Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những kỹ năng giao tiếp cơ bản và quan trọng nhất mà bất kỳ người học nào cũng phải chinh phục đó là cách nói giờ phút trong tiếng Nhật. Khác với tiếng Việt hay tiếng Anh có quy tắc khá thống nhất, tiếng Nhật lại có hệ thống đếm thời gian khá “đặc biệt” với nhiều quy tắc ngoại lệ, âm đọc thay đổi (On-yomi/Kun-yomi) và các từ đếm (Josuushi) đi kèm. Nắm vững phần này không chỉ giúp bạn hẹn hò, đặt lịch hẹn chính xác mà còn là tiền đề để nghe hiểu thông báo ga tàu, lịch trình TV, hay các cuộc hội thoại hàng ngày.
Cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ nhất từ kiến thức nền tảng đến các mẹo ghi nhớ, lỗi thường gặp và bài tập thực hành để bạn tự tin “chinh phục” thời gian trong tiếng Nhật.
Đây là phần gây đau đầu nhất cho người mới vì không phải con số nào cũng đọc theo một quy tắc cố định. Chữ 時 đọc là “Ji”, nhưng khi đi với số, âm đọc thay đổi thành “Ji” hoặc “Chi”, thậm chí còn có trường hợp đọc “Si”.
2.1. Bảng tra cứu nhanh cách đọc 1-12 giờ (Bắt buộc thuộc lòng)
Con số (Kanji)
Cách đọc (Hiragana)
Romaji
Ghi chú quan trọng
一時
いちじ
Ichi-ji
Đọc chuẩn.
二時
にじ
Ni-ji
Đọc chuẩn.
三時
さんじ
San-ji
Đọc là “San”, KHÔNG phải “San-ji” hay “Mi-ji”.
四時
よじ
Yo-ji
BẤT QUY TẮC: Đọc “Yo” (Kun-yomi) + “Ji” -> Yo-ji. Không đọc “Yon-ji” hay “Shi-ji”.
五時
ごじ
Go-ji
BẤT QUY TẮC: Đọc “Go” (On-yomi đặc biệt) + “Ji” -> Go-ji. Không đọc “Itsu-ji”.
六時
ろくじ
Roku-ji
Quy tắc Sokuon (nháy đôi): Roku + Ji -> Rokk-ji (viết ろっじ). Phát âm dừng nhịp ở “k”.
七時
しちじ
Shichi-ji
Quy tắc Sokuon: Shichi + Ji -> Shikk-ji (viết しょっち). Lưu ý: Có người đọc “Nana-ji” nhưng “Shichi-ji” là chuẩn/formal hơn.
Ở Nhật, người ta dùng hệ 24 giờ rất phổ biến (lịch trình tàu xe, TV, làm việc). 13時: ジュウサンジ (Juu-san-ji) 14時: ジュウヨジ (Juu-yo-ji) -> Giữ nguyên quy tắc 4 giờ = Yo-ji. 15時: ジュウゴジ (Juu-go-ji) -> Giữ nguyên quy tắc 5 giờ = Go-ji. 16時: ジュウロクジ (Juu-roku-ji) -> Roku + Ji = Rokku-ji. 17時: ジュウシチジ (Juu-shichi-ji) -> Shichi + Ji = Shikku-ji. 18時: ジュウハチジ (Juu-hachi-ji) -> Hachi + Ji = Hakku-ji. 19時: ジュウクジ (Juu-ku-ji) -> Giữ nguyên quy tắc 9 giờ = Ku-ji. 20時: ニジュウジ (Nijuu-ji) 21時: ニジュウイチジ (Nijuu-ichi-ji) 22時: ニジュウニジ (Nijuu-ni-ji) 23時: ニジュウサンジ (Nijuu-san-ji) 24時 / 0時: ニジュウヨジ / レイジ (Nijuu-yo-ji / Rei-ji) -> 24h dùng cho kết thúc ngày (vd: cửa hàng mở đến 24h), 0h dùng cho đầu ngày.
Phần 3: Cách Đọc Phút (分 – Fun/Pun) – Hệ Thống “Lài Lặt” Nhất
Nếu giờ chỉ có 12 con số cần thuộc, thì phút có tới 60 con số. Tuy nhiên, quy tắc thay đổi âm đọc của chữ 分 chỉ phụ thuộc vào chữ số cuối cùng của con số phút.
Hãy nhìn chữ số hàng đơn vị (số cuối cùng) của phút: Đọc là “Pun (ぷん)” khi số cuối là: 1, 3, 4, 6, 8, 10 (và các số kết thúc bằng chúng như 21, 31, 41…). Đọc là “Fun (ふん)” khi số cuối là: 2, 5, 7, 9, 0 (và các số kết thúc bằng chúng như 22, 35, 40…).
Câu thần chú dễ nhớ:“1, 3, 4, 6, 8, 10 -> Pun (Pun pun pun – tiếng súng). Còn lại -> Fun (Fun fun – vui vẻ).”
3.2. Bảng đọc phút chi tiết (1 – 60)
Phút
Kanji
Hiragana
Romaji
Nhóm
1
一分
いっぷん
Ippun
Pun (Sokuon)
2
二分
にふん
Nifun
Fun
3
三分
さんぷん
Sanpun
Pun
4
四分
よんぷん
Yonpun
Pun (Đọc “Yon”, không đọc “Shi/Yo”)
5
五分
ごふん
Gofun
Fun (Đọc “Go”, không đọc “Itsu”)
6
六分
ろっぷん
Roppun
Pun (Sokuon)
7
七分
ななふん
Nanafun
Fun (Thường đọc “Nana”, ít đọc “Shichi”)
8
八分
はっぷん
Happun
Pun (Sokuon)
9
九分
きゅうふん
Kyuufun
Fun (Đọc “Kyuu”, không đọc “Ku”)
10
十分
じゅっぷん / じっぷん
Juppun / Jippun
Pun (Sokuon – 2 cách đọc đều OK)
11
十一分
じゅういっぷん
Juu-ippun
Pun
12
十二分
じゅうにふん
Juu-nifun
Fun
13
十三分
じゅうさんぷん
Juu-sanpun
Pun
14
十四分
じゅうよんぷん
Juu-yonpun
Pun
15
十五分
じゅうごふん
Juu-gofun
Fun
16
十六分
じゅうろっぷん
Juu-roppun
Pun
17
十七分
じゅうななふん
Juu-nanafun
Fun
18
十八分
じゅうはっぷん
Juu-happun
Pun
19
十九分
じゅうきゅうふん
Juu-kyuufun
Fun
20
二十分
にじゅっぷん / にじっぷん
Nijuu-ppun / Nijuu-ppun
Pun
30
三十分
さんじゅっぷん / はん
Sanjuu-ppun / Han
Pun / Từ đặc biệt “Han” (Rưỡi)
40
四十分
よんじゅっぷん
Yonjuu-ppun
Pun
50
五十分
ごじゅっぷん
Gojuu-ppun
Fun
⚠️ CẢNH BÁO CÁC TRƯỜNG HỢP “TRỞI CHỐI” (Dễ sai nhất năm 2026):
1. 4 phút:Yon-pun (Không phải Shi-pun, không phải Yo-pun).
2. 5 phút:Go-fun (Không phải Itsutsu-fun).
3. 7 phút:Nana-fun (Thông dụng hơn Shichi-fun trong giao tiếp hàng ngày).
4. 9 phút:Kyuu-fun (Không phải Ku-fun – Khác hẳn với 9 giờ = Ku-ji).
5. 10, 20, 30, 40, 50 phút: Luôn có Sokuon (っ) trước “pun” -> Juppun, Nijuppun, Sanjuppun, Yonjuppun, Gojuppun.
May mắn thay, giây không có quy tắc “Fun/Pun” phức tạp. Chữ 秒 luôn đọc là “Byou” (びょう).
Chỉ cần để ý Sokuon (っ) tại các số 1, 6, 8, 10 (và các số kết thúc bằng chúng).
Giây
Kanji
Hiragana
Romaji
1
一秒
いちびょう
Ichi-byou
2
二秒
にびょう
Ni-byou
3
三秒
さんびょう
San-byou
4
四秒
よんびょう
Yon-byou
5
五秒
ごびょう
Go-byou
6
六秒
ろくびょう
Roku-byou (Không có っ)
7
七秒
ななびょう / しちびょう
Nana-byou / Shichi-byou
8
八秒
はちびょう
Hachi-byou (Không có っ)
9
九秒
きゅうびょう
Kyuu-byou
10
十秒
じゅうびょう
Juu-byou
Lưu ý: Không có “Ippbyou”, “Roppbyou”, “Happbyou”, “Juppbyou”. Chỉ có Sokuon ở Giờ và Phút thôi.
Phần 5: Biểu Thức Thời Gian Nâng Cao & Giao Tiếp Thực Tế
Tiếng Nhật không dùng AM/PM như tiếng Anh mà dùng tiền tố. 午前: Sáng (00:00 – 11:59). 午後: Chiều/Tối (12:00 – 23:59). Vị trí: Đặt TRƯỚC giờ. 午前9時 -> 9 giờ sáng. 午後3時 -> 3 giờ chiều (15h). 午後10時 -> 10 giờ tối (22h).
5.3. Cách nói “Khoảng… giờ” / “Gần… giờ”
~時頃: Khoảng … giờ. (Ví dụ: 3時頃 – Khoảng 3 giờ).
~時半過ぎ: Vừa qua nửa … giờ (Ví dụ: 3時半過ぎ – Khoảng 3:35, 3:40).
~時前: Sắp đến … giờ (Ví dụ: 3時前 – Khoảng 2:55, 2:58).
5.4. Cách nói khoảng thời gian (Duration) – Quan trọng: 間
Khi nói “Mất bao lâu”, “Làm trong bao lâu”, phải thêm 間 sau đơn vị thời gian. 1 giờ: 一時間 -> Ichi-jikan (Không đọc Ichi-ji-kan). 2 giờ: 二時間 -> Ni-jikan. 30 phút: 三十分間 -> Sanjuppun-kan (Hoặc 半時間 – Han-jikan). 1 ngày: 一日間 -> Ichi-nichi-kan (Hoặc 一日 – Ichinichi). 1 tuần: 一週間 -> Isshuu-kan. 1 tháng: 一ヶ月間 -> Ikkagetsu-kan. 1 năm: 一年間 -> Ichi-nen-kan.
Lưu ý: Với “Ngày”, “Tuần”, “Tháng”, “Năm”, từ “Kan” thường bắt buộc hoặc rất tự nhiên. Với “Giờ”, “Phút”, “Giây”, “Kan” có thể bỏ trong văn nói nhanh nhưng nên dùng để rõ ràng.
5.5. Từ vựng chỉ mốc thời gian phổ biến (Cần thuộc cho JLPT N5/N4)
毎日: Mỗi ngày.
毎朝 / 毎晩: Mỗi sáng / Mỗi tối.
時々: Đôi khi.
よく / よくありません: Thường / Không thường.
いつも: Luôn luôn.
今: Bây giờ / Hôm nay.
今日 / 明日 / 明後日: Hôm nay / Ngày mai / Ngày kia.
昨日 / 一昨日: Hôm qua / Hôm kia.
今週 / 来週 / 再来週: Tuần này / Tuần sau / Tuần sau nữa.
今月 / 来月 / 再来月: Tháng này / Tháng sau / Tháng sau nữa.
今年 / 来年 / 再来年: Năm nay / Năm sau / Năm sau nữa.
Phần 6: Lỗi Thường Gặp & Cách Sửa (Case Study Năm 2026)
Dựa trên dữ liệu học tập mới nhất và các diễn đàn thảo luận (Reddit, Discord học tiếng Nhật, các trung tâm ngữ học tại Việt Nam), dưới đây là Top 5 lỗi chí mạng người Việt hay mắc và cách khắc phục:
Lỗi 1: Nhầm lẫn cách đọc “4” và “7” giữa Giờ và Phút.
「まもなく、一番線に、東京行き、特急あずさ3号が参ります。発車時刻は、午後三時十分です。お急ぎください。」 (“Sắp đến, ở đường ray 1, tàu特急 Azusa số 3 đi Tokyo sẽ đến. Khởi hành lúc 15 giờ 10 phút. Xin vui lòng vội vàng.”)
Phân tích: 午後三時十分 -> 15:10. 特急 -> Tàu đặc biệt (Limited Express). 参ります (Mairimasu) -> Đang đến (Keigo của Kuru).
7.3. Lịch trình TV / Streaming (Netflix, Abema TV – Xu hướng 2026)
「今夜九時から、ドラマ『東京タワー』の最終回を放送します。」 (“Đêm nay 9 giờ (21h), chúng tôi phát sóng tập cuối drama ‘Tháp Tokyo’.”) 今夜 = 今晩. 九時 = 21h (Hệ 12h nhưng hiểu ngầm là tối). Nếu viết lịch chi tiết sẽ ghi 午後九時 hoặc 二十一時.
Phần 8: Mẹo Học Tập Hiệu Quả (Metacognition) Cho Người Việt Năm 2026
8.1. Kỹ thuật “Shadowing” với Đồng hồ
Đặt điện thoại/máy tính sang múi giờ Nhật (JST – UTC+9) và chế độ 24h. Mỗi lần nhìn đồng hồ, hãy nói to ra giờ phút đó bằng tiếng Nhật. Ví dụ: Nhìn thấy 14:25 -> Nói: “ジュウヨジ ニジュウゴフン” (Juu-yo-ji nijuu-go-fun). Làm liên tục 2 tuần -> Phản xạ tự động.
8.2. Sử dụng App/Extension “Language Reactor” / “Yomitan”
Khi xem Anime, Drama, Video YouTube Nhật (trend 2026: Sousou no Frieren, Jujutsu Kaisen S2, Oshi no Ko), bật phụ đề song ngữ. Mỗi khi nghe thấy từ chỉ thời gian, dừng lại, tra từ, ghi note lại ngữ cảnh.
8.3. Tạo Flashcard Anki theo mẫu “Cloze Deletion” (Điền từ)
Thay vì học từ vựng đơn lẻ, hãy học cả cụm: Front: 今、時半です。 (Bây giờ là ___ rưỡi). Back: 今、三時半です。 (San-ji han). Front: 会議は分かかりました。 (Họp mất ___ phút). Back: 会議は三十分かかりました。 (Sanjuppun kakarimashita).
Cách Nói Giờ Phút Trong Tiếng Nhật
8.4. Gom nhóm “Bộ đôi dễ nhầm” để ôn tập chuyên sâu
Tạo một file Excel/Notion nhỏ gồm 2 cột:
| Nhóm | Giờ (Ji) | Phút (Fun/Pun) | Ghi nhớ |
| :— | :— | :— | :— |
| Số 1 | Ichi-ji | Ippun | Phút có っ |
| Số 3 | San-ji | Sanpun | Phút là Pun |
| Số 4 | Yo-ji | Yonpun | KHÁC HẲN NHAU |
| Số 5 | Go-ji | Gofun | Giờ: Go, Phút: Go |
| Số 6 | Rokku-ji | Roppun | Cả 2 đều có っ |
| Số 7 | Shichi-ji | Nanafun | Giờ: Shichi, Phút: Nana |
| Số 8 | Hakku-ji | Happun | Cả 2 đều có っ |
| Số 9 | Ku-ji | Kyuufun | KHÁC HẲN NHAU (Ngược 4,7) |
| Số 10| Juu-ji | Juppun/Jippun | Phút có っ |
Phần 9: Từ Vựng Mở Rộng – Các Chỉ Thời Gian Khác (Bonus cho N4/N3)
Ngoài Giờ/Phút/Giây, để nói chuyện tự nhiên như người bản xứ năm 2026, bạn cần biết thêm:
Từ vựng
Kanji
Ý nghĩa
Ví dụ
瞬間
しゅんかん
Khoảnh khắc, giây phút
瞬間的な判断 (Quyết định trong chốc lát)
頃
ころ / ごろ
Khoảng, lúc (dùng cho thời gian cụ thể)
3時頃, 春頃
前
まえ
Trước (khoảng thời gian)
5分前, 3日前
後
あと / ご
Sau (khoảng thời gian)
10分後, 後で
동안
あいだ
Trong suốt khoảng thời gian
彼が寝ている間に (Khi anh ta ngủ)
以来
いらい
Kể từ đó, sau khi
日本に来て以来 (Kể từ khi đến Nhật)
最中
さいちゅう
Đang ở giữa, lúc… đang…
会議の最中に電話が鳴った
早速
さっそく
Ngay lập tức, lập tức
早速返事を書く (Viết trả lời ngay)
やっと / ようやく
—
Cuối cùng, sau bao lâu
ようやく会えた (Cuối cùng cũng gặp được)
Phần 10: Bài Tập Tự Kiểm Tra (Review Cuối Cùng)
Hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Nhật (Kanji + Hiragana + Romaji). Đáp án ở cuối bài.
Kết Luận: Hành Trình Chinh Phục Thời Gian Bắt Đầu Từ Hôm Nay
Nắm vững cách nói giờ phút trong tiếng Nhật không chỉ là học vẹt bảng tra, mà là quá trình xây dựng phản xạ ngôn ngữ (Language Reflex). Sự khác biệt giữa “Yo-ji” và “Yon-pun”, giữa “Ku-ji” và “Kyuu-fun”, giữa “Juppun” và “Juu-byou” chính là ranh giới phân định người học “sơ cấp” và người “giao tiếp trôi chảy”.
Ở năm 2026, với sự hỗ trợ của AI, App học tập thông minh và nguồn tài nguyên đa phương tiện phong phú, bạn hoàn toàn có thể rút ngắn thời gian học phần này từ vài tháng xuống còn 2-3 tuần nếu áp dụng đúng phương pháp: Hiểu quy tắc -> Phân nhóm ngoại lệ -> Luyện Shadowing mỗi ngày -> Áp dụng vào ngữ cảnh thực.
Đừng ngại nói sai, hãy nói to, nói sai rồi sửa. Mỗi lần bạn nhìn đồng hồ và tự nghĩ “Bây giờ là Go-ji Juppun” thay vì “5 giờ 10”, bạn đã tiến một bước lớn hơn về phía mục tiêu tiếng Nhật tự nhiên như người bản xứ.
Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm đạt được chứng chỉ JLPT mong muốn trong năm 2026 này!
Bài viết được biên soạn và cập nhật mới nhất cho năm 2026. Nếu bạn thấy hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học tiếng Nhật nhé!