Thể bị động (受身形, ukemi-ke) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và thường gặp trong tiếng Nhật, đặc biệt trong các bối thức giao tiếp lịch sử, báo chí, văn học và giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu và sử dụng đúng thể bị động không chỉ giúp bạn diễn đạt một cách tự nhiên mà còn mở rộng khả năng biểu达 cảm giác, quan điểm và mối quan hệ giữa chủ thể và hành động.Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá toàn diện về thể bị động trong tiếng Nhật từ cách hình thành, các loại thể bị động, cách sử dụng trong câu, lưu ý khi áp dụng, hingga các ví dụ thực tiễn và tài nguyên học tập mới nhất năm 2026 để bạn có thể nắm vững và áp dụng linh hoạt.

1. Khái niệm cơ bản về thể bị động

Thể bị động trong tiếng Nhật là dạng của động từ cho biết chủ ngữ của câu là người bị tác động bởi hành động, thay vì người thực hiện hành động. Ngược lại với thể chủ động (能動形) nơi chủ ngữ là người thực hiện hành động, thể bị động đặt trọng tâm vào người chịu ảnh hưởng hoặc kết quả của hành động.

Cấu trúc tổng quát của một câu bị động là:

Chủ ngữ + Động từ ở thể bị động + 由 + Người thực hiện hành động (tùy chọn) + Các từ bổ sung khác

Ví dụ:
– 本が先生によって読まれた。
(Cuốn sách được giáo viên đọc.)
– 彼が友達に助けられた。
(Anh ấy được bạn giúp.)

2. Cách hình thành thể bị động

2.1. Động từ nhóm I (五段動詞 – godan dōshi)

Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật
Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật

Đối với động từ kết thúc bằng âm /u/ (예: 書く, 歩く, 話す), ta thay đổi âm cuối từ /u/ thành /a/ rồi thêm れる.

  • 書く (kak) → 書かれる (kakareル) – “được viết”
  • 歩く (aruku) → 歩かれる (arukareル) – “được đi bộ”
  • 話す (hanasu) → 話される (hanasareル) – “được nói”
ĐỌC THÊM  Học Tiếng Nhật 2026: Tổng Hợp 50+ Cách Nói "xin Chào" Tự Nhiên Như Người Bản Xứ (có Phát Âm & Ngữ Cảnh)

2.2. Động từ nhóm II (一段動詞 – ichidan dōshi)

Động từ kết thúc bằng /iru/ hoặc /eru/ (예: 食べる, 見る, 起きる) chỉ cần thay る bằng られる.

  • 食べる (taberu) → 食べられる (taberareru) – “được ăn”
  • 見る (miru) → 見られる (mirareru) – “được thấy”
  • 起きる (okiru) → 起きられる (okirareru) – “được thức dậy”

2.3. Động từ nhóm III (サ変動詞 및 変格動詞)

  • サ変動詞 (예: する) → される
    する → される (được làm)
  • 来る (kuru) → こられる
    くる → こられる (được đến)

Lưu ý: Một số động từ có thể có cả thể bị động thường (れる/られる) và thể bị động尊敬 (尊敬形) có nghĩa khác, nhưng trong bài này chúng ta tập trung vào thể bị động mang nghĩa “bị tác động”.

3. Các loại thể bị động trong tiếng Nhật

Người học thường chia thể bị động thành ba loại chính dựa trên mối quan hệ giữa chủ ngữ và người thực hiện hành động:

3.1. Thể bị động trực tiếp (直接受身 – chokusetsu ukemi)

Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật
Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật

Chủ ngữ là người direttamente bị tác động bởi hành động của người thực hiện. Đây là dạng phổ biến nhất.

  • 田中さんは先生に褒められた。
    (Tanaka được giáo viên khen.)
  • 私は雨に降られた。
    (Tôi bị mưa xuống.)

3.2. Thể bị động giữa (間接受身 – kansetsu ukemi)

Chủ ngữ không phải là người trực tiếp bị tác động mà là người chịu hậu quả间接 của hành động đối với một người hoặc vật khác. Thường đi kèm với từ “被害者” (người thiệt hại) hoặc mang cảm giác bất lợi.

  • 弟が友達に壊されたおもちゃを泣いている。
    (Em trai đang khóc vì đồ chơi bị bạn làm hỏng.)
  • 私は彼に遅刻されたため、会議に遅れた。
    (Tôi bị anh ấy làm trễ nên đến muộn tại cuộc họp.)

3.3. Thể bị động使役 (使役受身 – shieki ukemi)

Kết hợp giữa thể khiến (使役形) và thể bị động, chỉ ra rằng chủ ngữ bị ai đó buộc phải làm gì đó.

  • 先生は学生に宿題をさせられた。
    (Giáo viên bị học sinh buộc làm bài tập.)
  • 私は上司に残業をさせられた。
    (Tôi bị руководитель yêu cầu làm thêm giờ.)

4. Khi nào nên sử dụng thể bị động?

Thể bị động thường xuất hiện trong các trường hợp sau:

  1. Nhấn mạnh người chịu ảnh hưởng: Khi chúng ta muốn tập trung vào kết quả hoặc cảm nhận của người chịu hành động thay vì người thực hiện.
  2. Ẩn hoặc không biết người thực hiện hành động: Trong báo chí, văn bản pháp lý, hoặc khi người thực hiện không quan trọng hoặc không được biết.
  3. Thể hiện cảm giác bất lợi, phiền não: Thể bị động giữa thường mang tính cảm xúc tiêu cực (phiền não, mất mát, khó khăn).
  4. Trong câu lệnh lịch sự hoặc chỉ dẫn: Một số cấu trúc như ~ていただけませんか? (Bạn có thể… không?) thực chất là thể bị động lịch sự.
ĐỌC THÊM  Cảm Ơn Vì Bữa Ăn Tiếng Nhật: Hành Trình Khám Phá Văn Hóa "itadakimasu" Và "gochisousama" – Bản Chất Của Sự Biết Ơn Năm 2026

Ví dụ:
– この書類は明日までに提出しなければなりません。
(Tài liệu này phải được nộp trước ngày mai.) – Ẩn người thực hiện (bộ phận quản lý).
– 彼はいつも遅刻するので、みんなに嫌われている。
(Anh ấy luôn đi trễ nên mọi người đều không thích anh.) – Thể bị động giữa, chỉ ra cảm nhận xấu của cộng đồng.

Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật
Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật

5. Lưu ý quan trọng khi sử dụng thể bị động

5.1. Phân biệt thể bị động và thể tự động

Một số động từ có thể có hình dạng giống nhau nhưng mang nghĩa khác. Ví dụ:

  • 開く (hiraku) – mở (tự động)
  • 開かれる (hirakareル) – được mở (bị động)

Nếu không chú ý, dễ nhầm lẫn giữa “cái cửa mở” và “cái cửa được mở”.

5.2. Tránh lặp lại người thực hiện khi không cần thiết

Trong tiếng Nhật, khi người thực hiện hành động rõ ràng từ bối cảnh, chúng ta thường省略 (bo략) từ 「によって」 hoặc 「に」 để tránh redundancy.

  • ❌ その本は作者によって書かれていた。
  • ✅ その本は書かれていた。
    (Cuốn sách đó đã được viết.) – Người viết được hiểu là tác giả.

5.3. Thể bị động với danh từ nguyên liệu

Một số danh từ có thể kết hợp với thể bị động để tạo thành cấu trúc “被+danh từ” mang nghĩa “bị ảnh hưởng bởi …”.

  • 風邪にかかる → 風邪にかかられた (được mắc cảm lạnh – hiếm, thường dùng trong câu phủ định)
  • 事故に遭う → 事故に遭われた (đã gặp tai nạn – thường dùng trong báo cáo)

5.4. Cảnh báo về quá mức sử dụng

Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật
Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày, quá nhiều thể bị động có thể khiến câu nghe nghe qua, thiếu trực tiếp. Người bản địa thường bevorzug thể chủ động khi muốn wyraźnie wskazać wykonawcę. Do đó, hãy cân bằng giữa hai thể dựa trên mục đích giao tiếp.

6. Ví dụ thực tiễn trong các tình huống giao tiếp

6.1. Trong môi trường làm việc

  • 報告書は部長によってチェックされた。
    (Báo cáo được trưởng phòng kiểm tra.)
  • 新しいシステムは全社員に説明された。
    (Hệ thống mới được giải thích cho toàn bộ nhân viên.)

6.2. Trong báo chí và truyền thông

  • 地震によって多数の建物が倒壊した。
    (Động đất khiến nhiều tòa nhà đổ nát.)
  • 政府は新しい政策を発表した。 → 新しい政策が政府によって発表された。
    (Chính sách mới được chính phủ công bố.)

6.3. Trong trò chuyện hàng ngày

  • 今日は友達に誘われて映画を見に行った。
    (Hôm nay tôi được bạn mời đi xem phim.)
  • 雨が降って試合が中止になった。
    (Mưa trận đấu bị hủy.)
ĐỌC THÊM  Trung Tâm Học Tiếng Nhật Dũng Mori Năm 2026: Khẳng Định Năng Lượng Và Xu Hướng Mới Mực

6.4. Trong học thuật và nghiên cứu

  • この理論は以前の研究によって支持されている。
    (Lý thuyết này được các nghiên cứu trước đó hỗ trợ.)
  • 結果は統計ソフトウェアで分析された。
    (Kết quả được phân tích bằng phần mềm thống kê.)

7. So sánh thể bị động với thể chủ động và thể causative

Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật
Thể Bị Động Trong Tiếng Nhật
Cấu trúc Ý nghĩa chung Ví dụ
Thể chủ動 (能動形) Chủ ngữ thực hiện hành động 先生が生徒をほめた。 (Giáo viên khen học sinh.)
Thể bị動 (受身形) Chủ ngữ bị tác động 生徒が先生にほめられた。 (Học sinh được giáo viên khen.)
Thể causative (使役形) Chủ ngữ khiến người khác làm gì 先生が生徒に宿題をさせた。 (Giáo viên làm học sinh làm bài tập.)
Thể causative + bị동 (使役受身) Chủ ngữ bị ai đó buộc làm gì 生徒が先生に宿題をさせられた。 (Học sinh bị giáo viên buộc làm bài tập.)

8. Lỗi thường gặp của người học và cách khắc phục

Lỗi Giải thích Cách sửa
Sử dụng 「られる」 với động từ grupy I mà không thay âm cuối Viết 「書かれる」 thay vì 「書かれる」 (đúng) – nhưng đôi khi viết 「書かれる」 (thừa) Nhớ規則: godan → あ + れる
Đánh lỗi thể bị động giữa như thể bị động trực tiếp Viết 「先生に怒られた」 khi muốn nói “Tôi bị giáo viên giận” (thực tế là “Tôi được giáo viên giận” – không tự nhiên) Kiểm tra xem chủ ngữ có thực sự chịu ảnh hưởng trực tiếp hay chỉ là hậu quả
Quá nhiều 「によって」 trong câu Tạo cảm giác nặng nề, không tự nhiên Loại bỏ khi bối cảnh rõ ràng
Nhầm thể bị động với thể tiềm năng (可能形) Cả hai đều có thể kết尾 bằng 「られる」, nhưng nghĩa khác Thể tiềm năng chỉ ra khả năng: 「食べられる” (có thể ăn); Thể bị động ra nghĩa “bị ăn” (hiếm) – phụ thuộc vào bối cảnh

9. Tài nguyên học tập thể bị động mới nhất 2026

Nhờ sự phát triển của công nghệ giáo dục, năm 2026 có nhiều ứng dụng và website hỗ trợ việc luyện tập thể bị động một cách tương tác và hiệu quả:

  1. Nihongo Master 2026 – Ứng dụng di động có bài học ngắn gọn về thể bị động với ghi âm bản địa, trò chơi kéo thả và quiz即時反馈.
  2. Tae Kim’s Blog – Phần “Passive Voice” (cập nhật 2026) – Giải thích chi tiết, bảng so sánh và bài tập thực hành với phản hồi ngay lập tức.
  3. Anki Deck “Japanese Passive Voice 2026” – Bộ thẻ Anki có hơn 800 câu mẫu, kèm hình ảnh và âm thanh, được cộng đồng cập nhật hàng tháng.
  4. NHK Easy News – Bài đọc hàng tuần – Các bài tin ngắn sử dụng thể bị động thường xuyên; người học có thể ascolt và đọc kèm transcript.
  5. iTalki – Các giáo viên chuyên ngữ pháp – Có thể đặt buổi học 30 phút tập trung vào thể bị động với giáo viên người Nhật bản, giá trung bình $15/ giờ (giá 2026).

10. Kết luận

Thể bị động trong tiếng Nhật không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp đơn thuần mà còn là công cụ mạnh mẽ để thể hiện quan điểm, cảm xúc và mối quan hệ xã hội trong giao tiếp. Từ thể bị động trực tiếp, giữa đến使役受身, mỗi loại đều mang riêng một hàm nghĩa và bối cảnh sử dụng đặc thù. Việc nắm vững cách hình thành, biết khi nào nên dùng và tránh các lỗi thường见 sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Nhật một cách tự nhiên, chính xác và giàu cảm xúc.

Trong năm 2026, với nguồn lực học tập phong phú từ ứng dụng di động, bài báo dễ hiểu đến các khóa học trực tuyến, bạn có thể luyện tập thể bị động mỗi ngày và dần dần chuyển nó từ một quy tắc ngữ pháp thành một phần tự nhiên trong tư duy và biểu đạt của mình. Hãy bắt đầu với các câu đơn giản, lắng nghe cách người bản địa sử dụng trong phim, nhạc hoặc tin tức, và постепенно mở rộng tới các câu phức tạp hơn. Chúc bạn thành công trên hành trình conquistar tiếng Nhật!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *