Việc chinh phục bảng chữ cái tiếng Nhật luôn là “rào cản” đầu tiên khiến nhiều người học nản chí ngay từ tuần đầu tiên. Khác với tiếng Anh hay các ngôn ngữ Latinh chỉ dùng 26 chữ cái, tiếng Nhật sở hữu ba hệ thống chữ song song: Hiragana, Katakana và Kanji. Đến năm 2026, với sự phát triển của AI, các ứng dụng học tập thông minh (SRS – Spaced Repetition System) và phương pháp Input-based (học qua đầu vào), quy trình ghi nhớ đã được tối ưu hóa đáng kể so với phương pháp chép vở truyền thống thập niên trước.
Bài viết này sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết, khoa học và phù hợp với xu hướng học tập năm 2026, giúp bạn (hoặc học viên của bạn) “đổ” trọn vẹn bảng chữ cái trong vòng 2 – 4 tuần thay vì 3 – 6 tháng như cũ.
PHẦN 1: HIỂU BẢN CHẤT 3 HỆ CHỮ – CỐT LÕI TRƯỚC KHI HỌC

Có thể bạn quan tâm: Dạ Tiếng Nhật: Bí Mật Để “nói Như Người Bản Xứ” Và Chinh Phục Năng Lực Nghe Hiểu Năm 2026
Trước khi cầm bút (hoặc chạm màn hình), người dạy và người học phải hiểu rõ tại sao lại có 3 hệ chữ. Việc này tạo động lực và logic để não bộ tiếp thu nhanh hơn.
1. Hiragana (ひらがな) – “Chữ cái gốc”, mềm mại, cong cong
- Chức năng: Viết từ gốc tiếng Nhật (Wago), trợ từ (Joshi – は, が, を, に…), đuôi động từ, tính từ (Okurigana), từ chỉ số lượng, phụ từ.
- Số lượng: 46 chữ cái cơ bản + 25 chữ có dấu (Dakuten/Handakuten) + 33 chữ âm kép (Yoon) = 104 âm tiết.
- Đặc điểm năm 2026: Đây là hệ chữ bắt buộc học đầu tiên. Mọi tài liệu học tập, sách giáo khoa, game, manga đều dùng Hiragana làm nền tảng.
2. Katakana (カタカナ) – “Chữ cái góc”, sắc sảo, thẳng thắn
- Chức năng: Viết từ vay mượn (Gairaigo – chủ yếu từ tiếng Anh), tên người/nước ngoài, tiếng gióng (Gitaigo), thuật ngữ khoa học/kỹ thuật, nhấn mạnh ngữ khí (giống in đậm/chữ nghiêng).
- Số lượng: Tương đương Hiragana (46 cơ bản + biến thể), âm thanh y hệt Hiragana.
- Lưu ý 2026: Tỷ lệ từ vay mượn trong tiếng Nhật hiện đại ngày càng tăng (đặc biệt là IT, Marketing, Pop culture). Việc bỏ qua Katakana đồng nghĩa với việc “mù chữ” trước 20-30% văn bản thực tế.
3. Kanji (漢字) – “Chữ Hán”, mang nghĩa, không chỉ âm
- Chức năng: Viết gốc từ (Noun, Verb stem, Adj stem). Giúp phân biệt từ đồng âm (Homophone) – vấn đề nan giải của tiếng Nhật.
- Số lượng: Joyo Kanji (Chữ Hán thông dụng) quy định năm 2010 (vẫn hiệu lực 2026) là 2.136 chữ.
- Triết lý học 2026: KHÔNG học Kanji theo thứ tự ABC hay theo bộ bộ. Học theo tần suất xuất hiện (Frequency) và theo từ vựng đi kèm (Context). Não bộ ghi nhớ “hình ảnh + nghĩa + âm” tốt hơn là “hình ảnh + On/Kun yomi đơn lẻ”.
PHẦN 2: PHƯƠNG PHÁP DẠY/HỌC HIỆU QUẢ NHẤT NĂM 2026 (WORKFLOW 3 GIAI ĐOẠN)
Phương pháp “Chép 10 lần, đọc 20 lần” đã lỗi thời. Năm 2026, chúng ta áp dụng quy trình: Nhận diện (Recognition) -> Ghi nhớ khoảng cách (SRS) -> Áp dụng ngữ cảnh (Context) -> Viết tay (Output – tùy chọn).

Có thể bạn quan tâm: Dưới Ánh Hào Quang Tiếng Nhật: Hành Trình Kết Nối, Cơ Hội Và Xu Hướng Học Tập Năm 2026
GIAI ĐOẠN 1: “ĐỘT PHÁ” HIRAGANA & KATAKANA (Tuần 1 – 2)
Mục tiêu: Nhận diện 100% 104 âm tiết, đọc fluently (mượt mà) trong 3 giây/chữ.
Bước 1: Phân nhóm theo hình dáng (Visual Grouping) – Ngày 1-2
Đừng học theo hàng A-I-U-E-O. Hãy chia thành các nhóm “nhìn giống nhau” để não bộ phân biệt đặc trưng:
- Nhóm cong cong: あ (a), の (no), め (me), ぬ (nu) …
- Nhóm có nét ngang: て (te), ほ (ho), は (ha) …
- Nhóm “cặp đôi” dễ nhầm: シ (shi) vs ツ (tsu), ソ (so) vs ン (n), ワ (wa) vs れ (re), ね (ne) vs れ (re).
- Mẹo 2026: Dùng Mnemonics (Ký ức thuật hình ảnh). Ví dụ: シ (Shi) – 3 nét thẳng đứng như 3 cô gái (She) đang đứng dáng. ツ (Tsu) – 2 nét ngang trên như 2 (Two) đường ray tàu.
Bước 2: Áp dụng SRS (Spaced Repetition System) – Ngày 3-10
- Công cụ khuyến nghị 2026:
- Anki (Miễn phí Android/PC, trả iOS): Tùy chỉnh thẻ tốt nhất. Tải deck “Kana 2026 Ultimate” (có audio native, stroke order animation).
- Kitsun.io / WaniKani (Trả phí, UI đẹp): Tích hợp sẵn SRS, Radical, Vocab. Phù hợp người không muốn config Anki.
- Renshuu / Kaishi (App mới nổi 2025-2026): Gamification cao, AI tạo câu ví dụ tùy trình độ.
- Cài đặt Anki tối ưu 2026:
- New cards/day: 20-30 cards (làm xong Hiragana ~2 ngày, Katakana ~2 ngày).
- Steps:
10m 1h 6h 1d 3d 7d(Lặp lại sau 10p, 1h, 6h, 1 ngày…). - Card type: Audio -> Meaning/Reading (Nghe âm thanh -> Chọn chữ/Đọc ra). KHÔNG làm thẻ “Chữ -> Âm thanh” (dễ tạo ảo giác đã biết).
- Font: Cài font Noto Sans JP hoặc BIZ UDPGothic để thấy rõ nét chữ in vs viết tay.
Bước 3: Drill “Real-time Reading” (Đọc thực chiến) – Ngày 5-14
- Mở NHK News Web Easy hoặc Tadoku Graded Readers (Level 0).
- Đọc to toàn bộ bài báo (chỉ có Hiragana/Katakana + Kanji cơ bản có Furigana).
- Không cần hiểu nghĩa, chỉ tập tốc độ nhận diện âm tiết. Mục tiêu: Đọc 100 từ/phút không ngắt quãng.
Bước 4: Viết tay (Handwriting) – Tùy chọn nhưng khuyến khích
- Chỉ viết 1 lần theo đúng nét (Stroke Order) khi học thẻ Anki mới (New Card).
- Dùng app Kanji Study hoặc Japanese Kanji Tree (có tính chấm điểm nét viết).
- Tại sao vẫn viết tay năm 2026? Viết tay kích hoạt Motor Memory, giúp phân biệt các cặp chữ giống nhau (so/su, tsu/shi) nhanh hơn 30% so với chỉ nhìn.
GIAI ĐOẠN 2: TIẾP CẬN KANJI THEO PHƯƠNG PHÁP “RADICAL + VOCAB” (Tuần 3 – Tuần 52+)
Mục tiêu: Chinh phục 2.136 Joyo Kanji trong 12-18 tháng (tốc độ 5-10 chữ/ngày).
1. Học Radical (Bộ thủ) trước – “Cục gạch Lego”
- Có ~214 Radical truyền thống, nhưng năm 2026 chúng ta chỉ học ~50-60 Radical phổ biến nhất (Người, Nữ, Tay, Chân, Nước, Lửa, Mộc, Kim, Thổ…).
- Mỗi Radical gán 1 Từ khóa tiếng Việt/Anh (Keyword). Ví dụ: 亻(Person) -> “Người”, 氵(Water) -> “Nước”.
- App Kanji Garden hoặc WaniKani dạy Radical rất tốt bằng Mnemonics.
2. Học Kanji theo từ vựng (Vocab-first approach) – QUAN TRỌNG
- Sai lầm cũ: Học Kanji
水-> Học On:SUI, Kun:MIZU-> Học từ水曜日(Thứ 4),水泳(Bơi). - Chuẩn 2026: Học từ
水(Mizu – Nước) -> Học từ水曜日(Suiyoubi) -> Học từ水泳(Suiei). Não bộ ghi nhớ âm thanh trong từ vựng tự nhiên, không ghi nhớ bảng tra âm On/Kun khô khan. - Mỗi Kanji chỉ học 1-2 từ vựng điển hình nhất ban đầu. Mở rộng sau khi đã quen.
3. Sử dụng WaniKani / Anki (Deck Kaishi 1.5 / JP1K) cho Kanji
- WaniKani: Hệ thống SRS chuẩn, khóa cấp độ (Level 1-60). Ưu điểm: Đã sắp xếp Radical -> Kanji -> Vocab logic, Mnemonics hài hước, dễ nhớ. Nhược điểm: Tốc độ cố định (chậm), giá cao ($29/năm hoặc $300 trọn đời – Black Friday 2026 thường giảm 33%).
- Anki + Deck “Kaishi 1.5” / “JP1K” (Miễn phí, mạnh nhất 2026):
- JP1K: Chỉ tập nhận diện (Recognition) + 1 từ vựng/kanji. Không ép viết tay, không ép học On/Kun riêng. Rất nhanh.
- Kaishi 1.5: Tích hợp Video giải thích, Pitch Accent, Handwriting check.
- Tham số Anki Kanji đề xuất: New cards: 10-15/ngày. Steps:
15m 1h 6h 1d 2d 4d 7d 14d. Easy interval: 4d.
4. Kỹ thuật “Lazy Kanji” / “Recognition Only” cho người bận rộn
- Nếu mục tiêu chỉ Đọc hiểu (Reading/Listening): Chỉ làm thẻ Kanji/Vocab -> Meaning/Reading. Bỏ qua viết tay hoàn toàn. Tốc độ tiến độ nhanh gấp 3-4 lần.
- Nếu mục tiêu Viết bài luận/Thi JLPT N2-N1: Bắt buộc thêm thẻ Meaning -> Kanji (Viết tay) hoặc dùng app Kanji Study ôn tập viết riêng.
PHẦN 3: CÔNG CỤ VÀ TÀI NGUYÊN “QUỐC DÂN” NĂM 2026
Thay vì tìm tài liệu rải rác, hãy xây dựng “Hệ sinh thái học tập” (Learning Ecosystem) riêng:
| Loại công cụ | Top Pick Năm 2026 | Tính năng nổi bật | Chi phí |
|---|---|---|---|
| SRS Flashcard | Anki (Desktop/Android) / AnkiMobile (iOS) | Tùy chỉnh vô hạn, cộng đồng deck khổng lồ, plugin FSRS (AI tối ưu lịch ôn). | Free / $25 (iOS) |
| FSRS4Anki (Plugin bắt buộc cài 2026) | Thuật toán AI dự đoán thời điểm quên chính xác hơn SM-2 truyền thống 30-40%. Giảm workload ôn tập. | Free | |
| Từ điển / Tra cứu | Yomitan (Extension Trình duyệt) | Rê chuột -> Popup từ điển, tạo thẻ Anki 1 click (Audio, Pitch, Definition, Image, Context). Bắt buộc cài. | Free |
| Mazii / Jisho.org / Takoboto | Tra cứu Kanji theo vẽ nét, phân tích câu, ví dụ. | Free / Freemium | |
| Đọc hiểu (Input) | NHK News Web Easy | Tin tức thật, có Furigana, Audio, Video. Cập nhật hàng ngày. | Free |
| Satori Reader | Bài đọc phân cấp (Graded), click từ tra nghĩa, audio tự nhiên, sync Anki. | ~$9/tháng | |
| Tadoku (Free Graded Readers) | Sách phân cấp Level 0-6 (PDF/EPUB/Audio). Đọc cho vui (Extensive Reading). | Free | |
| Nghe – Phát âm | Podcast: Nihongo con Teppei / Sakura Tips / Kotoba Talk | Nói chậm, tự nhiên, chủ đề đời thường. Dùng cho Shadowing. | Free |
| YouTube: Comprehensible Japanese / Yuki Sensei | Video có hình ảnh, phụ đề, gesture hỗ trợ hiểu nghĩa mà không cần dịch. | Free | |
| Viết / Output | LangCorrect / HelloTalk / Tandem | Viết bài -> Native sửa lỗi (Correction). Học từ sai lầm thực tế. | Free |
| ChatGPT / Claude / Gemini (Prompt engineering) | “Hãy sửa bài này theo tự nhiên hơn”, “Giải thích ngữ pháp N3 này”, “Tạo 10 câu ví dụ từ Kanji X”. | Free / Plus |
PHẦN 4: KỸ THUẬT “PRO” GIÚP TIẾT KIỆM 50% THỜI GIAN NĂM 2026

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Vựng “dương Vật” Trong Tiếng Nhật: Từ Trang Trọng, Lóng Đến Y Học – Cập Nhật 2026
1. FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) – “Bộ não AI” cho Anki
Năm 2026, nếu bạn dùng Anki mà chưa cài FSRS (by Open Spaced Repetition), bạn đang học sai cách.
- Thuật toán SM-2 cũ (mặc định Anki) dùng các tham số cố định (Easy Factor, Interval Modifier).
- FSRS dùng Machine Learning phân tích lịch sử trả thẻ của chính bạn (Again/Hard/Good/Easy) để tính toán
Stability(Độ bền trí nhớ) vàDifficulty(Độ khó) cho từng thẻ riêng lẻ. - Kết quả: Giảm số lần review (review count) xuống 60-70% so với SM-2 nhưng tỷ lệ nhớ (Retention) vẫn giữ 90-95%. Cài đặt:
Tools->Add-ons->Get Add-ons-> Mã:1779074083-> Khởi động lại Anki ->Tools->FSRS->Enable.
2. Pitch Accent (Trầm cao) – Học ngay từ Kana/Kanji đầu tiên
Tiếng Nhật không có trọng âm (Stress) như tiếng Anh/Việt mà có Trầm cao (Pitch Accent). Năm 2026, cộng đồng học tập đồng thuận: Học sai Pitch = Phát âm sai.
- Cài add-on AwesomeTTS + Mia Dictionary / NHK Accent cho Anki.
- Mỗi thẻ Kana/Kanji/Vocab phải có Audio Native + Đồ thị Pitch (Head High, Middle High, Tail High, Flat).
- Kỹ thuật Shadowing (Bám sát): Nghe 1 câu -> Tạm dừng -> Lặp lại y hệt ngữ điệu, tốc độ, cảm xúc. Làm 15p/ngày.
3. Immersion Môi trường (Environment Design)
- Đổi ngôn ngữ điện thoại/PC sang tiếng Nhật (Settings -> Language -> 日本語). Buộc não bộ tiếp xúc Kanji/Kana hàng ngày.
- Browser Extension: Language Reactor / Yomitan xem Netflix/YouTube: Phụ đề kép (JP + VI), click tra từ, xuất thẻ Anki.
- Input Hypothesis (Stephen Krashen): Bạn chỉ tiến bộ khi hiểu được thông điệp (Comprehensible Input). Đừng đọc báo NHK gốc (Level N2) nếu bạn mới học xong Kana. Hãy đọc Graded Readers (Level 0-1) hoặc xem Comprehensible Japanese YouTube.
PHẦN 5: LỘ TRÌNH CỤ THỂ 30 NGÀY CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU (PLAN 2026)
| Tuần | Mục tiêu chính | Công việc hàng ngày (1.5 – 2h/ngày) | KPI Cuối tuần |
|---|---|---|---|
| Tuần 1 | Chinh phục Hiragana + Katakana (Nhận diện) | Ngày 1-2: Học Hiragana (Mnemonics + Anki 30 cards/ngày). Ngày 3-4: Học Katakana (Tập trung cặp dễ nhầm: シ/ツ, ソ/ン, ワ/レ). Ngày 5-7: Ôn tập SRS + Đọc to NHK Easy/Tadoku Lv 0 (30p/ngày). |
Đọc fluently 100% Kana. Anki Review < 15p/ngày. |
| Tuần 2 | Củng cố Kana + Bắt đầu Kanji Radical & 100 Kanji đầu | Ngày 8-10: Drill viết tay Kana (1 vòng/lần review Anki). Bắt đầu Deck Kanji (JP1K/Kaishi) – 10 từ/ngày. Ngày 11-14: Học 10-15 Radical phổ biến nhất (Nhân, Nữ, Thủy, Hỏa, Mộc…). Tiếp tục Kanji 10-15 từ/ngày. Đọc Tadoku Lv 0-1. |
Biết nghĩa/đọc ~100 từ Kanji đầu tiên. Nhận diện 20 Radical. |
| Tuần 3 | Xây dựng thói quen Input + Ngữ pháp tối thiểu | Daily: Anki Review (Kana + Kanji/Vocab) ~30p. New Cards: 10-15 Kanji/Vocab/ngày. Grammar: Học Tae Kim Guide hoặc Cure Dolly (YouTube) – Chỉ học: Cấu trúc câu (SOV), Trợ từ (は, が, を, に, で), Thể từ (Desu/Da), Chia động từ nhóm 1 (U-verb), Nhóm 2 (Ru-verb), Nhóm 3 (Suru/Kuru). Immersion: Nghe Podcast Teppei (Beginner) 15p + Đọc Satori Reader/Tadoku 15p. |
Hiểu được cấu trúc câu đơn giản. Vocab ~300-400 từ. |
| Tuần 4 | Tăng cường Input – Output nhẹ | Daily: Anki (Giữ 10-15 new cards). Grammar: Tiếp tục Tae Kim: Tính từ (i/na), Thể Te-form (Quan trọng nhất), Thể quá khứ, Thể khả năng (Potential). Output: Viết nhật ký 3-5 câu/ngày trên LangCorrect (Native sửa). Immersion: Xem 1 tập Anime/Drama có sub JP (Language Reactor) – chỉ xem phần hiểu được. |
Viết được đoạn văn ngắn về bản thân/ngày thường. Anki mature cards > 500. |
PHẦN 6: CÁC SAI LẦM “CHẾT NGƯỜI” CẦN TRÁNH NĂM 2026

Có thể bạn quan tâm: Dưa Lưới Tiếng Nhật: Từ Cách Đọc, Phân Loại Đến Xu Hướng Mua Sắm Năm 2026
- Học Romaji (Chữ La-tinh) quá 1 tuần: Romaji là cquée. Năm 2026, mọi tài liệu đều có Furigana. Hãy “đau khổ” 2 tuần đầu để thoát Romaji vĩnh viễn.
- Học Kanji đơn lẻ, học thuộc lòng bảng On/Kun: Não bộ không lưu trữ được danh sách âm thanh rời rạc. Chỉ học Kanji trong từ vựng.
- Bỏ qua Pitch Accent: Năm 2026, AI (ChatGPT Voice, Google Translate TTS) phát âm chuẩn hoàn hảo. Nếu bạn học sai Pitch từ đầu, sửa sau cực khó (Fossilization).
- Học ngữ pháp sách vở suýt (Minna no Nihongo bài 1-50) mà không Input: Bạn sẽ biết quy tắc nhưng không hiểu người Nhật nói gì. Input > Grammar Study ở giai đoạn đầu. Học ngữ pháp để giải thích cho điều bạn đã nghe/đọc thấy.
- Sợ sai, sợ nói, chờ “chuẩn” mới mở miệng: Dùng LangCorrect viết, dùng Shadowing nói một mình. Sai là quá trình học.
- Mua quá nhiều sách/khóa học, không dính vào một lộ trình: Chọn 1 SRS App (Anki/WaniKani) + 1 Nguồn Grammar (Tae Kim/Cure Dolly) + 1 Nguồn Input (Satori/Tadoku/NHK Easy). Làm kỹ 3 thứ này trong 6 tháng đầu.
PHẦN 7: ĐÁNH GIÁ TIẾN ĐỘ VÀ ĐIỀU CHỈNH (KPI NĂM 2026)
Đừng chỉ đếm số Kanji đã học. Hãy đo lường bằng Khả năng hiểu (Comprehension):
| Mốc thời gian | Chỉ số Anki (Mature/Young) | Từ vựng (Vocab count – ước lượng) | Khả năng Đọc (Reading) | Khả năng Nghe (Listening) | Mục tiêu JLPT (Tham khảo) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | ~500 cards | ~400-500 | Đọc hiểu Tadoku Level 1-2 (Grader Readers) | Nghe hiểu Podcast Beginner (Teppei/Sakura) | – |
| Tháng 3 | ~1.500 cards | ~1.000-1.200 | Đọc hiểu NHK Easy (70-80%), Satori Reader Lv 2-3 | Nghe hiểu hội thoại đời thường cơ bản | N5 (Đậu thoải mái) |
| Tháng 6 | ~3.500 cards | ~2.500-3.000 | Đọc Light Novel đơn giản / Manga Shonen (với từ điển) | Nghe hiểu Anime Slice of Life (80% không sub) | N4 (Đậu cao) |
| Tháng 12 | ~6.000+ cards | ~5.000-6.000 | Đọc báo NHK gốc / Web Novel / Light Novel phổ thông | Nghe hiểu Podcast Native / YouTube Native | N3 (Đậu) / N2 (Chiến) |
Lưu ý: Con số trên giả định học 1.5-2h/ngày liên tục, dùng FSRS, tập trung Input. Nếu học 30p/ngày, nhân thời gian x2-x3.
PHẦN 8: TÂM TRÍ (MINDSET) NGƯỜI HỌC THÀNH CÔNG NĂM 2026

- Consistency > Intensity (Tính đều đặn > Cường độ): Học 20 phút mỗi ngày trong 365 ngày tốt hơn học 10 tiếng mỗi tuần cuối. Anki/FSRS được thiết kế cho sự đều đặn.
- Trust the Process (Tin vào quy trình): Giai đoạn 3-6 tháng đầu (Intermediate Plateau – Cao nguyên trung cấp) bạn sẽ cảm thấy không tiến bộ. Thực tế não bộ đang xây dựng mạng lưới thần kinh. Hãy tiếp tục Input hàng ngày.
- Enjoy the Content (Thưởng thức nội dung): Đừng học tiếng Nhật, hãy dùng tiếng Nhật để xem Anime, đọc Manga, theo dõi Vtuber, đọc tin công nghệ, du lịch. Ngôn ngữ là công cụ, không phải mục đích.
- Đừng so sánh: Có người học N1 18 tháng, có người 5 năm. Tùy mục tiêu, thời gian, thiên hướng. So sánh bạn hôm nay với bạn hôm qua.
KẾT LUẬN: BẮT ĐẦU NGAY HÔM NAY – NĂM 2026 LÀ NĂM CỦA BẠN
Bảng chữ cái tiếng Nhật không phải là “bài toán khó”, mà là một hệ thống logic chờ được giải mã. Với công nghệ năm 2026 (FSRS, Yomitan, AI Tutor, Graded Readers miễn phí), “đường tắt” đã được phẳng bằng. Không còn lý do phải chép vở 100 lần hay mang theo từ điển giấy dày cộm.
Hành động ngay lập tức (Action Plan 5 phút đầu tiên):
- Tải Anki (apps.ankiweb.net) -> Cài FSRS Add-on (Mã: 1779074083).
- Tải Deck “Kana 2026 Ultimate” hoặc “JP1K Kana” trên AnkiWeb (Trong Anki:
Get Shared-> Tìm từ khóa). - Cài Extension Yomitan trên Chrome/Edge/Firefox -> Cài từ điển JMdict + Kanjidic + Pitch Accent Dictionary.
- Đăng ký Satori Reader (dùng thử 14 ngày) hoặc tải Tadoku Level 0 (miễn phí).
- Mở Anki -> Bắt đầu học Hiragana 10 thẻ đầu tiên.
Chúc bạn sớm “đổ” bảng chữ cái và mở cánh cửa vào thế giới tiếng Nhật rộng lớn. Ganbatte! (がんばって!)
