi con nhà trẻ rồi đi làm.)
預かる あずかる azukaru 1 Nhận giữ, nhận phó 荷物を預かってもらえませんか。(Có thể giúp giữ hành lý không?)
返す かえす kaesu 1 Trả lại お金を返させるつもりです。(Dự định bắt trả tiền.)
教える おしえる oshieru 2 Dạy, chỉ, báo cho biết 日本語を教えさせられました。(Bị ép dạy tiếng Nhật.)
習う ならう narau 1 Học (từ thầy, người khác) ピアノを習わせたいです。(Muốn cho con học piano.)
降りる おりる oriru 2 Xuống, rời (xe, tàu) バスを降りさせられました ở giữa đường.(Bị ép xuống xe giữa đường.)
乗せる のせる noseru 2 Cho lên (xe), tải, đăng (bài) 荷物をトラックに乗せました。(Đổ hàng lên xe tải.)
2026 Context: 写真をインスタに乗せました。(Đăng ảnh lên Insta.)
降ろす おろす orosu 1 Cho xuống, dỡ hàng 客を駅で降ろしました。(Cho khách xuống ở ga.)
連れて行く つれていく tsurete iku 3 (V3) Dẫn đi (theo người nói) 犬を公園に連れて行かせました。(Nhờ ai đó dẫn chó đi công viên.)
連れて来る つれてくる tsurete kuru 3 (V3) Dẫn đến (chỗ người nói) 友達をパーティーに連れて来させました。(Nhờ bạn dẫn bạn khác đến tiệc.)
送る おくる okuru 1 Tiễn, gửi (thư, mail), tặng 彼女を駅まで送らせました。(Nhờ ai tiễn cô ấy đến ga.)
迎える むかえる mukaeru 2 Đón, chào đón 空港へ父を迎えに行かせました。(Nhờ ai đó đi đón bố ở sân bay.)
見つかる みつかる mitsukaru 1 (Tự động) Được tìm thấy, phát hiện 財布が見つかりました。(Ví đã được tìm thấy.)
見つける みつける mitsukeru 2 (Tạ động) Tìm thấy, khám phá いいレストランを見つけました。(Tìm được quán ăn ngon.)
なくす なくす nakusu 1 Làm mất, mất đi 鍵をなくしてしまいました。(Đã làm mất chìa khóa.)
なくなる なくなる nakunaru 1 (Tự động) Mất đi, hết, qua đời お金がなくなりました。(Tiền hết rồi.)
壊れる こわれる kowareru 2 (Tự động) Hỏng, bị phá vỡ スマホが壊れてしまいました。(Điện thoại hỏng rồi.)
壊す こわす kowasu 1 (Tạ động) Làm hỏng, phá vỡ 弟に窓を壊させられました。(Bị ép để em làm vỡ cửa sổ.)

💡 Mẹo học năm 2026: Hãy gom cặp Tự động (Jidoushi) – Tạ động (Tadoushi) như: 壊れる (hỏng) vs 壊す (làm hỏng), 見つかる (được tìm thấy) vs 見つける (tìm thấy), なくなる (mất) vs なくす (làm mất). Việc này giúp bạn biến đổi thể Bị động/Sai khiến cực nhanh.

2.2. Nhóm Danh Từ (名詞 – Meishi) – Ngữ Cảnh Xã Hội & Thiên Nhiên

Kanji Hiragana Romaji Nghĩa Tiếng Việt Ghi Chú / Collocation (Trụ từ) 2026
地震 じしん jishin Động đất 地震警報 (Keihou), 地震速報 (Sokuhou) – Cảnh báo động đất trên app Yahoo Japan/NHK 2026.
雷 かみなり kaminari Sấm sét 雷が鳴る (Sấm rền), 落雷 – Sét đánh.
台風 たいふう taifuu Bão nhiệt đới 台風情報, 暴風圏 (Vùng gió giật). Năm 2026 bão số 10, 11 thường vào tháng 8-9.
洪水 こうずい kouzui Lũ lụt 洪水警報, 避難指示 (Chỉ thị sơ tán).
火事 かじ kaji Cháy nổ 火事場泥棒 (Kẻ trộm lửa – thành ngữ), 消防車.
事故 じこ jiko Tai nạn 交通事故 (Tai nạn giao thông), 労働災害 (Tai nạn lao động).
怪我 けが kega Thương tích, bị thương 怪我をする, 大怪我 (Thương nặng), 軽傷 (Thương nhẹ).
病気 びょうき byouki Bệnh tật 持病 (Bệnh mãn tính), 病気休暇 (Nghỉ ốm).
入院 にゅういん nyuuin Nhập viện 入院手続き, 退院 (Xuất viện – Tai).
手術 しゅじゅつ shujutsu Phẫu thuật 手術を受ける (Trải qua phẫu thuật).
お見舞い おみまい omimai Thăm hỏi (người ốm), tiền thăm hỏi お見舞いに行く, お見舞い金.
祭り まつり matsuri Lễ hội 夏祭り (Lễ hội hè), 花火大会 (Điêu khắc hoa lửa – thường đi kèm).
花火 はなび hanabi Hoa lửa 打ち上げ花火 (Hoa lửa phóng lên), 手持ち花火 (Hoa lửa cầm tay).
屋台 やたい yatai Quán ăn đường phố (trong lễ hội) 屋台グルメ (Ẩm thực quán đường – trend du lịch 2026).
神輿 みこし mikoshi Kiệu thần (trong lễ hội) 神輿を担ぐ (Vác kiệu thần).
盆踊り ぼんおどり bon odori Múa Bon (mùa hè) 浴衣で盆踊り (Mặc yukata nhảy múa Bon).
招待状 しょうたいじょう shoutaijou Thiệp mời 招待状を出す/もらう. Năm 2026: デジタル招待状 (Thiệp mời điện tử qua Line/Email).
出席 しゅっせき shusseki Dự, có mặt 出席確認 (Xác nhận dự), 欠席 (Vắng – Kesseki).
スピーチ すぴーち supiichi Bài phát biểu スピーチをする/頼む (Nhờ làm bài phát biểu).
乾杯 かんぱい kanpai Chúc mừng/Đâm chén 乾杯の音頭を取る (Lên tiếng chúc mừng đầu tiên).
挨拶 あいさつ aisatsu Chào hỏi, phát biểu 挨拶をする, 開会の挨拶 (Lời khai mạc).
賞 しょう shou Giải thưởng 一等賞 (Giải nhất), 受賞する (Nhận giải).
賞状 しょうじょう shoujou Giấy khen, bằng khen 賞状をもらう.
トロフィー とろふぃー trofii Cúp (trophy) トロフィーを授与する (Trao cúp).
記念品 きねんひん kinenhin Vật kỷ niệm 記念品を贈る (Tặng vật kỷ niệm).
同窓会 どうそうかい dousoukai Hội cựu sinh viên 同窓会の幹事 (Ban tổ chức hội cựu sinh viên).
ĐỌC THÊM  Truyện Tranh Tiếng Nhật Là Gì? Toàn Tap Kiến Thức, Phân Loại, Xu Hướng 2026 Và Hướng Dẫn Chọn Mua Chi Tiết Nhất

2.3. Nhóm Trạng Từ, Liên Từ, Cụm Từ Quan Trọng

Từ Hiragana Romaji Nghĩa Cách Dùng / Ví Dụ 2026
わざわざ わざわざ wazawaza Đặc biệt, chuyên程, tốn công わざわざ来てくれて、ありがとう。 (Cảm ơn đã chuyên trình đến.)
せっかく せっかく sekakku Khó được, tốn công (thường dùng với ~のに) せっかく来たのに、会えなかった。 (Khó được đến mà không gặp được.)
つい つい tsui Vô tình, bỗng nhiên, liền つい食べすぎてしまった。 (Vô tình ăn quá nhiều.)
うっかり うっかり ukkari Vô ý, bất chú ý うっかりミスをする (Mắc lỗi sơ suất).
思わず おもわず omowazu Không kìm nén được, bỗng 思わず笑ってしまった。 (Không nhịn cười được.)
わざと わざと wazato Có ý, cố ý わざと遅刻したわけじゃない。 (Không phải cố ý đi muộn đâu.)
きっと きっと kitto Chắc chắn, hẳn là きっとうまくいくよ。 (Chắc chắn sẽ ổn thôi.)
案外 あんがい angai Bất ngờ, ngoài dự kiến 案外、簡単だった。 (Bất ngờ dễ dàng.)
によって によって ni yotte Do, bởi (chỉ tác nhân trong bị động) 皆によって褒められた。 (Được mọi người khen.)
ために ために tame ni Vì, nhằm mục đích 健康のために、運動する。 (Để khỏe, tập thể dục.)
ように ように you ni Để, nhằm (mục đích) / Như vậy 忘れないように、メモする。 (Ghi chú để không quên.)
ことになる ことになる koto ni naru Quy định là, quyết định là 来月、転勤することになった。 (Quyết định tháng sau điều động.)
ことにする ことにする koto ni suru Quyết định (ý chí cá nhân) 毎日走ることにした。 (Quyết định chạy bộ hàng ngày.)

3. Ngữ Pháp Cốt Lõi & Cách Áp Dụng Từ Vựng (Bản Chất Bài 35)

Bạn không thể học từ vựng Bài 35 tách biệt khỏi 2 ngữ pháp “trùm cuối” của Sơ cấp I. Năm 2026, các bài thi JLPT N4/N3 hay xét tuyển kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) đều tập trung vào việc biến đổi hình thức động từ trong 2 thể này.

Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35
Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35

3.1. Thể Bị Động (受け身 – Ukemi) – “Tôi bị ai đó làm gì”

Công thức:
Nhóm 1: ~あ段 + れます (待つ → 待たれる)
Nhóm 2: ~る + られます (食べる → 食べられる)
Nhóm 3: する → される, 来る → こられる

ĐỌC THÊM  Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật 2026: Hướng Dẫn Toàn Diện Hiragana, Katakana, Kanji Và Cách Viết Chuẩn Nhất

Đặc thù Bài 35: Sử dụng trợ từ 「に」 (hoặc 「によって」) để chỉ tác nhân (người làm hành động).
Ví dụ thực tế 2026: 上司に残業をさせられました。 (Bị sếp bắt làm thêm giờ – Lưu ý: Đây là thể Sai khiến, nhưng cấu trúc bị động của sai khiến).
Thể bị động trực tiếp: 雨に降られた。 (Bị mưa rơi vào người – Bị động biểu cảm xúc/khó chịu).

3.2. Thể Sai Khiến (使役 – Shieki) – “Tôi làm cho/ép ai đó làm gì”

Công thức:
Nhóm 1: ~あ段 + せます (書く → 書かせる)
Nhóm 2: ~る + させます (食べる → 食べさせる)
Nhóm 3: する → させる, 来る → こさせる

Đặc thù Bài 35: Phân biệt “Làm cho” (Cho phép/nhờ vả) vs “Ép buộc” (Buộc bách).
Trợ từ 「に」 ~ Dùng cho động từ Tự động (Jidoushi) -> Nghĩa: Làm cho/nhờ.
Ví dụ: 子供に寝かせました。 (Cho con ngủ / Nhờ con ngủ).
Trợ từ 「を」 ~ Dùng cho động từ Tạ động (Tadoushi) -> Nghĩa: Ép buộc.
Ví dụ: 子供に野菜を食べさせました。 (Ép con ăn rau).

⚠️ Cạm bẫy thường gặp năm 2026: Nhiều học viên nhầm lẫn trợ từ 「に」 và 「を」 khi biến đổi thể Sai khiến. Hãy nhớ quy tắc vàng: Tự động -> に | Tạ động -> を. Hãy ôn lại danh sách động từ Tự/Tạ động ở mục 2.1.

Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35
Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35

4. Chiến Lược Học Từ Vựng Bài 35 Hiệu Quả Năm 2026 (Phương Pháp Hiện Đại)

Thay vì học vẹt theo danh sách A-Z, hãy áp dụng quy trình 3 Bước “Input – Process – Output” được cộng đồng học tiếng Nhật Việt Nam (Facebook groups, Discord servers, Reddit r/LearnJapanese) đúc kết năm 2026:

Bước 1: Input Đa Chế Độ (Multi-modal Input) – 20 phút/ngày

  • Nghe & Nhìn (Video): Tìm từ khóa “Minna no Nihongo Lesson 35 Vocabulary” trên YouTube. Ưu tiên kênh có Phụ đề Song ngữ (Việt – Nhật) và Pitch Accent (Trần thanh) hiển thị trực quan (màu đỏ/xanh). Kênh Nihongo no Mori, Japanese Ammo with Misa (có bài về Passive/Causative), hoặc các kênh VN như TiengNhatMoiNgay, JLPT N4 N5.
  • App SRS (Spaced Repetition): Tạo bộ thẻ (Deck) trên Anki hoặc MochiMochi (App VN rất tốt cho SRS).
    • Mặt trước: Kanji + Âm thanh (TTS hoặc ghi âm thật).
    • Mặt sau: Hiragana + Nghĩa Việt + 1 Câu ví dụ ngắn gọn (Copy từ sách hoặc Tatoeba).
    • Tip 2026: Bật tính năng “Immersion” hoặc “Context” của MochiMochi để xem từ vựng trong video Netflix/YouTube thật.

Bước 2: Process – Xử Lý Sâu (Deep Processing) – 15 phút/ngày

  • Vẽ Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap): Vẽ 2 nhánh lớn: 受け身 (Bị động) và 使役 (Sai khiến). Gắn các động từ Bài 35 vào nhánh phù hợp.
  • Viết Câu Cá Nhân (Personalization): Đừng dùng ví dụ sách. Hãy viết 5 câu nói về chính bạn dùng từ vựng Bài 35.
    • Ví dụ: “Năm 2026 này, tôi 上司にリモートワークを許可させられた (Được sếp cho phép làm việc từ xa).” -> Sai ngữ pháp (Phải là させてもらった – được phép). Câu đúng: “上司にリモートワークを許可してもらった”. -> Việc tự sửa lỗi này giúp ghi nhớ sâu.
  • Phân tích cặp Tự/Tạ động: Lập bảng 2 cột cho 10 cặp động từ quan trọng nhất (Mở/Đóng, Bật/Tắt, Hỏng/Làm hỏng, Mất/Làm mất…).

Bước 3: Output – Đầu Ra Buộc Buộc (Forced Output) – 15 phút/ngày

  • Shadowing (Bóng nói): Nghe đoạn hội thoại Bài 35 (Kaiwa) -> Lặp lại ngay lập tức, bắt chước ngữ điệu, cảm xúc (buồn khi bị mắng, vui khi được khen).
  • Viết Nhật Ký 3 Câu (3-sentence Diary): Mỗi tối viết 3 câu dùng từ Bài 35.
    1. Câu bị động (Tôi bị/được…).
    2. Câu sai khiến (Tôi làm cho/ép…).
    3. Câu dùng trạng từ (わざわざ, うっかり, せっかく…).
  • Tham gia Community: Đăng bài viết/ghi âm lên group “Học Tiếng Nhật Mỗi Ngày”, “JLPT N4/N3 Study Group” để nhờ chấm sửa (Correct). Năm 2026, AI (ChatGPT, Gemini, Claude) chấm sửa rất chuẩn, hãy tận dụng: “Hãy sửa câu này cho tự nhiên hơn, giải thích lỗi ngữ pháp thể bị động/sai khiến”.

5. Các Cạm Bẫy & Sai Lầm Thường Gặp (Year 2026 Edition)

Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35
Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35

Dựa trên dữ liệu thảo luận từ các diễn đàn học tập (Reddit, Discord, Facebook Groups) năm 2025-2026, đây là Top 5 lỗi “học sinh năm nào cũng mắc” ở Bài 35:

  1. Nhầm lẫn 「褒める」 (Homeru – Khen) và 「ほめる」 viết Hiragana vs Kanji: Nhiều bạn quên Kanji 褒. Năm 2026, JLPT N4/N3 hay cho Kanji này vào phần đọc hiểu (Dokkai) hoặc từ vựng (Moji Goi). Hãy viết tay 褒 10 lần (Bộ thủ: 衣 – yi – áo quần, dưới là 甫 – phǔ).
  2. Phát âm 「雷」 (Kaminari) và 「神輿」 (Mikoshi):
    • Kaminari (Ka-mi-na-ri) – Nhấn nhẹ vào “mi”.
    • Mikoshi (Mi-ko-shi) – Không đọc là “Kamikoshi”. Lưu ý: 神 ở đây đọc Mi (Kun-yomi), không phải Kami hay Jin/Shin.
  3. Sử dụng sai trợ từ trong thể Sai khiến với động từ 「行く/来る/帰る」:
    • Sai: 子供を学校に行かせました。 (Động từ Iku là Tự động -> phải dùng に).
    • Đúng: 子供に学校に行かせました。 (Cho con đi học).
  4. Quên thể bị động của động từ Nhóm 3 (Suru/Kuru):
    • Suru -> される (Không phải される – thiếu ‘e’).
    • Kuru -> こられる (Không phải くられる).
    • Mẹo: Hãy nhớ cấu trúc tiềm năng (Potential) của Suru/Kuru là できる/こられる -> Thể bị động y hệt thể tiềm năng (trừ Suru: できる vs される).
  5. Dịch sai「せっかく…のに」: Dịch thành “Vì đã… mà”. Seccak mang nuance “Khó được cơ hội đó mà lại…” (Hối tiếc). Không dịch đơn giản là “Vì”.
ĐỌC THÊM  Mục Đích Đi Nhật Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng, Cấu Trúc & Mẫu Câu Ứng Dụng Thực Tế Năm 2026

6. Ôn Thi JLPT N4/N3 & Kỹ Năng Đặc Định (Tokutei Ginou) Với Từ Vựng Bài 35

Năm 2026, xu hướng đề thi JLPT và bài test tuyển dụng Nhật Bản (SSW, Engineer, Nursing) tập trung vào Ngữ cảnh thực tế (Situational Context).

6.1. Dạng bài Từ vựng (Moji Goi)

  • Chọn Kanji cho Hiragana: 叱る (しかる), 褒める (ほめる), 預ける (あずける).
  • Chọn Okurigana (Chữ cái đi sau Kanji): 壊れる vs 壊す, 見つかる vs 見つける.
  • Từ đồng nghĩa/Trái nghĩa:
    • : 叱る ≒ 怒る (おこる – Tức giận/Quát). Khác: 叱る có mục đích giáo dục, 怒る là cảm xúc cá nhân.
    • Antonym: 褒める (Khen) ↔ 叱る (Mắng). 入院 (Nhập viện) ↔ 退院 (Xuất viện).

6.2. Dạng bài Ngữ pháp (Bunpo) -Trọng Tâm

  • Biến đổi hình thức: Cho động từ gốc -> Viết dạng Bị động / Sai khiến / Bị động của Sai khiến (使役受身 – Shieki Ukemi).
    • Ví dụ: 書く (Kaku) -> 書かせる (Kakaseru) -> 書かせられる (Kakaserareru – Bị ép viết).
  • Sắp xếp từ (Word Order): Sắp xếp các thành phần: Chủ thể Tác nhân に/によって Vị ngữ を/に Động từ bị động/sai khiến.
  • Điền trợ từ: Chọn に / を / が cho câu sai khiến.

6.3. Dạng bài Đọc hiểu (Dokkai) & Nghe hiểu (Choukai)

  • Chủ đề thường gặp: Thông báo động đất/bão (防災情報 – Bousai Jouhou), thư mời đám cưới/tiệc cưới (結婚式招待状), báo cáo tai nạn lao động/tai nạn giao thông, email xin nghỉ ốm/nghỉ việc.
  • Từ khóa nghe (Listening Keywords): “わざわざ” (Nghe thấy -> Hiểu là người kia tốn công), “うっかり” (Nghe thấy -> Hiểu là lỗi vô ý), “案外” (Nghe thấy -> Hiểu là kết quả ngược kỳ vọng).

7. Kế Hoạch Ôn Tập 7 Ngày “Chinh Phục” Bài 35 (Lịch Cụ Thể 2026)

Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35
Từ Vựng Tiếng Nhật Bài 35
Ngày Mục Tiêu Hoạt Động Chính Công Cụ Hỗ Trợ 2026
Ngày 1 Input: Động từ & Kanji – Học 25 Động từ (Nhóm 1, 2, 3).
– Viết Kanji từng nét (Stroke order) trên giấy/Tablet.
– Phân loại Tự/Tạ động.
App Kanji Study (Thứ tự nét), Anki (Deck Verb 35).
Ngày 2 Input: Danh từ & Trạng từ – Học 20 Danh từ (Thiên tai, Lễ hội, Y tế, Sự kiện).
– Học 10 Trạng từ/Liên từ (Wazawaza, Sekkaku, Ukkari…).
– Gán nhãn (Tag) chủ đề trên Anki.
MochiMochi (Học theo chủ đề), Quizlet (Match game).
Ngày 3 Process: Ngữ pháp Bị động – Ôn quy tắc biến đổi 3 nhóm.
– Viết 10 câu bị động (5 trực tiếp, 5 biểu cảm xúc/khó chịu).
– Làm bài tập Bunkei 1, 2 sách Minna.
Bunpro.jp (Grammar SRS – Free tier tốt), Video Nihongo no Mori Passive.
Ngày 4 Process: Ngữ pháp Sai khiến – Ôn quy tắc biến đổi + Quy tắc に vs を.
– Viết 10 câu sai khiến (5 “Làm cho”, 5 “Ép buộc”).
– Làm bài tập Bunkei 3, 4 sách Minna.
Bunpro.jp (Causative), Bảng so sánh Tự/Tạ động tự làm.
Ngày 5 Process: Thể Bị động của Sai khiến (使役受身) – Học công thức: V-せられる / V-させられる.
– Hiểu nghĩa: “Bị bắt phải làm…”.
– Viết 5 câu thực tế (Việc làm, trường học, gia đình).
Video giải thích Shieki Ukemi (Tìm từ khóa “使役受身 わかりやすく”).
Ngày 6 Output: Kỹ năng 4 – Nghe: Làm phần Choukai Bài 35 (CD/App) không nhìn sách.
– Đọc: Đọc đoạn văn “Thông báo bão/Đám cưới” trong sách/Đề thi N4 mẫu.
– Viết: Viết email mời bạn bè đi lễ hội/Thư cảm ơn sau khi được khen.
– Nói: Ghi âm 2 phút nói về “Kỷ niệm bị mắng/khen/ép làm gì đó khi nhỏ”.
HelloTalk / Tandem (Nhờ Native sửa), ChatGPT/Claude (Prompt: “Sửa bài viết này thành tiếng Nhật tự nhiên, giải thích lỗi”).
Ngày 7 Review & Mock Test – Ôn全 bộ thẻ Anki (Due cards).
– Làm 1 đề thi JLPT N4 Mẫu (Chỉ phần Từ vựng & Ngữ pháp liên quan Bài 30-35).
– Tổng hợp lỗi sai -> Ghi vào “Sổ tay lỗi thường gặp” (Error Log).
JLPT Official Workbook, Shin Kanzen Master N4 Goi/Bunpo (Làm chọn lọc).

8. Mở Rộng: Từ Vựng Bài 35 Trong Cuộc Sống & Công Việc Năm 2026

Việc học Bài 35 không chỉ để thi đâu. Nó là “hộp dụng cụ” sống còn cho cuộc sống tại Nhật năm 2026:

  1. Môi trường làm việc (IT, Kỹ thuật, Y tế, Sản xuất):

    • Báo cáo sự cố (Incident Report): サーバーがダウンさせられた (Server bị làm sập – sai khiến/bị động), バグが見つかった (Bug được tìm thấy – tự động), 上司に報告させられた (Bị sếp bắt báo cáo).
    • Email nghiệp vụ: わざわざご連絡いただき、ありがとうございます (Cảm ơn đã chuyên trình liên lạc), せっかくのご提案ですが、今回は見送らせていただきます (Đề xuất rất tốt nhưng lần này xin từ chối – Keigo kết hợp Bài 35/Keigo).
  2. Cuộc sống hàng ngày (Disaster Prevention – 防災):

    • Hiểu cảnh báo trên App Yahoo!防災速報 hoặc NHK News: 「避難指示が出されました」 (Bị động: Chỉ thị sơ tán đã được ban hành), 「川が氾濫する恐れがあります」 (Sông có nguy cơ tràn – Ngữ pháp Bài 35/36).
    • Mua sắm online (Rakuten, Amazon JP, Mercari): 「商品が壊れて届いた」 (Hàng bị hỏng khi giao đến – Tự động), 「返品させていただきます」 (Sẽ tiến hành trả hàng – Keigo + Sai khiến).
  3. Văn hóa & Giải trí:

    • Tham gia 夏祭り (Natsu Matsuri): Hiểu khi MC nói 「みなさん、わざわざお越しいただき…」 (Mọi người ạ, cảm ơn đã chuyên trình đến…).
    • Xem Anime/Drama 2026 (Ví dụ: Frieren, Jujutsu Kaisen S3, Shinkansen Daibakuha…): Bắt được câu thoại “せっかく助けたのに…” (Khó được cứu mà…), “うっかり秘密をばらしちゃった” (Vô tình bật mí bí mật).

9. Kết Luận: Bài 35 – Cánh Cổng Vươn Tới Trung Cấp

Từ vựng tiếng Nhật Bài 35 không đơn thuần là 50 từ cần học vẹt. Nó là bộ khung xương sống cho hai cấu trúc ngữ pháp phức tạp và thiết thực nhất tiếng Nhật: Thể Bị động và Thể Sai khiến. Nắm vững danh sách từ vựng này, kết hợp với việc hiểu sâu sắc cơ chế Tự động/Tạ động và Trợ từ に/を/によって, bạn sẽ có đủ tự tin để:

  1. Vượt qua JLPT N4 (Điểm số cao phần Ngữ pháp/Từ vựng).
  2. Chuyển sang Minna no Nihongo Trung Cấp (Chukyuu) / Tobira / Quartet mà không bị “sốc” về lượng động từ biến đổi.
  3. Sống sót & Thăng tiến trong môi trường làm việc Nhật Bản năm 2026, nơi giao tiếp ngầm hiểu (High-context) qua các thể bị động, sai khiến là tiêu chuẩn.

Hãy bắt đầu ngay hôm nay với kế hoạch 7 ngày ở trên. Đừng chỉ đọc bài viết này – hãy mở Anki, mở sách, bật video và viết câu đầu tiên. Năm 2026 là năm bạn chinh phục trọn vẹn Sơ cấp!

🎁 Quà tặng nhỏ: Bạn có thể copy bảng từ vựng ở Mục 2 vào Excel/Google Sheets -> Xuất file CSV -> Import thẳng vào Anki (File -> Import) hoặc MochiMochi (Import từ vựng) để bắt đầu học SRS ngay lập tức. Chúc bạn “Benkyou ga dekimasu you ni!” (願って勉強ができますように – Mong bạn có thể học tốt!).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *