Khi học tiếng Nhật, việc nắm vững tên các nước trên thế giới bằng tiếng Nhật (世界の国の名前 – Sekai no kuni no namae) là một trong những kiến thức nền tảng bắt buộc, không chỉ giúp bạn tự giới thiệu quê quán, quốc tịch (国籍 – kokuseki) mà còn là chìa khóa để đọc hiểu tin tức, du lịch, kinh doanh và giao tiếp quốc tế. Cập nhật đến năm 2026, danh sách các quốc gia và cách gọi trong tiếng Nhật vẫn giữ nguyên tính ổn định, tuy nhiên xu hướng sử dụng từ vay mượn (Katakana) so với Hán tự (Kanji) ngày càng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày và báo chí.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bảng tra cứu đầy đủ nhất, phân loại theo khu vực địa lý, kèm theo Hán tự (Kanji), Katakana, Romaji, tiếng Việt và tiếng Anh, cùng các mẹo học thuộc lòng, phân biệt đọc âm (On-yomi/Kun-yomi) và lỗi thường gặp để bạn học hiệu quả nhất năm 2026.
1. Quy Tắc Viết Tên Nước Ngoài Trong Tiếng Nhật: Kanji hay Katakana?
Trước khi đi vào danh sách chi tiết, bạn cần hiểu rõ 2 hệ thống viết chính dùng cho tên quốc gia:
A. Viết bằng Hán tự (Kanji) – Cách viết truyền thống, trang trọng
Đặc điểm: Mỗi quốc gia thường có 1 ký tự Kanji đại diện (ryakuji – 略字) hoặc viết đầy đủ bằng các ký tự âm dịch (Ateji – 当て字).
Khi dùng: Văn bản hành chính, ngoại giao, báo chí chính thống, sách giáo khoa, tiền tệ (ví dụ: 米国 cho Mỹ, 英国 cho Anh), tên tổ chức quốc tế (聯合国 – Liên Hợp Quốc).
Ví dụ: 日本, 米国, 英国, 法国, 独国, 中, 韓, 越.
B. Viết bằng Katakana – Cách viết hiện đại, phổ biến
Đặc điểm: Âm dịch theo phát âm tiếng Anh hoặc tiếng bản xứ của quốc gia đó.
Khi dùng: Hội thoại hàng ngày, du lịch, menu nhà hàng, hướng dẫn du lịch, tin tức online, mạng xã hội, tên băng (band), thương hiệu.
Ví dụ: アメリカ, イギリス, フランス, ドイツ, ベトナム, ブラジル.
Lưu ý năm 2026: Xu hướng hiện nay là ưu tiên Katakana trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp. Tuy nhiên, các bài thi JLPT (đặc biệt N3, N2, N1) và môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Nhật vẫn yêu cầu bạn phải biết cả 2 dạng, đặc biệt là Kanji viết tắt 1 chữ (như 米, 英, 仏, 独, 豪, 越…).
2. Bảng Tra Cứu Tên Nước Theo Khu Vực (Cập Nhật 2026)
Dưới đây là danh sách chi tiết gần 100 quốc gia/nghĩa vùng phổ biến, được phân loại theo lục địa. Cột “Kanji (Viết tắt)” là quan trọng nhất để ghi nhớ cho thi cử và đọc báo.
Tên Các Nước Trên Thế Giới Bằng Tiếng Nhật
Có thể bạn quan tâm: Danh Sách Tên Các Ngành Học Bằng Tiếng Nhật Chi Tiết Nhất 2026: Từ A-Z, Phân Loại Theo Khu Vực, Kèm Kanji, Hiragana Và Romaji
2.1. Châu Á (アジア – Ajia) – Khu vực quan trọng nhất với người Việt
Mẹo ghi nhớ Châu Âu: Nhiều quốc gia có tên Kanji viết tắt 1 chữ rất “đắt” và hay gặp trong báo chí: 英 (Anh), 仏 (Pháp), 独 (Đức), 伊 (Ý), 西 (Tây Ban Nha), 露 (Nga), 蘭 (Hà Lan), 瑞 (Thụy Sĩ/Thụy Điển), 葡 (Bồ Đào Nha).
2.3. Bắc Mỹ & Nam Mỹ (北米・南米 – Hokubei/Nanbei)
Quốc gia (VN)
English
Kanji
Katakana
Romaji
Kanji 1 chữ
Mỹ
USA
アメリカ / 米国
アメリカ / ベイコク
Amerika / Beikoku
米
Canada
Canada
カナダ / 加拿大
カナダ
Kanada
加
Mexico
Mexico
メキシコ / 墨西哥
メキシコ
Mekishiko
墨
Brazil
Brazil
ブラジル / 巴西
ブラジル
Burajiru
伯 (hay dùng) / 巴
Argentina
Argentina
アルゼンチン / 阿根廷
アルゼンチン
Aruzenchin
阿
Chile
Chile
チリ / 智利
チリ
Chiri
智
Colombia
Colombia
コロンビア / 哥伦比亚
コロンビア
Koronbia
哥
Peru
Peru
ペルー / 秘鲁
ペルー
Perū
秘
Venezuela
Venezuela
ベネズエラ / 委内瑞拉
ベネズエラ
Benezuera
委
Ecuador
Ecuador
エクアドル / 厄瓜多尔
エクアドル
Ekuadoru
厄
Bolivia
Bolivia
ボリビア / 玻利维亚
ボリビア
Boribia
玻
Paraguay
Paraguay
パラグアイ / 巴拉圭
パラグアイ
Paraguai
巴
Uruguay
Uruguay
ウルグアイ / 乌拉圭
ウルグアイ
Uruguai
烏
Cuba
Cuba
キューバ / 古巴
キューバ
Kyūba
古
Dominican Rep.
Dom. Rep.
ドミニカ共和国 / 多米尼加
ドミニカきょうわこく
Dominika Kyōwakoku
多
Haiti
Haiti
ハイチ / 海地
ハイチ
Haichi
海
Jamaica
Jamaica
ジャマイカ / 牙买加
ジャマイカ
Jamaica
牙
Panama
Panama
パナマ / 巴拿马
パナマ
Panama
巴
Costa Rica
Costa Rica
コスタリカ / 哥斯达黎加
コスタリカ
Kosutarika
哥
Guatemala
Guatemala
グアテマラ / 危地马拉
グアテマラ
Guatemara
危
Honduras
Honduras
ホンジュラス / 洪都拉斯
ホンジュラス
Honjurasu
洪
El Salvador
El Salvador
エルサルバドル / 萨尔瓦多
エルサルバドル
Erusarubadoru
萨
Nicaragua
Nicaragua
ニカラグア / 尼加拉瓜
ニカラグア
Nikaragua
尼
2.4. Châu Đại Dương & Châu Phi (オセアニア・アフリカ – Oseania/Afurika)
3. Từ Vựng Mở Rộng: Quốc Tịch, Ngôn Ngữ, Người Dân
Việc chỉ biết tên nước chưa đủ. Năm 2026, các bài thi JLPT và giao tiếp thực tế yêu cầu bạn thành thạo cách thêm hậu tố để chỉ Quốc tịch (Người nước nào), Ngôn ngữ, Tiền tệ.
Dùng Kanji cũ cho Georgia: Viết グルジア thay vì ジョージア.
Quốc tịch Mỹ: Viết 米語 cho tiếng Anh (Sai -> Phải là 英語).
Quốc tịch người Anh: Viết イギリス語 (Sai -> Phải là 英語).
6. Ứng Dụng Thực Tế: Mẫu Câu Giao Tiếp & Viết Email/Report Năm 2026
6.1. Tự giới thiệu (Jiko Shoukai – 自己紹介)
ベトナムから来ました。 (Betonamu kara kimashita.) – Tôi đến từ Việt Nam. ベトナム人です。 (Betonamujin desu.) – Tôi là người Việt Nam. 母語はベトナム語です。 (Bogo wa Betonamugo desu.) – Ngôn ngữ mẹ đẻ là tiếng Việt. 今は日本語を勉強しています。 (Ima wa Nihongo o benkyō shiteimasu.) – Hiện tại tôi đang học tiếng Nhật.
6.2. Hỏi đường / Du lịch (Tabi – 旅行)
次の駅はアメリカ大使館の近くですか。 (Tsugi no eki wa Amerika Taishikan no chikaku desu ka?) – Ga tiếp theo có gần Đại sứ quán Mỹ không? フランスへ旅行に行きたいです。 (Furansu e ryokō ni ikitai desu.) – Tôi muốn đi du lịch Pháp. ユーロは使えますか。 (Yūro wa tsukaemasu ka?) – Có dùng được Euro không? (Áp dụng cho vùng Euro).
6.3. Môi trường kinh doanh / Báo cáo (Business – ビジネス)
米中貿易摩擦が世界経済に影響を与えています。 (Beichū bōeki masatsu ga sekai keizai ni eikyō o ataeteimasu.) – Ma sát thương mại Mỹ-Trung đang ảnh hưởng đến kinh tế thế giới. 欧州連合(EU)とのFTA交渉が進んでいます。 (Ōshū Rengō (EU) to no FTA kōshō ga susundeimasu.) – Đàm phán FTA với Liên minh Châu Âu (EU) đang tiến triển. 東南アジア諸国連合(ASEAN)の市場拡大が見込まれます。 (Tōnan Ajia Shokoku Rengō (ASEAN) no shijō kakudai ga minomaremasu.) – Dự kiến thị trường Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) sẽ mở rộng.
Tên Các Nước Trên Thế Giới Bằng Tiếng Nhật
6.4. Viết Email chính thức (Kanji viết tắt)
件名:日越経済協力について (Kenmei: Nichietsu Keizai Kyōryoku ni tsuite) ベトナム御中 (Betonamu Onchū) / 越南御中 (Etsunan Onchū – Trang trọng hơn) 平素よりお世話になっております。 (Heiso yori osewa ni natte orimasu.) 本日は、日越両国の関係強化についてご提案申し上げます。 (Honjitsu wa, Nichietsu ryōkoku no kankei kyōka ni tsuite goteian mōshiagemasu.) Giải thích:日越 (Nichi-Etsu) = Nhật – Việt. 両国 (Ryōkoku) = Hai nước.
7. Xu Hướng Tên Nước Tiếng Nhật Năm 2026: Những Thay Đổi Cần Biết
Katakana hoàn toàn thống trị Katakana: Các tên nước mới độc lập hoặc ít xuất hiện trên báo chí (như các quốc đảo Thái Bình Dương, một số nước Châu Phi) gần như chỉ dùng Katakana. Việc gán Kanji (Ateji) cho chúng là việc của các học giả, không dùng trong thực tế.
Viết tắt 1 chữ Kanji vẫn là “Vua” trong tiêu đề báo: Năm 2026, tiêu đề báo Yahoo News Japan, NHK, Asahi, Yomiuri vẫn dùng: 日米韓 (Nhật-Mỹ-Hàn), 中露 (Trung-Nga), 欧米 (Âu-Mỹ – 指ヨーロッパとアメリカ), アセアン (ASEAN – Katakana).
Tên gọi chính trị nhạy cảm:
Taiwan: Chính phủ Nhật dùng 台湾 (Taiwan). Tránh dùng “Republic of China” (中華民国) trong ngữ cảnh ngoại giao thông thường.
Myanmar: Dùng ミャンマー (Myanmar). Tên cũ ビルマ (Biruma) chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử/văn học.
Korea:韓国 (Hàn Quốc) & 朝鮮 (Triều Tiên/Bắc Hàn). Tuyệt đối không nhầm lẫn.
Tên quốc gia mới/Đổi tên:
北マケドニア (Bắc Macedonia) – Đã ổn định.
エスワティニ (Eswatini – trước là Swaziland).
チェコ (Czechia – khuyến khích dùng thay cho Czech Republic/チェコ共和国).
トルコ (Türkiye – phát âm gần tiếng Thổ, nhưng tiếng Nhật vẫn phổ biến トルコ).
8. Tổng Hợp: Top 30 Quốc Gia “Bắt Buộc Phải Biết” (Core 30)
Nếu thời gian có hạn, hãy học thuộc lòng 30 quốc gia này trước (Kanji, Katakana, Người, Ngôn ngữ, Viết tắt 1 chữ). Chúng chiếm 90% tần suất xuất hiện trong JLPT, tin tức, đời sống.
STT
Quốc gia
Katakana
Kanji (Viết tắt)
Người (〜人)
Ngôn ngữ (〜語)
1
Nhật Bản
日本 (にほん/ニッポン)
日
日本人
日本語
2
Mỹ
アメリカ / 米国
米
アメリカ人 / 米国人
英語
3
Trung Quốc
中国 (チュウゴク)
中
中国人
中国語
4
Hàn Quốc
韓国 (カンコク)
韓
韓国人
韓国語
5
Việt Nam
ベトナム
越
ベトナム人
ベトナム語
6
Anh
イギリス / 英国
英
イギリス人 / 英国人
英語
7
Pháp
フランス / 仏蘭西
仏
フランス人
フランス語 / 仏語
8
Đức
ドイツ / 独逸
独
ドイツ人
ドイツ語 / 独語
9
Nga
ロシア / 露西亜
露
ロシア人
ロシア語 / 露語
10
Ý
イタリア / 伊太利
伊
イタリア人
イタリア語 / 伊語
11
Tây Ban Nha
スペイン / 西班牙
西
スペイン人
スペイン語 / 西語
12
Úc
オーストラリア / 豪州
豪
オーストラリア人 / 豪州人
英語
13
Canada
カナダ / 加奈陀
加
カナダ人
英語 / フランス語
14
Brazil
ブラジル / 伯剌西爾
伯
ブラジル人
ポルトガル語
15
Ấn Độ
インド / 印度
印
インド人
ヒンディー語 / 英語
16
Thái Lan
タイ / 泰
泰
タイ人
タイ語
17
Singapore
シンガポール / 星加坡
星
シンガポール人
英語 / 中国語 / マレー語
18
Malaysia
マレーシア / 馬来西亜
馬
マレーシア人
マレー語 / 英語
19
Indonesia
インドネシア / 印度尼西亜
尼
インドネシア人
インドネシア語
20
Philippines
フィリピン / 比律賓
比
フィリピン人
タガログ語 / 英語
21
Hà Lan
オランダ / 和蘭陀
蘭
オランダ人
オランダ語
22
Bồ Đào Nha
ポルトガル / 葡萄牙
葡
ポルトガル人
ポルトガル語
23
Thụy Sĩ
スイス / 瑞士
瑞
スイス人
ドイツ語 / フランス語 / イタリア語
24
Thụy Điển
スウェーデン / 瑞典
典
スウェーデン人
スウェーデン語
25
Na Uy
ノルウェー / 挪威
挪
ノルウェー人
ノルウェー語
26
Phần Lan
フィンランド / 芬兰
芬
フィンランド人
フィンランド語 / スウェーデン語
27
Đan Mạch
デンマーク / 丹麦
丹
デンマーク人
デンマーク語
28
Mexico
メキシコ / 墨西哥
墨
メキシコ人
スペイン語
29
Argentina
アルゼンチン / 阿根廷
阿
アルゼンチン人
スペイン語
30
Đài Loan
台湾 (タイワン)
台
台湾人
中国語 (繁体字) / 台湾語
9. Kết Luận: Chinh Phục Tên Nước Tiếng Nhật Năm 2026
Nắm vững tên các nước trên thế giới bằng tiếng Nhật không chỉ là việc học vẹt danh sách. Đó là quá trình xây dựng kiến thức nền tảng (Kiso – 基礎) để:
1. Đọc hiểu báo chí, tài liệu chuyên ngành (Kinh tế, Chính trị, Khoa học) mượt mà nhờ nhận diện ngay các Kanji viết tắt (米, 中, 英, 越…).
2. Giao tiếp tự tin trong môi trường đa quốc tịch tại Nhật Bản hoặc công ty Nhật.
3. Đạt điểm cao JLPT N3 – N1 phần Từ vựng (Moji Goi) và Đọc hiểu (Dokkai).
4. Hiểu văn hóa: Cách gọi tên nước phản ánh quan hệ lịch sử (Ví dụ: Mỹ là 米国 – “Nước gạo”, Anh là 英国 – “Nước anh hùng/hoa anh”, Pháp là 仏蘭西 – âm dịch “France” nhưng lấy chữ 仏 “Phật” chỉ nước Phật giáo).
Hành động ngay hôm nay:
1. Tải file Excel/CSV hoặc tạo Deck Anki từ bảng dữ liệu ở Phần 2 & Phần 8.
2. Thiết lập mục tiêu: Học xong Top 30 trong 3 ngày, Top 50 trong 1 tuần, Toàn bộ danh sách khu vực Châu Á/Châu Âu trong 1 tháng.
3. Mỗi ngày đọc 1 bài báo NHK News Web Easy, bôi đen tên quốc gia, viết ra Kanji/Katakana, người, ngôn ngữ.
Chúc bạn năm 2026 học tập hiệu quả, sớm chinh phục mục tiêu tiếng Nhật của mình! がんばってください (Ganbatte kudasai)!