Khi bắt đầu học tiếng Nhật, một trong những chủ đề cơ bản và quan trọng nhất chính là “công việc”. Không chỉ giúp bạn tự tin mở cuộc trò chuyện, giới thiệu bản thân hay làm phỏng vấn, mà từ vựng về công việc còn là chìa khóa để hiểu sâu hơn về văn hóa làm việc tại Nhật Bản. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ cách gọi “công việc” bằng tiếng Nhật, các từ liên quan, câu mẫu thực tế và danh sách nghề nghiệp phổ biến, phục vụ cho người học từ cấp sơ cấp đến trung cấp.

  1. “Công việc” trong tiếng Nhật dịch là gì?

Tùy vào ngữ cảnh, từ “công việc” có thể được dịch sang tiếng Nhật bằng nhiều từ khác nhau. Dưới đây là những từ phổ biến nhất mà người học cần nắm vững:

Công Việc Trong Tiếng Nhật Là Gì
Công Việc Trong Tiếng Nhật Là Gì
  • 仕事 (shigoto): là từ phổ biến nhất, nghĩa là “công việc”, “việc làm”, “nghề nghiệp”. Ví dụ: 仕事が忙しい (shigoto ga isogashii) – Công việc bận rộn.
  • 業務 (gyōmu): dùng nhiều trong môi trường doanh nghiệp, chỉ “công việc”, “nhiệm vụ”, “công務”. Ví dụ: 業務内容 (gyōmu naiyō) – Nội dung công việc.
  • 職務 (shokumu): chỉ “chức vụ”, “nhiệm vụ chức danh”, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả công việc.
  • 働き (hataraki): chỉ hành động “làm việc”, “sự lao động”. Ví dụ: 働き方 (hataraki-kata) – Cách làm việc.
  • 就職 (shūshoku): nghĩa là “tìm việc”, “vào làm việc chính thức”. Ví dụ: 大学を卒業して就職する (Daigaku o sotsugyō shite shūshoku suru) – Tốt nghiệp đại học rồi đi làm việc.
  • アルバイト (arubaito): từ mượn từ tiếng Đức Arbeit, chỉ “làm thêm”, “bán thời gian”.

  • Từ vựng liên quan đến công việc trong văn phòng

Nếu bạn đang làm việc hoặc dự định làm việc tại một công ty Nhật Bản, dưới đây là bảng từ vựng không thể bỏ qua:

  • 会社 (kaisha): công ty.
  • 事務所 (jimusho): văn phòng.
  • 社員 (shain): nhân viên chính thức.
  • 正社員 (seishain): nhân viên chính thức, full-time.
  • 契約社員 (keiyaku shain): nhân viên lao động theo hợp đồng.
  • パートタイマー (pāto taimā): nhân viên bán thời gian.
  • アルバイト (arubaito): sinh viên làm thêm, nhân viên tạm thời.
  • 上司 (jōshi): cấp trên, sếp.
  • 部下 (buka): cấp dưới.
  • 同僚 (dōryō): đồng nghiệp.
  • 顧客 (kokyaku): khách hàng.
  • 取引先 (torihikisaki): đối tác, đối tượng giao dịch.
  • 残業 (zangyō): làm thêm giờ.
  • 出勤 (shukkin): đi làm, chấm công vào làm.
  • 退勤 (taikin): kết thúc công việc, về từ công ty.
  • 休暇 (kyūka): nghỉ phép.
  • 年次有給休暇 (nenji kyūkyū kyūka): nghỉ phép năm lương.
  • 給料 (kyūryō): lương, tiền công.
  • ボーナス (bōnas): tiền thưởng (thường có 2 lần/năm ở Nhật).
  • 昇進 (shōshin): thăng chức.
  • 昇給 (shōkyū): tăng lương.
  • 退職 (taishoku): từ bỏ công việc, nghỉ việc.

  • Câu mẫu và cách dùng trong giao tiếp thực tế

ĐỌC THÊM  5500 Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật 2026: Bộ Từ Điển "chìa Khóa Vàng" Cho Người Mới Bắt Đầu Và Người Đi Làm

Để sử dụng thành thạo từ vựng trên, bạn cần luyện tập các câu mẫu phổ biến khi nói về công việc:

Công Việc Trong Tiếng Nhật Là Gì
Công Việc Trong Tiếng Nhật Là Gì
  • あなたの仕事は何ですか?

(Anata no shigoto wa nan desu ka?)
Công việc của bạn là gì?

  • 私の仕事は教師です。

(Watashi no shigoto wa kyōshi desu.)
Công việc của tôi là giáo viên.

  • 〇〇会社で働いています。

(〇〇 kaisha de hataraite imasu.)
Tôi đang làm việc tại công ty 〇〇.

  • 私はエンジニアです。

(Watashi wa enjinia desu.)
Tôi là kỹ sư.

  • 今日は残業があります。

(Kyō wa zangyō ga arimasu.)
Hôm nay có làm thêm giờ.

  • 来週から新しい仕事を始めます。

(Raishū kara atarashii shigoto o hajimemasu.)
Từ tuần sau tôi sẽ bắt đầu công việc mới.

  • 明日は休暇を取ります。

(Ashita wa kyūka o torimasu.)
Ngày mai tôi sẽ nghỉ phép.

  • 給料日はいつですか?

(Kyūryō-bi wa itsu desu ka?)
Ngày trả lương là ngày nào?

  • 明日から出勤します。

(Ashita kara shukkin shimasu.)
Từ ngày mai tôi sẽ đi làm.

  1. Danh sách nghề nghiệp phổ biến trong tiếng Nhật

Khi nói về công việc, việc biết cách gọi tên các nghề nghiệp là điều thiết yếu. Dưới đây là danh sách các nghề phổ biến với cách đọc và nghĩa:

Công Việc Trong Tiếng Nhật Là Gì
Công Việc Trong Tiếng Nhật Là Gì
  • 先生 (sensei): giáo viên, bác sĩ, luật sư (dùng gọi kính trọng người có chuyên môn).
  • 医者 (isha): bác sĩ.
  • 看護師 (kangoshi): y tá.
  • 薬剤師 (yakuzai-si): dược sĩ.
  • 警察官 (keisatsukan): cảnh sát.
  • 消防士 (shōbōshi): cứu hỏa.
  • プログラマー (puroguramā): lập trình viên.
  • システムエンジニア (shisutemu enjinia): kỹ sư hệ thống.
  • デザイナー (dezainā): nhà thiết kế.
  • 会計士 (kaikeishi): kế toán viên.
  • 弁護士 (bengoshi): luật sư.
  • 販売員 (hanbaiin): nhân viên bán hàng.
  • 接客係 (sekkaikari): nhân viên phục vụ.
  • 運転手 (untenshu): tài xế.
  • 飛行機操縦士 (hikōki sōjūshi): phi công.
  • 料理人 (ryōrinin): đầu bếp.
  • 農家 (nōka): nông dân.
  • 芸術家 (geijutsuka): nghệ sĩ.
  • 作家 (sakka): nhà văn.
  • 記者 (kisha): phóng viên.
  • アナウンサー (anasounsu): dẫn chương trình truyền hình.

  • Văn hóa làm việc tại Nhật Bản – điều cần biết

ĐỌC THÊM  Cuối Năm Tiếng Nhật Là Gì? Tổng Hợp Từ Vựng, Câu Giao Tiếp, Văn Hóa & Xu Hướng Năm 2026 Chi Tiết Nhất

Ngoài từ vựng, hiểu về văn hóa làm việc tại Nhật Bản giúp bạn giao tiếp chính xác và tránh các sai lầm văn hóa. Dưới đây là một số điểm nổi bật:

  • Ngôn ngữ kính trọng (Keigo): Trong môi trường công sở, việc sử dụng ngôn ngữ kính trọng với cấp trên và khách hàng là bắt buộc. Người học cần phân biệt rõ giữa dạng thường (futsūgo) và dạng kính (keigo).
  • Làm thêm giờ (zangyō): Ở Nhật Bản, làm thêm giờ từng là một biểu hiện phổ biến, mặc dù trong những năm gần đây chính phủ và nhiều doanh nghiệp đã khuyến khích cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
  • Nomikai: Buổi uống rượu cùng đồng nghiệp sau giờ làm việc là hoạt động phổ biến để củng cố quan hệ nhóm.
  • Chân thành và kỷ luật: Nhật Bản places a high value on punctuality, responsibility, and teamwork in the workplace.

  • Cách giới thiệu bản thân trong môi trường làm việc

Khi đi phỏng vấn hay gặp đồng nghiệp lần đầu, bạn có thể sử dụng các câu sau:

  • 初めまして。〇〇と申します。

(Hajimemashite. 〇〇 to mōshimasu.)
Rất vui được gặp bạn. Tôi tên là 〇〇.

  • 〇〇大学を卒業しました。

(〇〇 daigaku o sotsugyō shimashita.)
Tôi tốt nghiệp Đại học 〇〇.

  • 前職は〇〇会社でエンジニアとして働いていました。

(Zenshoku wa 〇〇 kaisha de enjinia toshite hataraite imashita.)
Trước đây tôi đã làm việc với vị trí kỹ sư tại công ty 〇〇.

Công Việc Trong Tiếng Nhật Là Gì
Công Việc Trong Tiếng Nhật Là Gì
  • 日本語が少し話せます。
ĐỌC THÊM  Hướng Dẫn Toàn Diện Cách Nói Ngày Tháng Trong Tiếng Nhật: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (cập Nhật 2026)

(Nihongo ga sukoshi hanasemasu.)
Tôi nói tiếng Nhật được một ít.

  • よろしくお願いします。

(Yoroshiku onegaishimasu.)
Rất vui được làm việc với mọi người.

  1. Mẹo học từ vựng công việc hiệu quả

  2. Học theo chủ đề: Thay vì học từng từ lẻ, hãy nhóm từ theo chủ đề như “văn phòng”, “nghề nghiệp”, “lương thưởng”, “nghỉ phép”.

    Công Việc Trong Tiếng Nhật Là Gì
    Công Việc Trong Tiếng Nhật Là Gì
  3. Luyện tập câu mẫu: Viết lại câu mẫu bằng tình huition cá nhân của bạn để ghi nhớ lâu hơn.
  4. Nghe và nói: Xem phim, anime hoặc video về văn phòng Nhật Bản để nghe cách người bản địa phát âm và dùng từ.
  5. Sử dụng thẻ nhớ (flashcard): Ghi tiếng Nhật một mặt, nghĩa tiếng Việt mặt kia, xem lại thường xuyên.

  6. Kết luận

“Công việc” trong tiếng Nhật không chỉ dừng lại ở từ 仕事 (shigoto), mà còn mở rộng ra một hệ thống từ vựng phong phú liên quan đến nghề nghiệp, văn phòng, quan hệ cấp bậc và văn hóa làm việc. Việc nắm vững từ vựng này không chỉ giúp bạn cải thiện năng lực ngôn ngữ, mà còn mở ra nhiều cơ hội làm việc và giao lưu với người Nhật. Hy vọng bài viết này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích trong hành trình học tiếng Nhật của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *